Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607389-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200607380
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 22:49:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,186,611,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 764,1582 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 331,29 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ thiết kế 4.173,3988 m2
4 CPĐD loại 1 dày 18cm (đã trừ cống chiếm chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 751,5408 m3
5 Đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 50cm (đã trừ cống chiếm chỗ) - Tuyến 1 Theo hồ sơ thiết kế 463,2136 m3
6 Mua vật liệu đắp Theo hồ sơ thiết kế 602,3444 m3
7 Đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 30cm (đã trừ cống chiếm chỗ) - Tuyến 2, 3, 4 Theo hồ sơ thiết kế 295,1217 m3
8 Mua vật liệu đắp Theo hồ sơ thiết kế 383,7645 m3
9 Đào khuôn đất cấp III, thủ công Theo hồ sơ thiết kế 40,0589 m3
10 Đào khuôn đất cấp III, máy đào Theo hồ sơ thiết kế 761,1192 m3
11 Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K98 Theo hồ sơ thiết kế 2.044,0305 m2
12 Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 Theo hồ sơ thiết kế 1.468,3532 m2
13 Cắt mặt đường BTXM, h=0.2m Theo hồ sơ thiết kế 62,14 m
14 Phá mặt đường BTXM dày trung bình 0.2m Theo hồ sơ thiết kế 220,8155 m3
15 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 16,7999 m3
16 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 319,1979 m3
17 Đào đất KTH bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 107,9387 m3
18 Đào đất KTH bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 2.050,8353 m3
19 Đào cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 8,7634 m3
20 Đào cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 166,5042 m3
21 Đào móng rãnh đất cấp III, thủ công Theo hồ sơ thiết kế 20,6975 m3
22 Đào móng rãnh đất cấp III, máy đào Theo hồ sơ thiết kế 393,2516 m3
23 Đào móng rãnh đất cấp II, thủ công Theo hồ sơ thiết kế 70,0774 m3
24 Đào móng rãnh đất cấp II, máy đào Theo hồ sơ thiết kế 1.331,4707 m3
25 Đắp hoàn trả hố móng rãnh, cống K95 Theo hồ sơ thiết kế 722,4005 m3
26 Đắp nền bằng đất đồi đầm K95 (đã trừ cống chiếm chỗ), đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế 196,4774 m3
27 Đắp nền bằng đất đồi đầm K95 (đã trừ cống chiếm chỗ), máy đầm 16T Theo hồ sơ thiết kế 3.733,0709 m3
28 Mua vật liệu đắp Theo hồ sơ thiết kế 3.137,4584 m3
29 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 2,752 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 103,2942 kg
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 44,868 m2
32 Lắp dựng bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 46 1cấu kiện
33 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 63,7 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 1.099,7385 m2
35 Lắp dựng bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 1.298 1cấu kiện
36 Cát đệm dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 10,9323 m3
37 Bê tông đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 14,3 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế 166,7555 m2
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế 2.288 cái
40 Cát đệm dày trung bình 12.5cm Theo hồ sơ thiết kế 36,4544 m3
41 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250#, cống dẫn Theo hồ sơ thiết kế 1,4941 m3
42 Ván khuôn cống dẫn Theo hồ sơ thiết kế 25,7295 m2
43 Bê tông lót đá 1x2 M100# dày 5cm Theo hồ sơ thiết kế 0,7821 m3
44 Song chắn rác bằng gang kích thước 0.23x0.58x0.03m (chịu tải trọng >12.5T), bao gồm cả khung Theo hồ sơ thiết kế 46 bộ
45 Lắp dựng Khung và song chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 46 bộ
46 Quét nhựa đường 1 lớp vào mép đường BTXM Theo hồ sơ thiết kế 129,65 m
47 -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) Theo hồ sơ thiết kế 842,07 m
48 Chèn khe bằng mastic Theo hồ sơ thiết kế 842,07 m
49 Matit chèn khe Theo hồ sơ thiết kế 0,2105 m3
50 Trám khe bằng mastic Theo hồ sơ thiết kế 87,15 m
51 Matit chèn khe Theo hồ sơ thiết kế 0,0654 m3
52 -Tấm đệm gỗ (rộng 17cm) dày 2.5cm Theo hồ sơ thiết kế 14,8155 m2
53 Sơn gờ giảm tốc dày 6mm Theo hồ sơ thiết kế 85,8 m2
54 Sơn vạch tim (vạch số 1.1) Theo hồ sơ thiết kế 32,333 m2
55 Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 2.95m, D88.3) Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
56 Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế 0,405 m3
57 Bê tông móng đổ tại chỗ đá 2x4 M150# Theo hồ sơ thiết kế 0,3928 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 2.158,774 m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1.243,3287 m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 243,4304 m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 2.158,774 m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1.243,3287 m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 243,4304 m3
64 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ thiết kế 3.645,5332 m3
B CỐNG HỘP THOÁT NƯỚC
1 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 158,471 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 7.747,1152 kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế 21.289,3041 kg
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo hồ sơ thiết kế 2.894,7443 m2
5 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế 1.154,9 m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông ống cống Theo hồ sơ thiết kế 324 1cấu kiện
7 BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, mối nối cống Theo hồ sơ thiết kế 2,67 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 307,4944 kg
9 Ván khuôn mối nối Theo hồ sơ thiết kế 35,6 m2
10 Mối nối cống bằng vữa XM M100# Theo hồ sơ thiết kế 305 mối nối
11 Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Theo hồ sơ thiết kế 391,615 m2
12 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150# Theo hồ sơ thiết kế 85,3032 m3
13 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ thiết kế 124,968 m2
14 Đá dăm đệm dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 42,5296 m3
15 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 10.747 m
16 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, tường đầu Theo hồ sơ thiết kế 0,2583 m3
17 Ván khuôn, tường đầu Theo hồ sơ thiết kế 2,2796 m2
18 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, Móng tường đầu Theo hồ sơ thiết kế 0,699 m3
19 Ván khuôn Móng tường đầu Theo hồ sơ thiết kế 2,17 m2
20 Thi công lớp đá đệm móng Theo hồ sơ thiết kế 0,2215 m3
21 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 70 m
22 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# Theo hồ sơ thiết kế 4,698 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 184,4187 kg
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế 332,7172 kg
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 20,52 m2
26 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 42 1cấu kiện
27 Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 3,5494 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 296,5965 kg
29 Ván khuôn mũ mố hố ga Theo hồ sơ thiết kế 46,7296 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 40,5798 m3
31 Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 104,823 m2
32 Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 25,84 m2
33 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế 14,7151 m3
34 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 31,248 m2
35 Bê tông lót đá 4x6 M100# dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 7,3576 m3
36 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 2.356 m
37 Phá mặt đường bê tông mặt đường hiện trạng dày trung bình 15cm Theo hồ sơ thiết kế 5,0485 m3
38 Phá rãnh xây gạch hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 1,6078 m3
39 Đào móng bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 7,5182 m3
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 142,8466 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Hoàn trả mặt đường Theo hồ sơ thiết kế 5,0485 m3
42 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 0,692 m2
43 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ thiết kế 14,359 m2
44 CPĐD loại 1 dày 18cm (đã trừ cống chiếm chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 4,2375 m3
45 Đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 50cm Theo hồ sơ thiết kế 7,4755 m3
46 Mua vật liệu đắp Theo hồ sơ thiết kế 9,7208 m3
47 Đắp nền đầm K95, đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế 3,5204 m3
48 Đắp nền đầm K95, máy đầm 16T Theo hồ sơ thiết kế 66,8874 m3
49 Lát gạch Terrazzo kích thước 40x40cm, dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 9,45 m2
50 Bê tông đá mạt M100# dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 0,6615 m3
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 70,804 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 6,6563 m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 70,804 m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4Km tiếp theo-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 6,6563 m3
55 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ thiết kế 77,4602 m3
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# Theo hồ sơ thiết kế 63,024 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 3.286,6261 kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế 5.420,5045 kg
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 409,656 m2
5 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 1.313 1cấu kiện
6 Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 41,24 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 3.533,2219 kg
8 Ván khuôn mũ mố hố ga Theo hồ sơ thiết kế 535,584 m2
9 Xây thân tường bằng gạch không nung VXM M75#, tường dày 22cm Theo hồ sơ thiết kế 237,1664 m3
10 Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 1.078,0289 m2
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 401,688 m2
12 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế 166,031 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 267,792 m2
14 Đá dăm đệm dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 83,0155 m3
15 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 19.923 m
16 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# Theo hồ sơ thiết kế 4,32 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 177,5628 kg
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế 354,2378 kg
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 21,6 m2
20 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 50 1cấu kiện
21 Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 3,9028 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 353,0911 kg
23 Ván khuôn mũ mố hố ga Theo hồ sơ thiết kế 51,44 m2
24 Xây thân tường bằng gạch không nung VXM M75#, tường dày 22cm Theo hồ sơ thiết kế 23,0674 m3
25 Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 81,752 m2
26 Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 25 m2
27 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế 13,448 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 32,8 m2
29 Bê tông lót đá 4x6 M100# dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 6,724 m3
30 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1.612,5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->