Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607655-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200574910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 11:02:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,407,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4
1 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E-HSMT 2 công
2 Tháo dỡ mái ngói Chương V - E-HSMT 124,792 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - E-HSMT 1,227 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 26,02 m2
5 Tháo dỡ hoa thoáng sắt cửa Chương V - E-HSMT 2 công
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E-HSMT 21,613 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E-HSMT 43,316 m3
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E-HSMT 127,255 m2
9 Đào san đất bằng máy đào Chương V - E-HSMT 0,739 100m3
10 Vận chuyển đất Chương V - E-HSMT 1,4263 100m3
11 Chặt hạ cây phượng Chương V - E-HSMT 5 cây
12 Đào gốc cây phượng Chương V - E-HSMT 5 gốc
B NHÀ HỌC 2 TẦNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - E-HSMT 4,538 100m2
2 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 68,75 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 1,206 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 5,972 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 0,385 tấn
6 Sản xuất bản mã Chương V - E-HSMT 1,225 tấn
7 Lắp đặt bản mã Chương V - E-HSMT 1,225 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V - E-HSMT 110 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Chương V - E-HSMT 8,91 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Chương V - E-HSMT 4,125 m3
11 Đào móng băng đất cấp II Chương V - E-HSMT 42,781 m3
12 Đào móng cột, trụ đất cấp II Chương V - E-HSMT 50,444 m3
13 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 15,541 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V - E-HSMT 1,31 100m2
15 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 36,897 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,932 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,167 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 0,709 tấn
19 Ván khuôn dầm móng Chương V - E-HSMT 1,545 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 23,18 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,947 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 3,924 tấn
23 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 38,895 m3
24 Ván khuôn giằng móng Chương V - E-HSMT 0,41 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,302 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,048 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 4,523 m3
28 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 2,887 100m3
29 Bê tông nền M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 34,238 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,424 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,043 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 2,311 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 1,384 100m2
34 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 9,137 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 1,861 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 3,382 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,538 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,5601 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 1,921 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 3,993 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 17,812 m3
42 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 41,788 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,423 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,108 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 0,179 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,034 m3
47 Ván khuôn gỗ cầu thang Chương V - E-HSMT 0,386 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,2897 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 0,0804 tấn
50 Bê tông cầu thang bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,021 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 75,891 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1,039 m3
53 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,447 m3
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,424 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,043 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 2,311 tấn
57 Ván khuôn cột Chương V - E-HSMT 1,384 100m2
58 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 9,137 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 3,47 100m2
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 4,417 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,814 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,534 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 1,906 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 5,239 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 25,091 m3
66 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 54,28 m3
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,381 100m2
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,114 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 0,207 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,607 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 110,475 m3
72 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 62,43 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 62,43 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 327,341 m2
75 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 279,389 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.520,845 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 514,6 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 779,947 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 178,947 m2
80 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 176,56 m
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 170,76 m
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 606,73 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 2.994,339 m2
84 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 Chương V - E-HSMT 48,632 m2
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,182 tấn
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,812 m3
87 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Chương V - E-HSMT 0,347 100m2
88 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 3,485 tấn
89 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 3,485 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 266,166 1m2
91 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - E-HSMT 3,966 100m2
92 Tôn úp nóc B400 Chương V - E-HSMT 56,556 m
93 Gia công lan can Chương V - E-HSMT 0,7178 tấn
94 Sơn lan can thép hộp bằng sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 717,793 kg
95 Gia công thang sắt lên mái Chương V - E-HSMT 0,042 tấn
96 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V - E-HSMT 1,207 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 51,261 1m2
98 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 48,208 m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 77,76 m2
100 Lát nền, sàn gạch 600x600mm Chương V - E-HSMT 633,456 m2
101 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện 120x600 mm Chương V - E-HSMT 32,021 m2
102 Láng granitô nền sàn, bậc tam cấp Chương V - E-HSMT 17,604 m2
103 Láng granitô cầu thang Chương V - E-HSMT 41,419 m2
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E-HSMT 0,81 100m
105 Lắp đặt rọ chắn rác inox D100 Chương V - E-HSMT 10 cái
106 Phễu đón ( côn thu) D110/90 Chương V - E-HSMT 10 cái
107 Chếch 135 độ Chương V - E-HSMT 10 cái
108 Lắp đặt cút nhựa Chương V - E-HSMT 10 cái
109 Đai giữ ống Chương V - E-HSMT 40 cái
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V - E-HSMT 8,365 100m2
111 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 10,88 m2
112 Gia cố tường gạch thông gió bằng sắt fi 8 Chương V - E-HSMT 0,003 tấn
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 10,88 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 10,88 m2
115 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1,249 m3
116 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0705 100m3
117 Lát nền, sàn gạch 600x600 mm Chương V - E-HSMT 45,173 m2
118 Ván khuôn gỗ lan can bê tông Chương V - E-HSMT 0,169 100m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,082 tấn
120 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,969 m3
121 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 2,658 m3
122 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 44,662 m2
123 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 44,662 m2
124 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm, khóa cửa, bản lề 2D, pano tấm nhựa dày 20mm kính trắng 5mm Chương V - E-HSMT 59,535 m2
125 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm, khóa cài, bản lề 1D, kính trắng 5mm Chương V - E-HSMT 115,83 m2
126 Vách kính cố định gồm: Thanh nhựa Upvc, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm, kính trắng 5mm Chương V - E-HSMT 6,48 m2
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E-HSMT 72 bộ
128 Đèn ốp trần sảnh D=300/ bóng 20W-220V Chương V - E-HSMT 15 bộ
129 Lắp đặt quạt trần L1200mm, P=80W+hộp số+móc treo Chương V - E-HSMT 34 cái
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 11 cái
131 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E-HSMT 9 cái
132 Lắp đặt công tắc đèn cầu thang 2 chiều Chương V - E-HSMT 3 cái
133 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 16 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - E-HSMT 10 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V - E-HSMT 10 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E-HSMT 10 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E-HSMT 10 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - E-HSMT 8 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E-HSMT 10 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - E-HSMT 10 cái
141 Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường KT 106x106x106 Chương V - E-HSMT 10 hộp
142 Lắp đặt dây Cáp Cu/XLPE 3x25+1x16 Chương V - E-HSMT 120 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 614,3 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 120 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=20mm Chương V - E-HSMT 614,3 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=25mm Chương V - E-HSMT 120 m
147 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường chứa 4-8MCB Chương V - E-HSMT 10 hộp
148 Tủ điện tầng kim loại KT 400x300x150 Chương V - E-HSMT 2 hộp
149 Tủ điện tổng kim loại 300x200x150 Chương V - E-HSMT 1 hộp
150 Cầu chì +đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) P=9W Chương V - E-HSMT 1 bộ
151 Đào đất chôn dây chống sét Chương V - E-HSMT 14,19 m3
152 Lấp đất rãnh dây chống sét Chương V - E-HSMT 14,19 m3
153 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - E-HSMT 6 cọc
154 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 4 cái
155 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 4 cái
156 Dây dẫn sét CT3- D10 Chương V - E-HSMT 85 m
157 Dây tiếp địa thép D12 Chương V - E-HSMT 26 m
158 Đế sứ kim thu sét Chương V - E-HSMT 4 cái
159 Bật sắt CT3 F 12 dài 150 chẽ chân Chương V - E-HSMT 2 cái
160 Chi tiết nối + bu lông M18 - 50/50 Chương V - E-HSMT 2 cái
161 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - E-HSMT 2 cái
162 Ông nhựa PVC + đai giữ ống Chương V - E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->