Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605470-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01
Số hiệu KHLCNT 20200523739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:33:00 đến ngày 2020-06-10 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,414,431,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON HOA MAI
1 Cải tạo nhà học 03 phòng Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả theo chương V 3,459 100m2
3 Đục lớp vữa trát và vệ sinh sạch sẽ tường tại vị trí vết nứt Mô tả theo chương V 20 m2
4 Vệ sinh lớp rong rêu chân móng Mô tả theo chương V 12,77 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả theo chương V 328,245 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả theo chương V 366,382 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài Mô tả theo chương V 27,96 m2
8 Đóng lưới thép gia cố tường bị nứt Mô tả theo chương V 20 m2
9 Trát tường trong vữa XM M75 Mô tả theo chương V 20 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 386,382 1m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 356,305 1m2
12 Quét nước xi măng chân móng Mô tả theo chương V 12,77 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo chương V 68,1 m2
14 Cạo rỉ cửa khung sắt Mô tả theo chương V 59,28 m2
15 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 59,28 1m2
16 Lắp dựng cửa sắt cũ vào khung ngoại Mô tả theo chương V 59,28 m2
17 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 8,82 m2
18 Lắp dựng cửa Mô tả theo chương V 8,82 m2
19 Đào đất móng đất cấp III Mô tả theo chương V 4,227 m3
20 Bê tông giếng thấm đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
21 Ván khuôn giếng thấm Mô tả theo chương V 0,267 100m2
22 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,074 m3
23 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,003 100m2
24 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả theo chương V 0,002 tấn
25 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 1 cái
26 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
27 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
28 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
29 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
30 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo chương V 5 m2
31 Lát gạch lá nem (25x25)cm Mô tả theo chương V 5 1m2
32 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả theo chương V 4 bộ
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo chương V 8 bộ
34 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả theo chương V 5 bộ
35 Lắp đặt chậu xí bệt loại nhỏ trẻ em+phụ kiện Mô tả theo chương V 8 bộ
36 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo chương V 8 cái
37 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả theo chương V 4 bộ
38 Lắp đặt lavabo loại nhỏ +ống xả lavabo nhựa Mô tả theo chương V 4 bộ
39 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V 4 cái
40 Lắp đặt chậu tiểu Nam + nút nhấn xả Mô tả theo chương V 5 bộ
41 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả theo chương V 5 cái
42 Lắp đặt vòi xả rôminê phi 27 bằng đồng Mô tả theo chương V 4 bộ
43 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 4 cái
44 Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 0,24 100m
45 Lắp đặt ống nhựa đường kính90mm Mô tả theo chương V 0,21 100m
46 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V 0,06 100m
47 Lắp đặt ống nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 0,34 100m
48 Lắp đặt ống nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 0,2 100m
49 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm Mô tả theo chương V 14 cái
50 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114 Mô tả theo chương V 6 cái
51 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114/90 mm Mô tả theo chương V 12 cái
52 Lắp đặt tê nhựa đường kính114mm Mô tả theo chương V 10 cái
53 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/90 (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 17 cái
54 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90 Mô tả theo chương V 10 cái
55 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D90 Mô tả theo chương V 12 cái
56 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90/60 Mô tả theo chương V 12 cái
57 Lắp đặt tê nhựa đường kính D90/60 Mô tả theo chương V 4 cái
58 Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 14 cái
59 Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 24 cái
60 Lắp đặt tê nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 8 cái
61 Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 28 cái
62 Lắp đặt co nhựa đường kính D34/21mm Mô tả theo chương V 8 cái
63 Lắp đặt tê nhựa đường kính D34/21mm Mô tả theo chương V 30 cái
64 Lắp đặt cút đường kính D21 mm (1 đầu ren ngoài đồng ) Mô tả theo chương V 12 cái
65 Lắp đặt cút đường kính D21 mm (1 đầu ren trong đồng ) Mô tả theo chương V 15 cái
66 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 1 cái
67 Thông hút hầm cầu Mô tả theo chương V 1 hầm
68 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả theo chương V 75 m
69 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 240 m
70 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 300 m
71 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, A=30A Mô tả theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt nổi Mô tả theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt nổi Mô tả theo chương V 24 cái
74 Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt Mô tả theo chương V 12 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả theo chương V 15 cái
76 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo chương V 6 cái
77 Bảng điện nhựa loại nổi kích thước (180x250)mm Mô tả theo chương V 28 cái
78 Lăp đặt quạt treo tường Mô tả theo chương V 6 cái
79 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả theo chương V 6 cái
80 Lắp đặt loại đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả theo chương V 15 bộ
81 Lắp đặt loại đèn led 20W Mô tả theo chương V 13 bộ
82 Lắp đặt loại đèn led tròn D300 Mô tả theo chương V 4 bộ
83 Lắp đặt ống nhựa kích thước (10x20)mm Mô tả theo chương V 180 m
B TRƯỜNG TH-THCS LÊ LỢI
1 Phá dỡ nhà vệ sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo chương V 2,34 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo chương V 2 bộ
4 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả theo chương V 5,797 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả theo chương V 0,45 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo chương V 17,12 m2
7 Phá dỡ nền bê tông Mô tả theo chương V 2,534 m3
8 Phá dỡ BT giằng móng Mô tả theo chương V 0,385 m3
9 Phá dỡ móng các loại, móng đá Mô tả theo chương V 2,571 m3
10 Phá dỡ bê tông lót móng Mô tả theo chương V 0,952 m3
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo chương V 13,254 m3
12 Vận chuyển phế thải Mô tả theo chương V 13,254 m3
13 Nhà vệ sinh xây mới 4 phòng Mô tả theo chương V 0 0.0
14 Đào đất C3 Mô tả theo chương V 1,08 m3
15 Đắp đất Mô tả theo chương V 1,08 m3
16 Lắp đặt ống nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 0,2 100m
17 Lắp đặt nối nhựa đường kính D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
18 Lắp đặt cút nhựa đường kính D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
19 Lắp đặt van khoá uPVC D27 (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 40 m
21 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 1 sứ
22 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 2 sứ
23 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 9,732 m3
24 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,292 m3
25 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,766 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,415 m3
27 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,242 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,046 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,222 tấn
30 Đắp đất móng công trình Mô tả theo chương V 1,813 m3
31 Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,418 m3
32 Xây móng bó gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,706 m3
33 Bê tông lót nền bó hè đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 1,839 m3
34 Bê tông nền bó hè,đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,287 m3
35 Trát bó hè vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 7,55 m2
36 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 7,55 m2
37 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 6,947 m3
38 Bê tông lót nền nhà đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,155 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,164 m3
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,043 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,208 tấn
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,206 100m2
43 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,407 m3
44 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,254 tấn
45 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,413 100m2
46 Bê tông lanh tô, tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,265 m3
47 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,203 100m2
48 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,048 tấn
49 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,116 tấn
50 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20) vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 18,97 m3
51 Xà gồ thép chữ thép hộp tráng kẽm (50x100x1.1)mm Mô tả theo chương V 40,5 m
52 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,105 tấn
53 Lợp mái bằng tôn màu 0.4mm Mô tả theo chương V 0,285 100m2
54 Lắp đặt ống nhựa đường kính D42mm Mô tả theo chương V 0,036 100m
55 Lắp đặt ống thông dầm đường kính D60mm Mô tả theo chương V 0,03 100m
56 Đà trần thép hộp tráng kẽm (40x80x1)mm Mô tả theo chương V 32,4 m
57 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,061 tấn
58 Trần tôn dày 0,25mm Mô tả theo chương V 0,159 100m2
59 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 29,55 m
60 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 10,6 m2
61 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 5,76 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 16,36 m2
63 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 57,562 m2
64 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 61,71 m2
65 Trát chân móng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,235 m2
66 Trát lanh tô, giằng tưòng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,4 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 32,322 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,99 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,653 m2
70 Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,695 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 122,6 m
72 Láng sênô vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 30,912 m2
73 Quét ngâm nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 41,565 m2
74 Quét chống thấm Mô tả theo chương V 41,565 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường gạch (250x400)mm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 73,2 m2
76 Lát nền (250x250)mm Mô tả theo chương V 25,594 m2
77 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 82,765 m2
78 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ, Mô tả theo chương V 92,914 m2
79 Quét nước ximăng 2 nước chân móng Mô tả theo chương V 7,235 m2
80 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 60 m
81 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 80 m
82 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha A20 A Mô tả theo chương V 1 cái
83 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 8 cái
84 Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại Mô tả theo chương V 3 hộp
85 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn kích thước (15x10)cm Mô tả theo chương V 50 m
86 Lắp đặt đèn led bóng dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 8 bộ
87 Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16mm Mô tả theo chương V 1 m
88 Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 0,15 100m
89 Lắp đặt ống nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 0,24 100m
90 Lắp đặt ống nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 0,07 100m
91 Lắp đặt ống nhựa đường kính D49mm Mô tả theo chương V 0,04 100m
92 Lắp đặt ống nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 0,4 100m
93 Lắp đặt thông tam nhựa đường kính D114 mm Mô tả theo chương V 4 cái
94 Lắp đặt thông tam nhựa đường kính D90 mm Mô tả theo chương V 10 cái
95 Lắp đặt thông tam nhựa đường kính D49 mm Mô tả theo chương V 5 cái
96 Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 14 cái
97 Lắp đặt cút nhựa đường kính D60 mm Mô tả theo chương V 2 cái
98 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm Mô tả theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90 Mô tả theo chương V 12 cái
100 Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 30 cái
101 Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D34/21 mm Mô tả theo chương V 28 cái
102 Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D90/60 mm Mô tả theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D49/60 mm Mô tả theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 6 cái
105 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 8 cái
106 Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D114/90 mm Mô tả theo chương V 8 cái
107 Lắp đặt chậu xí bệt +phụ kiện Mô tả theo chương V 5 bộ
108 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo chương V 5 cái
109 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả theo chương V 3 bộ
110 Lắp đặt lavabo+ống xả lavabo bằng nhựa Mô tả theo chương V 3 bộ
111 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt chậu tiểu nam+nút nhấn xả Mô tả theo chương V 3 bộ
113 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
114 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 4 bộ
115 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox 304 Mô tả theo chương V 5 cái
116 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm(ngăn mùi) Mô tả theo chương V 6 cái
117 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 2 cái
118 Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 Mô tả theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 Mô tả theo chương V 2 cái
120 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả theo chương V 0,372 100m3
121 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
122 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
123 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
124 Bê tông giằng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
125 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
126 Ván khuôn xà giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
127 Bê tông ống buy đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
128 Ván khuôn ống buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
130 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
131 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả theo chương V 0,067 tấn
132 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
133 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
134 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=250 kg Mô tả theo chương V 4 cái
135 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
136 Láng đáy hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
137 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
138 Thi công tầng lọc bằng đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
139 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
140 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
141 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
142 Thi công tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
143 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
144 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
145 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
146 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
147 Lắp đặt ống nhựa đường kính114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
148 Lắp đặt cút nhựa đường kính114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
149 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
150 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả theo chương V 0,285 100m3
151 Xây mới tường rào gạch Mô tả theo chương V 0 0.0
152 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả theo chương V 2,788 m3
153 Phá dỡ giằng móng Mô tả theo chương V 0,45 m3
154 Phá dỡ móng các loại, móng đá Mô tả theo chương V 1,8 m3
155 Phá dỡ bê tông nền Mô tả theo chương V 0,6 m3
156 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo chương V 5,638 m3
157 Vận chuyển phế thải Mô tả theo chương V 5,638 m3
158 Đào đất móng băng , đất cấp III Mô tả theo chương V 2,25 m3
159 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 0,75 m3
160 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,375 m3
161 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,185 m3
162 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,12 100m2
163 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,02 tấn
164 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,125 tấn
165 Đắp đất hố móng công trình, Mô tả theo chương V 0,795 m3
166 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,522 m3
167 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 2,625 m3
168 Trát tường tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 40,38 m2
169 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,36 m2
170 Trát giằng móng+ giằng tưòng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 11,653 m2
171 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo chương V 59,393 m2
C TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ VĂN TÁM
1 Xây mới tường rào xây Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Đào đất móng trụ cổng đất cấp III Mô tả theo chương V 6,319 m3
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 6,149 m3
4 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 1,71 m3
5 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,196 m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 0,054 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,004 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,097 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 4,44 m3
10 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,738 m3
11 Ván khuôn cột Mô tả theo chương V 0,098 100m2
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,012 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,116 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,72 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,259 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,098 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,221 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,805 m3
19 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,3 100m2
20 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,1 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 4,174 m3
22 Xây bệ dưới tường rào bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,986 m3
23 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 4,34 m3
24 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 19,864 m2
25 Trát trụ, cột vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 29,769 m2
26 Trát đáy sàn, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 24,219 m2
27 Trát thêm mảng tường trụ vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,819 m2
28 Trát giằng rào, bảng tên vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 29,12 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 50,64 m
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 19,058 m2
31 Láng sênô vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,114 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 26,172 m2
33 Quét chống thấm Mô tả theo chương V 26,172 m2
34 Công tác ốp đá tự nhiên kích thước (100x200)mm Mô tả theo chương V 2,2 m2
35 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ Mô tả theo chương V 13,056 m2
36 Đắp chữ nổi Mô tả theo chương V 1 TB
37 Gia công cổng sắt đẩy Mô tả theo chương V 10,725 m2
38 Gia công hàng rào song sắt Mô tả theo chương V 39,728 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 50,453 m2
40 Lắp dựng cổng Mô tả theo chương V 10,725 m2
41 Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 39,728 m2
42 Khóa móc cổng loại lớn Mô tả theo chương V 1 cái
43 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo chương V 103,962 m2
44 Trụ thép cắm cờ phi 14 Mô tả theo chương V 11,046 kg
45 Lá cờ Mô tả theo chương V 7 Cái
46 Hàng rào lưới B40 Mô tả theo chương V 0 0.0
47 Đào đất móng đất cấp III Mô tả theo chương V 4,56 m3
48 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 4,047 m3
49 Bê tông cọc đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 3,335 m3
50 Cốt thép cọc đường kính <= 10mm Mô tả theo chương V 0,507 tấn
51 Ván khuôn cọc Mô tả theo chương V 0,445 100m2
52 Lắp dựng cột hàng tào Mô tả theo chương V 57 cái
53 Sản xuất khung hàng rào thép V Mô tả theo chương V 2,511 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 132,014 m2
55 Thép phi 8 giằng tăng cường Mô tả theo chương V 58,46 kg
56 Tường rào lưới B40 Mô tả theo chương V 552,09 kg
57 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Mô tả theo chương V 320,723 m2
D TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN BỘI CHÂU
1 Xây mới nhà vệ sinh 6 phòng học sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Chặt cây Mô tả theo chương V 1 cây
3 Đào gốc cây Mô tả theo chương V 1 gốc cây
4 Đào đất cấp III Mô tả theo chương V 1,8 m3
5 Đắp đất Mô tả theo chương V 1,8 m3
6 Lắp đặt ống nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 0,27 100m
7 Lắp đặt nối nhựa đường kính 27 mm Mô tả theo chương V 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa , đường kính 27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
9 Lắp đặt Van 1 chiều uPVC D27 Mô tả theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 90 m
11 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 1 sứ
12 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 2 sứ
13 Đào đất móng băng , đất cấp III Mô tả theo chương V 11,475 m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 4,146 m3
15 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,033 m3
16 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,277 m3
17 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,421 m3
18 Xây bó hè gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,012 m3
19 Trát móng bó vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 8,151 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 8,151 m2
21 Bê tông giằng móng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,904 m3
22 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,053 tấn
23 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,268 tấn
24 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,29 100m2
25 Đắp đất móng công trình Mô tả theo chương V 2,162 m3
26 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 8,874 m3
27 Vận chuyển đất thừa đi đổ Mô tả theo chương V 0,004 100m3
28 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 4,136 m3
29 Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,7 m3
30 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,013 tấn
31 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,08 tấn
32 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,069 100m2
33 Bê tông sàn mái đá (1x2) mác 200 Mô tả theo chương V 0,462 m3
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
35 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,051 100m2
36 Bê tông lanh tô ô văng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,78 m3
37 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,089 tấn
38 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,127 tấn
39 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,283 100m2
40 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)mm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 23,488 m3
41 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 55,6 m
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,144 tấn
43 Sản xuất bán kèo thép hộp Mô tả theo chương V 0,024 tấn
44 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,024 tấn
45 Vít nở bắn vào tường Mô tả theo chương V 12 cái
46 Lợp mái, che tường bằng tôn màu 0,4mm Mô tả theo chương V 0,417 100m2
47 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1)mm Mô tả theo chương V 43,2 m
48 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,081 tấn
49 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả theo chương V 0,235 100m2
50 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 53,59 m
51 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 13,23 m2
52 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 4,32 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 17,55 m2
54 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 78,47 m2
55 Trát tường trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,726 m2
56 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,581 m2
57 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 16,44 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,1 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,631 m2
60 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,601 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,2 m
62 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,613 m2
63 Quét nước ximăng 2 nước ô văng Mô tả theo chương V 13,613 m2
64 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả theo chương V 8,513 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường (250x400)mm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 88,576 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 31,39 m2
67 Sản xuất máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
68 Lắp đặt máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
69 Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox Mô tả theo chương V 7 m
70 Vách ngăn vệ sinh compact chống cháy Mô tả theo chương V 2,64 m2
71 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 105,391 m2
72 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ, Mô tả theo chương V 85,577 m2
73 Quét nước ximăng 2 nước chân móng Mô tả theo chương V 7,581 m2
74 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
75 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 55 m
76 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha A20A Mô tả theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
78 Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại Mô tả theo chương V 3 cái
79 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Mô tả theo chương V 30 m
80 Lắp đặt đèn led bóng dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 8 bộ
81 Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
82 Lắp đặt ống nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
83 Lắp đặt ống nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 0,36 100m
84 Lắp đặt ống nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 0,12 100m
85 Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 4 cái
86 Lắp đặt co nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 16 cái
87 Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 16 cái
88 Lắp đặt co giảm nhựa đường kính D27/21mm Mô tả theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính D21mm Mô tả theo chương V 9 cái
90 Lắp đặt co răng trong đồng đường kính D21mm Mô tả theo chương V 5 cái
91 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm Mô tả theo chương V 12 cái
92 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm Mô tả theo chương V 20 cái
93 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 2 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 3 cái
96 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 4 cái
97 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 7 bộ
98 Lắp đặt van khóa UPVC đường kính D21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 7 cái
99 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả theo chương V 9 bộ
100 Lắp đặt van khóa UPVC đường kính D21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 9 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
102 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 14 bộ
103 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm (ngăn mùi) Mô tả theo chương V 7 cái
104 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
108 Lắp đặt ống nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
109 Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
110 Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 10 cái
111 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 4 cái
112 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 12 cái
113 Lắp đặt tê nhựa đường kính D90/60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa đường kính D60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
115 Lắp đặt tê nhựa đường kính D114mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 10 cái
116 Lắp đặt tê nhựa đường kính D114/60mm Mô tả theo chương V 8 cái
117 Lắp đặt côn nhựa đường kính D90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt côn nhựa đường kính D114/60mm Mô tả theo chương V 2 cái
119 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 6 cái
120 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 5 cái
121 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 2 cái
122 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 3 cái
123 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 Mô tả theo chương V 7 cái
125 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 2 cái
126 Đào đất đất cấp III Mô tả theo chương V 0,56 100m3
127 Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa XM M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
128 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
129 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
130 Bê tông giằng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
131 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
132 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
133 Bê tông đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
134 Ván khuôn giếng thấm Mô tả theo chương V 0,267 100m2
135 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
136 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
137 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,067 tấn
138 Lắp tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
139 Lắp tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
140 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
141 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
142 Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
143 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
144 Thi công tầng lọc bằng đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
145 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
146 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
147 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
148 Làm tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
149 Làm tầng lọc bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
150 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
151 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
152 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
153 Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
154 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
155 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
156 Vận chuyển đất thừa đổ đi Mô tả theo chương V 0,285 100m3
E TRƯỜNG TIỂU HỌC KAPAKƠ LƠNG
1 Tháo dỡ trần Mô tả theo chương V 369,325 m2
2 Tháo dỡ đà trần gỗ bằng thủ công Mô tả theo chương V 4,012 m3
3 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1.8)mm Mô tả theo chương V 575 m
4 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 2,4374 tấn
5 Trần tôn dày 0.25mm ( thay mới 20%) Mô tả theo chương V 0,7387 100m2
6 Trần tôn dày 0.25mm ( tận dụng lại tấm tol 80%) Mô tả theo chương V 2,9546 100m2
7 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 280,65 m
8 Ty treo D12 Mô tả theo chương V 43 m
9 Lắp đặt ty treo Mô tả theo chương V 0,0382 tấn
10 Sản xuất thép V hàn gắn vào đà Mô tả theo chương V 0,0705 tấn
11 Lắp đặt thép V hàn gắn vào đà Mô tả theo chương V 0,071 tấn
12 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 6,08 m2
13 Đai ốc+vòng đệm M12 Mô tả theo chương V 244 Cái
14 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả theo chương V 84 m
15 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 300 m
16 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 500 m
17 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=30 Ampe Mô tả theo chương V 1 cái
18 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 24 cái
19 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 12 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo chương V 19 cái
21 Bảng điện nhựa 90x150 Mô tả theo chương V 26 cái
22 Bảng điện nhựa 200x250 Mô tả theo chương V 12 cái
23 Lăp đặt quạt treo tường Mô tả theo chương V 6 cái
24 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led 1 bóng Mô tả theo chương V 12 bộ
25 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led 2 bóng Mô tả theo chương V 12 bộ
26 Lắp đặt loại đèn led tròn D300 Mô tả theo chương V 3 bộ
27 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi Mô tả theo chương V 180 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->