Gói thầu: Gói thầu xây dựng (phần bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng (phần bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 05:22:00 đến ngày 2020-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,354,912,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ,hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 5,744 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 23,547 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 4,91 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2,0 | Theo chương V | 28,004 | m3 |
| 5 | Xây CBC gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,731 | m3 |
| 6 | Xây ốp móng gạch không nung 2 lỗ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 1,168 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo chương V | 5,246 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 7,316 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,752 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,14 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,77 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền công trình K=0,85 | Theo chương V | 51,698 | m3 |
| 13 | Đất về đắp công trình cấp III (đã bao gồm xúc lên xe, chưa bao gồm vận chuyển đất về đắp khoảng 7 km) | Theo chương V | 29,589 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,296 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo chương V | 0,296 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 12,058 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng bậc cấp đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,552 | m3 |
| 18 | Xây bậc cấp gạch không nung 2 lỗ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,683 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | 9,872 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,905 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,353 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 1,039 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm, | Theo chương V | 8,958 | m3 |
| 24 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,526 | tấn |
| 25 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,483 | tấn |
| 26 | Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,513 | 100m2 |
| 27 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 52,882 | m3 |
| 28 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 16,921 | m3 |
| 29 | Xây hộp gen gạch không nung 2 lỗ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 8,121 | m3 |
| 30 | Xà gồ, thanh kèo thép hộp tráng kẽm 50x100x1.8 | Theo chương V | 285,25 | m |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,209 | tấn |
| 32 | Lợp máI, che tường bằng tôn màu dày 4.5zem, xốp dày 16mm chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 1,666 | 100m2 |
| 33 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 34 | LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | 20 | cái | |
| 35 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 0,088 | 100m |
| 36 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 37 | Cầu chắn rác phi 4 | Theo chương V | 10 | Cái |
| 38 | Cửa đi sắt hộp vuông 30x60x1.2 (khung hoa bảo vệ kính, bản lề, chốt, chưa tính sơn, kính và khoá) | 20,25 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ sắt hộp vuông 30x60x1.2 (khung hoa bảo vệ kính, bản lề, chốt, chưa tính sơn và kính) | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhôm Sinfa AD trong nước phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính mờ 8 ly cường lực . Đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt | Theo chương V | 4,41 | m2 |
| 41 | Cửa sổ nhôm Sinfa AD trong nước phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính mờ 8 ly cường lực . Đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt | Theo chương V | 1,8 | m2 |
| 42 | Khung hoa sắt hộp vuông 12x12x0.8 | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 43 | Kính cường lực màu trà dày 8ly | Theo chương V | 14,612 | m2 |
| 44 | Khoá đấm cửa đi của cửa sắt | Theo chương V | 8 | Bộ |
| 45 | Khoá móc cửa đi | Theo chương V | 8 | Bộ |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt | 28,89 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 28,89 | m2 |
| 49 | Đà trần thép hộp tráng kẽm 40x80x1.4 | Theo chương V | 205,8 | m |
| 50 | Lắp dựng đà trần | Theo chương V | 0,541 | tấn |
| 51 | Đóng trần tol dày 2.5zem | Theo chương V | 1,24 | 100m2 |
| 52 | Nẹp trần bằng nhựa | Theo chương V | 159 | m |
| 53 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo chương V | 40 | m2 |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 302,9 | m2 |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 169,645 | m2 |
| 56 | Trát tường thu hồi xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (để tính chống thấm) | Theo chương V | 12,2 | m2 |
| 57 | Trát tường MCB, xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,824 | m2 |
| 58 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,549 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, hộp gen, lam đứng, hẻm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 95,24 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (để tính sơn) | Theo chương V | 23,316 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (để tính chống thấm) | Theo chương V | 16,795 | m2 |
| 62 | Trát lanh tô, sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 115,008 | m2 |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 70,73 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 168,68 | m |
| 65 | Trát thêm mảng ô vuông đầu trụ trang trí chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,72 | m2 |
| 66 | Trát thêm mảng ô vuông đầu trụ trang trí chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,125 | m2 |
| 67 | Láng sênô, sàn kỹ thuật dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 50,005 | m2 |
| 68 | Ngâm, Quét nước ximăng 2 nước sê nô | Theo chương V | 79 | m2 |
| 69 | Quét sikatop seal 107 mặt trong sê nô (định mức 3 kg/m2/ 2lớp) | Theo chương V | 79 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | Theo chương V | 96,333 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 300x300mm | Theo chương V | 32,727 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit 300x450mm | Theo chương V | 61,236 | m2 |
| 73 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo chương V | 12,762 | m2 |
| 74 | Xây thành đỡ mặt bếp gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,582 | m3 |
| 75 | Trát thành đỡ vách ngăn xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,96 | m2 |
| 76 | Lát đá mặt bệ bếp đá granit màu đen | Theo chương V | 3,2 | m2 |
| 77 | Sản xuất lan can sắt | Theo chương V | 0,002 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | Theo chương V | 0,18 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 0,309 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 12,549 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 481,505 | 1m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 233,564 | 1m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 412,769 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 302,3 | m2 |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo chương V | 60 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x2,5mm2 | Theo chương V | 180 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x1,5mm2 | Theo chương V | 350 | m |
| 89 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=50 Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 90 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=20 Ampe | Theo chương V | 7 | cái |
| 91 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe | Theo chương V | 4 | cái |
| 92 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=6 Ampe | Theo chương V | 6 | cái |
| 93 | Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2-4 MOUDULM | Theo chương V | 7 | Cái |
| 94 | Vỏ tủ điện tol 300x400 sơn tĩnh điện +linh kiện lắp đặt | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt bảng nhựa sino 1-3 lỗ âm tường các loại như công tắc, ổ cắm, đi mơ, ap to mát | Theo chương V | 27 | cái |
| 96 | Lắp đặt đế âm tường | Theo chương V | 27 | hộp |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 27 | cái |
| 98 | Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt | Theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm uPVC luồn dây điện chống cháy D20 | Theo chương V | 140 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm uPVC luồn dây chống cháy D16 | Theo chương V | 60 | m |
| 102 | LĐ bộ đèn led mica điện quang LEDMFO2 36765(1.2MX36W) hoặc tương đương | Theo chương V | 8 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn led dowlight ốp trần nổi D300 18W | Theo chương V | 14 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ ASIA | Theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông | Theo chương V | 5 | hộp |
| 106 | Bình khí CO2 MT5 | Theo chương V | 1 | Bình |
| 107 | Bình chữa cháy bột ABC -MFZ4 kg | Theo chương V | 2 | Bình |
| 108 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo chương V | 1 | Bảng |
| 109 | Hộp đựng bình chữa cháy -TD-HD1-KT (600x500x180)-loại chứa 3 bình -đặt âm tường hoặc tương đương | Theo chương V | 1 | Bảng |
| 110 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 111 | Gia công và đóng cọc tiếp địa săt mạ đống D14-L2400 | Theo chương V | 3 | cọc |
| 112 | Lắp đặt dây đồng trần 25mm2 | Theo chương V | 3 | m |
| 113 | Đào đất cấp III | Theo chương V | 2,5 | m3 |
| 114 | Đắp đất cấp III | Theo chương V | 2,5 | m3 |
| 115 | Lắp đặt dây đơn, loại CV1x6mm2 | Theo chương V | 6 | m |
| 116 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm | Theo chương V | 0,03 | 100m |
| 117 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | Theo chương V | 0,42 | 100m |
| 118 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm dày 3mm | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 119 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 120 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 | Theo chương V | 3 | cái |
| 121 | LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27 | Theo chương V | 3 | cái |
| 122 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27 | Theo chương V | 40 | cái |
| 123 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21 | Theo chương V | 22 | cái |
| 124 | LĐ co nhựa ren ngoài đồng D21 | Theo chương V | 18 | cái |
| 125 | LĐ co nhựa ren trong đồng D21 | Theo chương V | 10 | cái |
| 126 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 | Theo chương V | 5 | cái |
| 127 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27 | Theo chương V | 6 | cái |
| 128 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27 | Theo chương V | 20 | cái |
| 129 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21 | Theo chương V | 40 | cái |
| 130 | LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27 | Theo chương V | 3 | cái |
| 131 | LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21 | Theo chương V | 12 | cái |
| 132 | LĐ khâu răng trong đồng D21 | Theo chương V | 22 | cái |
| 133 | LĐ khâu răng ngoài đồng D27 | Theo chương V | 10 | cái |
| 134 | LĐ MS nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 | Theo chương V | 4 | cái |
| 135 | LĐ MS nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27 | Theo chương V | 20 | cái |
| 136 | LĐ MS nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21 | Theo chương V | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt chậu xí bệt +phụ kiện | Theo chương V | 3 | bộ |
| 138 | Lắp đặt vòi xịt | Theo chương V | 3 | cáI |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh | Theo chương V | 3 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân | Theo chương V | 3 | bộ |
| 141 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 1,0m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 142 | Lắp đặt bình năng lượng 180L | Theo chương V | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa chén inox đôi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa chén nóng lạnh | Theo chương V | 1 | bộ |
| 145 | Lắp đặt gương soi 7 món | Theo chương V | 3 | cáI |
| 146 | Lắp đặt vòi xả nước inox D27 | Theo chương V | 7 | bộ |
| 147 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm(ngăn mùi) | Theo chương V | 7 | cáI |
| 148 | Lắp đặt van khoá mở nước đồng D49 | Theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt van khoá mở nước đồng D34 | Theo chương V | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 20 mm dày 3.4mm | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 151 | LĐ nối PPR D20 | Theo chương V | 30 | cái |
| 152 | LĐ tê PPR D20 | Theo chương V | 16 | cái |
| 153 | Lắp đặt van khóa PPR D20 | Theo chương V | 6 | cái |
| 154 | LĐ tê ren ngoài PPR D20 | Theo chương V | 10 | cái |
| 155 | LĐ co ren ngoài PPR D20 | Theo chương V | 10 | cái |
| 156 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114mm dày 5mm | Theo chương V | 0,45 | 100m |
| 157 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm dày 4.3mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 158 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm dày 4mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 159 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 | Theo chương V | 14 | cái |
| 160 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | Theo chương V | 18 | cái |
| 161 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 | Theo chương V | 15 | cái |
| 162 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 có nắp ( tê kiểm tra) | Theo chương V | 5 | cái |
| 163 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 có nắp ( tê kiểm tra) | Theo chương V | 5 | cái |
| 164 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 /60 -lệch góc 135 độ | Theo chương V | 6 | cái |
| 165 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 -lệch góc 135 độ | Theo chương V | 10 | cái |
| 166 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 -lệch góc 135 độ | Theo chương V | 12 | cái |
| 167 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 -lệch góc 135 độ | Theo chương V | 4 | cái |
| 168 | LĐ lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | Theo chương V | 16 | cái |
| 169 | LĐ lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 | Theo chương V | 18 | cái |
| 170 | LĐ lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 | Theo chương V | 12 | cái |
| 171 | LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/114 | Theo chương V | 6 | cái |
| 172 | LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60 | Theo chương V | 18 | cái |
| 173 | LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 174 | LĐ MS nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 | Theo chương V | 4 | cái |
| 175 | LĐ MS nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | Theo chương V | 8 | cái |
| 176 | LĐ MS nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 177 | LĐ chóp thông hơi D34 uPVC | Theo chương V | 1 | cái |
| 178 | LĐ chóp thông hơi D60 uPVC | Theo chương V | 1 | cái |
| 179 | Đào đất cấp III | Theo chương V | 3,6 | m3 |
| 180 | Đắp cát | Theo chương V | 1,8 | m3 |
| 181 | Đắp đất | Theo chương V | 1,8 | m3 |
| 182 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 0,054 | m3 |
| 183 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất chân bồn | Theo chương V | 0,019 | tấn |
| 185 | Lắp dựng chân bồn | Theo chương V | 0,019 | tấn |
| 186 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 1,836 | m2 |
| 187 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo chương V | 17,171 | m3 |
| 188 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,291 | m3 |
| 189 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, của ống xiphông, ống phun, ống buy đường kính ống >200 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 3,616 | m3 |
| 190 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,904 | 100m2 |
| 191 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Theo chương V | 2,393 | m3 |
| 192 | Làm tầng lọc đá hộc | Theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 193 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 194 | Làm tầng lọc đá 1x2 | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 195 | Than xỉ | Theo chương V | 0,707 | m3 |
| 196 | Gạch vỡ | Theo chương V | 0,785 | m3 |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=125mm | Theo chương V | 0,03 | 100m |
| 198 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 199 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC40,cát vàng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 0,296 | m3 |
| 200 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 201 | Cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,009 | 1tấn |
| 202 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <= 100 kg, VXM75 | Theo chương V | 4 | cái |
| B | NHÀ TIẾP DÂN +TRUNG TÂM HOÀ GIẢI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo chương V | 56,05 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 8,318 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 5,055 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 10,325 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Theo chương V | 0,054 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Theo chương V | 0,608 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,561 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2,0 | Theo chương V | 13,276 | m3 |
| 9 | Xây Chân móng HKT, ốp móng gạch không nung 2 lỗ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,678 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo chương V | 45,318 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 3,622 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,073 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,555 | tấn |
| 15 | Đắp đất nền công trình, độ chặt K=0,85 | Theo chương V | 49,132 | m3 |
| 16 | Đất về đắp công trình (đã bao gồm xúc lên xe, chưa bao gồm vận chuyển đất về đắp khoảng 7 km) | Theo chương V | 32,188 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo chương V | 0,306 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo cự ly <=2km ô tô tự đổ 7T, đất C3 | Theo chương V | 0,306 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 9,208 | m3 |
| 20 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 0,184 | m3 |
| 21 | Láng nền ram dốc không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,248 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng bậc cấp đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,388 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp gạch không nung 2 lỗ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 1,287 | m3 |
| 24 | Xây ram dốc, móng bồn hoa, CB thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 1,202 | m3 |
| 25 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 3,403 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,059 | tấn |
| 28 | Cốt thép tường đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,421 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 6,427 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,757 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,239 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,986 | tấn |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 5,9 | m3 |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,389 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,27 | tấn |
| 36 | Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,02 | 100m2 |
| 37 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 26,134 | m3 |
| 38 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 10,107 | m3 |
| 39 | Xây Xây hộp gen gạch không nung 2 lỗ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 4,973 | m3 |
| 40 | Xà gồ, thanh kèo thép hộp tráng kẽm 50x100x1.8mm | Theo chương V | 250,775 | m |
| 41 | Cầu phong thép hộp tráng kẽm 30x60x1.4mm | Theo chương V | 275,31 | m |
| 42 | Li tô thép hộp tráng kẽm 20x20x1mm | Theo chương V | 381,55 | m |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,847 | tấn |
| 44 | Lợp mái ngói 10 v/m2 cao <=16 m | Theo chương V | 1,283 | 100m2 |
| 45 | Ngói úp nóc (3 viên/ 1 md) | Theo chương V | 92,85 | Viên |
| 46 | Ngói úp cuối nóc | Theo chương V | 4 | Viên |
| 47 | Ngói chạc 3 | Theo chương V | 2 | Viên |
| 48 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 49 | LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | Theo chương V | 20 | cái |
| 50 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 51 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 52 | Cầu chắn rác thép phi 4, đường kính cầu phi 160mm | Theo chương V | 8 | Cái |
| 53 | Cửa đi nhôm Sinfa AD trong nước phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8 ly cường lực . Đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 54 | Cửa sổ nhôm Sinfa AD trong nước phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8 ly cường lực . Đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 55 | Khung hoa sắt hộp vuông 12x12x0.8 | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 loại chống ẩm | Theo chương V | 89,92 | m2 |
| 59 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo chương V | 60 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 140,44 | m2 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 123,848 | m2 |
| 62 | Trát tường thu hồi xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (để tính chống thấm) | Theo chương V | 10,6 | m2 |
| 63 | Trát chân móng , bồn hoa, MCB, ram dốc chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 27,728 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, hộp gen, lam đứng, hẻm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 78,82 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 ( để tính sơn ) | Theo chương V | 10,296 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 ( để tính chống thấm ) | Theo chương V | 14,081 | m2 |
| 67 | Trát lanh tô, sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 76,721 | m2 |
| 68 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 63,08 | m |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 149,98 | m |
| 70 | Trát thêm mảng ô vuông đầu trụ trang trí chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,64 | m2 |
| 71 | Trát thêm mảng ô vuông đầu trụ trang trí chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1 | m2 |
| 72 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 40,954 | m2 |
| 73 | Ngâm, Quét nước ximăng 2 nước sê nô | Theo chương V | 65,635 | m2 |
| 74 | Quét sikatop seal 107 mặt trong sê nô (định mức 1.5 kg/m2/ 1lớp) quyét 2 lớp | Theo chương V | 55,035 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | Theo chương V | 90,56 | m2 |
| 76 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo chương V | 9,106 | m2 |
| 77 | Sản xuất lan can sắt | Theo chương V | 0,006 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | Theo chương V | 0,63 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 1,083 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 27,728 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 264,288 | 1m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 165,837 | 1m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 210,222 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 219,903 | m2 |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x2,5mm2 | Theo chương V | 180 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x1,5mm2 | Theo chương V | 250 | m |
| 89 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A 50 Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 90 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 20 Ampe | Theo chương V | 2 | cái |
| 91 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 16 Ampe | Theo chương V | 2 | cái |
| 92 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 6 Ampe | Theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2-4 MOUDULM | Theo chương V | 2 | Cái |
| 94 | Vỏ tủ điện tol 300x400 sơn tĩnh điện +linh kiện lắp đặt | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt bảng nhựa sino 1-3 lỗ âm tường các loại như công tắc, ổ cắm, đi mơ, ap to mát | Theo chương V | 17 | cái |
| 96 | Lắp đặt đế âm tường | Theo chương V | 17 | hộp |
| 97 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt | Theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm uPVC luồn dây điện chống cháy D20 | Theo chương V | 150 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm uPVC luồn dây chống cháy D16 | Theo chương V | 80 | m |
| 102 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông | Theo chương V | 4 | hộp |
| 103 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ ASIA | Theo chương V | 4 | cái |
| 104 | LĐ bộ đèn led mica điện quang LEDMFO2 36765(1.2MX36W) hoặc tương đương | Theo chương V | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn led dowlight ốp trần nổi D300 18W | Theo chương V | 4 | bộ |
| 106 | Bình khí CO2 MT5 | Theo chương V | 1 | Bình |
| 107 | Bình chữa cháy bột ABC -MFZ4 kg | Theo chương V | 2 | Bình |
| 108 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo chương V | 1 | Bảng |
| 109 | Hộp đựng bình chữa cháy -TD-HD1-KT (600x500x180)-loại chứa 3 bình -đặt âm tường | Theo chương V | 1 | hộp |
| 110 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 111 | Gia công và đóng cọc tiếp địa săt mạ đống D14-L2400 | Theo chương V | 3 | cọc |
| 112 | Lắp đặt dây đồng trần 25mm2 | Theo chương V | 3 | m |
| 113 | Đào đất cấp III | Theo chương V | 2,5 | m3 |
| 114 | Đắp đất cấp III | Theo chương V | 2,5 | m3 |
| 115 | Lắp đặt dây đơn, loại CV1x6mm2 | Theo chương V | 6 | m |
| C | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 4,89 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo chương V | 7,296 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 1,831 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 3,23 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Theo chương V | 0,075 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Theo chương V | 0,046 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,165 | 100m2 |
| 8 | Xây móng MT2 thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 5,436 | m3 |
| 9 | Đắp nền công trình K=0,85 | Theo chương V | 8,916 | m3 |
| 10 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 10,388 | m3 |
| 11 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 11,363 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 20,44 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng 2 nước móng MT2 | Theo chương V | 20,44 | m2 |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, <=9m | Theo chương V | 0,628 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V | 0,628 | tấn |
| 16 | Sản xuất bản cột bằng thép tấm | Theo chương V | 0,297 | tấn |
| 17 | Lắp dựng bản cột thép các loại | Theo chương V | 0,297 | tấn |
| 18 | Bu lông Phi 22 L700 liên kết chân trụ | Theo chương V | 32 | Cái |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 28,874 | m2 |
| 20 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm 40x80x1.4 | Theo chương V | 111,6 | m |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,294 | tấn |
| 22 | Lợp máI, che tường bằng tôn màu dày 4 zem, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 1,164 | 100m2 |
| D | KÈ BTCT | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec (hoặc tương tự) đường kính lỗ khoan 300mm | Theo chương V | 131 | m |
| 2 | Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan trên cạn, thành cọc Barrette | Theo chương V | 9,255 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn đường kính cốt thép = 10 mm | Theo chương V | 0,484 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn đường kính cốt thép <= 18 mm | Theo chương V | 1,445 | tấn |
| 5 | Bê tông cọc khoan nhồi sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 9,255 | m3 |
| 6 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 27,003 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 6,751 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 25,506 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,81 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,404 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,212 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 3,645 | tấn |
| 13 | Bê tông tường kè sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều dầy tường<=45 cm chiều cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 37,521 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng chiều dầy<= 45cm | Theo chương V | 2,03 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tường kè đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 2,607 | tấn |
| 16 | Cốt thép tường kè đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Theo chương V | 0,875 | tấn |
| 17 | Đắp nền hố móng công trình K=0,85 | Theo chương V | 1,589 | m3 |
| E | CẤP ĐIỆN SÂN VƯỜN VÀ CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo chương V | 7,2 | m3 |
| 2 | Đắp hố móng công trình K=0,85 | Theo chương V | 5,25 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,45 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 2,73 | m3 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 7 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo chương V | 3 | cột |
| 8 | Cột BTLT loại 8,5 mét (Loại C/ Lực đầu cột: 5.0kN) | Theo chương V | 3 | Cột |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 31,5 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,85 | Theo chương V | 31,5 | m3 |
| 11 | Gia công cọc tiếp địa V63*63*6, L=2m | Theo chương V | 24 | cọc |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa V63x63x6, L=2m và hàn nối tiếp địa, đất loại III | Theo chương V | 2,4 | 10 cọc |
| 13 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo chương V | 0,56 | 100kg |
| 14 | Thép tròn trơn D=12mm (nối dây tiếp địa mạ kẽm) | Theo chương V | 55,95 | kg |
| 15 | Tấm nối + Khuy + Dây liên kết TĐ gốc D12 (mạ kẽm) | Theo chương V | 8,37 | kg |
| 16 | Bu lông M16-50 | Theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Kẹp cáp 3 P | Theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt kẹp cáp 3 P | Theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Treo cáp mạch đơn | Theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Treo cáp mạch đơn | Theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Néo cáp mạch kép xuyên suốt | Theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Néo cáp mạch đơn xuyên suốt | Theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt nép cáp các loại | Theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Ngừng cáp mạch đơn | Theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Ngừng cáp mạch đơn | Theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây nối tiếp địa ngọn dây nhôm AV35 | Theo chương V | 1,8 | m |
| 27 | Thép tấm nối 50*5-100 | Theo chương V | 0,588 | kg |
| 28 | Bu lông M8-30 | Theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Bu lông M16-50 | Theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Đầu cốt nhôm 35mm2 | Theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt đầu cốt nhôm 35mm2 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt kẹp răng IPC 95/35 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Kẹp răng IPC 95/35 | Theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột loại dây Cu/CXV (mm2) 4x35 | Theo chương V | 316,5 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | Theo chương V | 0,8 | 100m |
| 36 | Đào móng chôn cáp điện rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 9,6 | m3 |
| 37 | Đắp cát chôn cáp | Theo chương V | 4,8 | m3 |
| 38 | Đắp đất chôn cáp | Theo chương V | 4,8 | m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ,hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 1,28 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,128 | m3 |
| 41 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 0,98 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 43 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Theo chương V | 0,27 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cột đèn Chiếu Sáng MFUHAIlight: Bát giác 8m liền cần đơn;D=148; dày=3mm; vươn =1,2m; Mặt bích 375*375*10mm, 4 gân tăng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng bằng thủ công, cao <=8m | Theo chương V | 2 | 1 cột |
| 45 | Lắp đặt đèn pha led MFUHAIlight FBM: CHIP LED CREE, FBM 200W, 4 LEDS, 1.40A, 31.400LM, IP66, tiết giảm công suấ 2.5- cấp, chống sung sét 20KV | Theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Bu lông D16 L=850 | Theo chương V | 8 | Cái |
| 47 | Ecu mũ chụp M24 | Theo chương V | 16 | Cái |
| 48 | Gia công và đóng cọc chống sét L63*63*6 L=2,4m | Theo chương V | 2 | cọc |
| 49 | Sản xuất giằng mái bằng thép | Theo chương V | 0,063 | tấn |
| 50 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo chương V | 0,063 | tấn |
| 51 | Kéo rải dây cáp đồng trần chống sét dưới mương đất, fi 11mm2 | Theo chương V | 4,4 | m |
| 52 | Đào móng cột, trụ,hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 0,686 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,098 | m3 |
| 54 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo chương V | 0,504 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 56 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Theo chương V | 0,156 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cột đèn sân vườn, thân bằng gang đúc, chùm bằng hợp kim nhôm đúc, sơn trng trí bên ngoài, 4 cầu D400 + bóng led 15W-E27. lắp đặt bằng thủ công | Theo chương V | 2 | 1 cột |
| 58 | Bu lông D16 L=740 | Theo chương V | 8 | cái |
| 59 | Ecu mũ chụp M24 | Theo chương V | 24 | cái |
| 60 | Gia công và đóng cọc chống sét L63*63*6 L=2,4m | Theo chương V | 2 | cọc |
| 61 | Sản xuất thép giằng | Theo chương V | 0,008 | tấn |
| 62 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo chương V | 0,008 | tấn |
| 63 | Kéo rải dây cáp đồng trần chống sét dưới mương đất, fi 11mm2 | Theo chương V | 2,4 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn, loại CV1x2,5mm2 | Theo chương V | 120 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm | Theo chương V | 1,2 | 100m |
| 66 | Đào móng chôn cáp điện rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 12 | m3 |
| 67 | Đắp cát chôn cáp | Theo chương V | 6 | m3 |
| 68 | Đắp đất chôn cáp | Theo chương V | 6 | m3 |
| 69 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10 Ampe | Theo chương V | 3 | cái |
| 70 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=30 Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Tủ điện chiếu sáng âm tường mặt nhựa chưa 3-6MCB | Theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Thuê xe vận chuyển cột điện BTLT, trụ đèn cao áp, trụ đèn chiếu sáng từ Gia Lai đến công trình thuộc Xa Ia Tơi huyện Ia H' Drai (bao gồm cẩu xuống) | Theo chương V | 1 | xe |
| 73 | Bộ bàn ghế đá granit tự nhiên ( 01 bàn KT 1.2x0.7m, 2 ghế dài 1.2m, cao 0.75m, ghế rộng 0.3m) vận chuyển đến chân công trình | Theo chương V | 5 | Bộ |
| F | HỆ THỐNG WIFI NHÀ LÀM VIỆC +NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp đặt TOTOLink A950RG-Router Wifi chuẩn AC1200 1.2 Gbps -Băng tần kép 2.4 | Theo chương V | 8 | Bộ |
| 2 | USB thu sóng Wifi 300mbs | Theo chương V | 20 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi