Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công đường bê tông, gia cố lề RG - Long Xuyên (tả ngạn)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công đường bê tông, gia cố lề RG - Long Xuyên (tả ngạn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố - (Nguồn thu sự dụng đất thành phố quản lý) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 16:20:00 đến ngày 2020-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,482,198,744 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Thi công đường bê tông, gia cố lề RG – Long Xuyên (tả ngạn) | |||
| 1 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 60 | Gốc cây | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 18,602 | 100M3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy ủi <=110CV, vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m đất cấp I | 2,914 | 100M3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,93 | 100M3 | |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 15,922 | 100M3 | |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 66,74 | 100M2 | |
| 7 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | 9,472 | 100M3 | |
| 8 | Trải tấm cao su trắng | 98,722 | 100M2 | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 1,981 | Tấn | |
| 10 | Cung cấp nắp chụp PVC ĐK 21 (khe dãn) | 1.218 | Cái | |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 5,68 | 100M2 | |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 1.764,58 | M3 | |
| 13 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (phần ngập đất) | 60,906 | 100M | |
| 14 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (phần không ngập đất tính 50% nhân công) | 18,167 | 100M | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,049 | Tấn | |
| 16 | Gia cố cao su trắng | 1,514 | 100M2 | |
| 17 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | 2,926 | 100M3 | |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 1,88 | 100M2 | |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 0,95 | Tấn | |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | 0,004 | Tấn | |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | 0,059 | Tấn | |
| 22 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | 2,529 | Tấn | |
| 23 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm | 0,021 | Tấn | |
| 24 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 25mm | 0,073 | Tấn | |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | 19,617 | M3 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 3,306 | M3 | |
| 27 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 1,8T Chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25 | 2,619 | 100M | |
| 28 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 1,8T Chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25 | 0,54 | 100M | |
| 29 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I | 0,6 | 100M | |
| 30 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | 0,694 | M3 | |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,304 | 100M2 | |
| 32 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 10mm | 1,644 | Tấn | |
| 33 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 16mm | 0,194 | Tấn | |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | 13,832 | M3 | |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | 52 | Cái | |
| 36 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,159 | 100M3 | |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn dầm | 0,802 | 100M2 | |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,027 | Tấn | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,187 | Tấn | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,251 | Tấn | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,26 | Tấn | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,211 | Tấn | |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 Mác 250 | 9,807 | M3 | |
| 44 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,731 | 100M2 | |
| 45 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 2,407 | 100M3 | |
| 46 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (phần ngập đất) | 25,807 | 100M | |
| 47 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (phần không ngập đất tính 50% nhân công) | 10,289 | 100M | |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,021 | Tấn | |
| 49 | Gia cố cao su trắng | 0,857 | 100M2 | |
| 50 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | 0,429 | 100M3 | |
| 51 | Nhổ cọc tràm (không tính vật liệu, tính 50% công đóng) | 10,289 | 100M | |
| 52 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 1,585 | 100M3 | |
| 53 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (phần ngập đất) | 48,529 | 100M | |
| 54 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 5,942 | M3 | |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | 0,279 | Tấn | |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | 0,245 | Tấn | |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | 0,364 | 100M2 | |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | 0,513 | 100M2 | |
| 59 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 12,143 | M3 | |
| 60 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | 5,132 | M3 | |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=1000mm | 6 | Đoạn ống | |
| 62 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 128,972 | M3 | |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 2 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi