Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 14:37:00 đến ngày 2020-06-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,957,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, đào rãnh, vận chuyển đổ đi | 1.384,49 | m3 | |
| 2 | Đào đất nền đường, tận dụng và vận chuyển đổ đi | 1.763,71 | m3 | |
| 3 | Khai thác và đắp đất nền đường, Kyc=0,95 | 14.660,13 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bằng bê tông (<350kg) | 4,39 | m3 | |
| 5 | Cày xới, lu lèn mặt đường cũ | 24.476,5 | m2 | |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT M300# đá 1*2, dày 24cm (PC40) | 4.815,98 | m3 | |
| 2 | Móng CPĐD gia cố 5% xi măng trạm trộn 50m3/h | 34,273 | 100m3 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 218,21 | 100m2 | |
| 4 | Diện tích ván khuôn thi công mặt đường | 24,404 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, giãn | 18,555 | tấn | |
| 6 | Thép định vị d8-12 (thép trơn), khe co, khe giãn | 10,849 | tấn | |
| 7 | Thép định vị d12 (thép gờ) khe co, khe giãn | 12,081 | tấn | |
| 8 | Cắt khe mặt đường bê tông | 65,813 | 100m | |
| 9 | Làm khe co mặt đường bê tông | 4.286,2 | m | |
| 10 | Làm khe dãn mặt đường bê tông | 336,5 | m | |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | 1,841 | tấn | |
| 12 | Thép định vị d12 (thép trơn), khe dọc | 1,354 | tấn | |
| 13 | Thép định vị d12 (thép gờ) khe dọc | 10,436 | tấn | |
| 14 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | 1.958,62 | m | |
| 15 | Thép định vị d12 (thép gờ) cốt thép gia cường | 0,497 | tấn | |
| C | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất trụ đỡ biển báo 3m | 39 | cái | |
| 2 | SXbiển báo tam giác a=90cm | 39 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác a=90cm | 39 | cái | |
| D | CỐNG BẢN Lo=80CM | |||
| 1 | Đào hố móng phạm vi cống+dẫn dòng, đất cấp 3. | 12,183 | 100m3 | |
| 2 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | 79,44 | m3 | |
| 3 | Bê tông chân khay + móng cống | 214,49 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường cánh +tường đầu cống M150#, đá 2*4. | 190,97 | m3 | |
| 5 | Bê tông sân cống | 36,08 | m3 | |
| 6 | Diện tích ván khuôn thi công cống | 12,738 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm bản + mối nối, Þ6-:-10mm CT3. | 1,194 | tấn | |
| 8 | Cốt thép tấm bản <Þ18mm , CT5 | 5,214 | tấn | |
| 9 | Cốp pha đúc tấm bản | 2,354 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, M#250, đá 1*2. | 53,37 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo=80cm. | 272 | cấu kiện | |
| 12 | Vữa XM đệm ống cống M100 dày 2cm | 196,27 | m2 | |
| 13 | BT mối nối tấm bản | 1,69 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công phủ mặt bản | 23,13 | m3 | |
| 15 | Đắp đất cấp 3 phạm vi cống bằng đầm cóc_K>0.95 | 4,631 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 95,75 | m3 | |
| E | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC | |||
| F | Rãnh dọc gia cố tấm lát | |||
| 1 | Vữa XM đệm ống cống M100 | 5,08 | m2 | |
| 2 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | 2,64 | m3 | |
| 3 | Diện tích ván khuôn thi công tấm lát rãnh | 1,4 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông đúc sẵn tấm lát rãnh, M#200, đá 1*2. | 4,86 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng rãnh | 2,51 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt tấm lát rãnh | 211 | cái | |
| G | Rãnh dọc hình chữ nhật | |||
| 1 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | 74 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | 148 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thân rãnh đá 2x4, mác 150 | 245,85 | m3 | |
| 4 | Diện tích ván khuôn thi công rãnh | 25,78 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan, Þ6-:-10mm CT3. | 2,729 | tấn | |
| 6 | Cốt thép tấm đan <Þ18mm , CT5 | 3,877 | tấn | |
| 7 | Cốp pha đúc tấm đan | 3,497 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, M#250, đá 1*2. | 66,74 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan BTCT . | 739 | cấu kiện | |
| 10 | Lắp đặt Ống nhựa PVC L=0,3m | 0,213 | 100m | |
| H | Tấm đan BTCT 180*100*16 | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan, Þ6-:-10mm CT3. | 0,135 | tấn | |
| 2 | Cốt thép tấm đan <Þ18mm , CT5 | 0,343 | tấn | |
| 3 | Cốp pha đúc tấm đan | 0,088 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, M#250, đá 1*2 | 2,8 | m3 | |
| 5 | Bê tông gối đỡ | 1,45 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt tấm đan BTCT | 10 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi