Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200610963-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Chi phí Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200610943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 11:17:00 đến ngày 2020-06-14 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,349,154,696 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA , PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,737 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6984 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,329 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0983 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6497 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0045 100m2
7 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,014 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,652 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1306 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4638 tấn
11 Xây móng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,7548 m3
12 Xây móng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,6164 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8486 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3883 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1618 m3
16 Xây móng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3619 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0183 100m3
18 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8271 m3
19 Trát lót đường dốc, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2715 m2
20 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2715 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,876 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,876 m2
23 Lan can, tay vịn Inox (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,8212 kg
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3873 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9174 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2971 m3
27 Trát lót bậc để granito, dày 1cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,2138 m2
28 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,2138 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,6264 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7451 m3
31 Xây lan can bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,018 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,144 m3
33 Sản xuất hoa sắt lan can bằng sắt hộp 40x40x1.5 (1.8kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0082 tấn
34 Sản xuất hoa sắt lan can bằng thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0418 tấn
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,486 100m
36 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9998 100m2
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,354 m3
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3166 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2877 tấn
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5415 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,273 m3
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0915 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4869 tấn
46 Ván khuôn gỗ thanh bê tông lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4273 100m2
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,843 m3
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0551 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,325 tấn
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4033 100m2
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,044 m3
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5098 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,513 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,854 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2942 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,245 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9378 tấn
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1054 100m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,927 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8407 m3
61 Sản xuất xà gồ thép đen dập U120x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9991 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9991 tấn
63 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7366 tấn
64 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1879 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,9565 1m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9657 100m2
67 Tôn úp nóc rộng 400 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,01 m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6288 100m
69 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
71 Cánh cửa đi pa nô kính bằng sắt sơn tĩnh điện cả khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,6 m2
72 Cánh cửa sổ kính bằng sắt sơn tĩnh điện cả khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,715 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,315 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4414 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,8972 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,21 1m2
77 Khóa trốt trùy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
78 Chốt cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
79 Chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
80 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 cái
81 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 326,6826 m2
82 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,068 m2
83 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 ( trừ dầm, tường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,2016 m2
84 Trát mặt ngoài sê nô, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,6242 m2
85 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,5232 m2
86 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 (Láng dày 2cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,428 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 477,6943 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 471,986 m2
89 Trát tường lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,035 m2
90 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8262 m2
91 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 203,4 m
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,0428 m2
93 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,775 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,9448 m2
95 Trát thanh chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,866 m2
96 Làm trần bằng tôn dày 0.35mm( bao gồm cả thép hộp đỡ trần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,0664 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 518,7293 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 839,294 m2
99 Sơn dầm, trần không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,1464 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6985 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,9193 100m2
102 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,726 100m2
103 Lắp dựng dàn giáo cột có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4842 100m2
104 Lắp đặt các automat 2 pha 2x32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 1x25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 1x20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 1x10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 1x6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
110 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc đơn (Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
111 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc đôi(Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
112 Tổ hợp đặt ngầm 10A công tắc ba (Bao gồm cả mặt và đế âm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
113 Tổ hợp đặt ngầm 10A ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
114 Đèn Tuýp led 1x36W-220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
115 Lắp đặt đèn Led chiếu sâu xưởng Highbay 50w D HB02L 350/50w Rạng Đông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
116 Lắp đặt đèn compac 20w-220v + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
117 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
118 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
119 Tủ điện sắt dày 1mm ELECTrIC 500x400x170 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
120 Vỏ nhựa âm tường chứa 2aptomat Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
121 Hộp đấu dây nhựa Việt Nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
122 Con sơn 1 sứ sắt góc 40x40x4 L=0,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
123 Dây cáp lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 410 m
127 Lắp đặt ống nhựa cứng D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
128 Lắp đặt ống nhựa cứng D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 510 m
129 Gia công kim thu sét sắt tròn fi 16, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
130 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
131 ống sứ D200 kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
132 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
133 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 m
134 Chân bật sắt trong phi 10 hình Z 100x150x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
135 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L 50x50x5 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cọc
136 Đào đất đặt đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,004 m3
137 Đắp đất móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,004 m3
138 Tủ bảo quản bình chữa cháy 650x800x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
139 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
140 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
141 Bình cứu hỏa MT3 (3kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
B HẠNG MỤC: SAN NỀN , KÈ ĐÁ.
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8353 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0567 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2923 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5425 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5208 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2336 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,6805 m3
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 100m
9 Làm và thả rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 1 rọ
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,136 m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,48 m2
3 Tháo dỡ trần, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,799 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9735 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8955 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,2549 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,8502 m3
9 Vận chuyển vật liệu phế thải ra khỏi công trình (tạm tính bằng ô tô tự đổ 7T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
D HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BẬC LÊN XUỐNG.
1 Đắp cát lót sân, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,66 m3
2 Bạt lót chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 622 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,2 m3
4 Nhân công làm khe co dãn (Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 m3
7 Xây móng bằng gạch bt 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9192 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch bt 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,485 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,462 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,735 m2
11 Lan can, tay vịn Inox (giá hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5829 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->