Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604736-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200515900
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 10:18:00 đến ngày 2020-06-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,295,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC:PHẦN MÓNG NHÀ TRẠM
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 HSMT + BVKT 3,0669 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 34,0767 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 HSMT + BVKT 148,0875 100m
4 Đệm cát đen đầu cọc HSMT + BVKT 23,694 m3
5 Đắp đất nền móng công trình HSMT + BVKT 195,3649 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSMT + BVKT 1,454 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 25,5058 m3
8 Ván khuôn gỗ lót móng HSMT + BVKT 0,2481 100m2
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 81,9292 m3
10 Ván khuôn gỗ móng HSMT + BVKT 0,9627 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 2,641 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSMT + BVKT 0,4262 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 3,774 tấn
14 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,3979 m3
15 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,2241 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,0985 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,8247 tấn
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,623 m3
19 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 HSMT + BVKT 5,2295 m3
20 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 HSMT + BVKT 42,0623 m3
21 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 7,7719 m3
22 Ván khuôn gỗ xà giằng móng HSMT + BVKT 0,4886 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m HSMT + BVKT 0,1355 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,7411 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,2363 tấn
26 Đắp cát nền móng công trình, thủ công HSMT + BVKT 104,1414 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 20,5048 m3
28 Đất màu trồng cây HSMT + BVKT 2,4339 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN THÂN NHÀ TRẠM
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 9,8373 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 1,7887 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m HSMT + BVKT 0,3585 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 2,9733 tấn
5 Bê tông xà dầm, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 22,5898 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 2,7702 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 1,1948 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSMT + BVKT 1,1423 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m HSMT + BVKT 5,0992 tấn
10 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 54,3551 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 5,0157 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 8,1264 tấn
13 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,6065 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSMT + BVKT 0,2521 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m HSMT + BVKT 0,0217 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao <=28m HSMT + BVKT 0,4251 tấn
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,712 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 115,739 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 HSMT + BVKT 32,6053 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 13,6454 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,4594 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,9085 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt HSMT + BVKT 0,5854 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,171 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,17 tấn
26 Sản xuất bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 HSMT + BVKT 0,6732 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm chớp HSMT + BVKT 0,0652 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm chớp HSMT + BVKT 0,0472 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy HSMT + BVKT 9 cái
30 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=16m3/h HSMT + BVKT 158,8741 m3
31 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km HSMT + BVKT 1,6126 100m3
32 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km HSMT + BVKT 1,6126 100m3
C HẠNG MỤC: PHẦN HOÀN THIỆN NHÀ TRẠM
1 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 312,4848 m2
2 Quét chống thấm và dán giấy màng chống thấm HSMT + BVKT 61,941 m2
3 Sản xuất xà gồ thép HSMT + BVKT 1,4122 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 1,4122 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ HSMT + BVKT 2,75 100m2
6 Tôn úp nóc dày 0,4mm, bản rộng 300 HSMT + BVKT 44 m
7 Tôn lỗ thang lên mái HSMT + BVKT 0,9184 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 707,0485 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 763,796 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 209,0732 m2
11 Trát cầu thang, má cửa trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 83,475 m2
12 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 57,1816 m2
13 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 6,2868 m2
14 Trát trần ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 209,0328 m2
15 Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 348,216 m2
16 Trát mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 16,184 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 102,76 m
18 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 HSMT + BVKT 2,3712 m2
19 Quả cầu vữa xi măng HSMT + BVKT 2 quả
20 Nhân công đắp các chi tiết trang trí, kẻ chỉ tường HSMT + BVKT 20 công
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 1.198,5201 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis HSMT + BVKT 1.201,7738 m2
23 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm HSMT + BVKT 381,8678 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm HSMT + BVKT 394,9944 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm HSMT + BVKT 24,601 m2
26 Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ, kích thước gạch 100x200mm HSMT + BVKT 14,4686 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox HSMT + BVKT 10,7726 m2
28 Láng granitô cầu thang HSMT + BVKT 40,579 m2
29 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 84 m
30 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304 HSMT + BVKT 1.071,24 kg
31 Vít nở inox d15 HSMT + BVKT 64 cái
32 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm HSMT + BVKT 0,581 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 51,84 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSMT + BVKT 24,6912 m2
35 Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly HSMT + BVKT 48,96 m2
36 Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly HSMT + BVKT 25,71 m2
37 Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly HSMT + BVKT 31,68 m2
38 Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly HSMT + BVKT 21,6 m2
39 Vách kính TPWindow, kính trắng Việt-Nhật 5 ly HSMT + BVKT 7,26 m2
40 Tấm MiKa HSMT + BVKT 1 cái
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m HSMT + BVKT 6,1965 100m2
D HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC HSMT + BVKT 24,282 m3
2 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC HSMT + BVKT 287 m2
E HẠNG MỤC: BỒN HOA
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 3,714 m3
2 Đắp đất nền móng công trình HSMT + BVKT 1,238 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,6534 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,1222 m3
5 Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ, kích thước gạch 60x240mm HSMT + BVKT 23,0746 m2
6 Đất màu trồng cây HSMT + BVKT 6,8394 m3
F HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 34,859 m3
2 Đắp đất nền móng công trình HSMT + BVKT 11,6197 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,2324 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 5,37 m3
5 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,467 m3
6 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,9135 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 72,164 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,1672 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 3,3844 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan HSMT + BVKT 0,2794 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan HSMT + BVKT 0,1831 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy HSMT + BVKT 79 cái
G HẠNG MỤC: HÈ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 5,6 m3
2 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 56 m2
H HẠNG MỤC: BỂ PHỐT
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 HSMT + BVKT 0,1946 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 HSMT + BVKT 2,1622 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT + BVKT 7,2074 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 HSMT + BVKT 0,1441 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,924 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,9339 m3
7 Ván khuôn gỗ móng HSMT + BVKT 0,0514 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 0,1412 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSMT + BVKT 0,0573 tấn
10 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,3354 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 0,3425 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0311 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,0087 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,0442 tấn
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 46,516 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước HSMT + BVKT 23,258 m2
17 Láng đáy bể phốt, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,2104 m2
18 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 HSMT + BVKT 0,8 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan HSMT + BVKT 0,0732 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan HSMT + BVKT 0,04 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy HSMT + BVKT 8 cái
I HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt hộp điện tổng, KT 250x300x110mm HSMT + BVKT 1 hộp
2 Lắp đặt hộp điện tầng, KT 250x180x110mm HSMT + BVKT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện phòng, KT 150x200x110mm HSMT + BVKT 26 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha 75A HSMT + BVKT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 50A HSMT + BVKT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 25A HSMT + BVKT 16 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A HSMT + BVKT 10 cái
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 450 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm HSMT + BVKT 250 m
10 Lắp đặt dây cáp cấp điện 3x16+1x10mm2 HSMT + BVKT 80 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 HSMT + BVKT 160 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 HSMT + BVKT 250 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 HSMT + BVKT 900 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 HSMT + BVKT 750 m
15 Lắp đặt quạt trần HSMT + BVKT 22 cái
16 Móc quạt trần HSMT + BVKT 22 bộ
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSMT + BVKT 46 bộ
18 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSMT + BVKT 29 bộ
19 Lắp đặt đèn tường, đèn cầu thang HSMT + BVKT 1 bộ
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 63 cái
21 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang HSMT + BVKT 2 cái
22 Lắp đặt ổ cắm đôi HSMT + BVKT 60 cái
23 Lắp đặt hộp đế âm, KT 50x80mm HSMT + BVKT 86 hộp
J HẠNG MỤC: PCCC
1 Bình khí CO2 - MT3 HSMT + BVKT 4 bình
2 Nội quy, tiêu lệnh HSMT + BVKT 2 bộ
3 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 600x400x200 (cả lăng phun + vòi vải d50) HSMT + BVKT 2 hộp
K HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 4 cái
2 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn HSMT + BVKT 4 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm HSMT + BVKT 80 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm HSMT + BVKT 31 m
5 Đào móng cáp tiếp địa, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 15,3 m3
6 Đắp đất móng cáp tiếp địa HSMT + BVKT 15,3 m3
L HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSMT + BVKT 0,64 100m
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 90mm HSMT + BVKT 24 cái
3 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm HSMT + BVKT 8 cái
4 Rọ chắn rác HSMT + BVKT 8 cái
5 Đai giữ ống inox + vít nở HSMT + BVKT 32 bộ
6 Keo dán HSMT + BVKT 4 tuýp
M HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h, H=15m HSMT + BVKT 1 bộ
2 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 HSMT + BVKT 1 bể
3 Lắp đặt van phao cơ ren, đường kính van d=15mm HSMT + BVKT 3 cái
4 Lắp đặt van phao điện ren, đường kính van d=15mm HSMT + BVKT 1 cái
5 Lắp đặt xí bệt HSMT + BVKT 4 bộ
6 Lắp đặt xí xổm HSMT + BVKT 4 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam HSMT + BVKT 4 bộ
8 Van tiểu nam HSMT + BVKT 4 Cái
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSMT + BVKT 8 cái
10 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường HSMT + BVKT 1 bộ
11 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen HSMT + BVKT 1 bộ
12 Lắp đặt chậu rửa sứ+ xi phông d42 + dây cấp nước mềm HSMT + BVKT 22 bộ
13 Lắp đặt vòi chậu rửa HSMT + BVKT 22 bộ
14 Lắp đặt gương soi HSMT + BVKT 22 cái
15 Lắp đặt kệ kính HSMT + BVKT 22 cái
16 Lắp đặt giá treo HSMT + BVKT 22 cái
17 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSMT + BVKT 22 cái
18 Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh HSMT + BVKT 8 cái
19 Lắp đặt van 2 chiều ren PPR, đường kính van d=50mm HSMT + BVKT 1 cái
20 Van ren khóa PPR D=25mm HSMT + BVKT 12 cái
21 Lắp đặt măng sông PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm HSMT + BVKT 1 cái
22 Lắp đặt rắc co PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 1 cái
23 Lắp đặt rắc co PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,1 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,04 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,04 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 1,2 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,4 100m
29 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm HSMT + BVKT 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính ĐK 40x25mm HSMT + BVKT 1 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính ĐK 25mm HSMT + BVKT 10 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính ĐK 25x20mm HSMT + BVKT 12 cái
33 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x25mm HSMT + BVKT 2 cái
34 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm HSMT + BVKT 2 cái
35 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm HSMT + BVKT 2 cái
36 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm HSMT + BVKT 2 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm HSMT + BVKT 6 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 80 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2" HSMT + BVKT 22 cái
40 Lắp nút bịt ren ngoài PPR nối măng sông, đường kính nút bịt d=20x1/2" HSMT + BVKT 22 cái
41 Lắp đặt kép PPR, đường kính d=25mm HSMT + BVKT 10 cái
42 Băng tan HSMT + BVKT 30 cuộn
N HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm HSMT + BVKT 0,34 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSMT + BVKT 1,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm HSMT + BVKT 0,12 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm HSMT + BVKT 0,12 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm HSMT + BVKT 0,22 100m
6 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 135 độ (chếch) HSMT + BVKT 12 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 135 độ (chếch) HSMT + BVKT 18 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 135 độ (chếch) HSMT + BVKT 14 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 90 độ HSMT + BVKT 4 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 90 độ HSMT + BVKT 6 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm 90 độ HSMT + BVKT 6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 90 độ HSMT + BVKT 5 cái
13 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT + BVKT 8 cái
14 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSMT + BVKT 10 cái
15 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm HSMT + BVKT 4 cái
16 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm HSMT + BVKT 8 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x48mm HSMT + BVKT 8 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48mm HSMT + BVKT 4 cái
19 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm HSMT + BVKT 22 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT + BVKT 2 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm HSMT + BVKT 2 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm HSMT + BVKT 2 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm HSMT + BVKT 4 cái
24 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm HSMT + BVKT 8 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm HSMT + BVKT 22 cái
26 Lắp đặt phễu thu sàn đường kính 76mm HSMT + BVKT 8 cái
27 Keo dán ống HSMT + BVKT 20 tuýp
O HẠNG MỤC: LÁN XE
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 5,4721 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,2418 m3
3 Ván khuôn gỗ lót móng HSMT + BVKT 0,0578 100m2
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,0245 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công HSMT + BVKT 3,4362 m3
6 Nilong lót tái sinh HSMT + BVKT 35,4421 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 3,708 m3
8 Ván khuôn nền nhà xe HSMT + BVKT 0,03 100m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 37,08 m2
10 Gia công cột bằng thép hình HSMT + BVKT 0,2368 tấn
11 Lắp cột thép các loại HSMT + BVKT 0,2368 tấn
12 Bulong M16 HSMT + BVKT 40 cái
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m HSMT + BVKT 0,1276 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m HSMT + BVKT 0,1276 tấn
15 Gia công xà gồ thép HSMT + BVKT 0,2646 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 0,2646 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ HSMT + BVKT 0,651 100m2
18 Tôn úp nóc dày 0,4mm, bản rộng 300 HSMT + BVKT 34 m
P HẠNG MỤC: CỔNG VÀO
1 Đào móng trụ cổng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II HSMT + BVKT 12,25 m3
2 Đắp đất nền móng công trình HSMT + BVKT 9,4264 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 2,8236 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,0282 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSMT + BVKT 0,0282 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,45 m3
7 Ván khuôn gỗ lót móng trụ cổng HSMT + BVKT 0,012 100m2
8 Bê tông móng trụ cổng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,1483 m3
9 Ván khuôn móng cột trụ cổng HSMT + BVKT 0,0208 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,0275 tấn
11 Bê tông cột trụ cổng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,5041 m3
12 Ván khuôn cột trụ cổng HSMT + BVKT 0,0432 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột trụ cổng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0106 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột trụ cổng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1089 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,5684 m3
16 Trát trụ cổng, dày 1cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 12,76 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ cổng sử dụng keo dán HSMT + BVKT 12,76 m2
18 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14mm HSMT + BVKT 0,2344 tấn
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT + BVKT 8,6 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSMT + BVKT 0 m2
21 Bánh xe thép HSMT + BVKT 2 cái
22 Mũi mác HSMT + BVKT 26 cái
23 Bản lề cánh cổng HSMT + BVKT 6 bộ
24 Móc khóa + khóa cổng HSMT + BVKT 1 bộ
Q HẠNG MỤC: BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 8,6118 m3
2 Đắp đất nền móng công trình (đất trồng cây) HSMT + BVKT 6,8141 m3
3 Đất màu trồng cây HSMT + BVKT 7,2911 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 2,4897 m3
5 Ván khuôn lót móng HSMT + BVKT 0,0812 100m2
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,2025 m3
7 Ốp gạch thẻ 6x24 bồn hoa HSMT + BVKT 26,612 m2
R HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Nhân công vệ sinh nền sân hiện trạng (NC bậc 3,0/7 nhóm 1) HSMT + BVKT 2 công
2 Nilong lót nền sân HSMT + BVKT 555,5 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 83,325 m3
4 Ván khuôn gỗ nền sân HSMT + BVKT 0,2825 100m2
5 Gỗ nhóm 4 khe dãn HSMT + BVKT 0,2278 m3
6 Rót nhựa ma tít vào khe co, khe dãn HSMT + BVKT 241,9655 kg
7 Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400x30 HSMT + BVKT 555,5 m2
S HẠNG MỤC: BỜ KÈ
1 Máy bơm nươc 5,5CV hoành triệt ao HSMT + BVKT 2 ca
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 226,863 m3
3 Đắp đất nền móng tường kè HSMT + BVKT 197,778 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,2909 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 35,6292 100m
6 Cọc làm cừ dài 4m đườn kính 8-12cm HSMT + BVKT 292 Cái
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 4,5373 m3
8 Ván khuôn gỗ lót móng HSMT + BVKT 0,1163 100m2
9 Xây móng kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 20,7667 m3
10 Xây móng kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,3749 m3
11 Xây tường kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 12,647 m3
12 Xây tường lan can kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,9359 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,0967 m3
14 Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,3749 m3
15 Ván khuôn gỗ giằng kè HSMT + BVKT 0,5352 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,4104 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,2893 tấn
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 106,6582 m2
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 17,8112 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà HSMT + BVKT 147,9364 m2
21 Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 HSMT + BVKT 20,9412 m2
22 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 HSMT + BVKT 58,17 m
23 Con tiện bê tông lan can HSMT + BVKT 294 cái
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg HSMT + BVKT 294 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->