Gói thầu: Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 1 tầng 2 phòng - Nhà điều hành và các hạng mục phụ trợ trường tiểu học Đồng Lương, huyện Cẩm Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200610394-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 1 tầng 2 phòng - Nhà điều hành và các hạng mục phụ trợ trường tiểu học Đồng Lương, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20200610357
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 17:08:00 đến ngày 2020-06-15 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,302,237,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH (KHU 1)
1 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,6726 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 36 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 52,7999 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 165,9972 m2
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC 10%) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,076 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Máy 90%) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6369 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,0192 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 14,2635 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,9652 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7187 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0394 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,3439 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,5731 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,5268 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12,4767 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,177 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,8807 tấn
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,1044 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4656 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,4273 100m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Khai thác về để đắp) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,095 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,095 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,095 100m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 20,3893 m3
25 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 39,088 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 36,0645 m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,7045 m3
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,8553 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0945 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7731 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,838 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,8944 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,222 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,2585 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4905 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 27,156 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,7926 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,9588 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7526 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0723 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,04 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0552 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3265 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0297 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0536 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 15 cái
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,133 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1561 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,463 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 65,2925 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,541 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,8333 m3
53 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,291 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,291 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,9374 100m2
56 Úp góc, úp nóc Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 45 md
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 93,6 1m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 208,5488 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 410,071 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 178,293 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 44,1496 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 89,44 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 279,26 m2
64 Sản xuất cửa đi cửa 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 25,92 m2
65 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,8 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 48,72 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2584 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,24 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,24 1m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 77 m
71 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 96,2 m
72 Miết mạch tường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 82,32 m
73 Đắp trang trí đỉnh cột Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 cái
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 778,771 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 258,5071 m2
76 Tủ điện tổng KT:250x400x150 (tôn 1ly vỏ sơn tĩnh điện) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 19 bộ
78 Lắp đặt đèn trang trí nổi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 bộ
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5 cái
81 Lắp đặt công tắc 3 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 cái
82 Lắp đặt ô cắm đôi 28 cái
83 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7 cái
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 450 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 90 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 70 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 380 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 620 m
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5 hộp
92 Đế nhựa âm tường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 40 cái
93 Băng cách điện Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 15 cuộn
B HẠNG MỤC: SÂN + TƯỜNG RÀO (KHU 1)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 16,8795 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,477 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,9578 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 19,4178 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,8934 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,27 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,064 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3268 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,97 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,1168 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2052 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,243 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,61 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,2829 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 68,006 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 83,08 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24,3 m2
18 Đắp trang trí đỉnh cột Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 37 cái
19 Sản xuất, lắp dựng hàng rào bê tông Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 415 cái
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 175,386 m2
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 63 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18 m3
23 Cắt khe bê tông Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5 10m
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,5 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,65 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,65 100m3
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 2 PHÒNG (KHU 2)
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 116,27 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,282 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 15,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 34,0868 m3
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 83,0828 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 36,5793 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 36,5793 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1323 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1323 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1323 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 (TC 10%) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,9136 m3
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 90%) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3522 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,7802 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8,8659 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 13,5321 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4256 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,021 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,8484 tấn
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,9716 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,4212 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0927 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,9984 tấn
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,6461 m3
24 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 15,5442 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4048 100m3
26 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Khai thác về để đắp) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1511 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1511 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1511 100m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 13,4923 m3
30 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 29,7424 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 13,5 m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,6591 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6653 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0735 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6013 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,3413 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5765 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1505 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,8815 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3815 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 17,856 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,8426 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,3001 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5645 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0542 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,03 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0414 tấn
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2032 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0184 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0348 tấn
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 cái
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,095 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1115 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,045 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 38,5997 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,881 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,0492 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6751 m3
59 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,884 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,884 tấn
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,9848 100m2
62 Tôn up góc, úp nóc Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 36 md
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 63,84 1m2
64 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,069 m3
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 600x600 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 137,9344 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 209,064 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 138,636 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 34,276 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 57,65 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 184,26 m2
71 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12,96 m2
72 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,24 m2
73 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 31,2 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2584 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,24 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,24 1m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 57 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 71,4 m
79 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 71,76 m
80 Đắp trang trí đỉnh cột Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7 cái
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 450,974 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 186,412 m2
83 Tủ điện tổng KT:250x400x150 (tôn 1ly vỏ sơn tĩnh điện) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18 bộ
85 Lắp đặt đèn trang trí nổi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 bộ
86 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 cái
87 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 cái
89 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 180 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 110 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 30 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 140 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 300 m
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 hộp
98 Đế nhựa âm tường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 20 cái
99 Băng cách điện Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->