Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608433-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Công nghệ hạ tầng kỹ thuật và Môi trường đô thị
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200517373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 16:46:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,952,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 Chương V của E-HSMT 201,0675 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 18,0961 100m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V của E-HSMT 373,13 100m
4 Đắp cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 11,162 100m3
5 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,5927 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 39,0191 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,6138 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 4,5917 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 4,4874 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 136,6569 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V của E-HSMT 0,4225 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1604 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,3605 tấn
14 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,5641 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 56,6575 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4356 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,354 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,0719 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,6774 m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,2667 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 8,9448 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 11,162 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 11,162 100m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,361 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 6,5263 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,5961 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,8376 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 7,7952 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,012 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 14,3741 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 66,0575 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 13,2891 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 15,3246 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 146,9262 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,1855 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7914 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,1635 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2695 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,232 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8733 m3
41 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,1747 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,1747 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 5,0031 100m2
44 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 56,36 md
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,5581 100m2
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,6824 m3
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4618 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1724 tấn
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 49,3507 m3
50 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 1.196,6764 m2
51 Lát đá granite đỏ bục giảng Chương V của E-HSMT 41,2398 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 146,8064 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn Chương V của E-HSMT 74,3127 m2
54 Ốp tường WC, kích thước gạch 300x450mm Chương V của E-HSMT 230,511 m2
55 Ốp chân tường bằng gạch ceramic kích thước gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 70,476 m2
56 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 91,4504 m2
57 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V của E-HSMT 50,3426 m2
58 Lan can cầu thang inox Chương V của E-HSMT 125,904 Kg
59 Lan can hành lang inox Chương V của E-HSMT 1.226,5821 Kg
60 Lắp dựng lan can cầu thang + hành lang Chương V của E-HSMT 135,5206 m2
61 Sản xuất cửa nhựa lõi thép Dimex (hoặc tương đương) kính dày 6,38mm, cửa đi 2 cánh Chương V của E-HSMT 117,6 m2
62 Sản xuất cửa nhựa lõi thép Dimex (hoặc tương đương) kính dày 6,38mm, cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 11,88 m2
63 Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính Dimex (hoặc tương đương) dày 6,38mm, cửa sổ 4 cánh Chương V của E-HSMT 183,6 m2
64 Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa sổ WC Chương V của E-HSMT 1,62 m2
65 Sản xuất phụ kiện cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa đi 2 cánh Chương V của E-HSMT 30 bộ
66 Sản xuất phụ kiện cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 6 bộ
67 Sản xuất phụ kiện cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38mm, cửa sổ 4 cánh Chương V của E-HSMT 90 bộ
68 Sản xuất vách kính khung thép, kính trắng 6,38mm Chương V của E-HSMT 24,6 m2
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V của E-HSMT 24,6 m2
70 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 314,7 1m2 cấu kiện
71 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 3,4217 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 124,5384 1m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 183,6 m2
74 Vách ngăn compact + Phụ kiện Chương V của E-HSMT 52,134 m2
75 Cửa bằng nhựa Compact dày 18mm, tay nắm nhôm + Phụ kiện Chương V của E-HSMT 21 Bộ
76 Thi công vách ngăn WC Chương V của E-HSMT 52,134 m2
77 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 27,3 1m2 cấu kiện
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 214,8519 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 40,1819 m3
80 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 22,369 m3
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,0831 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,7128 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,934 m3
84 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 836,8317 m2
85 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.928,9964 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 285,3716 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 371,763 m2
88 Trát trụ cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 89,589 m2
89 Kẻ chỉ lõm cột ngoài nhà Chương V của E-HSMT 54,18 m
90 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 119,3 m
91 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.371,872 m2
92 Trát đắp phào cổ trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 1.308,68 m
93 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 100,217 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 836,8317 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.958,003 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V của E-HSMT 14,7085 100m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 289,18 m
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 18 bộ
99 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 18 cái
100 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 18 bộ
101 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 21 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 21 cái
103 Hộp để giấy Chương V của E-HSMT 21 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nam + Khóa nước Chương V của E-HSMT 15 bộ
105 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
106 Van phao điện Chương V của E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
108 Máy bơm chân không Chương V của E-HSMT 1 cái
109 Vòi rửa đồng D20 Chương V của E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V của E-HSMT 0,84 100 m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 0,67 100m
113 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,104 100m
115 Lắp đặt van ĐK40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt van 1 chiều ĐK40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt van ĐK ≤25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt tê D40x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt cút PPR D40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt côn PPR 40x25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V của E-HSMT 64 cái
122 Lắp đặt tê PPR D40x40 Chương V của E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt cút 90o PPR D40 Chương V của E-HSMT 4 cái
124 Lắp đặt cút 90o PPR D25 Chương V của E-HSMT 23 cái
125 Lắp đặt rắc co PPR D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt côn D40mm Chương V của E-HSMT 3 cái
127 Lắp đặt cút một đầu ren trong PPR D20 Chương V của E-HSMT 66 cái
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 0,46 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,347 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
133 Lắp đặt tê PVC D110/60 Chương V của E-HSMT 10 cái
134 Lắp đặt Y PVC D110/110 Chương V của E-HSMT 23 cái
135 Lắp đặt tê PVC D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt Y PVC D90 Chương V của E-HSMT 3 cái
137 Lắp đặt tê PVC D90/60 Chương V của E-HSMT 5 cái
138 Lắp đặt tê PVC D90/75 Chương V của E-HSMT 6 cái
139 Lắp đặt côn thu PVC D75/34mm Chương V của E-HSMT 9 cái
140 Lắp đặt Y PVC D75/34 Chương V của E-HSMT 9 cái
141 Lắp đặt cút 135o PVC D110 Chương V của E-HSMT 51 cái
142 Lắp đặt cút 135o PVC D90 Chương V của E-HSMT 3 cái
143 Lắp đặt cút PVC D110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
144 Lắp đặt cút PVC D60 Chương V của E-HSMT 15 cái
145 Lắp đặt cút PVC D34 Chương V của E-HSMT 18 cái
146 Lắp đặt côn thu D110/60 Chương V của E-HSMT 1 cái
147 Lắp đặt côn thu D90/60 Chương V của E-HSMT 3 cái
148 Lắp nút bịt đầu PVC D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
149 Lắp nút bịt đầu PVC D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,584 100m
151 Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
152 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
153 Lắp đặt cút PVC D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
154 Đai vít neo giữ ống các cỡ Chương V của E-HSMT 48 cái
155 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,5225 m3
156 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,677 100m3
157 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,298 100m2
158 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 10,6589 m3
159 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,1654 m3
160 Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,815 m3
161 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 123,008 m2
162 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,523 100m2
163 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1831 tấn
164 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,8528 m3
165 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,5653 100m2
166 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,698 tấn
167 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 7,435 m3
168 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 267 1cấu kiện
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,1935 100m3
170 Lắp đặt tủ điện tổng 550x450x350 Chương V của E-HSMT 3 hộp
171 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V của E-HSMT 15 hộp
172 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V của E-HSMT 15 hộp
173 Lắp đặt đèn LED 220v/2x20W - chiếu sáng học đường Chương V của E-HSMT 150 bộ
174 Lắp đặt đèn ốp trần 220v/1x40W Chương V của E-HSMT 21 bộ
175 Lắp đặt đèn ốp trần 220v/1x18W (Downlingt âm trần) Chương V của E-HSMT 24 bộ
176 Lắp đặt đèn ốp tường 220v/1x40W cầu thang Chương V của E-HSMT 2 bộ
177 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 60 cái
178 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 36 cái
179 Lắp đặt các automat 2 pha 10A Chương V của E-HSMT 15 cái
180 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V của E-HSMT 1 cái
181 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V của E-HSMT 3 cái
182 Công tắc đơn 2 chiểu 1 cực 10A Chương V của E-HSMT 3 cái
183 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 18 cái
184 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
185 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu -15A Chương V của E-HSMT 15 cái
186 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
187 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
188 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4+E4 Chương V của E-HSMT 273 m
189 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5 Chương V của E-HSMT 3.094 m
190 Ống nhựa PVC D16mm (luồn dây điện) Chương V của E-HSMT 3.094 m
191 Ống nhựa PVC D25mm (luồn dây điện) Chương V của E-HSMT 273 m
192 Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m Chương V của E-HSMT 18,848 m3
193 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 10 cọc
194 Lắp đặt kim thu sét D16 L1m Chương V của E-HSMT 3 cái
195 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 250 m
196 Hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 3 Cái
197 Thanh tiếp đại thép dẹt 40x4 Chương V của E-HSMT 55 m
198 Đắp nền móng công trình, thủ công (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT 23,56 m3
199 Hộp đựng 2 bình chữa cháy KT 600x500x180mm Chương V của E-HSMT 6 hộp
200 Bình bột ABC-MFZL8 Chương V của E-HSMT 6 bộ
201 Bình chữa cháy bằng khí CC2-MT5 Chương V của E-HSMT 6 bộ
202 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 6 bộ
203 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Chương V của E-HSMT 0,0441 100m2
204 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,7526 m3
205 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1331 tấn
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0765 tấn
207 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1991 m3
208 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,6384 m3
209 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 40,2708 m2
210 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,4654 m2
211 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V của E-HSMT 40,2708 m2
212 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0468 100m2
213 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0622 tấn
214 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,792 m3
215 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 9 1cấu kiện
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
217 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
218 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
219 Lắp đặt cút nhựa PVC DK 90 Chương V của E-HSMT 2 cái
C BỂ NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,867 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 20,7445 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,304 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,0595 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2891 100m2
6 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2609 tấn
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 1,7083 tấn
8 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,1599 m3
9 Ván khuôn gỗ thành bể, lỗ thăm bể Chương V của E-HSMT 0,8497 100m2
10 Lắp dựng cốt thép thành bể, lỗ thăm bể, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,3454 tấn
11 Lắp dựng cốt thép thành bể, lỗ thăm bể, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,728 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,9851 m3
13 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,4364 100m2
14 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,5834 tấn
15 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,3622 tấn
16 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,0669 m3
17 Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 38,8295 m2
18 Quét 2 lớp hồ dầu Sika latex mặt ngoài thành bể Chương V của E-HSMT 64,5 m2
19 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 45,8711 m2
20 Băng cản nước Waterstop V200 hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 29,12 m
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,0392 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->