Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607708-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200540776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 08:43:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,829,509,689 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kỳ đài
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  174,698 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
3 Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,073 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3105 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,187 100m2
6 Bê tông móng M250 đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27,039 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,59 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  1,33 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-16mm Mục III, chương V, phần 2  0,3516 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Mục III, chương V, phần 2  1,7407 tấn
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,282 m3
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,2394 100m3
13 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,407 100m3
14 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,99 m3
15 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,508 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,508 100m3/1km
17 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,591 100m²
18 Bê tông cột chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,879 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,533 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,3898 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2326 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,912 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1949 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,827 100m2
25 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,8802 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,3747 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,014 100m2
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0616 100kg
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,411 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Mục III, chương V, phần 2  3 cái
31 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,917 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,902 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,04 m3
34 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,103 100m3
35 Bê tông nền M150 đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6978 m3
36 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  184,5016 m2
37 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Mục III, chương V, phần 2  18,4502 10m²
38 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  50,342 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  39,583 m2
40 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  39,583 m2
41 Đắp, trát họa tiết đỉnh đài Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
42 Phụ kiện, chữ Inox mạ đồng 304 dày 0,8mm Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
43 Lư hương đá cao 70cm, đá tự nhiên Mục III, chương V, phần 2  1 cái
44 Đào móng băng Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  36 1m3
45 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,108 100m2
47 Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,888 m3
48 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,399 m3
49 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,895 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,052 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,774 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V, phần 2  0,244 100m2
53 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,27 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1841 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0445 tấn
56 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,657 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,096 m3
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  34,83 m2
59 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  34,83 m2
60 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  77,4 m
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,112 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  14,112 m2
63 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,127 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  37,512 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  37,512 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  36,96 m
67 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
68 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 Mục III, chương V, phần 2  4 cọc
69 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mục III, chương V, phần 2  17,2 m
70 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Mục III, chương V, phần 2  25 m
71 Chân bật thép D8mm Mục III, chương V, phần 2  74 cái
72 Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  1 ca
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Mục III, chương V, phần 2  4,5741 100m2
B Nhà quản trang
1 Đào móng băng Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  9,91 1m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,292 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,07 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,749 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,561 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0074 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,032 tấn
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,041 100m3
11 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m3/1km
13 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,052 100m3
14 Bê tông nền M150 đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,48 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,428 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,087 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0539 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0427 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1167 tấn
20 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,159 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,339 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,238 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,437 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,79 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,748 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  76,595 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  35,206 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  41 m
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,59 m2
30 Trát đắp chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  39,04 m
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,47mm Mục III, chương V, phần 2  0,232 100m2
32 Tôn úp nóc dày 0,45mm, rộng 600mm Mục III, chương V, phần 2  14,18 md
33 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,722 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mục III, chương V, phần 2  17,658 m2
35 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1556 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1556 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  15,8566 1m2
38 Mua thép hộp làm vì kèo KT 80x40x2.5mm Mục III, chương V, phần 2  203,8855 kg
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,2039 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,2039 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  10,136 1m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  66,796 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  76,595 m2
44 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  16,206 m2
45 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  2,058 m2
46 Cửa sổ pano gỗ nhóm II Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
47 Cửa xếp KT 2400x2200 chiều dày tôn 0.8mm Mục III, chương V, phần 2  5,28 m2
48 Sơn cửa bằng sơn PU Mục III, chương V, phần 2  10,08 m2
49 Bản lề cửa 85 NO-No1 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
50 Chốt ô thoáng cửa đi, cửa sổ các loại Mục III, chương V, phần 2  6 cái
51 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mục III, chương V, phần 2  0,0806 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3,4254 1m2
54 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,336 1m3
55 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ngoài phạm vi 4km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m3/1km
57 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,224 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,528 m3
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,28 m2
60 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  3,28 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,5 m
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  0,862 100m2
63 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m
65 Cút nhựa 135 độ D90 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
66 Cút nhựa 90 độ D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
67 Rọ chắn rác D100 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
68 Đai giữ ống nhựa Mục III, chương V, phần 2  6 cái
C Hạ tầng kỹ thuật
1 Dọn dẹp vệ sinh khuôn viên nghĩa trang Mục III, chương V, phần 2  30 công
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V, phần 2  371,668 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Mục III, chương V, phần 2  52,771 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  0,683 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,709 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,183 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,302 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1361 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0731 tấn
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  74,61 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  499,049 m2
12 Mua Inox 304 làm cánh cổng Mục III, chương V, phần 2  226,218 kg
13 Mua Inox tấm làm tấm bịt Mục III, chương V, phần 2  2,538 m2
14 Gia công cổng Inox Mục III, chương V, phần 2  0,221 tấn
15 Bản lề Mục III, chương V, phần 2  12 cái
16 Lắp chụp đầu nhọn Inox Mục III, chương V, phần 2  60 cái
17 Mắt tròn Inox Mục III, chương V, phần 2  54 cái
18 Then cài chốt chân Inox Mục III, chương V, phần 2  2 cái
19 Mua khóa, then cài Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
20 Phá dỡ móng gạch Mục III, chương V, phần 2  1,042 m3
21 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,553 m3
22 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,506 m3
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,842 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,026 100m2
25 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,585 m3
26 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,553 m3
27 Bu lông neo D16, L=700mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
28 Mua cột cờ Inox cao 7m (bao gồm cột Inox 7m, phụ kiện ròng rọc, cáp và lá cờ) Mục III, chương V, phần 2  1 cái
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  6,9379 m2
30 Gờ chỉ mũi bậc Mục III, chương V, phần 2  16,626 m
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V, phần 2  116,072 m2
32 Mài granito bề mặt mộ Mục III, chương V, phần 2  116,072 m2
33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  3,346 m3
34 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,932 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,044 100m2
36 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,932 m3
37 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,346 m3
38 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  28,416 m2
39 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V, phần 2  149,2 m2
40 Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  135,38 m2
41 Lát gạch TERRARO kích thước gạch 40x40cm Mục III, chương V, phần 2  355,74 m2
42 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V, phần 2  162,2 m2
43 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,105 100m3
44 Lát gạch bê tông giả đá 40x40x5cm Mục III, chương V, phần 2  150,5 m2
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,082 100m2
46 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,735 m3
47 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  41 m
48 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Mục III, chương V, phần 2  2 cây
49 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mục III, chương V, phần 2  2 gốc
50 Di chuyển cây Mục III, chương V, phần 2  1 ca
51 Trồng cây vú sữa D20-25; H>=4,5m Mục III, chương V, phần 2  4 cây
52 Trồng cây Tùng tháp đường kính tán D60; H>=1,5m Mục III, chương V, phần 2  30 cây
D Phá dỡ
1 Vận chuyển tủ, bàn ghế, thiết bị điện Mục III, chương V, phần 2  5 công
2 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m Mục III, chương V, phần 2  18,08 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  3,901 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục III, chương V, phần 2  7,916 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,12 m3
7 Phá dỡ móng gạch Mục III, chương V, phần 2  2,418 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mục III, chương V, phần 2  15,717 m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km Mục III, chương V, phần 2  0,1572 100m3/1km
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  20,605 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục III, chương V, phần 2  7,336 m3
12 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  11,569 m3
13 Phá dỡ móng gạch Mục III, chương V, phần 2  22,656 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  17,367 m3
15 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,704 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,704 100m3/1km
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  1,884 m3
18 Phá dỡ móng gạch Mục III, chương V, phần 2  2,763 m3
19 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,598 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->