Gói thầu: Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị nội thất (mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601859-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG PHONG
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị nội thất (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200547858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Đông Phong, ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quy định và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 10:13:00 đến ngày 2020-06-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,802,352,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC-MÓNG
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 24,7746 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 6,0227 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 83,629 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 4,3262 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 2,1677 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 4,7844 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 2,089 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 20,0662 tấn
9 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 332,4876 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 327,574 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 3,1535 100m2
12 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,5744 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 0,2784 100m2
14 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,3188 m3
15 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,7266 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng , dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 252,1519 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 1,0915 100m2
18 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,009 m3
19 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 18,0203 100m3
20 Đắp đất nền nhà độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 4,6926 100m3
21 Bê tông nền M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 109,129 m3
22 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,3636 100m3 đất nguyên thổ
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0484 100m2
24 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,5 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,1289 tấn
26 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,8 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch xi măng , vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 8,8844 m3
28 Trát tường mặt ngoài bể, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 42,24 m2
29 Trát tường mặt trong bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 54,1476 m2
30 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng Chương V-E-HSMT 54,1476 m2
31 Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V-E-HSMT 9,7695 m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,053 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D6-8 Chương V-E-HSMT 0,0072 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D10 Chương V-E-HSMT 0,1467 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,2 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 10 1cấu kiện
37 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,061 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC-THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,081 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 6,8469 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5,4068 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 9,2872 100m2
5 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 61,8097 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 14,0523 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,6584 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4057 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 16,077 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 10,6821 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 112,2559 m3
12 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 113,9397 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,2685 m3
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1414 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,6707 tấn
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 1,6547 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,3343 m3
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,9307 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 28,353 tấn
20 ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 22,4453 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 215,2693 m3
22 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 218,4983 m3
23 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0789 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,3317 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3322 tấn
26 ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 1,0348 100m2
27 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,6471 m3
28 Căng lưới thép gia cố tường gạch Chương V-E-HSMT 1.166,062 m2 lưới thép
29 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 349,2352 m3
30 Xây tường thẳng gạch xi măng - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 96,6684 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng , chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,8082 m3
32 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng , chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8955 m3
33 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ mái Chương V-E-HSMT 5.084,6751 kg
34 Mua thép hình làm xà gồ mái Chương V-E-HSMT 400,2021 kg
35 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 5,3754 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 5,3754 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V-E-HSMT 12,2509 100m2
38 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 146,58 m
39 Nắp cửa + khoá thang lên mái Chương V-E-HSMT 1 bộ
40 Mua thép vuông 16x16 làm thang lên mái Chương V-E-HSMT 39,9709 kg
41 Lắp dựng cốt thép thang lên mái, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0392 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1,0483 1m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 764,0892 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.920,4506 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 508,8754 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 339,4628 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 105,367 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 711,7548 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2.152,057 m2
50 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 232,36 m
51 Trát gờ trên sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 232,36 m
52 Trát đắp gờ chân cột sảnh, vữa XM cát mịn M75 26,376 m
53 Đắp lo gô biểu tượng trường học trên mái sảnh tầng 3 Chương V-E-HSMT 1 cái
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 131,545 m2
55 Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm Chương V-E-HSMT 356,4362 m2
56 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm Chương V-E-HSMT 273,5854 m2
57 Láng vữa tự chảy không co Chương V-E-HSMT 273,5854 m2
58 Lát nền, sàn đá granite vàng Chương V-E-HSMT 4,0984 m2
59 Chống thấm cổ ống Chương V-E-HSMT 96 cái
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 104,76 m2
61 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 104,76 m2
62 Trát granitô gờ mũi bâc, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 226,278 m
63 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 1.657,4162 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 493,6346 m2
65 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 219,984 m2
66 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm Chương V-E-HSMT 2.130,2296 m2
67 Ốp tường gạch thẻ mặt đứng trục 27-28, kích thước gạch 60x240mm Chương V-E-HSMT 2,96 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 1.031,1899 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V-E-HSMT 1.935,171 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V-E-HSMT 3.258,0702 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.031,1899 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 5.193,2412 m2
73 Lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 763,2034 kg
74 Bản lề cửa Chương V-E-HSMT 8 cái
75 Khóa treo Chương V-E-HSMT 2 cái
76 Cửa đi mở quay kết hợp Vách kínhdùng kính trắng6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 220,32 m2
77 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 60,48 m2
78 Cửa sổ lùa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 59,7816 m2
79 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hdùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 9,36 m2
80 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 28,095 m2
81 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V-E-HSMT 36 bộ
82 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V-E-HSMT 15 bộ
83 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V-E-HSMT 98 bộ
84 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V-E-HSMT 24 bộ
85 Bộ Phụ kiện cửa sổ lùa 2 cánh Chương V-E-HSMT 12 bộ
86 Bộ Phụ kiện cửa sổ lùa 4 cánh (nội suy theo giá phụ kiện cửa lùa 2 cánh) Chương V-E-HSMT 12 bộ
87 Vách kính cố định có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E-HSMT 72,8994 m2
88 Vách ngăn Compact khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 107,052 m2
89 Hệ lam chắn nắng (rộng 85, cao 15, chiều dày nhôm 0,6 mm) Chương V-E-HSMT 8,52 m2
90 Mua thép hộp độ dày 2mm làm lam trang trí trục A Chương V-E-HSMT 316,0933 kg
91 Mua thép hộp hộp độ dày 1,4mm làm lam trang trí trục A Chương V-E-HSMT 613,0064 kg
92 Sản xuất lam nhôm thép hộp,VLP Chương V-E-HSMT 0,9109 tấn
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 76,86 1m2
94 Lắp dựng lam nhôm thép hộp Chương V-E-HSMT 51,75 m2
95 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Hoa cửa bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 1.969,5688 kg
96 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) lan can hành lang (thẳng) bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 2.415,1989 kg
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 16,0095 100m2
98 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,0387 100m2
99 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,689 m3
100 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4962 m3
101 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,9865 m3
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0118 100m3
103 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9088 m3
104 Kẻ xương cá + tạo nhám bề mặt Chương V-E-HSMT 0,5 công
105 Trát tường đường dốc, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1,5299 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1,5299 m2
107 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Lan can đường dốc bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 155,195 kg
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 29,664 m2
109 Láng granitô tam cấp Chương V-E-HSMT 29,664 m2
110 Trát granitô gờ mũi bâc, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 61,98 m
111 Đào móng bồn cây, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,4275 1m3 đất nguyên thổ
112 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,115 100m2
113 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,265 m3
114 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,8583 m3
115 Ốp tường gạch thẻ chân tường, kích thước gạch 60x240mm Chương V-E-HSMT 69,4021 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC-PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 263,772 m2
2 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 31,0184 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 4,565 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 123,33 m2
5 Tháo dỡ lan can Chương V-E-HSMT 16,7188 m
6 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 144,0138 m3
7 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 86,0087 m3
8 Đào san đất - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 1,1833 100m3
9 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 3,4835 100m3
10 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 37,4416 m3
11 Tháo dỡ cổng Chương V-E-HSMT 13,52 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V-E-HSMT 38,125 m
13 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,3744 100m3
14 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 52,4687 m2
15 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2981 tấn
16 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 55,8278 m2
17 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,5602 tấn
18 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 9,16 m2
19 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 16,2008 m3
20 Đào san đất - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,0702 100m3
21 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,2322 100m3
D HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 242,9 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V-E-HSMT 152,9 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V-E-HSMT 90 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, (2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V-E-HSMT 800 m2
E NHÀ LỚP HỌC PHẦN CẤP ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, MẠNG VÀ CAMERA QUAN SÁT
1 Lắp đặt các automat MCCB 3P 175A Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat MCCB 3P 63A Chương V-E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt các automat MCB 3P 32A Chương V-E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat MCB 1P 40A Chương V-E-HSMT 24 cái
5 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A Chương V-E-HSMT 48 cái
7 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 72 cái
8 Móc treo quạt trần Chương V-E-HSMT 72 cái
9 Lắp đặt đèn lớp học 2x36W Chương V-E-HSMT 156 bộ
10 Lắp đặt đèn led ốp trần Chương V-E-HSMT 136 bộ
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 37 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 29 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 16 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 13 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V-E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 107 hộp
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 2.165 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.350 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.350 m
20 Lắp đặt cáp CU/PVC 2x10 mm2 Chương V-E-HSMT 336 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 336 m
22 Lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x35 mm2 Chương V-E-HSMT 200 m
23 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
25 Lắp đặt tủ điện tầng kích thước 40x60x180 Chương V-E-HSMT 1 hộp
26 Lắp đặt tủ điện tầng kích thước 30x40x150 Chương V-E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt hộp nối phân dây Chương V-E-HSMT 12 hộp
28 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 2.200 m
29 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 1.800 m
30 Lắp đặt quạt thông gió Chương V-E-HSMT 26 cái
31 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 6 modul Chương V-E-HSMT 12 hộp
32 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
33 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V-E-HSMT 66 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 66 m
35 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương V-E-HSMT 24 máy
36 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V-E-HSMT 0,72 100m
37 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Chương V-E-HSMT 0,72 100m
38 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,72 100m
39 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,72 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 1,45 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 48 cái
42 Lắp đặt đồng hồ đo điện Chương V-E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V-E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Đào móng,rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,0201 100m3
46 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0201 100m3
47 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m Chương V-E-HSMT 2 cọc
48 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V-E-HSMT 2,68 m
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 2,65 m
50 Cờ tiếp địa dẹt L25x2 thép mạ kẽm nhưng nóng Chương V-E-HSMT 1,65 kg
51 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Chương V-E-HSMT 2 m
52 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V-E-HSMT 0,015 100 m
54 Đo kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
55 Đào móng,rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,4409 100m3
56 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4409 100m3
57 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m Chương V-E-HSMT 8 cọc
58 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 150 m
59 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 90 m
60 Lắp đặt kim thu sét, D18 dài 1m Chương V-E-HSMT 8 cái
61 Đo kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
62 ổ cắm mạng đôi (bao gồm 1 mặt 2 cổng + 2 nhân đấu nối Cat6 + 01 đế nhựa âm tường) Chương V-E-HSMT 20 cái
63 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V-E-HSMT 20 Ổ cắm
64 Bấm đầu mạng Chương V-E-HSMT 40 Đầu
65 Dây cáp mạng UTP CAT5 Chương V-E-HSMT 1.090 m
66 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E Chương V-E-HSMT 109 10 m
67 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1.090 m
68 Router theo giá dự toán thiếu kế lập Chương V-E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ định tuyến (Router) của mạng Internet Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
70 Switch Chương V-E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng Chương V-E-HSMT 1 Thiết bị
72 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Chương V-E-HSMT 12 thiết bị
73 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 12 cái
74 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 12 hộp
75 Dây cáp đồng trục RG Chương V-E-HSMT 1.090 m
76 Lắp đặt cáp đồng trục RG Chương V-E-HSMT 109 10m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E-HSMT 1.090 m
78 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1.090 m
79 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Bản điều khiển tín hiệu hình Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
80 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Chương V-E-HSMT 1 bộ
81 Lắp đặt màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Chương V-E-HSMT 1 1 thiết bị
82 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera, loại camera Chương V-E-HSMT 1 hệ thống
83 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera, loại bộ phụ trợ cho camera quay Chương V-E-HSMT 1 hệ thống
84 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera, loại monitor Chương V-E-HSMT 1 hệ thống
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 1,8 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 75 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối ĐK 110x90mm Chương V-E-HSMT 72 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối ĐK 110x76mm Chương V-E-HSMT 75 cái
89 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối ĐK 90x75mm Chương V-E-HSMT 52 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 2,66 100m
91 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 52 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 20 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối ĐK 90x75mm Chương V-E-HSMT 52 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
95 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 20 cái
96 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 63/50mm Chương V-E-HSMT 14 cái
97 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 63mm Chương V-E-HSMT 0,48 100m
98 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 50x32mm Chương V-E-HSMT 18 cái
99 Lắp đặt tê nhựa PPR nối ĐK 50/32mm Chương V-E-HSMT 12 cái
100 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 50mm PN10 Chương V-E-HSMT 0,52 100m
101 Lắp đặt tê nhựa PPR nối ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 23 cái
102 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 32x25mm Chương V-E-HSMT 23 cái
103 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 32mm PN10 Chương V-E-HSMT 0,88 100m
104 Lắp đặt tê nhựa PPR nối ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 146 cái
105 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 146 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V-E-HSMT 2,45 100m
107 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 25x20mm Chương V-E-HSMT 146 cái
108 Lắp đặt van ren PPR, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 1,28 cái
109 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 170 cái
110 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 50 bộ
111 Vòi xịt vệ sinh Chương V-E-HSMT 50 bộ
112 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 50 cái
113 Lắp đặt vòi đồng D20 Chương V-E-HSMT 14 cái
114 Lắp đặt vòi rửa PPR D20 Chương V-E-HSMT 60 cái
115 Cầu chắn rác inox D100 Chương V-E-HSMT 50 cái
116 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 14 cái
117 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 13 cái
118 Lắp đặt van khóa, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
120 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V-E-HSMT 12 bộ
121 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
122 Lắp đặt Lavabo Chương V-E-HSMT 2 bộ
123 Lắp đặt vòi Lavabo Chương V-E-HSMT 2 bộ
124 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 24 bộ
127 Van xả tiều nam Chương V-E-HSMT 24 cái
128 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 24 bộ
129 Van xả tiểu nữ Chương V-E-HSMT 24 cái
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 1,52 100m
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 19 cái
132 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 19 cái
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 19 cái
134 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 19 cái
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
F HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng,rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,672 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,672 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V-E-HSMT 2,4 100 m
4 Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm Chương V-E-HSMT 240 m
5 Đào móng,rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,0432 100m3
6 ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,144 100m2
7 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 3,6 m3
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V-E-HSMT 0,066 100 m
9 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0072 100m3
G HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 1,68 100m
2 Dây đồng trần M10 Chương V-E-HSMT 168 m
3 Kéo rải dây đồng dưới mương đất Fi 10mm Chương V-E-HSMT 168 m
4 Khung móng M24x300X300X675 Chương V-E-HSMT 3 bộ
5 Mua vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Chương V-E-HSMT 48,9 kg
6 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V-E-HSMT 3 bộ
7 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép chiều cao cột 9m Chương V-E-HSMT 3 cột
8 Lắp cần đèn đơn Chương V-E-HSMT 3 cần đèn
9 Lắp đèn led chiếu sáng đường 250W Chương V-E-HSMT 6 bộ
10 Làm đầu cáp khô M4 Chương V-E-HSMT 12 đầu cáp
11 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V-E-HSMT 12 đầu cáp
12 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 3 bảng
13 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V-E-HSMT 0,45 100m
H HẠNG MỤC: NHÀ ĂN
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 6,268 100m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,596 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,7318 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 1,1643 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,6258 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 1,3461 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 1,0844 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 3,6809 tấn
9 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,062 m3
10 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 66,0107 m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 65,0352 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng , dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 63,9547 m3
13 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,2607 100m2
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8675 m3
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 4,861 100m3
16 Đắp đất nền nhà độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,2576 100m3
17 Bê tông nền M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,2471 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,1961 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1586 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,1257 tấn
21 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,9309 m3
22 ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,3763 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3035 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,3839 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,092 tấn
26 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 14,9915 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,7699 m3
28 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 1,9983 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0724 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,1956 tấn
31 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 18,546 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,546 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,3744 100m2
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1246 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,036 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1012 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0648 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0102 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0765 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5444 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,3706 m3
42 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ mái Chương V-E-HSMT 1.393,961 kg
43 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,3666 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,3666 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V-E-HSMT 3,1884 100m2
46 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 52,22 m
47 Mua thép D12 làm giằng thép mái Chương V-E-HSMT 29,1924 kg
48 Gia công giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,0286 tấn
49 Lắp dựng giằng thép Chương V-E-HSMT 0,0286 tấn
50 Mua thép hình L70x5 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 816,5765 kg
51 Mua thép hình L50x5 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 215,619 kg
52 Mua thép bản dày 6-10mm làm vì kèo Chương V-E-HSMT 221,4135 kg
53 Mua bulong M16x500 Chương V-E-HSMT 12 bộ
54 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m,VLP Chương V-E-HSMT 1,2179 tấn
55 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 1,2179 tấn
56 Mua thép vuông 16x16 làm thang lên mái Chương V-E-HSMT 19,3705 kg
57 Lắp dựng cốt thép thang lên mái, cao <6m Chương V-E-HSMT 0,019 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,4896 1m2
59 Nắp cửa + khoá thang lên mái Chương V-E-HSMT 1 bộ
60 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 72,3661 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 14,1649 m3
62 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1592 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng , chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,5425 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 307,9172 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 91,9668 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 477,1422 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 82,032 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,5962 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 180,1 m2
70 Trát mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,54 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 82,54 m
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 83,14 m
73 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,0734 1m3 đất nguyên thổ
74 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,0163 100m2
75 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,0367 m3
76 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,3458 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,1346 m3
78 Trát tường bậc cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1664 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 1,1664 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1,1664 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 14,2176 m2
82 Láng granitô bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 14,2176 m2
83 Trát granitô gờ mũi bâc, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 30,82 m
84 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,9976 m2
85 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 357,286 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V-E-HSMT 477,1422 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V-E-HSMT 311,2682 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 772,3784 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 357,286 m2
90 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm Chương V-E-HSMT 89,43 m2
91 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Chương V-E-HSMT 16,032 m2
92 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 319,2442 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 3,6 m2
94 Ốp tường gạch thẻ , kích thước gạch 60x240mm Chương V-E-HSMT 22,4712 m2
95 Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm Chương V-E-HSMT 96,5836 m2
96 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm, hao hụt 1.12 Chương V-E-HSMT 94,7247 m2
97 Láng vữa tự chảy không co Chương V-E-HSMT 94,7247 m2
98 Chống thấm cổ ống Chương V-E-HSMT 4 cái
99 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 94,7247 m2
100 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 155,8448 m2
101 Vẽ tranh trang trí Chương V-E-HSMT 42,598 m2
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 2,4566 100m2
103 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) lan can hành lang (thẳng) bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 102,4855 kg
104 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Hoa cửa bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 267,4778 kg
105 Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 26,82 m2
106 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 32,58 m2
107 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V-E-HSMT 4 bộ
108 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V-E-HSMT 2 bộ
109 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V-E-HSMT 17 bộ
110 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V-E-HSMT 8 bộ
111 Ni lông chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 9,3684 m2
112 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,0347 100m2
113 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9668 m3
114 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 5,5352 m2
115 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 6,1586 m2
116 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 3,135 m2
117 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,1605 100m3
118 Đắp cát tạo phẳng Chương V-E-HSMT 0,704 m3
119 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0582 100m2
120 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,0734 tấn
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0296 tấn
123 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,4307 m3
124 Xây bể chứa bằng gạch xi măng , vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,215 m3
125 Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 20,4558 m2
126 Đánh màu thành bể bằng xi măng Chương V-E-HSMT 20,4558 m2
127 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 3,4788 m2
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0097 100m2
129 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D6-8 Chương V-E-HSMT 0,0317 tấn
130 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,3528 m3
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 2 1cấu kiện
133 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0444 100m3
I HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI NHÀ ĂN
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 76,56 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V-E-HSMT 41,08 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V-E-HSMT 35,48 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, (2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V-E-HSMT 263,5 m2
J HẠNG MỤC: SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V-E-HSMT 69,3711 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 7,617 100m3
3 Ni lống chống mất nước Chương V-E-HSMT 2.025,5 m2
4 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V-E-HSMT 205,5882 0.0
5 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 202,55 m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V-E-HSMT 73 10m
7 Lát gạch sân bằng gạch 40x40cm Chương V-E-HSMT 1.830 m2
8 Trồng cỏ Nhật Chương V-E-HSMT 11 m2
9 Đất màu trồng cây ở sân cỏ Chương V-E-HSMT 2,2 m3
10 Trồng cây xà cừ D13-15cm, H>3m Chương V-E-HSMT 5 cây
11 Cây sấu D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 15 cây
12 Cây Ôsaka D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 4 cây
13 Cây Muồng Vàng D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 5 cây
14 Cây Phượng Vỹ D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 4 cây
15 Cây Sao Đen D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 5 cây
16 Cây Bàng Đài Loan D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 5 cây
17 Cây Bằng Lăng D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 5 cây
18 Cây Ngọc Lan D13-15cm, H>=3m Chương V-E-HSMT 2 cây
19 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 0,6939 100m2
20 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,4498 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 28,2428 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 88,295 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 146,0713 m2
24 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,3067 100m3 đất nguyên thổ
25 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 0,587 100m2
26 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 24,654 m3
27 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 58,113 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 264,15 m2
29 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 88,05 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 1,0231 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D=6mm Chương V-E-HSMT 0,0265 tấn
32 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 1,8669 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,756 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 294 1cấu kiện
35 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2642 100m3
36 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1598 100m3 đất nguyên thổ
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0413 100m2
38 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,3313 m3
39 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,7528 m3
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1679 100m2
41 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,8473 m3
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 15,874 m2
43 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,38 m2
44 Bộ khung + nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 850x850, nắp D650mm Chương V-E-HSMT 8 bộ
45 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 5,2313 100m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 3,0277 100m2
47 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 1,0982 100m2
48 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 32,5944 m3
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6 mm Chương V-E-HSMT 0,237 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 2,7709 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 1,4576 tấn
52 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 84,0195 m3
53 Xây móng bằng gạch đất sét nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 66,9559 m3
54 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 3,3953 100m3
55 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 2,178 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2917 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,6664 tấn
58 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,979 m3
59 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,6304 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1378 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,62 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,7132 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung , chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 57,883 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 99,6726 m3
65 Xây tường thẳng gạch bê tông - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9801 m3
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 455,386 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.067,7795 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 0,1809 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,9517 m2
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1.896,4 m
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240 mm, Chương V-E-HSMT 360 m2
72 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 21,888 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.742,556 m2
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,5532 100m2
75 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =6-8mm Chương V-E-HSMT 0,143 tấn
76 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 0,143 tấn
77 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,9216 tấn
78 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 3,2685 m3
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V-E-HSMT 388 cái
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 66 1 cấu kiện
81 Mua thép hộp 40*40*2 gắn trang trí biển hiệu trường Chương V-E-HSMT 3,8824 kg
82 Mua thép uốn hộp 16*16*1.5 gắn đỉnh tường Chương V-E-HSMT 3,281 kg
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,5566 1m2
84 Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,007 tấn
85 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,007 tấn
86 Vẽ tranh tường Chương V-E-HSMT 8,4645 m2
87 Gắn chữ đồng nổi biển hiệu trường Chương V-E-HSMT 1 bộ
88 Hoa đắp nổi Chương V-E-HSMT 1 bộ
89 Mua thép hộp dày 2-5.4mm làm cánh cổng Chương V-E-HSMT 603,1872 kg
90 Mua thép hộp độ dày 1 ÷1.9 làm cánh cổng : Chương V-E-HSMT 8,6802 kg
91 Mua thép tấm dày 3mm làm cánh cổng Chương V-E-HSMT 102,0915 kg
92 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V-E-HSMT 0,9017 tấn
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 43,5408 1m2
94 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V-E-HSMT 0,902 tấn
95 Bản lề gông mạ 160: Chương V-E-HSMT 12 bộ
96 Chốt cửa +khóa cửa Chương V-E-HSMT 3 cái
97 Bánh xe Chương V-E-HSMT 4 cái
98 Mua thép hình L làm ray cổng Chương V-E-HSMT 184,9366 kg
99 Sản xuất ray cửa Chương V-E-HSMT 0,1804 tấn
100 Lắp đặt ray cửa Chương V-E-HSMT 0,18 tấn
101 Mua thép hộp làm biển cổng độ dày 1,0 ÷1.9 Chương V-E-HSMT 116,0769 kg
102 Mua thép hình làm biển cổng Chương V-E-HSMT 73,2852 kg
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 16,2632 1m2
104 Gia công các kết cấu thép Chương V-E-HSMT 0,1853 tấn
105 Lắp đặt kết cấu thép Chương V-E-HSMT 0,1853 tấn
106 Thi công lắp đặt tấm Aluminium PE 3mm x 0.1 làm biển cổng Chương V-E-HSMT 22,4517 m2
107 Khẩu hiệu cổng+ hoa trang trí làm bằng Mica Chương V-E-HSMT 5 bộ
K HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ, NHÀ XE
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,2074 100m3 đất nguyên thổ
2 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V-E-HSMT 0,142 100m2
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0264 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8 mm Chương V-E-HSMT 0,0561 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0457 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 0,0506 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Chương V-E-HSMT 0,1834 tấn
8 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,44 m3
9 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,5322 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,0012 m3
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,1437 100m3
12 Bê tông nền M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1424 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0264 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0118 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0808 tấn
16 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,5614 m3
17 ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1236 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1132 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1224 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1677 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,7437 m3
22 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,2243 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1576 tấn
24 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,496 m3
25 ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0502 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0295 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4244 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,889 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6144 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung , chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8131 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 41,824 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 36,788 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 23,49 m2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,472 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 38,4 m
36 Ốp tường trụ, cột gạch 60x240, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 3,408 m2
37 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột -gạch 150x500mm Chương V-E-HSMT 1,776 m2
38 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà ghồ mái Chương V-E-HSMT 84,6564 kg
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,0847 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,0846 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi dáy 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,1786 100m2
42 Tôn úp nóc Khổ 400 mm dày 0.45mm Chương V-E-HSMT 9,4 m
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,384 m2
44 Chống thấm bằng màng khò dày 3mm Chương V-E-HSMT 11,064 m2
45 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1 cm Chương V-E-HSMT 7,1501 0.0
46 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm Chương V-E-HSMT 11,4244 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 62,646 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 55,712 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 0,6968 100m2
50 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,0886 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 3,7632 1m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 6,24 m2
53 Cửa đi mở quay 1 cánh, kính trắng 6,38mm-chưa bao gồm phụ kiện Chương V-E-HSMT 1,68 m2
54 Cửa sổ 2 cánh mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ kính trắng 6,38mm -chưa bao gồm phụ kiện Chương V-E-HSMT 6,24 m2
55 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm, bản lề 3D Chương V-E-HSMT 1 bộ
56 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay đồng bộ - Tay cài bản lề chữ A Chương V-E-HSMT 4 bộ
57 Cầu chắn rác D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt tủ điện 210x100x160 Chương V-E-HSMT 1 hộp
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Chương V-E-HSMT 18 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
65 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-E-HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm Chương V-E-HSMT 33 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =21mm Chương V-E-HSMT 100 m
73 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Chương V-E-HSMT 2 hộp
74 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1078 100m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2019 100m2
76 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,4121 m3
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 0,0176 tấn
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 0,0346 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 0,053 tấn
80 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,422 m3
81 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0803 100m3
82 Bu lông D18*350mm Chương V-E-HSMT 24 cái
83 Xây móng bằng gạch đất sét nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,337 m3
84 Đắp đất tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,089 100m3
85 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,847 m3
86 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm dày 2 ÷5,4mm làm nhà xe Chương V-E-HSMT 511,6185 kg
87 Mua thép bản làm nhà xe Chương V-E-HSMT 64,0442 z
88 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,1862 tấn
89 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,3469 tấn
90 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,9839 100m2
91 Máng tôn + máng sối khổ 400 dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 29,54 m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 12 cái
95 Rọ chắn rác inox D90 Chương V-E-HSMT 6 cái
L HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC, NHÀ BƠM
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,9877 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,763 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0505 100m2
4 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,3255 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0995 100m2
6 ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V-E-HSMT 2,1656 100m2
7 ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 1,0245 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,154 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 1,1822 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 3,4336 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V-E-HSMT 4,4152 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =25mm Chương V-E-HSMT 0,185 tấn
13 Mua bê tông thương phẩm M250 đá 1x2 Chương V-E-HSMT 60,7557 0.0
14 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m,M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 59,8578 m3
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 102,558 m2
16 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 150,1809 m2
17 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 150,181 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 78,87 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 229,051 m2
20 Quét chống thấm 1,5kg/m2 x 2 lớp Chương V-E-HSMT 229,051 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,3297 1m2
22 Băng cản nước V200 Chương V-E-HSMT 94,7 m
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0112 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,0071 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,136 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
27 Xây tường thẳng gạch bê tông - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 5,8532 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 52,782 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 54,135 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 54,135 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 52,782 m2
32 Mua thép hộp mạ kẽm dày 1,6-1,9mm làm xà gồ Chương V-E-HSMT 161,0522 kg
33 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1579 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,158 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,4336 100m2
36 Tôn úp nóc+ diềm mái khổ 400 dày 0.45mm Chương V-E-HSMT 26,452 m
37 Cửa khung sắt, tôn dập Chương V-E-HSMT 1,62 m2
M HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ PHẦN CẤP ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn led ốp trần 18w Chương V-E-HSMT 7 bộ
2 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x40W Chương V-E-HSMT 26 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 19 cái
4 Móc treo quạt trần Chương V-E-HSMT 19 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 23 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt đế âm cho công tác, ổ cắm Chương V-E-HSMT 28 hộp
10 Lắp đặt tủ điện tầng kích thước 300x200x150mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A Chương V-E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V-E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt các automat MCB 1P 32A Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt các automat MCCB 3P 63A Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat MCB 1P 63A Chương V-E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 550 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 250 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 250 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
21 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
22 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x16 mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 550 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 300 m
26 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V-E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 6 modul Chương V-E-HSMT 3 hộp
28 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V-E-HSMT 4 máy
29 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
30 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
31 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
32 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V-E-HSMT 1 cái
37 Đào móng,rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,0201 100m3
38 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0201 100m3
39 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m Chương V-E-HSMT 2 cọc
40 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V-E-HSMT 2,68 m
41 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V-E-HSMT 2,65 m
42 Cờ tiếp địa dẹt L25x2 thép mạ kẽm nhưng nóng Chương V-E-HSMT 1,65 kg
43 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Chương V-E-HSMT 2 m
44 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V-E-HSMT 0,015 100 m
46 Đo kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
47 Đào móng,rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,159 100m3
48 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,159 100m3
49 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m Chương V-E-HSMT 5 cọc
50 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 42 m
51 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V-E-HSMT 26 m
52 Lắp đặt kim thu sét, D18 dài 1m Chương V-E-HSMT 5 cái
53 Đo kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 2,66 100m
55 Cầu chắn rác inox D100 Chương V-E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt y nhựa miệng bát nối ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối ĐK 110x90mm Chương V-E-HSMT 75 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 50mm PN10 Chương V-E-HSMT 0,03 100m
66 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 50x32mm Chương V-E-HSMT 18 cái
67 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 32x25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 32mm PN10 Chương V-E-HSMT 0,06 100m
69 Lắp đặt tê nhựa PPR nối ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 16 cái
70 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V-E-HSMT 0,5 100m
72 Lắp đặt côn nhựa nối ĐK 25x20mm Chương V-E-HSMT 16 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối dài 6m, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
74 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 16 cái
75 Lắp đặt van ren PPR, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 16 cái
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V-E-HSMT 0,35 100 m
77 Lắp đặt phao điện Chương V-E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt vòi đồng D25 Chương V-E-HSMT 14 cái
79 Lắp đặt vòi đồng D20 Chương V-E-HSMT 13 cái
80 Cầu chắn rác inox D100 Chương V-E-HSMT 3 cái
81 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt van khóa, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
N HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V-E-HSMT 1 trung tâm
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V-E-HSMT 5 10 đầu
3 Đế và đầu báo khói quang điện Chương V-E-HSMT 50 đầu
4 Chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 6 chuông
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 1,2 5 chuông
6 Đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 6 đèn
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 1,2 5 đèn
8 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 6 nút
9 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 1,2 5 nút
10 Lắp đặt hộp nối tổ hợp chuông đèn, nút nhấn Chương V-E-HSMT 6 hộp
11 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V-E-HSMT 3,6 5 đèn
12 Đèn báo phòng Chương V-E-HSMT 18 đèn
13 Điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V-E-HSMT 3 bộ
15 Lắp đặt hộp nối phân dây Chương V-E-HSMT 3 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E-HSMT 850 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 600 m
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 0,8 5 đèn
20 Đèn thoát hiểm Exit Chương V-E-HSMT 4 đèn
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây 150x150mm Chương V-E-HSMT 6 hộp
22 Lắp cút nối D16 Chương V-E-HSMT 50 cái
23 Kẹp đỡ ống D16 Chương V-E-HSMT 50 cái
24 Măng sông nối ống D16 Chương V-E-HSMT 50 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 27mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
26 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 3,6 5 đèn
27 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E-HSMT 18 đèn
28 Bình bột MFZ4, 4kg Chương V-E-HSMT 22 bình
29 Bình khí CO2, 3kg Chương V-E-HSMT 11 bình
30 Nội quy + tiêu lệnh Chương V-E-HSMT 11 cái
31 Giá, kệ đựng bình chữa cháy bằng thép Chương V-E-HSMT 11 cái
32 Vít nở Chương V-E-HSMT 3 kg
33 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V-E-HSMT 3 kênh
34 Rìu thép Chương V-E-HSMT 1 cái
35 Chăn chữa cháy Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Búa tạ Chương V-E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V-E-HSMT 2 1 máy
38 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V-E-HSMT 1 hộp
39 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,2678 100m3
40 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2678 100m3
41 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 1,05 100m
42 Lắp đặt côn thép nối ĐK 100x65mm Chương V-E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt tê thép nối ĐK 100x65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt cút thép nối ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 15 cái
45 Lắp bích thép, ĐK 100mm Bích rỗng Chương V-E-HSMT 6 cặp bích
46 Lắp bích thép, ĐK 80mm Bích rỗng Chương V-E-HSMT 4 cặp bích
47 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
50 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V-E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt bể nước nhựa 0,2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
55 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ra D100mm Chương V-E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200 Chương V-E-HSMT 2 hộp
57 Vòi rồng chữa cháy D65 10 BaR 20m Chương V-E-HSMT 4 cuộn
58 Lăng phun D65 Chương V-E-HSMT 4 lăng
59 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 1,2 100m
O THIẾT BỊ VẬT TƯ HẠNG MỤC PCCC
1 Trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V-E-HSMT 1 tủ
2 Máy bơm điện chữa cháy hàng nhập khẩu; Q=54 m3/h, cột áp 33,5m Chương V-E-HSMT 1 máy
3 Máy bơm diezel chữa cháy hàng nhập khẩu Q= 54 m3/h, cột áp 33,5m Chương V-E-HSMT 1 máy
4 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy) Chương V-E-HSMT 1 bộ
P PHẦN THIẾT BỊ THUỘC CẤU PHẦN XÂY DỰNG
1 Camera giám sát Chương V-E-HSMT 12 cái
2 Đầu ghi hình 12 kênh Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Bộ lưu điện công suất 2KVA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Màn hình 43 inch Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Điều hòa 2 chiều inverter 18000BTU (Bao gồm phụ kiện ống đồng 3m và lắp đặt) Chương V-E-HSMT 24 cái
Q THANG TỜI
1 Thang tời 200kg-2 tầng Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->