Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 11:02:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,407,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V - E-HSMT | 124,792 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - E-HSMT | 1,227 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 26,02 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa thoáng sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E-HSMT | 21,613 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E-HSMT | 43,316 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E-HSMT | 127,255 | m2 |
| 9 | Đào san đất bằng máy đào | Chương V - E-HSMT | 0,739 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất | Chương V - E-HSMT | 1,4263 | 100m3 |
| 11 | Chặt hạ cây phượng | Chương V - E-HSMT | 5 | cây |
| 12 | Đào gốc cây phượng | Chương V - E-HSMT | 5 | gốc |
| B | NHÀ HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V - E-HSMT | 4,538 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 68,75 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,206 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 5,972 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 0,385 | tấn |
| 6 | Sản xuất bản mã | Chương V - E-HSMT | 1,225 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã | Chương V - E-HSMT | 1,225 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V - E-HSMT | 110 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 8,91 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Chương V - E-HSMT | 4,125 | m3 |
| 11 | Đào móng băng đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 42,781 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 50,444 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 15,541 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 1,31 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 36,897 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,932 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,167 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 0,709 | tấn |
| 19 | Ván khuôn dầm móng | Chương V - E-HSMT | 1,545 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 23,18 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,947 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 3,924 | tấn |
| 23 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 38,895 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giằng móng | Chương V - E-HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 4,523 | m3 |
| 28 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 2,887 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 34,238 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,424 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,043 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 2,311 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,384 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,137 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 1,861 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 3,382 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,538 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,5601 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 1,921 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 3,993 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 17,812 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 41,788 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,423 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,034 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Chương V - E-HSMT | 0,386 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,2897 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0804 | tấn |
| 50 | Bê tông cầu thang bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,021 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 75,891 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1,039 | m3 |
| 53 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 9,447 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,424 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,043 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 2,311 | tấn |
| 57 | Ván khuôn cột | Chương V - E-HSMT | 1,384 | 100m2 |
| 58 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,137 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 3,47 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 4,417 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,814 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,534 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 1,906 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 5,239 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 25,091 | m3 |
| 66 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 54,28 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,381 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,114 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,207 | tấn |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,607 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 110,475 | m3 |
| 72 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 62,43 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 62,43 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 327,341 | m2 |
| 75 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 279,389 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.520,845 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 514,6 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 779,947 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 178,947 | m2 |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 176,56 | m |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 170,76 | m |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 606,73 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 2.994,339 | m2 |
| 84 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 | Chương V - E-HSMT | 48,632 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,812 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Chương V - E-HSMT | 0,347 | 100m2 |
| 88 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 3,485 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 3,485 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 266,166 | 1m2 |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 3,966 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc B400 | Chương V - E-HSMT | 56,556 | m |
| 93 | Gia công lan can | Chương V - E-HSMT | 0,7178 | tấn |
| 94 | Sơn lan can thép hộp bằng sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 717,793 | kg |
| 95 | Gia công thang sắt lên mái | Chương V - E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 96 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V - E-HSMT | 1,207 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 51,261 | 1m2 |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 48,208 | m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 77,76 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | Chương V - E-HSMT | 633,456 | m2 |
| 101 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện 120x600 mm | Chương V - E-HSMT | 32,021 | m2 |
| 102 | Láng granitô nền sàn, bậc tam cấp | Chương V - E-HSMT | 17,604 | m2 |
| 103 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E-HSMT | 41,419 | m2 |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E-HSMT | 0,81 | 100m |
| 105 | Lắp đặt rọ chắn rác inox D100 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Phễu đón ( côn thu) D110/90 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Chếch 135 độ | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 109 | Đai giữ ống | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V - E-HSMT | 8,365 | 100m2 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 112 | Gia cố tường gạch thông gió bằng sắt fi 8 | Chương V - E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1,249 | m3 |
| 116 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0705 | 100m3 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch 600x600 mm | Chương V - E-HSMT | 45,173 | m2 |
| 118 | Ván khuôn gỗ lan can bê tông | Chương V - E-HSMT | 0,169 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 120 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,969 | m3 |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 2,658 | m3 |
| 122 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 44,662 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 44,662 | m2 |
| 124 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm, khóa cửa, bản lề 2D, pano tấm nhựa dày 20mm kính trắng 5mm | Chương V - E-HSMT | 59,535 | m2 |
| 125 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm, khóa cài, bản lề 1D, kính trắng 5mm | Chương V - E-HSMT | 115,83 | m2 |
| 126 | Vách kính cố định gồm: Thanh nhựa Upvc, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm, kính trắng 5mm | Chương V - E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E-HSMT | 72 | bộ |
| 128 | Đèn ốp trần sảnh D=300/ bóng 20W-220V | Chương V - E-HSMT | 15 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt trần L1200mm, P=80W+hộp số+móc treo | Chương V - E-HSMT | 34 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc đèn cầu thang 2 chiều | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường KT 106x106x106 | Chương V - E-HSMT | 10 | hộp |
| 142 | Lắp đặt dây Cáp Cu/XLPE 3x25+1x16 | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 143 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 614,3 | m |
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=20mm | Chương V - E-HSMT | 614,3 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=25mm | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 147 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường chứa 4-8MCB | Chương V - E-HSMT | 10 | hộp |
| 148 | Tủ điện tầng kim loại KT 400x300x150 | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 149 | Tủ điện tổng kim loại 300x200x150 | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 150 | Cầu chì +đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) P=9W | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 151 | Đào đất chôn dây chống sét | Chương V - E-HSMT | 14,19 | m3 |
| 152 | Lấp đất rãnh dây chống sét | Chương V - E-HSMT | 14,19 | m3 |
| 153 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V - E-HSMT | 6 | cọc |
| 154 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 156 | Dây dẫn sét CT3- D10 | Chương V - E-HSMT | 85 | m |
| 157 | Dây tiếp địa thép D12 | Chương V - E-HSMT | 26 | m |
| 158 | Đế sứ kim thu sét | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 159 | Bật sắt CT3 F 12 dài 150 chẽ chân | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Chi tiết nối + bu lông M18 - 50/50 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 162 | Ông nhựa PVC + đai giữ ống | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi