Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô5A, B Cầu Giấy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607212-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô5A, B Cầu Giấy
Số hiệu KHLCNT 20200580546
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 11:56:00 đến ngày 2020-06-23 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 49,406,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ - DMA1,2,3
1 Đồng hồ từ D250 Theo E - HSMT 1 cái
2 Bộ truyền dữ liệu Theo E - HSMT 1 bộ
B PHẦN THIẾT BỊ - DMA5
1 Đồng hồ từ D200 Theo E - HSMT 1 cái
2 Bộ truyền dữ liệu Theo E - HSMT 1 bộ
C PHẦN THIẾT BỊ - DMA7
1 Đồng hồ từ D200 Theo E - HSMT 1 cái
2 Bộ truyền dữ liệu Theo E - HSMT 1 bộ
D HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: Theo E - HSMT 2 Cụm
2 Lắp đặt tê gang 3B DN250/100 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
3 Lắp đặt tê gang 3B DN100/100 Theo E - HSMT 1 cái
4 Mối nối mềm EB DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 2 mối
5 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 2 mối
6 Van BB DN100 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
7 Van BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
8 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo E - HSMT 2 bộ
9 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 2 cặp bích
10 Bích thép đặc DN100 Theo E - HSMT 1 cặp bích
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x45⁰ Theo E - HSMT 2 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 1,45 100m
13 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm - Làm đêm Theo E - HSMT 2 mối
14 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 2 mối
15 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,01 100m
16 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm Theo E - HSMT 0,01 100m
17 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 2 cái
18 Van BB DN100 Theo E - HSMT 4 cái
19 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 8 mối
20 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 8 mối
21 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,04 100m
22 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 4 cái
23 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng từ DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van mặt bích BB DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đặt mối nối mềm EB DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 3 mối
26 Bích thép rỗng DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cặp bích
27 Ống thép hàn DN250 dày 6,35 mm - Làm đêm Theo E - HSMT 0,017 100m
28 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm Theo E - HSMT 0,01 100m
29 Lắp đặt miệng khóa gang - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
30 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
31 Tủ điện đồng bộ cho đồng hồ điện từ - Làm đêm Theo E - HSMT 1 1 tủ
32 Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6, l=2.5m - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cọc
33 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 - Làm đêm Theo E - HSMT 3 m
34 Ống nhựa PVC luồn dây D90 class3 - Làm đêm Theo E - HSMT 3 m
35 Cút chếch PVC D90 - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
36 Ống ruột gà PVC D1 6 - Làm đêm Theo E - HSMT 15 m
37 Thử áp lực Ống HDPE đường kính ống DN110mm Theo E - HSMT 1,45 100m
38 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 1,377 m3
39 Súc xả tuyến ống phân phối (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 7,437 m3
40 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Theo E - HSMT 1 ca
41 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả: Theo E - HSMT 1 ca
42 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - Làm đêm Theo E - HSMT 2 công
43 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm Theo E - HSMT 1,45 100m
E HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm ) Theo E - HSMT 9,3236 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 12,514 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,001 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,001 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,001 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1251 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1251 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1251 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0815 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,55 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,028 m3
12 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,6016 m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2195 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0644 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1525 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1636 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2226 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0122 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg - (làm đêm) Theo E - HSMT 3 cái
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,4 m2
21 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0081 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0081 tấn
23 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 290 md
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 17,4 m3
25 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 72,5 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,174 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,174 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,174 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,725 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,725 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,725 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,7112 100m3
33 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 6,96 m3
34 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 29 m3
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 34,7079 m3
36 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 5,6 md
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm) Theo E - HSMT 0,018 100m2
38 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm (làm đêm) Theo E - HSMT 0,018 100m2
39 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,5714 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
47 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
48 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 5,6 md
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
50 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
51 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0081 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5714 m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
57 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
59 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0157 100m3
60 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 22,4 md
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,44 m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,424 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
64 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
67 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0842 100m3
69 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0842 100m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,576 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,3696 m3
72 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,1109 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,51 m3
74 Lót cát vàng hố ga - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,868 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,7915 m3
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0397 tấn
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1144 100m2
F HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0047 100m3
2 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,8647 m2
3 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 7,4589 m2
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 17,4 m3
5 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
6 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
7 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,036 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,036 100m2
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,036 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,036 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,44 m3
G HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đai khởi thuỷ DN200x2'' Theo E - HSMT 1 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' Theo E - HSMT 1 cái
3 Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) Theo E - HSMT 6 cái
4 Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) Theo E - HSMT 20 cái
5 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 28 cái
6 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' Theo E - HSMT 22 cái
7 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 6 cái
8 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 28 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung Theo E - HSMT 4,04 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 6,26 100m
11 Lắp đăt tê DN63x63 Theo E - HSMT 18 cái
12 Lắp đăt tê DN63x50 Theo E - HSMT 9 cái
13 Lắp đăt tê DN50x50 Theo E - HSMT 9 cái
14 Lắp đăt tê DN50x40 Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 66 cái
16 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 24 cái
17 Lắp đăt măng sông nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 6 cái
18 Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 3 cái
19 Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/50 Theo E - HSMT 5 cái
20 Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/40 Theo E - HSMT 2 cái
21 Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 34 cái
22 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 118 cái
23 Lắp nút bịt nhựa DN40-PEH Theo E - HSMT 63 cái
24 Thử áp lực đường DN63-HDPE Theo E - HSMT 4,04 100m
25 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 6,26 100m
26 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 2,488 m3
27 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 13,431 m3
28 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,28 100m
29 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 28 cái
H HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.992 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 79,68 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 104,58 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7968 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7968 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,7968 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,0458 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,0458 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,0458 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,0208 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 47,808 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 62,748 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 74,7226 m3
14 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 2 m2
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,3363 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0234 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0234 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,023 100m3
23 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 5,6 md
24 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
25 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
26 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0081 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5714 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0157 100m3
35 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 145,6 md
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 9,36 m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 54,756 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0936 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0936 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0936 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5476 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5476 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5476 100m3
44 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,5476 100m3
45 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,744 m3
46 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 21,9024 m3
47 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 26,7209 m3
48 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 1,8 m2
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,8549 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0185 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0185 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0185 100m3
I HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 79,68 m3
2 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,003 100m3
3 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,2 m2
4 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 4,8 m2
5 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
6 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
7 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,018 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,018 100m2
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,018 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,018 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 9,36 m3
12 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0009 100m3
13 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,36 m2
14 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 1,44 m2
J HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
6 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
7 Tháo dỡ đồng hồ DN15 Theo E - HSMT 1.342 cái
8 Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
9 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
11 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
12 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
13 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
14 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
19 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
22 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
23 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
24 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
27 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
28 Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
29 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
32 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
33 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
34 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
35 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
36 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
37 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
38 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
39 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
40 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
41 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
K HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 878,15 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 30,3975 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 30,3975 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,304 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,304 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,304 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,304 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,304 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,304 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,304 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 18,2385 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 18,2385 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 22,251 m3
L HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 30,3975 m3
M HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.342 cái
3 Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 9,394 100m
4 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,014 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
9 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,014 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
12 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,035 100m
N HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.077,6 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 20,205 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 17,6794 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2021 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2021 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2021 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1768 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1768 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1768 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1747 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 12,123 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,6076 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 12,7865 m3
O HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 20,205 m3
P HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 662 cái
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) Theo E - HSMT 485 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 662 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) Theo E - HSMT 485 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
9 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
10 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 1.147 cái
11 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
12 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
14 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
18 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 1 cái
19 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
22 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
26 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 1 cái
27 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
28 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
31 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
32 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
35 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
36 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 1 cái
37 Hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
41 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
42 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
43 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) Theo E - HSMT 1 cái
44 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) Theo E - HSMT 1 cái
45 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
46 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 1 cái
47 Hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
50 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
51 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
52 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
53 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
54 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
55 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
56 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 7 cái
57 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
58 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
59 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
60 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
Q HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 752,7 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 26,055 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 26,055 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2606 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2606 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2606 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2606 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2606 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2606 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2606 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 15,633 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 15,633 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 19,0723 m3
R HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 26,055 m3
S HẠNG MUC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG THAY THẾ 100%)
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.147 cái
3 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8,659 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
16 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
18 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,049 100m
T HẠNG MUC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG THAY THẾ 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 923,2 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 19,2 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 16,8 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,192 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,192 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,192 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,168 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,168 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,168 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,166 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 11,52 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,08 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 12,1505 m3
U HẠNG MUC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG THAY THẾ 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 19,2 m3
V HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 Theo E - HSMT 1,32 100m
2 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 (03 lần) Theo E - HSMT 3,96 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Theo E - HSMT 1,23 100m
4 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 (03 lần) Theo E - HSMT 3,69 100m
5 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 4,42 100m
6 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) Theo E - HSMT 13,26 100m
7 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 Theo E - HSMT 30,19 100m
8 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) Theo E - HSMT 90,57 100m
9 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa PVC đường kính ống DN110 Theo E - HSMT 2,4 100m
10 Thử áp lực Ống nhựa PVC đường kính ống DN110 (03 lần) Theo E - HSMT 7,2 100m
11 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 132,372 m3
12 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 238,27 m3
13 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 4,3 ca
14 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 4,3 ca
15 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) Theo E - HSMT 86 công
16 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 cái
18 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 4 mối
19 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 18 mối
20 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 4 mối
21 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 16 mối
22 Cắt ống PVC bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
23 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 4 mối
24 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 18 mối
25 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm Theo E - HSMT 0,6667 đoạn ống
26 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 250mm Theo E - HSMT 1 mối nối
27 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm Theo E - HSMT 0,6667 đoạn ống
28 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm Theo E - HSMT 1 mối nối
29 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo E - HSMT 2,1667 đoạn ống
30 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm Theo E - HSMT 3 mối nối
31 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Theo E - HSMT 25,1667 đoạn ống
32 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm Theo E - HSMT 26 mối nối
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 0,12 100m
34 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN250 Theo E - HSMT 2 mối
35 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Theo E - HSMT 2 mối
36 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 4 mối
37 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 10 mối
38 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm Theo E - HSMT 2 mối
39 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Theo E - HSMT 2 mối
40 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 4 mối
41 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 10 mối
42 Cắt ống PVC bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
43 Thay thế van mặt bích BB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) Theo E - HSMT 1 cái
44 Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) Theo E - HSMT 3 cái
45 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,22 100m
46 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 22 cái
47 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 Theo E - HSMT 7,81 100m
48 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 (03 lần) - Làm đêm Theo E - HSMT 23,43 100m
49 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 6,84 100m
50 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) - Làm đêm Theo E - HSMT 20,52 100m
51 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 Theo E - HSMT 2,27 100m
52 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) - Làm đêm Theo E - HSMT 6,81 100m
53 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 156,542 m3
54 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) - Làm đêm Theo E - HSMT 281,777 m3
55 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1,2 ca
56 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1,2 ca
57 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - Làm đêm Theo E - HSMT 24 công
58 Lắp đặt van mặt bích BB DN250 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
59 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
60 Lắp đặt mối nối mềm EB DN250 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm Theo E - HSMT 6 mối
61 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm Theo E - HSMT 4 mối
62 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm - Làm đêm Theo E - HSMT 6 mối
63 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm - Làm đêm Theo E - HSMT 4 mối
64 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 6 mối
65 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 4 mối
66 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm - Làm đêm Theo E - HSMT 1,3333 đoạn ống
67 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 250mm - Làm đêm Theo E - HSMT 1 mối nối
68 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm - Làm đêm Theo E - HSMT 0,3333 đoạn ống
69 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm - Làm đêm Theo E - HSMT 1 mối nối
70 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN250 - Làm đêm Theo E - HSMT 2 mối
71 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100v- Làm đêm Theo E - HSMT 2 mối
72 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm - Làm đêm Theo E - HSMT 2 mối
73 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm - Làm đêm Theo E - HSMT 2 mối
74 Thay thế van mặt bích BB DN250 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
75 Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
76 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm Theo E - HSMT 0,06 100m
77 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang - Làm đêm Theo E - HSMT 6 cái
W HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG(THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 5,6 m2
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 4,536 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0454 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0454 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0454 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0415 100m3
10 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 14 md
11 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,049 100m2
12 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,049 100m2
13 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0221 100m3
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,814 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,026 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,026 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,026 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0281 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0281 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0281 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0247 100m3
22 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 12 md
23 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,042 100m2
24 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,042 100m2
25 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0189 100m3
26 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,412 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0223 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0223 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0223 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0241 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0241 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0241 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0222 100m3
34 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 26 md
35 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,078 100m2
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,078 100m2
37 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0351 100m3
38 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,355 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0413 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0413 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0413 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0436 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0436 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0436 100m3
45 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0413 100m3
46 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 18 md
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,08 m3
48 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,5 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0108 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0108 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,045 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,045 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,045 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0434 100m3
56 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,432 m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,8 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 2,1179 m3
59 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 8,4 m2
60 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 6,615 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0662 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0662 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0662 100m3
67 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0637 100m3
68 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 50 md
69 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,15 100m2
70 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,15 100m2
71 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0675 100m3
72 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 8,375 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0795 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0795 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0795 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0838 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0838 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0838 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0818 100m3
80 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 242 md
81 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 14,52 m3
82 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 60,5 m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1452 100m3
84 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1452 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1452 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,605 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,605 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,605 100m3
89 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,5955 100m3
90 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,808 m3
91 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 24,2 m3
92 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 29,0604 m3
93 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 3 m2
94 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 2,3625 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0236 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0236 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0236 100m3
101 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0232 100m3
102 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 3 m2
103 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,3625 m3
104 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0003 100m3
105 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0003 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0236 100m3
108 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0236 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0236 100m3
110 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0232 100m3
111 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 24 md
112 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,072 100m2
113 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,072 100m2
114 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0324 100m3
115 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,02 m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0382 100m3
117 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0382 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0402 100m3
120 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0402 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0402 100m3
122 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0391 100m3
123 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 16,8 md
124 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
125 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
126 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0243 100m3
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,7142 m3
128 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
129 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
132 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
134 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0471 100m3
135 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 39,2 md
136 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 2,52 m3
137 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 14,742 m3
138 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0252 100m3
139 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0252 100m3
140 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0252 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1474 100m3
142 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1474 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1474 100m3
144 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1474 100m3
145 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,008 m3
146 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,8968 m3
147 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 7,1941 m3
148 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 9 m2
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 9,2745 m3
150 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,001 100m3
151 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,001 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,001 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0927 100m3
154 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0927 100m3
155 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0927 100m3
156 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0927 100m3
157 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 1,8 m2
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,8549 m3
159 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
160 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0185 100m3
163 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0185 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
165 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0185 100m3
166 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 123,2 md
167 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,396 100m2
168 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,396 100m2
169 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1782 100m3
170 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 34,5708 m3
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2099 100m3
172 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2099 100m3
173 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2099 100m3
174 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3457 100m3
175 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3457 100m3
176 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3457 100m3
177 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3457 100m3
178 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 263,2 md
179 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 16,92 m3
180 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 98,982 m3
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1692 100m3
182 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1692 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1692 100m3
184 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,9898 100m3
185 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,9898 100m3
186 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,9898 100m3
187 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,9898 100m3
188 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 6,768 m3
189 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 39,5928 m3
190 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 48,3032 m3
191 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 34,2 m2
192 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 35,2431 m3
193 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0038 100m3
194 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0038 100m3
195 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0038 100m3
196 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3524 100m3
197 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3524 100m3
198 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3524 100m3
199 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3524 100m3
200 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 3,6 m2
201 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,7098 m3
202 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0004 100m3
203 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0004 100m3
204 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
205 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0371 100m3
206 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0371 100m3
207 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
208 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0371 100m3
209 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 44,8 md
210 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,144 100m2
211 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,144 100m2
212 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0648 100m3
213 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 12,5712 m3
214 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0763 100m3
215 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0763 100m3
216 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0763 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1257 100m3
218 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1257 100m3
219 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1257 100m3
220 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1257 100m3
221 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 78,4 md
222 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 5,04 m3
223 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 29,484 m3
224 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0504 100m3
225 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0504 100m3
226 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0504 100m3
227 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2948 100m3
228 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2948 100m3
229 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2948 100m3
230 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2948 100m3
231 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,016 m3
232 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 11,7936 m3
233 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 14,3881 m3
234 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 10,8 m2
235 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 11,1294 m3
236 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0012 100m3
237 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0012 100m3
238 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0012 100m3
239 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1113 100m3
240 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1113 100m3
241 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1113 100m3
242 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1113 100m3
X HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0028 100m3
2 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,12 m2
3 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 4,48 m2
4 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0147 100m3
5 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0074 100m3
6 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,049 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,049 100m2
8 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,049 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,049 100m2
10 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0126 100m3
11 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0063 100m3
12 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,042 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,042 100m2
14 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,042 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,042 100m2
16 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
17 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0117 100m3
18 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,078 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,078 100m2
20 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,078 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,078 100m2
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,08 m3
23 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0042 100m3
24 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,68 m2
25 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 6,72 m2
26 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,045 100m3
27 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0225 100m3
28 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,15 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,15 100m2
30 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,15 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,15 100m2
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 14,52 m3
33 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
34 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,6 m2
35 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 2,4 m2
36 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0015 100m3
37 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,6 m2
38 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 2,4 m2
39 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
40 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
41 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,072 100m2
42 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,072 100m2
43 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,072 100m2
44 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,072 100m2
45 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
46 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
47 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,054 100m2
48 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,054 100m2
49 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,054 100m2
50 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,054 100m2
51 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 2,52 m3
52 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0045 100m3
53 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,8 m2
54 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 7,2 m2
55 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0009 100m3
56 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,36 m2
57 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 1,44 m2
58 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1188 100m3
59 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0594 100m3
60 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,396 100m2
61 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,396 100m2
62 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,396 100m2
63 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,396 100m2
64 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 16,92 m3
65 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0171 100m3
66 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 6,84 m2
67 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 27,36 m2
68 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0018 100m3
69 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,72 m2
70 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 2,88 m2
71 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0432 100m3
72 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
73 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,144 100m2
74 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,144 100m2
75 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,144 100m2
76 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,144 100m2
77 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 5,04 m3
78 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
79 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 2,16 m2
80 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 8,64 m2
Y HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 Theo E - HSMT 43,38 100m
2 Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 130,14 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 49,72 100m
4 Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 149,16 100m
5 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D40 Theo E - HSMT 14,13 100m
6 Thử áp lực đường ống D40-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 42,39 100m
7 Nước thử áp lực (nhân 3 lần) Theo E - HSMT 75,144 m3
8 Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 135,26 m3
9 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) Theo E - HSMT 10,5 công
10 Thay thế đai khởi thủy DN250x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 2 cái
11 Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 2 cái
12 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 7 cái
13 Thay thế đai khởi thủy DN100x2'' - dùng cho ống gang DN100 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 38 cái
14 Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' - dùng cho ống nhựa DN110(bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 5 cái
15 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 53 cái
16 Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 10 cái
17 Lắp đặt kép D2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A) Theo E - HSMT 43 cái
18 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 43 cái
19 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 10 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 15,19 100m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 22,36 100m
22 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 Theo E - HSMT 23 cái
23 Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 13 cái
24 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x50 Theo E - HSMT 7 cái
25 Thay thế tê D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 5 cái
26 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x40 Theo E - HSMT 13 cái
27 Thay thế tê D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 8 cái
28 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 Theo E - HSMT 27 cái
29 Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 15 cái
30 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x40 Theo E - HSMT 7 cái
31 Thay thế tê D50x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 4 cái
32 Thay thế tê D40x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 1 cái
33 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ Theo E - HSMT 140 cái
34 Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 76 cái
35 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ Theo E - HSMT 52 cái
36 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 29 cái
37 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D40x90⁰ Theo E - HSMT 9 cái
38 Thay thế cút D40x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 5 cái
39 Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x50 Theo E - HSMT 31 cái
40 Thay thế côn thu D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 18 cái
41 Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x40 Theo E - HSMT 13 cái
42 Thay thế côn thu D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 8 cái
43 Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D50x40) Theo E - HSMT 3 cái
44 Thay thế côn thu D50x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 1 cái
45 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63) Theo E - HSMT 37 cái
46 Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 21 cái
47 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 Theo E - HSMT 22 cái
48 Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) Theo E - HSMT 13 cái
49 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 470 cái
50 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 262 cái
51 Thay thế gioăng cao su D40 Theo E - HSMT 54 cái
52 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 470 cái
53 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 262 cái
54 Thay thế vòng kẹp D40 Theo E - HSMT 54 cái
55 Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 108 cái
56 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 152 cái
57 Lắp đăt măng sông nhựa D40 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 26 cái
58 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 1,05 100m
59 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 105 cái
60 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 Theo E - HSMT 3,31 100m
61 Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) - Làm đêm Theo E - HSMT 9,93 100m
62 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 3,3 100m
63 Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) - Làm đêm Theo E - HSMT 9,9 100m
64 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D40 Theo E - HSMT 0,31 100m
65 Thử áp lực đường ống D40-HDPE (03 lần) - Làm đêm Theo E - HSMT 0,93 100m
66 Nước thử áp lực (nhân 3 lần) Theo E - HSMT 5,154 m3
67 Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 9,276 m3
68 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) - Làm đêm Theo E - HSMT 1,6 công
69 Thay thế đai khởi thủy DN250x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
70 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
71 Thay thế đai khởi thủy DN100x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
72 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 8 cái
73 Thay thế kép D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) - Làm đêm Theo E - HSMT 8 cái
74 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 4 cái
75 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 1,16 100m
77 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 1,27 100m
78 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 - Làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
79 Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
80 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
81 Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
82 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ - Làm đêm Theo E - HSMT 9 cái
83 Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 6 cái
84 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ - Làm đêm Theo E - HSMT 12 cái
85 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
86 Thay thế cút D40x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
87 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 - Làm đêm Theo E - HSMT 4 cái
88 Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
89 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 - Làm đêm Theo E - HSMT 6 cái
90 Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm Theo E - HSMT 4 cái
91 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 31 cái
92 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 45 cái
93 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 31 cái
94 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 45 cái
95 Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ - Làm đêm Theo E - HSMT 8 cái
96 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ - Làm đêm Theo E - HSMT 12 cái
97 Lắp đăt măng sông nhựa D40 sửa chữa điểm rò rỉ - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
98 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm Theo E - HSMT 0,16 100m
99 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang - Làm đêm Theo E - HSMT 16 cái
Z HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 826 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 1,652 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 1,652 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,7434 100m3
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 24,5735 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8756 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8756 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,8756 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2457 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2457 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2457 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2354 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 5.886 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 235,44 m3
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 309,015 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 2,3544 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 2,3544 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 2,3544 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 3,0902 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 3,0902 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 3,0902 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 3,0165 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 141,264 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 185,409 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 220,8041 m3
26 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 97,2 m2
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 37,8473 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0107 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0107 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0107 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3785 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3785 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) -(làm đêm) Theo E - HSMT 0,3785 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3724 100m3
35 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 154 m2
36 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 59,9638 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0169 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0169 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0169 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5996 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5996 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5996 100m3
43 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,59 100m3
44 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 196 md
45 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,63 100m2
46 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,63 100m2
47 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2835 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 54,999 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3339 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3339 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3339 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,55 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,55 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,55 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,55 100m3
56 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 358,4 md
57 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 23,04 m3
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 134,784 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2304 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2304 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2304 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,3478 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,3478 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,3478 100m3
65 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,3478 100m3
66 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 9,216 m3
67 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 53,9136 m3
68 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 65,7746 m3
69 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 28,8 m2
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 29,6784 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0032 100m3
72 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0032 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0032 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2968 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2968 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2968 100m3
77 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2968 100m3
78 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 10,8 m2
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 11,1294 m3
80 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0012 100m3
81 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0012 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0012 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1113 100m3
84 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1113 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1113 100m3
86 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1113 100m3
87 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 264 md
88 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,495 100m2
89 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,495 100m2
90 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2228 100m3
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,415 m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2624 100m3
93 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2624 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2624 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0842 100m3
98 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0842 100m3
99 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.436 md
100 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 91,35 m3
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 137,025 m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,9135 100m3
103 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,9135 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,9135 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,3703 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,3703 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,3703 100m3
108 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,3703 100m3
109 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 54,81 m3
110 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 82,215 m3
111 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 100,3023 m3
112 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 35,25 m2
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 15,6863 m3
114 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0039 100m3
115 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0039 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0039 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1569 100m3
118 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1569 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1569 100m3
120 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1569 100m3
121 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 43,5 m2
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 19,3575 m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0048 100m3
124 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0048 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0048 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1936 100m3
127 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1936 100m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1936 100m3
129 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1936 100m3
AA HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,4956 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,2478 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,652 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,652 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,652 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,652 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 235,44 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0486 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 19,44 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 77,76 m2
11 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,077 100m3
12 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 30,8 m2
13 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 123,2 m2
14 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,189 100m3
15 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0945 100m3
16 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,63 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,63 100m2
18 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,63 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,63 100m2
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 23,04 m3
21 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
22 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 5,76 m2
23 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 23,04 m2
24 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0054 100m3
25 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 2,16 m2
26 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 8,64 m2
27 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1485 100m3
28 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0743 100m3
29 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,495 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,495 100m2
31 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,495 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,495 100m2
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 91,35 m3
34 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0176 100m3
35 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 7,05 m2
36 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 28,2 m2
37 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0218 100m3
38 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 8,7 m2
39 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 34,8 m2
AB HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 Theo E - HSMT 209 cái
2 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - Làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
3 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 Theo E - HSMT 168 cái
4 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
5 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 Theo E - HSMT 168 cái
6 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
7 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 Theo E - HSMT 54 cái
8 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
9 Thay thế gioăng cao su D63 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 424 cái
10 Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 338 cái
11 Thay thế gioăng cao su D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 448 cái
12 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 436 cái
13 Thay thế vòng kẹp D63 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 424 cái
14 Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 338 cái
15 Thay thế vòng kẹp D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 448 cái
16 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 436 cái
17 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 113 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
19 Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 90 cái
20 Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 29 cái
21 Lắp đăt tê D50x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 49 cái
22 Lắp đăt tê D40x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 33 cái
23 Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 90 cái
24 Lắp đặt măng sông thu D32x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 663 cái
25 Lắp đặt măng sông thu D32x25 - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
26 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
27 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 18 cái
28 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 178 cái
29 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 11 cái
30 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 106 cái
31 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 18 cái
32 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 240 cái
33 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 24,156 100m
35 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 Theo E - HSMT 1 cái
36 Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp Theo E - HSMT 1 cái
37 Thay thế gioăng cao su D63 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
38 Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
39 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
40 Thay thế vòng kẹp D63 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
41 Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
42 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,036 100m
44 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,09 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 72,738 100m
47 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 3,569 m3
48 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 6,424 m3
AC HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 268,6 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,3358 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,3358 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1511 100m3
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,1152 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1779 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1779 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1779 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0212 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0212 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0212 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0205 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 3.821,6 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 71,655 m3
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 64,4895 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7166 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7166 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,7166 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6449 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6449 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6449 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,6355 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 42,993 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 38,6937 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 46,5201 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 62,9 m2
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 13,8695 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0069 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0069 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0069 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1387 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1387 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1387 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1375 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 200 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,375 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,375 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1688 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,375 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1988 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1988 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1988 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0638 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0638 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0638 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0638 100m3
47 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.416 md
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 90,6 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 135,9 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,906 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,906 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,906 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,359 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,359 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,359 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,359 100m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 54,36 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 81,54 m3
59 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 99,4788 m3
60 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 5,25 m2
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 2,3363 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
69 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 6,75 m2
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,0038 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
72 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,03 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,03 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,03 100m3
77 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,03 100m3
78 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 150 md
79 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,75 m3
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 5,625 m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0375 100m3
82 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0375 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0375 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0563 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0563 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0563 100m3
87 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0563 100m3
88 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,25 m3
89 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,375 m3
90 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,1175 m3
91 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 8,5 m2
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 3,7825 m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
94 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
97 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
99 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
100 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 11,5 m2
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 5,1175 m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0013 100m3
103 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0013 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0013 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0512 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0512 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0512 100m3
108 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0512 100m3
AD HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,1007 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0504 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,3358 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,3358 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3358 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,3358 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 71,655 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0315 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 12,58 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 50,32 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,1125 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0563 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,375 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,375 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,375 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,375 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 90,6 m3
18 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0026 100m3
19 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,05 m2
20 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 4,2 m2
21 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0034 100m3
22 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,35 m2
23 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 5,4 m2
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,75 m3
25 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0043 100m3
26 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,7 m2
27 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 6,8 m2
28 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0058 100m3
29 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 2,3 m2
30 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 9,2 m2
AE HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 Theo E - HSMT 178 cái
2 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
3 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 Theo E - HSMT 143 cái
4 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 Theo E - HSMT 143 cái
5 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 Theo E - HSMT 46 cái
6 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
7 Thay thế gioăng cao su D63 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 360 cái
8 Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 286 cái
9 Thay thế gioăng cao su D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 380 cái
10 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
11 Thay thế vòng kẹp D63 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 360 cái
12 Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 286 cái
13 Thay thế vòng kẹp D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 380 cái
14 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
15 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 96 cái
16 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
17 Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 77 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 25 cái
19 Lắp đăt tê D50x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 42 cái
20 Lắp đăt tê D40x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 29 cái
21 Lắp đăt tê D40x25 - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
22 Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 77 cái
23 Lắp đặt măng sông thu D32x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 565 cái
24 Lắp đặt măng sông thu D32x25 - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
25 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
26 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 15 cái
27 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 153 cái
28 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
29 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 90 cái
30 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 15 cái
31 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 206 cái
32 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 9 cái
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 20,646 100m
34 Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
35 Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
36 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
37 Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
38 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,018 100m
40 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 Theo E - HSMT 1 cái
41 Thay thế gioăng cao su D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
42 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
43 Thay thế vòng kẹp D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
44 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
45 Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
46 Lắp đặt măng sông thu D32x25 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
47 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,126 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 62,316 100m
50 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 3,057 m3
51 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 5,503 m3
AF HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 231,2 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,289 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,289 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1301 100m3
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 1,8207 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1532 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1532 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1532 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0182 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0182 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0182 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0176 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 3.247 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 60,8813 m3
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 54,7931 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6088 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6088 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6088 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5479 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5479 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5479 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,54 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 36,5288 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 32,8759 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 39,5255 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 55,25 m2
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 12,1826 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0061 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0061 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0061 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1218 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1218 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1218 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1207 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 172 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,3225 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,3225 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1451 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 5,4825 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1709 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1709 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1709 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0548 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0548 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0548 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0548 100m3
47 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.060 md
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 77,25 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 115,875 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7725 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,7725 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,7725 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1588 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1588 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,1588 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,1588 100m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 46,35 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 69,525 m3
59 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 84,8205 m3
60 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 5,25 m2
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 2,3363 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
69 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 5,25 m2
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,3363 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0006 100m3
72 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0006 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0234 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0234 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0234 100m3
77 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0234 100m3
78 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 120 md
79 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3 m3
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,5 m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,03 100m3
82 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,03 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,03 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,045 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,045 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,045 100m3
87 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,045 100m3
88 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,8 m3
89 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,7 m3
90 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 3,294 m3
91 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) Theo E - HSMT 8,5 m2
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 3,7825 m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
94 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
97 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
99 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
100 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 9,5 m2
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,2275 m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,001 100m3
103 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,001 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,001 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0423 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0423 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0423 100m3
108 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0423 100m3
AG HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0867 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0434 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,289 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,289 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,289 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,289 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 60,8813 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0276 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 11,05 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 44,2 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0968 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0484 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3225 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3225 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3225 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3225 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 77,25 m3
18 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0026 100m3
19 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,05 m2
20 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 4,2 m2
21 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0026 100m3
22 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,05 m2
23 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 4,2 m2
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3 m3
25 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0043 100m3
26 Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,7 m2
27 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 6,8 m2
28 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0048 100m3
29 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,9 m2
30 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 7,6 m2
AH HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN - DMA4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) Theo E - HSMT 20 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ DN80x2'' Theo E - HSMT 56 cái
3 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 76 cái
4 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 76 cái
5 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren trong DN40x1.1/4'' Theo E - HSMT 38 cái
6 Lắp đăt cút chuyển HDPE ren trong DN40x1.1/4'' Theo E - HSMT 38 cái
7 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 76 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 9,82 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 bổ sung Theo E - HSMT 0,76 100m
10 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 204 cái
11 Lắp đăt cút nhựa DN40-HDPE Theo E - HSMT 50 cái
12 Lắp đăt côn nhựa HDPE DN50/40 Theo E - HSMT 76 cái
13 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 9,82 100m
14 Thử áp lực đường DN40-HDPE Theo E - HSMT 0,76 100m
15 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 2,022 m3
16 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 10,922 m3
17 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,76 100m
18 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 76 cái
19 Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) Theo E - HSMT 12 cái
21 Lắp đai khởi thuỷ DN80x2'' Theo E - HSMT 31 cái
22 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 43 cái
23 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 43 cái
24 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 43 cái
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 11,97 100m
26 Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) Theo E - HSMT 28 cái
27 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 114 cái
28 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 71 cái
29 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 11,97 100m
30 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 2,349 m3
31 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 12,685 m3
32 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,43 100m
33 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 43 cái
AI Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 32 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,064 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,064 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0288 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,952 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0339 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0339 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0339 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0095 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0095 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0091 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 4.478 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 179,12 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 235,095 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,7912 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,7912 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,7912 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 2,351 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 2,351 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 2,351 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 2,2949 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 107,472 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 141,057 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 167,983 m3
26 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 649,6 md
27 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 2,088 100m2
28 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 2,088 100m2
29 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,9396 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 182,2824 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,1066 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,1066 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,1066 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,8228 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,8228 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,8228 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,8228 100m3
38 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 22,4 md
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,44 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,424 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0842 100m3
47 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0842 100m3
48 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,576 m3
49 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,3696 m3
50 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,1109 m3
AJ Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0192 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0096 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,064 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,064 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,064 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,064 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 179,12 m3
8 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,6264 100m3
9 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3132 100m3
10 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,088 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,088 100m2
12 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,088 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,088 100m2
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,44 m3
AK HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 11 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 11 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 11 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 11 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 11 cái
6 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 11 cái
7 Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) Theo E - HSMT 11 cái
8 Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều Theo E - HSMT 11 cái
9 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 11 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 11 cái
11 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 11 cái
12 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D80 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
17 Tháo dỡ ,thay mới đồng hồ D50 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
18 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 Theo E - HSMT 1 cái
19 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
22 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
23 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 1 cái
26 Lắp đặt côn thu 3/4"x1/2" (TTK) (1 cái/hộ) Theo E - HSMT 1 cái
27 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
28 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1 cái
29 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1 cái
30 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
AL Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 8,45 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,2925 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2925 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0029 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0029 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0029 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0029 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0029 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0029 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0029 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,1755 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,1755 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,2141 m3
AM Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,2925 m3
AN HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 11 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 11 cái
3 Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) Theo E - HSMT 0,077 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
AO Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 9,6 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,18 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1575 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0018 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0016 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0016 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0016 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0014 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,108 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,0945 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,1015 m3
AP Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,18 m3
AQ HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 189 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 189 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 189 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 153 cái
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 36 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 153 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 36 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 189 cái
9 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 189 cái
10 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 189 cái
11 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 189 cái
12 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 189 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 189 cái
14 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
15 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
16 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
18 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
19 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
AR Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 123,5 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 4,275 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,275 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0428 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0428 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0428 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0428 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0428 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0428 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0428 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,565 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,565 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 3,1293 m3
AS Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 4,275 m3
AT HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 189 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 189 cái
3 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) Theo E - HSMT 1,323 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
AU Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 151,2 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 2,835 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,4806 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0284 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0284 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0284 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0248 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0248 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0248 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0245 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,701 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,4884 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 1,7941 m3
AV Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 2,835 m3
AW HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 0,8 100m
2 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) Theo E - HSMT 2,4 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 Theo E - HSMT 4,1 100m
4 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) Theo E - HSMT 12,3 100m
5 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D80 Theo E - HSMT 4,65 100m
6 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D80 (03 lần) Theo E - HSMT 13,95 100m
7 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 20,903 m3
8 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 37,625 m3
9 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1,3 ca
10 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1,3 ca
11 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) Theo E - HSMT 26 công
12 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 4 cái
14 Lắp đặt van mặt bích BB DN80 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 3 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 mối
16 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 8 mối
17 Lắp đặt mối nối mềm EB DN80 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 8 mối
18 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 2 mối
19 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 8 mối
20 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=80mm Theo E - HSMT 8 mối
21 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 2 mối
22 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 8 mối
23 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN80 Theo E - HSMT 8 mối
24 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo E - HSMT 0,3333 đoạn ống
25 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm Theo E - HSMT 1 mối nối
26 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Theo E - HSMT 3,5 đoạn ống
27 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm Theo E - HSMT 4 mối nối
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Theo E - HSMT 0,23 100m
29 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 2 mối
30 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 4 mối
31 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN80 Theo E - HSMT 4 mối
32 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 2 mối
33 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 4 mối
34 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=80mm Theo E - HSMT 4 mối
AX Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 4 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 8 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,024 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,024 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0108 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 1,34 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0127 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0127 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0127 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0134 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0134 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0134 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0127 100m3
13 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 42 md
14 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,126 100m2
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,126 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0567 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,035 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0668 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0668 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0704 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0704 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0704 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0688 100m3
25 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 46 md
26 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,138 100m2
27 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,138 100m2
28 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0621 100m3
29 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,705 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0731 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0731 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0731 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0771 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0771 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0771 100m3
36 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0759 100m3
37 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 50,4 md
38 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,162 100m2
39 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,162 100m2
40 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0729 100m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 14,1426 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0859 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0859 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0859 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1414 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1414 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1414 100m3
48 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1414 100m3
49 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 156,8 md
50 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,504 100m2
51 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,504 100m2
52 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2268 100m3
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 43,9992 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2671 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2671 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2671 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,44 100m3
58 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,44 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,44 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,44 100m3
AY Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 4 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0072 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0036 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0189 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
13 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0414 100m3
14 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0207 100m3
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,138 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,138 100m2
17 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,138 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,138 100m2
19 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0486 100m3
20 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0243 100m3
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,162 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,162 100m2
23 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,162 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,162 100m2
25 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1512 100m3
26 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0756 100m3
27 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,504 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,504 100m2
29 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,504 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,504 100m2
AZ HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Tháo dỡ, thay mới ống TTK D33 (NC*1,6) Theo E - HSMT 2,22 100m
2 Tháo dỡ, thay mới ống TTK D26 (NC*1,6) Theo E - HSMT 4,49 100m
3 Tháo dỡ, thay mới ống TTK D20 (NC*1,6) Theo E - HSMT 0,5 100m
4 Tháo dỡ, thay mới ống TTK D15 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1,92 100m
5 Tháo dỡ, thay mới tê TTK D33/33 (NC*1,6x1,5) Theo E - HSMT 27 cái
6 Tháo dỡ, thay mới tê TTK D33/26 (NC*1,6x1,5) Theo E - HSMT 15 cái
7 Tháo dỡ, thay mới tê TTK D26/26 (NC*1,6x1,5) Theo E - HSMT 22 cái
8 Tháo dỡ, thay mới tê TTK D26/20 (NC*1,6x1,5) Theo E - HSMT 3 cái
9 Tháo dỡ, thay mới tê TTK D26/15 (NC*1,6x1,5) Theo E - HSMT 99 cái
10 Tháo dỡ, thay mới tê TTK D20/15 (NC*1,6x1,5) Theo E - HSMT 7 cái
11 Tháo dỡ, thay mới côn TTK D33/26 (NC*1,6) Theo E - HSMT 48 cái
12 Tháo dỡ, thay mới côn TTK D26/20 (NC*1,6) Theo E - HSMT 7 cái
13 Tháo dỡ, thay mới côn TTK D26/15 (NC*1,6) Theo E - HSMT 77 cái
14 Tháo dỡ, thay mới côn TTK D20/15 (NC*1,6) Theo E - HSMT 7 cái
15 Tháo dỡ, thay mới cút TTK D33 (NC*1,6) Theo E - HSMT 15 cái
16 Tháo dỡ, thay mới cút TTK D26 (NC*1,6) Theo E - HSMT 11 cái
17 Tháo dỡ, thay mới cút TTK D15 (NC*1,6) Theo E - HSMT 192 cái
18 Tháo dỡ, thay mới van ren D33 (NC*1,6) Theo E - HSMT 10 cái
19 Tháo dỡ, thay mới van ren D26 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
20 Tháo dỡ, thay mới kép TTK D33 (NC*1,6) Theo E - HSMT 10 cái
21 Tháo dỡ, thay mới kép TTK D26 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
BA Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 4 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm Theo E - HSMT 1.026 m
2 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Theo E - HSMT 5,643 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 Theo E - HSMT 51,3 m2
4 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo E - HSMT 5,643 tấn
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo E - HSMT 5,643 tấn
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0564 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0564 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0564 100m3
BB HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 11 cái
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,198 100m
3 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 0,648 100m
6 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,032 m3
7 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 0,057 m3
BC Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 4 - Phần xây dựng cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 40,8 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,765 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6885 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0077 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0077 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0077 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0069 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0069 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0069 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0068 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,459 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,4131 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,4967 m3
BD Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 4 - Phần hoàn trả cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,765 m3
BE HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 189 cái
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 3,402 100m
3 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 10,206 100m
4 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,501 m3
5 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 0,901 m3
BF Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 4 - Phần xây dựng cấp nước cao tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm Theo E - HSMT 384 m
2 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Theo E - HSMT 2,112 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 Theo E - HSMT 19,2 m2
4 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo E - HSMT 2,112 tấn
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo E - HSMT 2,112 tấn
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0211 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0211 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0211 100m3
BG Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 4 - Phần xây dựng cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 642,6 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 12,0488 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 10,8439 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1205 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1205 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1205 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1084 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1084 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1084 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1069 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 7,2293 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 6,5063 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 7,8223 m3
BH Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 4 - Phần hoàn trả cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 12,0488 m3
BI HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN - DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: Theo E - HSMT 1 Cụm
2 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng từ DN150 (NC*0.6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng từ DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
4 Ống thép hàn DN200 dày 5.16mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,037 100m
5 Bích thép rỗng DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cặp bích
6 Mối nối mềm EB DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3 mối
7 Mối nối mềm EB DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 mối
8 Mối nối mềm EB DN100- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 mối
9 Mối nối mềm EE DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 mối
10 Mối nối mềm EE DN100- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 mối
11 Lắp đặt tê gang BBB DN200 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt tê gang EBE DN200/150 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt tê gang EBE DN200/100 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
14 Van BB DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
15 Van BB DN150 bổ sung- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
16 Tháo lắp van BB DN150 ( tận dụng NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
17 Tháo lắp van BB DN100 ( tận dụng NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
18 Cút gang EE DN200x45⁰- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
19 Cút gang EE DN150x45⁰- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
20 Cút gang EE DN100x45⁰- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
21 Lắp đặt bu gang BU DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
22 Côn gang BB DN200/150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
23 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 46,6667 đoạn ống
24 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 47 mối nối
25 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,8333 đoạn ống
26 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,8333 đoạn ống
27 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
28 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 mối
29 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m
30 Lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
31 Lắp đặt tê gang 3B DN150/100 - làm đêm (NC*1,5*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
32 Lắp đặt tê gang 3B DN100/100 (NCx1.5) Theo E - HSMT 1 cái
33 Mối nối mềm EB DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 8 mối
34 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 2 mối
35 Van BB DN100- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
36 Van BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
37 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo E - HSMT 5 bộ
38 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 5 cặp bích
39 Bích thép đặc DN100 Theo E - HSMT 2,5 cặp bích
40 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x90⁰ Theo E - HSMT 1 cái
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x45⁰ Theo E - HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 5,78 100m
43 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 8 mối
44 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,01 100m
45 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m
46 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 5 cái
47 Thử áp lực Ống gang đường kính ống DN200mm (làm đêm, NC*1,3) Theo E - HSMT 2,8 100m
48 Thử áp lực Ống HDPE đường kính ống DN110mm Theo E - HSMT 5,78 100m
49 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 14,282 m3
50 Súc xả tuyến ống phân phối (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 77,124 m3
51 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Theo E - HSMT 1 ca
52 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả: Theo E - HSMT 1 ca
53 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 công
54 Khử trùng ống nước, ĐK 200mm (làm đêm, NC*1,3) Theo E - HSMT 2,8 100m
55 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm Theo E - HSMT 5,78 100m
BJ Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 196 m2
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 158,76 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5876 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5876 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5876 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,4997 100m3
10 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20 md
11 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
12 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
13 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,027 100m3
14 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,35 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0335 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0335 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0335 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0327 100m3
22 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 736 md
23 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 2,208 100m2
24 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 2,208 100m2
25 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,9936 100m3
26 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 123,28 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,1702 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,1702 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,1702 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2328 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2328 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,2328 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,1978 100m3
34 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 420 md
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 25,2 m3
36 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 105 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,252 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,252 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,252 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,05 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,05 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,05 100m3
43 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,0301 100m3
44 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,08 m3
45 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 42 m3
46 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 50,2689 m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 22,4 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0324 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 6,2856 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 5,6 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,36 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,106 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0036 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0036 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0036 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0211 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0211 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0211 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0211 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,144 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,8424 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 1,0277 m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) Theo E - HSMT 2,9846 m3
73 Lót cát vàng hố ga - (làm đêm) Theo E - HSMT 10,47 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) Theo E - HSMT 8,7087 m3
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,3571 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,6646 100m2
BK Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,098 100m3
2 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 39,2 m2
3 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 156,8 m2
4 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m3
5 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,009 100m3
6 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
8 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
10 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,6624 100m3
11 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3312 100m3
12 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,208 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,208 100m2
14 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,208 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,208 100m2
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 25,2 m3
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,36 m3
BL HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN - DMA5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' Theo E - HSMT 3 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) Theo E - HSMT 24 cái
3 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 27 cái
4 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' Theo E - HSMT 3 cái
5 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 24 cái
6 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 27 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung Theo E - HSMT 0,25 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 3,6 100m
9 Lắp đăt tê DN63x63 (NC*1,5) Theo E - HSMT 1 cái
10 Lắp đăt tê DN63x50 (NC*1,5) Theo E - HSMT 3 cái
11 Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) Theo E - HSMT 8 cái
12 Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 14 cái
13 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 48 cái
14 Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 4 cái
15 Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/50 Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 4 cái
17 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 15 cái
18 Thử áp lực đường DN63-HDPE Theo E - HSMT 0,25 100m
19 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 3,6 100m
20 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,785 m3
21 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 4,236 m3
22 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,27 100m
23 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 27 cái
BM Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 232 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,464 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,464 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2088 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 6,902 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2459 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2459 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2459 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,069 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,069 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,069 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0661 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 410 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 16,4 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 21,525 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,164 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,164 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,164 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2153 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2153 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2153 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2102 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 9,84 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 12,915 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 15,383 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 18 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,0088 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,002 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0701 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0701 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0701 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,069 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 95,2 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,306 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,306 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1377 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 26,7138 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1622 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1622 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1622 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2671 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2671 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2671 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2671 100m3
47 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 56 md
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,6 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 21,06 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,036 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,036 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,036 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2106 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2106 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2106 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2106 100m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,44 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 8,424 m3
59 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 10,2773 m3
BN Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1392 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0696 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,464 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,464 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,464 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,464 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 16,4 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,009 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 3,6 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 14,4 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0918 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0459 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,306 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,306 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,306 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,306 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,6 m3
BO HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 159 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 159 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 159 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 159 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 159 cái
6 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 159 cái
7 Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) Theo E - HSMT 159 cái
8 Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều Theo E - HSMT 159 cái
9 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 159 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 159 cái
11 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 159 cái
12 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D80 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
16 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
17 Lắp đăt côn thu TTK D2"x1.1/2" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
18 Tháo dỡ ,thay mới đồng hồ D50 (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
19 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 Theo E - HSMT 2 cái
20 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
22 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
26 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D40 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
27 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 Theo E - HSMT 1 cái
28 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
31 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
32 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
35 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
36 Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
37 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
41 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
42 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
43 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) Theo E - HSMT 3 cái
44 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 3 cái
45 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
46 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 3 cái
47 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 3 cái
48 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
49 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
BP Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 107,9 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,735 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,735 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0374 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0374 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0374 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0374 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0374 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0374 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0374 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,241 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,241 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 2,734 m3
BQ Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,735 m3
BR HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 159 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 159 cái
3 Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) Theo E - HSMT 1,113 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 2 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) Theo E - HSMT 0,014 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
15 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) Theo E - HSMT 0,021 100m
BS Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 129,6 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 2,43 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,1263 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0243 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0243 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0243 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0213 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0213 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0213 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,021 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,458 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,2758 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 1,5378 m3
BT Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 2,43 m3
BU HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 1.054 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1.054 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1.054 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 486 cái
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 568 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 486 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 568 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 1.054 cái
9 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1.054 cái
10 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1.054 cái
11 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1.054 cái
12 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1.054 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1.054 cái
14 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
16 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
17 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
19 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
20 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 4 cái
21 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 Theo E - HSMT 4 cái
22 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
24 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
25 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
26 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 3 cái
27 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
28 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 3 cái
29 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
30 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 4 cái
31 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 Theo E - HSMT 4 cái
32 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 4 cái
33 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
34 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
35 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
36 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
37 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
38 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 2 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
40 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 2 cái
41 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
42 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
43 Hộp bảo vệ đồng hồ D26 Theo E - HSMT 3 cái
44 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
45 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
46 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) Theo E - HSMT 3 cái
47 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
48 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
49 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
50 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
51 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
52 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
53 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 3 cái
54 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
55 Hộp bảo vệ đồng hồ D20 Theo E - HSMT 3 cái
56 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
57 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
58 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
59 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
60 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
61 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
62 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 2 cái
63 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
64 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 2 cái
65 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 3 cái
66 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
67 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 3 cái
68 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 3 cái
69 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
70 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
BV Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 696,15 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 24,0975 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 24,0975 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,241 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,241 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,241 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,241 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,241 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,241 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,241 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 14,4585 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 14,4585 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 17,6394 m3
BW Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 24,0975 m3
BX HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1.054 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 1.054 cái
3 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) Theo E - HSMT 7,468 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 4 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) Theo E - HSMT 0,028 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 4 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 4 cái
9 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,028 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,021 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
15 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,021 100m
16 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 3 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 3 cái
18 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) Theo E - HSMT 0,021 100m
BY Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 845,6 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 16,125 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 14,1094 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1613 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1613 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1613 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1411 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1411 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1411 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1394 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 9,675 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 8,4656 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 10,2045 m3
BZ Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 16,125 m3
CA HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 5 100m
2 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) Theo E - HSMT 15 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 Theo E - HSMT 4,79 100m
4 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) Theo E - HSMT 14,37 100m
5 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa đường kính ống D160 Theo E - HSMT 3,13 100m
6 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 (03 lần) Theo E - HSMT 9,39 100m
7 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa đường kính ống D110 Theo E - HSMT 5,67 100m
8 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 (03 lần) Theo E - HSMT 17,01 100m
9 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 72,801 m3
10 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 131,043 m3
11 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1 ca
12 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1 ca
13 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) Theo E - HSMT 20 công
14 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 mối
17 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 cho ống HDPE (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1.6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 mối
18 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 cho ống HDPE (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1.6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 2 mối
19 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 2 mối
20 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
21 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
22 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 2 mối
23 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE Theo E - HSMT 2 mối
24 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE Theo E - HSMT 2 mối
25 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo E - HSMT 2,5 đoạn ống
26 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm Theo E - HSMT 3 mối nối
27 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Theo E - HSMT 4 đoạn ống
28 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm Theo E - HSMT 4 mối nối
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.5mm, đường kính ống 160mm Theo E - HSMT 0,16 100m
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 0,28 100m
31 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE Theo E - HSMT 2 mối
32 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 2 mối
33 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE Theo E - HSMT 4 mối
34 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 2 mối
35 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 2 mối
36 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 2 mối
37 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
38 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 0,4 10mối
39 Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,04 100m
41 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 4 cái
42 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 9,48 100m
43 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 28,44 100m
44 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 50,232 m3
45 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) - làm đêm Theo E - HSMT 90,418 m3
46 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 0,4 ca
47 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 0,4 ca
48 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 8 công
49 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
50 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 6 mối
51 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 6 mối
52 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 6 mối
53 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 7,8333 đoạn ống
54 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 8 mối nối
55 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
56 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
57 Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m
59 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
CB Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 50 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,15 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,15 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0675 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 8,375 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0795 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0795 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0795 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0838 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0838 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0838 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0794 100m3
13 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 57 m2
14 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 44,8875 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0063 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0063 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0063 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4489 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4489 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4489 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4321 100m3
22 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 32 md
23 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,096 100m2
24 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,096 100m2
25 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0432 100m3
26 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 5,36 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0509 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0509 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0509 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0536 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0536 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0536 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0504 100m3
34 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 48 md
35 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,144 100m2
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,144 100m2
37 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0648 100m3
38 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 8,04 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0763 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0763 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0763 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0804 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0804 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0804 100m3
45 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0785 100m3
46 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 14 md
47 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,042 100m2
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,042 100m2
49 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0189 100m3
50 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,345 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0223 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0223 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0223 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0235 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0235 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0235 100m3
57 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0228 100m3
58 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 42 md
59 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 2,52 m3
60 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 10,5 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0252 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0252 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0252 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,105 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,105 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,105 100m3
67 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,103 100m3
68 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,008 m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,2 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 5,0264 m3
71 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 5,6 md
72 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
73 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
74 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5714 m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
80 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
82 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
83 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 16,8 md
84 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
85 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
86 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0243 m3
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,7142 m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
89 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
92 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
94 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0471 100m3
95 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,6 m2
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,7098 m3
97 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
98 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
101 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
103 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
104 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 84 md
105 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,27 100m2
106 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,27 100m2
107 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1215 m3
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 23,571 m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1431 100m3
110 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1431 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1431 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2357 100m3
113 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2357 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2357 100m3
115 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2357 100m3
116 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 28 md
117 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,8 m3
118 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 10,53 m3
119 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,018 100m3
120 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,018 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,018 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1053 100m3
123 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1053 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1053 100m3
125 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1053 100m3
126 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,72 m3
127 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,212 m3
128 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 5,1386 m3
129 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 19,8 m2
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20,4039 m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
132 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
135 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
137 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
138 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 16,8 md
139 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
140 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
141 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0243 100m3
142 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,7142 m3
143 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
144 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
147 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
148 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
149 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0471 100m3
150 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 5,6 md
151 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,36 m3
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,106 m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0036 100m3
154 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0036 100m3
155 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0036 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0211 100m3
157 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0211 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0211 100m3
159 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0211 100m3
160 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,144 m3
161 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,8424 m3
162 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 1,0277 m3
163 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 7,2 m2
164 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 7,4196 m3
165 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
166 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0742 100m3
169 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0742 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0742 100m3
171 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0742 100m3
CC Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,045 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0225 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
7 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0285 100m3
8 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 11,4 m2
9 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 45,6 m2
10 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0288 100m3
11 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
12 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,096 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,096 100m2
14 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,096 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,096 100m2
16 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0432 100m3
17 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
18 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,144 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,144 100m2
20 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,144 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,144 100m2
22 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0126 100m3
23 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0063 100m3
24 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,042 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,042 100m2
26 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,042 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,042 100m2
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 2,52 m3
29 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
30 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
31 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
33 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
35 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
36 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
37 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
38 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
39 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
40 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
41 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
42 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,72 m2
43 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,88 m2
44 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,081 100m3
45 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0405 100m3
46 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,27 100m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,27 100m2
48 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,27 100m2
49 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,27 100m2
50 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,8 m3
51 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0099 100m3
52 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,96 m2
53 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 15,84 m2
54 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
55 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
56 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
57 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
58 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
59 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,36 m3
61 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0036 100m3
62 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,44 m2
63 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 5,76 m2
CD HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 Theo E - HSMT 6,82 100m
2 Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 20,46 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 66,57 100m
4 Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 199,71 100m
5 Nước thử áp lực (nhân 3 lần) Theo E - HSMT 45,568 m3
6 Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 82,022 m3
7 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) Theo E - HSMT 6,4 công
8 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 6 cái
9 Thay thế đai khởi thủy DN160x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1.6) Theo E - HSMT 6 cái
10 Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' - dùng cho ống nhựa DN110(bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 13 cái
11 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 24 cái
12 Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 24 cái
13 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 24 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 2,39 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 23,31 100m
16 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 ( NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 26 cái
17 Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 15 cái
18 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
19 Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
20 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6) Theo E - HSMT 81 cái
21 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 45 cái
22 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 ( NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
23 Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
24 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 ( NC*1,6) Theo E - HSMT 72 cái
25 Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 40 cái
26 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 7 cái
27 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 312 cái
28 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 7 cái
29 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 312 cái
30 Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 16 cái
31 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 140 cái
32 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,47 100m
33 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 47 cái
34 Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
35 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 7 cái
36 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 9 cái
37 Thay thế kép D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 9 cái
38 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
39 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 7 cái
40 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
41 Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
42 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 18 cái
43 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 10 cái
44 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 8 cái
45 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 36 cái
46 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 8 cái
47 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 36 cái
48 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,17 100m
49 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 17 cái
CE Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 1.574 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 3,148 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 3,148 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 1,4166 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 46,8265 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,6684 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,6684 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,6684 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4683 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4683 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4683 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,4486 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 3.318 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 132,72 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 174,195 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,3272 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,3272 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,3272 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,742 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,742 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,742 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,7004 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 79,632 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 104,517 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 124,4656 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 49,6 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 19,313 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0055 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0055 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0055 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1931 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1931 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1931 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,19 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 33,6 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0486 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 9,4284 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0572 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0572 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0572 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0943 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0943 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0943 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0943 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 218,4 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,702 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,702 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,3159 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 61,2846 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3721 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3721 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3721 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6128 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6128 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6128 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,6128 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 44,8 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 2,88 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 16,848 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0288 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0288 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0288 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1685 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1685 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1685 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1685 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,152 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 6,7392 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 8,2218 m3
72 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 19,8 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20,4039 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
81 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 480 md
82 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,9 100m2
83 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,9 100m2
84 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,405 100m3
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 15,3 m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,477 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,477 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,477 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,153 100m3
90 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,153 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,153 100m3
92 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,153 100m3
93 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 976 md
94 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 36,6 m3
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 54,9 m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,366 100m3
97 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,366 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,366 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,549 100m3
100 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,549 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,549 100m3
102 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,549 100m3
103 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 21,96 m3
104 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 32,94 m3
105 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 40,1868 m3
106 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 15 m2
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,675 m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0017 100m3
109 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0017 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0017 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0668 100m3
112 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0668 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
114 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0668 100m3
CF Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9444 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4722 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,148 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,148 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,148 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,148 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 132,72 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0248 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 9,92 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 39,68 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0324 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2106 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1053 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,702 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,702 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,702 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,702 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 2,88 m3
24 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0099 100m3
25 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,96 m2
26 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 15,84 m2
27 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,27 100m3
28 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,135 100m3
29 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9 100m2
31 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9 100m2
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 36,6 m3
34 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0075 100m3
35 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 3 m2
36 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 12 m2
CG HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp
1 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 12 cái
2 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 6 cái
3 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 92 cái
4 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 49 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 2,862 100m
6 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,054 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 8,748 100m
9 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,429 m3
10 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 0,773 m3
CH Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 142,8 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,1785 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,1785 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0803 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1246 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0946 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0946 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0946 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0112 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0112 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0112 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0109 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 387,6 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 7,2675 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 6,5408 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0727 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0727 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0727 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0654 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0654 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0654 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0645 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,3605 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,9245 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,7182 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 2,55 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5623 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0003 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0003 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0056 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0056 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0056 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0056 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 418 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,5225 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,5225 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2351 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,8825 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2769 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2769 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2769 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0888 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0888 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0888 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0888 100m3
47 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 150 md
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,75 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 5,625 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0375 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0375 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0375 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0563 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0563 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0563 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0563 100m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,25 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,375 m3
59 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,1175 m3
60 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 1 m2
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,445 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0045 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0045 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0045 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0045 100m3
CI Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0536 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0268 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,1785 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,1785 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1785 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,1785 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 7,2675 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0013 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,51 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 2,04 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1568 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0784 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,75 m3
18 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0005 100m3
19 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,2 m2
20 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 0,8 m2
CJ HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp
1 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 76 cái
2 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 41 cái
3 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 609 cái
4 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 328 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 18,972 100m
6 Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 3 cái
7 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 6 cái
8 Thay thế gioăng cao su D32 Theo E - HSMT 3 cái
9 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 6 cái
10 Thay thế vòng kẹp D32 Theo E - HSMT 3 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,054 100m
12 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,054 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 57,078 100m
15 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 2,8 m3
16 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 5,041 m3
CK Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 948,6 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 1,1858 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 1,1858 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,5336 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,4702 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6284 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6284 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6284 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0747 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0747 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0747 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0724 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.505,8 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 46,9838 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 42,2854 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4698 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4698 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4698 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4229 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4229 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4229 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,4167 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 28,1903 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 25,3712 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 30,5029 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 18,7 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,1234 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0021 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0021 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0021 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0412 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0412 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0412 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0409 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 418 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,5225 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,5225 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2351 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,8825 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2769 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2769 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2769 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0888 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0888 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0888 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0888 100m3
47 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 956 md
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 23,9 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 35,85 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,239 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,239 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,239 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3585 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3585 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3585 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3585 100m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 14,34 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 21,51 m3
59 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 26,2422 m3
60 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 7,25 m2
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,2263 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0008 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0008 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0323 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0323 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0323 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0323 100m3
69 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 8 md
70 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,3 m3
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,45 m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
73 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,003 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0045 100m3
76 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0045 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0045 100m3
78 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0045 100m3
79 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,18 m3
80 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,27 m3
81 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,3294 m3
82 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 0,75 m2
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3338 m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0033 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0033 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0033 100m3
90 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0033 100m3
CL Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,3557 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,1779 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 1,1858 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 1,1858 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,1858 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 1,1858 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 46,9838 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0094 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 3,74 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 14,96 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1568 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0784 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5225 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 23,9 m3
18 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0036 100m3
19 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,45 m2
20 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 5,8 m2
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,3 m3
22 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0004 100m3
23 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,15 m2
24 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 0,6 m2
CM Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: Theo E - HSMT 2 Cụm
2 Van BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
3 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 2 mối
4 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 2 mối
5 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,01 100m
6 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 1 cái
CN Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 6B - Phần xây dựng (bổ sung thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 5,6 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0081 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5714 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0157 100m3
CO Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung thay thế 100%)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0054 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0027 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,018 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 Theo E - HSMT 0,018 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
CP Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đai khởi thuỷ DN200x2'' Làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) Theo E - HSMT 12 cái
3 Lắp đặt van ren DN50 làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
4 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 12 cái
5 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 12 cái
6 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
7 Lắp đặt kép DN2'' làm đêm Theo E - HSMT 3 cái
8 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 12 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 3,7 100m
10 Lắp đăt tê DN50x50 Theo E - HSMT 10 cái
11 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE làm đêm Theo E - HSMT 6 cái
12 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 36 cái
13 Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 6 cái
14 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 14 cái
15 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
16 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 3,7 100m
17 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,726 m3
18 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 3,921 m3
19 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Theo E - HSMT 0,12 100m
20 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 làm đêm Theo E - HSMT 0,03 100m
21 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 15 cái
CQ Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần xây dựng (bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 722 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 28,88 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 37,905 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2888 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2888 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2888 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,379 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,379 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,379 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,37 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 17,328 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 22,743 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 27,0877 m3
14 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 16,8 md
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
16 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
17 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0243 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,7142 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
26 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 67,2 md
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 4,32 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 25,272 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0432 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0432 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0432 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2527 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2527 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2527 100m3
35 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2527 100m3
36 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,728 m3
37 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,1088 m3
38 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 12,3327 m3
CR Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần xây dựng (bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 28,88 m3
2 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
3 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
4 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
6 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 4,32 m3
CS HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 6B - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
6 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
7 Tháo dỡ đồng hồ DN15 Theo E - HSMT 294 cái
8 Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
9 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
11 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
12 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D80 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
13 Lắp đặt cút chuyển D50x2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
16 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
17 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
18 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
19 Lắp đặt cút D50 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
21 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
22 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
23 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
24 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
25 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D40 (NC*1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
26 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
27 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
28 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
29 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
30 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
31 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
32 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
33 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
34 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
35 Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
36 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
37 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
38 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
39 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
40 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
41 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
42 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
44 Lắp đặt trong kép 3/4" (TTK) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
45 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
46 Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
47 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
48 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
49 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
50 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
51 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
52 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
53 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
54 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
55 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
56 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
57 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
58 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
59 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
CT Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6B - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 209,3 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 7,245 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 7,245 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0724 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0724 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0724 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0724 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0724 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0724 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0724 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,347 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,347 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 5,3033 m3
CU Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 7,245 m3
CV Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 294 cái
3 Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2,058 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,014 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
9 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,042 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,049 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
15 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,021 100m
16 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
18 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,07 100m
CW Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 243,2 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 4,56 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 3,99 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0456 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0456 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0456 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0399 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0399 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0399 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0394 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,736 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,394 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 2,8857 m3
CX Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 4,56 m3
CY Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - phần công nghệ (bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 517 cái
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" Theo E - HSMT 1.095 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 517 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.095 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
9 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
10 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) Theo E - HSMT 1.612 cái
11 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
12 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
14 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
16 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 5 cái
17 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 5 cái
19 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
20 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 7 cái
21 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
22 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
23 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
24 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
25 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
26 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
27 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
28 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 3 cái
29 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
30 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 3 cái
31 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
32 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 5 cái
33 Hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
34 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
35 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
36 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
37 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
38 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
39 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
40 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
41 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
42 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 1 cái
43 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
44 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
45 Hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
48 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
49 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
50 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
51 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
52 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
53 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
54 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
55 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
56 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
57 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
58 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
CZ Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - phần xây dựng (bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.058,2 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 36,63 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 36,63 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3663 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3663 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3663 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3663 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3663 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3663 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3663 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 21,978 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 21,978 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 26,8132 m3
DA Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - phần hoàn trả (bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 36,63 m3
DB Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.612 cái
3 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 12,079 100m
4 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 7 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,049 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
9 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,035 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,014 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,014 100m
DC Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.291,2 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 26,595 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 23,2706 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,266 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,266 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,266 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2327 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2327 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2327 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2299 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 15,957 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 13,9624 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 16,8303 m3
DD Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 26,595 m3
DE Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối - DMA 6B - Phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 1,69 100m
2 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) Theo E - HSMT 5,07 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 Theo E - HSMT 27,07 100m
4 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 (03 lần) Theo E - HSMT 81,21 100m
5 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 86,092 m3
6 Súc xả tuyến ống phân phối Theo E - HSMT 154,966 m3
7 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 2,5 ca
8 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 2,5 ca
9 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) Theo E - HSMT 50 công
10 Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 3 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 cho ống HDPE (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 14 mối
12 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 1,4 10mối
13 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE Theo E - HSMT 14 mối
14 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo E - HSMT 0,8333 đoạn ống
15 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm Theo E - HSMT 1 mối nối
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 1,36 100m
17 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 2 mối
18 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE Theo E - HSMT 12 mối
19 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 2 mối
20 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 1,2 10mối
21 Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ ) Theo E - HSMT 2 cái
22 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Theo E - HSMT 0,13 100m
23 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 13 cái
24 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Theo E - HSMT 16,15 100m
25 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Theo E - HSMT 48,45 100m
26 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 7,27 100m
27 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 21,81 100m
28 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa đường kính ống D160 Theo E - HSMT 1,96 100m
29 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 Theo E - HSMT 5,88 100m
30 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 202,471 m3
31 Súc xả tuyến ống phân phối Theo E - HSMT 364,448 m3
32 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1,6 ca
33 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 1,6 ca
34 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 32 công
35 Lắp đặt van mặt bích BB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 3 cái
36 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 3 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 12 mối
38 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 6 mối
39 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Theo E - HSMT 12 mối
40 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 6 mối
41 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Theo E - HSMT 12 mối
42 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 6 mối
43 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm Theo E - HSMT 6,3333 đoạn ống
44 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm Theo E - HSMT 7 mối nối
45 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo E - HSMT 6 đoạn ống
46 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm Theo E - HSMT 6 mối nối
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.5mm, đường kính ống 160mm Theo E - HSMT 0,1 100m
48 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Theo E - HSMT 4 mối
49 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 4 mối
50 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE Theo E - HSMT 2 mối
51 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Theo E - HSMT 4 mối
52 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 4 mối
53 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
54 Thay thế van mặt bích BB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ ) Theo E - HSMT 1 cái
55 Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ ) Theo E - HSMT 1 cái
56 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,06 100m
57 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 6 cái
DF Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối - DMA 6B - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 162 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,567 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,567 100m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2551 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 32,562 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3005 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3005 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3005 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3256 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3256 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3256 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3002 100m3
13 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 16 md
14 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,048 100m2
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,048 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0216 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 2,68 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0254 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0254 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0254 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0268 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0268 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0268 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0254 100m3
25 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 43,8 m2
26 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 34,4925 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0048 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0048 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0048 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3449 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3449 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3449 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,332 100m3
34 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 6 m2
35 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,725 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0472 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0472 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0472 100m3
42 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0452 100m3
43 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 142 md
44 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,426 100m2
45 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,426 100m2
46 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1917 100m3
47 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 23,785 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2258 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2258 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2258 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2379 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2379 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2379 100m3
54 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2311 100m3
55 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 130 md
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 7,8 m3
57 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 32,5 m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,078 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,078 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,078 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,325 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,325 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,325 100m3
64 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3188 100m3
65 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,12 m3
66 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 13 m3
67 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 15,5574 m3
68 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 39,2 md
69 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
70 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
71 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0567 100m3
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 10,9998 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
80 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 22,4 md
81 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,072 100m2
82 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,072 100m2
83 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0324 100m3
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,2856 m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0382 100m3
86 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0382 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0629 100m3
89 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0629 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
91 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0629 100m3
92 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 16,8 md
93 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,08 m3
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,318 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0108 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0108 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0632 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0632 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0632 100m3
101 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0632 100m3
102 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,432 m3
103 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,5272 m3
104 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 3,0832 m3
105 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,6 m2
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,7098 m3
107 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
108 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
111 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
113 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
114 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 117,6 md
115 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,378 100m2
116 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,378 100m2
117 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1701 100m3
118 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 32,9994 m3
119 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2003 100m3
120 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2003 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2003 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,33 100m3
123 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,33 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,33 100m3
125 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,33 100m3
126 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 134,4 md
127 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,432 100m2
128 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,432 100m2
129 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,1944 100m3
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 37,7136 m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,229 100m3
132 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,229 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,229 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3771 100m3
135 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3771 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3771 100m3
137 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3771 100m3
138 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 134,4 md
139 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 8,64 m3
140 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 50,544 m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0864 100m3
142 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0864 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0864 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5054 100m3
145 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5054 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5054 100m3
147 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,5054 100m3
148 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,456 m3
149 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 20,2176 m3
150 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 24,6655 m3
151 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 19,8 m2
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20,4039 m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
154 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
155 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
157 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
159 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,204 100m3
160 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 22,4 md
161 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
162 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
163 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0324 100m3
164 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 6,2856 m3
165 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
166 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
169 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
171 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
172 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 16,8 md
173 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
174 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,054 100m2
175 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0243 100m3
176 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,7142 m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
178 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0286 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
180 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
181 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0471 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
183 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0471 100m3
184 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 56 md
185 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,6 m3
186 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 21,06 m3
187 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,036 100m3
188 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,036 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,036 100m3
190 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2106 100m3
191 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2106 100m3
192 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2106 100m3
193 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2106 100m3
194 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,44 m3
195 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 8,424 m3
196 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 10,2773 m3
197 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,6 m2
198 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,7098 m3
199 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
200 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
201 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
202 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
203 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
204 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
205 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
DG Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối - DMA 6B - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1701 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,085 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,567 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,567 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,567 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,567 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0072 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,048 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,048 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,048 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,048 100m2
13 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0219 100m3
14 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 8,76 m2
15 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 35,04 m2
16 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,003 100m3
17 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2 m2
18 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,8 m2
19 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1278 100m3
20 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0639 100m3
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,426 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,426 100m2
23 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,426 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,426 100m2
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 7,8 m3
26 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
27 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0189 100m3
28 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
30 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
32 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
33 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
34 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
35 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
36 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
37 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
38 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,08 m3
39 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
40 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,72 m2
41 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,88 m2
42 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1134 100m3
43 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0567 100m3
44 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,378 100m2
45 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,378 100m2
46 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,378 100m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,378 100m2
48 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1296 100m3
49 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0648 100m3
50 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
51 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
52 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
53 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
54 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 8,64 m3
55 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0099 100m3
56 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,96 m2
57 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 15,84 m2
58 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
59 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
60 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
61 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
62 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
63 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
64 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
65 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
66 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
67 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
68 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
69 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
70 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,6 m3
71 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
72 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,72 m2
73 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,88 m2
DH Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ - DMA 6B - phần công nghệ (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 87,95 100m
2 Thử áp lực đường ống D50-HDPE Theo E - HSMT 263,85 100m
3 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 51,781 m3
4 Súc xả tuyến ống dịch vụ Theo E - HSMT 93,205 m3
5 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực Theo E - HSMT 9,6 công
6 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) Theo E - HSMT 4 cái
7 Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' - dùng cho ống nhựa DN110(bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) Theo E - HSMT 44 cái
8 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) Theo E - HSMT 48 cái
9 Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) Theo E - HSMT 48 cái
10 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) Theo E - HSMT 48 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 30,8 100m
12 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 Theo E - HSMT 48 cái
13 Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) Theo E - HSMT 27 cái
14 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ Theo E - HSMT 159 cái
15 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế Theo E - HSMT 86 cái
16 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 Theo E - HSMT 118 cái
17 Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế Theo E - HSMT 65 cái
18 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 580 cái
19 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 580 cái
20 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 248 cái
21 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Theo E - HSMT 0,96 100m
22 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 96 cái
23 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 7,92 100m
24 Thử áp lực đường ống D50-HDPE Theo E - HSMT 23,76 100m
25 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 4,663 m3
26 Súc xả tuyến ống dịch vụ Theo E - HSMT 8,393 m3
27 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực Theo E - HSMT 3,2 công
28 Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' Theo E - HSMT 12 cái
29 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' Theo E - HSMT 4 cái
30 Thay thế đai khởi thủy DN160x2'' Theo E - HSMT 1 cái
31 Thay thế van D50 Theo E - HSMT 16 cái
32 Thay thế kép D2'' Theo E - HSMT 16 cái
33 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 16 cái
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 Theo E - HSMT 2,78 100m
35 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 Theo E - HSMT 10 cái
36 Thay thế tê D50x50 Theo E - HSMT 6 cái
37 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ Theo E - HSMT 46 cái
38 Thay thế cút D50x90⁰ Theo E - HSMT 26 cái
39 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 Theo E - HSMT 18 cái
40 Thay thế nút bịt D50 Theo E - HSMT 11 cái
41 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 140 cái
42 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 140 cái
43 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 26 cái
44 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Theo E - HSMT 0,32 100m
45 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 32 cái
DI Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 288 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,576 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,576 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2592 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 8,568 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3053 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3053 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3053 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0857 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0857 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0857 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0821 100m3
13 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 302 md
14 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,604 100m2
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,604 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2718 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 8,9845 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3201 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3201 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3201 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0898 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0898 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0898 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,086 100m3
25 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 5.594 md
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 223,76 m3
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 293,685 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 2,2376 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 2,2376 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 2,2376 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 2,9369 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 2,9369 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 2,9369 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 2,8668 100m3
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 134,256 m3
36 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 176,211 m3
37 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 209,8461 m3
38 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 53,6 m2
39 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20,8705 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0059 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0059 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0059 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2087 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2087 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2087 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2053 100m3
47 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 52,8 m2
48 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 20,559 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0058 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0058 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0058 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2056 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2056 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2056 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2023 100m3
56 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 134,4 md
57 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
58 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
59 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1944 100m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 37,7136 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,229 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,229 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,229 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3771 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3771 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3771 100m3
67 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3771 100m3
68 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 112 md
69 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,36 100m2
70 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,36 100m2
71 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,162 100m3
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 31,428 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1908 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1908 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1908 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3143 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3143 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3143 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3143 100m3
80 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 425,6 md
81 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 27,36 m3
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 160,056 m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2736 100m3
84 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2736 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2736 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,6006 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,6006 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,6006 100m3
89 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,6006 100m3
90 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,944 m3
91 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 64,0224 m3
92 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 78,1073 m3
93 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 14,4 m2
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 14,8392 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0016 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0016 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0016 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1484 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1484 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1484 100m3
101 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1484 100m3
102 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 116 md
103 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2175 100m2
104 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,2175 100m2
105 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0979 100m3
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,6975 m3
107 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1153 100m3
108 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1153 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1153 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,037 100m3
111 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,037 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,037 100m3
113 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,037 100m3
114 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 80 md
115 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,15 100m2
116 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,15 100m2
117 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0675 100m3
118 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 2,55 m3
119 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0795 100m3
120 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0795 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0795 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0255 100m3
123 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0255 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0255 100m3
125 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0255 100m3
126 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.200 md
127 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 82,5 m3
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 123,75 m3
129 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,825 100m3
130 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,825 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,825 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2375 100m3
133 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2375 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,2375 100m3
135 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,2375 100m3
136 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 49,5 m3
137 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 74,25 m3
138 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 90,585 m3
139 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 25,5 m2
140 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 11,3475 m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0028 100m3
142 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0028 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0028 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1135 100m3
145 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1135 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1135 100m3
147 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1135 100m3
148 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 24 m2
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 10,68 m3
150 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0026 100m3
151 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0026 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0026 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1068 100m3
154 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1068 100m3
155 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1068 100m3
156 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1068 100m3
DJ Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1728 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0864 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,576 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,576 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,576 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,576 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1812 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0906 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,604 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,604 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,604 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,604 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 223,76 m3
14 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0268 100m3
15 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 10,72 m2
16 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 42,88 m2
17 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0264 100m3
18 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 10,56 m2
19 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 42,24 m2
20 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1296 100m3
21 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0648 100m3
22 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
24 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,432 100m2
26 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,108 100m3
27 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m3
28 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 100m2
30 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 100m2
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 27,36 m3
33 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0072 100m3
34 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,88 m2
35 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 11,52 m2
36 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0653 100m3
37 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0326 100m3
38 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2175 100m2
39 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2175 100m2
40 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2175 100m2
41 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2175 100m2
42 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,045 100m3
43 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0225 100m3
44 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
45 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
46 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,15 100m2
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 82,5 m3
49 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0128 100m3
50 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 5,1 m2
51 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20,4 m2
52 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,012 100m3
53 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 4,8 m2
54 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 19,2 m2
DK Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - phần công nghệ (thay thế theo tỉ lệ)
1 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 179 cái
2 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 12 cái
3 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 97 cái
4 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 5,292 100m
6 Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp Theo E - HSMT 2 cái
7 Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp - làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
8 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 6 cái
9 Thay thế gioăng cao su D32 Theo E - HSMT 3 cái
10 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 6 cái
11 Thay thế vòng kẹp D32 Theo E - HSMT 3 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,054 100m
13 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 9 cái
14 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (làm đêm NC1.3) ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8/1 hộ) ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,18 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 16,416 cái
17 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,805 cái
18 Súc xả tuyến ống D25 Theo E - HSMT 1,45 100m
DL Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - phần xây dựng (thay thế theo tỉ lệ)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 81,6 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,102 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,102 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0459 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6426 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0541 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0541 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0541 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0064 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0064 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0064 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0062 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 911,2 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 17,085 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 15,3765 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1709 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1709 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1709 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1538 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1538 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1538 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1515 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,251 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 9,2259 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 11,092 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 6,375 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 1,4057 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0141 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0141 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0141 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0139 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 16 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,009 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,34 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0106 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0106 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0106 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 14 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,0175 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,0175 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0079 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2975 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0093 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0093 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0093 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,003 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,003 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,003 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,003 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 350 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 8,75 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 13,125 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0875 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0875 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0875 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1313 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1313 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1313 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1313 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,25 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 7,875 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 6,405 m3
72 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,25 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5563 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0056 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0056 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0056 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0056 100m3
81 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 1,25 m2
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5563 m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
84 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0056 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0056 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0056 100m3
89 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0056 100m3
90 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4 md
91 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m2
92 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m2
93 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1275 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,004 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,004 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,004 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0013 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0013 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0013 100m3
101 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0013 100m3
102 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 8 md
103 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,3 m3
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,45 m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,003 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0045 100m3
109 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0045 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0045 100m3
111 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0045 100m3
112 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,18 m3
113 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,27 m3
114 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,2196 m3
DM Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - phần hoàn trả (thay thế theo tỉ lệ)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0306 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0153 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,102 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,102 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,102 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,102 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 17,085 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0032 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,275 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 5,1 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,003 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0055 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0026 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0175 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0175 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0175 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0175 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 8,75 m3
24 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0006 100m3
25 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,25 m2
26 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1 m2
27 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0006 100m3
28 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,25 m2
29 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 1 m2
30 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0023 100m3
31 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0011 100m3
32 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m2
34 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m2
35 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m2
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,3 m3
DN Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần công nghệ (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 967 cái
2 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 81 cái
3 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 521 cái
4 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 43 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 29,016 100m
6 Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp - làm đêm ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
7 Thay thế gioăng cao su D50 ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
8 Thay thế gioăng cao su D32 ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
9 Thay thế vòng kẹp D50 ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
10 Thay thế vòng kẹp D32 ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,036 100m
12 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
13 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,036 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 87,156 100m
16 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 4,276 m3
17 Súc xả tuyến ống D25 Theo E - HSMT 7,697 m3
DO Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 431,8 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,5398 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,5398 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,2429 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 3,4004 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,286 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,286 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,286 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,034 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,034 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,034 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0329 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 4.705,6 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 88,23 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 79,407 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8823 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8823 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,8823 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7941 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7941 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,7941 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,7825 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 52,938 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 47,6442 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 57,2809 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 44,625 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 9,8398 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0049 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0049 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0049 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0984 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0984 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0984 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0975 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 82 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1025 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,1025 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0461 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,7425 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0543 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0543 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0543 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0174 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0174 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0174 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0174 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 84 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,105 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,105 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0473 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,785 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0557 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0557 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0557 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0179 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0179 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0179 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0179 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.798 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 44,95 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 67,425 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4495 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4495 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4495 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6743 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6743 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6743 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,6743 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 26,97 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 40,455 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 32,9034 m3
72 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 10,25 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,5613 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0011 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0011 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0011 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0456 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0456 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0456 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0456 100m3
81 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 6,75 m2
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,0038 m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
84 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0007 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,03 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,03 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,03 100m3
89 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,03 100m3
90 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5 m2
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,6675 m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
93 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0067 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0067 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0067 100m3
98 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0067 100m3
DP Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,1619 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,081 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,5398 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,5398 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5398 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,5398 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 88,23 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0223 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 8,925 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 35,7 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0308 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0154 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1025 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1025 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1025 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1025 100m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0315 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0158 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,105 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,105 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,105 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,105 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 44,95 m3
24 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0051 100m3
25 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,05 m2
26 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 8,2 m2
27 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0034 100m3
28 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,35 m2
29 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 5,4 m2
30 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
31 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3 m2
32 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2 m2
DQ Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: Theo E - HSMT 1 Cụm
2 Van BB DN200 Theo E - HSMT 2 cái
3 Mối nối mềm EB DN200 Theo E - HSMT 4 mối
4 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Theo E - HSMT 4 mối
5 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,02 100m
6 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 2 cái
DR Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6A - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 11,2 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,036 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,036 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0162 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,1428 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0191 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0191 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0191 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0314 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0314 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0314 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0314 100m3
DS Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0108 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0054 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,036 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,036 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 Theo E - HSMT 0,036 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,036 100m2
DT Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đai khởi thuỷ DN200x2'' (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) Theo E - HSMT 3 cái
3 Lắp đặt van ren DN50 (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
4 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 3 cái
5 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
7 Lắp đặt kép DN2'' (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 3 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 7,34 100m
10 Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) Theo E - HSMT 18 cái
11 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
12 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 28 cái
13 Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 13 cái
14 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 26 cái
16 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 7,34 100m
17 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 1,44 m3
18 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 7,779 m3
19 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,03 100m
20 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,01 100m
21 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 4 cái
DU Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA6A - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.466 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 58,64 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 76,965 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5864 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5864 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5864 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7697 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7697 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,7697 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,7513 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 35,184 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 46,179 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 54,9915 m3
14 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 5,6 md
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
16 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
17 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5714 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
26 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 16,8 md
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,08 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,318 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0108 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0108 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0632 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0632 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0632 100m3
35 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0632 100m3
36 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,432 m3
37 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,5272 m3
38 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 3,0832 m3
DV Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 58,64 m3
2 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
3 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
4 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
6 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,08 m3
DW Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
6 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
7 Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
8 Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
9 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
11 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
12 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
16 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D40 (NC*1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
17 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
18 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
22 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
26 Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (NC*1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
27 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
28 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
31 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
32 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
35 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
36 Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D20 (NC*1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
37 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
41 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
42 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
43 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
44 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
45 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
46 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
47 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
48 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
49 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
DX Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6A - Phần Xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 244,4 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 8,46 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,46 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0846 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0846 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0846 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0846 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0846 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0846 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0846 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,076 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,076 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 6,1927 m3
DY Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 8,46 m3
DZ DMA6A - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ - phần công nghệ
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 370 cái
3 Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2,59 100m
4 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
9 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
15 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,021 100m
EA Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 298,4 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 5,595 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,8956 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,056 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,056 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,056 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,049 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,049 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,049 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0483 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,357 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,9374 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 3,5384 m3
EB Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 5,595 m3
EC Hạng mục: Thay thế cụm đồng hồ không định kỳ - phần công nghệ DMA6A (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 419 cái
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.479 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 419 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.479 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
9 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
10 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 2.898 cái
11 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
12 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
14 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
18 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
19 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
22 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
23 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
24 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
25 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
26 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
27 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
28 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
29 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
30 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 4 cái
31 Hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
32 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
33 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
34 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
35 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
36 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
37 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
39 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
40 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
41 Hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
44 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
45 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
46 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
47 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
48 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
49 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
50 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
51 Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
52 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
54 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
ED Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.888,9 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 65,385 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 65,385 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6538 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6538 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6538 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6538 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6538 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6538 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,6538 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 39,231 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 39,231 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 47,8618 m3
EE DMA6A - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Thay thế cụm đồng hồ không định kỳ - phần hoàn trả
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 65,385 m3
EF Hạng mục: Đấu trả sau cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2.898 cái
3 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 20,811 100m
4 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 cái
9 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,028 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,007 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
15 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,014 100m
EG Hạng mục: Đấu trả sau cụm đồng hồ không định kỳ DMA6A - phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.320 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 45,075 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 39,4406 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4507 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4507 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4507 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3944 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3944 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3944 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3897 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 27,045 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 23,6644 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 28,5252 m3
EH Hạng mục: Đấu trả sau cụm đồng hồ không định kỳ DMA6A - phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 45,075 m3
EI Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA6 - phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 Theo E - HSMT 4,03 100m
2 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 (03 lần) Theo E - HSMT 12,09 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 Theo E - HSMT 63,54 100m
4 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 (03 lần) Theo E - HSMT 190,62 100m
5 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 205,356 m3
6 Súc xả tuyến ống phân phối Theo E - HSMT 369,642 m3
7 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Theo E - HSMT 4,8 ca
8 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Theo E - HSMT 4,8 ca
9 Nhân công vận hành thử áp, súc xả Theo E - HSMT 96 công
10 Lắp đặt van mặt bích BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 cho ống HDPE Theo E - HSMT 18 mối
12 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 1,8 10mối
13 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE Theo E - HSMT 18 mối
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.5mm, đường kính ống 160mm Theo E - HSMT 0,2 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 3,18 100m
16 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE Theo E - HSMT 2 mối
17 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE Theo E - HSMT 14 mối
18 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm Theo E - HSMT 0,2 10mối
19 Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 1,4 10mối
20 Thay thế van mặt bích BB DN150 Theo E - HSMT 1 cái
21 Thay thế van mặt bích BB DN100 Theo E - HSMT 5 cái
22 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Theo E - HSMT 0,48 100m
23 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 48 cái
24 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 31,59 100m
25 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 94,77 100m
26 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,22 100m
27 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,66 100m
28 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2,33 100m
29 Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 6,99 100m
30 Nước thử áp lực Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 305,383 m3
31 Súc xả tuyến ống phân phối Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 549,689 m3
32 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2,1 ca
33 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2,1 ca
34 Nhân công vận hành thử áp, súc xả Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 42 công
35 Lắp đặt van mặt bích BB DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 4 cái
36 Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 14 mối
37 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 14 mối
38 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 14 mối
39 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 10,5 đoạn ống
40 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 11 mối nối
41 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 4 mối
42 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 4 mối
43 Thay thế van mặt bích BB DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 1 cái
44 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,05 100m
45 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 5 cái
46 Đồng hồ đo lưu lượng DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 1 cái
47 Đồng hồ đo lưu lượng DN100 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 1 cái
48 Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 mối
49 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 mối
50 Côn gang BB DN200/250 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 cái
51 Côn gang BB DN150/100 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 cái
52 Bích thép rỗng DN150 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 cặp bích
53 Bích thép rỗng DN100 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 cặp bích
54 Ống thép hàn DN150 dày 4.78mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,02 100m
55 Ống thép hàn DN100 dày 3.2mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,012 100m
56 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 mối
57 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 2 mối
58 Đóng cọc thép chữ I200x100x5,5x8, L=4,5m, A=1m, đất cấp II Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,28 100m
59 Nhổ cọc thép hình làm tường chắn Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,28 100m
60 Sản xuất thép tấm dày 5mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 1,0656 tấn
61 Lắp dựng thép tấm dày 5mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 1,0656 tấn
62 Tháo dỡ thép tấm dày 5mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 1,0656 tấn
63 Sản xuất thép tấm dày 10mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,9812 tấn
64 Lắp dựng thép tấm dày 10mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,9812 tấn
65 Tháo dỡ thép tấm dày 10mm Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,9812 tấn
66 Bu lông M16 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 56 cái
67 Sản xuất thép L45x45x5 Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,0095 tấn
68 `` Theo E - HSMT 0,0095 tấn
69 Tháo dỡ thép L45x45x5 (NC, M*0,6) Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,0095 tấn
70 Sản xuất giằng thép (KH 1,17%) Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,1321 tấn
71 Lắp dựng giằng thép (KH 1,17%) Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,1321 tấn
72 Tháo dỡ giằng thép Làm đêm NC 1.3 Theo E - HSMT 0,1321 tấn
EJ Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA6 - phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 10 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0525 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,0525 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0236 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (Đào máy 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0491 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Đào thủ công 20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 1,2285 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0278 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0278 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0278 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0614 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0614 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0614 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0614 100m3
14 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 7 md
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,025 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0112 100m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (Đào máy 80%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,0184 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Đào thủ công 20%) - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,46 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0132 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0132 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0132 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,023 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,023 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,023 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,023 100m3
26 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 316 md
27 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,106 100m2
28 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 1,106 100m2
29 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4977 100m3
30 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 63,516 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0885 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0885 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0885 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6352 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,6352 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,6352 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,5856 100m3
38 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2 md
39 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m2
40 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m2
41 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
42 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,335 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0032 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0032 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0032 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0034 100m3
49 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0033 100m3
50 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 12 m2
51 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 9,45 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0013 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0013 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0013 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0945 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0945 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0945 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0905 100m3
59 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 24 md
60 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
61 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
62 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0324 100m3
63 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,02 m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0402 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0402 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0402 100m3
70 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0391 100m3
71 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 490 md
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 29,4 m3
73 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 122,5 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,294 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,294 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,294 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,225 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,225 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,225 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,2017 100m3
81 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 11,76 m3
82 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 49 m3
83 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 58,643 m3
84 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 43,8 m2
85 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 34,4925 m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0048 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0048 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0048 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3449 100m3
90 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3449 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3449 100m3
92 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,338 100m3
93 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 196 md
94 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,63 100m2
95 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,63 100m2
96 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2835 100m3
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 54,999 m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3339 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3339 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3339 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,55 100m3
102 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,55 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,55 100m3
104 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,55 100m3
105 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 509,6 md
106 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 32,76 m3
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 191,646 m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3276 100m3
109 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3276 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3276 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,9165 100m3
112 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,9165 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,9165 100m3
114 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,9165 100m3
115 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 13,104 m3
116 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 76,6584 m3
117 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 93,5232 m3
118 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 18 m2
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 18,549 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
121 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,002 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1855 100m3
124 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1855 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1855 100m3
126 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1855 100m3
127 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 28 md
128 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
129 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
130 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0405 100m3
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 7,857 m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0477 100m3
133 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0477 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0477 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
136 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
138 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
139 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 224 md
140 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 14,4 m3
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 84,24 m3
142 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,144 100m3
143 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,144 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,144 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,8424 100m3
146 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,8424 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,8424 100m3
148 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,8424 100m3
149 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,76 m3
150 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 33,696 m3
151 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 41,1091 m3
152 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 14,4 m2
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 14,8392 m3
154 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0016 100m3
155 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0016 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0016 100m3
157 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1484 100m3
158 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1484 100m3
159 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1484 100m3
160 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1484 100m3
161 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 39,2 md
162 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
163 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
164 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0567 100m3
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 10,9998 m3
166 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
167 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0668 100m3
169 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
170 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
172 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,11 100m3
173 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 50,4 md
174 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,24 m3
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 18,954 m3
176 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0324 100m3
177 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0324 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0324 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1895 100m3
180 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1895 100m3
181 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1895 100m3
182 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1895 100m3
183 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,296 m3
184 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 7,5816 m3
185 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 9,2496 m3
EK Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA6 - phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0158 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0079 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0525 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0525 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0525 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0525 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0075 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0037 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,025 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,025 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,025 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,025 100m2
13 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3318 100m3
14 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1659 100m3
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,106 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,106 100m2
17 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,106 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,106 100m2
19 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
20 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m2
23 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m2
25 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,006 100m3
26 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 2,4 m2
27 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 9,6 m2
28 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
29 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
30 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
32 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 29,4 m3
35 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0219 100m3
36 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 8,76 m2
37 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 35,04 m2
38 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,189 100m3
39 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0945 100m3
40 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,63 100m2
41 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,63 100m2
42 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,63 100m2
43 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,63 100m2
44 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 32,76 m3
45 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,009 100m3
46 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 3,6 m2
47 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 14,4 m2
48 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,027 100m3
49 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0135 100m3
50 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
51 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
52 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
53 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
54 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 14,4 m3
55 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0072 100m3
56 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 2,88 m2
57 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 11,52 m2
58 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0378 100m3
59 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0189 100m3
60 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
61 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
62 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
63 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m2
64 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,24 m3
EL Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA6A - phần công nghệ (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 Theo E - HSMT 3,45 100m
2 Thử áp lực đường ống D63-HDPE Theo E - HSMT 10,35 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 165,4 100m
4 Thử áp lực đường ống D50-HDPE Theo E - HSMT 496,2 100m
5 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 100,604 m3
6 Súc xả tuyến ống dịch vụ Theo E - HSMT 181,087 m3
7 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực Theo E - HSMT 19,5 công
8 Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' Theo E - HSMT 98 cái
9 Thay thế van D50 Theo E - HSMT 98 cái
10 Thay thế kép TTK D2'' Theo E - HSMT 98 cái
11 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 98 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 Theo E - HSMT 1,21 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 Theo E - HSMT 57,91 100m
14 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 Theo E - HSMT 4 cái
15 Thay thế tê D63x63 Theo E - HSMT 3 cái
16 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 Theo E - HSMT 144 cái
17 Thay thế tê D50x50 Theo E - HSMT 79 cái
18 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ Theo E - HSMT 1 cái
19 Thay thế cút D63x90⁰ Theo E - HSMT 1 cái
20 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ Theo E - HSMT 332 cái
21 Thay thế cút D50x90⁰ Theo E - HSMT 180 cái
22 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 Theo E - HSMT 2 cái
23 Thay thế nút bịt D63 Theo E - HSMT 1 cái
24 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 Theo E - HSMT 286 cái
25 Thay thế nút bịt D50 Theo E - HSMT 154 cái
26 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 16 cái
27 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 1.382 cái
28 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 16 cái
29 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 1.382 cái
30 Lắp đăt măng sông nhựa D63 Theo E - HSMT 4 cái
31 Lắp đăt măng sông nhựa D50 Theo E - HSMT 450 cái
32 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Theo E - HSMT 1,95 100m
33 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 195 cái
34 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 17,2 100m
35 Thử áp lực đường ống D50-HDPE làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 51,6 100m
36 Nước thử áp lực làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 10,127 m3
37 Súc xả tuyến ống dịch vụ làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 18,228 m3
38 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 4,2 công
39 Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 21 cái
40 Thay thế van D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 21 cái
41 Thay thế kép D2'' làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 21 cái
42 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 1 cái
43 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 20 cái
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 6,02 100m
45 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 23 cái
46 Thay thế tê D50x50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 13 cái
47 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 3 cái
48 Thay thế cút D63x90⁰ làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 1 cái
49 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 52 cái
50 Thay thế cút D50x90⁰ làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 28 cái
51 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 31 cái
52 Thay thế nút bịt D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 18 cái
53 Thay thế gioăng cao su D63 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 6 cái
54 Thay thế gioăng cao su D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 204 cái
55 Thay thế vòng kẹp D63 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 6 cái
56 Thay thế vòng kẹp D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 204 cái
57 Lắp đăt măng sông nhựa D50 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 64 cái
58 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 0,42 100m
59 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang làm đếm NC1.3 Theo E - HSMT 42 cái
EM Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA6A - phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1.204 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,408 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 2,408 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,0836 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 35,819 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2762 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2762 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2762 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3582 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3582 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3582 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3431 100m3
13 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 150 md
14 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,3 100m2
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,3 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,135 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,4625 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,159 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,159 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,159 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0446 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0446 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0446 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0427 100m3
25 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 11.202 md
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 448,08 m3
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 588,105 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,4808 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,4808 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 4,4808 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 5,8811 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 5,8811 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 5,8811 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 5,7407 100m3
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 268,848 m3
36 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 352,863 m3
37 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 420,2156 m3
38 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 94,4 m2
39 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 36,757 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0104 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0104 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0104 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3676 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3676 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3676 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,3617 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 235,2 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,756 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,756 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3402 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 65,9988 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4007 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4007 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4007 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,66 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,66 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,66 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,66 100m3
59 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 22,4 md
60 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,072 100m2
61 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,072 100m2
62 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0324 100m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,2856 m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0382 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0382 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0382 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0629 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0629 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0629 100m3
70 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0629 100m3
71 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 1.047,2 md
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 67,32 m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 393,822 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6732 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,6732 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,6732 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 3,9382 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 3,9382 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 3,9382 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 3,9382 100m3
81 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 26,928 m3
82 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 157,5288 m3
83 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 192,1851 m3
84 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 7,2 m2
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 7,4196 m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0008 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0008 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0742 100m3
90 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0742 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0742 100m3
92 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0742 100m3
93 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 484 md
94 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9075 100m2
95 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,9075 100m2
96 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,4084 100m3
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 15,4275 m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,481 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,481 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,481 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1543 100m3
102 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1543 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1543 100m3
104 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1543 100m3
105 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 40 md
106 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,075 100m2
107 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,075 100m2
108 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0338 100m3
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,275 m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0398 100m3
111 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0398 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0398 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0127 100m3
114 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0127 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0127 100m3
116 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0127 100m3
117 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 4.832 md
118 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 181,2 m3
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 271,8 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,812 100m3
121 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,812 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,812 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 2,718 100m3
124 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 2,718 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 2,718 100m3
126 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 2,718 100m3
127 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 108,72 m3
128 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 163,08 m3
129 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 198,9576 m3
130 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 20,25 m2
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 9,0113 m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0022 100m3
133 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0022 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0901 100m3
136 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0901 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0901 100m3
138 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0901 100m3
EN Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA6A - phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,7224 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3612 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,408 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,408 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,408 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,408 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,045 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,3 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 448,08 m3
14 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0472 100m3
15 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 18,88 m2
16 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 75,52 m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2268 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1134 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,756 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,756 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,756 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,756 100m2
23 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0216 100m3
24 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
25 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
27 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,072 100m2
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 67,32 m3
30 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0036 100m3
31 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,44 m2
32 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 5,76 m2
33 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2722 100m3
34 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1361 100m3
35 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9075 100m2
36 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9075 100m2
37 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9075 100m2
38 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9075 100m2
39 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0225 100m3
40 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0112 100m3
41 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
42 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
43 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
44 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
45 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 181,2 m3
46 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0101 100m3
47 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 4,05 m2
48 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 16,2 m2
EO Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA6A - Phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 12 cái
2 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6 cái
3 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 213 cái
4 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 16 cái
5 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 114 cái
6 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 9 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 6,66 100m
8 Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp Theo E - HSMT 1 cái
9 Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
10 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
11 Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
12 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,018 100m
14 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,054 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 20,142 100m
18 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 0,988 m3
19 Súc xả tuyến ống D25 Theo E - HSMT 1,779 m3
EP Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - Phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 85 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,1062 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,1062 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0478 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,6694 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0563 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0563 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0563 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0067 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0067 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0067 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0065 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.186,6 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 22,2487 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 20,0239 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2225 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2225 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2225 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2002 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2002 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2002 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1973 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 13,3492 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 12,0143 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 14,4444 m3
26 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 32 md
27 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m2
28 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m2
29 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,68 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0212 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0212 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0212 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0068 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0068 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0068 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0068 100m3
38 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 452 md
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 11,3 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 16,95 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,113 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,113 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,113 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1695 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1695 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1695 100m3
47 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1695 100m3
48 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 6,78 m3
49 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,17 m3
50 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 12,4074 m3
51 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 4 md
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,15 m3
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,225 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0015 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0015 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0022 100m3
58 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0022 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0022 100m3
61 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,09 m3
62 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,135 m3
63 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,1647 m3
EQ Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - Phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0319 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0159 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,1063 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,1063 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1063 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,1063 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 22,2487 m3
8 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,012 100m3
9 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,006 100m3
10 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m2
12 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,04 100m2
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 11,3 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,15 m3
ER Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 10 cái
2 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 5 cái
3 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.737 cái
4 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 167 cái
5 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 935 cái
6 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 90 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 52,164 100m
8 Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp Theo E - HSMT 1 cái
9 Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
10 Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
11 Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 cái
12 Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,018 100m
14 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
15 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,036 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 156,6 100m
18 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 7,683 m3
19 Súc xả tuyến ống D25 Theo E - HSMT 13,83 m3
ES Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 897,6 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 1,122 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 1,122 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,5049 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,0686 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5947 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,5947 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5947 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0707 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0707 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0707 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0685 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 8.976 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 168,3 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 151,47 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,683 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,683 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,683 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5147 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5147 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,5147 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,4927 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 100,98 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 90,882 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 109,2642 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 18,275 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 4,0296 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,002 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,002 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0403 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0403 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0403 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0399 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 336 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,42 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,42 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,189 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 7,14 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2226 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2226 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,2226 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0714 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0714 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0714 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0714 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 8 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,01 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,01 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0045 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,17 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0053 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0053 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0053 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0017 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0017 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0017 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0017 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 3.430 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 85,75 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 128,625 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8575 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8575 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,8575 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2862 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2862 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,2862 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,2862 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 51,45 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 77,175 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 94,1535 m3
72 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 7 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,115 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0008 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0008 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0008 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0312 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0312 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0312 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0312 100m3
81 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 4 md
82 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,15 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,225 m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0015 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0015 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0022 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0022 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0022 100m3
90 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0022 100m3
91 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,09 m3
92 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,135 m3
93 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 0,1647 m3
ET Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,3366 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,1683 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 1,122 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 1,122 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,122 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 1,122 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 168,3 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0091 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 3,655 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 14,62 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,126 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,063 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,42 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,42 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,42 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,42 100m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,003 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,01 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,01 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,01 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,01 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 85,75 m3
24 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0035 100m3
25 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 1,4 m2
26 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 5,6 m2
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,15 m3
EU HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng từ DN150 (NC*0.6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng từ DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
3 Ống thép hàn DN200 dày 5.16mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,037 100m
4 Bích thép rỗng DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cặp bích
5 Mối nối mềm EB DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3 mối
6 Mối nối mềm EB DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3 mối
7 Lắp đặt tê gang BBB DN200 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đặt tê gang BBB DN150 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
9 Van BB DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
10 Van BB DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đặt bu gang BU DN200- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
12 Côn gang BB DN200/150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
13 Cút gang EE DN200x45⁰- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
14 Cút gang EE DN200x22,5⁰- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
15 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 74,1667 đoạn ống
16 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 75 mối nối
17 Lắp đặt tê gang EBE DN200/100 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
18 Van BB DN100- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
19 Ống thép D100(113.45x3.2)(tính TB 5m/trụ)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,2 100m
20 Mối nối mềm EB DN100- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
21 Bích thép rỗng DN100- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 6 cặp bích
22 Trụ cứu hỏa DN125(loại 3 họng nước)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
23 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,07 100m
24 Lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 7 cái
25 Lắp đặt tê gang 3B DN100/100 (NCx1.5) Theo E - HSMT 3 cái
26 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 6 mối
27 Van BB DN100 Theo E - HSMT 3 cái
28 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo E - HSMT 3 bộ
29 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 3 cặp bích
30 Bích thép đặc DN100 Theo E - HSMT 1,5 cặp bích
31 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x90⁰ Theo E - HSMT 5 cái
32 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x45⁰ Theo E - HSMT 2 cái
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm Theo E - HSMT 2,4 100m
34 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 6 mối
35 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,03 100m
36 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 3 cái
37 Van BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
38 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 2 mối
39 Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 2 mối
40 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,01 100m
41 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 1 cái
42 Thử áp lực Ống gang đường kính ống DN200mm (làm đêm, NC*1,3) Theo E - HSMT 4,45 100m
43 Thử áp lực Ống HDPE đường kính ống DN110mm Theo E - HSMT 2,4 100m
44 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 16,253 m3
45 Súc xả tuyến ống phân phối (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 87,764 m3
46 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Theo E - HSMT 1 ca
47 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả: Theo E - HSMT 1 ca
48 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 công
49 Khử trùng ống nước, ĐK 200mm (làm đêm, NC*1,3) Theo E - HSMT 4,45 100m
50 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm Theo E - HSMT 2,4 100m
EV Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 440 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,54 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 1,54 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,693 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (làm đêm), đào thủ công 20% Theo E - HSMT 17,688 m3
6 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,7075 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8162 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8162 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8162 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8844 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8844 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8844 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,8153 100m3
14 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 157,5 m2
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II - (làm đêm- NCx1,3) Theo E - HSMT 127,575 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0173 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0173 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0173 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2758 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2758 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2758 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2051 100m3
23 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 480 md
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 28,8 m3
25 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 120 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,288 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,288 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,288 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,2 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,1772 100m3
33 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 11,52 m3
34 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 48 m3
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 57,4474 m3
36 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 20 md
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
38 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
39 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,027 100m3
40 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (làm đêm), đào thủ công 20% Theo E - HSMT 0,67 m3
41 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0268 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0335 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0335 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0335 100m3
48 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0327 100m3
49 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 6 m2
50 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,725 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0007 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0473 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0473 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0473 100m3
57 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0465 100m3
58 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 22,4 md
59 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,44 m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,424 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0842 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0842 100m3
67 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0842 100m3
68 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,576 m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,3696 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,1109 m3
71 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,8 m2
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,8549 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) Theo E - HSMT 3,1358 m3
81 Lót cát vàng hố ga - (làm đêm) Theo E - HSMT 10,7215 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) Theo E - HSMT 7,888 m3
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,4562 tấn
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) Theo E - HSMT 0,6993 100m2
EW Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,462 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,231 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,54 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,54 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,54 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,54 100m2
7 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0788 100m3
8 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 31,5 m2
9 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 126 m2
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 28,8 m3
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,009 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
17 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,003 100m3
18 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,2 m2
19 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,8 m2
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,44 m3
21 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
22 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 m2
23 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,44 m2
EX HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%)
1 Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' Theo E - HSMT 1 cái
3 Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) Theo E - HSMT 9 cái
4 Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) Theo E - HSMT 11 cái
5 Lắp đặt van ren DN50 (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt van ren DN50 Theo E - HSMT 21 cái
7 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' Theo E - HSMT 15 cái
8 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
9 Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' Theo E - HSMT 6 cái
10 Lắp đặt kép DN2'' (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
11 Lắp đặt kép DN2'' Theo E - HSMT 21 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 0,36 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung Theo E - HSMT 1,63 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung Theo E - HSMT 3,79 100m
15 Lắp đăt tê DN63x63 (NC*1,5) Theo E - HSMT 8 cái
16 Lắp đăt tê DN63x63 (NC*1.5) - làm đêm NC*1,3 Theo E - HSMT 2 cái
17 Lắp đăt tê DN63x50 (NC*1.5) Theo E - HSMT 3 cái
18 Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) Theo E - HSMT 10 cái
19 Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 5 cái
20 Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 34 cái
21 Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 43 cái
22 Lắp đăt măng sông nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 10 cái
23 Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 3 cái
24 Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/50 Theo E - HSMT 3 cái
25 Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
26 Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE Theo E - HSMT 23 cái
27 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
28 Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE Theo E - HSMT 52 cái
29 Lắp nút bịt nhựa DN40-PEH Theo E - HSMT 27 cái
30 Thử áp lực đường DN63-HDPE (làm đêm,NC*1,3) Theo E - HSMT 0,36 100m
31 Thử áp lực đường DN63-HDPE Theo E - HSMT 1,63 100m
32 Thử áp lực đường DN50-HDPE Theo E - HSMT 3,79 100m
33 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 1,364 m3
34 Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 7,364 m3
35 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,21 100m
36 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,02 100m
37 Lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 23 cái
EY Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.036 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 41,44 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 54,39 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4144 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4144 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4144 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5439 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5439 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5439 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,5309 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 24,864 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 32,634 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 38,8619 m3
14 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 14 m2
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 5,4513 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0545 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0545 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0545 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0536 100m3
23 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 5,6 md
24 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
25 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
26 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,5714 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
35 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 117,6 md
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 7,56 m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 44,226 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0756 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0756 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0756 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4423 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4423 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4423 100m3
44 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,4423 100m3
45 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,024 m3
46 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 17,6904 m3
47 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 21,5823 m3
48 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,8 m2
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,8549 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
EZ Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 41,44 m3
2 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,007 100m3
3 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,8 m2
4 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 11,2 m2
5 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
6 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
7 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 7,56 m3
12 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
13 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 m2
14 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,44 m2
FA HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 544 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 544 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 544 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 544 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 544 cái
6 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 544 cái
7 Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) Theo E - HSMT 544 cái
8 Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều Theo E - HSMT 544 cái
9 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 544 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 544 cái
11 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 544 cái
12 Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D100 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
17 Tháo dỡ ,thay mới đồng hồ D50 (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
18 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 Theo E - HSMT 1 cái
19 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
22 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
23 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
24 Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
26 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
27 Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
28 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 Theo E - HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
31 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
32 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
33 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
34 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) Theo E - HSMT 2 cái
35 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 2 cái
36 Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
37 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 2 cái
39 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
40 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
FB Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 356,85 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 12,3525 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 12,3525 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1235 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1235 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1235 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1235 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,1235 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1235 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1235 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 7,4115 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 7,4115 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 9,042 m3
FC Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 12,3525 m3
FD HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 544 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 544 cái
3 Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) Theo E - HSMT 3,808 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
9 Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,014 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 2 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 2 cái
12 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) Theo E - HSMT 0,014 100m
FE Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 436,8 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 8,19 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,1663 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0819 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0819 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0819 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0717 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0717 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0717 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0708 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,914 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,2998 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 5,1829 m3
FF Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 8,19 m3
FG HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 431 cái
2 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 431 cái
3 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 431 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 224 cái
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 207 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 224 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) Theo E - HSMT 207 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 431 cái
9 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 431 cái
10 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 431 cái
11 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 431 cái
12 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 431 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 431 cái
14 Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
17 Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
18 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
19 Hộp bảo vệ đồng hồ D50 Theo E - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
22 Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
26 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
27 Hộp bảo vệ đồng hồ D40 Theo E - HSMT 1 cái
28 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
31 Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
32 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
35 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 1 cái
36 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
37 Hộp bảo vệ đồng hồ D20 Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
41 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
42 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
43 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
44 Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
45 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 1 cái
46 Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
47 Lắp đặt đui đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1 cái
48 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Theo E - HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
FH Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 282,75 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 9,7875 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 9,7875 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0979 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0979 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0979 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0979 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0979 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0979 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0979 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,8725 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 5,8725 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 7,1645 m3
FI Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 9,7875 m3
FJ HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp
1 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 431 cái
2 Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) Theo E - HSMT 431 cái
3 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) Theo E - HSMT 3,557 100m
4 Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) Theo E - HSMT 1 cái
5 Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
7 Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
8 Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
10 Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
13 Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) Theo E - HSMT 1 cái
14 Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) Theo E - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) Theo E - HSMT 0,007 100m
FK Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 345,6 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 8,1 m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 7,0875 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,081 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,081 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,081 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0709 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0709 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0709 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,07 100m3
11 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,86 m3
12 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,2525 m3
13 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 5,126 m3
FL Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 8,1 m3
FM HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 3,1 100m
2 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) Theo E - HSMT 9,3 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 Theo E - HSMT 6,4 100m
4 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) Theo E - HSMT 19,2 100m
5 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 31,498 m3
6 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 56,697 m3
7 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 0,7 ca
8 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 0,7 ca
9 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) Theo E - HSMT 14 công
10 Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 1 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) Theo E - HSMT 6 mối
12 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 6 mối
13 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 6 mối
14 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo E - HSMT 1,5 đoạn ống
15 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm Theo E - HSMT 2 mối nối
16 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Theo E - HSMT 5,3333 đoạn ống
17 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm Theo E - HSMT 6 mối nối
18 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Theo E - HSMT 4 mối
19 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Theo E - HSMT 4 mối
20 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm Theo E - HSMT 4 mối
21 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm Theo E - HSMT 4 mối
22 Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
23 Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
24 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,03 100m
25 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 3 cái
26 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Theo E - HSMT 7,55 100m
27 Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 22,65 100m
28 Nước thử áp lực (nhân 3 lần): Theo E - HSMT 40,006 m3
29 Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) - làm đêm Theo E - HSMT 72,01 m3
30 Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 0,5 ca
31 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) Theo E - HSMT 0,5 ca
32 Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 10 công
33 Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
34 Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
35 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
36 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
37 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3,6667 đoạn ống
38 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối nối
39 Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
40 Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 mối
41 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,01 100m
42 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
FN Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 22 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,066 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,066 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0297 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,685 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,035 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,035 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,035 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0369 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0369 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0369 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,035 100m3
13 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 8 md
14 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,024 100m2
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,024 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0108 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 1,34 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0127 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0127 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0127 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0134 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0134 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0134 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0127 100m3
25 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 24 md
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 1,44 m3
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 6 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0144 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0144 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,06 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,06 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,06 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0579 100m3
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,576 m3
36 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,4 m3
37 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 2,8255 m3
38 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 16,2 m2
39 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 12,7575 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1276 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1276 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1276 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1228 100m3
47 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 64 md
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,84 m3
49 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 16 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0384 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0384 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0384 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,16 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,16 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,16 100m3
56 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,1575 100m3
57 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,536 m3
58 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 6,4 m3
59 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 7,686 m3
60 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 16,8 md
61 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
62 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
63 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0243 100m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,7142 m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0286 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
69 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
71 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0471 100m3
72 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 72,8 md
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 4,68 m3
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 27,378 m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0468 100m3
76 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0468 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0468 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2738 100m3
79 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2738 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2738 100m3
81 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2738 100m3
82 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,872 m3
83 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 10,9512 m3
84 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 13,3605 m3
85 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 12,6 m2
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 12,9843 m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0014 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0014 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0014 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1298 100m3
91 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1298 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1298 100m3
93 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1298 100m3
94 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 5,6 md
95 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
96 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
97 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0081 100m3
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5714 m3
99 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
100 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
103 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
105 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0157 100m3
106 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 5,6 md
107 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
108 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,018 100m2
109 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0081 100m3
110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,5714 m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
112 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0095 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0095 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
115 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0157 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0157 100m3
117 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0157 100m3
118 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 11,2 md
119 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 0,72 m3
120 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,212 m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0072 100m3
122 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0072 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0072 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0421 100m3
125 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0421 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0421 100m3
127 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0421 100m3
128 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 0,288 m3
129 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,6848 m3
130 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 2,0555 m3
131 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,8 m2
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,8549 m3
133 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
134 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
137 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
138 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
139 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0185 100m3
FO Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0198 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0099 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,066 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,066 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,066 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,066 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0072 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0036 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,024 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 1,44 m3
14 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
15 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,24 m2
16 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 12,96 m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,84 m3
18 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0162 100m3
19 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0081 100m3
20 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
22 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,054 100m2
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 4,68 m3
25 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0063 100m3
26 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,52 m2
27 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 10,08 m2
28 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
29 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
30 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
32 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
34 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
35 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0027 100m3
36 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
37 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
38 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
39 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m2
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 0,72 m3
41 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0009 100m3
42 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,36 m2
43 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,44 m2
FP HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN)
1 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 Theo E - HSMT 19,42 100m
2 Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 58,26 100m
3 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 15,29 100m
4 Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 45,87 100m
5 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D40 Theo E - HSMT 5,57 100m
6 Thử áp lực đường ống D40-HDPE (03 lần) Theo E - HSMT 16,71 100m
7 Nước thử áp lực (nhân 3 lần) Theo E - HSMT 29,253 m3
8 Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 52,655 m3
9 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) Theo E - HSMT 3,5 công
10 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 6 cái
11 Thay thế đai khởi thủy DN100x2'' - dùng cho ống gang DN100 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 12 cái
12 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 18 cái
13 Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
14 Lắp đặt kép D2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A) Theo E - HSMT 16 cái
15 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
16 Lắp đăt nối chuyển PEH ren ngoài DN63x2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A) Theo E - HSMT 16 cái
17 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 6,8 100m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) Theo E - HSMT 7,31 100m
20 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 ( NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 9 cái
21 Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 6 cái
22 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x50 ( NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 1 cái
23 Thay thế tê D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 1 cái
24 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x40 ( NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 7 cái
25 Thay thế tê D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 4 cái
26 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 ( NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 6 cái
27 Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 4 cái
28 Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x40 ( NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 4 cái
29 Thay thế tê D50x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 3 cái
30 Thay thế tê D40x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 1 cái
31 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6) Theo E - HSMT 59 cái
32 Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 32 cái
33 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6) Theo E - HSMT 13 cái
34 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 8 cái
35 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D40x90⁰ ( NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
36 Thay thế cút D40x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
37 Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x50 ( NC*1,6) Theo E - HSMT 12 cái
38 Thay thế côn thu D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 7 cái
39 Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x40 ( NC*1,6) Theo E - HSMT 4 cái
40 Thay thế côn thu D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 3 cái
41 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 ( NC*1,6) Theo E - HSMT 11 cái
42 Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 7 cái
43 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 ( NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
44 Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
45 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 188 cái
46 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 67 cái
47 Thay thế gioăng cao su D40 Theo E - HSMT 21 cái
48 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 188 cái
49 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 67 cái
50 Thay thế vòng kẹp D40 Theo E - HSMT 21 cái
51 Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 50 cái
52 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 56 cái
53 Lắp đăt măng sông nhựa D40 sửa chữa điểm rò rỉ Theo E - HSMT 10 cái
54 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) Theo E - HSMT 0,35 100m
55 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Theo E - HSMT 35 cái
56 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 Theo E - HSMT 1,13 100m
57 Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3,39 100m
58 Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 Theo E - HSMT 1,3 100m
59 Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3,9 100m
60 Nước thử áp lực (nhân 3 lần) Theo E - HSMT 1,821 m3
61 Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 3,279 m3
62 Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,7 công
63 Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
64 Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
65 Thay thế kép D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
66 Lắp đặt kép D2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A)- làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
67 Lắp đăt nối chuyển PEH ren ngoài DN63x2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A)- làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
68 Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,4 100m
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,46 100m
71 Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
72 Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
73 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 5 cái
74 Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
75 Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
76 Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
77 Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x50 ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
78 Thay thế côn thu D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
79 Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
80 Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
81 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 13 cái
82 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 10 cái
83 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 13 cái
84 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 10 cái
85 Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
86 Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 8 cái
87 Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 0,07 100m
88 Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 7 cái
FQ Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 158 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,316 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,316 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1422 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 4,7005 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1675 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1675 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1675 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,047 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,047 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,047 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,045 100m3
13 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 66 md
14 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,132 100m2
15 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,132 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0594 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 1,9635 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,07 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,07 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,07 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0196 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0196 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0196 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0188 100m3
25 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 2.744 md
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 109,76 m3
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 144,06 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,0976 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,0976 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,0976 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,4406 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 1,4406 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 1,4406 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 1,4062 100m3
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 65,856 m3
36 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 86,436 m3
37 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 102,9338 m3
38 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,4 m2
39 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,9345 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0093 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0093 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0093 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0091 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 28 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0405 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 7,857 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0477 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0477 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0477 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0786 100m3
59 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 11,2 md
60 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,036 100m2
61 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,036 100m2
62 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0162 100m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 3,1428 m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0191 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0191 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0191 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0314 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0314 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0314 100m3
70 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0314 100m3
71 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm Theo E - HSMT 184,8 md
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 11,88 m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E - HSMT 69,498 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1188 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1188 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,1188 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,695 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,695 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,695 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,695 100m3
81 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 4,752 m3
82 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 27,7992 m3
83 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 33,915 m3
84 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,6 m2
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3,7098 m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0004 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
90 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
92 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0371 100m3
93 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 68 md
94 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1275 100m2
95 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,1275 100m2
96 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0574 100m3
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,1675 m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0676 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0676 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0676 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0217 100m3
102 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0217 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0217 100m3
104 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0217 100m3
105 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 36 md
106 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,0675 100m2
107 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,0675 100m2
108 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0304 100m3
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1475 m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0358 100m3
111 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0358 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0358 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0115 100m3
114 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0115 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0115 100m3
116 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0115 100m3
117 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.292 md
118 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 48,45 m3
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 72,675 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4845 100m3
121 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,4845 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,4845 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7268 100m3
124 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,7268 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,7268 100m3
126 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,7268 100m3
127 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 29,07 m3
128 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 43,605 m3
129 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 53,1981 m3
130 Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 3 m2
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,335 m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
133 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0003 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0134 100m3
136 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0134 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0134 100m3
138 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0134 100m3
FR Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0948 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0474 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,316 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,316 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,316 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,316 100m2
7 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0396 100m3
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0198 100m3
9 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,132 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,132 100m2
11 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,132 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,132 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 109,76 m3
14 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0012 100m3
15 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,48 m2
16 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,92 m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,027 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0135 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,09 100m2
23 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0108 100m3
24 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0054 100m3
25 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,036 100m2
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,036 100m2
27 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,036 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,036 100m2
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 11,88 m3
30 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0018 100m3
31 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,72 m2
32 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,88 m2
33 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0383 100m3
34 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0191 100m3
35 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1275 100m2
36 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1275 100m2
37 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1275 100m2
38 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,1275 100m2
39 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0203 100m3
40 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0101 100m3
41 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0675 100m2
42 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0675 100m2
43 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0675 100m2
44 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0675 100m2
45 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 48,45 m3
46 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0015 100m3
47 Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,6 m2
48 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 2,4 m2
FS HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp
1 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 63 cái
2 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 5 cái
3 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 67 cái
4 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
5 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 (NC*1,6) Theo E - HSMT 67 cái
6 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 - làm đêm (NC*1,6*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
7 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 25 cái
8 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 136 cái
9 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 136 cái
10 Thay thế gioăng cao su D40 Theo E - HSMT 186 cái
11 Thay thế gioăng cao su D32 Theo E - HSMT 161 cái
12 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 136 cái
13 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 136 cái
14 Thay thế vòng kẹp D40 Theo E - HSMT 186 cái
15 Thay thế vòng kẹp D32 Theo E - HSMT 161 cái
16 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 34 cái
17 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 3 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 36 cái
19 Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
20 Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 14 cái
21 Lắp đăt tê D50x25(NCx1.5) Theo E - HSMT 16 cái
22 Lắp đăt tê D40x25(NCx1.5) Theo E - HSMT 15 cái
23 Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 36 cái
24 Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
25 Lắp đặt măng sông thu D32x25 Theo E - HSMT 239 cái
26 Lắp đặt măng sông thu D32x25 - làm đêm (NC*1.3) Theo E - HSMT 10 cái
27 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 37 cái
28 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 73 cái
29 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 5 cái
30 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 46 cái
31 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 102 cái
32 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1.3) Theo E - HSMT 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 9,792 100m
34 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 2 cái
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,036 100m
36 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 29,484 100m
37 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 1,447 m3
38 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 2,604 m3
FT Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7- Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 64,6 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,0808 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,0808 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0363 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5087 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0428 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0428 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0428 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0051 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0051 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0051 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0049 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.778,2 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 33,3413 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 30,0071 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3334 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3334 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3334 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3001 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3001 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3001 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2957 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, 60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 20,0048 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 18,0043 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 21,6459 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 1,7 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3749 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0037 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0037 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0037 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0037 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 40 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0338 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,275 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0398 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0398 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0398 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0128 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0128 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0128 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0128 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 8 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,015 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,015 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0068 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,255 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,008 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,008 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,008 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0026 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0026 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0026 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0026 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 956 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 35,85 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 53,775 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3585 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,3585 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,3585 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5378 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,5378 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,5378 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,5378 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 21,51 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 32,265 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 39,3633 m3
72 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 164 md
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 4,1 m3
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 6,15 m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,041 100m3
76 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,041 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,041 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0615 100m3
79 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0615 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0615 100m3
81 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0615 100m3
82 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,46 m3
83 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 3,69 m3
84 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 4,5018 m3
85 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 0,75 m2
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3338 m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0033 100m3
91 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0033 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0033 100m3
93 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0033 100m3
FU Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,0242 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0121 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,0808 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,0808 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0808 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,0808 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 33,3413 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0009 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,34 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 1,36 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0225 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0113 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,075 100m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0045 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0023 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 35,85 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 4,1 m3
25 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0004 100m3
26 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,15 m2
27 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 0,6 m2
FV HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp
1 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 50 cái
2 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 5 cái
3 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 53 cái
4 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
5 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 (NC*1,6) Theo E - HSMT 53 cái
6 Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 - làm đêm (NC*1,6*1,3) Theo E - HSMT 1 cái
7 Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 20 cái
8 Thay thế gioăng cao su D63 Theo E - HSMT 110 cái
9 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 108 cái
10 Thay thế gioăng cao su D40 Theo E - HSMT 148 cái
11 Thay thế gioăng cao su D32 Theo E - HSMT 129 cái
12 Thay thế vòng kẹp D63 Theo E - HSMT 110 cái
13 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 108 cái
14 Thay thế vòng kẹp D40 Theo E - HSMT 148 cái
15 Thay thế vòng kẹp D32 Theo E - HSMT 129 cái
16 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 27 cái
17 Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
18 Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 28 cái
19 Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 11 cái
20 Lắp đăt tê D50x25(NCx1.5) Theo E - HSMT 15 cái
21 Lắp đăt tê D50x25 - làm đêm (NC*1,5*1,3) Theo E - HSMT 2 cái
22 Lắp đăt tê D40x25(NCx1.5) Theo E - HSMT 12 cái
23 Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 28 cái
24 Lắp đặt măng sông thu D32x25 Theo E - HSMT 189 cái
25 Lắp đặt măng sông thu D32x25 - làm đêm (NC*1.3) Theo E - HSMT 8 cái
26 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 29 cái
27 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 57 cái
28 Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1,3) Theo E - HSMT 4 cái
29 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 36 cái
30 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế Theo E - HSMT 80 cái
31 Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1.3) Theo E - HSMT 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 7,758 100m
33 Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp (NC*1,6*1,5) Theo E - HSMT 1 cái
34 Thay thế gioăng cao su D50 Theo E - HSMT 2 cái
35 Thay thế gioăng cao su D32 Theo E - HSMT 1 cái
36 Thay thế vòng kẹp D50 Theo E - HSMT 2 cái
37 Thay thế vòng kẹp D32 Theo E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
39 Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) Theo E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) Theo E - HSMT 0,018 100m
41 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) Theo E - HSMT 23,328 100m
42 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 1,145 m3
43 Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) Theo E - HSMT 2,06 m3
FW Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7- Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 61,2 md
2 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,0765 100m2
3 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,0765 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0344 100m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,482 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0405 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0405 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0405 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0048 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0048 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0048 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0047 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 1.400,8 md
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 26,265 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 23,6385 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2627 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,2627 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2627 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2364 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,2364 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,2364 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,2329 100m3
23 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, 60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 15,759 m3
24 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 14,1831 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 17,0518 m3
26 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 2,125 m2
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Theo E - HSMT 0,4686 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0002 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0002 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0047 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0047 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0047 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0046 100m3
35 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 32 md
36 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
37 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
38 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,027 100m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 1,02 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0318 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0102 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0102 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0102 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0102 100m3
47 Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm Theo E - HSMT 8 md
48 Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm Theo E - HSMT 0,015 100m2
49 Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm Theo E - HSMT 0,015 100m2
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Theo E - HSMT 0,0068 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,255 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,008 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,008 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,008 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0026 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0026 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0026 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0026 100m3
59 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 752 md
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 28,2 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 42,3 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,282 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,282 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,282 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,423 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,423 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,423 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,423 100m3
69 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 16,92 m3
70 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 25,38 m3
71 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 30,9636 m3
72 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Theo E - HSMT 126 md
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo E - HSMT 3,15 m3
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 4,725 m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0315 100m3
76 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0315 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0315 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0473 100m3
79 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0473 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0473 100m3
81 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0473 100m3
82 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 1,89 m3
83 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) Theo E - HSMT 2,835 m3
84 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 60% KL cát lấp mương đào) Theo E - HSMT 3,4587 m3
85 Phá dỡ hè gạch block Theo E - HSMT 0,75 m2
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,3338 m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0001 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0001 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0033 100m3
91 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0033 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) Theo E - HSMT 0,0033 100m3
93 Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 0,0033 100m3
FX Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến)
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm Theo E - HSMT 0,023 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm Theo E - HSMT 0,0115 100m3
3 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo E - HSMT 0,0765 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo E - HSMT 0,0765 100m2
5 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0765 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo E - HSMT 0,0765 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 26,265 m3
8 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0011 100m3
9 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,425 m2
10 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 1,7 m2
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,018 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,009 100m3
13 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
15 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,06 100m2
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0045 100m3
18 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,0023 100m3
19 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
21 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) Theo E - HSMT 0,015 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 28,2 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E - HSMT 3,15 m3
25 Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm Theo E - HSMT 0,0004 100m3
26 Lát hè gạch block - làm mới (20%) Theo E - HSMT 0,15 m2
27 Lát hè gạch block (tận dụng 80%) Theo E - HSMT 0,6 m2
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->