Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC THANH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:08:00 đến ngày 2020-06-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,017,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp + đánh cấp, đất cấp II | 13,0705 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | 132,6012 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy, đất cấp III | 25,2374 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 280,416 | m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | 13,5737 | 100m3 | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 150,819 | m3 | |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 29,7955 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,3106 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 13,0705 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 138,3148 | 100m3 | |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | 2,5245 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 28,05 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,7942 | 100m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 6,86 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,8462 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 12,33 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 13,3 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 63,98 | m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 31,47 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,4303 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 64,1 | m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung đặc 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 127,06 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 719,66 | m2 | |
| 14 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 64,3 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 7,516 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,6168 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 70,2744 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông bảo vệ cống, đá 1x2, mác 250 | 2,1 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,02 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | 5,3677 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | 0,2578 | tấn | |
| 22 | Mua ống cống D750 | 12 | ống | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 725 | cấu kiện | |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 20 | cấu kiện | |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm (chưa bao gồm vật liệu) | 12 | đoạn ống | |
| 26 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | 12 | 1 ống | |
| C | TRÀN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | 1,13 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 18,64 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,3005 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 1,3005 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,36 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,5033 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,4982 | 100m3 | |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,3244 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,5111 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 107,98 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,3712 | 100m2 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 88,14 | m3 | |
| 13 | Mua ống cống D1000 | 18 | ống | |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm (chưa bao gồm vật liệu) | 18 | đoạn ống | |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | 36,72 | m3 | |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 38,98 | m2 | |
| 17 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,928 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,049 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0777 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,586 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 16 | cấu kiện | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,88 | m2 | |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 15,2429 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 11,6972 | 100m2 | |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 101,6196 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 2.032,39 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi