Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 13:53:00 đến ngày 2020-06-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,616,465,473 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MỞ RỘNG NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất III | 75,2407 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-Cấp đất III | 396,0035 | m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 4,9704 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 4,9704 | 100m3 nguyên khai | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5538 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 4,9841 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-Cấp đất III | 28,9173 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng rãnh bằng thủ công-Cấp đất III | 47,093 | m3 | |
| 9 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 4,2384 | 100m3 | |
| 10 | Đào khuôn đường bằng thủ công-Cấp đất III | 184,984 | m3 | |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy ủi 110CV-Cấp đất III | 16,6486 | 100m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 8,0515 | 100m3 | |
| 13 | Ni lông lót đổ bê tông KT 1mx400m | 8.051,54 | m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 1.335,72 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 8,9048 | 100m2 | |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 8,531 | m3 | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 0,7678 | 100m3 | |
| 18 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất III | 0,1334 | 100m3 | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2627 | 100m3 | |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 5,37 | m3 | |
| 21 | Xây cống, vữa XM M100 | 50,49 | m3 | |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,21 | m3 | |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 4,79 | m3 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,4197 | 100m2 | |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 20,94 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 4,32 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1235 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0321 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1378 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,4367 | tấn | |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-Cấp đất III | 14,3 | m3 | |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,03 | 100m3 | |
| 33 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 18 | 1 rọ | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0799 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0145 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi