Gói thầu: Goi thau so 01 xay lap
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | Goi thau so 01 xay lap |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngan sach huyen va cac nguon von hop phap khac |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 07:42:00 đến ngày 2020-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,601,234,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 0,2m) | 6,416 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 0,2m) | 48,601 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 | 19,897 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6M50 | 13,22 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 | 74,209 | m3 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | 0,378 | tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | 3,431 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính >18mm | 1,304 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,713 | 100m2 | |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | 45,863 | m3 | |
| 11 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2M250 | 18,356 | m3 | |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=10mm | 0,477 | tấn | |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=18mm | 2,322 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | 1,917 | 100m2 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 5,476 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 3,636 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông lót nền rộng >250cm đá 4x6 mác 50 | 59,481 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | 1,09 | m3 | |
| 19 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75. | 2,922 | m3 | |
| 20 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | 4,285 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | 26,26 | m3 | |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | 0,801 | tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m | 1,168 | tấn | |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=16m | 3,4 | tấn | |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 4,28 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 62,461 | m3 | |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | 1,652 | tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | 9,245 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | 0,589 | tấn | |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, cột vuông bằng thép, khung xương thép + cộ tchống bằng giáo ống h<=16m | 6,794 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 103,734 | m3 | |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 7,469 | tấn | |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | 0,38 | tấn | |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | 11,496 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | 5,735 | m3 | |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | 0,162 | tấn | |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | 0,87 | tấn | |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,529 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng, lam đá 1x2M250 | 15,614 | m3 | |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, lam đk <=10mm h<=16m | 0,69 | tấn | |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, lam đk <=18mm h<=16m | 0,851 | tấn | |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng, lam | 2,68 | 100m2 | |
| 43 | Xây tường bao gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | 124,277 | m3 | |
| 44 | Xây tường bao gạch block bê tông rỗng 10x20x40, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | 2,39 | m3 | |
| 45 | Xây tường trong nhà gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | 17,68 | m3 | |
| 46 | Xây tường trong nhà gạch block bê tông rỗng 10x20x40, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | 22,047 | m3 | |
| 47 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy<=10cm h<=16m M50 | 22,166 | m3 | |
| 48 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 | 4,407 | m3 | |
| 49 | Xây tường gạch thông gió 25x30 M50 | 34,56 | m2 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng chống thấm sênô | 105,86 | m2 | |
| 51 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 174,293 | m2 | |
| 52 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữaM75 | 197,593 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung sắt | 184,68 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung nhôm | 17,2 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 17,28 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 117,72 | m2 | |
| 57 | Sản xuất lan can sắt tráng kẽm | 0,48 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | 21,962 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 | 3,899 | tấn | |
| 60 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 6,547 | 100m2 | |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 417,09 | m2 | |
| 62 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 184,68 | m2 | |
| 63 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 117,72 | m2 | |
| 64 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | 26,97 | m2 | |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 960,561 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | 49,863 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 250x400mm | 166,576 | m2 | |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) | 48,035 | m2 | |
| 69 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100x250mm (cắt từ gạch 250x400mm) | 9,228 | m2 | |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô | 104,296 | m2 | |
| 71 | Láng granitô cầu thang | 104,296 | m2 | |
| 72 | Trát granitô dày 2,5cm M75 | 19,583 | m2 | |
| 73 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 160,14 | m2 | |
| 74 | Trát ô văng, lam ngang dày 1cmM75 | 133,888 | m2 | |
| 75 | Trát lanh tô, giằng vữa M75 | 152,878 | m2 | |
| 76 | Trát xà dầm vữa M75 | 486,334 | m2 | |
| 77 | Trát trần vữa M75 | 1.162,771 | m2 | |
| 78 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 52,84 | m2 | |
| 79 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 556,26 | m | |
| 80 | Miết mạch tường đá loại lồi | 73,2 | m2 | |
| 81 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | 175,89 | m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | 787,579 | m2 | |
| 83 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | 1.031,681 | m2 | |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.104,353 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.007,276 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 13,685 | 100m2 | |
| 87 | Lắp đặt ống đk 90mm ống thoát nước mái | 1,161 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống đk 60mm thông dầm | 0,09 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa Đk 27mm ống tràn | 0,072 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt cút đk 90mm thoát nước mái | 15 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | 15 | cái | |
| 92 | Lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | 15 | cái | |
| 93 | SXLD cửa lên mái bằng sắt | 2 | cái | |
| 94 | SXLD bậc thang sắt lên mái | 25 | cái | |
| 95 | Đắp biểu tượng sảnh chính | 1 | cái | |
| 96 | SXLD nẹp nhôm che khe lún | 13,4 | md | |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - loại hộp đèn 1 bóng | 96 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - loại hộp đèn 1 bóng loại thường | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | 31 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 50 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm ba | 36 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì | 66 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | 20 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-60A | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-125A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | 66 | hộp | |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | 48 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | 94 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 287,95 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 109,46 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 439,8 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.844 | m | |
| 18 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | 988 | m | |
| 19 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | 128 | m | |
| 20 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | 17 | m | |
| 21 | Lắp đặt xà xứ loại 02 xứ | 1 | bộ | |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m loại cọc D16mm | 1 | cọc | |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 0,115 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | 0,587 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | 0,236 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | 14 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | 30 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | 22 | cái | |
| 9 | Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | 24 | cái | |
| 11 | Lắp đặt co gai trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | 24 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Van nhựa đk 34mm | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Van nhựa đk 27mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Van nhựa đk 21mm | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | 1 | bể | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | 0,21 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | 0,124 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | 0,466 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 0,096 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | 12 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | 7 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | 12 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | 9 | cái | |
| 28 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | 8 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu xí xổm | 8 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu xổm | 6 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt Lavabo | 4 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt phễu thu D100 | 4 | cái | |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 15,097 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,151 | 100m3 | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | 10 | cọc | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét | 1 | cái | |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm | 18 | m | |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm | 68 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | 0,08 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | 0,02 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm | 0,02 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | 2 | cái | |
| 11 | LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét | 1 | bộ | |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 16,252 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | 0,402 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 4,019 | m2 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | 0,655 | 100m2 | |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,03 | tấn | |
| 6 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | 3,203 | m3 | |
| 7 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,61 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | 3 | cái | |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | 19,091 | m2 | |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,012 | 100m3 | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | 0,004 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | 0,01 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | 0,003 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | 0,03 | 100m | |
| F | PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 16,98 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 1,002 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | 0,13 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van nhựa đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | 1 | cái | |
| G | PHẦN CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | 66 | m | |
| H | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | 8 | bình | |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2-MT5 | 8 | bình | |
| 3 | Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy | 8 | bộ | |
| 4 | Kệ treo bình | 8 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi