Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 22:49:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,186,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 764,1582 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 331,29 | m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 4.173,3988 | m2 |
| 4 | CPĐD loại 1 dày 18cm (đã trừ cống chiếm chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 751,5408 | m3 |
| 5 | Đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 50cm (đã trừ cống chiếm chỗ) - Tuyến 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 463,2136 | m3 |
| 6 | Mua vật liệu đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 602,3444 | m3 |
| 7 | Đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 30cm (đã trừ cống chiếm chỗ) - Tuyến 2, 3, 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 295,1217 | m3 |
| 8 | Mua vật liệu đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 383,7645 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đất cấp III, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 40,0589 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đất cấp III, máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 761,1192 | m3 |
| 11 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.044,0305 | m2 |
| 12 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.468,3532 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM, h=0.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 62,14 | m |
| 14 | Phá mặt đường BTXM dày trung bình 0.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 220,8155 | m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 16,7999 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 319,1979 | m3 |
| 17 | Đào đất KTH bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 107,9387 | m3 |
| 18 | Đào đất KTH bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2.050,8353 | m3 |
| 19 | Đào cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,7634 | m3 |
| 20 | Đào cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 166,5042 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh đất cấp III, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 20,6975 | m3 |
| 22 | Đào móng rãnh đất cấp III, máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 393,2516 | m3 |
| 23 | Đào móng rãnh đất cấp II, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 70,0774 | m3 |
| 24 | Đào móng rãnh đất cấp II, máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 1.331,4707 | m3 |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh, cống K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 722,4005 | m3 |
| 26 | Đắp nền bằng đất đồi đầm K95 (đã trừ cống chiếm chỗ), đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 196,4774 | m3 |
| 27 | Đắp nền bằng đất đồi đầm K95 (đã trừ cống chiếm chỗ), máy đầm 16T | Theo hồ sơ thiết kế | 3.733,0709 | m3 |
| 28 | Mua vật liệu đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 3.137,4584 | m3 |
| 29 | Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,752 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 103,2942 | kg |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 44,868 | m2 |
| 32 | Lắp dựng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | 1cấu kiện |
| 33 | Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 63,7 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 1.099,7385 | m2 |
| 35 | Lắp dựng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 1.298 | 1cấu kiện |
| 36 | Cát đệm dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,9323 | m3 |
| 37 | Bê tông đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,3 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 166,7555 | m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2.288 | cái |
| 40 | Cát đệm dày trung bình 12.5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 36,4544 | m3 |
| 41 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250#, cống dẫn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4941 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cống dẫn | Theo hồ sơ thiết kế | 25,7295 | m2 |
| 43 | Bê tông lót đá 1x2 M100# dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7821 | m3 |
| 44 | Song chắn rác bằng gang kích thước 0.23x0.58x0.03m (chịu tải trọng >12.5T), bao gồm cả khung | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | bộ |
| 45 | Lắp dựng Khung và song chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | bộ |
| 46 | Quét nhựa đường 1 lớp vào mép đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 129,65 | m |
| 47 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 842,07 | m |
| 48 | Chèn khe bằng mastic | Theo hồ sơ thiết kế | 842,07 | m |
| 49 | Matit chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2105 | m3 |
| 50 | Trám khe bằng mastic | Theo hồ sơ thiết kế | 87,15 | m |
| 51 | Matit chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0654 | m3 |
| 52 | -Tấm đệm gỗ (rộng 17cm) dày 2.5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,8155 | m2 |
| 53 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 85,8 | m2 |
| 54 | Sơn vạch tim (vạch số 1.1) | Theo hồ sơ thiết kế | 32,333 | m2 |
| 55 | Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 2.95m, D88.3) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 56 | Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,405 | m3 |
| 57 | Bê tông móng đổ tại chỗ đá 2x4 M150# | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3928 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2.158,774 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1.243,3287 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 243,4304 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2.158,774 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1.243,3287 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 243,4304 | m3 |
| 64 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế | 3.645,5332 | m3 |
| B | CỐNG HỘP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 158,471 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7.747,1152 | kg |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21.289,3041 | kg |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 2.894,7443 | m2 |
| 5 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế | 1.154,9 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 324 | 1cấu kiện |
| 7 | BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 2,67 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 307,4944 | kg |
| 9 | Ván khuôn mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 35,6 | m2 |
| 10 | Mối nối cống bằng vữa XM M100# | Theo hồ sơ thiết kế | 305 | mối nối |
| 11 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo hồ sơ thiết kế | 391,615 | m2 |
| 12 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150# | Theo hồ sơ thiết kế | 85,3032 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 124,968 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 42,5296 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 10.747 | m |
| 16 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, tường đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2583 | m3 |
| 17 | Ván khuôn, tường đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2796 | m2 |
| 18 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, Móng tường đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,699 | m3 |
| 19 | Ván khuôn Móng tường đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,17 | m2 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2215 | m3 |
| 21 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 22 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo hồ sơ thiết kế | 4,698 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 184,4187 | kg |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 332,7172 | kg |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 20,52 | m2 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | 1cấu kiện |
| 27 | Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5494 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 296,5965 | kg |
| 29 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 46,7296 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,5798 | m3 |
| 31 | Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 104,823 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,84 | m2 |
| 33 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,7151 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế | 31,248 | m2 |
| 35 | Bê tông lót đá 4x6 M100# dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,3576 | m3 |
| 36 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2.356 | m |
| 37 | Phá mặt đường bê tông mặt đường hiện trạng dày trung bình 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0485 | m3 |
| 38 | Phá rãnh xây gạch hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6078 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5182 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 142,8466 | m3 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Hoàn trả mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0485 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,692 | m2 |
| 43 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 14,359 | m2 |
| 44 | CPĐD loại 1 dày 18cm (đã trừ cống chiếm chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2375 | m3 |
| 45 | Đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4755 | m3 |
| 46 | Mua vật liệu đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 9,7208 | m3 |
| 47 | Đắp nền đầm K95, đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5204 | m3 |
| 48 | Đắp nền đầm K95, máy đầm 16T | Theo hồ sơ thiết kế | 66,8874 | m3 |
| 49 | Lát gạch Terrazzo kích thước 40x40cm, dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,45 | m2 |
| 50 | Bê tông đá mạt M100# dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6615 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 70,804 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6563 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 70,804 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6563 | m3 |
| 55 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế | 77,4602 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo hồ sơ thiết kế | 63,024 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3.286,6261 | kg |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5.420,5045 | kg |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 409,656 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1.313 | 1cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,24 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3.533,2219 | kg |
| 8 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 535,584 | m2 |
| 9 | Xây thân tường bằng gạch không nung VXM M75#, tường dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 237,1664 | m3 |
| 10 | Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.078,0289 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 401,688 | m2 |
| 12 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 166,031 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế | 267,792 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 83,0155 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 19.923 | m |
| 16 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo hồ sơ thiết kế | 4,32 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 177,5628 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 354,2378 | kg |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9028 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 353,0911 | kg |
| 23 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 51,44 | m2 |
| 24 | Xây thân tường bằng gạch không nung VXM M75#, tường dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,0674 | m3 |
| 25 | Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 81,752 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m2 |
| 27 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,448 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế | 32,8 | m2 |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6 M100# dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,724 | m3 |
| 30 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1.612,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi