Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604579-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Võ Cường
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200603606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 21:03:00 đến ngày 2020-06-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,559,042,483 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 8,812 100m3
2 Đào bỏ lớp gạch block hiện trạng Chương V E-HSMT 0,065 100m³
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,065 100m3
4 Vận chuyển phế thải 2km tiếp Chương V E-HSMT 0,065 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,47 100m3
6 Đào bùn - Cấp đất I Chương V E-HSMT 9,897 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 9,897 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo - Cấp đất I Chương V E-HSMT 9,897 100m3
9 Đào vét hữu cơ nền đường - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,726 100m3
10 Đắp bao taluy, độ chặt Y/C K = 0,9 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,511 100m3
11 Mua bê tông nhựa hạt mịn 5.5% Chương V E-HSMT 212,288 tấn
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 17,516 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 17,516 100m2
14 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 203,536 tấn
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 17,516 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 17,516 100m2
17 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V E-HSMT 2,554 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V E-HSMT 4,203 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 8,242 100m3
20 Lát gạch bê tông tự chèn mac cao màu đá có cảm giác cho người khuyết tật, kích thước 30x40x4cm Chương V E-HSMT 101,4 m2
21 Lát gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá, kích thước 40x40x4cm Chương V E-HSMT 1.076,54 m2
22 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 117,79 m3
23 Đào bùn - Cấp đất I Chương V E-HSMT 11,671 100m3
24 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 11,671 100m3
25 Vận chuyển đất 2km tiếp theo - Cấp đất I Chương V E-HSMT 11,671 100m3
26 Đắp hè đường, độ chặt Y/C K = 0,9 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 12,633 100m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 10,367 100m3
28 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 Chương V E-HSMT 347 m
29 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 28x26x25cm, PCB30 Chương V E-HSMT 80 m
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng bó vỉa Chương V E-HSMT 0,854 100m2
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 13,24 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh biên Chương V E-HSMT 0,854 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 15,37 m3
34 Lát tấm đan rãnh biên bằng bê tông giả đá, kích thước 50x30x5cm Chương V E-HSMT 128,1 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng bó bồn cây Chương V E-HSMT 0,168 100m2
36 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,26 m3
37 Bó vỉa thẳng bồn cây bằng tấm bê tông giả đá đúc sẵn 10x15x100cm Chương V E-HSMT 84 m
38 Trồng cây Giáng Hương, đường kính gốc 19-21cm, cao ≥ 6m Chương V E-HSMT 21 cây
39 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V E-HSMT 5 cái
40 Mua biển báo tam giác A= 700mm Chương V E-HSMT 5 cái
41 Cột biển báo đường kính 90mm, sơn trắng, đỏ Chương V E-HSMT 15,75 md
42 Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, vàng, chiều dày lớp sơn 2mm Chương V E-HSMT 52,35
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 9,549 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (vật liệu tận dụng) Chương V E-HSMT 5,108 100m3
3 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm, TTC Chương V E-HSMT 12 đoạn
4 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 11 mối nối
5 Lắp đặt đế cống D800mm Chương V E-HSMT 36 cái
6 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1200mm Chương V E-HSMT 77,2 đoạn
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1200mm Chương V E-HSMT 77 mối nối
8 Lắp đặt đế cống D1200mm Chương V E-HSMT 232 cái
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 29,01 m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,834 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (vật liệu tận dụng) Chương V E-HSMT 1,455 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,078 100m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 9,28 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,152 100m2
15 Bê tông mũ mố ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 5,64 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn mũ mố ga Chương V E-HSMT 0,092 100m2
17 Gia công, lắp dựng thang thép, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 0,098 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn bản đáy ga Chương V E-HSMT 0,085 100m2
19 Bê tông bản đáy ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 5 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép bản đáy hố ga, ĐK=10mm Chương V E-HSMT 0,351 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 0,032 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,19 m3
23 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, ĐK=8mm Chương V E-HSMT 0,165 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, ĐK=12mm Chương V E-HSMT 0,174 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,05 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,38 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, ĐK=10mm Chương V E-HSMT 0,349 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cổ ga Chương V E-HSMT 0,037 100m2
30 Bê tông tường cổ ga - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 1,8 m3
31 Song chắn rác composite kích thước 50x30cm, tải trọng 50kN Chương V E-HSMT 10 cái
32 Lắp đặt song chắn rác trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
33 Bộ ga composite khung tròn, đường kính nắp 70cm, đường kính khung 84cm, tải trọng 400kN Chương V E-HSMT 12 cái
34 Lắp đặt bộ ga composite trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 12 1cấu kiện
35 Gia công, lắp dựng cốt thép tường thân ga, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 4,738 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường thân ga Chương V E-HSMT 5,217 100m2
37 Bê tông tường thân ga Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 68,94 m3
38 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,994 100m3
39 Đắp đất đê, đập, kênh mương (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 5,994 100m3
C HÀO KỸ THUẬT
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE, ĐK 195/150mm (cuộn ống dài 50m, măng sông 02 cái/100m) Chương V E-HSMT 7,7 100 m
2 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m, quy cách ống 800x800mm Chương V E-HSMT 45 đoạn ống
3 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 800x800mm Chương V E-HSMT 44 mối nối
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,546 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,871 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 5,58 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,135 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 8,37 m3
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,045 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,056 100m3
11 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,038 100m2
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 2,12 m3
13 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,67 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V E-HSMT 29,35 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 8,36 m2
16 Ván khuôn mũ mố ga Chương V E-HSMT 0,149 100m2
17 Bê tông mũ mố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,08 m3
18 Gia công, lắp dựng thang thép, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 0,017 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,031 100m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9 m3
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 8mm Chương V E-HSMT 0,037 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 12mm Chương V E-HSMT 0,065 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
D PHÁ DỠ VÀ PHÁT QUANG MẶT BẰNG
1 Phát quang cây cối vườn keo, đường kính 5-15cm, cao 2-4m Chương V E-HSMT 8,98 100m2
2 Đào phá tường mương gạch xây, hố ga Chương V E-HSMT 0,138 100m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Chương V E-HSMT 0,138 100m3
4 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 0,138 100m3/1km
5 Đắp cát bù mương, hố ga phạm vi nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,529 100m3
6 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,34 m3
E HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,087 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,379 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 7,378 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,05 m2
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,015 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,378 100m3
7 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m Chương V E-HSMT 45 m
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D65/50mm (cuộn ống dài 100m, măng sông nối ống 1 cái/100m ống) Chương V E-HSMT 1,1 100 m
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,378 100m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,098 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,098 100m3
F HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, kích thước 1200x600x350mm, chiều cao lắp đặt <2m Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V E-HSMT 11 bộ
3 Khung móng tủ M16x200x500x500 Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Làm tiếp địa cột đèn Chương V E-HSMT 11 1 bộ
5 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V E-HSMT 2 1 bộ
6 Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần đơn cao 9m, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 11 1 cột
7 Lắp choá đèn LED 150W- Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V E-HSMT 11 bộ
8 Dây đồng trần M6 Chương V E-HSMT 421 m
9 Rải cáp ngầm 4x6mm2 Chương V E-HSMT 4,212 100m
10 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 19 cái
11 Ép đầu cốt M10 Chương V E-HSMT 1,9 10 đầu
12 Làm đầu cáp khô 4x6mm2 Chương V E-HSMT 19 1 đầu cáp
13 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E-HSMT 19 1 đầu cáp
14 Đánh số cột thép Chương V E-HSMT 1,1 10 cột
15 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 11 bảng
16 Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 từ cáp ngầm lên đèn Chương V E-HSMT 1,32 100m
G HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thép Chương V E-HSMT 12 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV Chương V E-HSMT 1 1 sợi, 1 ruột
H DỊCH CHUYỂN ĐIỆN 0,4KV
1 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông; chiều cao cột ≤ 10m Chương V E-HSMT 1 cột
2 Tháo hạ, thu hồi dây, dây nhôm, tổng tiết diện dây ≤ 500mm2 Chương V E-HSMT 0,1 km
3 Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x150mm2 Chương V E-HSMT 110 m
4 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Chương V E-HSMT 1,1 100m
5 Mua tiếp địa, cổ dề bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 69,11 kg
6 Lắp cổ dề, chiều cao <=20m Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2 10 cọc
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE, ĐK 160/125mm (cuộn ống dài 50m, măng sông 02 cái/100m) Chương V E-HSMT 1 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->