Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545963 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 07:44:00 đến ngày 2020-06-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,506,962,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888 | m2 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,38 | m3 |
| 5 | Rải nilông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m2 |
| 9 | Lát gạch Terazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m2 |
| 10 | Cỏ nhân tạo (Bao gồm lắp ghép hoàn thiện và vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m2 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,65 | m3 |
| 12 | Rải nilông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,5 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,55 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,5 | m2 |
| 15 | Lát gạch Terazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,5 | m2 |
| 16 | Cỏ nhân tạo (Bao gồm vận chuyển và hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,5 | m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9089 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,847 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,847 | m2 |
| 20 | Cỏ nhân tạo (Bao gồm vận chuyển và hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,847 | m2 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8019 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0454 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4969 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7443 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3296 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3296 | m2 |
| 27 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 28 | Cây vú sữa đường kính 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 29 | Cây mít đường kính 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 30 | Cây bưởi đường kính 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,488 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,248 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1507 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,568 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,568 | m2 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2387 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3524 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3524 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3524 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,254 | m3 |
| 43 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,372 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,215 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3247 | 100m2 |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| 49 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7809 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,016 | m2 |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,756 | m3 |
| 52 | Rải nilông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8376 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8376 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8376 | m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,948 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7396 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m2 |
| 58 | Khay trồng rau thông minh bằng nhựa kích thước 660x385x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | khay |
| 59 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 60 | Sản xuất giàn giá trồng rau Inox hộp 40x20 dày1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,04 | kg |
| 61 | Khoan lỗ bu lông chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | lỗ |
| 62 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 63 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1944 | m2 |
| 64 | Bản mã BM1 250x250x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Bản mã BM2 150x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 66 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0867 | tấn |
| 67 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0867 | tấn |
| 68 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6464 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6464 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8198 | 100m2 |
| 72 | Khoan lỗ bu lông chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | lỗ |
| 73 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 74 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m2 |
| 75 | Bản mã BM1 250x250x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 76 | Bản mã BM2 150x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 77 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3236 | tấn |
| 78 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3236 | tấn |
| 79 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3624 | tấn |
| 80 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3624 | tấn |
| 81 | Mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | Tấn |
| 82 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,096 | 10m |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3622 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,384 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7896 | m2 |
| 86 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5055 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5055 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5055 | 100m3 |
| 90 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,8 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m2 |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m2 |
| 94 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m2 |
| 95 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m2 |
| 96 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m2 |
| 97 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,356 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,356 | 1m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.857,69 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.857,69 | m2 |
| 102 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,318 | m3 |
| 103 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,18 | m2 |
| 104 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm (gạch Hạ Long 500x500) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,18 | m2 |
| 105 | Bulong neo bản mã D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 106 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | tấn |
| 107 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | tấn |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,1956 | 1m2 |
| 110 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | tấn |
| 111 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4786 | 100m2 |
| 114 | Lợp tôn úp nóc, sườn, xối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,016 | m |
| 115 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2012 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 118 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,694 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,57 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,57 | m2 |
| B | KHU HẬU DƯỠNG | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 3 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm (gạch Hạ Long 400x400) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,61 | m3 |
| 5 | Nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,4 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,74 | m3 |
| 7 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm (gạch Hạ Long 400x400) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,4 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,104 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,584 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,104 | 1m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,584 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,6339 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4263 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4263 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4263 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1718 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,469 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3388 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,54 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,77 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,641 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0912 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3922 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | cái |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2113 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,376 | m2 |
| 27 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7898 | 100m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188,093 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,32 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,494 | m3 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,592 | m2 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7014 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7014 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m3 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,592 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,592 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,592 | m2 |
| 39 | Sika chống thấm (0.3 lít/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,7776 | lít |
| 40 | Cao su trương nở quanh cổ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Quét sika, vữa bê tông không co nghót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lỗ |
| 42 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,494 | m3 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7898 | 100m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 899,397 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,08 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,216 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,32 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.370,933 | m2 |
| 49 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,16 | m2 |
| 50 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5421 | m3 |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,928 | m2 |
| 52 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,44 | m2 |
| 53 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,936 | m2 |
| 54 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,776 | 1m2 cấu kiện |
| 56 | Sản xuất hoa sắt inox 20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 64 | Tủ điện 500x300x150mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 66 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 870 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607 | m |
| 83 | Cút nhựa chống cháy D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Cút nhựa chống cháy D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 85 | Cút nhựa chống cháy D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 86 | Cút nhựa chống cháy D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | cái |
| 87 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 90 | Chân bật D8-200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 91 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.182 | m |
| 92 | Bản mã BM2 150x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m2 |
| 93 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1249 | tấn |
| 94 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1249 | tấn |
| 95 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| C | MẦM NON KHU BẦU | |||
| 1 | Lắp đặt sàn gỗ Sophia 12mm cốt thường (sản xuất tại Việt Nam) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 574 | m2 |
| 2 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,445 | m2 |
| 3 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,245 | 1m2 cấu kiện |
| 5 | Kê dọn thiết bị đồ dùng ra, vào các phòng học để thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi