Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Đầu tư Phúc Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509272 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 14:25:00 đến ngày 2020-06-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,046,919,884 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP 03 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,8176 | 100M3 |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 30,489 | M3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 9,5604 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 13,1793 | M3 |
| 5 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2,3388 | M3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 7,068 | M3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 25,0775 | M3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,6502 | 100M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,2708 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,4156 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,6981 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,3969 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,4801 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,1343 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1,0157 | Tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1,4 | M3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung KT: 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 6,0624 | M3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung KT: 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,56 | M3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 136,4395 | M3 |
| 20 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 28,7732 | M3 |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 207,28 | M2 |
| 22 | Lát bậc tam cấp bằng gạch Ceramic màu đen KT: 300x600 VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 23,16 | M2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic KT: 120x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 13,872 | M2 |
| 24 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch NORCO trang trí, KT: 70x240mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 4,74 | M2 |
| 25 | Ốp đá da chân tường | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 35,07 | M2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 70,84 | M2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 57,798 | M2 |
| 28 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 20,118 | M2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 20,118 | M2 |
| 30 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3,696 | M3 |
| 31 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,616 | M3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 9,558 | M3 |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 9,1877 | M3 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3,9384 | M3 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,7612 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,8657 | 100M2 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1,2684 | 100M2 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,5985 | 100M2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,1219 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,7052 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,0241 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,0971 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,2028 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1,3227 | Tấn |
| 45 | SXLD cốt thép sàn mái đường kính <=10mm h<=16m | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,708 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,1619 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,3668 | Tấn |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 30,8 | M2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 107,5776 | M2 |
| 50 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 126,84 | M2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 59,84 | M2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 63,6 | Mét |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 63,6 | Mét |
| 54 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 109,2104 | M2 |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 109,2104 | M2 |
| 56 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 197,3328 | M2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 197,3328 | M2 |
| 58 | Xây tường bằng gạch ống không nung, KT: 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 29,6784 | M3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch ống không nung, KT: 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 4,3776 | M3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch ống không nung, KT: 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3,7296 | M3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch ống không nung, KT: 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2,3712 | M3 |
| 62 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 16,4 | Mét |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 240,88 | M2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 279,96 | M2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | M2 |
| 66 | Kẻ ron lõm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 59,2 | M2 |
| 67 | Đắp chỉ trụ, cột trang trí chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 26,8 | Mét |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 406,72 | M2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 212,32 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 194,4 | M2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 58,32 | M2 |
| 72 | Cửa nhôm tĩnh điện hệ 1000 dày 1.4 ly, kính dày 8 ly (không chia ô vuông) | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 32,4 | M2 |
| 73 | Cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 dày 1.4 ly; kính dày 8 ly (Không chia ô vuông) | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 25,92 | M2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 25,92 | M2 |
| 75 | Khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 25,92 | M2 |
| 76 | GCLD tay vịn lan can Inox Þ60 dày 1,4ly (VL+NC) | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 16 | Mét |
| 77 | Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 4,5 Zem | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2,1054 | 100M2 |
| 78 | Trần tôn lạnh dày 3,0 zem khung sắt (Công + VL) | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 149,64 | M2 |
| 79 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,7776 | Tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,7776 | Tấn |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 72 | M2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,619 | 100M |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,129 | 100M |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 0,02 | 100M |
| 85 | Cầu chắn rác fi 90 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 14 | Cái |
| 86 | Lắp đặt co 90o nhựa fi 90 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 28 | Cái |
| 87 | Móc Inox cố định ống thoát nước Fi 90 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 28 | Cái |
| 88 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 4 | Bịch |
| 89 | Lắp đặt bộ quạt trần VN 80W 220V | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 6 | Cái |
| 90 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3 | Cái |
| 91 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE đôi 1,2m; 18Wx2/T8, có máng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 18 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE đơn 1,2m; 18Wx1/T8, chiếu sáng bảng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3 | Bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn LED áp trần bóng 1x18W (fi320) | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3 | Bộ |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi 2 chấu 10A 220V | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 12 | Cái |
| 95 | Lắp công tắc điện âm 10A 250V | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 13 | Cái |
| 96 | Lắp đặt Hộp + mặt + đế 1,2,3,4 đặt công tắc, ổ cắm, cầu chì | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 13 | Cái |
| 97 | Lắp đặt cầu chì điện 10A 220V | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 12 | Cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 140 | Mét |
| 99 | Băng keo cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 5 | Cuộn |
| 100 | Đinh vít, tắc kê nhựa các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 10 | Bịch |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 360 | Mét |
| 102 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 90 | Mét |
| 103 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 40 | Mét |
| 104 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 40 | Mét |
| 105 | Lắp đặt MCB 1P - 6A | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | Cái |
| 106 | Lắp đặt MCB 1P - 20A | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 3 | Cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 1P - 40A | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | Cái |
| 108 | Lắp đặt đế MCB + Mặt MCB | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 5 | Cái |
| 109 | Tủ điện âm tường loại sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | Cái |
| 110 | Hộp + mặt phân dây 110x110x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 20 | Cái |
| 111 | Lắp đặt sứ hạ thế sứ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2 | Cái |
| 112 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2 | Cái |
| 113 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2 | Cái |
| 114 | Bình chữa cháy bột CO2 3kg MFZ4 | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2 | Cái |
| 115 | Tủ tole sơn tĩnh điện đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2 | Cái |
| 116 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 2 | Bịch |
| 117 | Lắp đặt Rack cắm mạng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 7 | Cái |
| 118 | Lắp ổ cắm mạng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 7 | Cái |
| 119 | Lắp đặt Hộp + đế âm gắn ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 7 | Cái |
| 120 | Model ADSL | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | Cái |
| 121 | Bộ phát tín hiệu WIFI treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | Cái |
| 122 | Swich 8 port | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 1 | Cái |
| 123 | Kéo rải Dây cáp mạng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 100 | Mét |
| 124 | Lắp đặt Ống nhựa Þ16 luồn dây cáp mạng | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 50 | Mét |
| 125 | Đinh vít, tắc kê nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật - chương V trong E-HSMT | 5 | Bịch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi