Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607547-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre
Tên gói thầu Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200561454
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn sự nghiệp kinh tế cấp huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 13:36:00 đến ngày 2020-06-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,855,975,129 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,839,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu tám trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG ĐƯỜNG
1 Đào nền đường XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,681 100m3
2 Lu lèn lại phần mở rộng, K≥0,98 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 4,263 100m2
3 Đắp đất tấn lề, K≥0,95 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 2,192 100m3
4 Cung cấp đất dính XEM CHƯƠNG V E-HSMT 10,534 m3
5 Trải vải địa kỹ thuật, R≥12kN/m XEM CHƯƠNG V E-HSMT 17,941 100m2
6 Trải CPĐD Dmax=37,5mm, lớp dưới XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,246 100m3
7 Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 15 cm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 4,982 100m2
8 Tưới nhựa mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 22,045 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12,5 dày 5,5cm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 17,063 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12,5 dày 5cm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 8,91 100m2
11 Tưới nhựa mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 4,982 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12,5 dày 3cm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,054 100m2
13 Trải vải nhựa đổ bê tông mặt đường XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,196 100m2
14 Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <= 25 cm, đá 1x2 M200 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 2,75 m3
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dầy 2 mm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 20,02 m2
16 Ván khuôn đổ bê tông lót XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,486 100m2
17 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 29,704 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa XEM CHƯƠNG V E-HSMT 3,344 100m2
19 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 69,062 m3
20 Trải vải nhựa lót đổ bê tông trước cửa thu nước hố ga hiện hữu XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,164 100m2
21 Bê tông trước cửa thu nước hố ga hiện hữu đá 1x2 M200 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,822 m3
B XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất thi công hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,695 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố móng XEM CHƯƠNG V E-HSMT 21,6 100m
3 Đệm cát đầu cừ XEM CHƯƠNG V E-HSMT 2,16 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông lót XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,072 100m2
5 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 2,16 m3
6 Cốt thép đáy hố ga Ø8 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,251 tấn
7 Cốt thép đáy hố ga Ø12 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,036 tấn
8 Cốt thép thành hố ga Ø8 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,194 tấn
9 Cốt thép thành hố ga Ø12 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,098 tấn
10 Cốt thép thành hố ga Ø14 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,133 tấn
11 Cốt thép khuôn nắp hố ga Ø8 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,204 tấn
12 Cốt thép khuôn nắp hố ga Ø12 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,02 tấn
13 Cốt thép nắp hố ga Ø8 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,044 tấn
14 Cốt thép nắp hố ga Ø12 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,007 tấn
15 Cốt thép máng thu nước Ø6 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,041 tấn
16 Cung cấp và gia công thép hình hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,516 tấn
17 Lắp đặt thép hình hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,516 tấn
18 Ván khuôn đổ bê tông đáy hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,108 100m2
19 Ván khuôn đổ bê tông thành hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,87 100m2
20 Ván khuôn đổ bê tông khuôn nắp hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,311 100m2
21 Ván khuôn đổ bê tông nắp hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 100m2
22 Ván khuôn đổ bê tông máng thu nước XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,074 100m2
23 Bê tông bản đáy hố ga chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 3,24 m3
24 Bê tông thành hố ga chiều dầy <=45 cm chiều cao <=4 m, đá 1x2 M250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 14,039 m3
25 Bê tông khuôn nắp hố ga đá 1x2 M250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 2,116 m3
26 Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M.250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,737 m3
27 Bê tông máng thu nước đá 1x2 M.250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,294 m3
28 Lắp đặt khuôn nắp hố ga, trọng lượng cấu kiện >50kg XEM CHƯƠNG V E-HSMT 15 cái
29 Lắp đặt nắp hố ga, trọng lượng cấu kiện >50kg XEM CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
30 Đắp đất hố ga XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,175 100m3
31 Vận chuyển đất đào còn dư XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,502 100m3
32 Cốt thép bó vỉa Ø8 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,035 tấn
33 Cốt thép bó vỉa Ø10 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,689 tấn
34 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,101 100m2
35 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,512 m3
36 Lắp đặt bó vỉa, trọng lượng cấu kiện >50kg XEM CHƯƠNG V E-HSMT 14 cái
37 Ván khuôn đổ bê tông lót XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,027 100m2
38 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,588 m3
39 Cốt thép hố thu Ø8 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,141 tấn
40 Cốt thép hố thu Ø10 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 tấn
41 Ván khuôn đổ bê tông hố thu XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,261 100m2
42 Bê tông hố thu đá 1x2 M250 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 2,478 m3
43 Sản xuất thép hình nắp thu nước XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,176 tấn
44 Sản xuất thép tấm nắp thu nước XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,247 tấn
45 Lắp đặt nắp thu nước XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,423 tấn
46 Mạ kẽm nhúng nóng XEM CHƯƠNG V E-HSMT 423,451 kg
47 Đào đất thi công XEM CHƯƠNG V E-HSMT 6,817 100m3
48 Đóng cừ tràm gia cố móng XEM CHƯƠNG V E-HSMT 91,32 100m
49 Đệm cát vàng đầu cừ XEM CHƯƠNG V E-HSMT 13,591 m3
50 Ván khuôn đổ bê tông lót XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,616 100m2
51 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 13,591 m3
52 Ván khuôn đổ bê tông móng cống XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,199 100m2
53 Bê tông móng cống chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 11,818 m3
54 Lắp đặt gối cống ĐK=600mm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 182 cái
55 Cung cấp ống bê tông ĐK=600-VH XEM CHƯƠNG V E-HSMT 186 m
56 Cung cấp ống bê tông ĐK=600-H30 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 66 m
57 Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm- Đoạn ống L=2,5m XEM CHƯƠNG V E-HSMT 6 1đoạn
58 Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm- Đoạn ống L=3m XEM CHƯƠNG V E-HSMT 79 1đoạn
59 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=600mm XEM CHƯƠNG V E-HSMT 73 cái
60 Trát mối nối cống dày 3,25cm vữa M100 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 9,138 m2
61 Đắp đất thân cống, K≥0,90 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 3,635 100m3
62 Đắp đất thân cống, K≥0,98 XEM CHƯƠNG V E-HSMT 0,818 100m3
63 Vận chuyển đất đào còn dư XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,869 100m3
64 Đóng cọc thép hình, bằng máy đào XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,65 100m
65 Nhổ cọc thép hình, bằng máy đào XEM CHƯƠNG V E-HSMT 1,65 100m
66 Lắp dựng kết cấu thép tấm gia cố XEM CHƯƠNG V E-HSMT 3,454 tấn
67 Tháo dở kết cấu thép tấm gia cố XEM CHƯƠNG V E-HSMT 3,454 tấn
68 Khấu hao cọc thép hình XEM CHƯƠNG V E-HSMT 109,489 kg
69 Khấu hao thép tấm khung thép XEM CHƯƠNG V E-HSMT 248,06 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->