Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây lắp + thiết bị hạng mục: Trạm bớm điện + đường dây trung thế và trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609210-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công xây lắp + thiết bị hạng mục: Trạm bớm điện + đường dây trung thế và trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20190929832
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (theo nguồn kinh phí hỗ trợ bảo vệ và phát triển trồng lúa theo Nghị định số 35/2018/NĐ-CP do cấp tỉnh quản lý) + Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 09:52:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,567,902,107 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BƠM TIÊU MƯƠNG BAO NGẠN
1 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn Chương V, E-HSMT 9,494 100M
2 Cung cấp cừ tràm buộc ngang Chương V, E-HSMT 42,3 M
3 Cung cấp thép neo Þ8 gia cố đê quây Chương V, E-HSMT 11,06 Kg
4 Cung cấp lưới B40 Chương V, E-HSMT 48,02 Kg
5 Cung cấp cao su da Chương V, E-HSMT 20,88 M2
6 Cung cấp dây buộc Chương V, E-HSMT 2,32 Kg
7 Nhân công gia cố đê quay Chương V, E-HSMT 6 Công
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0866 100M3
9 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,5525 100M3
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,578 100M
11 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,7125 M3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Chương V, E-HSMT 16,1125 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 1,3053 100M2
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,6571 Tấn
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,2605 Tấn
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm Chương V, E-HSMT 0,027 Tấn
17 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 0,896 M3
18 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 2,88 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,144 100M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,3055 Tấn
21 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 3,205 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,564 100M2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 10,538 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,037 100M2
25 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 13,1586 M3
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,2046 100M2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,402 M3
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,1025 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,4836 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,2105 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,7855 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V, E-HSMT 0,4553 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,7114 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,029 Tấn
35 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 8,88 M3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 88,8 M2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 88,8 M2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 56,4 M2
39 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 24,5 M2
40 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 33,82 M2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 36,56 M2
42 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 38 M2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 122,62 M2
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 147,61 M2
45 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E-HSMT 12,8 M2
46 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,096 M3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0282 Tấn
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 3,84 M2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3,84 M2
50 Sản xuất lan can Chương V, E-HSMT 0,0434 Tấn
51 Sơn sắt thép các loại bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 0,0242 M2
52 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 13,4053 M3
53 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 13,4053 M3
54 Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 14,472 M3
55 Xây đá hộc mái dốc thẳng, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 28,0658 M3
56 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V, E-HSMT 0,8 100M2
57 Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,3m dưới nước Chương V, E-HSMT 40 Rọ
58 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 5 M3
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0824 Tấn
60 Cung cấp cao su lót Chương V, E-HSMT 25 M2
61 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V, E-HSMT 0,25 100M2
62 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 3 Bộ
63 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 13 Mét
64 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Chương V, E-HSMT 5 Mét
65 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
66 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 10 Mét
67 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
68 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
69 Lắp ổ cắm điện loại ba Chương V, E-HSMT 1 Cái
70 Lắp đặt máy bơm hỗn lưu lưu lượng 110 m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 3 Bộ
71 Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + Vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
72 Cung cấp tủ điều khiển 1 bơm động cơ 33 kW Chương V, E-HSMT 3 Bộ
73 Cung cấp Crepin D350 mặt bích Chương V, E-HSMT 3 Cái
74 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
75 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
76 Cung cấp co Þ350 x 90 độ 2 mặt bích Chương V, E-HSMT 3 Cái
77 Cung cấp co Þ350 x 30 độ 2 mặt bích Chương V, E-HSMT 6 Cái
78 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 350mm Chương V, E-HSMT 0,696 100 mét
79 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 350mm Chương V, E-HSMT 0,696 100M
80 Cung cấp rọ chắn rác ống hút Chương V, E-HSMT 3 Rọ
81 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 4 Cọc
82 Lắp đặt kim thu sét thép mạ đồng Chương V, E-HSMT 1 Cái
83 Kéo rải dây chống đồng 50mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
84 Cung cấp ống STK phi 27 Chương V, E-HSMT 2,5 M
85 Cung cấp bulong phi 14 Chương V, E-HSMT 4 Cái
86 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V, E-HSMT 1 Cái
87 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
88 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
89 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc Chương V, E-HSMT 20 Cái
90 Cung cấp đai đỡ cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
91 Kéo rải cáp neo, loại dây 3mm2 Chương V, E-HSMT 16 Mét
B CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V, E-HSMT 1 %
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V, E-HSMT 2 %
C TRẠM BƠM TƯỚI MƯƠNG BAO NGẠN VÀ HỆ THỐNG ỐNG CHÍNH
1 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,056 100M
2 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,1875 M3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Chương V, E-HSMT 6,6 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,5318 100M2
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,3048 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,0234 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,9696 Tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm Chương V, E-HSMT 0,009 Tấn
9 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg Chương V, E-HSMT 0,3085 Tấn
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 1,8423 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,3482 100M2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 8,5548 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,0188 100M2
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 6,237 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,4898 100M2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,402 M3
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0605 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,3002 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,2008 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,1057 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,6762 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V, E-HSMT 0,384 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,7863 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,029 Tấn
25 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 2,42 M3
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,484 100M2
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 0,068 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,1798 Tấn
29 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 8,2254 M3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 106,454 M2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 106,454 M2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 34,82 M2
33 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 51 M2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 13,6 M2
35 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 35,7 M2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 106,454 M2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 197,774 M2
38 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E-HSMT 15,24 M2
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2781 Tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2781 Tấn
41 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,378 100M2
42 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,076 100M
43 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 4 Bộ
44 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 13 Mét
45 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Chương V, E-HSMT 5 Mét
46 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
47 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 10 Mét
48 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
49 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
50 Lắp ổ cắm điện loại ba Chương V, E-HSMT 1 Cái
51 Lắp đặt máy bơm công nghiệp, lưu lượng 144m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
52 Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + Vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
53 Cung cấp tủ điện 4 bơm động cơ 30 kW, gồm thiết bị điều khiển Chương V, E-HSMT 1 Bộ
54 Cung cấp biến tần lưu lượng máy bơm (30 kW - 380 V) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
55 Cung cấp Crepin D200 mặt bích Chương V, E-HSMT 4 Cái
56 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 60 Mét
57 Cung cấp mặt bích D200 Chương V, E-HSMT 4 Cái
58 Cung cấp bích mù thép D200 Chương V, E-HSMT 2 Cái
59 Cung cấp Tê D200-D150 Chương V, E-HSMT 4 Cái
60 Cung cấp van một chiều D200 Chương V, E-HSMT 4 Cái
61 Cung cấp khớp nối mềm cao su D200 Chương V, E-HSMT 8 Cái
62 Cung cấp van hồi lưu 2" Chương V, E-HSMT 4 Cái
63 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,1052 100 mét
64 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Chương V, E-HSMT 0,124 100 mét
65 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V, E-HSMT 0,625 100 mét
66 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống <100mm Chương V, E-HSMT 0,1052 100M
67 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 200mm Chương V, E-HSMT 0,625 100M
68 Lắp đặt van đáy, đường kính van 200mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
69 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
70 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm Chương V, E-HSMT 13 Cái
71 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
72 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,9883 Tấn
73 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,9883 Tấn
74 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Chương V, E-HSMT 31,3341 M2
75 Cung cấp bulong M16 Chương V, E-HSMT 116 Cái
76 Cung cấp gu giông M10 Chương V, E-HSMT 20 Cái
77 Sản xuất thang sắt Chương V, E-HSMT 0,081 Tấn
78 Mạ kẽm cầu thang sắt Chương V, E-HSMT 81 Kg
79 Sản xuất lan can Chương V, E-HSMT 0,0312 Tấn
80 Lắp đặt cầu thang + lan can Chương V, E-HSMT 0,1122 Tấn
81 Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác Chương V, E-HSMT 1,7929 Tấn
82 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước Chương V, E-HSMT 1,4598 Tấn
83 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,84 100M
84 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước Chương V, E-HSMT 0,48 100M
85 Cung cấp thép hình sàn đạo Chương V, E-HSMT 609,5962 Kg
86 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 4 Cọc
87 Lắp đặt kim thu sét thép mạ đồng Chương V, E-HSMT 1 Cái
88 Kéo rải dây chống đồng 50mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
89 Cung cấp ống STK phi 27 Chương V, E-HSMT 2,5 M
90 Cung cấp bulong phi 14 Chương V, E-HSMT 4 Cái
91 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V, E-HSMT 1 Cái
92 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
93 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
94 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc Chương V, E-HSMT 20 Cái
95 Cung cấp đai đỡ cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
96 Kéo rải cáp neo, loại dây 3mm2 Chương V, E-HSMT 16 Mét
97 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 23,1912 100M3
98 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 7,7304 100M3
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 250mm Chương V, E-HSMT 32,21 100M
100 Lắp đặt Tê uPVC nối bằng dán keo, đường kính 250mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 250mm Chương V, E-HSMT 10 Cái
D CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V, E-HSMT 1 %
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V, E-HSMT 2 %
E TRẠM BƠM TIÊU MƯƠNG KIM
1 Đóng cừ bạch đàn L = 7 m; Þngọn >= 7cm Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 12,74 100M
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L = 4,7m; Þngọn >= 4.5cm Vào bùn Chương V, E-HSMT 1,269 100M
3 Cung cấp cừ tràm buộc ngang Chương V, E-HSMT 28,2 Mét
4 Cung cấp thép buộc Chương V, E-HSMT 3,25 Kg
5 Cung cấp lưới B40 Chương V, E-HSMT 9,75 M2
6 Cung cấp cao su da rắn Chương V, E-HSMT 9,75 M2
7 Nhân công gia cố đê quây Chương V, E-HSMT 2 Công
8 Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV Chương V, E-HSMT 1,75 Ca
9 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,8041 100M3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,3472 100M3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,4569 100M3
12 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L = 4,7m; Þngọn >= 4.5cm Vào bùn Chương V, E-HSMT 13,583 100M
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 1,156 M3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V, E-HSMT 1,216 M3
15 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 2,875 M3
16 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,0585 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1296 Tấn
18 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 1,465 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,26 100M2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 4,622 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,526 100M2
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 9,5684 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,8996 100M2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,2184 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0152 100M2
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,3524 M3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 4,5944 M2
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0575 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V, E-HSMT 0,2848 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0948 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,0135 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,4838 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0948 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 0,7981 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,0386 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,288 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0087 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,008 Tấn
39 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 6,9179 M3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 69,179 M2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 69,179 M2
42 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 138,358 M2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 26 M2
44 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 13 M2
45 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 25 M2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 27,84 M2
47 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 25 M2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 94,179 M2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 111,579 M2
50 Cung cấp cửa đi Chương V, E-HSMT 6,16 M2
51 Cung cấp cửa sổ Chương V, E-HSMT 3,92 M2
52 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E-HSMT 10,08 M2
53 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L = 4,7m; Þngọn >= 4.5cm Vào bùn Chương V, E-HSMT 42,2953 100M
54 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V, E-HSMT 14,4656 M3
55 Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 23,95 M3
56 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 34,5 M3
57 Xây đá hộc mái dốc thẳng, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 25,4268 M3
58 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,1485 M3
59 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,0198 100M2
60 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,1856 M3
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0495 100M2
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0402 Tấn
63 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 11 Cái
64 Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng sơn levis 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, E-HSMT 3,96 M2
65 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,0225 M3
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Chương V, E-HSMT 0,54 M3
67 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 0,0738 100M2
68 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0269 Tấn
69 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,0831 Tấn
70 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 24m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,24 100M
71 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,0661 Tấn
72 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,0661 Tấn
73 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Chương V, E-HSMT 1,5795 M2
74 Cung cấp Bulon M16, L =100mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
75 Cung cấp Gu giông M10 Chương V, E-HSMT 1 Cái
76 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 4 Cọc
77 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 2m Chương V, E-HSMT 1 Cái
78 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
79 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V, E-HSMT 1 Cái
80 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
81 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 3mm2 Chương V, E-HSMT 16 Mét
82 Cung cấp ống STK Þ27 Chương V, E-HSMT 2,5 Mét
83 Cung cấp Bulon Þ14 Chương V, E-HSMT 4 Cái
84 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
85 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc Chương V, E-HSMT 20 Cái
86 Cung cấp đai đỡ cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
87 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 2 Bộ
88 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 4 Mét
89 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Chương V, E-HSMT 2 Mét
90 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
91 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 10 Mét
92 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
93 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
94 Lắp ổ cắm điện loại ba Chương V, E-HSMT 1 Cái
95 Lắp đặt máy bơm hỗn lưu lưu lượng 110 m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 2 bộ
96 Cung cấp tủ điều khiển động cơ 33kW Chương V, E-HSMT 2 bộ
97 Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + Vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 1 bộ
98 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
99 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
100 Cung cấp co Þ350 x 90 độ 2 mặt bích Chương V, E-HSMT 4 Cái
101 Cung cấp co Þ350 x 60 độ 2 mặt bích Chương V, E-HSMT 1 Cái
102 Cung cấp ống Þ350 dày 6.35mm Chương V, E-HSMT 32,2 Mét
103 Cung cấp Crepin Þ350 mặt bích Chương V, E-HSMT 2 Cái
104 Cung cấp rọ chắn rác Chương V, E-HSMT 2 rọ
F CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V, E-HSMT 1 %
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V, E-HSMT 2 %
G TRẠM BƠM TƯỚI MƯƠNG KIM VÀ HỆ THỐNG ỐNG CHÍNH
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,415 100M3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,415 100M3
3 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,2813 M3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Chương V, E-HSMT 9,9 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 0,8033 100M2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,4572 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,0351 Tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm Chương V, E-HSMT 1,4544 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm Chương V, E-HSMT 0,0135 Tấn
10 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg Chương V, E-HSMT 0,4627 Tấn
11 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,584 100M
12 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,0281 M3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Chương V, E-HSMT 0,675 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 0,0923 100M2
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0336 Tấn
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,1039 Tấn
17 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 24m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,3 100M
18 Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác Chương V, E-HSMT 1,7929 Tấn
19 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước Chương V, E-HSMT 1,4598 Tấn
20 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,26 100M
21 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước Chương V, E-HSMT 0,72 100M
22 Cung cấp thép hình sàn đạo Chương V, E-HSMT 609,5962 Kg
23 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V, E-HSMT 0,15 M3
24 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 3,1894 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,5775 100M2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 10,973 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,2648 100M2
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 16,9291 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,6326 100M2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 0,456 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,038 100M2
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,3875 M3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 7,905 M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,1239 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V, E-HSMT 0,5832 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,2658 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,0125 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 1,1781 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0276 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 1,1047 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,2727 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,3289 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0191 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,0155 Tấn
45 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 2,848 M3
46 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,4448 100M2
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1088 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,2392 Tấn
49 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 12,2608 M3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 122,608 M2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 122,608 M2
52 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 245,216 M2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 57,75 M2
54 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 110 M2
55 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 50 M2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 41,44 M2
57 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 50 M2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 172,608 M2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 194,848 M2
60 Cung cấp cửa đi Chương V, E-HSMT 6,16 M2
61 Cung cấp cửa sổ Chương V, E-HSMT 9,8 M2
62 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E-HSMT 15,96 M2
63 Sản xuất lan can Chương V, E-HSMT 0,1238 Tấn
64 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,1238 Tấn
65 Mạ kẽm thép lan can Chương V, E-HSMT 123,8 kg
66 Cung cấp Bulon Þ10, L30 Chương V, E-HSMT 69 Cái
67 Sản xuất thang sắt Chương V, E-HSMT 0,1089 Tấn
68 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,1089 Tấn
69 Mạ kẽm cầu thang Chương V, E-HSMT 108,9 Kg
70 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,6381 Tấn
71 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,0661 Tấn
72 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Chương V, E-HSMT 10,4724 M2
73 Cung cấp Bulon M16, L =100mm Chương V, E-HSMT 112 Cái
74 Cung cấp Gu giông M10 Chương V, E-HSMT 28 Cái
75 Cung cấp Bulon phi 16, L =25cm Chương V, E-HSMT 24 Cái
76 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 4 Cọc
77 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 2m Chương V, E-HSMT 1 Cái
78 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
79 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V, E-HSMT 1 Cái
80 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
81 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 3mm2 Chương V, E-HSMT 16 Mét
82 Cung cấp ống STK Þ27 Chương V, E-HSMT 2,5 Mét
83 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
84 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc Chương V, E-HSMT 20 Cái
85 Cung cấp đai đỡ cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
86 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 4 Bộ
87 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 11 Mét
88 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Chương V, E-HSMT 2 Mét
89 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 Chương V, E-HSMT 33,6 Mét
90 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 13 Mét
91 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
92 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
93 Lắp ổ cắm điện loại ba Chương V, E-HSMT 1 Cái
94 Lắp đặt máy bơm công nghiệp, lưu lượng 144m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 4 bộ
95 Cung cấp tủ điều khiển 04 máy bơm động cơ 30kW Chương V, E-HSMT 1 bộ
96 Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) Chương V, E-HSMT 1 bộ
97 Cung cấp biến tần lưu lượng máy bơm (30kW - 380V) Chương V, E-HSMT 4 bộ
98 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 60 Mét
99 Cung cấp mặt bích D200 Chương V, E-HSMT 34 Cái
100 Cung cấp mặt bích bịt D200 Chương V, E-HSMT 2 Cái
101 Cung cấp Tê D200-D150 Chương V, E-HSMT 4 Cái
102 Cung cấp van một chiều D150 Chương V, E-HSMT 4 Cái
103 Cung cấp crepin D200 Chương V, E-HSMT 4 Cái
104 Cung cấp khớp nối mềm cao su D150 Chương V, E-HSMT 4 Cái
105 Cung cấp khớp nối mềm cao su D200 Chương V, E-HSMT 4 Cái
106 Cung cấp van hồi lưu 2" Chương V, E-HSMT 4 Cái
107 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,11 100 mét
108 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Chương V, E-HSMT 0,16 100 mét
109 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V, E-HSMT 0,49 100 mét
110 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,11 100M
111 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 150mm Chương V, E-HSMT 0,16 100M
112 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 200mm Chương V, E-HSMT 0,49 100M
113 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
114 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
115 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Chương V, E-HSMT 20 Cái
116 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm Chương V, E-HSMT 14 Cái
117 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 25,1928 100M3
118 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 8,3967 100M3
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 250mm Chương V, E-HSMT 34,99 100M
120 Lắp đặt Tê uPVC, đk 250mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
121 Lắp đặt cút uPVC nối bằng dán keo, đường kính 250mm Chương V, E-HSMT 9 Cái
H CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V, E-HSMT 1 %
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V, E-HSMT 2 %
I ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP MƯƠNG BAO NGẠN
1 Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) Chương V, E-HSMT 6 Trụ
2 Bộ xà XIT2 -2m Chương V, E-HSMT 4 Bộ
3 Bộ xà XIN -2,0m trụ đôi Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Bộ xà đa năng composite đơn -2,4m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Cách điện đứng 24kV + ty Chương V, E-HSMT 12 Bộ
6 Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) Chương V, E-HSMT 12 Bộ
8 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Chương V, E-HSMT 5 Bộ
9 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi Chương V, E-HSMT 1 Bộ
10 Bộ tiếp địa lặp lại Chương V, E-HSMT 1 Bộ
11 Kẹp dây nhôm 2 boulon 2 rãnh Chương V, E-HSMT 6 Cái
12 Bulon VRS 16 x 550 + 2 Long đền Chương V, E-HSMT 2 Bộ
13 Bulon VRS 16 x 750 + 2 Long đền Chương V, E-HSMT 2 Bộ
14 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Chương V, E-HSMT 9 m
15 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Chương V, E-HSMT 9 m
16 Đầu coss Cu/Al 50mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Kẹp quai 2/0 Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Kẹp hotline 2/0 Chương V, E-HSMT 3 Cái
19 Dây ACX 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 627 m
20 Kéo dây ACX 50 mm2 Chương V, E-HSMT 0,609 Km
21 Dây As 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 40 Kg
22 Kéo dây As 50 mm2 Chương V, E-HSMT 0,2 Km
23 LBFCO-27kV-100A + dây chảy Chương V, E-HSMT 3 Bộ
24 Móng trụ M14aa Chương V, E-HSMT 4 Móng
25 Móng trụ MT-14 Chương V, E-HSMT 1 Móng
26 MBT 3F-22/0.44KV 160KVA Chương V, E-HSMT 1 cái
27 FCO 27 KV - 100A Chương V, E-HSMT 3 cái
28 LA 18 KV -10kA Chương V, E-HSMT 3 cái
29 Aptomatte 3 pha 690V- 250A-35kA Chương V, E-HSMT 1 cái
30 Vis 3x30 Chương V, E-HSMT 10 cây
31 Vis 6x60 Chương V, E-HSMT 10 cây
32 Băng keo Chương V, E-HSMT 4 cuộn
33 Kẹp đồng chẻ M25mm² Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
35 Đầu coss ép M70mm2 Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Đầu coss ép M120mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
37 Ống nhựa xoắn HDPE fi 85/65 Chương V, E-HSMT 10 mét
38 Colier trụ BTLT gắn ống fi 85 Chương V, E-HSMT 2 bộ
39 Ống khóa TQ Chương V, E-HSMT 1 cái
40 Bảng chỉ danh trạm Chương V, E-HSMT 1 cái
41 Nắp chụp Cosing MBT Chương V, E-HSMT 3 bộ
42 Nắp chụp LA Chương V, E-HSMT 3 bộ
43 Kẹp quai 2/0 Chương V, E-HSMT 3 bộ
44 Kẹp hotline 2/0 Chương V, E-HSMT 3 bộ
45 Chì trung thế 8K Chương V, E-HSMT 3 bộ
46 Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m Chương V, E-HSMT 4 bộ
47 Cáp đồng trần M25mm2 Chương V, E-HSMT 10 kg
48 Đầu coss M25mm2 Chương V, E-HSMT 2 cái
49 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Ống nhựa PVC fi 21 Chương V, E-HSMT 4 m
51 Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 Chương V, E-HSMT 3 bộ
52 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Chương V, E-HSMT 1 bộ
53 Cáp đồng trần M25mm² Chương V, E-HSMT 0,672 kg
54 Ống nhựa PVC fi 21 Chương V, E-HSMT 2 m
55 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Chương V, E-HSMT 1 bộ
56 Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 Chương V, E-HSMT 21 mét
57 Cáp đồng bọc CV70mm2 Chương V, E-HSMT 5 mét
58 Cáp đồng bọc CV120mm2 Chương V, E-HSMT 24 mét
59 Cáp đồng bọc CV25mm2 Chương V, E-HSMT 8 mét
60 Cáp đồng CVV 4x4mm2 Chương V, E-HSMT 2 mét
61 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,907 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
62 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,700 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
63 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,5 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
64 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,7 mét Chương V, E-HSMT 3 cây
65 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 1,1 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
66 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,518 mét Chương V, E-HSMT 1 bộ
67 Đà sắt U 68x5x160 dài 0,7 mét Chương V, E-HSMT 1 bộ
68 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,9 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
69 Thùng máy cắt và điện kế 500x650x900 Chương V, E-HSMT 1 bộ
70 Xà đa năng composite đơn 2,4m Chương V, E-HSMT 3 bộ
71 Bộ cách điện đứng + ty sứ 24KV Chương V, E-HSMT 8 bộ
72 Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) Chương V, E-HSMT 6 bộ
73 Giáp buộc đầu sứ đôi (composite) Chương V, E-HSMT 1 bộ
74 Coollier trụ đôi lắp tủ điện Chương V, E-HSMT 2 cây
75 Boulon răng suốt 16x650 Chương V, E-HSMT 6 cây
76 Boulon răng suốt 16x350 Chương V, E-HSMT 6 cây
77 Boulon răng suốt 16x450 Chương V, E-HSMT 12 cây
78 Boulon răng suốt 16x250 Chương V, E-HSMT 12 cây
79 Boulon răng suốt 16x200 Chương V, E-HSMT 4 cây
80 Boulon 16x550 Chương V, E-HSMT 2 cây
81 Boulon 16x300 Chương V, E-HSMT 4 cây
82 Boulon 16x120 Chương V, E-HSMT 4 cây
83 Boulon 16x150 Chương V, E-HSMT 10 cây
84 Boulon 16x50 Chương V, E-HSMT 22 cây
85 Lông đền vuông fi 18 Chương V, E-HSMT 82 cái
J CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V, E-HSMT 1 %
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V, E-HSMT 2 %
K ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP MƯƠNG KIM
1 Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) Chương V, E-HSMT 34 Trụ
2 Bộ xà XIT2 -2m Chương V, E-HSMT 21 Bộ
3 Bộ xà XIG2 -2m Chương V, E-HSMT 7 Bộ
4 Bộ xà đa năng composite đơn - 2,4m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Bộ xà đa năng sắt kép - 2,4m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Bộ xà tháp kép U140x58x4,9- 2,0m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Bộ xà XIN -2,0m trụ đôi Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Cách điện đỉnh 24kV + chân sứ Chương V, E-HSMT 1 Bộ
9 Cách điện đứng 24kV + ty Chương V, E-HSMT 119 Bộ
10 Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu Chương V, E-HSMT 12 Bộ
11 Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) Chương V, E-HSMT 64 Bộ
12 Giáp buộc cổ sứ đôi (composite) Chương V, E-HSMT 28 Bộ
13 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Chương V, E-HSMT 29 Bộ
14 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi Chương V, E-HSMT 6 Bộ
15 Bộ tiếp địa lặp lại Chương V, E-HSMT 5 Bộ
16 Kẹp dây nhôm 2 boulon 2 rãnh Chương V, E-HSMT 18 Cái
17 Kẹp dây nhôm 3 boulon 2 rãnh Chương V, E-HSMT 6 Cái
18 Bulon VRS 16 x 550 + 2 Long đền Chương V, E-HSMT 6 Bộ
19 Bulon VRS 16 x 750 + 2 Long đền Chương V, E-HSMT 6 Bộ
20 Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Chương V, E-HSMT 12 m
21 Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 Chương V, E-HSMT 12 m
22 Đầu coss Cu/Al 50mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
23 Kẹp quai 2/0 Chương V, E-HSMT 3 cái
24 Kẹp hotline 2/0 Chương V, E-HSMT 3 Cái
25 Ống ép Ac50mm2 Chương V, E-HSMT 1 Cái
26 Dây ACX 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 36.960 m
27 Kéo dây ACX 50 mm2 Chương V, E-HSMT 3,588 Km
28 Dây As 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 236,8899 Kg
29 Kéo dây As 50 mm2 Chương V, E-HSMT 1,191 Km
30 Dây As 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 0,072 Km
31 Bộ cách điện treo Polymer 24kV Chương V, E-HSMT 2 Bộ
32 LBFCO-27kV-100A + dây chảy Chương V, E-HSMT 3 Bộ
33 Móng trụ M14aa Chương V, E-HSMT 21 Móng
34 Móng trụ M14-bt1 Chương V, E-HSMT 7 Móng
35 Móng trụ MT-14 Chương V, E-HSMT 3 Móng
36 MBT 3F-22/0.44KV 160KVA Chương V, E-HSMT 1 cái
37 FCO 27 KV - 100A Chương V, E-HSMT 3 cái
38 LA 18 KV -10kA Chương V, E-HSMT 3 cái
39 Aptomatte 3 pha 690V- 250A-35kA Chương V, E-HSMT 1 cái
40 Vis 3x30 Chương V, E-HSMT 10 cây
41 Vis 6x60 Chương V, E-HSMT 10 cây
42 Băng keo Chương V, E-HSMT 4 cuộn
43 Kẹp đồng chẻ M25mm² Chương V, E-HSMT 2 cái
44 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
45 Đầu coss ép M70mm2 Chương V, E-HSMT 1 cái
46 Đầu coss ép M120mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
47 Ống nhựa xoắn HDPE fi 85/65 Chương V, E-HSMT 10 mét
48 Colier trụ BTLT gắn ống fi 85 Chương V, E-HSMT 2 bộ
49 Ống khóa TQ Chương V, E-HSMT 1 cái
50 Bảng chỉ danh trạm Chương V, E-HSMT 1 cái
51 Nắp chụp Cosing MBT Chương V, E-HSMT 3 bộ
52 Nắp chụp LA Chương V, E-HSMT 3 bộ
53 Kẹp quai 2/0 Chương V, E-HSMT 3 bộ
54 Kẹp hotline 2/0 Chương V, E-HSMT 3 bộ
55 Chì trung thế 8K Chương V, E-HSMT 3 bộ
56 Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m Chương V, E-HSMT 4 bộ
57 Cáp đồng trần M25mm2 Chương V, E-HSMT 10 kg
58 Đầu coss M25mm2 Chương V, E-HSMT 2 cái
59 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
60 Ống nhựa PVC fi 21 Chương V, E-HSMT 4 m
61 Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 Chương V, E-HSMT 3 bộ
62 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Chương V, E-HSMT 1 bộ
63 Cáp đồng trần M25mm² Chương V, E-HSMT 0,672 kg
64 Ống nhựa PVC fi 21 Chương V, E-HSMT 2 m
65 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Chương V, E-HSMT 1 bộ
66 Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 Chương V, E-HSMT 21 mét
67 Cáp đồng bọc CV70mm2 Chương V, E-HSMT 5 mét
68 Cáp đồng bọc CV120mm2 Chương V, E-HSMT 24 mét
69 Cáp đồng bọc CV25mm2 Chương V, E-HSMT 8 mét
70 Cáp đồng CVV 4x4mm2 Chương V, E-HSMT 2 mét
71 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,907 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
72 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,700 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
73 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,5 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
74 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,7 mét Chương V, E-HSMT 3 cây
75 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 1,1 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
76 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,518 mét Chương V, E-HSMT 1 bộ
77 Đà sắt U 68x5x160 dài 0,7 mét Chương V, E-HSMT 1 bộ
78 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,9 mét Chương V, E-HSMT 2 cây
79 Thùng máy cắt và điện kế 500x650x900 Chương V, E-HSMT 1 bộ
80 Xà đa năng composite đơn 2,4m Chương V, E-HSMT 3 bộ
81 Bộ cách điện đứng + ty sứ 24KV Chương V, E-HSMT 8 bộ
82 Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) Chương V, E-HSMT 6 bộ
83 Giáp buộc cổ sứ đôi (composite) Chương V, E-HSMT 1 bộ
84 Coollier trụ đôi lắp tủ điện Chương V, E-HSMT 2 cây
85 Boulon răng suốt 16x650 Chương V, E-HSMT 6 cây
86 Boulon răng suốt 16x350 Chương V, E-HSMT 6 cây
87 Boulon răng suốt 16x450 Chương V, E-HSMT 12 cây
88 Boulon răng suốt 16x250 Chương V, E-HSMT 12 cây
89 Boulon răng suốt 16x200 Chương V, E-HSMT 4 cây
90 Boulon 16x550 Chương V, E-HSMT 2 cây
91 Boulon 16x300 Chương V, E-HSMT 4 cây
92 Boulon 16x120 Chương V, E-HSMT 4 cây
93 Boulon 16x150 Chương V, E-HSMT 10 cây
94 Boulon 16x50 Chương V, E-HSMT 22 cây
95 Lông đền vuông fi 18 Chương V, E-HSMT 82 cái
L CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V, E-HSMT 1 %
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Chương V, E-HSMT 2 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->