Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm Chi phí Xây dựng + Thiết bị + HMC + Dự phòng phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604804-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm Chi phí Xây dựng + Thiết bị + HMC + Dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện Quảng Trạch và ngân sách xã Quảng Phú |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:27:00 đến ngày 2020-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,550,958,699 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | XÂY LẮP PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo HSMT | 1,697 | 100m3 |
| 2 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo HSMT | 18,011 | m3 |
| 3 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 78,767 | m3 |
| 4 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,266 | 100m2 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 6,084 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 | Theo HSMT | 39,954 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Theo HSMT | 76,597 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 10,073 | m3 |
| 9 | Cốp pha xà dầm, giằng móng | Theo HSMT | 0,772 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Theo HSMT | 0,566 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,90 | Theo HSMT | 251,097 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Theo HSMT | 1,132 | 100m3 |
| 13 | BT nền đá 2x4 M100 | Theo HSMT | 26,999 | m3 |
| 14 | Xây bo móng dày <=30cm gạch đặc không nung KT(65*105*220) VXM75 | Theo HSMT | 1,989 | m3 |
| 15 | SXLD Cốt thép móng đk =(6-8)mm | Theo HSMT | 0,442 | tấn |
| 16 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Theo HSMT | 3,621 | tấn |
| 17 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | Theo HSMT | 1,223 | tấn |
| C | XÂY LẮP PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 24,449 | m3 |
| 2 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 3,495 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 59,884 | m3 |
| 4 | Cốp pha xà dầm nhà | Theo HSMT | 5,327 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 89,319 | m3 |
| 6 | Cốp pha sàn mái | Theo HSMT | 8,932 | 100m2 |
| 7 | Cốp pha giằng tường, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm lam | Theo HSMT | 1,651 | 100m2 |
| 8 | BTgiằng tường, lanh tô mái hắt máng nước tấm lam, ôvăng đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 15,286 | m3 |
| 9 | Cốp pha giằng thu hồi | Theo HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 3,23 | m3 |
| 11 | Cốp pha cầu thang thường | Theo HSMT | 1,195 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 7,862 | m3 |
| 13 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk =(6-8)mm | Theo HSMT | 0,755 | tấn |
| 14 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm | Theo HSMT | 1,473 | tấn |
| 15 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm | Theo HSMT | 3,697 | tấn |
| 16 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk =(6-8)mm | Theo HSMT | 1,517 | tấn |
| 17 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm | Theo HSMT | 4,337 | tấn |
| 18 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm | Theo HSMT | 3,302 | tấn |
| 19 | SXLD Cốt thép sàn mái đk =(6-8)mm | Theo HSMT | 8,639 | tấn |
| 20 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm | Theo HSMT | 0,352 | tấn |
| 21 | Cốt thép giằng tường, lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm | Theo HSMT | 0,4 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng tường, lanh tô liền mái hắt máng nước đk<18mm | Theo HSMT | 1,555 | tấn |
| 23 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk =(6-8)mm | Theo HSMT | 1,066 | tấn |
| 24 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=18mm | Theo HSMT | 0,862 | tấn |
| 25 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >18mm | Theo HSMT | 0,35 | tấn |
| 26 | Xây tường ngoài nhà gạch không nung 2 lỗ, câu ngang gạch đặc dày 22cm, VXM75 | Theo HSMT | 87,604 | m3 |
| 27 | Xây tường trong nhà gạch không nung 2 lỗ, dày 22cm, VXM75 | Theo HSMT | 104,299 | m3 |
| 28 | Xây tường trong nhà gạch 6 lỗ không nung dày 15cm, VXM75 | Theo HSMT | 28,691 | m3 |
| 29 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ không nung dày 15cm, VXM75 | Theo HSMT | 8,216 | m3 |
| 30 | Xây tường lan can gạch 2 lỗ không nung dày 11cm, VXM75 | Theo HSMT | 4,083 | m3 |
| 31 | Xây bộ phận kết cấu phức tạp gạch 2 lỗ không nung VXM75 | Theo HSMT | 40,337 | m3 |
| 32 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 17,107 | m3 |
| 33 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo HSMT | 4,277 | m3 |
| 34 | Xây bậc cấp gạch 2 lỗ không nung,VXM75 | Theo HSMT | 34,485 | m3 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Theo HSMT | 3,371 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Theo HSMT | 3,371 | tấn |
| 37 | Lợp mái tôn sóng tráng kẽm dày 0,45ly | Theo HSMT | 3,594 | 100m2 |
| 38 | Lợp mái tôn úp nốc | Theo HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt ke chống bão | Theo HSMT | 1.308 | cái |
| 40 | Đóng trần tôn tráng kẽm | Theo HSMT | 0,491 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 398,198 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 1.467,159 | m2 |
| 43 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 109,551 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 675,24 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm VXM75 (có bả lớp bám dính XM lên bề mặt trước khi trát, Hvl=1,25 Hnc=1,1) | Theo HSMT | 697,75 | m2 |
| 46 | Trát trần VXM75 (có bả lớp bám dính XM lên bề mặt trước khi trát, Hvl=1,25 Hnc=1,1) | Theo HSMT | 830,789 | m2 |
| 47 | Láng sê nô tạo dốc có đánh mầu, dầy 3cm VXM100 | Theo HSMT | 63,18 | m2 |
| 48 | Quét Flincôte chống thấm mái, sênô, WC | Theo HSMT | 188,65 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ VXM75 | Theo HSMT | 731,858 | m |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 398,198 | m2 |
| 51 | Sơn cột dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 3.670,448 | m2 |
| 52 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 2.203,289 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSMT | 1.467,159 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, VXM75 | Theo HSMT | 709,282 | m2 |
| 55 | Lát nền phòng vệ sinh gạch men chống trượt 300x300mm VXM75 | Theo HSMT | 69,616 | m2 |
| 56 | ốp tường nhà vệ sinh gạch men Ceramic KT(300x450)mm, VXM75 | Theo HSMT | 343,413 | m2 |
| 57 | ốp chân tường, viền tường, gạch Ceramic KT(150x600)mm | Theo HSMT | 59,865 | m2 |
| 58 | Ốp đá rối chân móng, VXM75 | Theo HSMT | 56,425 | m2 |
| 59 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM100 | Theo HSMT | 161,776 | m2 |
| 60 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại VXM100 | Theo HSMT | 10,632 | m2 |
| 61 | LD tay vịn lan can bằng Inox D60 | Theo HSMT | 130,28 | m |
| 62 | LD tay vịn lan can bằng Inox D32 | Theo HSMT | 89,4 | m |
| 63 | Lắp dựng vách kính có cửa mở trượt Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 32,04 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 36,96 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 30,78 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 15,6 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở lùa Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 15,6 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 16,38 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa ô thoáng cố định Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 8,85 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa ô thoáng mở hắt Khung nhôm định hình | Theo HSMT | 27,12 | m2 |
| 71 | Lắp đặt hoa sắt cửa mua sẵn | Theo HSMT | 65,88 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa nắp tôn lên mái | Theo HSMT | 0,588 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (phần xà gồ tính 20% khối lượng phần hàn nối) | Theo HSMT | 109,143 | 1m2 |
| 74 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao chống ẩm, chống cháy lan (tấm thạch cao dày 12,7mm) | Theo HSMT | 186,8 | m2 |
| 75 | LĐ ống nhựa thoát nước đứng, đk 90mm | Theo HSMT | 1,4 | 100m |
| 76 | LĐ ống nhựa thông dầm, vòi tè đk 34mm | Theo HSMT | 57 | cái |
| 77 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D110 | Theo HSMT | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt phểu thu nước Inox D100 | Theo HSMT | 11 | cái |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo HSMT | 10,764 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 1,523 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 22 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 37 | bộ |
| 4 | Lắp đặt loại đèn trang trí âm trần trang trí trần thạch cao | Theo HSMT | 80 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m | Theo HSMT | 22 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 12 | cái |
| 7 | Thép D12 mạ kẻm treo quạt các loại | Theo HSMT | 11 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 250x250 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSMT | 45 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSMT | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc ba | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 1 cục loại 12000BTU | Theo HSMT | 10 | máy |
| 15 | Lắp đặt máy điều hoà 1 cục loại 18000BTU | Theo HSMT | 5 | máy |
| 16 | Lắp đặt cáp điện 3x35+1x25mm2 0,6/1kv | Theo HSMT | 120 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x16mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo HSMT | 300 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo HSMT | 450 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 475 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 1.220 | m |
| 22 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=27 | Theo HSMT | 1.222 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng S35 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng S25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng S16 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 26 | Ty treo cáp D14 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 27 | Kẹp ngưng cáp | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nòng cáp thép D=4mm bọc nhựa treo cáp điện ngoài nhà | Theo HSMT | 30 | m |
| 29 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 3C-75A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 30 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 3C-50A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 31 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 3C-40A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 32 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực, 1C-25A | Theo HSMT | 12 | cái |
| 33 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực, 1C-20A | Theo HSMT | 15 | cái |
| 34 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực, 1C-16A | Theo HSMT | 11 | cái |
| 35 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực, 1C-10A | Theo HSMT | 14 | cái |
| 36 | LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực, 2C-25A | Theo HSMT | 10 | cái |
| 37 | LĐ tủ điện tôn, KT=600x400x150mm tĩnh điện có nắp khóa | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 38 | LĐ tủ điện tôn, KT=400x350x150mm tĩnh điện có nắp khóa | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 39 | LĐ tủ điện mặt nhựa, gắn MCCB các phòng | Theo HSMT | 10 | 1 tủ |
| 40 | Lắp đặt PULI, loại PULI sứ kẹp tường | Theo HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp nối các loại, KT <=100x100 | Theo HSMT | 79 | hộp |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,8m | Theo HSMT | 5 | cái |
| 43 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo HSMT | 7 | cọc |
| 44 | Kéo rải dây thép mạ kẻm chống sét dưới mương đất, fi 12 | Theo HSMT | 57 | m |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột, mái nhà, fi 10 | Theo HSMT | 125 | m |
| 46 | LĐ ống nhựa PVC D27 đặt nổi bảo hộ dây thu sét | Theo HSMT | 24 | m |
| 47 | Đào đất rảnh tiếp địa đất C3 | Theo HSMT | 17,16 | m3 |
| 48 | Lấp đất đất rảnh tiếp địa đất C3 | Theo HSMT | 17,16 | m3 |
| E | SÂN BÊ TÔNG, SÂN KHẤU, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 44,112 | m3 |
| 2 | Lớp bạt chống mất nước bê tông | Theo HSMT | 2,206 | 100m2 |
| 3 | BT nền đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 22,056 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch mài Granito KT(400x400)mm VXM75 | Theo HSMT | 250,56 | m2 |
| 5 | Trồng cây xanh khuôn viên sân | Theo HSMT | 11 | cây |
| 6 | Đào móng sân khấu đất C3 | Theo HSMT | 18,144 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 3,294 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,586 | m3 |
| 9 | Xây bậc cấp gạch 2 lỗ không nung,VXM75 | Theo HSMT | 7,938 | m3 |
| 10 | Trát bậc sân khấu, VXM75 | Theo HSMT | 31,442 | m2 |
| 11 | Cốp pha giằng sân khấu | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng sân khấu đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 1,325 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm VXM75 | Theo HSMT | 60,16 | m2 |
| 14 | Lát đá granit tự nhiên bậc sân khấu VXM100 | Theo HSMT | 34,02 | m2 |
| 15 | SX cột bằng thép ống D90 dày 3ly | Theo HSMT | 0,715 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép ống D90 dày 3ly | Theo HSMT | 0,715 | tấn |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha, A=15Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 30 | m |
| 20 | Lắp đèn pha LED 200W | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Đắp nền móng sân khấu bằng thủ công | Theo HSMT | 29,839 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, đất C3 | Theo HSMT | 16,333 | m3 |
| 23 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSMT | 25,779 | m3 |
| 24 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Theo HSMT | 14,037 | m3 |
| 25 | Tận dụng đất đào đắp phía ngoài chân móng bằng đầm cóc | Theo HSMT | 0,281 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,556 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 15,25 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 29 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 3,966 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 34,334 | m3 |
| 31 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 2,091 | m3 |
| 32 | SXLD Cốt thép hàng rào, đk =(6-8)mm | Theo HSMT | 0,23 | tấn |
| 33 | SXLD Cốt thép hàng rào, đk <=18mm | Theo HSMT | 0,613 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 35 | Bê tông giằng hàng rào, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 6,012 | m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng hàng rào | Theo HSMT | 0,544 | 100m2 |
| 37 | Xây trụ hàng rào gạch 2 lỗ không nung KT(6,5x10,5x22), VXM75 | Theo HSMT | 1,394 | m3 |
| 38 | Xây tường rào gạch 6 lỗ không nung KT(10x15x22) dày 15cm VXM75 | Theo HSMT | 23,427 | m3 |
| 39 | Trát giằng hàng rào, VXM75 | Theo HSMT | 54,36 | m2 |
| 40 | Trát trụ hàng rào dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 49,32 | m2 |
| 41 | Trát tường rào dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 312,359 | m2 |
| 42 | Trát tường chân móng dày 2cm VXM75 | Theo HSMT | 30,201 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 30,201 | m2 |
| 44 | Sơn hàng rào sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Theo HSMT | 416,039 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSMT | 4,228 | 100m2 |
| F | THIẾT BỊ VỆ SINH, BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo HSMT | 18,576 | 100m3 |
| 2 | BT đáy bể, đá 1x2 M150 | Theo HSMT | 1,361 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Theo HSMT | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,081 | tấn |
| 5 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 1,121 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa gạch không nung đặc (6,5x10,5x22) VXM75 | Theo HSMT | 5,361 | m3 |
| 7 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 26,164 | m2 |
| 8 | Trát tường trong BTH lần 2 dày 1cm VXM75 | Theo HSMT | 23,694 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 23,694 | m2 |
| 10 | Đổ một lớp than củi dày 150 | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 11 | Đổ một lớp than xỉ dày 150 | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bệ xí bệt | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Lắp đặt phểu thu sàn, đk 80 Inox | Theo HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi KT(1530*1150) | Theo HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả cặn, đk 40 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van phao tự động | Theo HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,7 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 29 | LĐ cút nhựa PVC nối dán keo, đk 76/110 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 30 | LĐ cút nhựa PVC nối dán keo, đk 110/110 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 21*21 | Theo HSMT | 21 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 32*32 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 42*42 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 76*110 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 76*76 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 110*110 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 37 | LĐ côn thu hẹp, đk 32/21 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 2 chiều PVC đk 32 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt nhựa PVC đk 110 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 40 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp IV | Theo HSMT | 20 | m |
| G | CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo HSMT | 0,82 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,90 | Theo HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 3 | BT lót đáy bể đá 2x4 M100 | Theo HSMT | 3,588 | m3 |
| 4 | Bê tông dầm, trụ, sàn bể đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 12,874 | m3 |
| 5 | Xây thành bể bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,893 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 | Theo HSMT | 0,881 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 45,89 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 121,698 | m2 |
| 9 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thành sàn trụ | Theo HSMT | 0,573 | 100m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép bể đk (6-8)mm | Theo HSMT | 0,417 | tấn |
| 12 | SXLD Cốt thép bể đk <=18mm | Theo HSMT | 0,948 | tấn |
| 13 | SXLD cửa sắt vuông rỗng 14x14 mm, mạ kẻm | Theo HSMT | 1,435 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSMT | 2,87 | 1m2 |
| 15 | Lắp đặt cửa tôn khung thép KT720x720mm có lề khóa | Theo HSMT | 0,518 | m2 |
| 16 | Lắp đặt thang sắt thép tròn fi 21 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | LĐ ống thép tráng kẻm, đk 100 | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 18 | LĐ cút nhựa đk 76 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép tráng kẻm, đk 100 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa KT700x500x220mm (chứa họng, lăng phun) | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây cáp máy bơm 3 pha 3x10mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 22 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100mm 2 cửa D65mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 25 | LĐ ống nhựa luồn dây, đk 27 mm | Theo HSMT | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt van một chiều D100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa, đk 76 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp rọ lọc mước | Theo HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van 1 chiều, đk 32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống vải gai | Theo HSMT | 100 | m |
| 34 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp IV | Theo HSMT | 20 | m |
| H | THÁO DỠ NHÀ CỦ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Theo HSMT | 17,729 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSMT | 102,958 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 37,85 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo HSMT | 2,603 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói | Theo HSMT | 153 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Nạo hút xử lý bể tự hoại củ | Theo HSMT | 1 | bể |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng,đk gốc cây <=20cm | Theo HSMT | 5 | cây |
| 9 | Đào gốc cây,đk gốc cây <=30cm | Theo HSMT | 5 | gốc |
| 10 | Di dời tháp truyền thanh cao 12m | Theo HSMT | 1 | cột |
| I | PHẦN CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt bình khí CO2 MT5 | Theo HSMT | 6 | bình |
| 2 | Lắp đặt bình bọt PCCC MFZ8 | Theo HSMT | 12 | bình |
| 3 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 6 | bảng |
| 4 | Lắp đặt hộp cứu hỏa | Theo HSMT | 6 | cái |
| 5 | Máy bơm nước 1.5KVA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy H=32MCN, Q=36m3/h (Bơm điện) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy H=32MCN, Q=36m3/h (Bơm xăng) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Máy điều hòa 1cục 12000 BTU | Theo HSMT | 10 | cái |
| 9 | Máy điều hòa 1cục 18000 BTU | Theo HSMT | 5 | cái |
| K | CAMERA GIÁM SÁT + HỆ THỐNG MẠNG LAN | |||
| 1 | ĐẦU GHI HÌNH CAMERA DAHUA DH-XVR4108HS-S1 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 2 | Camera DAHUA DH-HAC- HFW1230SP | Theo HSMT | 8 | cái |
| 3 | HDD 3TB Seagete ( Lưu trữ 20 đến 25 ngày ) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cáp tín hiệu đồng trục dahua kèm dây nguồn | Theo HSMT | 300 | m |
| 5 | Ống luồn ruột gà luồn dây tín hiệu camera ra | Theo HSMT | 300 | m |
| 6 | Nguồn tổng 20A cấp nguồn cho 8 camera | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Đầu BNC đấu zác camera | Theo HSMT | 16 | cái |
| 8 | Đầu dây nguồn camera | Theo HSMT | 8 | cái |
| 9 | Hộp nối kỷ thuật | Theo HSMT | 8 | cái |
| 10 | Màn hình tivi 42 ich | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Vật tư đinh vít , dây phụ kiện thi công | Theo HSMT | 1 | gói |
| 12 | Nhân công lắp đặt. | Theo HSMT | 15 | công |
| 13 | Bộ chia mạng TPLINK -SG 1024, 24 Port 10/100/1000 Mbps auto | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tủ rack mạng 15U sâu 600 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Router Wi-Fi Công suất cao tốc độ 300Mbps chuẩn N TP-Link TL-WR941HP | Theo HSMT | 3 | cái |
| 16 | Hộp nối đầu mạng âm tường | Theo HSMT | 15 | cái |
| 17 | Nhân JR 45 CAT6 chính hãng AMP (Có Chụp đở dây) | Theo HSMT | 15 | cái |
| 18 | Mặt 1 cửa sập, chữ nhật AMP (Cửa sập chống bụi bẩn) | Theo HSMT | 15 | cái |
| 19 | Cáp Mạng UTP CAT6E (8 sợi Đồng 0.5mm ) 8 lõi đồng nguyên chất tiết diện 0.5 mm / Có đầu | Theo HSMT | 500 | m |
| 20 | Ống luồn ruột gà luồn dây Cáp mạng | Theo HSMT | 500 | m |
| 21 | Đầu bấm mạng j 45 | Theo HSMT | 30 | cái |
| 22 | Đinh vít , phụ kiện thi công | Theo HSMT | 1 | gói |
| 23 | Nhân công , đục , khoan tường thi công lắp đặt | Theo HSMT | 20 | công |
| 24 | UPS BLAZER 2000-EH (Giao tiếp cổng USB, vỏ nhựa, lưu điện 25 phút) | Theo HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi