Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây lắp + thiết bị hạng mục: Trạm bớm điện + đường dây trung thế và trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công xây lắp + thiết bị hạng mục: Trạm bớm điện + đường dây trung thế và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190929832 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (theo nguồn kinh phí hỗ trợ bảo vệ và phát triển trồng lúa theo Nghị định số 35/2018/NĐ-CP do cấp tỉnh quản lý) + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 09:52:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,567,902,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BƠM TIÊU MƯƠNG BAO NGẠN | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Chương V, E-HSMT | 9,494 | 100M |
| 2 | Cung cấp cừ tràm buộc ngang | Chương V, E-HSMT | 42,3 | M |
| 3 | Cung cấp thép neo Þ8 gia cố đê quây | Chương V, E-HSMT | 11,06 | Kg |
| 4 | Cung cấp lưới B40 | Chương V, E-HSMT | 48,02 | Kg |
| 5 | Cung cấp cao su da | Chương V, E-HSMT | 20,88 | M2 |
| 6 | Cung cấp dây buộc | Chương V, E-HSMT | 2,32 | Kg |
| 7 | Nhân công gia cố đê quay | Chương V, E-HSMT | 6 | Công |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0866 | 100M3 |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,5525 | 100M3 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,578 | 100M |
| 11 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,7125 | M3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Chương V, E-HSMT | 16,1125 | M3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 1,3053 | 100M2 |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,6571 | Tấn |
| 15 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 2,2605 | Tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,027 | Tấn |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,896 | M3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,88 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100M2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,3055 | Tấn |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3,205 | M3 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,564 | 100M2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 10,538 | M3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,037 | 100M2 |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 13,1586 | M3 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,2046 | 100M2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,402 | M3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,1025 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,4836 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,2105 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,7855 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,4553 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,7114 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,029 | Tấn |
| 35 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,88 | M3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 88,8 | M2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 88,8 | M2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 56,4 | M2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 24,5 | M2 |
| 40 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 33,82 | M2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 36,56 | M2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 38 | M2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 122,62 | M2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 147,61 | M2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E-HSMT | 12,8 | M2 |
| 46 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,096 | M3 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0282 | Tấn |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,84 | M2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3,84 | M2 |
| 50 | Sản xuất lan can | Chương V, E-HSMT | 0,0434 | Tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 0,0242 | M2 |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 13,4053 | M3 |
| 53 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 13,4053 | M3 |
| 54 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 14,472 | M3 |
| 55 | Xây đá hộc mái dốc thẳng, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 28,0658 | M3 |
| 56 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100M2 |
| 57 | Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,3m dưới nước | Chương V, E-HSMT | 40 | Rọ |
| 58 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 5 | M3 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0824 | Tấn |
| 60 | Cung cấp cao su lót | Chương V, E-HSMT | 25 | M2 |
| 61 | Làm mặt đường cấp phối lớp dưới Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100M2 |
| 62 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 13 | Mét |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Mét |
| 65 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 66 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 67 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 68 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 69 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 70 | Lắp đặt máy bơm hỗn lưu lưu lượng 110 m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 71 | Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + Vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 72 | Cung cấp tủ điều khiển 1 bơm động cơ 33 kW | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 73 | Cung cấp Crepin D350 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 74 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 75 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 76 | Cung cấp co Þ350 x 90 độ 2 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 77 | Cung cấp co Þ350 x 30 độ 2 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 350mm | Chương V, E-HSMT | 0,696 | 100 mét |
| 79 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 350mm | Chương V, E-HSMT | 0,696 | 100M |
| 80 | Cung cấp rọ chắn rác ống hút | Chương V, E-HSMT | 3 | Rọ |
| 81 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 4 | Cọc |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét thép mạ đồng | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 83 | Kéo rải dây chống đồng 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 84 | Cung cấp ống STK phi 27 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | M |
| 85 | Cung cấp bulong phi 14 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 86 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 88 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 89 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 90 | Cung cấp đai đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 91 | Kéo rải cáp neo, loại dây 3mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | Mét |
| B | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V, E-HSMT | 1 | % |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Chương V, E-HSMT | 2 | % |
| C | TRẠM BƠM TƯỚI MƯƠNG BAO NGẠN VÀ HỆ THỐNG ỐNG CHÍNH | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,056 | 100M |
| 2 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,1875 | M3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Chương V, E-HSMT | 6,6 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,5318 | 100M2 |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,3048 | Tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0234 | Tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,9696 | Tấn |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,009 | Tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg | Chương V, E-HSMT | 0,3085 | Tấn |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,8423 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,3482 | 100M2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 8,5548 | M3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,0188 | 100M2 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 6,237 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,4898 | 100M2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,402 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0605 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,3002 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,2008 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,1057 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,6762 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,384 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,7863 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,029 | Tấn |
| 25 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,42 | M3 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,484 | 100M2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 0,068 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,1798 | Tấn |
| 29 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,2254 | M3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 106,454 | M2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 106,454 | M2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 34,82 | M2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 51 | M2 |
| 34 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 13,6 | M2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 35,7 | M2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 106,454 | M2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 197,774 | M2 |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E-HSMT | 15,24 | M2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2781 | Tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2781 | Tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,378 | 100M2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,076 | 100M |
| 43 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 13 | Mét |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Mét |
| 46 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 47 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 48 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 50 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt máy bơm công nghiệp, lưu lượng 144m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 52 | Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + Vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp tủ điện 4 bơm động cơ 30 kW, gồm thiết bị điều khiển | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 54 | Cung cấp biến tần lưu lượng máy bơm (30 kW - 380 V) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 55 | Cung cấp Crepin D200 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 56 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | Mét |
| 57 | Cung cấp mặt bích D200 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 58 | Cung cấp bích mù thép D200 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Cung cấp Tê D200-D150 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 60 | Cung cấp van một chiều D200 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 61 | Cung cấp khớp nối mềm cao su D200 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 62 | Cung cấp van hồi lưu 2" | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,1052 | 100 mét |
| 64 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Chương V, E-HSMT | 0,124 | 100 mét |
| 65 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V, E-HSMT | 0,625 | 100 mét |
| 66 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống <100mm | Chương V, E-HSMT | 0,1052 | 100M |
| 67 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 200mm | Chương V, E-HSMT | 0,625 | 100M |
| 68 | Lắp đặt van đáy, đường kính van 200mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 69 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 70 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 71 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 72 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,9883 | Tấn |
| 73 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,9883 | Tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Chương V, E-HSMT | 31,3341 | M2 |
| 75 | Cung cấp bulong M16 | Chương V, E-HSMT | 116 | Cái |
| 76 | Cung cấp gu giông M10 | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 77 | Sản xuất thang sắt | Chương V, E-HSMT | 0,081 | Tấn |
| 78 | Mạ kẽm cầu thang sắt | Chương V, E-HSMT | 81 | Kg |
| 79 | Sản xuất lan can | Chương V, E-HSMT | 0,0312 | Tấn |
| 80 | Lắp đặt cầu thang + lan can | Chương V, E-HSMT | 0,1122 | Tấn |
| 81 | Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác | Chương V, E-HSMT | 1,7929 | Tấn |
| 82 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước | Chương V, E-HSMT | 1,4598 | Tấn |
| 83 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,84 | 100M |
| 84 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước | Chương V, E-HSMT | 0,48 | 100M |
| 85 | Cung cấp thép hình sàn đạo | Chương V, E-HSMT | 609,5962 | Kg |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 4 | Cọc |
| 87 | Lắp đặt kim thu sét thép mạ đồng | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 88 | Kéo rải dây chống đồng 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 89 | Cung cấp ống STK phi 27 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | M |
| 90 | Cung cấp bulong phi 14 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 91 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 93 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 94 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 95 | Cung cấp đai đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 96 | Kéo rải cáp neo, loại dây 3mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | Mét |
| 97 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 23,1912 | 100M3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 7,7304 | 100M3 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 250mm | Chương V, E-HSMT | 32,21 | 100M |
| 100 | Lắp đặt Tê uPVC nối bằng dán keo, đường kính 250mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 250mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| D | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V, E-HSMT | 1 | % |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Chương V, E-HSMT | 2 | % |
| E | TRẠM BƠM TIÊU MƯƠNG KIM | |||
| 1 | Đóng cừ bạch đàn L = 7 m; Þngọn >= 7cm Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12,74 | 100M |
| 2 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc L = 4,7m; Þngọn >= 4.5cm Vào bùn | Chương V, E-HSMT | 1,269 | 100M |
| 3 | Cung cấp cừ tràm buộc ngang | Chương V, E-HSMT | 28,2 | Mét |
| 4 | Cung cấp thép buộc | Chương V, E-HSMT | 3,25 | Kg |
| 5 | Cung cấp lưới B40 | Chương V, E-HSMT | 9,75 | M2 |
| 6 | Cung cấp cao su da rắn | Chương V, E-HSMT | 9,75 | M2 |
| 7 | Nhân công gia cố đê quây | Chương V, E-HSMT | 2 | Công |
| 8 | Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV | Chương V, E-HSMT | 1,75 | Ca |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,8041 | 100M3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,3472 | 100M3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,4569 | 100M3 |
| 12 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc L = 4,7m; Þngọn >= 4.5cm Vào bùn | Chương V, E-HSMT | 13,583 | 100M |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 1,156 | M3 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, E-HSMT | 1,216 | M3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,875 | M3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,0585 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1296 | Tấn |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,465 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,26 | 100M2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 4,622 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,526 | 100M2 |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 9,5684 | M3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,8996 | 100M2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,2184 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,0152 | 100M2 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,3524 | M3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,5944 | M2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0575 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2848 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0948 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0135 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,4838 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0948 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 0,7981 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0386 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,288 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0087 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,008 | Tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,9179 | M3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 69,179 | M2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 69,179 | M2 |
| 42 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 138,358 | M2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 26 | M2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 13 | M2 |
| 45 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25 | M2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 27,84 | M2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25 | M2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 94,179 | M2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 111,579 | M2 |
| 50 | Cung cấp cửa đi | Chương V, E-HSMT | 6,16 | M2 |
| 51 | Cung cấp cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 3,92 | M2 |
| 52 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E-HSMT | 10,08 | M2 |
| 53 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc L = 4,7m; Þngọn >= 4.5cm Vào bùn | Chương V, E-HSMT | 42,2953 | 100M |
| 54 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, E-HSMT | 14,4656 | M3 |
| 55 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 23,95 | M3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 34,5 | M3 |
| 57 | Xây đá hộc mái dốc thẳng, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 25,4268 | M3 |
| 58 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,1485 | M3 |
| 59 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,0198 | 100M2 |
| 60 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,1856 | M3 |
| 61 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0495 | 100M2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0402 | Tấn |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng sơn levis 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3,96 | M2 |
| 65 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,0225 | M3 |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Chương V, E-HSMT | 0,54 | M3 |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 0,0738 | 100M2 |
| 68 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0269 | Tấn |
| 69 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0831 | Tấn |
| 70 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100M |
| 71 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,0661 | Tấn |
| 72 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,0661 | Tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Chương V, E-HSMT | 1,5795 | M2 |
| 74 | Cung cấp Bulon M16, L =100mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 75 | Cung cấp Gu giông M10 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 4 | Cọc |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 2m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 78 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 79 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 81 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 3mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | Mét |
| 82 | Cung cấp ống STK Þ27 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | Mét |
| 83 | Cung cấp Bulon Þ14 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 84 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 85 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 86 | Cung cấp đai đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 87 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Mét |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Mét |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 92 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 93 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 94 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 95 | Lắp đặt máy bơm hỗn lưu lưu lượng 110 m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 96 | Cung cấp tủ điều khiển động cơ 33kW | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 97 | Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + Vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 99 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 100 | Cung cấp co Þ350 x 90 độ 2 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 101 | Cung cấp co Þ350 x 60 độ 2 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 102 | Cung cấp ống Þ350 dày 6.35mm | Chương V, E-HSMT | 32,2 | Mét |
| 103 | Cung cấp Crepin Þ350 mặt bích | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 104 | Cung cấp rọ chắn rác | Chương V, E-HSMT | 2 | rọ |
| F | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V, E-HSMT | 1 | % |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Chương V, E-HSMT | 2 | % |
| G | TRẠM BƠM TƯỚI MƯƠNG KIM VÀ HỆ THỐNG ỐNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,415 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,415 | 100M3 |
| 3 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,2813 | M3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Chương V, E-HSMT | 9,9 | M3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 0,8033 | 100M2 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,4572 | Tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0351 | Tấn |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,4544 | Tấn |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,0135 | Tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg | Chương V, E-HSMT | 0,4627 | Tấn |
| 11 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,584 | 100M |
| 12 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,0281 | M3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Chương V, E-HSMT | 0,675 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 0,0923 | 100M2 |
| 15 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0336 | Tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,1039 | Tấn |
| 17 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 18 | Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác | Chương V, E-HSMT | 1,7929 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước | Chương V, E-HSMT | 1,4598 | Tấn |
| 20 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,26 | 100M |
| 21 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước | Chương V, E-HSMT | 0,72 | 100M |
| 22 | Cung cấp thép hình sàn đạo | Chương V, E-HSMT | 609,5962 | Kg |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, E-HSMT | 0,15 | M3 |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3,1894 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,5775 | 100M2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 10,973 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,2648 | 100M2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 16,9291 | M3 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,6326 | 100M2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,456 | M3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,038 | 100M2 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,3875 | M3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,905 | M2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,1239 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,5832 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,2658 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0125 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 1,1781 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0276 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 1,1047 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2727 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,3289 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0191 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 45 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,848 | M3 |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,4448 | 100M2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1088 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,2392 | Tấn |
| 49 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,2608 | M3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 122,608 | M2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 122,608 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 245,216 | M2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 57,75 | M2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 110 | M2 |
| 55 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 50 | M2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 41,44 | M2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 50 | M2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 172,608 | M2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 194,848 | M2 |
| 60 | Cung cấp cửa đi | Chương V, E-HSMT | 6,16 | M2 |
| 61 | Cung cấp cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 9,8 | M2 |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E-HSMT | 15,96 | M2 |
| 63 | Sản xuất lan can | Chương V, E-HSMT | 0,1238 | Tấn |
| 64 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,1238 | Tấn |
| 65 | Mạ kẽm thép lan can | Chương V, E-HSMT | 123,8 | kg |
| 66 | Cung cấp Bulon Þ10, L30 | Chương V, E-HSMT | 69 | Cái |
| 67 | Sản xuất thang sắt | Chương V, E-HSMT | 0,1089 | Tấn |
| 68 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,1089 | Tấn |
| 69 | Mạ kẽm cầu thang | Chương V, E-HSMT | 108,9 | Kg |
| 70 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,6381 | Tấn |
| 71 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,0661 | Tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Chương V, E-HSMT | 10,4724 | M2 |
| 73 | Cung cấp Bulon M16, L =100mm | Chương V, E-HSMT | 112 | Cái |
| 74 | Cung cấp Gu giông M10 | Chương V, E-HSMT | 28 | Cái |
| 75 | Cung cấp Bulon phi 16, L =25cm | Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 4 | Cọc |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 2m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 78 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 79 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 81 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 3mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | Mét |
| 82 | Cung cấp ống STK Þ27 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | Mét |
| 83 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 84 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 85 | Cung cấp đai đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 86 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 11 | Mét |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Mét |
| 89 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 33,6 | Mét |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 13 | Mét |
| 91 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 92 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 93 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 94 | Lắp đặt máy bơm công nghiệp, lưu lượng 144m3/h (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Cung cấp tủ điều khiển 04 máy bơm động cơ 30kW | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Cung cấp máy bơm chân không lưu lượng 29m3/h + vật tư bơm mồi (xem thông số kỹ thuật ở Mục 2 Chương V) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Cung cấp biến tần lưu lượng máy bơm (30kW - 380V) | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | Mét |
| 99 | Cung cấp mặt bích D200 | Chương V, E-HSMT | 34 | Cái |
| 100 | Cung cấp mặt bích bịt D200 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 101 | Cung cấp Tê D200-D150 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 102 | Cung cấp van một chiều D150 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 103 | Cung cấp crepin D200 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 104 | Cung cấp khớp nối mềm cao su D150 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 105 | Cung cấp khớp nối mềm cao su D200 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 106 | Cung cấp van hồi lưu 2" | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 107 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,11 | 100 mét |
| 108 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100 mét |
| 109 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V, E-HSMT | 0,49 | 100 mét |
| 110 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,11 | 100M |
| 111 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 150mm | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100M |
| 112 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 200mm | Chương V, E-HSMT | 0,49 | 100M |
| 113 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 114 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 115 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 116 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 117 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 25,1928 | 100M3 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 8,3967 | 100M3 |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 250mm | Chương V, E-HSMT | 34,99 | 100M |
| 120 | Lắp đặt Tê uPVC, đk 250mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 121 | Lắp đặt cút uPVC nối bằng dán keo, đường kính 250mm | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| H | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V, E-HSMT | 1 | % |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Chương V, E-HSMT | 2 | % |
| I | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP MƯƠNG BAO NGẠN | |||
| 1 | Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) | Chương V, E-HSMT | 6 | Trụ |
| 2 | Bộ xà XIT2 -2m | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ xà XIN -2,0m trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đa năng composite đơn -2,4m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng 24kV + ty | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lặp lại | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Kẹp dây nhôm 2 boulon 2 rãnh | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Bulon VRS 16 x 550 + 2 Long đền | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Bulon VRS 16 x 750 + 2 Long đền | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V, E-HSMT | 9 | m |
| 15 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V, E-HSMT | 9 | m |
| 16 | Đầu coss Cu/Al 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Kẹp quai 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Kẹp hotline 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Dây ACX 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 627 | m |
| 20 | Kéo dây ACX 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,609 | Km |
| 21 | Dây As 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | Kg |
| 22 | Kéo dây As 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,2 | Km |
| 23 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Móng trụ M14aa | Chương V, E-HSMT | 4 | Móng |
| 25 | Móng trụ MT-14 | Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 26 | MBT 3F-22/0.44KV 160KVA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | FCO 27 KV - 100A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | LA 18 KV -10kA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Aptomatte 3 pha 690V- 250A-35kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Vis 3x30 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 31 | Vis 6x60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 32 | Băng keo | Chương V, E-HSMT | 4 | cuộn |
| 33 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Đầu coss ép M70mm2 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Đầu coss ép M120mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 85/65 | Chương V, E-HSMT | 10 | mét |
| 38 | Colier trụ BTLT gắn ống fi 85 | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Ống khóa TQ | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Bảng chỉ danh trạm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Nắp chụp Cosing MBT | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Nắp chụp LA | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Kẹp quai 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Kẹp hotline 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Chì trung thế 8K | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | kg |
| 48 | Đầu coss M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Ống nhựa PVC fi 21 | Chương V, E-HSMT | 4 | m |
| 51 | Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V, E-HSMT | 0,672 | kg |
| 54 | Ống nhựa PVC fi 21 | Chương V, E-HSMT | 2 | m |
| 55 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 21 | mét |
| 57 | Cáp đồng bọc CV70mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | mét |
| 58 | Cáp đồng bọc CV120mm2 | Chương V, E-HSMT | 24 | mét |
| 59 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Chương V, E-HSMT | 8 | mét |
| 60 | Cáp đồng CVV 4x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | mét |
| 61 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1,907 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 62 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1,700 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 63 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,5 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 64 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,7 mét | Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 65 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 1,1 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 66 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1,518 mét | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Đà sắt U 68x5x160 dài 0,7 mét | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,9 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 69 | Thùng máy cắt và điện kế 500x650x900 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Xà đa năng composite đơn 2,4m | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 71 | Bộ cách điện đứng + ty sứ 24KV | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 72 | Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Giáp buộc đầu sứ đôi (composite) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Coollier trụ đôi lắp tủ điện | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 75 | Boulon răng suốt 16x650 | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 76 | Boulon răng suốt 16x350 | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 77 | Boulon răng suốt 16x450 | Chương V, E-HSMT | 12 | cây |
| 78 | Boulon răng suốt 16x250 | Chương V, E-HSMT | 12 | cây |
| 79 | Boulon răng suốt 16x200 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 80 | Boulon 16x550 | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 81 | Boulon 16x300 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 82 | Boulon 16x120 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 83 | Boulon 16x150 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 84 | Boulon 16x50 | Chương V, E-HSMT | 22 | cây |
| 85 | Lông đền vuông fi 18 | Chương V, E-HSMT | 82 | cái |
| J | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V, E-HSMT | 1 | % |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Chương V, E-HSMT | 2 | % |
| K | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP MƯƠNG KIM | |||
| 1 | Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) | Chương V, E-HSMT | 34 | Trụ |
| 2 | Bộ xà XIT2 -2m | Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 3 | Bộ xà XIG2 -2m | Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đa năng composite đơn - 2,4m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đa năng sắt kép - 2,4m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ xà tháp kép U140x58x4,9- 2,0m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ xà XIN -2,0m trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Cách điện đỉnh 24kV + chân sứ | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cách điện đứng 24kV + ty | Chương V, E-HSMT | 119 | Bộ |
| 10 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) | Chương V, E-HSMT | 64 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ đôi (composite) | Chương V, E-HSMT | 28 | Bộ |
| 13 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 29 | Bộ |
| 14 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Bộ tiếp địa lặp lại | Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Kẹp dây nhôm 2 boulon 2 rãnh | Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 17 | Kẹp dây nhôm 3 boulon 2 rãnh | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 18 | Bulon VRS 16 x 550 + 2 Long đền | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Bulon VRS 16 x 750 + 2 Long đền | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 22 | Đầu coss Cu/Al 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 25 | Ống ép Ac50mm2 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Dây ACX 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 36.960 | m |
| 27 | Kéo dây ACX 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 3,588 | Km |
| 28 | Dây As 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 236,8899 | Kg |
| 29 | Kéo dây As 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 1,191 | Km |
| 30 | Dây As 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,072 | Km |
| 31 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Móng trụ M14aa | Chương V, E-HSMT | 21 | Móng |
| 34 | Móng trụ M14-bt1 | Chương V, E-HSMT | 7 | Móng |
| 35 | Móng trụ MT-14 | Chương V, E-HSMT | 3 | Móng |
| 36 | MBT 3F-22/0.44KV 160KVA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | FCO 27 KV - 100A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | LA 18 KV -10kA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Aptomatte 3 pha 690V- 250A-35kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Vis 3x30 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 41 | Vis 6x60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 42 | Băng keo | Chương V, E-HSMT | 4 | cuộn |
| 43 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Đầu coss ép M70mm2 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Đầu coss ép M120mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 85/65 | Chương V, E-HSMT | 10 | mét |
| 48 | Colier trụ BTLT gắn ống fi 85 | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Ống khóa TQ | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Bảng chỉ danh trạm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Nắp chụp Cosing MBT | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Nắp chụp LA | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Kẹp quai 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Kẹp hotline 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Chì trung thế 8K | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | kg |
| 58 | Đầu coss M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Ống nhựa PVC fi 21 | Chương V, E-HSMT | 4 | m |
| 61 | Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 62 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V, E-HSMT | 0,672 | kg |
| 64 | Ống nhựa PVC fi 21 | Chương V, E-HSMT | 2 | m |
| 65 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 21 | mét |
| 67 | Cáp đồng bọc CV70mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | mét |
| 68 | Cáp đồng bọc CV120mm2 | Chương V, E-HSMT | 24 | mét |
| 69 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Chương V, E-HSMT | 8 | mét |
| 70 | Cáp đồng CVV 4x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | mét |
| 71 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1,907 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 72 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1,700 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 73 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,5 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 74 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,7 mét | Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 75 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 1,1 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 76 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1,518 mét | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Đà sắt U 68x5x160 dài 0,7 mét | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,9 mét | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 79 | Thùng máy cắt và điện kế 500x650x900 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Xà đa năng composite đơn 2,4m | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 81 | Bộ cách điện đứng + ty sứ 24KV | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 82 | Giáp buộc đầu sứ đơn (composite) | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Giáp buộc cổ sứ đôi (composite) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Coollier trụ đôi lắp tủ điện | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 85 | Boulon răng suốt 16x650 | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 86 | Boulon răng suốt 16x350 | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 87 | Boulon răng suốt 16x450 | Chương V, E-HSMT | 12 | cây |
| 88 | Boulon răng suốt 16x250 | Chương V, E-HSMT | 12 | cây |
| 89 | Boulon răng suốt 16x200 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 90 | Boulon 16x550 | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 91 | Boulon 16x300 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 92 | Boulon 16x120 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 93 | Boulon 16x150 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 94 | Boulon 16x50 | Chương V, E-HSMT | 22 | cây |
| 95 | Lông đền vuông fi 18 | Chương V, E-HSMT | 82 | cái |
| L | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V, E-HSMT | 1 | % |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Chương V, E-HSMT | 2 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi