Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605470-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:33:00 đến ngày 2020-06-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,414,431,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẦM NON HOA MAI | |||
| 1 | Cải tạo nhà học 03 phòng | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả theo chương V | 3,459 | 100m2 |
| 3 | Đục lớp vữa trát và vệ sinh sạch sẽ tường tại vị trí vết nứt | Mô tả theo chương V | 20 | m2 |
| 4 | Vệ sinh lớp rong rêu chân móng | Mô tả theo chương V | 12,77 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 328,245 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả theo chương V | 366,382 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài | Mô tả theo chương V | 27,96 | m2 |
| 8 | Đóng lưới thép gia cố tường bị nứt | Mô tả theo chương V | 20 | m2 |
| 9 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 20 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 386,382 | 1m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 356,305 | 1m2 |
| 12 | Quét nước xi măng chân móng | Mô tả theo chương V | 12,77 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 68,1 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ cửa khung sắt | Mô tả theo chương V | 59,28 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 59,28 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa sắt cũ vào khung ngoại | Mô tả theo chương V | 59,28 | m2 |
| 17 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 8,82 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa | Mô tả theo chương V | 8,82 | m2 |
| 19 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,227 | m3 |
| 20 | Bê tông giếng thấm đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 21 | Ván khuôn giếng thấm | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,074 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,002 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 28 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 29 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo chương V | 5 | m2 |
| 31 | Lát gạch lá nem (25x25)cm | Mô tả theo chương V | 5 | 1m2 |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt loại nhỏ trẻ em+phụ kiện | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt lavabo loại nhỏ +ống xả lavabo nhựa | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu Nam + nút nhấn xả | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi xả rôminê phi 27 bằng đồng | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 0,24 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đường kính90mm | Mô tả theo chương V | 0,21 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 0,34 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 50 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114/90 mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa đường kính114mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/90 (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 17 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D90 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90/60 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D90/60 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa đường kính D34/21mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D34/21mm | Mô tả theo chương V | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút đường kính D21 mm (1 đầu ren ngoài đồng ) | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút đường kính D21 mm (1 đầu ren trong đồng ) | Mô tả theo chương V | 15 | cái |
| 66 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Thông hút hầm cầu | Mô tả theo chương V | 1 | hầm |
| 68 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả theo chương V | 75 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 240 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 300 | m |
| 71 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, A=30A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt nổi | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt nổi | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 74 | Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả theo chương V | 15 | cái |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Bảng điện nhựa loại nổi kích thước (180x250)mm | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 78 | Lăp đặt quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt loại đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo chương V | 15 | bộ |
| 81 | Lắp đặt loại đèn led 20W | Mô tả theo chương V | 13 | bộ |
| 82 | Lắp đặt loại đèn led tròn D300 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa kích thước (10x20)mm | Mô tả theo chương V | 180 | m |
| B | TRƯỜNG TH-THCS LÊ LỢI | |||
| 1 | Phá dỡ nhà vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 2,34 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả theo chương V | 5,797 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,45 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo chương V | 17,12 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả theo chương V | 2,534 | m3 |
| 8 | Phá dỡ BT giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,385 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Mô tả theo chương V | 2,571 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bê tông lót móng | Mô tả theo chương V | 0,952 | m3 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 13,254 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Mô tả theo chương V | 13,254 | m3 |
| 13 | Nhà vệ sinh xây mới 4 phòng | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 14 | Đào đất C3 | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 15 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt nối nhựa đường kính D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khoá uPVC D27 (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 22 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | sứ |
| 23 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 9,732 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,292 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,766 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,415 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,242 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,046 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,222 | tấn |
| 30 | Đắp đất móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,813 | m3 |
| 31 | Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,418 | m3 |
| 32 | Xây móng bó gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,706 | m3 |
| 33 | Bê tông lót nền bó hè đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 1,839 | m3 |
| 34 | Bê tông nền bó hè,đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,287 | m3 |
| 35 | Trát bó hè vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 36 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 37 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 6,947 | m3 |
| 38 | Bê tông lót nền nhà đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,155 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,164 | m3 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,043 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,208 | tấn |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,407 | m3 |
| 44 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,254 | tấn |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,265 | m3 |
| 47 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,203 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,048 | tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,116 | tấn |
| 50 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20) vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 18,97 | m3 |
| 51 | Xà gồ thép chữ thép hộp tráng kẽm (50x100x1.1)mm | Mô tả theo chương V | 40,5 | m |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,105 | tấn |
| 53 | Lợp mái bằng tôn màu 0.4mm | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D42mm | Mô tả theo chương V | 0,036 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống thông dầm đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m |
| 56 | Đà trần thép hộp tráng kẽm (40x80x1)mm | Mô tả theo chương V | 32,4 | m |
| 57 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,061 | tấn |
| 58 | Trần tôn dày 0,25mm | Mô tả theo chương V | 0,159 | 100m2 |
| 59 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 29,55 | m |
| 60 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 10,6 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 5,76 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 16,36 | m2 |
| 63 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 57,562 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 61,71 | m2 |
| 65 | Trát chân móng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,235 | m2 |
| 66 | Trát lanh tô, giằng tưòng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,4 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 32,322 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,99 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,653 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,695 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 122,6 | m |
| 72 | Láng sênô vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 30,912 | m2 |
| 73 | Quét ngâm nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 41,565 | m2 |
| 74 | Quét chống thấm | Mô tả theo chương V | 41,565 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường gạch (250x400)mm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 73,2 | m2 |
| 76 | Lát nền (250x250)mm | Mô tả theo chương V | 25,594 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 82,765 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ, | Mô tả theo chương V | 92,914 | m2 |
| 79 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | Mô tả theo chương V | 7,235 | m2 |
| 80 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 80 | m |
| 82 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha A20 A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại | Mô tả theo chương V | 3 | hộp |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn kích thước (15x10)cm | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt đèn led bóng dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 87 | Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16mm | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 0,24 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 0,07 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D49mm | Mô tả theo chương V | 0,04 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 0,4 | 100m |
| 93 | Lắp đặt thông tam nhựa đường kính D114 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt thông tam nhựa đường kính D90 mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt thông tam nhựa đường kính D49 mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D60 mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 30 | cái |
| 101 | Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D34/21 mm | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 102 | Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D90/60 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D49/60 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt chuyển nhựa đường kính D114/90 mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu xí bệt +phụ kiện | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt lavabo+ống xả lavabo bằng nhựa | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam+nút nhấn xả | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 114 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox 304 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm(ngăn mùi) | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,372 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 122 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 123 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 124 | Bê tông giằng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 125 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 126 | Ván khuôn xà giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 127 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 128 | Ván khuôn ống buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 130 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 131 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 132 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=250 kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 136 | Láng đáy hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 137 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 138 | Thi công tầng lọc bằng đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 139 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 140 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 141 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 142 | Thi công tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 143 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 144 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 145 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đường kính114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa đường kính114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 151 | Xây mới tường rào gạch | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 152 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả theo chương V | 2,788 | m3 |
| 153 | Phá dỡ giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,45 | m3 |
| 154 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Mô tả theo chương V | 1,8 | m3 |
| 155 | Phá dỡ bê tông nền | Mô tả theo chương V | 0,6 | m3 |
| 156 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 5,638 | m3 |
| 157 | Vận chuyển phế thải | Mô tả theo chương V | 5,638 | m3 |
| 158 | Đào đất móng băng , đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,25 | m3 |
| 159 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 0,75 | m3 |
| 160 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,375 | m3 |
| 161 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,185 | m3 |
| 162 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 163 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | tấn |
| 164 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,125 | tấn |
| 165 | Đắp đất hố móng công trình, | Mô tả theo chương V | 0,795 | m3 |
| 166 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,522 | m3 |
| 167 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 2,625 | m3 |
| 168 | Trát tường tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 40,38 | m2 |
| 169 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,36 | m2 |
| 170 | Trát giằng móng+ giằng tưòng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 11,653 | m2 |
| 171 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 59,393 | m2 |
| C | TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ VĂN TÁM | |||
| 1 | Xây mới tường rào xây | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng trụ cổng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 6,319 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 6,149 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 1,71 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,196 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,097 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,44 | m3 |
| 10 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,738 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột | Mô tả theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,012 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,116 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,72 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,259 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,098 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,221 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,805 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 4,174 | m3 |
| 22 | Xây bệ dưới tường rào bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,986 | m3 |
| 23 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 4,34 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 19,864 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 29,769 | m2 |
| 26 | Trát đáy sàn, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 24,219 | m2 |
| 27 | Trát thêm mảng tường trụ vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,819 | m2 |
| 28 | Trát giằng rào, bảng tên vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 29,12 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 50,64 | m |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 19,058 | m2 |
| 31 | Láng sênô vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,114 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 26,172 | m2 |
| 33 | Quét chống thấm | Mô tả theo chương V | 26,172 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá tự nhiên kích thước (100x200)mm | Mô tả theo chương V | 2,2 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ | Mô tả theo chương V | 13,056 | m2 |
| 36 | Đắp chữ nổi | Mô tả theo chương V | 1 | TB |
| 37 | Gia công cổng sắt đẩy | Mô tả theo chương V | 10,725 | m2 |
| 38 | Gia công hàng rào song sắt | Mô tả theo chương V | 39,728 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 50,453 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cổng | Mô tả theo chương V | 10,725 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 39,728 | m2 |
| 42 | Khóa móc cổng loại lớn | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 103,962 | m2 |
| 44 | Trụ thép cắm cờ phi 14 | Mô tả theo chương V | 11,046 | kg |
| 45 | Lá cờ | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 46 | Hàng rào lưới B40 | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,56 | m3 |
| 48 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 4,047 | m3 |
| 49 | Bê tông cọc đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,335 | m3 |
| 50 | Cốt thép cọc đường kính <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,507 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cọc | Mô tả theo chương V | 0,445 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cột hàng tào | Mô tả theo chương V | 57 | cái |
| 53 | Sản xuất khung hàng rào thép V | Mô tả theo chương V | 2,511 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 132,014 | m2 |
| 55 | Thép phi 8 giằng tăng cường | Mô tả theo chương V | 58,46 | kg |
| 56 | Tường rào lưới B40 | Mô tả theo chương V | 552,09 | kg |
| 57 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Mô tả theo chương V | 320,723 | m2 |
| D | TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN BỘI CHÂU | |||
| 1 | Xây mới nhà vệ sinh 6 phòng học sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Chặt cây | Mô tả theo chương V | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây | Mô tả theo chương V | 1 | gốc cây |
| 4 | Đào đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 1,8 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 0,27 | 100m |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa đường kính 27 mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa , đường kính 27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Van 1 chiều uPVC D27 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 90 | m |
| 11 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | sứ |
| 13 | Đào đất móng băng , đất cấp III | Mô tả theo chương V | 11,475 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 4,146 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,033 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,277 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,421 | m3 |
| 18 | Xây bó hè gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,012 | m3 |
| 19 | Trát móng bó vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,151 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 8,151 | m2 |
| 21 | Bê tông giằng móng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,904 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,053 | tấn |
| 23 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,268 | tấn |
| 24 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất móng công trình | Mô tả theo chương V | 2,162 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 8,874 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mô tả theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 4,136 | m3 |
| 29 | Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,7 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,013 | tấn |
| 31 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,08 | tấn |
| 32 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái đá (1x2) mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,462 | m3 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | tấn |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô ô văng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,78 | m3 |
| 37 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,089 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,127 | tấn |
| 39 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,283 | 100m2 |
| 40 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)mm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 23,488 | m3 |
| 41 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 55,6 | m |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,144 | tấn |
| 43 | Sản xuất bán kèo thép hộp | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 44 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 45 | Vít nở bắn vào tường | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 46 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu 0,4mm | Mô tả theo chương V | 0,417 | 100m2 |
| 47 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1)mm | Mô tả theo chương V | 43,2 | m |
| 48 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,081 | tấn |
| 49 | Trần tôn dày 0.25mm | Mô tả theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 50 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 53,59 | m |
| 51 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 13,23 | m2 |
| 52 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 4,32 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 17,55 | m2 |
| 54 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 78,47 | m2 |
| 55 | Trát tường trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,726 | m2 |
| 56 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,581 | m2 |
| 57 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,44 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,1 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,631 | m2 |
| 60 | Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,601 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,2 | m |
| 62 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 63 | Quét nước ximăng 2 nước ô văng | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 64 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo chương V | 8,513 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường (250x400)mm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 88,576 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 31,39 | m2 |
| 67 | Sản xuất máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 68 | Lắp đặt máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 69 | Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox | Mô tả theo chương V | 7 | m |
| 70 | Vách ngăn vệ sinh compact chống cháy | Mô tả theo chương V | 2,64 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 105,391 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ, | Mô tả theo chương V | 85,577 | m2 |
| 73 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | Mô tả theo chương V | 7,581 | m2 |
| 74 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 76 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha A20A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt đèn led bóng dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 0,36 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt co nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 87 | Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 88 | Lắp đặt co giảm nhựa đường kính D27/21mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt co răng trong đồng đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm | Mô tả theo chương V | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 7 | bộ |
| 98 | Lắp đặt van khóa UPVC đường kính D21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| 100 | Lắp đặt van khóa UPVC đường kính D21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 102 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 14 | bộ |
| 103 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm (ngăn mùi) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D114mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D114/60mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D114/60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Đào đất đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,56 | 100m3 |
| 127 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 128 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 129 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 130 | Bê tông giằng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 131 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 132 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 133 | Bê tông đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 134 | Ván khuôn giếng thấm | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 136 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 137 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 138 | Lắp tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 142 | Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 143 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 144 | Thi công tầng lọc bằng đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 145 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 146 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 147 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 148 | Làm tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 149 | Làm tầng lọc bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 150 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 151 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 155 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| E | TRƯỜNG TIỂU HỌC KAPAKƠ LƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo chương V | 369,325 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đà trần gỗ bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 4,012 | m3 |
| 3 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1.8)mm | Mô tả theo chương V | 575 | m |
| 4 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 2,4374 | tấn |
| 5 | Trần tôn dày 0.25mm ( thay mới 20%) | Mô tả theo chương V | 0,7387 | 100m2 |
| 6 | Trần tôn dày 0.25mm ( tận dụng lại tấm tol 80%) | Mô tả theo chương V | 2,9546 | 100m2 |
| 7 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 280,65 | m |
| 8 | Ty treo D12 | Mô tả theo chương V | 43 | m |
| 9 | Lắp đặt ty treo | Mô tả theo chương V | 0,0382 | tấn |
| 10 | Sản xuất thép V hàn gắn vào đà | Mô tả theo chương V | 0,0705 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép V hàn gắn vào đà | Mô tả theo chương V | 0,071 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 6,08 | m2 |
| 13 | Đai ốc+vòng đệm M12 | Mô tả theo chương V | 244 | Cái |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả theo chương V | 84 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 300 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 500 | m |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=30 Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả theo chương V | 19 | cái |
| 21 | Bảng điện nhựa 90x150 | Mô tả theo chương V | 26 | cái |
| 22 | Bảng điện nhựa 200x250 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lăp đặt quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 24 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led 1 bóng | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 25 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led 2 bóng | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt loại đèn led tròn D300 | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi | Mô tả theo chương V | 180 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi