Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609989-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200609790
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp, kinh tế, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 06:42:00 đến ngày 2020-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,415,553,030 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Lan can, bậc tam cấp, sân lát gạch
1 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6117 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1637 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7697 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,2492 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,2492 m2
6 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,86 m
7 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6 m2
8 Búp sen bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cái
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1221 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,936 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3313 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8424 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1873 100m3
14 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,4636 m2
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,96 m3
16 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 798 m2
17 Đắp đất màu vào bồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 m3
18 Trồng thảm cỏ Nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1818 100m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6352 m3
21 Đắp đất màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m3
B Hạng mục: San nền + Rãnh thoát nước + Kè chắn
1 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,02 100m3
2 Đất san lấp công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.632,2 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,656 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,48 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0851 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0776 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,456 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1018 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1018 100m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7645 100m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5678 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2974 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4634 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,042 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5758 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,2216 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9401 100m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0299 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5452 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9203 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6428 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,7378 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,9845 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,5027 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 729,025 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 729,025 m2
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 100m
32 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0365 100m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,176 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
35 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m2
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6944 m3
37 Bu lông M16x700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
38 Thép bản mã chân cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1976 kg
39 Inox làm cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4898 kg
40 Lá cờ Tổ quốc (Gồm cả bộ tời) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,776 m2
C Hạng mục: Cấp điện ngoài nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,102 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8214 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0056 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,32 m3
5 Bu lông M16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 660 m
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,4 m3
9 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,72 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,35 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m3
12 Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,81 1000viên
13 Gạch chỉ để xếp rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.810 viên
14 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 610 m
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1122 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1122 100m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m3
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cáp đồng 0,4KV Cu-XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cáp đồng 0,4KV Cu-XLPE/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 610 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp đồng Cu/PVC - 2x2,5mm2 (Dây điện lên đèn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
22 Khung móng + Móng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
23 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cọc
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
25 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
D Chi phí thiết bị
1 Cột đèn chiếu sáng bát giác 8m-Cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
2 Đèn Led 120w lắp trên cột đèn cao áp 8m (bao gồm cả hộp đèn + chóa đèn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
3 Tủ điện điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->