Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191253122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 08:24:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,280,890,051 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,200,000 VNĐ ((Mười chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY NỔI | |||
| B | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A CẤP | 5 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | 5 | bộ | |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85. | 1 | trọn bộ | |
| 4 | Lắp đà cản bê tông <=50kg | 5 | cái | |
| C | Móng M14b | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,5m | A CẤP | 18 | cái |
| 2 | Boulon 22x700+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | 18 | bộ | |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85 | 1 | trọn bộ | |
| 4 | Lắp đà cản bê tông <=50kg | 18 | cái | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 14m (M14BTG) | |||
| 1 | Ximăng | 14.247,5 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 28,675 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 51,6 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85 | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250 cm, M150, đá 1x2 | 57,921 | m3 | |
| E | Tiếp địa lặp lại trụ 14m(12m) (Rll_T14(12)_4C) |
|||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A CẤP | 35,84 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D 16- 2,4m + kẹp cọc | 32 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 16 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 16 | cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 0,3584 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 32 | cọc | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, rộng <1m, sâu <1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85 | 1 | trọn bộ | |
| F | Phần trụ đường dây nỗi | |||
| G | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A CẤP | 68 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 68 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 68 | trụ | |
| H | Phần xà, néo | |||
| I | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | A CẤP | 14 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x810 | A CẤP | 28 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép | 7 | bộ | |
| J | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | A CẤP | 42 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x810 | A CẤP | 84 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 41 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 41 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 82 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 164 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép | 41 | bộ | |
| K | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | A CẤP | 48 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x1150 | A CẤP | 48 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 96 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn | 48 | bộ | |
| L | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | A CẤP | 20 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x1150 | A CẤP | 20 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 30 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép | 10 | bộ | |
| M | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2400 | A CẤP | 2 | thanh |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp xà néo 2,4m kép cột Pi | 1 | bộ | |
| N | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| O | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | A CẤP | 1.578,7 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV ACX-240/32 | A CẤP | 10.284,66 | mét |
| P | Cách điện | |||
| Q | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | 29 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 29 | bộ | |
| R | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Kẹp dừng dây 5U-3mm ( 185-240mm2 ) | 42 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 84 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 42 | bộ | |
| S | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV cho ty bọc chì | A CẤP | 415 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A CẤP | 415 | cái |
| T | Bộ cách điện đứng ( sử dụng lại): SĐU-SDL | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV cho ty không bọc chì (sử dụng lại) | 9 | cái | |
| 2 | Chân sứ đứng D20 không bọc chì | A CẤP | 9 | cái |
| U | Chuỗi sứ Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A CẤP | 234 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 468 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) bao gồm yếm giáp cấp mới | 234 | cái | |
| V | Chuỗi sứ Polymer 24kV đơn lắp vào xà sử dụng lại: CSĐT ply-X-SDL | |||
| 1 | Sứ treo polymer sử dụng lại | A CẤP | 21 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài sử dụng lại | 42 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) bao gồm yếm giáp cấp mới | 21 | cái | |
| W | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR-929) | 204 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 72 | cái | |
| 3 | Kẹp quai 4/0 (tiếp địa làm việc) | 60 | cái | |
| 4 | Ông Co nhiệt D 60(65) | 16,8 | m | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 21 | cái | |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | 78 | cuộn | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ đơn đỡ thẳng (240mm2) | A CẤP | 330 | cái |
| 8 | Dây buộc đầu sứ đôi đỡ thẳng (240mm2) | A CẤP | 12 | cái |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đôi đỡ góc (240mm2) | A CẤP | 42 | cái |
| 10 | Dây nhôm buộc A70-7/3,55 ( cho dây trung hoà ) | 0,5481 | kg | |
| X | Nhân công, máy thi công lắp đặt dây sứ phụ kiện | |||
| 1 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 | 1,6805 | km | |
| 2 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 10,083 | km | |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | 424 | bộ | |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 255 | bộ | |
| 5 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 29 | bộ | |
| Y | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | LTD 1P 24KV - 800A | A CẤP | 12 | cái |
| 2 | DS 3P - 24KV - 630A | A CẤP | 2 | bộ |
| 3 | Lắp LTD 1P 24KV - 800A | 12 | cái | |
| 4 | Lắp DS 3P - 24KV - 630A | 2 | bộ | |
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY NGẦM | |||
| 1 | DS 3P - 24KV - 630A | A CẤP | 3 | Bộ |
| 2 | LA 18kV 10kA | A CẤP | 39 | Cái |
| 3 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha không tiếp đất | 3 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt LA-22kV | 39 | Cái | |
| AA | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x240mm2: dây pha | A CẤP | 223,412 | mét |
| 2 | Cáp 24kV C/XLPE/DATA/PVC300mm2: dây pha | A CẤP | 671,145 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV240: trung hòa | A CẤP | 111,706 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV300: trung hòa | A CẤP | 131,603 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 : đấu nối LA | A CẤP | 30 | mét |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: đấu nối | A CẤP | 18 | mét |
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor | A CẤP | 8 | cái |
| 8 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | A CẤP | 15 | cái |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | A CẤP | 15 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 9 | cái | |
| 11 | Ông sắt tráng kẽm D168 dày 5mm | 78 | mét | |
| 12 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 | 26 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ cáp ngầm 3 pha | 8 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ 3 cáp ngầm đơn pha | 5 | bộ | |
| 15 | Ép đầu cose tiết diện cáp <=240mm2 | 9 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống thép D>=100mm bảo vệ cáp | 78 | mét | |
| 17 | Lắp gía đỡ cáp | 65 | kg | |
| 18 | Lắp đặt dây đồng <=95mm2 xuống thiết bị | 30 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây đồng <=240mm2 xuống thiết bị | 18 | m | |
| 20 | Kéo rải cáp trong ống trọng lượng cáp <=15kg/m ( CXV/DSTA3x150-240) | 2,234 | 100m | |
| 21 | Kéo rải cáp trong ống trọng lượng cáp <=6kg/m (4x95) (Cáp CXV/DATA300) | 6,711 | 100m | |
| 22 | Kéo rải cáp trong ống trọng lượng cáp <=3kg/m (cáp CV240-CV300) | 2,433 | 100m | |
| 23 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô 3P-22kV (tiết diện cáp 240mm2) | 8 | đầu | |
| 24 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô 3P-22kV (tiết diện cáp 300mm2) | 30 | đầu | |
| AB | Mương cáp trung thế 2 mạch XDM khoan băng đường (M2-TT-KBĐ) | |||
| 1 | Tấm nilông màu cảnh báo rộng 0,3m | 4 | m | |
| 2 | Gạch tàu làm dấu | 12 | viên | |
| 3 | Cát san lắp | 4 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE D190/150 (Ống trơn chịu lực) | 28 | m | |
| 5 | Rải lưới nilon bảo vệ cáp | 1,2 | 100m2 | |
| 6 | Lăp gạch bảo vệ cáp | 0,012 | 1000viên | |
| 7 | Rải cát đệm bảo vệ cáp | 4 | m3 | |
| 8 | Khoan đặt ống ngầm ống nhựa HDPE bằng máy khoan có định hướng đường kính 150-200mm trên cạn (khoan và lắp đặt từng ống một), bao gồm đào và tái lập hố thế | 0,28 | 100m | |
| AC | Mương cáp ngầm 2 lộ XDM trong đất: (M2-XDM) | |||
| 1 | Tấm nilông màu cảnh báo | 135,2 | m | |
| 2 | Gạch tàu | 202,8 | viên | |
| 3 | Cát san lắp | 29,69 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE D190/150 (Ống xoắn) | 135,2 | m | |
| 5 | Rải lưới nilon bảo vệ cáp | 40,56 | 100m2 | |
| 6 | Lăp gạch bảo vệ cáp | 0,2028 | 1000v | |
| 7 | Rải cát đệm bảo vệ cáp | 29,69 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa D<=200mm bảo vệ cáp | 1,352 | 100m | |
| 9 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85 | 1 | trọn bộ | |
| AD | Mương cáp ngầm 6 lộ XDM trong đất: (M6-XDM) | |||
| 1 | Tấm nilông màu cảnh báo | 30 | m | |
| 2 | Gạch tàu | 90 | viên | |
| 3 | Cát san lắp | 6,9 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE D190/150 (Ống xoắn) | 60 | m | |
| 5 | Rải lưới nilon bảo vệ cáp | 9 | 100m2 | |
| 6 | Lăp gạch bảo vệ cáp | 0,09 | 1000v | |
| 7 | Rải cát đệm bảo vệ cáp | 6,9 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa D<=200mm bảo vệ cáp | 0,6 | 100m | |
| 9 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85 | 1 | trọn bộ | |
| AE | Bộ tiếp địa trụ cáp ngầm (Rtb_12C) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A CẤP | 79,52 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc | 60 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 10 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 50 | cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 0,795 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 60 | cọc | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp. Rộng <1m, sâu <1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K=0,85 | 1 | trọn bộ | |
| AF | Cọc mốc cáp ngầm | |||
| 1 | Xi măng | 56,58 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,114 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,205 | m3 | |
| 4 | sắt Phi 10 | 23 | kg | |
| 5 | sắt Phi 6 | 7,1 | kg | |
| 6 | Kẽm | 0,05 | kg | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250 cm, M150, đá 1x2 | 0,23 | m3 | |
| AG | PHẦN THÁO LẮP | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ đứng | 44 | Bộ | |
| 2 | Tháo thu hồi sứ đứng | 7 | Bộ | |
| 3 | Tháo lắp lại sứ treo Polymer trên cột | 21 | Bộ | |
| 4 | Tháo thu hồi sứ treo Polymer trên cột | 6 | Bộ | |
| 5 | Nhổ trụ, trồng lại trụ 12m bằng cẩu 10 tấn | 5 | Trụ | |
| 6 | Nhổ thu hồi trụ 12m bằng cẩu 10 tấn | 7 | Trụ | |
| 7 | Tháo thu hồi dây AC120mm2 | 1,428 | km | |
| 8 | Tháo thu hồi dây AC70mm2 | 0,476 | km | |
| 9 | Tháo thu hồi dây AC50mm2 | 0,076 | km | |
| 10 | Tháo thu hồi dây ACX50mm2 | 0,228 | km | |
| 11 | Tháo thu hồi xà L75x75x8x1600 | 9 | Bộ | |
| 12 | Tháo thu hồi xà L75x75x8x2000 | 4 | Bộ | |
| 13 | Tháo lắp lại xà L75x75x8x2200 | 5 | Bộ | |
| 14 | Tháo thu hồi xà L75x75x8x2200 | 1 | Bộ | |
| 15 | Tháo thu hồi xà L75x75x8x2400 | 3 | Bộ | |
| 16 | Tháo lắp lại xà L75x75x8x2400 | 1 | Bộ | |
| AH | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 13 | vị trí | |
| AI | Thí nghiệm PD cáp ngầm | |||
| 1 | Sợi 3 pha <50m (sợi thứ nhất) | 1 | sợi | |
| 2 | Sợi 3 pha <50m (sợi thứ hai trở đi) | 3 | sợi | |
| 3 | Sợi 1 pha >50m (sợi thứ nhất) | 1 | sợi | |
| 4 | Sợi 1 pha >50m (sợi thứ hai) | 4 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi