Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200575059-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án
Số hiệu KHLCNT 20200337026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh + huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 08:42:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,951,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO 04 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V, E-HSMT 246,42 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤ 28m Chương V, E-HSMT 261,36 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 38,13 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Chương V, E-HSMT 37,6958 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V, E-HSMT 21,417 m3
6 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ thay mới Chương V, E-HSMT 5 phòng
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 221,4 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V, E-HSMT 76,26 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,26 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V, E-HSMT 1,5281 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng > 250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 21,83 m3
12 Lót nylon cho dổ bê tông Chương V, E-HSMT 0,3133 100m2
13 Lắp dựng cốt thép dale TC, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1439 tấn
14 Lắp dựng cốt thép dale TC, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0203 tấn
15 Bê tông dale TC SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,183 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1087 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,5632 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,7792 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,5558 100m2
20 Lắp dựng cốt thép đà xiên, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0839 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà xiên, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,3546 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đà mái, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,3737 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,6751 tấn
24 Lắp dựng cốt thép đà mái, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,7533 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 21,969 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 5,4896 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,8775 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,803 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,2252 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,615 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,6153 100m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,0523 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,1296 m3
34 Cung cấp, lắp đặt lười tô tường Chương V, E-HSMT 30 M2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 151,83 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 168,6925 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 30,24 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 255,5 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 80,3 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 74,6 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 88,4 m
42 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 32,16 m2
43 Cung cấp thép hộp STK xà gồ, cầu phong Chương V, E-HSMT 5,582 Tấn
44 Gia công xà gồ thép STK, cầu phong Chương V, E-HSMT 5,582 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 5,582 tấn
46 Cung cấp, lắp đặt lan can Inox Chương V, E-HSMT 11,81 M2
47 Lợp mái ngói 9v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,4738 100m2
48 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung sắt (sơn lại cửa cũ) Chương V, E-HSMT 38,13 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 217,14 m2
50 Ốp chân tường, viền tường đá chẻ có quy cách Chương V, E-HSMT 4,35 m2
51 Bả matít vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 151,83 m2
52 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT 168,6925 m2
53 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 110,54 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 279,2325 m2
55 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 151,83 m2
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sơn cửa cũ) Chương V, E-HSMT 38,13 m2
57 Thi công trần bằng tấm nhựa khung nổi KT 600x600mm Chương V, E-HSMT 207,92 m2
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 2x40W gắn nổi Chương V, E-HSMT 26 bộ
59 Lắp đặt đèn trần ánh sáng vàng 40W Chương V, E-HSMT 5 bộ
60 Lắp đặt quạt trần 3 cánh 75W Chương V, E-HSMT 17 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCB 1P-40A Chương V, E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCB 1P-15A Chương V, E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCB 1P-10A Chương V, E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx1,5mm2 Chương V, E-HSMT 284 m
65 Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx2,5mm2 Chương V, E-HSMT 248 m
66 Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx8,0mm2 Chương V, E-HSMT 160 m
67 Lắp đặt đế nổi mặt 2: 1 công tắc, 1 cầu chì Chương V, E-HSMT 1 hộp
68 Lắp đặt đế nổi mặt 3: 3 ổ cắm Chương V, E-HSMT 10 hộp
69 Lắp đặt đế nổi mặt 4: 1 công tắc, 2 ổ cắm, 1 cầu chì Chương V, E-HSMT 1 hộp
70 Lắp đặt đế nổi mặt 6: 3 công tắc, 2 ổ cắm, 1 cầu chì Chương V, E-HSMT 4 hộp
71 Lắp đặt tủ điện gắn nổi KT 200x300mm Chương V, E-HSMT 1 tủ
72 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 3P Chương V, E-HSMT 350 m
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V, E-HSMT 19,62 m2
2 Tháo dỡ HT điện cũ (thay mới toàn bộ) Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 4,32 m2
4 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V, E-HSMT 21,9 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 24,09 m2
6 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V, E-HSMT 4 cái
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 141,79 m2
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,0647 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,962 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,216 m3
11 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,94 m2
12 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính, panô hệ 1000 Chương V, E-HSMT 4,08 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm nhám Chương V, E-HSMT 19,62 m2
14 Bả matít vào tường Chương V, E-HSMT 145,73 m2
15 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 145,73 m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 0,2409 100m2
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,1217 tấn
18 Thi công trần bằng tấm nhựa, khung nổi KT 600x600mm Chương V, E-HSMT 21,9 m2
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1x40W gắn nổi Chương V, E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt đèn compact xoắn 24W Chương V, E-HSMT 6 bộ
21 Lắp đặt các automat 1 pha loại MCB 1P-5A Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx1,5mm2 Chương V, E-HSMT 35 m
23 Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1Cx8,0mm2 Chương V, E-HSMT 45 m
24 Lắp đế nổi mặt 5: 4 công tắc, 1 cầu chì Chương V, E-HSMT 1 hộp
25 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại dẹp 2P Chương V, E-HSMT 80 m
26 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Chương V, E-HSMT 3 bộ
27 Lắp đặt xí xổm Chương V, E-HSMT 4 bộ
28 Lắp đặt chậu rửa lavabo + vòi rữa inox Chương V, E-HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa inox Chương V, E-HSMT 6 bộ
30 Lắp đặt phễu thu thoát sàn inox 150x150mm Chương V, E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 21x1,6mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 27x1,8mm Chương V, E-HSMT 0,25 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 60x2,5mm Chương V, E-HSMT 0,05 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 90x2,9mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 114x3,5mm Chương V, E-HSMT 0,25 100m
36 Lắp đặt co rút nhựa PVC, Đk 27/21mm Chương V, E-HSMT 13 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 27mm Chương V, E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt tê nhựa rút PVC, Đk 27/21mm Chương V, E-HSMT 10 cái
39 Lắp đặt tê nhựa rút PVC, Đk 60/90mm Chương V, E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt co rút nhựa PVC, Đk 60/90mm Chương V, E-HSMT 13 cái
41 Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 90mm Chương V, E-HSMT 10 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 90mm Chương V, E-HSMT 8 cái
43 Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 114mm Chương V, E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 114mm Chương V, E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt nối nhựa PVC, Đk 27mm Chương V, E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt nối nhựa PVC, Đk 90mm Chương V, E-HSMT 5 cái
47 Lắp đặt nối nhựa PVC, Đk 114mm Chương V, E-HSMT 5 cái
C NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1521 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,1014 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 2,504 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 8,274 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,028 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,72 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0644 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,045 tấn
9 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,0624 100m2
10 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,072 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,248 m3
12 Láng nền, sàn lăn nhám, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 92,944 m2
13 Gia công cột, giằng mái, xà gồ, bằng thép tấm, thép ống STK fi 42/60/90, thép hộp STK 50x100 Chương V, E-HSMT 0,9446 tấn
14 Lắp cột thép, giằng mái, xà gồ Chương V, E-HSMT 0,9446 tấn
15 Lợp mái che tường bằng bằng tôn màu dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 1,0416 100m2
16 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 1x40W gắn nổi Chương V, E-HSMT 3 bộ
17 Lắp đặt đế nổi mặt 3 (1 công tắc, 1 ổ cắm, 1 cầu chì) Chương V, E-HSMT 1 hộp
18 Lắp đặt dây đơn loại cáp CV/1C 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
19 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại hộp 3P Chương V, E-HSMT 20 m
D CỒNG - HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,8088 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 1,2059 100m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 2,099 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 6,3436 tấn
5 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 39,6765 m3
6 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 5,2731 100m2
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-L=2,0m đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,04 100m
8 Ép cọc BTCT DƯL cọc 150x150, L=4,2m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 17,052 100m
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 9,6773 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,1211 100m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,8826 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 2,4599 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 37,5485 m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 3,615 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,5773 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 2,8419 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 17,6511 m3
18 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,7519 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,5017 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 4,4762 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 47,3596 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 5,8841 100m2
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,248 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,2028 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 95,1968 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,441 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,2468 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 375,0182 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 173,02 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 145,1099 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 20,58 m2
32 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 36,7 m
33 NC + VT đắp vữa các chữ nổi tên trường + đắp bánh ú chân cột Chương V, E-HSMT 1 bộ
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 34 m
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,56 m2
36 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 12,118 m2
37 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2658 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2658 tấn
39 Lợp mái ngói 9v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,2502 100m2
40 Bả matít vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 395,5982 m2
41 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 300,8499 m2
42 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 1 nước phủ Chương V, E-HSMT 696,4481 m2
43 Gia công hàng rào lưói thép B40 Chương V, E-HSMT 294,795 m2
44 Sản xuất hàng rào thép hộp STK 20x20x2, mũi giáo Chương V, E-HSMT 0,4695 tấn
45 Lắp dựng hàng rào song sắt, hàng rào lưới thép B40 Chương V, E-HSMT 331,9362 m2
46 Sản xuất cửa cổng, khung xương thép hộp STK, ốp tole 2 mặt Chương V, E-HSMT 0,495 tấn
47 Lắp dựng cửa cổng Chương V, E-HSMT 12,98 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm Chương V, E-HSMT 8,12 m2
49 Lát nền tam cấp gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 0,99 m2
50 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính hệ 1000 Chương V, E-HSMT 1,98 m2
51 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 3,36 m2
52 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ thép hộp STK Chương V, E-HSMT 3,36 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 361,2562 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch cotto Viglacera 60x240 không trét ron Chương V, E-HSMT 22,37 m2
55 Thi công trần bằng tấm nhựa khung nổi, KT 600x600 Chương V, E-HSMT 8,12 m2
56 Lắp đặt quạt treo tường 75W Chương V, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt dây đơn, loại cáp CV/1Cx1,5mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
58 Lắp đặt dây đơn, loại cáp CV/1Cx2,5mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 1x40W gắn nổi Chương V, E-HSMT 1 bộ
60 Lắp đế nổi mặt 6: 1 công tắc, 4 ổ cắm, 1 cầu chì Chương V, E-HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 2,5P Chương V, E-HSMT 10 m
E HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V, E-HSMT 3,5437 100m3
2 Lớp nylon lót cho BT dale sân Chương V, E-HSMT 11,8123 100m2
3 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 94,4984 m3
4 Lắp dựng cốt thép dale nền, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,5725 tấn
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 989,23 m2
6 Lát gạch Terrazzo 400x400, chiều dày 3,0cm màu Chương V, E-HSMT 989,23 m2
7 Cắt jonit nền dale BT có cốt thép Chương V, E-HSMT 192 m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,7458 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,904 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 107,057 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 21,2714 m3
12 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,0319 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0102 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0159 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,3457 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 39,5833 m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0158 100m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 196,25 m2
19 Láng granitô cột cờ Chương V, E-HSMT 12,1564 m2
20 Bả matít vào thân cột cờ Chương V, E-HSMT 1,9825 m2
21 Sơn thân cột cờ đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1,9825 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gốm 50x250mm Chương V, E-HSMT 2,97 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cột cờ inox (theo HSTK bao gồm VT+NC) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
24 Trồng cây dầu, chiều cao mới trồng (H&#x3D;3,5-5,0m) Chương V, E-HSMT 51 cây
25 Trồng cây móng bò, chiều cao mới trồng (H&#x3D;3,5-4,0m) Chương V, E-HSMT 17 cây
26 Trồng cây hồng lạc, chiều cao mới trồng (H&#x3D;1,5-2,0m) Chương V, E-HSMT 9 cây
27 Trồng cây lá màu vàng, đỏ; 50 cây/m2 Chương V, E-HSMT 45,6 m2
28 Trồng cỏ đậu phộng, mđ 25 cây/m2 Chương V, E-HSMT 1.822,82 m2
29 Trồng cỏ chỉ nhật Chương V, E-HSMT 67,5 m2
30 Đất mùn trồng cỏ Chương V, E-HSMT 189,032 M3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,0384 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,196 m3
33 Xây tường thẳng bằng KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,55 m3
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 0,032 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0064 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0034 tấn
37 Lắp đặt nắp tole đậy máy bơm KT 800x1200x1,0mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
38 Lắp đặt máy bơm điện 2.0HP Chương V, E-HSMT 3 Cái
39 Lắp đặt luppe PVC, D 42mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
40 Cung cấp ống nước mềm D 21mm, L=10m/1 cuộn Chương V, E-HSMT 4 Cuộn
41 Lắp đặt vòi tưới tự động, Đk 21mm Chương V, E-HSMT 24 cái
42 Lắp đặt van khóa PVC, Đk 27mm Chương V, E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt van khóa PVC, Đk 34mm Chương V, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 42x2,1mm Chương V, E-HSMT 0,08 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 34x2,0mm Chương V, E-HSMT 1,93 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 27x1,8mm Chương V, E-HSMT 3,33 100m
47 Lắp đặt gút nhựa PVC, Đk 21/27mm Chương V, E-HSMT 7 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 21/27mm Chương V, E-HSMT 7 cái
49 Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 42mm Chương V, E-HSMT 3 cái
50 Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 34mm Chương V, E-HSMT 9 cái
51 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 34mm Chương V, E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 27mm Chương V, E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đk 27mm Chương V, E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại cáp CVmd 2Cx2,5mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
55 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo hộ dây dẫn, Đk 40/30mm Chương V, E-HSMT 50 m
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 75,556 m3
57 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất cấp 1 Chương V, E-HSMT 143,496 m3
58 Đóng cọc đá 100x100, L=1,5m Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,6561 100m
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 6,913 m3
60 Bê tông đáy, miệng hố ga, cửa xả, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 1,5498 m3
61 Ván khuôn hố ga, cửa xả Chương V, E-HSMT 0,1344 100m2
62 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,381 tấn
63 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,59 m3
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 2,6792 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,2716 100m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 87,18 m2
67 Láng đáy hố ga, thu, mương, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 26,07 m2
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 97 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 315x6,2mm Chương V, E-HSMT 0,16 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đk 200x4,0m Chương V, E-HSMT 2,16 100m
71 Đào đất đặt đường ống Đất cấp I Chương V, E-HSMT 41,65 M3
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,1715 100m3
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại cáp ngầm CXV/DSTA 2x25mm2 Chương V, E-HSMT 122,5 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại cáp CV 2Cx2,5mm2 Chương V, E-HSMT 130 m
75 Lắp cần đèn cao áp D60, cao 2,0m, vươn 1,5m Chương V, E-HSMT 6 cần
76 Lắp đèn LED chiếu sáng ngoại vi 150W/220V Chương V, E-HSMT 6 bộ
77 Lắp đặt tủ điện phân phối chính, KT 400x400mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt tủ điện phân phối 1,2,3, KT 200x200mm Chương V, E-HSMT 3 hộp
79 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-250A Chương V, E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-75A Chương V, E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-50A Chương V, E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha, loại MCCB 1P-20A Chương V, E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo hộ dây dẫn, Đk 40/30mm Chương V, E-HSMT 122,5 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Đk 21mm Chương V, E-HSMT 130 m
85 Lắp đặt co nhựa PVC, Đk 21mm Chương V, E-HSMT 8 cái
86 Lắp đặt đồng hồ Điện - đồng hồ Nước chung toàn trường Chương V, E-HSMT 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->