Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605892-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:48:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,358,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH | |||
| 1 | Phá dỡ nhà vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 30,048 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ thép chữ C125x45x2mm | Mô tả theo chương V | 0,129 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 15,04 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả theo chương V | 14,614 | m3 |
| 7 | Phá dỡ sàn, dầm bê tông có cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,88 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo chương V | 30,33 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả theo chương V | 2,913 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bê tông giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,703 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng xây đá | Mô tả theo chương V | 4,055 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông nền không cốt thép | Mô tả theo chương V | 1,77 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 25,936 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả theo chương V | 25,936 | m3 |
| 15 | Nhà vệ sinh xây mới 4 phòng (điểm chính) | 0 | 0.0 | |
| 16 | Đào đất C3 | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 17 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa , D27mm | Mô tả theo chương V | 0,22 | 100m |
| 19 | Lắp đặt nối nhựa , D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa , D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt van 1 chiều uPVC D27 (Tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 9,732 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,292 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,766 | m3 |
| 28 | Bê tông giằng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,415 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,242 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,046 | tấn |
| 31 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,222 | tấn |
| 32 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,813 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,418 | m3 |
| 34 | Xây bó hè bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,706 | m3 |
| 35 | Bê tông lót nền bó hè đá 4x6 M50 | Mô tả theo chương V | 1,839 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,287 | m3 |
| 37 | Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 38 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 39 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 6,947 | m3 |
| 40 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,155 | m3 |
| 41 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,164 | m3 |
| 42 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,043 | tấn |
| 43 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,208 | tấn |
| 44 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,407 | m3 |
| 46 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,254 | tấn |
| 47 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,265 | m3 |
| 49 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô , tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,203 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,048 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,116 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 18,97 | m3 |
| 53 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 40,5 | m |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,105 | tấn |
| 55 | Lợp mái bằng tôn màu 0,4mm | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống thoát nhựa D42mm | Mô tả theo chương V | 0,036 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m |
| 58 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm | Mô tả theo chương V | 32,4 | m |
| 59 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,061 | tấn |
| 60 | Trần tôn dày 0.25mm | Mô tả theo chương V | 0,159 | 100m2 |
| 61 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 29,55 | m |
| 62 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 10,6 | m2 |
| 63 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 5,76 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 16,36 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 57,562 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 61,71 | m2 |
| 67 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,235 | m2 |
| 68 | Trát lanh tô, giằng tường vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,4 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 32,322 | m2 |
| 70 | Trát vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,99 | m2 |
| 71 | Trát vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,653 | m2 |
| 72 | Trát hẻm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,695 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 122,6 | m |
| 74 | Láng sênô vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 30,912 | m2 |
| 75 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 41,565 | m2 |
| 76 | Quét chống sàn khu vệ sinh | Mô tả theo chương V | 41,565 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường gạch (250x400) vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 73,2 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 25,594 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 82,765 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 92,914 | m2 |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Mô tả theo chương V | 7,235 | m2 |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 80 | m |
| 84 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt mặt nạ + đế nổi các loại | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt máng nhựa bảo hộ dây dẫn kích thước (15x10)mm | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,15 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả theo chương V | 0,24 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,07 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa D49mm | Mô tả theo chương V | 0,04 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả theo chương V | 0,4 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Mô tả theo chương V | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt thông tam nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt thông tam nhựa D90 mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt thông tam nhựa D49 mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa D60 mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 30 | cái |
| 104 | Lắp đặt chuyển nhựa D34/21 mm | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 105 | Lắp đặt chuyển nhựa D90/60 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt chuyển nhựa D49/60 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt lơi nhựa D90 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt lơi nhựa D114 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt chuyển nhựa D114/90 mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt lavabo+ ống xả lavabo | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu Nam + nút nhấn xả | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 116 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 117 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox304 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm (ngăn mùi) | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 124 | Bê tông lót móng đá (4x6)mm vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 125 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 126 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 127 | Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 128 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 129 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 130 | Buy tông ống buy đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 131 | Ván khuôn buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 132 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 133 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 134 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 135 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 138 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 139 | Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 140 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 141 | Thi công tầng lọc bằng đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 142 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)mm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 143 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)mm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 144 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 145 | Thi công tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 146 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 147 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 148 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 152 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 154 | Cải tạo nhà vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 155 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả theo chương V | 0,886 | 100m2 |
| 156 | Vệ sinh lớp rong rêu chân móng | Mô tả theo chương V | 6,54 | m2 |
| 157 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo chương V | 17,437 | m2 |
| 158 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 67,95 | m2 |
| 159 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả theo chương V | 88,987 | m2 |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài | Mô tả theo chương V | 19,915 | m2 |
| 161 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô trong nhà | Mô tả theo chương V | 5,693 | m2 |
| 162 | Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng | Mô tả theo chương V | 28,175 | m2 |
| 163 | Láng sê nô vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 28,175 | 1m2 |
| 164 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 28,175 | m2 |
| 165 | Quét chống thấm mái, sê nô | Mô tả theo chương V | 19,425 | m2 |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 167 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 168 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 9,887 | m2 |
| 169 | Quét nước xi măng | Mô tả theo chương V | 6,54 | 1m2 |
| 170 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 104,567 | 1m2 |
| 171 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 95,415 | 1m2 |
| 172 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 17,23 | m2 |
| 173 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 8,19 | m2 |
| 174 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 5,04 | m2 |
| 175 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 13,23 | m2 |
| 176 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo chương V | 5 | m2 |
| 177 | Lát gạch lá nem (20x20)cm | Mô tả theo chương V | 5 | 1m2 |
| 178 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 179 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 180 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 6 | bộ |
| 181 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 182 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,13 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa D49mm | Mô tả theo chương V | 0,04 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả theo chương V | 0,2 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m |
| 190 | Lắp đặt thông tam nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt thông tam nhựa D90 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt thông tam nhựa D49 mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa D60 mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 196 | Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 32 | cái |
| 197 | Lắp đặt chuyển nhựa D34/21 mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt chuyển nhựa D90/60 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt chuyển nhựa D114/90 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt van xả đồng D21 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt van xả đồng D34 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt lavabo+ ống xả lavabo | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 204 | Lắp đặt chậu tiểu Nam + nút nhấn | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 205 | Hút hầm cầu | Mô tả theo chương V | 1 | Hầm |
| 206 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 | Mô tả theo chương V | 5 | m |
| 207 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 208 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 209 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20Ae | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 211 | Bảng nhựa kích thước (100x160)mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn (10x20)mm | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 213 | Lắp đặt sứ cổ ngỗng | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 214 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 215 | Lắp đặt loại đèn led 20W | Mô tả theo chương V | 10 | bộ |
| 216 | Đào đất móng bó đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,427 | m3 |
| 217 | Bê tông lót móng, nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 5,802 | m3 |
| 218 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,678 | m3 |
| 219 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,212 | m3 |
| 220 | Trát móng bó hè vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 15,984 | m2 |
| 221 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 15,984 | m2 |
| B | TRƯỜNG TH NGUYỄN TRI PHƯƠNG | |||
| 1 | Nhà vệ sinh xây mới 4 phòng (điểm chính) | 0 | 0.0 | |
| 2 | Chặt cây | Mô tả theo chương V | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây | Mô tả theo chương V | 1 | cây |
| 4 | Đào đất C3 | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mô tả theo chương V | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Van khoá uPVC D27 (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 11 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | sứ |
| 13 | Đào đất móng băng đất C3 | Mô tả theo chương V | 8,53 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,034 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM cát vàng M75 | Mô tả theo chương V | 6,733 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 2,112 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,038 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,205 | tấn |
| 20 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,596 | m3 |
| 21 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,354 | m3 |
| 22 | Xây móng bó bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,787 | m3 |
| 23 | Bê tông lót nền bó hè đá 4x6 M50 | Mô tả theo chương V | 2,17 | m3 |
| 24 | Bê tông nền bó hè đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,519 | m3 |
| 25 | Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,225 | m2 |
| 26 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 7,225 | m2 |
| 27 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 4,86 | m3 |
| 28 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Mô tả theo chương V | 2,699 | m3 |
| 29 | Bê tông giằng , đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 0,517 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,011 | tấn |
| 31 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,058 | tấn |
| 32 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,052 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 0,305 | m3 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,038 | tấn |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 1,441 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,22 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,071 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,097 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 17,972 | m3 |
| 41 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 39,2 | m |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,102 | tấn |
| 43 | Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 0,018 | tấn |
| 44 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,018 | tấn |
| 45 | Vít nở bắn vào tường | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn màu 0.4mm | Mô tả theo chương V | 0,295 | 100m2 |
| 47 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm | Mô tả theo chương V | 28,8 | m |
| 48 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,054 | tấn |
| 49 | Trần tôn dày 0.25mm | Mô tả theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 50 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 37,97 | m |
| 51 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 8,82 | m2 |
| 52 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 2,88 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 11,7 | m2 |
| 54 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 53,561 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 61,666 | m2 |
| 56 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,23 | m2 |
| 57 | Trát lanh tô, giằng tưòng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 14,742 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,4 | m2 |
| 59 | Trát vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,211 | m2 |
| 60 | Trát hẻm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,77 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,8 | m |
| 62 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,527 | m2 |
| 63 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 9,527 | m2 |
| 64 | Quét chống sàn WC | Mô tả theo chương V | 5,627 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (250x400)mm | Mô tả theo chương V | 60,976 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 21,182 | m2 |
| 67 | Sản xuất máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,003 | tấn |
| 68 | Lắp đặt máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,003 | tấn |
| 69 | Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox | Mô tả theo chương V | 4,6 | m |
| 70 | Vách ngăn vệ sinh compact | Mô tả theo chương V | 1,76 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 74,102 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 70,248 | m2 |
| 73 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | Mô tả theo chương V | 6,23 | m2 |
| 74 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 35 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 76 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt mặt nạ + đế nổi các loại (nhân công chia 2) | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn (15x10)mm | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt đèn Led bóng Mica dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mô tả theo chương V | 0,36 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 85 | Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 87 | Lắp đặt co giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt co răng trong đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê răng ngoài đường kính 27/21mm ren đồng | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm (1đầu ren trong) | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả theo chương V | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt van khóa mở nước nhựa đường kính 27mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 100 | Lắp đặt van khóa uPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 102 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm(lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 128 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 129 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 130 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 131 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 132 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 133 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 134 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 135 | Ván khuôn ống buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 136 | Bê tông tấm đan, đá (1x2)cmvữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 137 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 138 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 139 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 143 | Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 144 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 145 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 146 | Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 147 | Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 148 | Làm tầng lọc cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 149 | Làm tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 150 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 151 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 152 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 156 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 157 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,243 | 100m3 |
| 158 | Xây mới tường rào | 0 | 0.0 | |
| 159 | Đào móng cột đất C3 | Mô tả theo chương V | 1,855 | m3 |
| 160 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả theo chương V | 7,628 | m3 |
| 161 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 1,897 | m3 |
| 162 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM M75 | Mô tả theo chương V | 5,922 | m3 |
| 163 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 5,031 | m3 |
| 164 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 2,859 | m3 |
| 165 | Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 2,382 | m3 |
| 166 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,159 | 100m2 |
| 167 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,107 | tấn |
| 168 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,074 | tấn |
| 169 | Đắp hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,86 | m3 |
| 170 | Trát tường xây gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 28,592 | m2 |
| 171 | Trát trụ cột rào vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 52,754 | m2 |
| 172 | Trát thêm mảng tường trụ cổng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,88 | m2 |
| 173 | Trát giằng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,765 | m2 |
| 174 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 32,66 | m |
| 175 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,28 | m |
| 176 | Gia công cổng sắt đẩy | Mô tả theo chương V | 8,296 | m2 |
| 177 | Gia công hàng rào song sắt | Mô tả theo chương V | 57,184 | m2 |
| 178 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 65,48 | m2 |
| 179 | Lắp dựng cổng | Mô tả theo chương V | 8,296 | m2 |
| 180 | Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 57,184 | m2 |
| 181 | Khóa móc cổng loại lớn | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 113,898 | m2 |
| 183 | Sản xuất khung thép hộp | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 184 | Lắp đặt kết cấu thép, khung đỡ | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 185 | Sơn sắt thép nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 6 | m2 |
| 186 | Bảng tôn dày 0.4ly | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 187 | Dán decal bảng tên | Mô tả theo chương V | 2 | m2 |
| 188 | Bảng tên chữ | Mô tả theo chương V | 1 | Bảng |
| 189 | Đào đất móng cột trụ đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,24 | m3 |
| 190 | Bê tông móng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,988 | m3 |
| 191 | Bê tông cọc đá (1x2) vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,638 | m3 |
| 192 | Cốt thép cọc đường kính <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,257 | 1tấn |
| 193 | Ván khuôn cọc hành rào | Mô tả theo chương V | 0,218 | 100m2 |
| 194 | Lắp đặt cọc hàng rào | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 195 | Sản xuất khung hàng rào thép V | Mô tả theo chương V | 1,179 | tấn |
| 196 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 61,975 | m2 |
| 197 | Thép phi 8 giằng tăng cường | Mô tả theo chương V | 25,675 | kg |
| 198 | Tường rào lưới B40 | Mô tả theo chương V | 259,181 | kg |
| 199 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả theo chương V | 150,204 | m2 |
| C | TRƯỜNG TIỂU HỌC NGÔ QUYỀN | |||
| 1 | Phần cấp nước ngoài nhà | 0 | 0.0 | |
| 2 | Đào đất C3 | Mô tả theo chương V | 1,53 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 1,53 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mô tả theo chương V | 0,23 | 100m |
| 5 | Lắp đặt nối nhựa D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khoá uPVC D27 (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 9 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 10 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | sứ |
| 11 | Phần xây mới | 0 | 0.0 | |
| 12 | Đào đất móng băng đất C3 | Mô tả theo chương V | 18,006 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 3,601 | m3 |
| 14 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 28,004 | m3 |
| 15 | Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,417 | m3 |
| 16 | Xây móng bó bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)mm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,255 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 3,192 | m3 |
| 18 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,055 | tấn |
| 19 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,419 | tấn |
| 20 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,319 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 2,862 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 28,634 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 8,928 | m3 |
| 25 | Bê tông nền bó hè đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,999 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,7 | m3 |
| 27 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,013 | tấn |
| 28 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,08 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,462 | m3 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô ô văng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,663 | m3 |
| 34 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,087 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,113 | tấn |
| 36 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,253 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 21,424 | m3 |
| 38 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 55,6 | m |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,144 | tấn |
| 40 | Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 41 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 42 | Vít nở bắn vào tường | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 43 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu 0,4mm | Mô tả theo chương V | 0,417 | 100m2 |
| 44 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0) | Mô tả theo chương V | 39,6 | m |
| 45 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,075 | tấn |
| 46 | Trần tôn dày 0.25mm | Mô tả theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 47 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 41,03 | m |
| 48 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 8,82 | m2 |
| 49 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 4,32 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 13,14 | m2 |
| 51 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 61,738 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,726 | m2 |
| 53 | Trát chân móng nhà vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,931 | m2 |
| 54 | Trát chân bó hè vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 19,8 | m2 |
| 55 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 17,912 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,1 | m2 |
| 57 | Trát vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,631 | m2 |
| 58 | Trát hèm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 11,69 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,2 | m |
| 60 | Láng sênô vữa mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 61 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 62 | Quét chống thấm mái | Mô tả theo chương V | 8,513 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (250x400)mm | Mô tả theo chương V | 74,976 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 31,984 | m2 |
| 65 | Sản xuất kết cấu thép máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 66 | Lắp đặt máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 67 | Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox | Mô tả theo chương V | 7 | m |
| 68 | Vách ngăn vệ sinh compact | Mô tả theo chương V | 7,04 | m2 |
| 69 | Quét nước ximăng 2 nước móng bó hè, chân móng | Mô tả theo chương V | 27,731 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 87,484 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 86,313 | m2 |
| 72 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 74 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha, 20A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại | Mô tả theo chương V | 3 | hộp |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa kích thước (15x10)mm | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 7 | bộ |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa nối D34mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nối D27mm | Mô tả theo chương V | 0,36 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nối D21mm | Mô tả theo chương V | 0,12 | 100m |
| 83 | Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt co giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt co răng trong đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê răng ngoài đường kính 27/21mm ren đồng | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm (1đầu ren trong) | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 20 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 7 | bộ |
| 97 | Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả theo chương V | 11 | bộ |
| 99 | Lắp đặt van khóa mở nước nhựa UPVC đường kính 27mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 13 | bộ |
| 102 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa nối D114mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Đào đất hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 127 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm cát vàng, M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 128 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25) VXM M75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 129 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)mm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 130 | Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 131 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 132 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 133 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 134 | Ván khuôn ống buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 136 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 137 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 138 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 142 | Láng đáy hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 143 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 144 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 145 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 146 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 147 | Làm tầng lọc cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 148 | Làm tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 149 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 150 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 151 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 155 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 157 | Đào đất móng bó đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,32 | m3 |
| 158 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Mô tả theo chương V | 3,544 | m3 |
| 159 | Bê tông lót móng, nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,629 | m3 |
| 160 | Bê tông nền đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,378 | m3 |
| 161 | Xây móng bó vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,98 | m3 |
| 162 | Trát móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,1 | m2 |
| 163 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 12,1 | m2 |
| D | TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐOÀN THỊ ĐIỂM (sân bê tông) | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,674 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 13,88 | m3 |
| 3 | Xây móng vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,278 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 9,13 | m3 |
| 5 | Ván gỗ roon sân | Mô tả theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 6 | Trát móng bó vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,92 | m2 |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 10,92 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi