Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô5A, B Cầu Giấy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô5A, B Cầu Giấy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 11:56:00 đến ngày 2020-06-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 49,406,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ - DMA1,2,3 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D250 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| B | PHẦN THIẾT BỊ - DMA5 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D200 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| C | PHẦN THIẾT BỊ - DMA7 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D200 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: | Theo E - HSMT | 2 | Cụm |
| 2 | Lắp đặt tê gang 3B DN250/100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê gang 3B DN100/100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Mối nối mềm EB DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 5 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 6 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 10 | Bích thép đặc DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x45⁰ | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 1,45 | 100m |
| 13 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 14 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 15 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 17 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 20 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 21 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 22 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng từ DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van mặt bích BB DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | mối |
| 26 | Bích thép rỗng DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 27 | Ống thép hàn DN250 dày 6,35 mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,017 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 29 | Lắp đặt miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Tủ điện đồng bộ cho đồng hồ điện từ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 32 | Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6, l=2.5m - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cọc |
| 33 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | m |
| 34 | Ống nhựa PVC luồn dây D90 class3 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | m |
| 35 | Cút chếch PVC D90 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Ống ruột gà PVC D1 6 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 15 | m |
| 37 | Thử áp lực Ống HDPE đường kính ống DN110mm | Theo E - HSMT | 1,45 | 100m |
| 38 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 1,377 | m3 |
| 39 | Súc xả tuyến ống phân phối (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 7,437 | m3 |
| 40 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 41 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả: | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 42 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | công |
| 43 | Khử trùng ống nước, ĐK 110mm | Theo E - HSMT | 1,45 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm ) | Theo E - HSMT | 9,3236 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 12,514 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0815 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,55 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,028 | m3 |
| 12 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,6016 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2195 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0644 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1525 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1636 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2226 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0122 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,4 | m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0081 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0081 | tấn |
| 23 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 290 | md |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 17,4 | m3 |
| 25 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 72,5 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,725 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,725 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,725 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,7112 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 6,96 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 29 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 34,7079 | m3 |
| 36 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 38 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 48 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 50 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 60 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,424 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,576 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,3696 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,1109 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,51 | m3 |
| 74 | Lót cát vàng hố ga - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,868 | m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,7915 | m3 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0397 | tấn |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1144 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 2 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,8647 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 7,4589 | m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 17,4 | m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ DN200x2'' | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 6 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 7 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung | Theo E - HSMT | 4,04 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 6,26 | 100m |
| 11 | Lắp đăt tê DN63x63 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 12 | Lắp đăt tê DN63x50 | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 13 | Lắp đăt tê DN50x50 | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 14 | Lắp đăt tê DN50x40 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 66 | cái |
| 16 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/50 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/40 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 118 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa DN40-PEH | Theo E - HSMT | 63 | cái |
| 24 | Thử áp lực đường DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 4,04 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 6,26 | 100m |
| 26 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 2,488 | m3 |
| 27 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 13,431 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 29 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.992 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 79,68 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 104,58 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7968 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7968 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,7968 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,0458 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,0458 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,0458 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,0208 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 47,808 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 62,748 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 74,7226 | m3 |
| 14 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 2 | m2 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,3363 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 23 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 24 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 25 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 145,6 | md |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 9,36 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 54,756 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0936 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0936 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0936 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5476 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5476 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5476 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,5476 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,744 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 21,9024 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 26,7209 | m3 |
| 48 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 1,8 | m2 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,8549 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN DMA1, 2, 3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 79,68 | m3 |
| 2 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| 4 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 9,36 | m3 |
| 12 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 13 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,36 | m2 |
| 14 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 8 | Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 9 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 37 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| K | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 878,15 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 30,3975 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 30,3975 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 18,2385 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 18,2385 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 22,251 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 30,3975 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.342 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 9,394 | 100m |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m |
| N | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.077,6 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 20,205 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 17,6794 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2021 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2021 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1768 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1768 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1768 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1747 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 12,123 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,6076 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 12,7865 | m3 |
| O | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 20,205 | m3 |
| P | HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 662 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) | Theo E - HSMT | 485 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 662 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) | Theo E - HSMT | 485 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 9 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 11 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 46 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 51 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 52 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 55 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 56 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 57 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 58 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| Q | HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 752,7 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 26,055 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 26,055 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 15,633 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 15,633 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 19,0723 | m3 |
| R | HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 26,055 | m3 |
| S | HẠNG MUC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.147 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8,659 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 16 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m |
| T | HẠNG MUC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (BỔ SUNG THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 923,2 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 19,2 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 16,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,166 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 11,52 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,08 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 12,1505 | m3 |
| U | HẠNG MUC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (BỔ SUNG THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 19,2 | m3 |
| V | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 | Theo E - HSMT | 1,32 | 100m |
| 2 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 (03 lần) | Theo E - HSMT | 3,96 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 | Theo E - HSMT | 1,23 | 100m |
| 4 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 (03 lần) | Theo E - HSMT | 3,69 | 100m |
| 5 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 4,42 | 100m |
| 6 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) | Theo E - HSMT | 13,26 | 100m |
| 7 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 | Theo E - HSMT | 30,19 | 100m |
| 8 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) | Theo E - HSMT | 90,57 | 100m |
| 9 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa PVC đường kính ống DN110 | Theo E - HSMT | 2,4 | 100m |
| 10 | Thử áp lực Ống nhựa PVC đường kính ống DN110 (03 lần) | Theo E - HSMT | 7,2 | 100m |
| 11 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 132,372 | m3 |
| 12 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 238,27 | m3 |
| 13 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 4,3 | ca |
| 14 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 4,3 | ca |
| 15 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) | Theo E - HSMT | 86 | công |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 18 | mối |
| 20 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 21 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 16 | mối |
| 22 | Cắt ống PVC bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 24 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 18 | mối |
| 25 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm | Theo E - HSMT | 0,6667 | đoạn ống |
| 26 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 250mm | Theo E - HSMT | 1 | mối nối |
| 27 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | Theo E - HSMT | 0,6667 | đoạn ống |
| 28 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm | Theo E - HSMT | 1 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 2,1667 | đoạn ống |
| 30 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 3 | mối nối |
| 31 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 25,1667 | đoạn ống |
| 32 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 26 | mối nối |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN250 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 35 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 38 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 39 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 40 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 41 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 42 | Cắt ống PVC bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 43 | Thay thế van mặt bích BB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,22 | 100m |
| 46 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 47 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 | Theo E - HSMT | 7,81 | 100m |
| 48 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D250 (03 lần) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 23,43 | 100m |
| 49 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 6,84 | 100m |
| 50 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 20,52 | 100m |
| 51 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 | Theo E - HSMT | 2,27 | 100m |
| 52 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6,81 | 100m |
| 53 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 156,542 | m3 |
| 54 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 281,777 | m3 |
| 55 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1,2 | ca |
| 56 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1,2 | ca |
| 57 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 24 | công |
| 58 | Lắp đặt van mặt bích BB DN250 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN250 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 61 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 62 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 63 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 64 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 65 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 66 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3333 | đoạn ống |
| 67 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 250mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | mối nối |
| 68 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3333 | đoạn ống |
| 69 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | mối nối |
| 70 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN250 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 71 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100v- Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 72 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=250mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 73 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 74 | Thay thế van mặt bích BB DN250 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 75 | Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 77 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| W | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG(THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 5,6 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 4,536 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0415 | 100m3 |
| 10 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 14 | md |
| 11 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 12 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0221 | 100m3 |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,814 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0281 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0281 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0281 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0247 | 100m3 |
| 22 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 12 | md |
| 23 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 26 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,412 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0222 | 100m3 |
| 34 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 26 | md |
| 35 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0351 | 100m3 |
| 38 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,355 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0436 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0436 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0436 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0413 | 100m3 |
| 46 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 18 | md |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 48 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,5 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0434 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,8 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 2,1179 | m3 |
| 59 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 8,4 | m2 |
| 60 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 6,615 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0662 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0662 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0662 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0637 | 100m3 |
| 68 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 50 | md |
| 69 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 70 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 71 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 72 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,375 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0818 | 100m3 |
| 80 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 242 | md |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 14,52 | m3 |
| 82 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 60,5 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1452 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1452 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1452 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,605 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,605 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,605 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,5955 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,808 | m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 24,2 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 29,0604 | m3 |
| 93 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| 94 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2,3625 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 101 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 102 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| 103 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,3625 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 110 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 111 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 24 | md |
| 112 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 113 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 114 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 115 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,02 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 122 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0391 | 100m3 |
| 123 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 124 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 125 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 126 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,7142 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 134 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 135 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 39,2 | md |
| 136 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 2,52 | m3 |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 14,742 | m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 144 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,008 | m3 |
| 146 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,8968 | m3 |
| 147 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 7,1941 | m3 |
| 148 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 9 | m2 |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 9,2745 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0927 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0927 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0927 | 100m3 |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0927 | 100m3 |
| 157 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 1,8 | m2 |
| 158 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,8549 | m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 163 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 165 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 166 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 123,2 | md |
| 167 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 168 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 169 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1782 | 100m3 |
| 170 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 34,5708 | m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2099 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2099 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2099 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3457 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3457 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3457 | 100m3 |
| 177 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3457 | 100m3 |
| 178 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 263,2 | md |
| 179 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 16,92 | m3 |
| 180 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 98,982 | m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1692 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1692 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1692 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,9898 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,9898 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,9898 | 100m3 |
| 187 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,9898 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 6,768 | m3 |
| 189 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 39,5928 | m3 |
| 190 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 48,3032 | m3 |
| 191 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 34,2 | m2 |
| 192 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 35,2431 | m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3524 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3524 | 100m3 |
| 198 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3524 | 100m3 |
| 199 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3524 | 100m3 |
| 200 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 201 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,7098 | m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 204 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 205 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 206 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 208 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 209 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 44,8 | md |
| 210 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 211 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 212 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0648 | 100m3 |
| 213 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 12,5712 | m3 |
| 214 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 215 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 216 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 218 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 220 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 221 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 78,4 | md |
| 222 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 5,04 | m3 |
| 223 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 29,484 | m3 |
| 224 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2948 | 100m3 |
| 228 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2948 | 100m3 |
| 229 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2948 | 100m3 |
| 230 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2948 | 100m3 |
| 231 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,016 | m3 |
| 232 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 11,7936 | m3 |
| 233 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 14,3881 | m3 |
| 234 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 10,8 | m2 |
| 235 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 11,1294 | m3 |
| 236 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 237 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 238 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 239 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 240 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 242 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| X | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 2 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,12 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 4,48 | m2 |
| 4 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0147 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 16 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 17 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 18 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 20 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 23 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 24 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,68 | m2 |
| 25 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 6,72 | m2 |
| 26 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 27 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 28 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 30 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 14,52 | m3 |
| 33 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 34 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| 35 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2,4 | m2 |
| 36 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 37 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| 38 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 2,4 | m2 |
| 39 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 40 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 41 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 43 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 45 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 46 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 47 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 49 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 50 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 2,52 | m3 |
| 52 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 53 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,8 | m2 |
| 54 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 7,2 | m2 |
| 55 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 56 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,36 | m2 |
| 57 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| 58 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 59 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 60 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 62 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 63 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 16,92 | m3 |
| 65 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0171 | 100m3 |
| 66 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 6,84 | m2 |
| 67 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 27,36 | m2 |
| 68 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 69 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 70 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 71 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 72 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 73 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 74 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 75 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 76 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 77 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 5,04 | m3 |
| 78 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 79 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2,16 | m2 |
| 80 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 8,64 | m2 |
| Y | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 | Theo E - HSMT | 43,38 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 130,14 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 49,72 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 149,16 | 100m |
| 5 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D40 | Theo E - HSMT | 14,13 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống D40-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 42,39 | 100m |
| 7 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần) | Theo E - HSMT | 75,144 | m3 |
| 8 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 135,26 | m3 |
| 9 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) | Theo E - HSMT | 10,5 | công |
| 10 | Thay thế đai khởi thủy DN250x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 13 | Thay thế đai khởi thủy DN100x2'' - dùng cho ống gang DN100 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 14 | Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' - dùng cho ống nhựa DN110(bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 15 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 53 | cái |
| 16 | Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt kép D2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A) | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 18 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 19 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 15,19 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 22,36 | 100m |
| 22 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 23 | Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 24 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x50 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 25 | Thay thế tê D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 26 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x40 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 27 | Thay thế tê D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 28 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 29 | Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 30 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x40 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 31 | Thay thế tê D50x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 32 | Thay thế tê D40x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ | Theo E - HSMT | 140 | cái |
| 34 | Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 35 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ | Theo E - HSMT | 52 | cái |
| 36 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D40x90⁰ | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 38 | Thay thế cút D40x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 39 | Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x50 | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 40 | Thay thế côn thu D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 41 | Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x40 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 42 | Thay thế côn thu D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 43 | Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D50x40) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 44 | Thay thế côn thu D50x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63) | Theo E - HSMT | 37 | cái |
| 46 | Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 47 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 48 | Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 49 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 470 | cái |
| 50 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 262 | cái |
| 51 | Thay thế gioăng cao su D40 | Theo E - HSMT | 54 | cái |
| 52 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 470 | cái |
| 53 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 262 | cái |
| 54 | Thay thế vòng kẹp D40 | Theo E - HSMT | 54 | cái |
| 55 | Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 108 | cái |
| 56 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 152 | cái |
| 57 | Lắp đăt măng sông nhựa D40 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 1,05 | 100m |
| 59 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 105 | cái |
| 60 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 | Theo E - HSMT | 3,31 | 100m |
| 61 | Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 9,93 | 100m |
| 62 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 3,3 | 100m |
| 63 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 9,9 | 100m |
| 64 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D40 | Theo E - HSMT | 0,31 | 100m |
| 65 | Thử áp lực đường ống D40-HDPE (03 lần) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,93 | 100m |
| 66 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần) | Theo E - HSMT | 5,154 | m3 |
| 67 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 9,276 | m3 |
| 68 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,6 | công |
| 69 | Thay thế đai khởi thủy DN250x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 70 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 71 | Thay thế đai khởi thủy DN100x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 72 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 73 | Thay thế kép D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 74 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 75 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,16 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,27 | 100m |
| 78 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 79 | Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 80 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 81 | Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 82 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 83 | Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 84 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 85 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 86 | Thay thế cút D40x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 87 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 88 | Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 89 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 90 | Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 91 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 92 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 45 | cái |
| 93 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 94 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 45 | cái |
| 95 | Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 96 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đăt măng sông nhựa D40 sửa chữa điểm rò rỉ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 99 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| Z | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 826 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,7434 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 24,5735 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8756 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8756 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,8756 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2457 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2457 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2457 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2354 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 5.886 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 235,44 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 309,015 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,3544 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,3544 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 2,3544 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,0902 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,0902 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 3,0902 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 3,0165 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 141,264 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 185,409 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 220,8041 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 97,2 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 37,8473 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0107 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0107 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0107 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3785 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3785 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) -(làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3785 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3724 | 100m3 |
| 35 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 154 | m2 |
| 36 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 59,9638 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5996 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5996 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5996 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,59 | 100m3 |
| 44 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 196 | md |
| 45 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 46 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2835 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 54,999 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 56 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 358,4 | md |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 23,04 | m3 |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 134,784 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,3478 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,3478 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,3478 | 100m3 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,3478 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 9,216 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 53,9136 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 65,7746 | m3 |
| 69 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 28,8 | m2 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 29,6784 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2968 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2968 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2968 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2968 | 100m3 |
| 78 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 10,8 | m2 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 11,1294 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 86 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| 87 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 264 | md |
| 88 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 89 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2228 | 100m3 |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,415 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2624 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2624 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2624 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 98 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 99 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.436 | md |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 91,35 | m3 |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 137,025 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,9135 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,9135 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,9135 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,3703 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,3703 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,3703 | 100m3 |
| 108 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,3703 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 54,81 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 82,215 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 100,3023 | m3 |
| 112 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 35,25 | m2 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 15,6863 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1569 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1569 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1569 | 100m3 |
| 120 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1569 | 100m3 |
| 121 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 43,5 | m2 |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 19,3575 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1936 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1936 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1936 | 100m3 |
| 129 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1936 | 100m3 |
| AA | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,4956 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,2478 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 235,44 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 19,44 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 77,76 | m2 |
| 11 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,077 | 100m3 |
| 12 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 30,8 | m2 |
| 13 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 123,2 | m2 |
| 14 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 15 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0945 | 100m3 |
| 16 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 18 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 23,04 | m3 |
| 21 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 22 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 5,76 | m2 |
| 23 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 23,04 | m2 |
| 24 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 25 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 2,16 | m2 |
| 26 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 8,64 | m2 |
| 27 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1485 | 100m3 |
| 28 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0743 | 100m3 |
| 29 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 31 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 91,35 | m3 |
| 34 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0176 | 100m3 |
| 35 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 7,05 | m2 |
| 36 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 28,2 | m2 |
| 37 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0218 | 100m3 |
| 38 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 8,7 | m2 |
| 39 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 34,8 | m2 |
| AB | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 | Theo E - HSMT | 209 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 3 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 | Theo E - HSMT | 168 | cái |
| 4 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 | Theo E - HSMT | 168 | cái |
| 6 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 | Theo E - HSMT | 54 | cái |
| 8 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D63 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 424 | cái |
| 10 | Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 338 | cái |
| 11 | Thay thế gioăng cao su D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 448 | cái |
| 12 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 436 | cái |
| 13 | Thay thế vòng kẹp D63 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 424 | cái |
| 14 | Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 338 | cái |
| 15 | Thay thế vòng kẹp D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 448 | cái |
| 16 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 436 | cái |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 113 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 20 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 21 | Lắp đăt tê D50x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 49 | cái |
| 22 | Lắp đăt tê D40x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 33 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 663 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 26 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 27 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 178 | cái |
| 29 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 30 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 106 | cái |
| 31 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 240 | cái |
| 33 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 24,156 | 100m |
| 35 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Thay thế gioăng cao su D63 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 38 | Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Thay thế vòng kẹp D63 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 41 | Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 44 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 72,738 | 100m |
| 47 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 3,569 | m3 |
| 48 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 6,424 | m3 |
| AC | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 268,6 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,3358 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,3358 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1511 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,1152 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1779 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1779 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1779 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 3.821,6 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 71,655 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 64,4895 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7166 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7166 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,7166 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6449 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6449 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6449 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,6355 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 42,993 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 38,6937 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 46,5201 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 62,9 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 13,8695 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1387 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1387 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1387 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1375 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 200 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1688 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,375 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1988 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1988 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1988 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0638 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0638 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0638 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0638 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.416 | md |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 90,6 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 135,9 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,906 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,906 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,906 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,359 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,359 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,359 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,359 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 54,36 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 81,54 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 99,4788 | m3 |
| 60 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 5,25 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2,3363 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 69 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 6,75 | m2 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,0038 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 78 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 150 | md |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,75 | m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,625 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 87 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,25 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,375 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,1175 | m3 |
| 91 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 8,5 | m2 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 3,7825 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 100 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 11,5 | m2 |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,1175 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 108 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| AD | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,1007 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,3358 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,3358 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3358 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,3358 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 71,655 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 12,58 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 50,32 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1125 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 90,6 | m3 |
| 18 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 19 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,05 | m2 |
| 20 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 4,2 | m2 |
| 21 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 22 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,35 | m2 |
| 23 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 5,4 | m2 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,75 | m3 |
| 25 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 26 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,7 | m2 |
| 27 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 6,8 | m2 |
| 28 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 29 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 2,3 | m2 |
| 30 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 9,2 | m2 |
| AE | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 | Theo E - HSMT | 178 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 3 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 | Theo E - HSMT | 143 | cái |
| 4 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 | Theo E - HSMT | 143 | cái |
| 5 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 | Theo E - HSMT | 46 | cái |
| 6 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Thay thế gioăng cao su D63 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 360 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 286 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 380 | cái |
| 10 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 11 | Thay thế vòng kẹp D63 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 360 | cái |
| 12 | Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 286 | cái |
| 13 | Thay thế vòng kẹp D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 380 | cái |
| 14 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 96 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 77 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 25 | cái |
| 19 | Lắp đăt tê D50x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 42 | cái |
| 20 | Lắp đăt tê D40x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 21 | Lắp đăt tê D40x25 - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 77 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 565 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 25 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 26 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 153 | cái |
| 28 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 29 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 30 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 206 | cái |
| 32 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 20,646 | 100m |
| 34 | Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 38 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 40 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Thay thế gioăng cao su D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Thay thế vòng kẹp D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 44 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 47 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - Làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 62,316 | 100m |
| 50 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 3,057 | m3 |
| 51 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 5,503 | m3 |
| AF | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN XÂY DỰNG (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 231,2 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,8207 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1532 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1532 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1532 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0176 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 3.247 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 60,8813 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 54,7931 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6088 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6088 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6088 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5479 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5479 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5479 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 36,5288 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 32,8759 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 39,5255 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 55,25 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 12,1826 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1207 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 172 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1451 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,4825 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0548 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0548 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0548 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0548 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.060 | md |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 77,25 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 115,875 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7725 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,7725 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,7725 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1588 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1588 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,1588 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,1588 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 46,35 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 69,525 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 84,8205 | m3 |
| 60 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 5,25 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2,3363 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 69 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 5,25 | m2 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,3363 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 78 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 120 | md |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3 | m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,5 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 87 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,8 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,7 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 3,294 | m3 |
| 91 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 8,5 | m2 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 3,7825 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 100 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 9,5 | m2 |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,2275 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 108 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| AG | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 1,2,3 - PHẦN HOÀN TRẢ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0867 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0434 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 60,8813 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 11,05 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 44,2 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0484 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 77,25 | m3 |
| 18 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 19 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,05 | m2 |
| 20 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 4,2 | m2 |
| 21 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 22 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,05 | m2 |
| 23 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 4,2 | m2 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3 | m3 |
| 25 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 26 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,7 | m2 |
| 27 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 6,8 | m2 |
| 28 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 29 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,9 | m2 |
| 30 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 7,6 | m2 |
| AH | HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN - DMA4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ DN80x2'' | Theo E - HSMT | 56 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 4 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 5 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren trong DN40x1.1/4'' | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 6 | Lắp đăt cút chuyển HDPE ren trong DN40x1.1/4'' | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 7 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 9,82 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 bổ sung | Theo E - HSMT | 0,76 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 204 | cái |
| 11 | Lắp đăt cút nhựa DN40-HDPE | Theo E - HSMT | 50 | cái |
| 12 | Lắp đăt côn nhựa HDPE DN50/40 | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 13 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 9,82 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường DN40-HDPE | Theo E - HSMT | 0,76 | 100m |
| 15 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 2,022 | m3 |
| 16 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 10,922 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,76 | 100m |
| 18 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đai khởi thuỷ DN80x2'' | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 23 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 24 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 11,97 | 100m |
| 26 | Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 27 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 114 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 71 | cái |
| 29 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 11,97 | 100m |
| 30 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 2,349 | m3 |
| 31 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 12,685 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,43 | 100m |
| 33 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| AI | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 32 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0288 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,952 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0339 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0339 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0339 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0091 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 4.478 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 179,12 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 235,095 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,7912 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,7912 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,7912 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,351 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,351 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 2,351 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 2,2949 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 107,472 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 141,057 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 167,983 | m3 |
| 26 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 649,6 | md |
| 27 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 28 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,9396 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 182,2824 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,1066 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,1066 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,1066 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,8228 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,8228 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,8228 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,8228 | 100m3 |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,424 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,576 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,3696 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,1109 | m3 |
| AJ | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 179,12 | m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,6264 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3132 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| AK | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 8 | Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 12 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D80 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo dỡ ,thay mới đồng hồ D50 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu 3/4"x1/2" (TTK) (1 cái/hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| AL | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 8,45 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,2925 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2925 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,1755 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,1755 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,2141 | m3 |
| AM | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,2925 | m3 |
| AN | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) | Theo E - HSMT | 0,077 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| AO | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 9,6 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,18 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1575 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,108 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,0945 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,1015 | m3 |
| AP | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,18 | m3 |
| AQ | HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 153 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 153 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 9 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 11 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| AR | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 123,5 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 4,275 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,275 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,565 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,565 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 3,1293 | m3 |
| AS | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 4,275 | m3 |
| AT | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) | Theo E - HSMT | 1,323 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| AU | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA4 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 151,2 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 2,835 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,4806 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0248 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0248 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0248 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,701 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,4884 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 1,7941 | m3 |
| AV | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA4 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 2,835 | m3 |
| AW | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) | Theo E - HSMT | 2,4 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 | Theo E - HSMT | 4,1 | 100m |
| 4 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) | Theo E - HSMT | 12,3 | 100m |
| 5 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D80 | Theo E - HSMT | 4,65 | 100m |
| 6 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D80 (03 lần) | Theo E - HSMT | 13,95 | 100m |
| 7 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 20,903 | m3 |
| 8 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 37,625 | m3 |
| 9 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1,3 | ca |
| 10 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1,3 | ca |
| 11 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) | Theo E - HSMT | 26 | công |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích BB DN80 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN80 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 18 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 19 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 20 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=80mm | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN80 | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 24 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 0,3333 | đoạn ống |
| 25 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 1 | mối nối |
| 26 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 3,5 | đoạn ống |
| 27 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 4 | mối nối |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo E - HSMT | 0,23 | 100m |
| 29 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 30 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN80 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 32 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 33 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 34 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=80mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| AX | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 4 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,34 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 42 | md |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,035 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 46 | md |
| 26 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 27 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0621 | 100m3 |
| 29 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,705 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0731 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0731 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0731 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0759 | 100m3 |
| 37 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 50,4 | md |
| 38 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 39 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0729 | 100m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 14,1426 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1414 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1414 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1414 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1414 | 100m3 |
| 49 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 156,8 | md |
| 50 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 51 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2268 | 100m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 43,9992 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| AY | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 4 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 13 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 14 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 17 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 19 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 20 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 23 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 25 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1512 | 100m3 |
| 26 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 27 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 29 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,504 | 100m2 |
| AZ | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Tháo dỡ, thay mới ống TTK D33 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2,22 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ, thay mới ống TTK D26 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 4,49 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ, thay mới ống TTK D20 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ, thay mới ống TTK D15 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1,92 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ, thay mới tê TTK D33/33 (NC*1,6x1,5) | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 6 | Tháo dỡ, thay mới tê TTK D33/26 (NC*1,6x1,5) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, thay mới tê TTK D26/26 (NC*1,6x1,5) | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 8 | Tháo dỡ, thay mới tê TTK D26/20 (NC*1,6x1,5) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Tháo dỡ, thay mới tê TTK D26/15 (NC*1,6x1,5) | Theo E - HSMT | 99 | cái |
| 10 | Tháo dỡ, thay mới tê TTK D20/15 (NC*1,6x1,5) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 11 | Tháo dỡ, thay mới côn TTK D33/26 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 12 | Tháo dỡ, thay mới côn TTK D26/20 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 13 | Tháo dỡ, thay mới côn TTK D26/15 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 77 | cái |
| 14 | Tháo dỡ, thay mới côn TTK D20/15 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, thay mới cút TTK D33 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, thay mới cút TTK D26 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 17 | Tháo dỡ, thay mới cút TTK D15 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 192 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, thay mới van ren D33 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 19 | Tháo dỡ, thay mới van ren D26 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo dỡ, thay mới kép TTK D33 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 21 | Tháo dỡ, thay mới kép TTK D26 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| BA | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 4 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | Theo E - HSMT | 1.026 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Theo E - HSMT | 5,643 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 | Theo E - HSMT | 51,3 | m2 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo E - HSMT | 5,643 | tấn |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo E - HSMT | 5,643 | tấn |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0564 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0564 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0564 | 100m3 |
| BB | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,198 | 100m |
| 3 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 0,648 | 100m |
| 6 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,032 | m3 |
| 7 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 0,057 | m3 |
| BC | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 4 - Phần xây dựng cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 40,8 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,765 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6885 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,459 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,4131 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,4967 | m3 |
| BD | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 4 - Phần hoàn trả cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,765 | m3 |
| BE | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 4 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 3,402 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 10,206 | 100m |
| 4 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,501 | m3 |
| 5 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 0,901 | m3 |
| BF | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 4 - Phần xây dựng cấp nước cao tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | Theo E - HSMT | 384 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Theo E - HSMT | 2,112 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 | Theo E - HSMT | 19,2 | m2 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo E - HSMT | 2,112 | tấn |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo E - HSMT | 2,112 | tấn |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| BG | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 4 - Phần xây dựng cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 642,6 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 12,0488 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 10,8439 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1205 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1205 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1205 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1084 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1084 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1084 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1069 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 7,2293 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 6,5063 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 7,8223 | m3 |
| BH | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 4 - Phần hoàn trả cấp nước thấp tầng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 12,0488 | m3 |
| BI | HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN - DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: | Theo E - HSMT | 1 | Cụm |
| 2 | Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng từ DN150 (NC*0.6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng từ DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ống thép hàn DN200 dày 5.16mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,037 | 100m |
| 5 | Bích thép rỗng DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 6 | Mối nối mềm EB DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | mối |
| 7 | Mối nối mềm EB DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 8 | Mối nối mềm EB DN100- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | mối |
| 9 | Mối nối mềm EE DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 10 | Mối nối mềm EE DN100- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | mối |
| 11 | Lắp đặt tê gang BBB DN200 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê gang EBE DN200/150 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê gang EBE DN200/100 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Van BB DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Van BB DN150 bổ sung- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo lắp van BB DN150 ( tận dụng NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo lắp van BB DN100 ( tận dụng NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Cút gang EE DN200x45⁰- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Cút gang EE DN150x45⁰- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 20 | Cút gang EE DN100x45⁰- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt bu gang BU DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Côn gang BB DN200/150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 46,6667 | đoạn ống |
| 24 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 47 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,8333 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,8333 | đoạn ống |
| 27 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 28 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 29 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 30 | Lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê gang 3B DN150/100 - làm đêm (NC*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê gang 3B DN100/100 (NCx1.5) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Mối nối mềm EB DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 34 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 35 | Van BB DN100- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 36 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 5 | bộ |
| 38 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 5 | cặp bích |
| 39 | Bích thép đặc DN100 | Theo E - HSMT | 2,5 | cặp bích |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x90⁰ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x45⁰ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 5,78 | 100m |
| 43 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 44 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 46 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 47 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống DN200mm (làm đêm, NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2,8 | 100m |
| 48 | Thử áp lực Ống HDPE đường kính ống DN110mm | Theo E - HSMT | 5,78 | 100m |
| 49 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 14,282 | m3 |
| 50 | Súc xả tuyến ống phân phối (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 77,124 | m3 |
| 51 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 52 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả: | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 53 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | công |
| 54 | Khử trùng ống nước, ĐK 200mm (làm đêm, NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2,8 | 100m |
| 55 | Khử trùng ống nước, ĐK 110mm | Theo E - HSMT | 5,78 | 100m |
| BJ | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 196 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 158,76 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5876 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5876 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5876 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,4997 | 100m3 |
| 10 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20 | md |
| 11 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 12 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 14 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,35 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0327 | 100m3 |
| 22 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 736 | md |
| 23 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,9936 | 100m3 |
| 26 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 123,28 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,1702 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,1702 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,1702 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2328 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2328 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,2328 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,1978 | 100m3 |
| 34 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 420 | md |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 25,2 | m3 |
| 36 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 105 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,0301 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,08 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 42 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 50,2689 | m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 6,2856 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,36 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,106 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,144 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,8424 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 1,0277 | m3 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2,9846 | m3 |
| 73 | Lót cát vàng hố ga - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 10,47 | m3 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 8,7087 | m3 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,3571 | tấn |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,6646 | 100m2 |
| BK | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 2 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 39,2 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 156,8 | m2 |
| 4 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,6624 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3312 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 25,2 | m3 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,36 | m3 |
| BL | HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN - DMA5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 4 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung | Theo E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 3,6 | 100m |
| 9 | Lắp đăt tê DN63x63 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đăt tê DN63x50 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 18 | Thử áp lực đường DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 3,6 | 100m |
| 20 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,785 | m3 |
| 21 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 4,236 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m |
| 23 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| BM | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 232 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2088 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,902 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2459 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2459 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2459 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0661 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 410 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 16,4 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 21,525 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2153 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2153 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2153 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2102 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 9,84 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 12,915 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 15,383 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 18 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,0088 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0701 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0701 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0701 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 95,2 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1377 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 26,7138 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2671 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 56 | md |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 21,06 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 8,424 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 10,2773 | m3 |
| BN | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1392 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0696 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 16,4 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| BO | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 8 | Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 9 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 12 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D80 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đăt côn thu TTK D2"x1.1/2" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo dỡ ,thay mới đồng hồ D50 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D40 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| BP | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 107,9 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,735 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,735 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,241 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,241 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 2,734 | m3 |
| BQ | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,735 | m3 |
| BR | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) | Theo E - HSMT | 1,113 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m |
| BS | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 129,6 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 2,43 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,1263 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0213 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0213 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0213 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,458 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,2758 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 1,5378 | m3 |
| BT | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 2,43 | m3 |
| BU | HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 486 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 568 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 486 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 568 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 9 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 11 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 21 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 30 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 31 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 42 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 43 | Hộp bảo vệ đồng hồ D26 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 50 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 54 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 55 | Hộp bảo vệ đồng hồ D20 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 64 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 66 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 68 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| BV | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 696,15 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 24,0975 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 24,0975 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 14,4585 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 14,4585 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 17,6394 | m3 |
| BW | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 24,0975 | m3 |
| BX | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 1.054 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) | Theo E - HSMT | 7,468 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) | Theo E - HSMT | 0,028 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,028 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m |
| 16 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m |
| BY | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 845,6 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 16,125 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 14,1094 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1613 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1613 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1613 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1411 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1411 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1411 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1394 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 9,675 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 8,4656 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 10,2045 | m3 |
| BZ | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 16,125 | m3 |
| CA | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 5 | 100m |
| 2 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) | Theo E - HSMT | 15 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 | Theo E - HSMT | 4,79 | 100m |
| 4 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) | Theo E - HSMT | 14,37 | 100m |
| 5 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa đường kính ống D160 | Theo E - HSMT | 3,13 | 100m |
| 6 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 (03 lần) | Theo E - HSMT | 9,39 | 100m |
| 7 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa đường kính ống D110 | Theo E - HSMT | 5,67 | 100m |
| 8 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 (03 lần) | Theo E - HSMT | 17,01 | 100m |
| 9 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 72,801 | m3 |
| 10 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 131,043 | m3 |
| 11 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 12 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 13 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) | Theo E - HSMT | 20 | công |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 cho ống HDPE (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1.6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 cho ống HDPE (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1.6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 19 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 20 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 21 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 24 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 25 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 2,5 | đoạn ống |
| 26 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 3 | mối nối |
| 27 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 4 | đoạn ống |
| 28 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 4 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.5mm, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 32 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 33 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 34 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 35 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 36 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 37 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 38 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 0,4 | 10mối |
| 39 | Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 41 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 42 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 9,48 | 100m |
| 43 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 28,44 | 100m |
| 44 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 50,232 | m3 |
| 45 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) - làm đêm | Theo E - HSMT | 90,418 | m3 |
| 46 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 0,4 | ca |
| 47 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 0,4 | ca |
| 48 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 8 | công |
| 49 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 51 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 52 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 53 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 7,8333 | đoạn ống |
| 54 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 8 | mối nối |
| 55 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 56 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 57 | Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 59 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| CB | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 50 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,375 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 57 | m2 |
| 14 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 44,8875 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4489 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4489 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4489 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4321 | 100m3 |
| 22 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 32 | md |
| 23 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 26 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,36 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0509 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0509 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0509 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 34 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 48 | md |
| 35 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0648 | 100m3 |
| 38 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,04 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0804 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0804 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0804 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0785 | 100m3 |
| 46 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 14 | md |
| 47 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 50 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,345 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 58 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 42 | md |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 2,52 | m3 |
| 60 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 10,5 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,008 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,2 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 5,0264 | m3 |
| 71 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 72 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 73 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 82 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 83 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 84 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 85 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 86 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0243 | m3 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,7142 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 95 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,7098 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 103 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 104 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 84 | md |
| 105 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 106 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 107 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1215 | m3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 23,571 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1431 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1431 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1431 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2357 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2357 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2357 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2357 | 100m3 |
| 116 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 28 | md |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,8 | m3 |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 10,53 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,72 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,212 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 5,1386 | m3 |
| 129 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 19,8 | m2 |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20,4039 | m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 138 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 139 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 140 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 141 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 142 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,7142 | m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 149 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 150 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 151 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,36 | m3 |
| 152 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,106 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 159 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,144 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,8424 | m3 |
| 162 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 1,0277 | m3 |
| 163 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 7,2 | m2 |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 7,4196 | m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 171 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| CC | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0285 | 100m3 |
| 8 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 11,4 | m2 |
| 9 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 45,6 | m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0288 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 16 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 17 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 18 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 20 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 22 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 23 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 24 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 26 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 2,52 | m3 |
| 29 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 30 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 31 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 33 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 35 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 36 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 37 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 39 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 41 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 42 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 43 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 44 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 45 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 46 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 48 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 49 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,8 | m3 |
| 51 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 52 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,96 | m2 |
| 53 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 15,84 | m2 |
| 54 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 55 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 56 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 57 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 58 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 60 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,36 | m3 |
| 61 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 62 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| 63 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 5,76 | m2 |
| CD | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 | Theo E - HSMT | 6,82 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 20,46 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 66,57 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 199,71 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần) | Theo E - HSMT | 45,568 | m3 |
| 6 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 82,022 | m3 |
| 7 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) | Theo E - HSMT | 6,4 | công |
| 8 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 9 | Thay thế đai khởi thủy DN160x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1.6) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 10 | Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' - dùng cho ống nhựa DN110(bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 11 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 12 | Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 13 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 2,39 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 23,31 | 100m |
| 16 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 ( NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 17 | Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 18 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 19 | Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 21 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 45 | cái |
| 22 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 72 | cái |
| 25 | Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 40 | cái |
| 26 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 27 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 312 | cái |
| 28 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 29 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 312 | cái |
| 30 | Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 31 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 140 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,47 | 100m |
| 33 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 47 | cái |
| 34 | Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 36 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 37 | Thay thế kép D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 38 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 40 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 41 | Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 43 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 44 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 45 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 46 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 47 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,17 | 100m |
| 49 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 17 | cái |
| CE | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 1.574 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 3,148 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 3,148 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 1,4166 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 46,8265 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,6684 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,6684 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,6684 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4683 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4683 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4683 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,4486 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 3.318 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 132,72 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 174,195 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,3272 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,3272 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,3272 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,742 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,742 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,742 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,7004 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 79,632 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 104,517 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 124,4656 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 49,6 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 19,313 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1931 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1931 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1931 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 33,6 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 9,4284 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0943 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0943 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0943 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0943 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 218,4 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,3159 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 61,2846 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3721 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3721 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3721 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6128 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6128 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6128 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,6128 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 44,8 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 2,88 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 16,848 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0288 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0288 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0288 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1685 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1685 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1685 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1685 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,152 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 6,7392 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 8,2218 | m3 |
| 72 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 19,8 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20,4039 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 81 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 480 | md |
| 82 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 83 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 15,3 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 93 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 976 | md |
| 94 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 36,6 | m3 |
| 95 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 54,9 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,549 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,549 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,549 | 100m3 |
| 102 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,549 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 21,96 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 32,94 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 40,1868 | m3 |
| 106 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 15 | m2 |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,675 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| CF | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9444 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4722 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,148 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,148 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,148 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,148 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 132,72 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0248 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 9,92 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 39,68 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 2,88 | m3 |
| 24 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 25 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,96 | m2 |
| 26 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 15,84 | m2 |
| 27 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 28 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 29 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 31 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 36,6 | m3 |
| 34 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 35 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| 36 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 12 | m2 |
| CG | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 92 | cái |
| 4 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 49 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 2,862 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 8,748 | 100m |
| 9 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,429 | m3 |
| 10 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 0,773 | m3 |
| CH | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 142,8 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0803 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1246 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0946 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0946 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0946 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0109 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 387,6 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 7,2675 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,5408 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0727 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0727 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0727 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0645 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,3605 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,9245 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,7182 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 2,55 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5623 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 418 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2351 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,8825 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 150 | md |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,75 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,625 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,25 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,375 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,1175 | m3 |
| 60 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 1 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,445 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| CI | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,1785 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 7,2675 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,51 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 2,04 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1568 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0784 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,75 | m3 |
| 18 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 19 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,2 | m2 |
| 20 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 0,8 | m2 |
| CJ | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 5 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 41 | cái |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 609 | cái |
| 4 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 328 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 18,972 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su D32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 10 | Thay thế vòng kẹp D32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 57,078 | 100m |
| 15 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 2,8 | m3 |
| 16 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 5,041 | m3 |
| CK | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 948,6 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 1,1858 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 1,1858 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,5336 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,4702 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6284 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6284 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6284 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0747 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0747 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0747 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.505,8 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 46,9838 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 42,2854 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4698 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4698 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4698 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4229 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4229 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4229 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,4167 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 28,1903 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 25,3712 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 30,5029 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 18,7 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,1234 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0409 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 418 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2351 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,8825 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 956 | md |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 23,9 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 35,85 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 14,34 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 21,51 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 26,2422 | m3 |
| 60 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 7,25 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,2263 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 69 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,3 | m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,45 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,18 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,27 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,3294 | m3 |
| 82 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 0,75 | m2 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3338 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| CL | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 5 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,3557 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,1779 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 1,1858 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 1,1858 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,1858 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 1,1858 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 46,9838 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 3,74 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 14,96 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1568 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0784 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 23,9 | m3 |
| 18 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 19 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,45 | m2 |
| 20 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 5,8 | m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,3 | m3 |
| 22 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 23 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| 24 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| CM | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: | Theo E - HSMT | 2 | Cụm |
| 2 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 4 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 5 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 6 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| CN | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 6B - Phần xây dựng (bổ sung thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| CO | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung thay thế 100%) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| CP | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ DN200x2'' Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren DN50 làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt kép DN2'' làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 3,7 | 100m |
| 10 | Lắp đăt tê DN50x50 | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 13 | Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 3,7 | 100m |
| 17 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,726 | m3 |
| 18 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 3,921 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 | Theo E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 21 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| CQ | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần xây dựng (bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 722 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 28,88 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 37,905 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2888 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2888 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2888 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,379 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,379 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,379 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,37 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 17,328 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 22,743 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 27,0877 | m3 |
| 14 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,7142 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 26 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 67,2 | md |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 4,32 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 25,272 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2527 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2527 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2527 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2527 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,728 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,1088 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 12,3327 | m3 |
| CR | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần xây dựng (bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 28,88 | m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 3 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 4,32 | m3 |
| CS | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 6B - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 8 | Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 9 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 12 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D80 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút chuyển D50x2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút D50 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 25 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D40 (NC*1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 26 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 34 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 35 | Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt trong kép 3/4" (TTK) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 46 | Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 51 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 52 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 55 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| CT | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6B - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 209,3 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 7,245 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,245 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,347 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,347 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 5,3033 | m3 |
| CU | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 7,245 | m3 |
| CV | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 294 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2,058 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m |
| 16 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m |
| CW | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 243,2 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 4,56 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,99 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0394 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,736 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,394 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 2,8857 | m3 |
| CX | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 4,56 | m3 |
| CY | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - phần công nghệ (bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 517 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" | Theo E - HSMT | 1.095 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 517 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.095 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 9 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 11 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D1.1/2" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều D1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 20 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 21 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 22 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 30 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 32 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 33 | Hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 44 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 45 | Hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| CZ | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - phần xây dựng (bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.058,2 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 36,63 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 36,63 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 21,978 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 21,978 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 26,8132 | m3 |
| DA | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - phần hoàn trả (bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 36,63 | m3 |
| DB | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.612 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 12,079 | 100m |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| DC | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.291,2 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 26,595 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 23,2706 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2327 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2327 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2327 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2299 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 15,957 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 13,9624 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 16,8303 | m3 |
| DD | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 26,595 | m3 |
| DE | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối - DMA 6B - Phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 1,69 | 100m |
| 2 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) | Theo E - HSMT | 5,07 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 | Theo E - HSMT | 27,07 | 100m |
| 4 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 (03 lần) | Theo E - HSMT | 81,21 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 86,092 | m3 |
| 6 | Súc xả tuyến ống phân phối | Theo E - HSMT | 154,966 | m3 |
| 7 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 2,5 | ca |
| 8 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 2,5 | ca |
| 9 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) | Theo E - HSMT | 50 | công |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 cho ống HDPE (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 12 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 1,4 | 10mối |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 14 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 0,8333 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 1 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 1,36 | 100m |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 19 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 20 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 1,2 | 10mối |
| 21 | Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 | Theo E - HSMT | 0,13 | 100m |
| 23 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 24 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 | Theo E - HSMT | 16,15 | 100m |
| 25 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 | Theo E - HSMT | 48,45 | 100m |
| 26 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 7,27 | 100m |
| 27 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 21,81 | 100m |
| 28 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa đường kính ống D160 | Theo E - HSMT | 1,96 | 100m |
| 29 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 | Theo E - HSMT | 5,88 | 100m |
| 30 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 202,471 | m3 |
| 31 | Súc xả tuyến ống phân phối | Theo E - HSMT | 364,448 | m3 |
| 32 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1,6 | ca |
| 33 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 1,6 | ca |
| 34 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 32 | công |
| 35 | Lắp đặt van mặt bích BB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 38 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 39 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 40 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 41 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 42 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 43 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | Theo E - HSMT | 6,3333 | đoạn ống |
| 44 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm | Theo E - HSMT | 7 | mối nối |
| 45 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 6 | đoạn ống |
| 46 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 6 | mối nối |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.5mm, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 50 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 51 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 52 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 53 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 54 | Thay thế van mặt bích BB DN200 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 55 | Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 57 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| DF | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối - DMA 6B - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 162 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2551 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 32,562 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3005 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3005 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3005 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3256 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3256 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3256 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3002 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 16 | md |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,68 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 43,8 | m2 |
| 26 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 34,4925 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3449 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3449 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3449 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,332 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 6 | m2 |
| 35 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,725 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0452 | 100m3 |
| 43 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 142 | md |
| 44 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 45 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1917 | 100m3 |
| 47 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 23,785 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2258 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2258 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2258 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2379 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2379 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2379 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2311 | 100m3 |
| 55 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 130 | md |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 7,8 | m3 |
| 57 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 32,5 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,325 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,325 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,325 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3188 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,12 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 13 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 15,5574 | m3 |
| 68 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 39,2 | md |
| 69 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 70 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 71 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 10,9998 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 80 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 81 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 82 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,2856 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 92 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,318 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 101 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,5272 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 3,0832 | m3 |
| 105 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,7098 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 114 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 117,6 | md |
| 115 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,378 | 100m2 |
| 116 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,378 | 100m2 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1701 | 100m3 |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 32,9994 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2003 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2003 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2003 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 126 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 134,4 | md |
| 127 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 128 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 129 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,1944 | 100m3 |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 37,7136 | m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 138 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 134,4 | md |
| 139 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 8,64 | m3 |
| 140 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 50,544 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0864 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0864 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0864 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5054 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5054 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5054 | 100m3 |
| 147 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,5054 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,456 | m3 |
| 149 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 20,2176 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 24,6655 | m3 |
| 151 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 19,8 | m2 |
| 152 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20,4039 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 159 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 160 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 161 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 162 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 163 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 6,2856 | m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 171 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 172 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 173 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 174 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 175 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 176 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,7142 | m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 180 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 183 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 184 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 56 | md |
| 185 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 21,06 | m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 190 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 193 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 195 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 8,424 | m3 |
| 196 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 10,2773 | m3 |
| 197 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 198 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,7098 | m3 |
| 199 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 204 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 205 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| DG | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối - DMA 6B - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1701 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0219 | 100m3 |
| 14 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 8,76 | m2 |
| 15 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 35,04 | m2 |
| 16 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 17 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| 18 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 19 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1278 | 100m3 |
| 20 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0639 | 100m3 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 23 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 7,8 | m3 |
| 26 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 27 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 28 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 30 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 32 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 33 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 34 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 36 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 39 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 40 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 41 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 42 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 43 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 44 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,378 | 100m2 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,378 | 100m2 |
| 46 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,378 | 100m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,378 | 100m2 |
| 48 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 49 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0648 | 100m3 |
| 50 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 52 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 54 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 8,64 | m3 |
| 55 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 56 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,96 | m2 |
| 57 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 15,84 | m2 |
| 58 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 59 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 60 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 62 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 63 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 64 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 65 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 66 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 68 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 69 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 70 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 71 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 72 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 73 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| DH | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ - DMA 6B - phần công nghệ (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 87,95 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE | Theo E - HSMT | 263,85 | 100m |
| 3 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 51,781 | m3 |
| 4 | Súc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 93,205 | m3 |
| 5 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực | Theo E - HSMT | 9,6 | công |
| 6 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 7 | Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' - dùng cho ống nhựa DN110(bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) | Theo E - HSMT | 44 | cái |
| 8 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 9 | Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 10 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 30,8 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 13 | Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế ) | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 14 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ | Theo E - HSMT | 159 | cái |
| 15 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 16 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 | Theo E - HSMT | 118 | cái |
| 17 | Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế | Theo E - HSMT | 65 | cái |
| 18 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 580 | cái |
| 19 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 580 | cái |
| 20 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 248 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 | Theo E - HSMT | 0,96 | 100m |
| 22 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 96 | cái |
| 23 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 7,92 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE | Theo E - HSMT | 23,76 | 100m |
| 25 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 4,663 | m3 |
| 26 | Súc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 8,393 | m3 |
| 27 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực | Theo E - HSMT | 3,2 | công |
| 28 | Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 29 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 30 | Thay thế đai khởi thủy DN160x2'' | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Thay thế van D50 | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 32 | Thay thế kép D2'' | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 33 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Theo E - HSMT | 2,78 | 100m |
| 35 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 36 | Thay thế tê D50x50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ | Theo E - HSMT | 46 | cái |
| 38 | Thay thế cút D50x90⁰ | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 39 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 40 | Thay thế nút bịt D50 | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 41 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 140 | cái |
| 42 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 140 | cái |
| 43 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 | Theo E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 45 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 32 | cái |
| DI | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 288 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2592 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 8,568 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3053 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3053 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3053 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0857 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0857 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0857 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0821 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 302 | md |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2718 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,9845 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3201 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3201 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3201 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0898 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0898 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0898 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 5.594 | md |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 223,76 | m3 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 293,685 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,2376 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,2376 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 2,2376 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,9369 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,9369 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 2,9369 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 2,8668 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 134,256 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 176,211 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 209,8461 | m3 |
| 38 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 53,6 | m2 |
| 39 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20,8705 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2087 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2087 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2087 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2053 | 100m3 |
| 47 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 52,8 | m2 |
| 48 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 20,559 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2056 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2056 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2056 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2023 | 100m3 |
| 56 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 134,4 | md |
| 57 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 58 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1944 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 37,7136 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3771 | 100m3 |
| 68 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 112 | md |
| 69 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 70 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 71 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 31,428 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 80 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 425,6 | md |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 27,36 | m3 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 160,056 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,6006 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,6006 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,6006 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,6006 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,944 | m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 64,0224 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 78,1073 | m3 |
| 93 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 14,8392 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 101 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 102 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 116 | md |
| 103 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 104 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 105 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,6975 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1153 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1153 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1153 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 114 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 80 | md |
| 115 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 116 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,55 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 126 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.200 | md |
| 127 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 82,5 | m3 |
| 128 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 123,75 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,825 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,825 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,825 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2375 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2375 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,2375 | 100m3 |
| 135 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,2375 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 49,5 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 74,25 | m3 |
| 138 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 90,585 | m3 |
| 139 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 25,5 | m2 |
| 140 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 11,3475 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1135 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1135 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1135 | 100m3 |
| 147 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1135 | 100m3 |
| 148 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 24 | m2 |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 10,68 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| DJ | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 6B - phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1728 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0864 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1812 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0906 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 223,76 | m3 |
| 14 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 15 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 10,72 | m2 |
| 16 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 42,88 | m2 |
| 17 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 18 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 10,56 | m2 |
| 19 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 42,24 | m2 |
| 20 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 21 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0648 | 100m3 |
| 22 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 24 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 26 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 27 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 28 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 30 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 27,36 | m3 |
| 33 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 34 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 35 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 11,52 | m2 |
| 36 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0653 | 100m3 |
| 37 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0326 | 100m3 |
| 38 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 40 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 42 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 43 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 44 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 46 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 82,5 | m3 |
| 49 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 50 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 5,1 | m2 |
| 51 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20,4 | m2 |
| 52 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 53 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 54 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 19,2 | m2 |
| DK | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - phần công nghệ (thay thế theo tỉ lệ) | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 179 | cái |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 97 | cái |
| 4 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 5,292 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 10 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 11 | Thay thế vòng kẹp D32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 14 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (làm đêm NC1.3) ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8/1 hộ) ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 16,416 | cái |
| 17 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,805 | cái |
| 18 | Súc xả tuyến ống D25 | Theo E - HSMT | 1,45 | 100m |
| DL | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - phần xây dựng (thay thế theo tỉ lệ) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 81,6 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6426 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0064 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0064 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0064 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 911,2 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 17,085 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 15,3765 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1538 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1538 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1538 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1515 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,251 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 9,2259 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 11,092 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 6,375 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,4057 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 16 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,34 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 14 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2975 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 350 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 8,75 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 13,125 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0875 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0875 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0875 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1313 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1313 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1313 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1313 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,25 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 7,875 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 6,405 | m3 |
| 72 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,25 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5563 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 81 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 1,25 | m2 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5563 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 90 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4 | md |
| 91 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 92 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 101 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 102 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 103 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,3 | m3 |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,45 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 111 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,18 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,27 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,2196 | m3 |
| DM | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6B - phần hoàn trả (thay thế theo tỉ lệ) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0306 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0153 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 17,085 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,275 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 5,1 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 8,75 | m3 |
| 24 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 25 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,25 | m2 |
| 26 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1 | m2 |
| 27 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 28 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,25 | m2 |
| 29 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 1 | m2 |
| 30 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 31 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 32 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 34 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,3 | m3 |
| DN | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần công nghệ (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 967 | cái |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 3 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 521 | cái |
| 4 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 29,016 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp - làm đêm ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Thay thế gioăng cao su D50 ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su D32 ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Thay thế vòng kẹp D50 ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 10 | Thay thế vòng kẹp D32 ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế ( Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 87,156 | 100m |
| 16 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 4,276 | m3 |
| 17 | Súc xả tuyến ống D25 | Theo E - HSMT | 7,697 | m3 |
| DO | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 431,8 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,5398 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,5398 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,2429 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,4004 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0329 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 4.705,6 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 88,23 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 79,407 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8823 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8823 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,8823 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7941 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7941 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,7941 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,7825 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 52,938 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 47,6442 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 57,2809 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 44,625 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,8398 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0984 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0984 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0984 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0975 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 82 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1025 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,1025 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,7425 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0543 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0543 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0543 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 84 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,785 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0557 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0557 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0557 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.798 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 44,95 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 67,425 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4495 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4495 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4495 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6743 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6743 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6743 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,6743 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 26,97 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 40,455 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 32,9034 | m3 |
| 72 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 10,25 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,5613 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 81 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 6,75 | m2 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,0038 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 90 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5 | m2 |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,6675 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 98 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| DP | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6B - Phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,1619 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,5398 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,5398 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5398 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,5398 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 88,23 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 8,925 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 35,7 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1025 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1025 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1025 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1025 | 100m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 44,95 | m3 |
| 24 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 25 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,05 | m2 |
| 26 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 8,2 | m2 |
| 27 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 28 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,35 | m2 |
| 29 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 5,4 | m2 |
| 30 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 31 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3 | m2 |
| 32 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| DQ | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bảo trì, sửa chữa đồng hồ tổng, hoàn thiện các cụm đồng hồ tổng cấp nguồn theo đúng tiêu chuẩn: | Theo E - HSMT | 1 | Cụm |
| 2 | Van BB DN200 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 3 | Mối nối mềm EB DN200 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 4 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 5 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| DR | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6A - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 11,2 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,1428 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| DS | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối và phụ kiện - DMA 6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| DT | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ DN200x2'' (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren DN50 (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt kép DN2'' (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 7,34 | 100m |
| 10 | Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 11 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 13 | Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 7,34 | 100m |
| 17 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 18 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 7,779 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 21 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| DU | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA6A - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.466 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 58,64 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 76,965 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5864 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5864 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5864 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7697 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7697 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,7697 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,7513 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 35,184 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 46,179 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 54,9915 | m3 |
| 14 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 26 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,318 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,5272 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 3,0832 | m3 |
| DV | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ và phụ kiện - DMA6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 58,64 | m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 3 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| DW | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 8 | Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 9 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D40 (NC*1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (NC*1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ, lắp đặt đồng hồ D20 (NC*1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| DX | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6A - Phần Xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 244,4 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 8,46 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0846 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,076 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,076 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 6,1927 | m3 |
| DY | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 8,46 | m3 |
| DZ | DMA6A - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ - phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 370 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2,59 | 100m |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m |
| EA | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 298,4 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 5,595 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,8956 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0483 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,357 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,9374 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 3,5384 | m3 |
| EB | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 5,595 | m3 |
| EC | Hạng mục: Thay thế cụm đồng hồ không định kỳ - phần công nghệ DMA6A (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 419 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.479 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 419 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.479 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 9 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 11 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều 1.1/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 30 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D26 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 31 | Hộp bảo vệ đồng hồ D26 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Hộp bảo vệ đồng hồ D20 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 50 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| ED | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.888,9 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 65,385 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 65,385 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,6538 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 39,231 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 39,231 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 47,8618 | m3 |
| EE | DMA6A - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Thay thế cụm đồng hồ không định kỳ - phần hoàn trả | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 65,385 | m3 | |
| EF | Hạng mục: Đấu trả sau cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA6A - Phần công nghệ (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2.898 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 20,811 | 100m |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,028 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| EG | Hạng mục: Đấu trả sau cụm đồng hồ không định kỳ DMA6A - phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.320 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 45,075 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 39,4406 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4507 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4507 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4507 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3944 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3944 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3944 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3897 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 27,045 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 23,6644 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 28,5252 | m3 |
| EH | Hạng mục: Đấu trả sau cụm đồng hồ không định kỳ DMA6A - phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 45,075 | m3 |
| EI | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA6 - phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 | Theo E - HSMT | 4,03 | 100m |
| 2 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN160 (03 lần) | Theo E - HSMT | 12,09 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 | Theo E - HSMT | 63,54 | 100m |
| 4 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 (03 lần) | Theo E - HSMT | 190,62 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 205,356 | m3 |
| 6 | Súc xả tuyến ống phân phối | Theo E - HSMT | 369,642 | m3 |
| 7 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả | Theo E - HSMT | 4,8 | ca |
| 8 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả | Theo E - HSMT | 4,8 | ca |
| 9 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả | Theo E - HSMT | 96 | công |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 18 | mối |
| 12 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 1,8 | 10mối |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 18 | mối |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.5mm, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 3,18 | 100m |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN160 HDPE | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN110 HDPE | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 18 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 19 | Cắt ống HDPE bằng thủ công, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 1,4 | 10mối |
| 20 | Thay thế van mặt bích BB DN150 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Thay thế van mặt bích BB DN100 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 | Theo E - HSMT | 0,48 | 100m |
| 23 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 24 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 31,59 | 100m |
| 25 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 94,77 | 100m |
| 26 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,22 | 100m |
| 27 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,66 | 100m |
| 28 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2,33 | 100m |
| 29 | Thử áp lực Ống nhựa HDPE đường kính ống DN110 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 6,99 | 100m |
| 30 | Nước thử áp lực Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 305,383 | m3 |
| 31 | Súc xả tuyến ống phân phối Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 549,689 | m3 |
| 32 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2,1 | ca |
| 33 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2,1 | ca |
| 34 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 42 | công |
| 35 | Lắp đặt van mặt bích BB DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 37 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 38 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 39 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 10,5 | đoạn ống |
| 40 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 11 | mối nối |
| 41 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 42 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=200mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 43 | Thay thế van mặt bích BB DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 45 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 46 | Đồng hồ đo lưu lượng DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Đồng hồ đo lưu lượng DN100 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 50 | Côn gang BB DN200/250 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Côn gang BB DN150/100 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Bích thép rỗng DN150 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 53 | Bích thép rỗng DN100 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 54 | Ống thép hàn DN150 dày 4.78mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 55 | Ống thép hàn DN100 dày 3.2mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,012 | 100m |
| 56 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 57 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 58 | Đóng cọc thép chữ I200x100x5,5x8, L=4,5m, A=1m, đất cấp II Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 59 | Nhổ cọc thép hình làm tường chắn Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 60 | Sản xuất thép tấm dày 5mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 1,0656 | tấn |
| 61 | Lắp dựng thép tấm dày 5mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 1,0656 | tấn |
| 62 | Tháo dỡ thép tấm dày 5mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 1,0656 | tấn |
| 63 | Sản xuất thép tấm dày 10mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,9812 | tấn |
| 64 | Lắp dựng thép tấm dày 10mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,9812 | tấn |
| 65 | Tháo dỡ thép tấm dày 10mm Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,9812 | tấn |
| 66 | Bu lông M16 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 56 | cái |
| 67 | Sản xuất thép L45x45x5 Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,0095 | tấn |
| 68 | `` | Theo E - HSMT | 0,0095 | tấn |
| 69 | Tháo dỡ thép L45x45x5 (NC, M*0,6) Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,0095 | tấn |
| 70 | Sản xuất giằng thép (KH 1,17%) Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,1321 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giằng thép (KH 1,17%) Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,1321 | tấn |
| 72 | Tháo dỡ giằng thép Làm đêm NC 1.3 | Theo E - HSMT | 0,1321 | tấn |
| EJ | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA6 - phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 10 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (Đào máy 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0491 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Đào thủ công 20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1,2285 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0278 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0278 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0278 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0614 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0614 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0614 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0614 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 7 | md |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (Đào máy 80%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Đào thủ công 20%) - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,46 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 26 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 316 | md |
| 27 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,106 | 100m2 |
| 28 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 1,106 | 100m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4977 | 100m3 |
| 30 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 63,516 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6352 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,6352 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,6352 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,5856 | 100m3 |
| 38 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2 | md |
| 39 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 40 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 42 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,335 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 50 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 12 | m2 |
| 51 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,45 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0945 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0945 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0945 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0905 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 24 | md |
| 60 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 61 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 63 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,02 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0391 | 100m3 |
| 71 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 490 | md |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 29,4 | m3 |
| 73 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 122,5 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,225 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,225 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,225 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,2017 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 11,76 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 49 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 58,643 | m3 |
| 84 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 43,8 | m2 |
| 85 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 34,4925 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3449 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3449 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3449 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,338 | 100m3 |
| 93 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 196 | md |
| 94 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 95 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 96 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2835 | 100m3 |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 54,999 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 105 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 509,6 | md |
| 106 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 32,76 | m3 |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 191,646 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3276 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3276 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3276 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,9165 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,9165 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,9165 | 100m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,9165 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 13,104 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 76,6584 | m3 |
| 117 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 93,5232 | m3 |
| 118 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 18 | m2 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 18,549 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1855 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1855 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1855 | 100m3 |
| 126 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1855 | 100m3 |
| 127 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 28 | md |
| 128 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 129 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 130 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 7,857 | m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 139 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 224 | md |
| 140 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 14,4 | m3 |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 84,24 | m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,8424 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,8424 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,8424 | 100m3 |
| 148 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,8424 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,76 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 33,696 | m3 |
| 151 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 41,1091 | m3 |
| 152 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 14,8392 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 160 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1484 | 100m3 |
| 161 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 39,2 | md |
| 162 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 163 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 164 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 10,9998 | m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 172 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 173 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 50,4 | md |
| 174 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,24 | m3 |
| 175 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 18,954 | m3 |
| 176 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1895 | 100m3 |
| 180 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1895 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1895 | 100m3 |
| 182 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1895 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,296 | m3 |
| 184 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 7,5816 | m3 |
| 185 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 9,2496 | m3 |
| EK | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA6 - phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 13 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3318 | 100m3 |
| 14 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1659 | 100m3 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,106 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,106 | 100m2 |
| 17 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,106 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,106 | 100m2 |
| 19 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 20 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 23 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 26 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 2,4 | m2 |
| 27 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 9,6 | m2 |
| 28 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 29 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 30 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 32 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 29,4 | m3 |
| 35 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0219 | 100m3 |
| 36 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 8,76 | m2 |
| 37 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 35,04 | m2 |
| 38 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 39 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0945 | 100m3 |
| 40 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 42 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 32,76 | m3 |
| 45 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 46 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 47 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 48 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 49 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 50 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 52 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 54 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 14,4 | m3 |
| 55 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 56 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 57 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 11,52 | m2 |
| 58 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 59 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 60 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 62 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 63 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,24 | m3 |
| EL | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA6A - phần công nghệ (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 | Theo E - HSMT | 3,45 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống D63-HDPE | Theo E - HSMT | 10,35 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 165,4 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE | Theo E - HSMT | 496,2 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 100,604 | m3 |
| 6 | Súc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 181,087 | m3 |
| 7 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực | Theo E - HSMT | 19,5 | công |
| 8 | Thay thế đai khởi thủy DN110x2'' | Theo E - HSMT | 98 | cái |
| 9 | Thay thế van D50 | Theo E - HSMT | 98 | cái |
| 10 | Thay thế kép TTK D2'' | Theo E - HSMT | 98 | cái |
| 11 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 98 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 | Theo E - HSMT | 1,21 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Theo E - HSMT | 57,91 | 100m |
| 14 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 15 | Thay thế tê D63x63 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 | Theo E - HSMT | 144 | cái |
| 17 | Thay thế tê D50x50 | Theo E - HSMT | 79 | cái |
| 18 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Thay thế cút D63x90⁰ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ | Theo E - HSMT | 332 | cái |
| 21 | Thay thế cút D50x90⁰ | Theo E - HSMT | 180 | cái |
| 22 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Thay thế nút bịt D63 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 | Theo E - HSMT | 286 | cái |
| 25 | Thay thế nút bịt D50 | Theo E - HSMT | 154 | cái |
| 26 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 27 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 1.382 | cái |
| 28 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 29 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 1.382 | cái |
| 30 | Lắp đăt măng sông nhựa D63 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 | Theo E - HSMT | 450 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 | Theo E - HSMT | 1,95 | 100m |
| 33 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 195 | cái |
| 34 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 17,2 | 100m |
| 35 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 51,6 | 100m |
| 36 | Nước thử áp lực làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 10,127 | m3 |
| 37 | Súc xả tuyến ống dịch vụ làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 18,228 | m3 |
| 38 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 4,2 | công |
| 39 | Thay thế đai khởi thủy DN200x2'' làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 40 | Thay thế van D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 41 | Thay thế kép D2'' làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 42 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 6,02 | 100m |
| 45 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 46 | Thay thế tê D50x50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 47 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 48 | Thay thế cút D63x90⁰ làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 52 | cái |
| 50 | Thay thế cút D50x90⁰ làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 51 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 52 | Thay thế nút bịt D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 53 | Thay thế gioăng cao su D63 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 54 | Thay thế gioăng cao su D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 204 | cái |
| 55 | Thay thế vòng kẹp D63 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 56 | Thay thế vòng kẹp D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 204 | cái |
| 57 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 64 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m |
| 59 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang làm đếm NC1.3 | Theo E - HSMT | 42 | cái |
| EM | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA6A - phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1.204 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,408 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 2,408 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,0836 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 35,819 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2762 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2762 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2762 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3582 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3582 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3582 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3431 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 150 | md |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,4625 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0446 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0446 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0446 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0427 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 11.202 | md |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 448,08 | m3 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 588,105 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,4808 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,4808 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 4,4808 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,8811 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,8811 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 5,8811 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 5,7407 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 268,848 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 352,863 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 420,2156 | m3 |
| 38 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 94,4 | m2 |
| 39 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 36,757 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3676 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3676 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3676 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3617 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 235,2 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3402 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 65,9988 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4007 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4007 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4007 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 60 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 61 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,2856 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 71 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 1.047,2 | md |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 67,32 | m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 393,822 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,9382 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,9382 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 3,9382 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 3,9382 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 26,928 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 157,5288 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 192,1851 | m3 |
| 84 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 7,2 | m2 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,4196 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 93 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 484 | md |
| 94 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9075 | 100m2 |
| 95 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,9075 | 100m2 |
| 96 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,4084 | 100m3 |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 15,4275 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,481 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,481 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,481 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1543 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1543 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1543 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1543 | 100m3 |
| 105 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 40 | md |
| 106 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 107 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 108 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0338 | 100m3 |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,275 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0398 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0398 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0398 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 116 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 117 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 4.832 | md |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 181,2 | m3 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 271,8 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,718 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,718 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 2,718 | 100m3 |
| 126 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 2,718 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 108,72 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 163,08 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 198,9576 | m3 |
| 130 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 20,25 | m2 |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,0113 | m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0901 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0901 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0901 | 100m3 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0901 | 100m3 |
| EN | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA6A - phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,7224 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3612 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,408 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,408 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,408 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,408 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 448,08 | m3 |
| 14 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| 15 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 18,88 | m2 |
| 16 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 75,52 | m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2268 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 23 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 24 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 25 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 27 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 67,32 | m3 |
| 30 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 31 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| 32 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 5,76 | m2 |
| 33 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2722 | 100m3 |
| 34 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1361 | 100m3 |
| 35 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9075 | 100m2 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9075 | 100m2 |
| 37 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9075 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9075 | 100m2 |
| 39 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 40 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 41 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 43 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 181,2 | m3 |
| 46 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0101 | 100m3 |
| 47 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 4,05 | m2 |
| 48 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 16,2 | m2 |
| EO | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA6A - Phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 213 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 114 | cái |
| 6 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6,66 | 100m |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 14 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 20,142 | 100m |
| 18 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 0,988 | m3 |
| 19 | Súc xả tuyến ống D25 | Theo E - HSMT | 1,779 | m3 |
| EP | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - Phần xây dựng (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 85 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,1062 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,1062 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0478 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,6694 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.186,6 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 22,2487 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 20,0239 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2002 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2002 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2002 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1973 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 13,3492 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 12,0143 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 14,4444 | m3 |
| 26 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 32 | md |
| 27 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 28 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,68 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 452 | md |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 11,3 | m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 16,95 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 6,78 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,17 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 12,4074 | m3 |
| 51 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 4 | md |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,15 | m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,225 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,09 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,135 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,1647 | m3 |
| EQ | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 6A - Phần hoàn trả (thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0319 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0159 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,1063 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,1063 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1063 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,1063 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 22,2487 | m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 11,3 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,15 | m3 |
| ER | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - phần công nghệ (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.737 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 167 | cái |
| 5 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 935 | cái |
| 6 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 52,164 | 100m |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Thay thế gioăng cao su D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Thay thế vòng kẹp D50 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Thay thế vòng kẹp D32 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 14 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế - làm đêm (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 156,6 | 100m |
| 18 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 7,683 | m3 |
| 19 | Súc xả tuyến ống D25 | Theo E - HSMT | 13,83 | m3 |
| ES | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 897,6 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 1,122 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 1,122 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,5049 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,0686 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0707 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0707 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0707 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0685 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 8.976 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 168,3 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 151,47 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,683 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,683 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,683 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5147 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5147 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,5147 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,4927 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 100,98 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 90,882 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 109,2642 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 18,275 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,0296 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0403 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0403 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0403 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 336 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 7,14 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,17 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0053 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0053 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0053 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 3.430 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 85,75 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 128,625 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8575 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8575 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,8575 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2862 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2862 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,2862 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,2862 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 51,45 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 77,175 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 94,1535 | m3 |
| 72 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 7 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,115 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 81 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 4 | md |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,15 | m3 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,225 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,09 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,135 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 0,1647 | m3 |
| ET | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 6A - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,3366 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,1683 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 1,122 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 1,122 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,122 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 1,122 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 168,3 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0091 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 3,655 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 14,62 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 85,75 | m3 |
| 24 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0035 | 100m3 |
| 25 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 1,4 | m2 |
| 26 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 5,6 | m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,15 | m3 |
| EU | HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI VÀ PHỤ KIỆN - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng từ DN150 (NC*0.6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng từ DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Ống thép hàn DN200 dày 5.16mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,037 | 100m |
| 4 | Bích thép rỗng DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 5 | Mối nối mềm EB DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | mối |
| 6 | Mối nối mềm EB DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | mối |
| 7 | Lắp đặt tê gang BBB DN200 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê gang BBB DN150 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Van BB DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Van BB DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bu gang BU DN200- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Côn gang BB DN200/150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cút gang EE DN200x45⁰- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cút gang EE DN200x22,5⁰- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 74,1667 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 75 | mối nối |
| 17 | Lắp đặt tê gang EBE DN200/100 (NCx1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 18 | Van BB DN100- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Ống thép D100(113.45x3.2)(tính TB 5m/trụ)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 20 | Mối nối mềm EB DN100- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 21 | Bích thép rỗng DN100- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 6 | cặp bích |
| 22 | Trụ cứu hỏa DN125(loại 3 họng nước)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m |
| 24 | Lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê gang 3B DN100/100 (NCx1.5) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 27 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 28 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 3 | cặp bích |
| 30 | Bích thép đặc DN100 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x90⁰ | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn D110x45⁰ | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | Theo E - HSMT | 2,4 | 100m |
| 34 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 35 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 36 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 37 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 39 | Cắt ống gang máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 40 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 41 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống DN200mm (làm đêm, NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4,45 | 100m |
| 43 | Thử áp lực Ống HDPE đường kính ống DN110mm | Theo E - HSMT | 2,4 | 100m |
| 44 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 16,253 | m3 |
| 45 | Súc xả tuyến ống phân phối (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 87,764 | m3 |
| 46 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 47 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả: | Theo E - HSMT | 1 | ca |
| 48 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | công |
| 49 | Khử trùng ống nước, ĐK 200mm (làm đêm, NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4,45 | 100m |
| 50 | Khử trùng ống nước, ĐK 110mm | Theo E - HSMT | 2,4 | 100m |
| EV | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 440 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,54 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 1,54 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,693 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (làm đêm), đào thủ công 20% | Theo E - HSMT | 17,688 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,7075 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8162 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8162 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8162 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8844 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8844 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8844 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,8153 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 157,5 | m2 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II - (làm đêm- NCx1,3) | Theo E - HSMT | 127,575 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2758 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2758 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2758 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2051 | 100m3 |
| 23 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 480 | md |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 28,8 | m3 |
| 25 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 120 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,1772 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 11,52 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 48 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 57,4474 | m3 |
| 36 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 20 | md |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 38 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 40 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (làm đêm), đào thủ công 20% | Theo E - HSMT | 0,67 | m3 |
| 41 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0327 | 100m3 |
| 49 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 6 | m2 |
| 50 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,725 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0465 | 100m3 |
| 58 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 22,4 | md |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,424 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,576 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,3696 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,1109 | m3 |
| 71 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,8 | m2 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,8549 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 3,1358 | m3 |
| 81 | Lót cát vàng hố ga - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 10,7215 | m3 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 7,888 | m3 |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,4562 | tấn |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật - (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,6993 | 100m2 |
| EW | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,462 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,54 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,54 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,54 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,54 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0788 | 100m3 |
| 8 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 31,5 | m2 |
| 9 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 126 | m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 28,8 | m3 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 17 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 18 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| 19 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 21 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 22 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | m2 |
| 23 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| EX | HẠNG MỤC: BỔ SUNG TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ VÀ PHỤ KIỆN - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ DN150x2'' | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ DN100x2'' ( dùng cho ống gang DN100) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x2'' ( dùng cho ống nhựa DN110) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren DN50 (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren DN50 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 7 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đăt nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt kép DN2'' (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt kép DN2'' | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 bổ sung | Theo E - HSMT | 1,63 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 bổ sung | Theo E - HSMT | 3,79 | 100m |
| 15 | Lắp đăt tê DN63x63 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đăt tê DN63x63 (NC*1.5) - làm đêm NC*1,3 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đăt tê DN63x50 (NC*1.5) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đăt tê DN50x50 (NC*1,5) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đăt cút nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 21 | Lắp đăt cút nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 43 | cái |
| 22 | Lắp đăt măng sông nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp đăt măng sông nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đăt côn nhựa HDPE DN63/50 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 52 | cái |
| 29 | Lắp nút bịt nhựa DN40-PEH | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 30 | Thử áp lực đường DN63-HDPE (làm đêm,NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường DN63-HDPE | Theo E - HSMT | 1,63 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường DN50-HDPE | Theo E - HSMT | 3,79 | 100m |
| 33 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 1,364 | m3 |
| 34 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (t=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 7,364 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,21 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 37 | Lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| EY | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.036 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 41,44 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 54,39 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4144 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4144 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4144 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5439 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5439 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5439 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,5309 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 24,864 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, Đất cấp II (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 32,634 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. Đất cấp I (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 38,8619 | m3 |
| 14 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 14 | m2 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 5,4513 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 23 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 24 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 25 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 117,6 | md |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 7,56 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 44,226 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4423 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4423 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4423 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,4423 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,024 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 17,6904 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 21,5823 | m3 |
| 48 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,8 | m2 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,8549 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| EZ | Hạng mục: Bổ sung tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 41,44 | m3 |
| 2 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 3 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,8 | m2 |
| 4 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 11,2 | m2 |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 7,56 | m3 |
| 12 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 13 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | m2 |
| 14 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| FA | HẠNG MỤC: THAY THẾ ĐỒNG HỒ ĐỊNH KỲ VÀ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 (NC*0,6) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 8 | Lắp mới đồng hồ D15 cấp C - không đui tích hợp van một chiều | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 9 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 12 | Tháo dỡ , lắp đặt đồng hồ D100 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo dỡ ,thay mới đồng hồ D50 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút D40x1.1/4'' HDPE ren ngoài (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 2 chiều 1.1/4'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 1 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 27 | Tháo dỡ ,lắp đặt đồng hồ D26 (1 cái/1hộ) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D26 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Tháo dỡ, thay mới đồng hồ D15 tích hợp van một chiều (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| FB | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 356,85 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 12,3525 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 12,3525 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 7,4115 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 7,4115 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 9,042 | m3 |
| FC | Hạng mục: Thay thế đồng hồ định kỳ và phụ kiện cụm đồng hồ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 12,3525 | m3 |
| FD | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 544 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 HDPE đấu trả (0,7 m/hộ KH ) | Theo E - HSMT | 3,808 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D32x1" ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D32 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,014 | 100m |
| FE | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 436,8 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 8,19 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,1663 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0819 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0819 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0819 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0717 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0717 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0717 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0708 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,914 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,2998 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 5,1829 | m3 |
| FF | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 8,19 | m3 |
| FG | HẠNG MỤC: THAY THẾ PHỤ KIỆN CỤM ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4"HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 2 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 3 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 224 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 207 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 224 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ lắp đặt năm 2017-2019, NCx1,6) | Theo E - HSMT | 207 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 9 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 11 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút chuyển D50x2''.HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đăt măng sông chuyển D50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D50 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Hộp bảo vệ đồng hồ D50 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút chuyển DN50x1.1/2'' HDPE ren ngoài (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 2 chiều D1.1/2'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều D1.1/4'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D40 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Hộp bảo vệ đồng hồ D40 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút DN32x1'' HDPE ren ngoài (1 cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đăt cút nhựa D32 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 2 chiều 1'' (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 1 chiều 3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren ngoài (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D20 (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Hộp bảo vệ đồng hồ D20 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D32 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút chuyển ren ngoài D25x3/4" HDPE (1 cái/1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 1 chiều 1/2" (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" HDPE ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 46 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ 1/2" (tháo, lắp sử dụng lại) (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đui đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa D20 PEH (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa D25 HDPE (1 đoạn 0,2m / 1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| FH | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 282,75 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 9,7875 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,7875 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,8725 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 5,8725 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 7,1645 | m3 |
| FI | Hạng mục: Thay thế phụ kiện cụm đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 9,7875 | m3 |
| FJ | HẠNG MỤC: ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (BỔ SUNG, THAY THẾ 100%) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 2 | Lắp đăt măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái/hộ ) | Theo E - HSMT | 431 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ KH không di chuyển và 2,2 m/hộ KH di chuyển ) | Theo E - HSMT | 3,557 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút D50 HDPE (1cái/1hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đăt măng sông chuyển 50x1.1/2" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D50 HDPE đấu trả (0,7m /1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa D40 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đăt măng sông chuyển 40x1.1/4" ren trong (1 cái / 1hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D40 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa D25 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông chuyển 25x3/4" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống nhựa D25 HDPE đấu trả (0,7 m/1hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa D20 HDPE (1 cái/ 1 hộ) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đăt măng sông chuyển D20x1/2" ren trong (1 cái/hộ KH) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống D20 PE đấu trả (0,7 m/hộ) | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m |
| FK | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần xây dựng (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 345,6 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 8,1 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 7,0875 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0709 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0709 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0709 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,86 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,2525 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 5,126 | m3 |
| FL | Hạng mục: Đấu trả sau đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Bổ sung, thay thế 100%) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 8,1 | m3 |
| FM | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 3,1 | 100m |
| 2 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) | Theo E - HSMT | 9,3 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 | Theo E - HSMT | 6,4 | 100m |
| 4 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D100 (03 lần) | Theo E - HSMT | 19,2 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 31,498 | m3 |
| 6 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 56,697 | m3 |
| 7 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 0,7 | ca |
| 8 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 0,7 | ca |
| 9 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) | Theo E - HSMT | 14 | công |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp) | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 12 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 14 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 1,5 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 5,3333 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E - HSMT | 6 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN100 | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 20 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 21 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 22 | Thay thế van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Thay thế van mặt bích BB DN100 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 25 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 26 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 | Theo E - HSMT | 7,55 | 100m |
| 27 | Thử áp lực Ống gang đường kính ống D150 (03 lần) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 22,65 | 100m |
| 28 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần): | Theo E - HSMT | 40,006 | m3 |
| 29 | Súc xả tuyến ống phân phối (T=1h/1000m, V=1,5m/s) - làm đêm | Theo E - HSMT | 72,01 | m3 |
| 30 | Xe ô tô (2tấn) phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 0,5 | ca |
| 31 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van trong quá trình súc xả (0,1 ca/ đoạn) | Theo E - HSMT | 0,5 | ca |
| 32 | Nhân công vận hành thử áp, súc xả (bao gồm nhân công vận hành nhà máy và điều hòa mạng lưới để tăng lưu lượng, tăng áp; vận hành nhà máy để dồn nước xúc xả; vận hành trả lại hiện trạng cấp nước; nhân công lập phương án vận hành ứng trực xử lý 2công/ đoạn) - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 33 | Lắp đặt van mặt bích BB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 (gồm cả lắp đặt và tháo dỡ NC*1,6 - Khấu hao 25%/ 1 lần tháo lắp)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 35 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 37 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3,6667 | đoạn ống |
| 38 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối nối |
| 39 | Lắp đặt mối nối mềm EE hoàn ống DN150- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 40 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=150mm- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 41 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 42 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| FN | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 22 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0297 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,685 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0369 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0369 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0369 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,34 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 24 | md |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0579 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,576 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,4 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 2,8255 | m3 |
| 38 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 16,2 | m2 |
| 39 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 12,7575 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1276 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1276 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1276 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1228 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 64 | md |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,84 | m3 |
| 49 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 16 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,1575 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,536 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 6,4 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 7,686 | m3 |
| 60 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 16,8 | md |
| 61 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 62 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,7142 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 72 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 72,8 | md |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 4,68 | m3 |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 27,378 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0468 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0468 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0468 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2738 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2738 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2738 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2738 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,872 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 10,9512 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 13,3605 | m3 |
| 85 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 12,6 | m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 12,9843 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1298 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1298 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1298 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1298 | 100m3 |
| 94 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 95 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 96 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 97 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 105 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 106 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 5,6 | md |
| 107 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 108 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 109 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,5714 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 117 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 118 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 11,2 | md |
| 119 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 0,72 | m3 |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,212 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0421 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0421 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0421 | 100m3 |
| 127 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0421 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,6848 | m3 |
| 130 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 2,0555 | m3 |
| 131 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,8 | m2 |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,8549 | m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| FO | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống phân phối DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 14 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 15 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,24 | m2 |
| 16 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 12,96 | m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,84 | m3 |
| 18 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 19 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 20 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 22 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 4,68 | m3 |
| 25 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 26 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,52 | m2 |
| 27 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 10,08 | m2 |
| 28 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 29 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 30 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 32 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 34 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 35 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 36 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 38 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 0,72 | m3 |
| 41 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 42 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,36 | m2 |
| 43 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| FP | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) | |||
| 1 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 | Theo E - HSMT | 19,42 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 58,26 | 100m |
| 3 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 15,29 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 45,87 | 100m |
| 5 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D40 | Theo E - HSMT | 5,57 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống D40-HDPE (03 lần) | Theo E - HSMT | 16,71 | 100m |
| 7 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần) | Theo E - HSMT | 29,253 | m3 |
| 8 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 52,655 | m3 |
| 9 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai) | Theo E - HSMT | 3,5 | công |
| 10 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 11 | Thay thế đai khởi thủy DN100x2'' - dùng cho ống gang DN100 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 12 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 13 | Thay thế kép TTK D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt kép D2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A) | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 15 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN63x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đăt nối chuyển PEH ren ngoài DN63x2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A) | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 17 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 6,8 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế) | Theo E - HSMT | 7,31 | 100m |
| 20 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x63 ( NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 21 | Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 22 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x50 ( NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Thay thế tê D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D63x40 ( NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 25 | Thay thế tê D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 26 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x50 ( NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 27 | Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 28 | Tháo dỡ tê, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại tê D50x40 ( NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 29 | Thay thế tê D50x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 30 | Thay thế tê D40x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 59 | cái |
| 32 | Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 32 | cái |
| 33 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 34 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 35 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D40x90⁰ ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 36 | Thay thế cút D40x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x50 ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 38 | Thay thế côn thu D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 39 | Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x40 ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 40 | Thay thế côn thu D63x40 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 41 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 42 | Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 43 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D50 ( NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 44 | Thay thế nút bịt D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 45 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 188 | cái |
| 46 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 67 | cái |
| 47 | Thay thế gioăng cao su D40 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 48 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 188 | cái |
| 49 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 67 | cái |
| 50 | Thay thế vòng kẹp D40 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 51 | Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 50 | cái |
| 52 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 56 | cái |
| 53 | Lắp đăt măng sông nhựa D40 sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN) | Theo E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 55 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 35 | cái |
| 56 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D63 | Theo E - HSMT | 1,13 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống D63-HDPE (03 lần)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3,39 | 100m |
| 58 | Vật tư phục vụ thử áp lực Ống HDPE đường kính ống D50 | Theo E - HSMT | 1,3 | 100m |
| 59 | Thử áp lực đường ống D50-HDPE (03 lần)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3,9 | 100m |
| 60 | Nước thử áp lực (nhân 3 lần) | Theo E - HSMT | 1,821 | m3 |
| 61 | Súc xả tuyến ống dịch vụ (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 3,279 | m3 |
| 62 | Nhân công vận hành van, phục vụ thử áp lực (0,1 công/ 1đai)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,7 | công |
| 63 | Thay thế đai khởi thủy DN150x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 64 | Thay thế van D50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 65 | Thay thế kép D2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt kép D2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A)- làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đăt nối chuyển PEH ren ngoài DN63x2'' (đi kèm van D2" thay thế - dự án 1A)- làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 68 | Thay thế nối chuyển HDPE ren ngoài DN50x2'' (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 (dự kiến thay thế)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 (dự kiến thay thế)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,46 | 100m |
| 71 | Thay thế tê D63x63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 72 | Thay thế tê D50x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6*1,5)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D63x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 74 | Thay thế cút D63x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 75 | Tháo dỡ cút, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại cút D50x90⁰ ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 76 | Thay thế cút D50x90⁰ (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 77 | Tháo dỡ côn thu, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại côn thu D63x50 ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 78 | Thay thế côn thu D63x50 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 79 | Tháo dỡ nút bịt, thay gioăng cao su, vòng kẹp, lắp đặt lại nút bịt D63 ( NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 80 | Thay thế nút bịt D63 (bao gồm tháo dỡ và lắp mới thay thế NC*1,6)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 81 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 82 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 83 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 84 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 85 | Lắp đăt măng sông nhựa D63 sửa chữa điểm rò rỉ- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đăt măng sông nhựa D50 sửa chữa điểm rò rỉ- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống dựng DN110.PVC C3 (1M/1 VAN)- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m |
| 88 | Kê nâng, lắp đặt miệng khóa gang- làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| FQ | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 158 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1422 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 4,7005 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 66 | md |
| 14 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,9635 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0196 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0196 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0196 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0188 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 2.744 | md |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 109,76 | m3 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 144,06 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,0976 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,0976 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,0976 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,4406 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,4406 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 1,4406 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,4062 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 65,856 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 86,436 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 102,9338 | m3 |
| 38 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,4 | m2 |
| 39 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,9345 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0091 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 28 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 7,857 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0786 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 11,2 | md |
| 60 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 61 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,1428 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 71 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 184,8 | md |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 11,88 | m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 69,498 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 4,752 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (40% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 27,7992 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 40% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 33,915 | m3 |
| 84 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3,7098 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 93 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 68 | md |
| 94 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 95 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 96 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,1675 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0217 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0217 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0217 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0217 | 100m3 |
| 105 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 36 | md |
| 106 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m2 |
| 107 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m2 |
| 108 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0304 | 100m3 |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1475 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0358 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0358 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0358 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 116 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 117 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.292 | md |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 48,45 | m3 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 72,675 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4845 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,4845 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,4845 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 126 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 29,07 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 43,605 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 53,1981 | m3 |
| 130 | Phá dỡ hè gạch block - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,335 | m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| FR | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa tuyến ống dịch vụ DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0948 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0474 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0396 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 109,76 | m3 |
| 14 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 15 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,48 | m2 |
| 16 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,92 | m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 23 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 24 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 25 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 27 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 11,88 | m3 |
| 30 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 31 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 32 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 33 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0383 | 100m3 |
| 34 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 35 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 37 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 39 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0203 | 100m3 |
| 40 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0101 | 100m3 |
| 41 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m2 |
| 43 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0675 | 100m2 |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 48,45 | m3 |
| 46 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 47 | Lát hè gạch block - làm mới (20%)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| 48 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 2,4 | m2 |
| FS | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 63 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 3 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 67 | cái |
| 4 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 67 | cái |
| 6 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 - làm đêm (NC*1,6*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 25 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 136 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 136 | cái |
| 10 | Thay thế gioăng cao su D40 | Theo E - HSMT | 186 | cái |
| 11 | Thay thế gioăng cao su D32 | Theo E - HSMT | 161 | cái |
| 12 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 136 | cái |
| 13 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 136 | cái |
| 14 | Thay thế vòng kẹp D40 | Theo E - HSMT | 186 | cái |
| 15 | Thay thế vòng kẹp D32 | Theo E - HSMT | 161 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 19 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 21 | Lắp đăt tê D50x25(NCx1.5) | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 22 | Lắp đăt tê D40x25(NCx1.5) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 24 | Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 | Theo E - HSMT | 239 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 - làm đêm (NC*1.3) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 27 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 37 | cái |
| 28 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 73 | cái |
| 29 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 30 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 46 | cái |
| 31 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 102 | cái |
| 32 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1.3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 9,792 | 100m |
| 34 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 36 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 29,484 | 100m |
| 37 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 1,447 | m3 |
| 38 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 2,604 | m3 |
| FT | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7- Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 64,6 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0363 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5087 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.778,2 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 33,3413 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 30,0071 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3334 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3334 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3334 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3001 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3001 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3001 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2957 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, 60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 20,0048 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 18,0043 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 21,6459 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 1,7 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3749 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 40 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0338 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,275 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0398 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0398 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0398 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,255 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 956 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 35,85 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 53,775 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,3585 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5378 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,5378 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,5378 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,5378 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 21,51 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 32,265 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 39,3633 | m3 |
| 72 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 164 | md |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 4,1 | m3 |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 6,15 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,46 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 3,69 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 4,5018 | m3 |
| 85 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 0,75 | m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3338 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| FU | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0121 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 33,3413 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,34 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 1,36 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 35,85 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 4,1 | m3 |
| 25 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 26 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| 27 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| FV | HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC VÀO NHÀ TRƯỚC ĐỒNG HỒ KHÔNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ DMA 7 - PHẦN CÔNG NGHỆ (THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN) - Vật tư A cấp | |||
| 1 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 50 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D63x32 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 3 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 53 | cái |
| 4 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D50x40 - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 53 | cái |
| 6 | Tháo dỡ côn thu để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại côn thu D40x32 - làm đêm (NC*1,6*1,3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ tê để thay gioăng, vòng kẹp và lắp đặt lại tê D40x32 (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su D63 | Theo E - HSMT | 110 | cái |
| 9 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 108 | cái |
| 10 | Thay thế gioăng cao su D40 | Theo E - HSMT | 148 | cái |
| 11 | Thay thế gioăng cao su D32 | Theo E - HSMT | 129 | cái |
| 12 | Thay thế vòng kẹp D63 | Theo E - HSMT | 110 | cái |
| 13 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 108 | cái |
| 14 | Thay thế vòng kẹp D40 | Theo E - HSMT | 148 | cái |
| 15 | Thay thế vòng kẹp D32 | Theo E - HSMT | 129 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D63x32 thay thế - làm đêm (NC*1,6*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D50x40 thay thế (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 19 | Tháo dỡ, lắp đặt tê D40x32 thay thế (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 20 | Lắp đăt tê D50x25(NCx1.5) | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 21 | Lắp đăt tê D50x25 - làm đêm (NC*1,5*1,3) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đăt tê D40x25(NCx1.5) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt măng sông thu D40x32 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 | Theo E - HSMT | 189 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông thu D32x25 - làm đêm (NC*1.3) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 26 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D63x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 27 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 57 | cái |
| 28 | Lắp đặt đai khởi thủy D63x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1,3) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 29 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 30 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế | Theo E - HSMT | 80 | cái |
| 31 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x25 trên tuyến ống dịch vụ thay thế - làm đêm (NC*1.3) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 7,758 | 100m |
| 33 | Tháo dỡ và lắp đặt tê D50x32 để thay gioăng cao su, vòng kẹp (NC*1,6*1,5) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Thay thế gioăng cao su D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Thay thế gioăng cao su D32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Thay thế vòng kẹp D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Thay thế vòng kẹp D32 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-PN10 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 39 | Tháo dỡ, lắp đặt đai khởi thủy D50x25 thay thế (NC*1,6) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (1,8m/1 hộ) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 41 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 23,328 | 100m |
| 42 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 1,145 | m3 |
| 43 | Súc xả tuyến ống D25 (T=1h/1000m, V=1,5m/s) | Theo E - HSMT | 2,06 | m3 |
| FW | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7- Phần xây dựng (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 61,2 | md |
| 2 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,0765 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,0765 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0344 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,482 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 1.400,8 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 26,265 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 23,6385 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2627 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,2627 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2627 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2364 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2364 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,2364 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2329 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, 60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 15,759 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 14,1831 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 17,0518 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 2,125 | m2 |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,4686 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0046 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 32 | md |
| 36 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 37 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm(làm đêm - NC x1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 1,02 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo)- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 47 | Cắt mặt đường BTN, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E - HSMT | 8 | md |
| 48 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphal hạt mịn chiều dày lớp cào bóc ≤3cm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 49 | Cào bóc mặt đường bê tông Asphalt hạt trung chiều dày lớp cào bóc ≤5cm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,255 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 59 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 752 | md |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 28,2 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 42,3 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 16,92 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 25,38 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công. (60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 30,9636 | m3 |
| 72 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo E - HSMT | 126 | md |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo E - HSMT | 3,15 | m3 |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,725 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0473 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL bê tông phá dỡ ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 1,89 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, (60% KL đất đào ra điểm tập kết) | Theo E - HSMT | 2,835 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công.( 60% KL cát lấp mương đào) | Theo E - HSMT | 3,4587 | m3 |
| 85 | Phá dỡ hè gạch block | Theo E - HSMT | 0,75 | m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3338 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (VC 10Km tiếp theo) | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| FX | Hạng mục: Đấu nối cấp nước vào nhà trước đồng hồ không thay thế định kỳ DMA 7 - Phần hoàn trả (Thay thế theo tỷ lệ dự kiến) | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm | Theo E - HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 0,0765 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E - HSMT | 0,0765 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0765 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo E - HSMT | 0,0765 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 26,265 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,425 | m2 |
| 10 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 1,7 | m2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm dầy 30cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 18 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm dầy 15cm - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1 kg/m2 - (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm- (làm đêm - NCx1,3) | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 28,2 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 3,15 | m3 |
| 25 | Đắp cát vàng gia cố 8% xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 26 | Lát hè gạch block - làm mới (20%) | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| 27 | Lát hè gạch block (tận dụng 80%) | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi