Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200575059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh + huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 08:42:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,951,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO 04 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V, E-HSMT | 246,42 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤ 28m | Chương V, E-HSMT | 261,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 38,13 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Chương V, E-HSMT | 37,6958 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V, E-HSMT | 21,417 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ thay mới | Chương V, E-HSMT | 5 | phòng |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 221,4 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V, E-HSMT | 76,26 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,26 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,5281 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng > 250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 21,83 | m3 |
| 12 | Lót nylon cho dổ bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,3133 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dale TC, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1439 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dale TC, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0203 | tấn |
| 15 | Bê tông dale TC SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,183 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1087 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,5632 | tấn |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,7792 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,5558 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà xiên, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0839 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà xiên, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,3546 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà mái, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,3737 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,6751 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép đà mái, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,7533 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 21,969 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,4896 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,8775 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,803 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,2252 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,615 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,6153 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,0523 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,1296 | m3 |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt lười tô tường | Chương V, E-HSMT | 30 | M2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 151,83 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 168,6925 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 255,5 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 80,3 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 74,6 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 88,4 | m |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 32,16 | m2 |
| 43 | Cung cấp thép hộp STK xà gồ, cầu phong | Chương V, E-HSMT | 5,582 | Tấn |
| 44 | Gia công xà gồ thép STK, cầu phong | Chương V, E-HSMT | 5,582 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 5,582 | tấn |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt lan can Inox | Chương V, E-HSMT | 11,81 | M2 |
| 47 | Lợp mái ngói 9v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,4738 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung sắt (sơn lại cửa cũ) | Chương V, E-HSMT | 38,13 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 217,14 | m2 |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường đá chẻ có quy cách | Chương V, E-HSMT | 4,35 | m2 |
| 51 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 151,83 | m2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 168,6925 | m2 |
| 53 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 110,54 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 279,2325 | m2 |
| 55 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 151,83 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sơn cửa cũ) | Chương V, E-HSMT | 38,13 | m2 |
| 57 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung nổi KT 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 207,92 | m2 |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 2x40W gắn nổi | Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn trần ánh sáng vàng 40W | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh 75W | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCB 1P-40A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCB 1P-15A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCB 1P-10A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 284 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 248 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx8,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 160 | m |
| 67 | Lắp đặt đế nổi mặt 2: 1 công tắc, 1 cầu chì | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt đế nổi mặt 3: 3 ổ cắm | Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 69 | Lắp đặt đế nổi mặt 4: 1 công tắc, 2 ổ cắm, 1 cầu chì | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt đế nổi mặt 6: 3 công tắc, 2 ổ cắm, 1 cầu chì | Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 71 | Lắp đặt tủ điện gắn nổi KT 200x300mm | Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 72 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 3P | Chương V, E-HSMT | 350 | m |
| B | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V, E-HSMT | 19,62 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ HT điện cũ (thay mới toàn bộ) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V, E-HSMT | 21,9 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 24,09 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 141,79 | m2 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0647 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,962 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,94 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính, panô hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 4,08 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm nhám | Chương V, E-HSMT | 19,62 | m2 |
| 14 | Bả matít vào tường | Chương V, E-HSMT | 145,73 | m2 |
| 15 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 145,73 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm | Chương V, E-HSMT | 0,2409 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,1217 | tấn |
| 18 | Thi công trần bằng tấm nhựa, khung nổi KT 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 21,9 | m2 |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1x40W gắn nổi | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn compact xoắn 24W | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha loại MCB 1P-5A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx8,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 24 | Lắp đế nổi mặt 5: 4 công tắc, 1 cầu chì | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại dẹp 2P | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xí xổm | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa lavabo + vòi rữa inox | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa inox | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn inox 150x150mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 21x1,6mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 27x1,8mm | Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 60x2,5mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 90x2,9mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 114x3,5mm | Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co rút nhựa PVC, Đk 27/21mm | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 27mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa rút PVC, Đk 27/21mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa rút PVC, Đk 60/90mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt co rút nhựa PVC, Đk 60/90mm | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 41 | Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 90mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 90mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 114mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 114mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt nối nhựa PVC, Đk 27mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối nhựa PVC, Đk 90mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt nối nhựa PVC, Đk 114mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| C | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1521 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,1014 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,504 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 8,274 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,028 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0644 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn lăn nhám, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 92,944 | m2 |
| 13 | Gia công cột, giằng mái, xà gồ, bằng thép tấm, thép ống STK fi 42/60/90, thép hộp STK 50x100 | Chương V, E-HSMT | 0,9446 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép, giằng mái, xà gồ | Chương V, E-HSMT | 0,9446 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng bằng tôn màu dày 0,42mm | Chương V, E-HSMT | 1,0416 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 1x40W gắn nổi | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đế nổi mặt 3 (1 công tắc, 1 ổ cắm, 1 cầu chì) | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1C 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 19 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại hộp 3P | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| D | CỒNG - HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,8088 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,2059 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 2,099 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 6,3436 | tấn |
| 5 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 39,6765 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 5,2731 | 100m2 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-L=2,0m đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 8 | Ép cọc BTCT DƯL cọc 150x150, L=4,2m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 17,052 | 100m |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 9,6773 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,1211 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,8826 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 2,4599 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 37,5485 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 3,615 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,5773 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,8419 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 17,6511 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,7519 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,5017 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 4,4762 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 47,3596 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 5,8841 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,2028 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 95,1968 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 23,441 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,2468 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 375,0182 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 173,02 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 145,1099 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 20,58 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 36,7 | m |
| 33 | NC + VT đắp vữa các chữ nổi tên trường + đắp bánh ú chân cột | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 12,118 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2658 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2658 | tấn |
| 39 | Lợp mái ngói 9v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,2502 | 100m2 |
| 40 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 395,5982 | m2 |
| 41 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 300,8499 | m2 |
| 42 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 696,4481 | m2 |
| 43 | Gia công hàng rào lưói thép B40 | Chương V, E-HSMT | 294,795 | m2 |
| 44 | Sản xuất hàng rào thép hộp STK 20x20x2, mũi giáo | Chương V, E-HSMT | 0,4695 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hàng rào song sắt, hàng rào lưới thép B40 | Chương V, E-HSMT | 331,9362 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa cổng, khung xương thép hộp STK, ốp tole 2 mặt | Chương V, E-HSMT | 0,495 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cửa cổng | Chương V, E-HSMT | 12,98 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 8,12 | m2 |
| 49 | Lát nền tam cấp gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 0,99 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 52 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ thép hộp STK | Chương V, E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 361,2562 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch cotto Viglacera 60x240 không trét ron | Chương V, E-HSMT | 22,37 | m2 |
| 55 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung nổi, KT 600x600 | Chương V, E-HSMT | 8,12 | m2 |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường 75W | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây đơn, loại cáp CV/1Cx1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn, loại cáp CV/1Cx2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 1x40W gắn nổi | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đế nổi mặt 6: 1 công tắc, 4 ổ cắm, 1 cầu chì | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 2,5P | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| E | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 3,5437 | 100m3 |
| 2 | Lớp nylon lót cho BT dale sân | Chương V, E-HSMT | 11,8123 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 94,4984 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép dale nền, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,5725 | tấn |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 989,23 | m2 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo 400x400, chiều dày 3,0cm màu | Chương V, E-HSMT | 989,23 | m2 |
| 7 | Cắt jonit nền dale BT có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 192 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,7458 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,904 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 107,057 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 21,2714 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,0319 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0159 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,3457 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 39,5833 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 196,25 | m2 |
| 19 | Láng granitô cột cờ | Chương V, E-HSMT | 12,1564 | m2 |
| 20 | Bả matít vào thân cột cờ | Chương V, E-HSMT | 1,9825 | m2 |
| 21 | Sơn thân cột cờ đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1,9825 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gốm 50x250mm | Chương V, E-HSMT | 2,97 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ inox (theo HSTK bao gồm VT+NC) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Trồng cây dầu, chiều cao mới trồng (H=3,5-5,0m) | Chương V, E-HSMT | 51 | cây |
| 25 | Trồng cây móng bò, chiều cao mới trồng (H=3,5-4,0m) | Chương V, E-HSMT | 17 | cây |
| 26 | Trồng cây hồng lạc, chiều cao mới trồng (H=1,5-2,0m) | Chương V, E-HSMT | 9 | cây |
| 27 | Trồng cây lá màu vàng, đỏ; 50 cây/m2 | Chương V, E-HSMT | 45,6 | m2 |
| 28 | Trồng cỏ đậu phộng, mđ 25 cây/m2 | Chương V, E-HSMT | 1.822,82 | m2 |
| 29 | Trồng cỏ chỉ nhật | Chương V, E-HSMT | 67,5 | m2 |
| 30 | Đất mùn trồng cỏ | Chương V, E-HSMT | 189,032 | M3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,0384 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0064 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 37 | Lắp đặt nắp tole đậy máy bơm KT 800x1200x1,0mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt máy bơm điện 2.0HP | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 39 | Lắp đặt luppe PVC, D 42mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 40 | Cung cấp ống nước mềm D 21mm, L=10m/1 cuộn | Chương V, E-HSMT | 4 | Cuộn |
| 41 | Lắp đặt vòi tưới tự động, Đk 21mm | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa PVC, Đk 27mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt van khóa PVC, Đk 34mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 42x2,1mm | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 34x2,0mm | Chương V, E-HSMT | 1,93 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 27x1,8mm | Chương V, E-HSMT | 3,33 | 100m |
| 47 | Lắp đặt gút nhựa PVC, Đk 21/27mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 21/27mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 42mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 34mm | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 34mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 27mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 27mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại cáp CVmd 2Cx2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo hộ dây dẫn, Đk 40/30mm | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 75,556 | m3 |
| 57 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất cấp 1 | Chương V, E-HSMT | 143,496 | m3 |
| 58 | Đóng cọc đá 100x100, L=1,5m Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6561 | 100m |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 6,913 | m3 |
| 60 | Bê tông đáy, miệng hố ga, cửa xả, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,5498 | m3 |
| 61 | Ván khuôn hố ga, cửa xả | Chương V, E-HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,381 | tấn |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,59 | m3 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 2,6792 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,2716 | 100m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 87,18 | m2 |
| 67 | Láng đáy hố ga, thu, mương, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 26,07 | m2 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 97 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 315x6,2mm | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 200x4,0m | Chương V, E-HSMT | 2,16 | 100m |
| 71 | Đào đất đặt đường ống Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 41,65 | M3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,1715 | 100m3 |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại cáp ngầm CXV/DSTA 2x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 122,5 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại cáp CV 2Cx2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 130 | m |
| 75 | Lắp cần đèn cao áp D60, cao 2,0m, vươn 1,5m | Chương V, E-HSMT | 6 | cần |
| 76 | Lắp đèn LED chiếu sáng ngoại vi 150W/220V | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt tủ điện phân phối chính, KT 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1,2,3, KT 200x200mm | Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-250A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-75A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-20A | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo hộ dây dẫn, Đk 40/30mm | Chương V, E-HSMT | 122,5 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Đk 21mm | Chương V, E-HSMT | 130 | m |
| 85 | Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 21mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt đồng hồ Điện - đồng hồ Nước chung toàn trường | Chương V, E-HSMT | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi