Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng 2 thành phố Bà Rịa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 09:49:00 đến ngày 2020-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,219,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHƯỜNG PHƯỚC HIỆP | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn 1 bóng | nt | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt dây đèn trang trí | nt | 2 | bộ |
| 4 | Nhân công tháo dỡ bóng đèn, máng đèn, dây đèn trang trí | nt | 1 | công |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | nt | 1 | m2 |
| 6 | Ốp gạch chân tường, vữa XM mác 75 | nt | 1 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công (tính 50%) | nt | 65,624 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 116,176 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột | nt | 7,536 | m2 |
| 10 | Sơn cột đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 15,072 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch tam cấp | nt | 1 | m2 |
| 12 | Lát gạch tam cấp | nt | 1 | m2 |
| 13 | Vật tư nhân công sơn lại con rồng và dặm vá vết nứt | nt | 2 | bộ |
| 14 | Vật tư nhân công sơn lại lư hương | nt | 1 | bộ |
| 15 | Vật tư nhân công thay đèn trang trí cửa chính | nt | 3 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ và thay mới nẹp cửa bằng gỗ | nt | 4 | bộ |
| B | PHƯỜNG LONG HƯƠNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa đi và cửa sổ trên gỗ bằng thủ công | nt | 38,19 | m2 |
| 2 | Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp | nt | 109,98 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch ngoài sân bị bong tróc | nt | 10 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân kích thước gạch 40x40cm, vữa XM mác 75 | nt | 10 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | nt | 133,04 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 176,08 | m2 |
| 7 | Nhân công tháo ổ khóa cửa | nt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp ổ khóa cửa chính | nt | 1 | bộ |
| 9 | Vật tư nhân công sơn lại con rồng và dặm vá vết nứt | nt | 2 | bọ |
| 10 | Vật tư nhân công sơn lại lư hương | nt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện | nt | 1 | hộp |
| 12 | Nhân công di dời thiết bị điện vào tủ | nt | 1 | công |
| C | PHƯỜNG PHƯỚC TRUNG | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ bóng đèn + máng đèn, ổ điện | nt | 11 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm ba | nt | 10 | cái |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | nt | 1,58 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền đan bê tông | nt | 3,6 | m2 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông bằng thủ công | nt | 90,8 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | nt | 90,8 | m2 |
| 8 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo 40x40cm | nt | 90,8 | m2 |
| 9 | Lắp đặt móc khóa cửa sổ | nt | 10 | cái |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | nt | 43,04 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 86,8 | m2 |
| 12 | Cung cấp quạt đứng | nt | 1 | cái |
| 13 | Vật tư nhân công sơn lại con rồng và dặm vá vết nứt | nt | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | nt | 52,478 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | nt | 0,042 | tấn |
| D | PHƯỜNG PHƯỚC TRUNG - MÁI CHE TIỀN CHẾ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 3,25 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 0,5 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,016 | tấn |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 0,96 | m3 |
| 6 | Cung cấp thép ống mạ kẽm 90x2 | nt | 76 | m |
| 7 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 | nt | 533,03 | m |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | nt | 1,092 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,523 | tấn |
| 10 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 1,757 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt diềm tôn vách | nt | 15,2 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng máng xối | nt | 40,5 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | nt | 0,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | nt | 20 | Cái |
| 15 | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | nt | 64,081 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 1,53 | 100m2 |
| E | XÃ LONG PHƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ gạch tam cấp chính | nt | 38,475 | m2 |
| 2 | Láng bậc tam cấp không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 38,475 | m2 |
| 3 | Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | nt | 38,475 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ 2 bên tam cấp | nt | 58,18 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 35,68 | m2 |
| 6 | Đục nhám mặt tường | nt | 35,68 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch granit vào tường | nt | 35,68 | m2 |
| 8 | Đục nhám mặt nền bằng thủ công | nt | 533 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | nt | 533 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo 40x40cm | nt | 533 | m2 |
| 11 | Sơn dầu 2 con hạc trong nhà chính (nhân công và vật tư) | nt | 2 | con |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công (50%) | nt | 17,842 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường, cột | nt | 17,842 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 35,684 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công | nt | 72,5 | m2 |
| 16 | Lát nền nhà vệ sính và nhà bảo vệ bằng gạch 400x400mm | nt | 72,5 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | nt | 2 | cái |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | nt | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 2 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi xả nước chậu tiểu | nt | 2 | Bộ |
| 21 | Nhân công tháo dỡ đèn nhà vệ sinh | nt | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 23 | Vật tư nhân công sơn lại lư hương + đế | nt | 1 | bộ |
| F | XÃ HÒA LONG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | nt | 909,383 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | nt | 423,24 | m2 |
| 3 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 3,228 | 100m2 |
| 4 | Làm trần băng tấm tôn lạnh | nt | 423,24 | m2 |
| 5 | Chà nhám tường ngoài nhà kho (nhân công và vật tư) | nt | 90,72 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 90,72 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ khu sân khấu bằng thủ công (tính 50%) | nt | 173,448 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên dầm, trần khu sân khấu bằng thủ công | nt | 34,845 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 141,528 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 66,765 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 141,528 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 66,765 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 3,008 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 2,941 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | nt | 38,435 | m2 |
| 16 | Vệ sinh sàn sênô | nt | 38,435 | m2 |
| 17 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô (định mức 2kg/m2) | nt | 50,825 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 về phễu thu nước | nt | 38,435 | m2 |
| 19 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 50,825 | m2 |
| G | XÃ HÒA LONG - MÁI CHE TIỀN CHẾ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 1,498 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 0,144 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,045 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 0,448 | m3 |
| 5 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4 | nt | 157,94 | m |
| 6 | Cung cấp thép hộp40x80x1,4 | nt | 44,32 | m |
| 7 | Cung cấp thép hộp 20x20x1,4 | nt | 3,99 | m |
| 8 | Cung cấp thép ống mạ kẽm 90x2 | nt | 14,4 | m |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | nt | 0,381 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,232 | tấn |
| 11 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,746 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng máng xối | nt | 11 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | nt | 0,1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | nt | 4 | Cái |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | nt | 21,674 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt bu long | nt | 4 | bộ |
| H | XÃ HÒA LONG - LÁT SÂN, VỈA HÈ GẠCH TERRAZZO | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | nt | 3,4 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | nt | 51 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | nt | 0,51 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 2 bên đường | nt | 34 | m3 |
| 5 | Đục nhám mặt bê tông bằng thủ công | nt | 793,77 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | nt | 793,77 | m2 |
| 7 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo 40x40cm | nt | 1.133,77 | m2 |
| I | XÃ HÒA LONG - CẤP ĐIỆN VÀO ĐỀN THỜ (TỪ NGOÀI ĐƯỜNG SỐ 10 VÀO PHÍA SAU KHU SÂN KHẤU) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 10,483 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 0,896 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,392 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 5,376 | m3 |
| 5 | Cung cấp thép ống mạ kẽm 90x3,2 | nt | 112 | m3 |
| 6 | Cung cấp lắp đặt bu long | nt | 14 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột thép <=8m, bằng máy | nt | 14 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột thép cao <= 8m | nt | 14 | 1 cột |
| 9 | Cung cấp lắp đặt sứ điện | nt | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện CXV 2x16 mm2 | nt | 250 | m |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | nt | 0,63 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | nt | 0,63 | 100m3 |
| 13 | Nhân công vận chuyển tôn, trần cũ ra bãi tập kết | nt | 5 | công |
| 14 | Đấu nối đường ống nhà vệ sinh (nhân công + vật tư) | nt | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi