Gói thầu: Thi công di dời lưới điện trung hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công di dời lưới điện trung hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 08:53:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,423,267,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ NỔI | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ứng lực trước đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ứng lực trước ghép đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 4 | Móng M12BT1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | bộ |
| 6 | Móng M10,5a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Móng M10,5BT1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 1P-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 13 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 14 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | kg |
| 15 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3 | m |
| 16 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | bộ |
| 17 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | bộ |
| 18 | - Ty sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cây |
| 19 | - Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 20 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142 | sợi |
| 21 | - Ống nối dây AC-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 22 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | bộ |
| 23 | - Bulon mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 24 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 25 | - Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | - Ốc siết cáp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 27 | - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 28 | - Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cuộn |
| 29 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 30 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | km |
| 31 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | km |
| 32 | - Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | 10sứ |
| 33 | - Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | bộ |
| 34 | - Lắp ống nối dây AC-(50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối |
| 35 | - Lắp nối ép nhôm (đồng-nhôm) <=120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 36 | - Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 37 | - Lắp bảng nguy hiểm + số trụ, bảng phân đoạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 38 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | km |
| 39 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | km |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY DI DỜI | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | trụ |
| 3 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ góc G-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Code nẹp trụ Pi và thanh chằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | bộ |
| 9 | Ty sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,381 | km |
| 12 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,115 | km |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV CX tiết diện ≤95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m |
| 14 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3 | 10sứ |
| 15 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | bộ |
| 16 | Khung U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 17 | Kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 18 | Hotline | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 19 | Ốc siết cáp, kẹp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | trụ |
| 4 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,381 | km |
| 5 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,115 | km |
| D | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | trụ |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chằng lệch trung thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 4 | Chằng xuống trung thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 5 | Chằng cách khoảng trung thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | km |
| 7 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | km |
| 8 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 9 | Khung U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Trụ BTLT-10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | trụ |
| 11 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | km |
| 12 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | km |
| E | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỠ | |||
| 1 | Phần vận chuyển bốc dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | - Bộ đà trạm giàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | + Đà sắt U 160-3000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 3 | + Đà sắt U 4,5x46x100x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 4 | + Đà sắt U 4,5x46x100x1130 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 5 | + Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 6 | + Đà sắt L8x75x75x2800 0ốp - bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 7 | - Giá treo 03 máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | - Cáp đồng bọc CV-600V-60mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 9 | - Cáp đồng bọc CV-600V-100mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 10 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 11 | - Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 12 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 13 | - Kẹp dây nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 14 | - Kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 15 | - Sứ đứng -24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 16 | - Thùng MCCB + ĐK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 17 | - Ống PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 10m |
| 18 | - Ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 10m |
| 19 | - Code trụ bắt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 20 | - Bảng tên trạm (mica) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| G | II. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 3 | MBT III-320KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 4 | FCO 24KV-100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Chống sét van LA 18KV -10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 6 | - TI 600V-250/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | - TI 600V-400/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 8 | - CB 3 pha 600V-125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | - CB 3 pha 600V-250A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | - CB 3 pha 600V-600A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | - ĐK hữu công 220/380V-120A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| H | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỠ | |||
| 1 | Phần vận chuyển bốc dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
| I | PHẦN HẠ THẾ NỔI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Móng M8,5a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | - Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | mét |
| 8 | Cáp duplex 2x7mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 305 | mét |
| 9 | Rack 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | Bộ |
| 10 | Rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 11 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 12 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | cái |
| 13 | Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | Bộ |
| 15 | Code trụ ghép 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | Bộ |
| 16 | Băng kéo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cuộn |
| 17 | Bảng số trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Bộ |
| 18 | - Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | km |
| 19 | - Lắp Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | Bộ |
| 20 | - Lắp Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 21 | - Kéo dây duplex 2x7mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,299 | km |
| 22 | - Gắn Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 23 | - Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | km |
| J | PHẦN DI DỜI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,484 | km |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,42 | km |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5304 | km |
| 5 | Rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Khung U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181 | bộ |
| 7 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181 | cái |
| 9 | Điện kế khách hàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 10 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | MVAR |
| 11 | Trụ BTLT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | trụ |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,484 | km |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,42 | km |
| K | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | trụ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Bộ chằng lệch hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | bộ |
| 6 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 7 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275 | cái |
| 8 | Kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 9 | Trụ BTLT-10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 10 | Trụ BTLT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | trụ |
| L | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỠ | |||
| 1 | Phần vận chuyển bốc dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi