Gói thầu: Gói thầu số 8: Toàn bộ phần san nền và tường rào
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579301-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Toàn bộ phần san nền và tường rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 16:03:00 đến ngày 2020-06-08 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,806,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 402,1713 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công, độ chặt Y/C K = 0,90 đất tận dụng (Vận dụng mã hiệu) | Chương V- E-HSMT | 7,0369 | 100m3 |
| B | KÈ TƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 12,2667 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V- E-HSMT | 12,2667 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 4,1323 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 75,6 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 49,8864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,9524 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) | Chương V- E-HSMT | 118,4582 | m3 |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V- E-HSMT | 120,2351 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 1,5668 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng | Chương V- E-HSMT | 1,5373 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V- E-HSMT | 0,5242 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 4,1725 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V- E-HSMT | 2,6576 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V- E-HSMT | 3,538 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 284,7359 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2. | Chương V- E-HSMT | 10,0102 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng tường | Chương V- E-HSMT | 0,6516 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm | Chương V- E-HSMT | 0,1586 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng tường,, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4434 | tấn |
| 20 | Bê tông trụ móng, M200, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) | Chương V- E-HSMT | 31,6404 | m3 |
| 21 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V- E-HSMT | 28,6181 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột trụ tường kè | Chương V- E-HSMT | 4,027 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột trụ tường kè, ĐK =6mm | Chương V- E-HSMT | 0,4942 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột trụ tường kè, ĐK =16mm | Chương V- E-HSMT | 2,9167 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 284,6276 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 284,6276 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi