Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581398-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Điện Biên Đông |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 13:35:00 đến ngày 2020-06-13 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,889,731,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nhà bếp 2 gian (Điểm trường trung tâm) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 1,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,0323 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Xem chương V | 0,5821 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Xem chương V | 46,81 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Xem chương V | 61,254 | m2 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,7672 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5149 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0092 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0382 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4732 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0287 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,267 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,7457 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,4472 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6418 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0565 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4828 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0439 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,8536 | m3 |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 22 | Bu lông D8 L=150mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0291 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0291 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Xem chương V | 0,1131 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 2 | m |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 24,972 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 20,472 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,5 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,212 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 6,4075 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 10,44 | m |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 2,24 | m |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 12,68 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 3,3784 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 0,2916 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 3,67 | m2 |
| 38 | Vách nhôm kính | Xem chương V | 11,04 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách nhôm kính | Xem chương V | 11,04 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 70,782 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 86,226 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,7284 | 100m2 |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 6 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 28 | m |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Đế âm | Xem chương V | 3 | cái |
| B | Ga ra xe đạp - Xe máy giáo viên (Điểm trường trung tâm) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,692 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,3902 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1 | m3 |
| 5 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,2987 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,6565 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 3,2623 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 41,355 | m2 |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép ống đường kính ống d=50mm | Xem chương V | 0,7364 | 100m |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1127 | tấn |
| 11 | Bu lông D12, L=350mm | Xem chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1127 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,1694 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,1096 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1096 | tấn |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,5046 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm chắn xe, đường kính ống d=50mm | Xem chương V | 0,21 | 100m |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 9,744 | m2 |
| C | Hàng rào B40 (Điểm trung trường trung tâm) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem chương V | 30 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,125 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,0332 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,7194 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6744 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,576 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0582 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,0582 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,3296 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,5775 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Xem chương V | 37,5 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 19,75 | Kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Xem chương V | 2,6903 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,0295 | 100m3 |
| D | Nhà bếp 2 gian xây mới (Điểm trường Háng Trợ) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 9,7634 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,0217 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0395 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,1343 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,37 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,1242 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,2436 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0647 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Xem chương V | 2,6378 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,1316 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0088 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0141 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bàn bếp, đường kính <= 10 mm | Xem chương V | 0,0066 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 0,1255 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Xem chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bàn bếp | Xem chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,2936 | m3 |
| 19 | Bê tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2491 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,1552 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,1643 | m3 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0809 | tấn |
| 25 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Xem chương V | 0,0662 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1471 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,3271 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc mái nhà | Xem chương V | 5,62 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 53,8403 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 66,4815 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,9946 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 19,0894 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,135 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 1,6616 | m2 |
| 35 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 29,16 | m |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 29,16 | m |
| 37 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 7,9928 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 10,0536 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 16,3126 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,8523 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 72,4761 | m2 |
| 45 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 2,988 | m2 |
| 46 | Làm trần nhựa màu trắng | Xem chương V | 17,2725 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,5844 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 49 | m |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Đế âm | Xem chương V | 7 | cái |
| 61 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| E | Nhà về sinh 4 chỗ xây mới (Điểm trường Háng Trợ) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,7389 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,4645 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,4577 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,06 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0938 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0731 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1471 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,9907 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0932 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0327 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7705 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,3268 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 7,6854 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5234 | m3 |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 21 | Bu lông D8 L=150 | Xem chương V | 6 | cái |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 24 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,2513 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 5,4 | m |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28,2455 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 40,3205 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,402 | m2 |
| 29 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,58 | m2 |
| 30 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,3071 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 40,1853 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 12,1395 | m2 |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 9,64 | m |
| 34 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 13,92 | m |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 23,56 | m |
| 36 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 2,5544 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,4624 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 5,0168 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,6475 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 39,1799 | m2 |
| 41 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 3,015 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 8,6152 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,445 | 100m2 |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 2 | bộ |
| 49 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Thùng nhựa loại 100 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa d=25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 0,085 | 100m |
| 60 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đăt tê nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 64 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt vòi đồng phi 20 | Xem chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 69 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 2 | cái |
| F | Phụ Trợ: Hàng rào B40, L=38m; Sân bê tông; Bể phốt ngoài nhà (Điểm trường Háng Trợ) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem chương V | 38 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,625 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,5876 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,0709 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,0138 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,832 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0803 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,0803 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,5051 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8778 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Xem chương V | 57 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 30,02 | Kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Xem chương V | 3,886 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Xem chương V | 4,3236 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 4,3236 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 mác 150 | Xem chương V | 6,053 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 86,472 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,8772 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,313 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,7358 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0606 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1038 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2998 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0257 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2543 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5816 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 8 | cái |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,0875 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,69 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,2381 | 100m3 |
| G | Sửa chữa nhà lớp học 3 phòng (Điểm trường Cồ Dề) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 2,0909 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 133,8175 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 1,5898 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 42,72 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 40,6808 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 568,6707 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch chỉ | Xem chương V | 133,8175 | m2 |
| 8 | Phá dỡ lớp láng xi măng | Xem chương V | 46,2359 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ câc thiết bị điện trong nhà: | Xem chương V | 1 | công |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 13,4309 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Xem chương V | 13,4309 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 133,8175 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 194,2607 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 317,814 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 56,2 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 40,6808 | m2 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Xem chương V | 32,9849 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 119,7813 | m2 |
| 19 | Trát tam cấp dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 13,251 | m2 |
| 20 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Xem chương V | 0,3329 | tấn |
| 21 | Lắp dựng dầm trần | Xem chương V | 0,3329 | tấn |
| 22 | Làm trần bằng tấm nhựa | Xem chương V | 134,13 | m2 |
| 23 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 84,16 | m |
| 24 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 57,28 | m |
| 25 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 141,44 | m |
| 26 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 9,2288 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ, ô thoáng thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 28,4064 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 37,6352 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,5482 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 33,4512 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 52,8729 | m2 |
| 32 | Nẹp trần nhôm | Xem chương V | 124,86 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 173,6552 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 374,014 | m2 |
| 35 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 20,6055 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 0,234 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 38 | Đai giữ ống | Xem chương V | 30 | cái |
| 39 | Cầu chắn rác | Xem chương V | 6 | cái |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 170 | m |
| 44 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 4 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 14 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 4 | cái |
| 53 | Tủ điện tổng: | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Đế âm | Xem chương V | 18 | cái |
| H | Sửa chữa nhà bếp 2 gian (Điểm trường Cồ Dề) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 1,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,0323 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Xem chương V | 0,5821 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Xem chương V | 46,81 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Xem chương V | 61,254 | m2 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,7672 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5149 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0092 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0382 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4732 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0287 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,267 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,7457 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,4472 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6418 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0565 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4828 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0439 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,8536 | m3 |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 22 | Bu lông D8 L=150mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0291 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0291 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Xem chương V | 0,1131 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 2 | m |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 24,972 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 20,472 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,5 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,212 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 6,4075 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 10,44 | m |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 2,24 | m |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 12,68 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 3,3784 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 0,2916 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 3,67 | m2 |
| 38 | Vách nhôm kính | Xem chương V | 11,04 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách nhôm kính | Xem chương V | 11,04 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 70,782 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 86,226 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,7284 | 100m2 |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 6 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 28 | m |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Đế âm | Xem chương V | 3 | cái |
| I | Nhà vệ sinh 4 chỗ xây mới (Điểm trường Cồ Dề) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,7389 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,4645 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,4577 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,06 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0938 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0731 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1471 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,9907 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0932 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0327 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7705 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,3268 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 7,6854 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5234 | m3 |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,2513 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 5,4 | m |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28,2455 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 40,3205 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,402 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,58 | m2 |
| 29 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,3071 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 40,1853 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 12,1395 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 9,64 | m |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 13,92 | m |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 23,56 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 2,5544 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,4624 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 5,0168 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,6475 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 39,1799 | m2 |
| 40 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 3,015 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 8,6152 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,445 | 100m2 |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Thùng nhựa loại 100 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa d=25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 0,085 | 100m |
| 59 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đăt tê nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 63 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi đồng phi 20 | Xem chương V | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 2 | cái |
| J | Phụ trợ: Hàng rào B40, L=64,4m; Sân bê tông; Bể phốt ngoài nhà (Điểm trường Cồ Dề) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem chương V | 64,4 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,75 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,6914 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,8138 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,7176 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,408 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,136 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,136 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8562 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,4876 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Xem chương V | 96,6 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 50,876 | Kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Xem chương V | 6,5762 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Xem chương V | 3,115 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 3,115 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 mác 150 | Xem chương V | 4,361 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 62,3 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,8772 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,313 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,7358 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0606 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1038 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2998 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0257 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2543 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5816 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 8 | cái |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,0875 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,69 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,2213 | 100m3 |
| K | Phá dỡ: Bể nước cũ; WC cũ (Điểm trường Cồ Dề) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Xem chương V | 0,7702 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Xem chương V | 4,7836 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép | Xem chương V | 1,1554 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Xem chương V | 0,702 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Xem chương V | 3,1633 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 10,5745 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Xem chương V | 10,5745 | m3 |
| L | Nhà bếp 2 gian xây mới (Điểm trường Phì Nhừ A) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 9,7634 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,0217 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0395 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,1343 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,37 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,1242 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,2436 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0647 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Xem chương V | 2,6378 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,1316 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0088 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0141 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bàn bếp, đường kính <= 10 mm | Xem chương V | 0,0066 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 0,1255 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Xem chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bàn bếp | Xem chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,2936 | m3 |
| 19 | Bê tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2491 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,1552 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,1643 | m3 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0809 | tấn |
| 25 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Xem chương V | 0,0662 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1471 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,3271 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc mái nhà | Xem chương V | 5,62 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 53,8403 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 66,4815 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,9946 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 19,0894 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,135 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 1,6616 | m2 |
| 35 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 29,16 | m |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 29,16 | m |
| 37 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 7,9928 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 10,0536 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 16,3126 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,8523 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 72,4761 | m2 |
| 45 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 2,988 | m2 |
| 46 | Làm trần nhựa màu trắng | Xem chương V | 17,2725 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,5844 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 49 | m |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Đế âm | Xem chương V | 7 | cái |
| 61 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| M | Nhà vệ sinh 4 chỗ xây mới (Điểm trường Phì Nhừ A) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,7389 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,4645 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,4577 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,06 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0938 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0731 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1471 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,9907 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0932 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0327 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7705 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,3268 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 7,6854 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5234 | m3 |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,2513 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 5,4 | m |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28,2455 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 40,3205 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,402 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,58 | m2 |
| 29 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,3071 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 40,1853 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 12,1395 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 9,64 | m |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 13,92 | m |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 23,56 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 2,5544 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,4624 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 5,0168 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,6475 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 39,1799 | m2 |
| 40 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 3,015 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 8,6152 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,445 | 100m2 |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Thùng nhựa loại 100 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa d=25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 0,085 | 100m |
| 59 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đăt tê nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 63 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi đồng phi 20 | Xem chương V | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 2 | cái |
| N | Phụ trợ: Hàng rào B40, L=61,78m; Sân bê tông; Bể phốt ngoài nhà (Điểm trường Phì Nhừ A) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem chương V | 61,78 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,625 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,5845 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,7365 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,646 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,344 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1298 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1298 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8221 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,4271 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Xem chương V | 92,67 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 48,8062 | Kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Xem chương V | 6,2773 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Xem chương V | 5,7499 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 5,7499 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 mác 150 | Xem chương V | 8,0498 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 114,9975 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,8772 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,313 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,7358 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0606 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1038 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2998 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0257 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2543 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5816 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 8 | cái |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,0875 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,69 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,2657 | 100m3 |
| O | Sửa chữa nhà lớp học 1 phòng (Điểm trường Chua Ta A-C) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,3061 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 20,94 | m2 |
| 3 | - Tháo dỡ thiết bị điện + dây dẫn đã hỏng: | Xem chương V | 1 | công |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 13,23 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 97,2995 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 286,6553 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Xem chương V | 72,476 | m2 |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa láng, trát bậc tam cấp | Xem chương V | 9,117 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Xem chương V | 6,16 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 8,2688 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Xem chương V | 8,2688 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 113,2319 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 153,375 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 20,1534 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 85,562 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,7375 | m2 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Xem chương V | 13,23 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 72,476 | m2 |
| 19 | Trát tam cấp dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,117 | m2 |
| 20 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 50,56 | m |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 50,56 | m |
| 22 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 8,4456 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 10,472 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 18,9176 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,2344 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 16,1177 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 101,4914 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 270,8279 | m2 |
| 29 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 11,7405 | m2 |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 19 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 70 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 70 | m |
| 34 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 5 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Tủ điện tổng: | Xem chương V | 1 | cái |
| 46 | Đế âm | Xem chương V | 9 | cái |
| 47 | Công sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| P | Nhà bếp 2 gian xây mới (Điểm trường Chua Ta A-C) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 9,7634 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,0217 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0395 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,1343 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,37 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,1242 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,2436 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0647 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Xem chương V | 2,6378 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,1316 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0088 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0141 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bàn bếp, đường kính <= 10 mm | Xem chương V | 0,0066 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 0,1255 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Xem chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bàn bếp | Xem chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,2936 | m3 |
| 19 | Bê tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2491 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,1552 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,1643 | m3 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0809 | tấn |
| 25 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Xem chương V | 0,0662 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1471 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,3271 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc mái nhà | Xem chương V | 5,62 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 53,8403 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 66,4815 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,9946 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 19,0894 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,135 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 1,6616 | m2 |
| 35 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 29,16 | m |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 29,16 | m |
| 37 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 7,9928 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 10,0536 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 16,3126 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,8523 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 72,4761 | m2 |
| 45 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 2,988 | m2 |
| 46 | Làm trần nhựa màu trắng | Xem chương V | 17,2725 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,5844 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 49 | m |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Đế âm | Xem chương V | 7 | cái |
| 61 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| Q | Nhà vệ sinh 4 chỗ xây mới (Điểm trường Chua Ta A-C) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,7389 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,4645 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,4577 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,06 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0938 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0731 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1471 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,9907 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0932 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0327 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7705 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,3268 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 7,6854 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5234 | m3 |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,2513 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 5,4 | m |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28,2455 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 40,3205 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,402 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,58 | m2 |
| 29 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,3071 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 40,1853 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 12,1395 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 9,64 | m |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 13,92 | m |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 23,56 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 2,5544 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,4624 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 5,0168 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,6475 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 39,1799 | m2 |
| 40 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 3,015 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 8,6152 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,445 | 100m2 |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Thùng nhựa loại 100 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa d=25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 0,085 | 100m |
| 59 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đăt tê nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 63 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi đồng phi 20 | Xem chương V | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 2 | cái |
| R | Phụ trợ: Hàng rào B40, L=66m; Sân bê tông; Bể phốt ngoài nhà (Điểm trường Chua Ta A-C) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem chương V | 66 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,875 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,7468 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,8739 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,7678 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,472 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1421 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1421 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8747 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5246 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Xem chương V | 99 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 52,14 | Kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Xem chương V | 6,8752 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Xem chương V | 4,63 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 4,63 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 mác 150 | Xem chương V | 6,482 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 92,6 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,8772 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,313 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,7358 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0606 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1038 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2998 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0257 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2543 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5816 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 8 | cái |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,0875 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,69 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,2573 | 100m3 |
| S | Nhà bếp 2 gian xây mới (Điểm trường Chua Ta B) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 9,7634 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,0217 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0395 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,1343 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,37 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,1242 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,2436 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0647 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Xem chương V | 2,6378 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,1316 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0088 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0141 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bàn bếp, đường kính <= 10 mm | Xem chương V | 0,0066 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 0,1255 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Xem chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bàn bếp | Xem chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,2936 | m3 |
| 19 | Bê tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2491 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,1552 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,1643 | m3 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0162 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0809 | tấn |
| 25 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Xem chương V | 0,0662 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1471 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,3271 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc mái nhà | Xem chương V | 5,62 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 53,8403 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 66,4815 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,9946 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 19,0894 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,135 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 1,6616 | m2 |
| 35 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 29,16 | m |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 29,16 | m |
| 37 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 7,9928 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 10,0536 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 2,0608 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 16,3126 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,8523 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 72,4761 | m2 |
| 45 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 2,988 | m2 |
| 46 | Làm trần nhựa màu trắng | Xem chương V | 17,2725 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,5844 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 49 | m |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Đế âm | Xem chương V | 7 | cái |
| 61 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| T | Nhà vệ sinh 4 chỗ xây mới (Điểm trường Chua Ta B) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,7389 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,4645 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,4577 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,06 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Xem chương V | 0,0938 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0731 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1471 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,9907 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0932 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0327 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7705 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,3268 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 7,6854 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5234 | m3 |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0292 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,068 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,2513 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 5,4 | m |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28,2455 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 40,3205 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,402 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,58 | m2 |
| 29 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,3071 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 40,1853 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 12,1395 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x2mm | Xem chương V | 9,64 | m |
| 33 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chương V | 13,92 | m |
| 34 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 23,56 | m |
| 35 | Sản xuất cửa đi thép hộp pa no kính dày 5mm | Xem chương V | 2,5544 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ thép hộp kính dày 5mm | Xem chương V | 2,4624 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 5,0168 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,6475 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 39,1799 | m2 |
| 40 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 3,015 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 8,6152 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,445 | 100m2 |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 49 | Thùng nhựa loại 100 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa d=25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 0,085 | 100m |
| 59 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đăt tê nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 63 | Lắp đăt côn nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=76mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi đồng phi 20 | Xem chương V | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=60mm | Xem chương V | 2 | cái |
| U | Phụ trợ: Hàng rào B40, L=65.85m; Sân bê tông (Điểm trường Chua Ta B) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem chương V | 65,85 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,875 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 2,7392 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,8714 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,7647 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,472 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1421 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1421 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8724 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,5211 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Xem chương V | 98,775 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 52,0215 | Kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Xem chương V | 6,8752 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Xem chương V | 4,3125 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 4,3125 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 mác 150 | Xem chương V | 6,0375 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 86,25 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,8772 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,313 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,7358 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0606 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,1038 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2998 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0257 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2543 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0424 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5816 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 8 | cái |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,0875 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,69 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,254 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi