Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Công nghệ hạ tầng kỹ thuật và Môi trường đô thị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 16:46:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,952,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 201,0675 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 18,0961 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 373,13 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 11,162 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,5927 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 39,0191 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,6138 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 4,5917 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 4,4874 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 136,6569 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V của E-HSMT | 0,4225 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1604 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3605 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,5641 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 56,6575 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,4356 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,354 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0719 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,6774 | m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,2667 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 8,9448 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 11,162 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 11,162 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,361 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 6,5263 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 3,5961 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 21,8376 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 7,7952 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,012 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 14,3741 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 66,0575 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 13,2891 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 15,3246 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 146,9262 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,1855 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7914 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,1635 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2695 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,232 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8733 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,1747 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,1747 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 5,0031 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 56,36 | md |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,5581 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,6824 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4618 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1724 | tấn |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 49,3507 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 1.196,6764 | m2 |
| 51 | Lát đá granite đỏ bục giảng | Chương V của E-HSMT | 41,2398 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 146,8064 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn | Chương V của E-HSMT | 74,3127 | m2 |
| 54 | Ốp tường WC, kích thước gạch 300x450mm | Chương V của E-HSMT | 230,511 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường bằng gạch ceramic kích thước gạch 120x600mm | Chương V của E-HSMT | 70,476 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Chương V của E-HSMT | 91,4504 | m2 |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của E-HSMT | 50,3426 | m2 |
| 58 | Lan can cầu thang inox | Chương V của E-HSMT | 125,904 | Kg |
| 59 | Lan can hành lang inox | Chương V của E-HSMT | 1.226,5821 | Kg |
| 60 | Lắp dựng lan can cầu thang + hành lang | Chương V của E-HSMT | 135,5206 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép Dimex (hoặc tương đương) kính dày 6,38mm, cửa đi 2 cánh | Chương V của E-HSMT | 117,6 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép Dimex (hoặc tương đương) kính dày 6,38mm, cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính Dimex (hoặc tương đương) dày 6,38mm, cửa sổ 4 cánh | Chương V của E-HSMT | 183,6 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa sổ WC | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 65 | Sản xuất phụ kiện cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa đi 2 cánh | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 66 | Sản xuất phụ kiện cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 67 | Sản xuất phụ kiện cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa sổ 4 cánh | Chương V của E-HSMT | 90 | bộ |
| 68 | Sản xuất vách kính khung thép, kính trắng 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 24,6 | m2 |
| 69 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V của E-HSMT | 24,6 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa | Chương V của E-HSMT | 314,7 | 1m2 cấu kiện |
| 71 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 3,4217 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 124,5384 | 1m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 183,6 | m2 |
| 74 | Vách ngăn compact + Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 52,134 | m2 |
| 75 | Cửa bằng nhựa Compact dày 18mm, tay nắm nhôm + Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 76 | Thi công vách ngăn WC | Chương V của E-HSMT | 52,134 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V của E-HSMT | 27,3 | 1m2 cấu kiện |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 214,8519 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 40,1819 | m3 |
| 80 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 22,369 | m3 |
| 81 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,0831 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,7128 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,934 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 836,8317 | m2 |
| 85 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1.928,9964 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 285,3716 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 371,763 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 89,589 | m2 |
| 89 | Kẻ chỉ lõm cột ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 54,18 | m |
| 90 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 119,3 | m |
| 91 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1.371,872 | m2 |
| 92 | Trát đắp phào cổ trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 1.308,68 | m |
| 93 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 100,217 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 836,8317 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.958,003 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 14,7085 | 100m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 289,18 | m |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 103 | Hộp để giấy | Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Khóa nước | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 105 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 106 | Van phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 108 | Máy bơm chân không | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Vòi rửa đồng D20 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100 m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,67 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,104 | 100m |
| 115 | Lắp đặt van ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt van 1 chiều ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt van ĐK ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê D40x25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn PPR 40x25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê PPR D40x40 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút 90o PPR D40 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút 90o PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 125 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn D40mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút một đầu ren trong PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 66 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,347 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 133 | Lắp đặt tê PVC D110/60 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt Y PVC D110/110 | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt Y PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê PVC D90/60 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê PVC D90/75 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn thu PVC D75/34mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 140 | Lắp đặt Y PVC D75/34 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút 135o PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 51 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút 135o PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút PVC D110mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút PVC D34 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn thu D110/60 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn thu D90/60 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp nút bịt đầu PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 149 | Lắp nút bịt đầu PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1,584 | 100m |
| 151 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 152 | Cầu chắn rác D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 154 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 155 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,5225 | m3 |
| 156 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,677 | 100m3 |
| 157 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 10,6589 | m3 |
| 159 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,1654 | m3 |
| 160 | Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,815 | m3 |
| 161 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 123,008 | m2 |
| 162 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,523 | 100m2 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1831 | tấn |
| 164 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,8528 | m3 |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,5653 | 100m2 |
| 166 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,698 | tấn |
| 167 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 7,435 | m3 |
| 168 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 267 | 1cấu kiện |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1935 | 100m3 |
| 170 | Lắp đặt tủ điện tổng 550x450x350 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 171 | Lắp đặt tủ điện phòng | Chương V của E-HSMT | 15 | hộp |
| 172 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V của E-HSMT | 15 | hộp |
| 173 | Lắp đặt đèn LED 220v/2x20W - chiếu sáng học đường | Chương V của E-HSMT | 150 | bộ |
| 174 | Lắp đặt đèn ốp trần 220v/1x40W | Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| 175 | Lắp đặt đèn ốp trần 220v/1x18W (Downlingt âm trần) | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 176 | Lắp đặt đèn ốp tường 220v/1x40W cầu thang | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 177 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 178 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 179 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 180 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 182 | Công tắc đơn 2 chiểu 1 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 184 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu -15A | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4+E4 | Chương V của E-HSMT | 273 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5 | Chương V của E-HSMT | 3.094 | m |
| 190 | Ống nhựa PVC D16mm (luồn dây điện) | Chương V của E-HSMT | 3.094 | m |
| 191 | Ống nhựa PVC D25mm (luồn dây điện) | Chương V của E-HSMT | 273 | m |
| 192 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m | Chương V của E-HSMT | 18,848 | m3 |
| 193 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 10 | cọc |
| 194 | Lắp đặt kim thu sét D16 L1m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 195 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 196 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 197 | Thanh tiếp đại thép dẹt 40x4 | Chương V của E-HSMT | 55 | m |
| 198 | Đắp nền móng công trình, thủ công (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT | 23,56 | m3 |
| 199 | Hộp đựng 2 bình chữa cháy KT 600x500x180mm | Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 200 | Bình bột ABC-MFZL8 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 201 | Bình chữa cháy bằng khí CC2-MT5 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 202 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 203 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 204 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,7526 | m3 |
| 205 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1331 | tấn |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0765 | tấn |
| 207 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,1991 | m3 |
| 208 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,6384 | m3 |
| 209 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 40,2708 | m2 |
| 210 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,4654 | m2 |
| 211 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V của E-HSMT | 40,2708 | m2 |
| 212 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0468 | 100m2 |
| 213 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0622 | tấn |
| 214 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 215 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PVC DK 90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| C | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,867 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 20,7445 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 5,304 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,0595 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2891 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2609 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,7083 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,1599 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ thành bể, lỗ thăm bể | Chương V của E-HSMT | 0,8497 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép thành bể, lỗ thăm bể, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3454 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép thành bể, lỗ thăm bể, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,728 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,9851 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,4364 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5834 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3622 | tấn |
| 16 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,0669 | m3 |
| 17 | Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 38,8295 | m2 |
| 18 | Quét 2 lớp hồ dầu Sika latex mặt ngoài thành bể | Chương V của E-HSMT | 64,5 | m2 |
| 19 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 45,8711 | m2 |
| 20 | Băng cản nước Waterstop V200 hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 29,12 | m |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,0392 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi