Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 10:18:00 đến ngày 2020-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,295,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:PHẦN MÓNG NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | HSMT + BVKT | 3,0669 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT + BVKT | 34,0767 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | HSMT + BVKT | 148,0875 | 100m |
| 4 | Đệm cát đen đầu cọc | HSMT + BVKT | 23,694 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT + BVKT | 195,3649 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT + BVKT | 1,454 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 25,5058 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lót móng | HSMT + BVKT | 0,2481 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 81,9292 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng | HSMT + BVKT | 0,9627 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 2,641 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 0,4262 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 3,774 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,3979 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,2241 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,0985 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,8247 | tấn |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,623 | m3 |
| 19 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 5,2295 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 42,0623 | m3 |
| 21 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 7,7719 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà giằng móng | HSMT + BVKT | 0,4886 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | HSMT + BVKT | 0,1355 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,7411 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,2363 | tấn |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT + BVKT | 104,1414 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 20,5048 | m3 |
| 28 | Đất màu trồng cây | HSMT + BVKT | 2,4339 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 9,8373 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 1,7887 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | HSMT + BVKT | 0,3585 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 2,9733 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 22,5898 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 2,7702 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 1,1948 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 1,1423 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | HSMT + BVKT | 5,0992 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 54,3551 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 5,0157 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 8,1264 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,6065 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSMT + BVKT | 0,2521 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | HSMT + BVKT | 0,0217 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao <=28m | HSMT + BVKT | 0,4251 | tấn |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 8,712 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 115,739 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | HSMT + BVKT | 32,6053 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 13,6454 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,4594 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,9085 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSMT + BVKT | 0,5854 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,171 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,17 | tấn |
| 26 | Sản xuất bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 | HSMT + BVKT | 0,6732 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,0652 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,0472 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | HSMT + BVKT | 9 | cái |
| 30 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=16m3/h | HSMT + BVKT | 158,8741 | m3 |
| 31 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | HSMT + BVKT | 1,6126 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSMT + BVKT | 1,6126 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN HOÀN THIỆN NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 312,4848 | m2 |
| 2 | Quét chống thấm và dán giấy màng chống thấm | HSMT + BVKT | 61,941 | m2 |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT + BVKT | 1,4122 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 1,4122 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | HSMT + BVKT | 2,75 | 100m2 |
| 6 | Tôn úp nóc dày 0,4mm, bản rộng 300 | HSMT + BVKT | 44 | m |
| 7 | Tôn lỗ thang lên mái | HSMT + BVKT | 0,9184 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 707,0485 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 763,796 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 209,0732 | m2 |
| 11 | Trát cầu thang, má cửa trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 83,475 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 57,1816 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 6,2868 | m2 |
| 14 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 209,0328 | m2 |
| 15 | Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 348,216 | m2 |
| 16 | Trát mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 16,184 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 102,76 | m |
| 18 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | HSMT + BVKT | 2,3712 | m2 |
| 19 | Quả cầu vữa xi măng | HSMT + BVKT | 2 | quả |
| 20 | Nhân công đắp các chi tiết trang trí, kẻ chỉ tường | HSMT + BVKT | 20 | công |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 1.198,5201 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | HSMT + BVKT | 1.201,7738 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | HSMT + BVKT | 381,8678 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | HSMT + BVKT | 394,9944 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | HSMT + BVKT | 24,601 | m2 |
| 26 | Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ, kích thước gạch 100x200mm | HSMT + BVKT | 14,4686 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | HSMT + BVKT | 10,7726 | m2 |
| 28 | Láng granitô cầu thang | HSMT + BVKT | 40,579 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 84 | m |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304 | HSMT + BVKT | 1.071,24 | kg |
| 31 | Vít nở inox d15 | HSMT + BVKT | 64 | cái |
| 32 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | HSMT + BVKT | 0,581 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 51,84 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT + BVKT | 24,6912 | m2 |
| 35 | Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 48,96 | m2 |
| 36 | Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 25,71 | m2 |
| 37 | Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 31,68 | m2 |
| 38 | Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 21,6 | m2 |
| 39 | Vách kính TPWindow, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 7,26 | m2 |
| 40 | Tấm MiKa | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | HSMT + BVKT | 6,1965 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSMT + BVKT | 24,282 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSMT + BVKT | 287 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT + BVKT | 3,714 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT + BVKT | 1,238 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 0,6534 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,1222 | m3 |
| 5 | Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ, kích thước gạch 60x240mm | HSMT + BVKT | 23,0746 | m2 |
| 6 | Đất màu trồng cây | HSMT + BVKT | 6,8394 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT + BVKT | 34,859 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT + BVKT | 11,6197 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,2324 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 5,37 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,467 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,9135 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 72,164 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,1672 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSMT + BVKT | 3,3844 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSMT + BVKT | 0,2794 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | HSMT + BVKT | 0,1831 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | HSMT + BVKT | 79 | cái |
| G | HẠNG MỤC: HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 5,6 | m3 |
| 2 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 56 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | HSMT + BVKT | 0,1946 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | HSMT + BVKT | 2,1622 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT + BVKT | 7,2074 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | HSMT + BVKT | 0,1441 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 0,924 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,9339 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng | HSMT + BVKT | 0,0514 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 0,1412 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 0,0573 | tấn |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,3354 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT + BVKT | 0,3425 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,0311 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,0087 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT + BVKT | 0,0442 | tấn |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 46,516 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | HSMT + BVKT | 23,258 | m2 |
| 17 | Láng đáy bể phốt, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,2104 | m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | HSMT + BVKT | 0,8 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | HSMT + BVKT | 0,0732 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | HSMT + BVKT | 0,04 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| I | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện tổng, KT 250x300x110mm | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện tầng, KT 250x180x110mm | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng, KT 150x200x110mm | HSMT + BVKT | 26 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 450 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | HSMT + BVKT | 250 | m |
| 10 | Lắp đặt dây cáp cấp điện 3x16+1x10mm2 | HSMT + BVKT | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | HSMT + BVKT | 160 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | HSMT + BVKT | 250 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 900 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 750 | m |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 16 | Móc quạt trần | HSMT + BVKT | 22 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSMT + BVKT | 46 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSMT + BVKT | 29 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn tường, đèn cầu thang | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT + BVKT | 63 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT + BVKT | 60 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp đế âm, KT 50x80mm | HSMT + BVKT | 86 | hộp |
| J | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Bình khí CO2 - MT3 | HSMT + BVKT | 4 | bình |
| 2 | Nội quy, tiêu lệnh | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 600x400x200 (cả lăng phun + vòi vải d50) | HSMT + BVKT | 2 | hộp |
| K | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 2 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | HSMT + BVKT | 4 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | HSMT + BVKT | 80 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSMT + BVKT | 31 | m |
| 5 | Đào móng cáp tiếp địa, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT + BVKT | 15,3 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng cáp tiếp địa | HSMT + BVKT | 15,3 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 0,64 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 90mm | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 5 | Đai giữ ống inox + vít nở | HSMT + BVKT | 32 | bộ |
| 6 | Keo dán | HSMT + BVKT | 4 | tuýp |
| M | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h, H=15m | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSMT + BVKT | 1 | bể |
| 3 | Lắp đặt van phao cơ ren, đường kính van d=15mm | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt van phao điện ren, đường kính van d=15mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xí xổm | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 8 | Van tiểu nam | HSMT + BVKT | 4 | Cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa sứ+ xi phông d42 + dây cấp nước mềm | HSMT + BVKT | 22 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi chậu rửa | HSMT + BVKT | 22 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt kệ kính | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 16 | Lắp đặt giá treo | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt van 2 chiều ren PPR, đường kính van d=50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 20 | Van ren khóa PPR D=25mm | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt rắc co PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,04 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,04 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 1,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính ĐK 40x25mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính ĐK 25x20mm | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 80 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2" | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 40 | Lắp nút bịt ren ngoài PPR nối măng sông, đường kính nút bịt d=20x1/2" | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 41 | Lắp đặt kép PPR, đường kính d=25mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 42 | Băng tan | HSMT + BVKT | 30 | cuộn |
| N | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | HSMT + BVKT | 0,34 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 1,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | HSMT + BVKT | 0,22 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 135 độ (chếch) | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 135 độ (chếch) | HSMT + BVKT | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 135 độ (chếch) | HSMT + BVKT | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 90 độ | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 90 độ | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm 90 độ | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 90 độ | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x48mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 22 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu sàn đường kính 76mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 27 | Keo dán ống | HSMT + BVKT | 20 | tuýp |
| O | HẠNG MỤC: LÁN XE | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 5,4721 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,2418 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ lót móng | HSMT + BVKT | 0,0578 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,0245 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSMT + BVKT | 3,4362 | m3 |
| 6 | Nilong lót tái sinh | HSMT + BVKT | 35,4421 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 3,708 | m3 |
| 8 | Ván khuôn nền nhà xe | HSMT + BVKT | 0,03 | 100m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 37,08 | m2 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | HSMT + BVKT | 0,2368 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | HSMT + BVKT | 0,2368 | tấn |
| 12 | Bulong M16 | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | HSMT + BVKT | 0,1276 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | HSMT + BVKT | 0,1276 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | HSMT + BVKT | 0,2646 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 0,2646 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | HSMT + BVKT | 0,651 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc dày 0,4mm, bản rộng 300 | HSMT + BVKT | 34 | m |
| P | HẠNG MỤC: CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 12,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT + BVKT | 9,4264 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 2,8236 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,0282 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,0282 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 0,45 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lót móng trụ cổng | HSMT + BVKT | 0,012 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng trụ cổng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,1483 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột trụ cổng | HSMT + BVKT | 0,0208 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,0275 | tấn |
| 11 | Bê tông cột trụ cổng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,5041 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột trụ cổng | HSMT + BVKT | 0,0432 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột trụ cổng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0106 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột trụ cổng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1089 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,5684 | m3 |
| 16 | Trát trụ cổng, dày 1cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 12,76 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ cổng sử dụng keo dán | HSMT + BVKT | 12,76 | m2 |
| 18 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14mm | HSMT + BVKT | 0,2344 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT + BVKT | 8,6 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT + BVKT | 0 | m2 |
| 21 | Bánh xe thép | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 22 | Mũi mác | HSMT + BVKT | 26 | cái |
| 23 | Bản lề cánh cổng | HSMT + BVKT | 6 | bộ |
| 24 | Móc khóa + khóa cổng | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| Q | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 8,6118 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình (đất trồng cây) | HSMT + BVKT | 6,8141 | m3 |
| 3 | Đất màu trồng cây | HSMT + BVKT | 7,2911 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 2,4897 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | HSMT + BVKT | 0,0812 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,2025 | m3 |
| 7 | Ốp gạch thẻ 6x24 bồn hoa | HSMT + BVKT | 26,612 | m2 |
| R | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Nhân công vệ sinh nền sân hiện trạng (NC bậc 3,0/7 nhóm 1) | HSMT + BVKT | 2 | công |
| 2 | Nilong lót nền sân | HSMT + BVKT | 555,5 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 83,325 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền sân | HSMT + BVKT | 0,2825 | 100m2 |
| 5 | Gỗ nhóm 4 khe dãn | HSMT + BVKT | 0,2278 | m3 |
| 6 | Rót nhựa ma tít vào khe co, khe dãn | HSMT + BVKT | 241,9655 | kg |
| 7 | Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400x30 | HSMT + BVKT | 555,5 | m2 |
| S | HẠNG MỤC: BỜ KÈ | |||
| 1 | Máy bơm nươc 5,5CV hoành triệt ao | HSMT + BVKT | 2 | ca |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 226,863 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng tường kè | HSMT + BVKT | 197,778 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,2909 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 35,6292 | 100m |
| 6 | Cọc làm cừ dài 4m đườn kính 8-12cm | HSMT + BVKT | 292 | Cái |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 4,5373 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lót móng | HSMT + BVKT | 0,1163 | 100m2 |
| 9 | Xây móng kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 20,7667 | m3 |
| 10 | Xây móng kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,3749 | m3 |
| 11 | Xây tường kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 12,647 | m3 |
| 12 | Xây tường lan can kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,9359 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,0967 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,3749 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng kè | HSMT + BVKT | 0,5352 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,4104 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,2893 | tấn |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 106,6582 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 17,8112 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | HSMT + BVKT | 147,9364 | m2 |
| 21 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 | HSMT + BVKT | 20,9412 | m2 |
| 22 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | HSMT + BVKT | 58,17 | m |
| 23 | Con tiện bê tông lan can | HSMT + BVKT | 294 | cái |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | HSMT + BVKT | 294 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi