Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 22:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 22:18:00 đến ngày 2020-06-12 22:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,822,174,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SỬA CHỮA MÁI NGHIÊNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | 464,36 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa trên mái nghiêng, sê nô | 641,9342 | m2 | |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông | 641,9342 | m2 | |
| 4 | Bơm keo trám khe đàn hồi những vị trí mái bị nứt | 43,8 | m | |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | 641,9342 | m2 | |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 1.283,868 | m2 | |
| 7 | Cung cấp, dải lớp màng chống thấm bitum bằng đèn khò | 641,9342 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 641,9342 | m2 | |
| 9 | Dán ngói trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | 464,36 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp ngói các loại | 10,0069 | 1000v | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 22,743 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 22,743 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 22,743 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 22,743 | m3 | |
| B | SỬA CHỮA MÁI PHẲNG CỐT +4.300 | |||
| 1 | Vệ sinh mái | 20 | công | |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | 403,4228 | m2 | |
| 3 | Bơm keo trám khe đàn hồi Sikaflex contruction AP những vị trí mái bị nứt | 37,3 | m | |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 565,1028 | m2 | |
| 5 | Cung cấp, dải lớp màng chống thấm bitum bằng đèn khò | 565,1028 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | 403,4228 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | 161,68 | m2 | |
| 8 | Quét nước xi măng | 161,68 | m2 | |
| 9 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 53 | lỗ | |
| 10 | Lắp đặt ống thoát D27 | 28,4 | m | |
| C | CẢI TẠO NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 460,4945 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 122,3535 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 21,824 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát gờ trang trí | 16,8685 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 121,758 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp lớp trát phá dỡ | 12,4189 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 12,4189 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 12,4189 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 12,4189 | m3 | |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | 620,947 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 460,4965 | m2 | |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 38,6925 | m2 | |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | 121,758 | m2 | |
| 14 | Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | 133,35 | m | |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | 66,96 | m | |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 743,3005 | m2 | |
| D | SƠN HOÀN THIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | 0,3168 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 578,772 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 343,702 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 44,473 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 200,92 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 282,0156 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu phá dỡ | 12,9731 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 12,9731 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 12,9731 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 12,9731 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, XM PCB40 | 5,544 | m3 | |
| 12 | Quét nước xi măng | 905,2606 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 629,172 | m2 | |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 44,473 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | 200,92 | m2 | |
| 16 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | 922,474 | m2 | |
| 17 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 527,4086 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.449,8826 | m2 | |
| 19 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 60x60cm | 58,5856 | m2 | |
| 20 | Cung cấp khung xương, tấm trần thả thạch cao chịu nước | 58,5856 | m2 | |
| 21 | Gia công lan can inox | 0,2873 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | 19,266 | m2 | |
| E | PHẦN SỬA CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 108,71 | m2 | |
| 2 | Cung cấp cửa nhôm hệ panô kính 6,38 ly, cửa mở quay 2 cánh, phụ kiện đồng bộ | 22,5 | m2 | |
| 3 | Cung cấp cửa nhôm hệ panô kính 6,38 ly, cửa mở quay 1 cánh, phụ kiện đồng bộ | 15,24 | m2 | |
| 4 | Cung cấp cửa sổ cửa khung nhôm hệ pa nô kính 6,38 ly, 2 cánh mở quay, phụ kiện đồng bộ | 20,52 | m2 | |
| 5 | Cung cấp cửa sổ cửa khung nhôm hệ pa nô kính 6,38 ly, 2 cánh mở trượt, phụ kiện đồng bộ | 9,12 | m2 | |
| 6 | Cung cấp lắp đặt kemôn cửa đi | 11 | bộ | |
| 7 | Cung cấp vách khung nhôm hệ pa nô tấm hộp nhôm | 19,6 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 86,98 | m2 | |
| F | TAM CẤP NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | 18,3618 | m2 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | 1,8698 | m3 | |
| 3 | Láng granitô tam cấp | 44,7342 | m2 | |
| G | GIÀN GIÁO THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,1495 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 4,6371 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 4,6371 | 100m2 | |
| 4 | Bạt chắn bụi kín 2 lớp | 1.038,942 | m2 | |
| 5 | Bạt chắn nước | 340,8892 | m2 | |
| H | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 21 | lỗ | |
| 2 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 5 | 1 lỗ khoan | |
| 3 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | 18 | cái | |
| 4 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 18 | máy | |
| 5 | Cung cấp ke inox giữ đường ống dây điều hòa | 15 | bộ | |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ống đồng điều hòa | 165 | m | |
| 7 | Cung cấp ống bảo ôn, phụ kiện lắp đặt | 185 | m | |
| I | SỬA CHỮA KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Thông hút bể phốt | 9 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | 0,9343 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 24,927 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 29,352 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,2287 | m2 | |
| 8 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 6 | lỗ | |
| 9 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | 4 | lỗ | |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6229 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB40 | 0,6229 | m3 | |
| 12 | Lát nền, san tiết diện gạch 30x30cm | 6,2287 | m2 | |
| 13 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 30x60cm | 46,2705 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 8,0085 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | 6,2287 | m2 | |
| 16 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | 6,2287 | m2 | |
| 17 | Cung cấp khung xương, trần thả thạch cao chịu nước | 6,2287 | m2 | |
| J | PHẦN MÓNG, CỘT ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất C3 | 2,352 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,352 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cột đèn chiếu sáng | 6 | cột | |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan hào cáp. | 48 | cái | |
| 5 | Lắp đặt lại tấm đan | 48 | cái | |
| 6 | Đào hào lắp đặt đường dây điện chiếu sáng | 11,232 | m3 | |
| 7 | Đắp cát | 4,68 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,552 | m3 | |
| K | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 20 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn có chao chụp - Đèn LED ốp trần | 7 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | 26 | cái | |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 40 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 380 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | 380 | m | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 9 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cầu dao một chiều ≤200 Ampe | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x200 | 3 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | 100 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 380 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 165 | m | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x200mm | 3 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 18 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | 160 | m | |
| L | ĐƯỜNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x200mm | 1 | hộp | |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn A16 | 320 | m | |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | 160 | m | |
| 5 | Giá đỡ liên kết thành hào cáp | 50 | chiếc | |
| 6 | Cung cấp đèn Led 120w, KT 490x290x110 | 6 | chiếc | |
| 7 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 48 | lỗ | |
| 8 | Cung cấp lắp đặt rọ chắn rác Inox + phễu thu | 13 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 39 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,72 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,036 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,096 | 100m | |
| 13 | Đào rãnh chôn ống thoát nước thải khu vệ sinh 0,5x1,2 | 10 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | 1 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng | 1 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 3 | cái | |
| 22 | Van khóa PPR D32 | 2 | cái | |
| 23 | Van khóa PPR D25 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,1 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,26 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 10 | cái | |
| 30 | Ren trong D25 | 12 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,15 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,04 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,06 | cái | |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 36 | Điều hòa nhiệt độ treo tường (2 khối, 2 chiều, công suất 24000BTU) | 18 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi