Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 08:43:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,829,509,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kỳ đài | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 174,698 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,073 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3105 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,187 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M250 đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,039 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,59 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,33 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3516 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7407 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,282 | m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2394 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,407 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,99 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,508 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,508 | 100m3/1km |
| 17 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,591 | 100m² |
| 18 | Bê tông cột chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,879 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,533 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3898 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2326 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,912 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1949 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,827 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8802 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3747 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,014 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0616 | 100kg |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,411 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,917 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,902 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,04 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền M150 đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6978 | m3 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 184,5016 | m2 |
| 37 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 18,4502 | 10m² |
| 38 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50,342 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,583 | m2 |
| 40 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,583 | m2 |
| 41 | Đắp, trát họa tiết đỉnh đài | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 42 | Phụ kiện, chữ Inox mạ đồng 304 dày 0,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 43 | Lư hương đá cao 70cm, đá tự nhiên | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Đào móng băng Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | 1m3 |
| 45 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,888 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,399 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,895 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,774 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,244 | 100m2 |
| 53 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,27 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1841 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0445 | tấn |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,657 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,096 | m3 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,83 | m2 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 34,83 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,4 | m |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,112 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 14,112 | m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,127 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,512 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 37,512 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,96 | m |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 68 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cọc |
| 69 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17,2 | m |
| 70 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m |
| 71 | Chân bật thép D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 74 | cái |
| 72 | Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5741 | 100m2 |
| B | Nhà quản trang | |||
| 1 | Đào móng băng Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,91 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,292 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,07 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,749 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,561 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0074 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M150 đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,48 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,428 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,087 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0539 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0427 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1167 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,159 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,339 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,437 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,79 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,748 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,595 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,206 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | m |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,59 | m2 |
| 30 | Trát đắp chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,04 | m |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,232 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc dày 0,45mm, rộng 600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,18 | md |
| 33 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,722 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Mục III, chương V, phần 2 | 17,658 | m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1556 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1556 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,8566 | 1m2 |
| 38 | Mua thép hộp làm vì kèo KT 80x40x2.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 203,8855 | kg |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2039 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2039 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 10,136 | 1m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 66,796 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 76,595 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,206 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,058 | m2 |
| 46 | Cửa sổ pano gỗ nhóm II | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 47 | Cửa xếp KT 2400x2200 chiều dày tôn 0.8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,28 | m2 |
| 48 | Sơn cửa bằng sơn PU | Mục III, chương V, phần 2 | 10,08 | m2 |
| 49 | Bản lề cửa 85 NO-No1 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 50 | Chốt ô thoáng cửa đi, cửa sổ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 51 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0806 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4254 | 1m2 |
| 54 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,336 | 1m3 |
| 55 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ngoài phạm vi 4km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m3/1km |
| 57 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,224 | m3 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,528 | m3 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,28 | m2 |
| 60 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,28 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,5 | m |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,862 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m |
| 65 | Cút nhựa 135 độ D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 66 | Cút nhựa 90 độ D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 67 | Rọ chắn rác D100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 68 | Đai giữ ống nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| C | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh khuôn viên nghĩa trang | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | công |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 371,668 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 52,771 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,683 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,709 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,183 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,302 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1361 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0731 | tấn |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 74,61 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 499,049 | m2 |
| 12 | Mua Inox 304 làm cánh cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 226,218 | kg |
| 13 | Mua Inox tấm làm tấm bịt | Mục III, chương V, phần 2 | 2,538 | m2 |
| 14 | Gia công cổng Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 0,221 | tấn |
| 15 | Bản lề | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 16 | Lắp chụp đầu nhọn Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 17 | Mắt tròn Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | cái |
| 18 | Then cài chốt chân Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 19 | Mua khóa, then cài | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 20 | Phá dỡ móng gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 1,042 | m3 |
| 21 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,553 | m3 |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,506 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,842 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,026 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,585 | m3 |
| 26 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,553 | m3 |
| 27 | Bu lông neo D16, L=700mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 28 | Mua cột cờ Inox cao 7m (bao gồm cột Inox 7m, phụ kiện ròng rọc, cáp và lá cờ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9379 | m2 |
| 30 | Gờ chỉ mũi bậc | Mục III, chương V, phần 2 | 16,626 | m |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 116,072 | m2 |
| 32 | Mài granito bề mặt mộ | Mục III, chương V, phần 2 | 116,072 | m2 |
| 33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,346 | m3 |
| 34 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,932 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,932 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,346 | m3 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 28,416 | m2 |
| 39 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 149,2 | m2 |
| 40 | Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 135,38 | m2 |
| 41 | Lát gạch TERRARO kích thước gạch 40x40cm | Mục III, chương V, phần 2 | 355,74 | m2 |
| 42 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 162,2 | m2 |
| 43 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,105 | 100m3 |
| 44 | Lát gạch bê tông giả đá 40x40x5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 150,5 | m2 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,082 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,735 | m3 |
| 47 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | m |
| 48 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cây |
| 49 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | gốc |
| 50 | Di chuyển cây | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 51 | Trồng cây vú sữa D20-25; H>=4,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cây |
| 52 | Trồng cây Tùng tháp đường kính tán D60; H>=1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cây |
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Vận chuyển tủ, bàn ghế, thiết bị điện | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mục III, chương V, phần 2 | 18,08 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,901 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,916 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,12 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,418 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 15,717 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1572 | 100m3/1km |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 20,605 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,336 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 11,569 | m3 |
| 13 | Phá dỡ móng gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 22,656 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 17,367 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m3/1km |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,884 | m3 |
| 18 | Phá dỡ móng gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,763 | m3 |
| 19 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,598 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi