Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hạng mục giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hạng mục giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 14:12:00 đến ngày 2020-06-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,709,158,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1446 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1446 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1446 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phá dỡ 3000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | 100m3 |
| 8 | San đá bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,46 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0456 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2184 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,686 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất vận chuyển nội tuyến, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3946 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1971 | 100m3 |
| 15 | Cát đen tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,68 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0355 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9842 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,25 | m3 |
| 19 | Cắt khe co 2*4 của mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,519 | 10m |
| B | Tường chắn | |||
| 1 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811,65 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,328 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7885 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7885 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,3769 | 100m |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6754 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,5818 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,5818 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa (khe co dãn 10m/1khe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7164 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0658 | 100m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5876 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | 1,1752 | 100m | |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 15,5122 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 192,7273 | m2 | |
| C | Cống bản B400 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | 8,35 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | 0,0835 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0265 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | 3,25 | 100m | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,025 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,52 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | 0,975 | m3 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,5182 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,6436 | m2 | |
| 10 | Láng đáy cống dày 2cm, vữa XM 75 | 2,5 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 0,05 | 100m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,0091 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0264 | tấn | |
| 14 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 0,385 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,0339 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0122 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,497 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 10 | 1cấu kiện | |
| D | Biển báo | |||
| 1 | Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | 4 | cột | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 3 | cái | |
| 4 | Đào móng cột, đất cấp III | 0,5 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | 0,5 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi