Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 15:38:00 đến ngày 2020-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,525,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2 | HSMT + BVKT | 4,347 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 | HSMT + BVKT | 48,3 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | HSMT + BVKT | 167,6625 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 1,2032 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 17,476 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | HSMT + BVKT | 0,1706 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 59,7072 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | HSMT + BVKT | 0,8304 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 0,4391 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 2,221 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 2,5564 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,5972 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,2566 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,1039 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,1769 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,5096 | tấn |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 2,7534 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 28,5068 | m3 |
| 19 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 1,4003 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 6,0768 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT + BVKT | 5,2434 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,3394 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,1188 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,5068 | tấn |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 3,8992 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,771 | 100m3 |
| 27 | Khối lượng đất thừa chuyển sang đắp nền công trình | HSMT + BVKT | 0,9308 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT + BVKT | 0,1598 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 15,3646 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 9,8252 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 1,5708 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,3833 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,5109 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 1,6925 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT + BVKT | 16,0779 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 1,475 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,5146 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 1,3527 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 3,3344 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 36,8853 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 3,8313 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 5,8804 | tấn |
| 14 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,8232 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSMT + BVKT | 0,2524 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,0201 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,4136 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,9921 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSMT + BVKT | 1,3225 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,1637 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 0,0834 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 65,3378 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,7758 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 17,9768 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 1,058 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 10,4304 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 4,8528 | m3 |
| 28 | Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,8486 | m3 |
| 29 | Lợp mái bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly | HSMT + BVKT | 1,5 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT + BVKT | 0,7064 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 0,7064 | tấn |
| 32 | Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,4mm | HSMT + BVKT | 34 | m |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 507,2849 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 83,9498 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 654,489 | m2 |
| 4 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 32,4764 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 130,415 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 42,4956 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 18,0964 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 266,4145 | m2 |
| 9 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 60,495 | m2 |
| 10 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 25,2464 | m2 |
| 11 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 36,0283 | m2 |
| 12 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 14,52 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 169,64 | m |
| 14 | Vét lòng máng rãnh thu nước lan can, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 42,4 | m |
| 15 | Trát vẩy tường nhám tổ mối, vữa XM mác 75 | HSMT + BVKT | 1,53 | m2 |
| 16 | Đắp vữa trang trí quả trám trên vòm lan can | HSMT + BVKT | 5 | công |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | HSMT + BVKT | 36,048 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | HSMT + BVKT | 279,723 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | HSMT + BVKT | 7,6629 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 102,813 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 27,1437 | m2 |
| 22 | Láng granitô cầu thang | HSMT + BVKT | 27,1437 | m2 |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 59,442 | m |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 32,928 | m2 |
| 25 | Láng granitô nền sàn | HSMT + BVKT | 32,928 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 78,4 | m |
| 27 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 15,0682 | m2 |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 32,06 | m |
| 29 | Con tiện lan can hành lang | HSMT + BVKT | 165 | cái |
| 30 | Bả bằng bột Spentec vào tường | HSMT + BVKT | 654,489 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột Spentec vào cột, dầm, trần | HSMT + BVKT | 366,6329 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT + BVKT | 1.021,1219 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT + BVKT | 836,2694 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi hai cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT + BVKT | 26,88 | m2 |
| 2 | Cửa đi một cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT + BVKT | 6,48 | m2 |
| 3 | Cửa sổ hai cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT + BVKT | 23,61 | m2 |
| 4 | Vách kính (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT + BVKT | 8,932 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | HSMT + BVKT | 0,277 | tấn |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 23,4 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT + BVKT | 11,76 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CẦU THANG | |||
| 1 | Lan can cầu thang Inox 304 (gia công, lắp dựng) | HSMT + BVKT | 258,12 | kg |
| F | HẠNG MỤC: BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) | HSMT + BVKT | 0,1946 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) | HSMT + BVKT | 2,1622 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 0,924 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,567 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,0514 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 0,1412 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 0,0573 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,3354 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,0311 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,0087 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,0442 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSMT + BVKT | 0,3425 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,2104 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 23,258 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | HSMT + BVKT | 23,258 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 7,0982 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT + BVKT | 0,1452 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | HSMT + BVKT | 0,8 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,04 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT + BVKT | 0,0732 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 0,64 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt chắn rác, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT <=300x250x110mm | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng, KT <=180x250x110mm | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha =50A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha =25A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | HSMT + BVKT | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cáp cấp điện Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | HSMT + BVKT | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | HSMT + BVKT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | HSMT + BVKT | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 300 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSMT + BVKT | 13 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn tường | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 16 | Xà đón cáp 1 sứ | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp aptomat | HSMT + BVKT | 10 | hộp |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSMT + BVKT | 19 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSMT + BVKT | 12 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt trần | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT + BVKT | 19 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT + BVKT | 20 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đế âm | HSMT + BVKT | 51 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm | HSMT + BVKT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 200 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSMT + BVKT | 360 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp phân dây | HSMT + BVKT | 35 | hộp |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm nước SH Q=5m3/h; H=1,5m | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSMT + BVKT | 1 | bể |
| 3 | Lắp đặt van phao cơ D15 | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van phao điện cho bơm và téc | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa tự do | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt van ren khóa, ĐK50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren khóa, ĐK =25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng xông nhựa ren ngoài PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 14 | Rắc co PPR D50 | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều ren, ĐK =25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | HSMT + BVKT | 0,1 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | HSMT + BVKT | 0,08 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm | HSMT + BVKT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 40x25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm | HSMT + BVKT | 18 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25x1/2" | HSMT + BVKT | 15 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt ren ngoài PPR, ĐK 20x1/2" | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 31 | Kép PPR D25 | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| J | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | HSMT + BVKT | 0,06 | 100m |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 48mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 48mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90x60mm | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x48 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x48 | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 60mm | HSMT + BVKT | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 48mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 42mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt thoát sàn Inox, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt thoát sàn Inox, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| K | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 650x450x210 + vòi vải + lăng phun | HSMT + BVKT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 3 | Bình khí CO2-MT3 | HSMT + BVKT | 4 | bình |
| L | HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét d20, dài 1m | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét d20, dài 1m | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT + BVKT | 3 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | HSMT + BVKT | 90 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSMT + BVKT | 19 | m |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | HSMT + BVKT | 5,5 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 5,5 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSMT + BVKT | 27,872 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSMT + BVKT | 186,4174 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT + BVKT | 26,598 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | HSMT + BVKT | 7,5504 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,894 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 4,84 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,6125 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 55,47 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 18,9336 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 11,9544 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT + BVKT | 0,222 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,1832 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT + BVKT | 0,2773 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSMT + BVKT | 3,26 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT + BVKT | 59 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi