Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605892-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 03
Số hiệu KHLCNT 20200523739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:48:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,358,923,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH
1 Phá dỡ nhà vệ sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mô tả theo chương V 30,048 m2
3 Tháo dỡ xà gồ thép chữ C125x45x2mm Mô tả theo chương V 0,129 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo chương V 15,04 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo chương V 8 bộ
6 Phá dỡ tường gạch Mô tả theo chương V 14,614 m3
7 Phá dỡ sàn, dầm bê tông có cốt thép Mô tả theo chương V 0,88 m3
8 Phá dỡ nền gạch Mô tả theo chương V 30,33 m2
9 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả theo chương V 2,913 m3
10 Phá dỡ bê tông giằng móng Mô tả theo chương V 0,703 m3
11 Phá dỡ móng xây đá Mô tả theo chương V 4,055 m3
12 Phá dỡ bê tông nền không cốt thép Mô tả theo chương V 1,77 m3
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo chương V 25,936 m3
14 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả theo chương V 25,936 m3
15 Nhà vệ sinh xây mới 4 phòng (điểm chính) 0 0.0
16 Đào đất C3 Mô tả theo chương V 1,08 m3
17 Đắp đất Mô tả theo chương V 1,08 m3
18 Lắp đặt ống nhựa , D27mm Mô tả theo chương V 0,22 100m
19 Lắp đặt nối nhựa , D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
20 Lắp đặt cút nhựa , D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
21 Lắp đặt van 1 chiều uPVC D27 (Tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 40 m
23 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 2 cái
25 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 9,732 m3
26 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,292 m3
27 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,766 m3
28 Bê tông giằng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 2,415 m3
29 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,242 100m2
30 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,046 tấn
31 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,222 tấn
32 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 1,813 m3
33 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,418 m3
34 Xây bó hè bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,706 m3
35 Bê tông lót nền bó hè đá 4x6 M50 Mô tả theo chương V 1,839 m3
36 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,287 m3
37 Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,55 m2
38 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 7,55 m2
39 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 6,947 m3
40 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,155 m3
41 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,164 m3
42 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,043 tấn
43 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,208 tấn
44 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,206 100m2
45 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,407 m3
46 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,254 tấn
47 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,413 100m2
48 Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,265 m3
49 Ván khuôn lanh tô, lanh tô , tấm đan Mô tả theo chương V 0,203 100m2
50 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,048 tấn
51 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,116 tấn
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 18,97 m3
53 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 40,5 m
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,105 tấn
55 Lợp mái bằng tôn màu 0,4mm Mô tả theo chương V 0,285 100m2
56 Lắp đặt ống thoát nhựa D42mm Mô tả theo chương V 0,036 100m
57 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V 0,03 100m
58 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm Mô tả theo chương V 32,4 m
59 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,061 tấn
60 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả theo chương V 0,159 100m2
61 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 29,55 m
62 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 10,6 m2
63 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 5,76 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 16,36 m2
65 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 57,562 m2
66 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 61,71 m2
67 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,235 m2
68 Trát lanh tô, giằng tường vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,4 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 32,322 m2
70 Trát vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,99 m2
71 Trát vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,653 m2
72 Trát hẻm cửa vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,695 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 122,6 m
74 Láng sênô vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 30,912 m2
75 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 41,565 m2
76 Quét chống sàn khu vệ sinh Mô tả theo chương V 41,565 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường gạch (250x400) vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 73,2 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 25,594 m2
79 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 82,765 m2
80 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 92,914 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước chân móng Mô tả theo chương V 7,235 m2
82 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 60 m
83 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 80 m
84 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe Mô tả theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 8 cái
86 Lắp đặt mặt nạ + đế nổi các loại Mô tả theo chương V 3 cái
87 Lắp đặt máng nhựa bảo hộ dây dẫn kích thước (15x10)mm Mô tả theo chương V 50 m
88 Lắp đặt đèn led dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 8 bộ
89 Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
90 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,15 100m
91 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả theo chương V 0,24 100m
92 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,07 100m
93 Lắp đặt ống nhựa D49mm Mô tả theo chương V 0,04 100m
94 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả theo chương V 0,4 100m
95 Lắp đặt ống nhựa D21mm Mô tả theo chương V 0,2 100m
96 Lắp đặt thông tam nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 4 cái
97 Lắp đặt thông tam nhựa D90 mm Mô tả theo chương V 10 cái
98 Lắp đặt thông tam nhựa D49 mm Mô tả theo chương V 5 cái
99 Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 14 cái
100 Lắp đặt cút nhựa D60 mm Mô tả theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả theo chương V 12 cái
103 Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 30 cái
104 Lắp đặt chuyển nhựa D34/21 mm Mô tả theo chương V 28 cái
105 Lắp đặt chuyển nhựa D90/60 mm Mô tả theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt chuyển nhựa D49/60 mm Mô tả theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt lơi nhựa D90 Mô tả theo chương V 6 cái
108 Lắp đặt lơi nhựa D114 Mô tả theo chương V 8 cái
109 Lắp đặt chuyển nhựa D114/90 mm Mô tả theo chương V 8 cái
110 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Mô tả theo chương V 5 bộ
111 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo chương V 5 cái
112 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả theo chương V 3 bộ
113 Lắp đặt lavabo+ ống xả lavabo Mô tả theo chương V 3 bộ
114 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V 3 cái
115 Lắp đặt chậu tiểu Nam + nút nhấn xả Mô tả theo chương V 3 bộ
116 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
117 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 4 bộ
118 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox304 Mô tả theo chương V 5 cái
119 Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm (ngăn mùi) Mô tả theo chương V 6 cái
120 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 2 cái
121 Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 Mô tả theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 Mô tả theo chương V 2 cái
123 Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 0,344 100m3
124 Bê tông lót móng đá (4x6)mm vữa XM M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
125 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
126 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
127 Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
128 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
129 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
130 Buy tông ống buy đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
131 Ván khuôn buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
132 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
133 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
134 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,067 tấn
135 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
136 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
137 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
138 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
139 Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
140 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
141 Thi công tầng lọc bằng đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
142 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)mm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
143 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)mm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
144 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
145 Thi công tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
146 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
147 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
148 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
149 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
150 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
151 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
152 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
153 Vận chuyển đất thừa đi đổ Mô tả theo chương V 0,285 100m3
154 Cải tạo nhà vệ sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
155 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả theo chương V 0,886 100m2
156 Vệ sinh lớp rong rêu chân móng Mô tả theo chương V 6,54 m2
157 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo chương V 17,437 m2
158 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả theo chương V 67,95 m2
159 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả theo chương V 88,987 m2
160 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài Mô tả theo chương V 19,915 m2
161 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô trong nhà Mô tả theo chương V 5,693 m2
162 Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng Mô tả theo chương V 28,175 m2
163 Láng sê nô vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 28,175 1m2
164 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 28,175 m2
165 Quét chống thấm mái, sê nô Mô tả theo chương V 19,425 m2
166 Lắp đặt ống nhựa D42mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
167 Trát tường ngoài vữa XM M75 Mô tả theo chương V 7,55 m2
168 Trát tường trong vữa XM M75 Mô tả theo chương V 9,887 m2
169 Quét nước xi măng Mô tả theo chương V 6,54 1m2
170 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 104,567 1m2
171 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 95,415 1m2
172 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo chương V 17,23 m2
173 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 8,19 m2
174 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 5,04 m2
175 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 13,23 m2
176 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo chương V 5 m2
177 Lát gạch lá nem (20x20)cm Mô tả theo chương V 5 1m2
178 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả theo chương V 2 bộ
179 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả theo chương V 3 bộ
180 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 6 bộ
181 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả theo chương V 10 cái
182 Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 Mô tả theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 Mô tả theo chương V 2 cái
184 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
185 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
186 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,13 100m
187 Lắp đặt ống nhựa D49mm Mô tả theo chương V 0,04 100m
188 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả theo chương V 0,2 100m
189 Lắp đặt ống nhựa D21mm Mô tả theo chương V 0,06 100m
190 Lắp đặt thông tam nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 1 cái
191 Lắp đặt thông tam nhựa D90 mm Mô tả theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt thông tam nhựa D49 mm Mô tả theo chương V 5 cái
193 Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
194 Lắp đặt cút nhựa D60 mm Mô tả theo chương V 12 cái
195 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả theo chương V 7 cái
196 Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 32 cái
197 Lắp đặt chuyển nhựa D34/21 mm Mô tả theo chương V 8 cái
198 Lắp đặt chuyển nhựa D90/60 mm Mô tả theo chương V 4 cái
199 Lắp đặt chuyển nhựa D114/90 mm Mô tả theo chương V 4 cái
200 Lắp đặt van xả đồng D21 Mô tả theo chương V 6 cái
201 Lắp đặt van xả đồng D34 Mô tả theo chương V 1 cái
202 Lắp đặt lavabo+ ống xả lavabo Mô tả theo chương V 2 bộ
203 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả theo chương V 2 bộ
204 Lắp đặt chậu tiểu Nam + nút nhấn Mô tả theo chương V 3 bộ
205 Hút hầm cầu Mô tả theo chương V 1 Hầm
206 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 Mô tả theo chương V 5 m
207 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 40 m
208 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 50 m
209 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20Ae Mô tả theo chương V 1 cái
210 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 5 cái
211 Bảng nhựa kích thước (100x160)mm Mô tả theo chương V 4 cái
212 Lắp đặt ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn (10x20)mm Mô tả theo chương V 40 m
213 Lắp đặt sứ cổ ngỗng Mô tả theo chương V 1 sứ
214 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ Mô tả theo chương V 1 sứ
215 Lắp đặt loại đèn led 20W Mô tả theo chương V 10 bộ
216 Đào đất móng bó đất cấp III Mô tả theo chương V 2,427 m3
217 Bê tông lót móng, nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 5,802 m3
218 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,678 m3
219 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 3,212 m3
220 Trát móng bó hè vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 15,984 m2
221 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 15,984 m2
B TRƯỜNG TH NGUYỄN TRI PHƯƠNG
1 Nhà vệ sinh xây mới 4 phòng (điểm chính) 0 0.0
2 Chặt cây Mô tả theo chương V 1 cây
3 Đào gốc cây Mô tả theo chương V 1 cây
4 Đào đất C3 Mô tả theo chương V 1,08 m3
5 Đắp đất Mô tả theo chương V 1,08 m3
6 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mô tả theo chương V 0,2 100m
7 Lắp đặt nối nhựa D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
8 Lắp đặt cút nhựa D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
9 Lắp đặt Van khoá uPVC D27 (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
11 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 1 sứ
12 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 2 sứ
13 Đào đất móng băng đất C3 Mô tả theo chương V 8,53 m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,034 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM cát vàng M75 Mô tả theo chương V 6,733 m3
16 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 2,112 m3
17 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,211 100m2
18 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,038 tấn
19 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,205 tấn
20 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 1,596 m3
21 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,354 m3
22 Xây móng bó bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,787 m3
23 Bê tông lót nền bó hè đá 4x6 M50 Mô tả theo chương V 2,17 m3
24 Bê tông nền bó hè đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,519 m3
25 Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,225 m2
26 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 7,225 m2
27 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 4,86 m3
28 Bê tông lót nền đá 4x6 M50 Mô tả theo chương V 2,699 m3
29 Bê tông giằng , đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,517 m3
30 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,011 tấn
31 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,058 tấn
32 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,052 100m2
33 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,305 m3
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,038 tấn
35 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,034 100m2
36 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 1,441 m3
37 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,22 100m2
38 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,071 tấn
39 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,097 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 17,972 m3
41 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 39,2 m
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,102 tấn
43 Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm Mô tả theo chương V 0,018 tấn
44 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,018 tấn
45 Vít nở bắn vào tường Mô tả theo chương V 9 cái
46 Lợp mái che tường bằng tôn màu 0.4mm Mô tả theo chương V 0,295 100m2
47 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm Mô tả theo chương V 28,8 m
48 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,054 tấn
49 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả theo chương V 0,154 100m2
50 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 37,97 m
51 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 8,82 m2
52 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 2,88 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 11,7 m2
54 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 53,561 m2
55 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 61,666 m2
56 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 6,23 m2
57 Trát lanh tô, giằng tưòng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 14,742 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,4 m2
59 Trát vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,211 m2
60 Trát hẻm cửa vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,77 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,8 m
62 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Mô tả theo chương V 9,527 m2
63 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 9,527 m2
64 Quét chống sàn WC Mô tả theo chương V 5,627 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (250x400)mm Mô tả theo chương V 60,976 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 21,182 m2
67 Sản xuất máng tiểu Mô tả theo chương V 0,003 tấn
68 Lắp đặt máng tiểu Mô tả theo chương V 0,003 tấn
69 Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox Mô tả theo chương V 4,6 m
70 Vách ngăn vệ sinh compact Mô tả theo chương V 1,76 m2
71 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 74,102 m2
72 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 70,248 m2
73 Quét nước ximăng 2 nước chân móng Mô tả theo chương V 6,23 m2
74 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 35 m
75 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
76 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe Mô tả theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
78 Lắp đặt mặt nạ + đế nổi các loại (nhân công chia 2) Mô tả theo chương V 3 cái
79 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn (15x10)mm Mô tả theo chương V 30 m
80 Lắp đặt đèn Led bóng Mica dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 5 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
82 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
83 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mô tả theo chương V 0,36 100m
84 Lắp đặt ống nhựa D21mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
85 Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 16 cái
86 Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 18 cái
87 Lắp đặt co giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 6 cái
88 Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt co răng trong đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 5 cái
90 Lắp đặt tê răng ngoài đường kính 27/21mm ren đồng Mô tả theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm (1đầu ren trong) Mô tả theo chương V 9 cái
92 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 12 cái
93 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 2 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 3 cái
96 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 4 cái
97 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả theo chương V 6 bộ
98 Lắp đặt van khóa mở nước nhựa đường kính 27mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 6 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 5 bộ
100 Lắp đặt van khóa uPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 5 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
102 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 9 bộ
103 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả theo chương V 8 cái
105 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 1 cái
108 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
109 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
110 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
111 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 14 cái
112 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 4 cái
113 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 12 cái
114 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 4 cái
115 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm(lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
116 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 10 cái
117 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm Mô tả theo chương V 6 cái
118 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm Mô tả theo chương V 2 cái
120 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 6 cái
121 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 5 cái
122 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 2 cái
123 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 3 cái
124 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 2 cái
125 Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 Mô tả theo chương V 7 cái
126 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 2 cái
127 Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 0,344 100m3
128 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
129 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
130 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
131 Bê tông giằng đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
132 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
133 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
134 Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
135 Ván khuôn ống buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
136 Bê tông tấm đan, đá (1x2)cmvữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
137 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
138 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,067 tấn
139 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
140 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
141 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
142 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
143 Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
144 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
145 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
146 Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
147 Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
148 Làm tầng lọc cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
149 Làm tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
150 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
151 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
152 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
153 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
154 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
155 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
156 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
157 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả theo chương V 0,243 100m3
158 Xây mới tường rào 0 0.0
159 Đào móng cột đất C3 Mô tả theo chương V 1,855 m3
160 Đào móng băng đất C3 Mô tả theo chương V 7,628 m3
161 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 1,897 m3
162 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM M75 Mô tả theo chương V 5,922 m3
163 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 5,031 m3
164 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 2,859 m3
165 Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 2,382 m3
166 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,159 100m2
167 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,107 tấn
168 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,074 tấn
169 Đắp hố móng công trình Mô tả theo chương V 1,86 m3
170 Trát tường xây gạch, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 28,592 m2
171 Trát trụ cột rào vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 52,754 m2
172 Trát thêm mảng tường trụ cổng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,88 m2
173 Trát giằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,765 m2
174 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 32,66 m
175 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,28 m
176 Gia công cổng sắt đẩy Mô tả theo chương V 8,296 m2
177 Gia công hàng rào song sắt Mô tả theo chương V 57,184 m2
178 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 65,48 m2
179 Lắp dựng cổng Mô tả theo chương V 8,296 m2
180 Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 57,184 m2
181 Khóa móc cổng loại lớn Mô tả theo chương V 1 cái
182 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 113,898 m2
183 Sản xuất khung thép hộp Mô tả theo chương V 0,027 tấn
184 Lắp đặt kết cấu thép, khung đỡ Mô tả theo chương V 0,027 tấn
185 Sơn sắt thép nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 6 m2
186 Bảng tôn dày 0.4ly Mô tả theo chương V 0,02 100m2
187 Dán decal bảng tên Mô tả theo chương V 2 m2
188 Bảng tên chữ Mô tả theo chương V 1 Bảng
189 Đào đất móng cột trụ đất cấp III Mô tả theo chương V 2,24 m3
190 Bê tông móng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,988 m3
191 Bê tông cọc đá (1x2) vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,638 m3
192 Cốt thép cọc đường kính <= 10mm Mô tả theo chương V 0,257 1tấn
193 Ván khuôn cọc hành rào Mô tả theo chương V 0,218 100m2
194 Lắp đặt cọc hàng rào Mô tả theo chương V 28 cái
195 Sản xuất khung hàng rào thép V Mô tả theo chương V 1,179 tấn
196 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 61,975 m2
197 Thép phi 8 giằng tăng cường Mô tả theo chương V 25,675 kg
198 Tường rào lưới B40 Mô tả theo chương V 259,181 kg
199 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả theo chương V 150,204 m2
C TRƯỜNG TIỂU HỌC NGÔ QUYỀN
1 Phần cấp nước ngoài nhà 0 0.0
2 Đào đất C3 Mô tả theo chương V 1,53 m3
3 Đắp đất Mô tả theo chương V 1,53 m3
4 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mô tả theo chương V 0,23 100m
5 Lắp đặt nối nhựa D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
6 Lắp đặt cút nhựa D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
7 Lắp đặt van khoá uPVC D27 (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 60 m
9 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 1 sứ
10 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 2 sứ
11 Phần xây mới 0 0.0
12 Đào đất móng băng đất C3 Mô tả theo chương V 18,006 m3
13 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 3,601 m3
14 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 28,004 m3
15 Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,417 m3
16 Xây móng bó bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)mm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,255 m3
17 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 3,192 m3
18 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,055 tấn
19 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,419 tấn
20 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,319 100m2
21 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 2,862 m3
22 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 28,634 m3
23 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả theo chương V 0,108 100m3
24 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 8,928 m3
25 Bê tông nền bó hè đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,999 m3
26 Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 0,7 m3
27 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,013 tấn
28 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,08 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,069 100m2
30 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 0,462 m3
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,051 100m2
33 Bê tông lanh tô ô văng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,663 m3
34 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,087 tấn
35 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,113 tấn
36 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,253 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 21,424 m3
38 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 55,6 m
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,144 tấn
40 Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm Mô tả theo chương V 0,024 tấn
41 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,024 tấn
42 Vít nở bắn vào tường Mô tả theo chương V 12 cái
43 Lợp mái, che tường bằng tôn màu 0,4mm Mô tả theo chương V 0,417 100m2
44 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0) Mô tả theo chương V 39,6 m
45 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,075 tấn
46 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả theo chương V 0,244 100m2
47 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 41,03 m
48 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 8,82 m2
49 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 4,32 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 13,14 m2
51 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 61,738 m2
52 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,726 m2
53 Trát chân móng nhà vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,931 m2
54 Trát chân bó hè vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 19,8 m2
55 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 17,912 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,1 m2
57 Trát vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,631 m2
58 Trát hèm cửa vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 11,69 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,2 m
60 Láng sênô vữa mác 75 Mô tả theo chương V 13,613 m2
61 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 13,613 m2
62 Quét chống thấm mái Mô tả theo chương V 8,513 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (250x400)mm Mô tả theo chương V 74,976 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 31,984 m2
65 Sản xuất kết cấu thép máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
66 Lắp đặt máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
67 Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox Mô tả theo chương V 7 m
68 Vách ngăn vệ sinh compact Mô tả theo chương V 7,04 m2
69 Quét nước ximăng 2 nước móng bó hè, chân móng Mô tả theo chương V 27,731 m2
70 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 87,484 m2
71 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 86,313 m2
72 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
73 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 55 m
74 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha, 20A Mô tả theo chương V 1 cái
75 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
76 Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại Mô tả theo chương V 3 hộp
77 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa kích thước (15x10)mm Mô tả theo chương V 30 m
78 Lắp đặt đèn led dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 7 bộ
79 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
80 Lắp đặt ống nhựa nối D34mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
81 Lắp đặt ống nhựa nối D27mm Mô tả theo chương V 0,36 100m
82 Lắp đặt ống nhựa nối D21mm Mô tả theo chương V 0,12 100m
83 Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 4 cái
84 Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 16 cái
85 Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 16 cái
86 Lắp đặt co giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 6 cái
87 Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 9 cái
88 Lắp đặt co răng trong đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt tê răng ngoài đường kính 27/21mm ren đồng Mô tả theo chương V 9 cái
90 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm (1đầu ren trong) Mô tả theo chương V 12 cái
91 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 20 cái
92 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
93 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 3 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 7 bộ
97 Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 7 cái
98 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả theo chương V 11 bộ
99 Lắp đặt van khóa mở nước nhựa UPVC đường kính 27mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 11 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
101 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 13 bộ
102 Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm Mô tả theo chương V 6 cái
103 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
108 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
109 Lắp đặt ống nhựa nối D114mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
110 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 10 cái
111 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 4 cái
112 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 12 cái
113 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 3 cái
115 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 11 cái
116 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm Mô tả theo chương V 8 cái
117 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm Mô tả theo chương V 2 cái
119 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 9 cái
120 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 6 cái
121 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 2 cái
122 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 3 cái
123 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 Mô tả theo chương V 6 cái
125 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 2 cái
126 Đào đất hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 0,344 100m3
127 Bê tông lót móng đá (4x6)cm cát vàng, M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
128 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25) VXM M75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
129 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)mm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
130 Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
131 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
132 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
133 Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
134 Ván khuôn ống buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
135 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
136 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
137 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,067 tấn
138 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
139 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
140 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
141 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
142 Láng đáy hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
143 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
144 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
145 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả theo chương V 0,005 100m3
146 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả theo chương V 0,005 100m3
147 Làm tầng lọc cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
148 Làm tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
149 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
150 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
151 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
152 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
153 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
154 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
155 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
156 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả theo chương V 0,285 100m3
157 Đào đất móng bó đất cấp III Mô tả theo chương V 1,32 m3
158 Đắp nền móng công trình K=0,85 Mô tả theo chương V 3,544 m3
159 Bê tông lót móng, nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,629 m3
160 Bê tông nền đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,378 m3
161 Xây móng bó vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,98 m3
162 Trát móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,1 m2
163 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 12,1 m2
D TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐOÀN THỊ ĐIỂM (sân bê tông)
1 Đào đất móng đất cấp III Mô tả theo chương V 1,674 m3
2 Bê tông lót móng, nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 13,88 m3
3 Xây móng vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,278 m3
4 Bê tông nền đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 9,13 m3
5 Ván gỗ roon sân Mô tả theo chương V 0,061 100m2
6 Trát móng bó vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,92 m2
7 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 10,92 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->