Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608329-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200542086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 11:16:00 đến ngày 2020-06-13 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,919,208,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( Đào máy 90%) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 6,7676 100m3
2 Đào móng thủ công đất cấp II ( Đào thủ công 10% Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 87,2262 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,8m mật độ 30 cọc/m2vào đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 404,9027 100m
4 Vét bùn đầu cọc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 48,2028 m3
5 Đệm cát đen đầu cọc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 48,2028 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 10 cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 49,443 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 194,402 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4,8998 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 10,0365 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,5364 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3,1763 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,8256 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,6365 100m2
14 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm ( theo bảng thống kê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,5567 tấn
15 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm ( theo bảng thống kê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7,1789 tấn
16 Công tác cốt thép móng, đường kính >18 mm ( theo bảng thống kê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 6,3559 tấn
17 Công tác cốt thép chân cột đường kính <=10 mm ( theo bảng thống kê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,123 tấn
18 Công tác cốt thép chân cột đường kính >18 mm ( theo bảng thống kê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,3705 tấn
19 Công tác cốt thép giằng chân tường đường kính <=10 mm (( theo bảng thống kê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,7463 tấn
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 120,9487 m3
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 29,6636 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 80,098 m2
23 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm thoát bể phốt Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,2 100m
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4,6027 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3,0942 100m3
26 Đổ bê tông tôn nền đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 55,7702 m3
B Phần thân
1 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,3691 tấn
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3,9069 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,3828 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3,3977 tấn
5 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,1152 tấn
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,6487 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7,5451 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,1318 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,8614 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7,0676 tấn
11 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,6342 tấn
12 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,4447 tấn
13 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 13,0002 tấn
14 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,2584 tấn
15 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,266 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 15,312 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 15,9245 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 82,6095 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 104,045 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9,3692 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4,392 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 5,2632 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 8,1619 100m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 10,5344 100m2
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,5876 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,3662 100m2
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 110,0937 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 5,4936 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7,5406 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 13,7653 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 103,945 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3,5885 m3
33 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7,8422 m3
34 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 37,3258 m3
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - Tường ngoài nhà cao 1.2m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 250,988 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - Tường trong nhà Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 540,262 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 956,3938 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 743,964 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 618,5108 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 840,1612 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.053,44 m2
42 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.540,1 m
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 551,42 m
44 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 271,0512 m2
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn lá chớp, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 24 cái
46 Láng bậc thềm & bậc thang 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 91,1412 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 64,395 m2
48 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 27,3346 m2
49 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 27,2316 m2
50 Bê tông tôn nền phòng WC tầng 2 đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7,5983 m3
51 Quét dung dịch chống thấm sàn WC Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 37,9912 m2
52 Láng nền sàn WC không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 37,9912 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 90,6232 m2
54 Tôn nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 525,5776 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.051,6388 m2
56 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 15,0348 m2
57 Láng nền sàn mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 659,9324 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 313,862 m2
59 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 313,862 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước vào tường thu hồi Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 271,0512 m2
61 Gia công xà gồ kẽm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,6861 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,6861 tấn
63 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4,0234 100m2
64 Ke nhựa chống bão Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2.280 cái
65 Nắp che cửa mái bằng Inốc 800*800 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1 cái
66 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.685,323 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2.512,112 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2.656,9664 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.482,1446 m2
70 Vẽ tranh tường trang trí tầng 2 trục A Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 92,76 m2
71 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm ( TT 18.5kg/m2) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,3564 tấn
72 Sản xuất lan can hoa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm ( TT 23.5kg/m2) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,8194 tấn
73 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inốc- L=22.5m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 395,315 kg
74 Trụ thang Inốc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1 trụ
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 73,32 m2
76 Lắp dựng lan can sắt, lan can I nôx Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 94,24 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 301,4768 m2
78 Gia công cửa nhựa lõi thép- panô dưới kính trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 106,18 m2
79 Gia công cửa sổ - cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 82,22 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 188,4 m2
81 Vách ngăn WC compact chống nước cả phụ kiện I nốc 304 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 24 m2
82 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 10,9642 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9,284 100m2
C Cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt - trẻ em Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 25 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 29 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam - trẻ em Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 10 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( lavabô) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 29 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - vòi gật gù Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 29 bộ
7 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4 cái
8 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4 cái
9 Lắp đặt giá treo I nox Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 cái
10 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 43 cái
11 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 bộ
12 Lắp đặt bình nước nóng 20L Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 bộ
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3 bể
14 Ga thoát sàn I nox Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 14 cái
15 Máy bơm tăng áp Pentax CM160 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PPR nước nóng d=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,88 100m
17 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 144 cái
18 Lắp đặt cút ren trong d20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 120 cái
19 Lắp đặt van đường kính van 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 12 cái
20 Lắp đặt van , đường kính van 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 6 cái
21 Lắp đặt van, đường kính van 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 8 cái
22 Lắp đặt van, đường kính van 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 8 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm ( cấp từ nguồn lên téc, nối từ nhà hiệu bộ sang - TT) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,6 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 3,6 100m
26 Lắp đặt cút nhựa PPR, d=32mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 52 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR, d=25mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 48 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR, d=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 336 cái
29 Lắp đặt cút ren trong PPR, d=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 84 cái
30 Lắp đặt tê ren trong PPR, d=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 36 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái D 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,148 100m
32 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 56 cái
33 Cầu chắn rác Inốc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 14 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1,6 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,9 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PVC d=27mm ( thoát hơi ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,6 100m
38 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 90 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PVC d=76mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 60 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 90 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PVC d=27mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 20 cái
42 Ga thoát sàn I nóc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 12 cái
D Cấp điện; thu lôi chống sét
1 Lắp đặt tủ điện tầng - vỏ tôn Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2 tủ
2 Tủ điện nhựa âm tường chứa 4-8 cực Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 12 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 80Ampe Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 63Ampe Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 40Ampe Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 2P-20A ( Dùng cho điều hòa & bình nóng lạnh) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 34 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 16Ampe Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 cái
8 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 30 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 107 bộ
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 2 chiều cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2 cái
11 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 32 cái
12 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 28 cái
13 Hạt đèn báo Sino Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 hạt
14 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 14 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 39 cái
16 Lắp đặt hộp nối, đế âm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 240 hộp
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 46 cái
18 Gia công móc quạt trần bằng thép fi12, đế thép bản vuông 120*120 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 46 cái
19 Lắp đặt bu lông móc quạt trấn Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 184 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 51 cái
21 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 9 cái
22 Lắp đặt các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 ( Nối từ nguồn vào) Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 150 m
23 Lắp đặt các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 300 m
24 Lắp đặt các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 600 m
25 Lắp đặt các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.000 m
26 Lắp đặt các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.500 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1.500 m
28 Vật tư phụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 1
29 Đào đất chôn dây đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 23,2 m3
30 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 18 cọc
31 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7 cái
32 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 7 cái
33 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 220 m
34 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 120 m
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 23,2 m3
36 Bật thép - L=200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 210 cái
37 Thép dẹt mạ kẽm Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 160 m
E Sân khấu ngoài
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,492 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6,mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,288 m3
3 Bê tông móng cột đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 2,2405 m3
4 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,2349 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,5106 tấn
6 Sản xuất xà gồ kẽm hộp 80*40*3 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,4399 tấn
7 Lắp dựng cột thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,2349 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,5106 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,4397 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 40,7453 m2
11 Lợp mái tôn mạ màu có lớp cách nhiệt Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 0,9006 100m2
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4,9979 m3
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 4,5 m2
14 Dán tấm nhôm nhựa Aluminium màu sắc vào mặt trước mái sân khấu Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V 15,84 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->