Gói thầu: gói thầu xây lắp(gói thầu số 07)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608065-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu gói thầu xây lắp(gói thầu số 07)
Số hiệu KHLCNT 20200607924
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh(vốn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 09:42:00 đến ngày 2020-06-10 09:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,649,007,877 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,700,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO KIẾN TRÚC NHÀ Ở KHỐI CƠ QUAN
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 5,0746 100m2
2 Phần diện tích tường mặt ngoài nhà 516,1238 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 270,8419 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 270,8419 m2
5 Phần diện tích tường mặt trong nhà 1.029,507 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 514,7535 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 514,7535 m2
8 Phần diện tích trần toàn nhà 557,8818 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 278,9409 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 278,9409 m2
11 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 270,841 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 514,7535 m2
13 Trát trần, vữa XM M75 278,9409 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 516,1238 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.587,3888 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường 85,176 m2
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450 107,205 m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 10,29 m2
19 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính 10,8 m2
20 Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) 10,29 m2
21 Vách nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) 10,8 m2
22 Phá dỡ nền gạch khu WC 24,885 m2
23 Phá dỡ nền gạch cũ 408,658 m2
24 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm 24,885 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm 408,658 m2
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,6072 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 1,6072 m3
28 Phá mặt bậc cấp granito cũ 12,258 m2
29 Lát đá bậc tam cấp 12,258 m2
30 Phá mặt bậc cầu thang granito cũ 21,4292 m2
31 Láng granitô cầu thang 21,4292 m2
32 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 36 m
33 Phá lớp granito tay vịn lan can 21,2688 m2
34 Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 21,2688 m2
35 Tháo lan can cầu thang 10,62 m2
36 Inox 201 lagm lan can cầu thang 74,1144 kg
37 Lắp dựng lan can cầu thang 12,98 m2
38 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 272,52 m2
39 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,1687 tấn
40 Gia công xà gồ thép 1,1687 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép 1,1687 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,2 1m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,7252 100m2
44 Tôn úp nóc 40,9 m
45 Ống nhựa thoát nước D110 0,4 100m
46 Phễu thu nước 4 cái
47 Cút nhựa D110 10 cái
48 Quả cầu chắn rác 4 Quả
49 Đai inox giữ ống 40 cái
50 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 144,236 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 144,236 m2
52 Láng chống thấm sê nô, ô văng dày 2cm, vữa XM M75 144,236 m2
53 Phá dỡ láng vữa xi măng hè, rãnh nước 25,4 m2
54 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 7,6 m2
55 Láng rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 17,8 m2
56 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 25,9845 m3
B HẠNG MỤC : PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Đèn nê ông loại 1,2m 2x36w/220v 24 bộ
2 Đèn gắn trần 20w/220v 7 bộ
3 Đèn LED gắn trần 10w-220v 15 bộ
4 Đèn Compad gắn tường 15w-220v 9 bộ
5 Ổ cắm đơn âm tường 18 cái
6 Ổ cắm đôi âm tường 20 cái
7 Công tắc đơn 31 cái
8 Công tắc đôi 12 cái
9 Quạt trần 12 cái
10 Đế âm tường 64 cái
11 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 64 cái
12 Công tơ điện 1 pha 20A 8 cái
13 Công tháo và lắp đặt lại hệ thống thu lôi chống sét 9 công
C HẠNG MỤC: PHẦN BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào bể tự hoại đất cấp 3 22,8598 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 1,0696 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 1,6045 m3
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm 0,045 tấn
5 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75 5,154 m3
6 Trát, láng bể dày 2cm, vữa XM M100 33,8088 m2
7 Đánh mầu bể bằng xi măng nguyên chất 33,8088 m2
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 8,5481 m3
9 Bê tông đúc sẵn tấm đan, vữa M200, đá 1x2 0,8518 m3
10 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0429 100m2
11 Gia công, lắp đặt thép tấm đan 0,08 tấn
12 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công trọng lượng <=50kg 9 cái
13 ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN50 0,3 100m
14 ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN25 0,45 100m
15 ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN20 0,36 100m
16 ống nhựa cấp nước nóng PPR-PN20 0,2 100m
17 Tê nhựa DN50x25 3 cái
18 Tê nhựa DN25x20 3 cái
19 Tê nhựa DN20 35 cái
20 Tê nhựa DN50 4 cái
21 Cút nhựa DN50 1 cái
22 Cút nhựa DN50x25 3 cái
23 Cút nhựa DN25x20 6 cái
24 Cút nhựa DN25 3 cái
25 Cút nhựa DN20 105 cái
26 Côn nhựa DN25x20 4 cái
27 Van phao DN20 2 cái
28 Van xả téc DN50 2 cái
29 Van khóa DN50 2 cái
30 Van khóa DN25 1 cái
31 Van khóa DN20 7 cái
32 Rắc co nhựa DN50 8 cái
33 Rắc co nhựa DN25 2 cái
34 Rắc co nhựa DN20 16 cái
35 Chậu xí bệt 7 bộ
36 Vòi xịt 7 cái
37 Lavabo 7 bộ
38 Vòi trộn nóng lạnh 7 bộ
39 Bình nóng lạnh 30L 7 bộ
40 Sen tắm trọn bộ 7 bộ
41 Bộ phụ kiện WC 7 bộ
42 Gương soi 7 cái
43 Vòi xả PPR DN20 7 bộ
44 Kép DN20 63 cái
45 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 8 Bình
46 Hộp đựng bình 4 Cái
47 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
48 ống nhựa thoát nước D140 0,4 100m
49 ống nhựa thoát nước D110 0,3 100m
50 ống nhựa thoát nước D90 0,4 100m
51 ống nhựa thoát nước D76 0,2 100m
52 ống nhựa thoát nước D34 0,04 100m
53 Tê kiểm tra D110 7 cái
54 Tê nhựa xiên D140 1 cái
55 Tê nhựa xiên D140x110 3 cái
56 Tê nhựa xiên D110 10 cái
57 Tê nhựa xiên D76 5 cái
58 Tê nhựa vuông D90 14 cái
59 Cút nhựa xiên D140x110 1 cái
60 Cút nhựa xiên D110 30 cái
61 Cút nhựa xiên D76 5 cái
62 Cút nhựa vuông D90; D90x34 12 cái
63 Cút nhựa vuông D34 14 cái
64 Cút nhựa vuông D76 10 cái
65 Côn nhựa D90x76 5 cái
66 Côn nhựa D110x76 5 cái
67 Phễu thu nước sàn D90 inox ngăn mùi 7 cái
68 ống tránh D90 7 cái
69 Téc inox nằm ngang V = 2m3 1 bể
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NGOÀI
1 Tháo cần đèn 10 Bộ
2 Tháo cáp điện 0,6VV-AL-PVC 4x70 và 4x50mm2 340 m
3 Tủ điều khiển đèn KT 400x300x150 1 hộp
4 Đèn cao áp bóng Led 120w 9 Bộ
5 Cần đèn, chao chụp 9 Bộ
6 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 10 m
7 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 380 m
8 Dây điện 0,6KV-Cu-PVC/PVC 2x2,5mm2 50 m
9 Aptomat loại 3 pha 15A 1 cái
10 Aptomat loại 1 pha 15A 3 cái
11 Khóa néo cáp 24 Bộ
12 Khóa đỡ cáp 6 Bộ
13 Vật tư phụ kiện lắp đặt toàn tuyến 1 HT
14 Tủ điện tổng 600A-380V (KT: 1150x800x500) phụ kiện: Thanh cái, ghíp đấu, sứ cách điện 1 hộp
15 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x185mm2 10 m
16 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 250 m
17 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 190 m
18 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 120 m
19 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 80 m
20 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC 2x25mm2 150 m
21 Cáp điện 0,6KV-Cu-XLPE/PVC 2x6mm2 80 m
22 automat 3 pha MCB-600A 1 cái
23 automat 3 pha MCB-250A 2 cái
24 automat 3 pha MCB-100A 1 cái
25 automat 3 pha MCB-80A 2 cái
26 automat 3 pha MCB-50A 2 cái
27 automat 3 pha MCB-10A 1 cái
28 automat 1 pha 100A 2 cái
29 automat 1 pha 80A 2 cái
30 automat 1 pha 30A 3 cái
31 Ghíp đấu D95 12 cái
32 Ghíp đấu D50 16 cái
33 Ghíp đấu D25 18 cái
34 Ghíp đấu D16 8 cái
35 Khóa néo cáp 28 Bộ
36 Khóa đỡ cáp 6 Bộ
37 Vật tư phụ kiện lắp đặt 1 HT
E HẠNG MỤC : CẢI TẠO, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 34,23 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 26,16 m3
3 Lát gạch Tezado 400x400 218 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->