Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý duy tu sửa chữa hạ tầng giao thông và chỉnh trang đô thị huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Phú Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 09:46:00 đến ngày 2020-06-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,764,807,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | TRỤC MỸ LÂM ĐI ĐẠI ĐỒNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,4 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,792 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,098 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,89 | đ/m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,263 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,264 | 100m2 |
| 7 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,754 | m3 |
| 8 | Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,992 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,814 | m3 |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cọc |
| 11 | Kéo rải thanh nối cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | m |
| 12 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | m |
| 13 | Khung móng cột đèn M16x240x240x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 15 | Cột đèn đường cao 7m, cần đơn vươn 1,5m, thép mạ kẽm nhúng nóng dày 3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 16 | Cột đèn đường cao 7m,cần đôi vươn 1,5m, thép mạ kẽm nhúng nóng dày 3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 17 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cột |
| 18 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | bộ |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,374 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 22 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | m3 |
| 23 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | m3 |
| 24 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 26 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Khung móng cột đèn M16x240x240x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 29 | Lắp đặt chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 30 | Tủ điện điều khiển + lắp đặt các thiết bị theo thiết kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 31 | Cắt bê tông mặt đường làm hào cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.080 | m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104 | m3 |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,568 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,101 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,75 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,618 | 100m3 |
| 37 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,78 | 100m3 |
| 38 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220,405 | đ/m3 |
| 40 | Lát gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 330 | m2 |
| 41 | Lưới báo cáp rộng 0.5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.040 | md |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,44 | 100m |
| 43 | Kéo rải cáp ngầm, Cáp 4x16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | km |
| 44 | Kéo rải cáp ngầm, cáp 4x10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,384 | km |
| 45 | Kéo rải cáp ngầm, cáp 1x10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,384 | km |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390 | m |
| 48 | Aptomat + cổ đầu + thiết bị chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cột |
| 49 | Hóa chất giảm điện chở đất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bao |
| C | TRỤC VÀO CHÙA MỸ LÂM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,076 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,804 | đ/m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,359 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,224 | 100m2 |
| 6 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,486 | m3 |
| 7 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,528 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,026 | m3 |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 10 | Kéo rải thanh nối cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | m |
| 11 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 12 | Khung móng cột đèn M16x240x240x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | 100m |
| 14 | Cột đèn đường cao 7m, cần đơn vươn 1,5m, thép mạ kẽm nhúng nóng dày 3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 15 | Cột đèn đường cao 7m,cần đôi vươn 1,5m, thép mạ kẽm nhúng nóng dày 3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 17 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 18 | Cắt bê tông mặt đường làm hào cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240 | m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,691 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,2 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | 100m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m3 |
| 25 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,78 | đ/m3 |
| 27 | Lát gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,8 | m2 |
| 28 | Lưới báo cáp rộng 0.5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240 | md |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | 100m |
| 30 | Kéo rải cáp ngầm, cáp 4x10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | km |
| 31 | Kéo rải cáp ngầm, cáp 1x10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | km |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 34 | Aptomat + cổ đầu + thiết bị chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 35 | Hóa chất giảm điện chở đất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bao |
| 36 | Thiết bị bổ sung tủ điện hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi