Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200560940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 09:11:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 765,625,607 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (TBA QUÁN TOAN 14) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 8 | m | |
| 2 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 3 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 4 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1 cột TĐ-TBA1 | 1 | HT | |
| 6 | Đầu cốt đồng M-150 | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| B | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP (TBA QUÁN TOAN 14) | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1cột TĐ-TBA1 | 1 | HT | |
| 2 | Đầu cốt đồng M-150 | 14 | cái | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 8 | m | |
| 4 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 5 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 1 | móng | |
| 6 | Bệ đỡ tủ RMU 2 ngăn | 1 | bệ | |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 8 | Lắp đặt Tủ trung thế RMU-24kV-600A, 1 ngăn 630A-20kA/s, 1 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì, loại có mở rộng, kèm vỏ tủ, đầu cápv.v | 1 | Tủ | |
| 9 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A (01 MCCB 600A - 02 MCCB 250A) | 1 | trụ | |
| 10 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 11 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 12 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 2 | Bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24KV (TBA QUÁN TOAN 14 ) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE4.3/HDPE | 18 | m | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 18 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm bọc M35 | 6 | m | |
| 4 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 6 | quả | |
| 5 | Sứ đứng polymer 35kV, 962mm | 12 | quả | |
| 6 | Xà rẽ cột đơn XR-3 (90,95 kg/b) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà phụ đỡ lèo XL-2 (20,22kg/b) | 2 | bộ | |
| 9 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 (19,82 kg/b) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV-1 (47,66KG/B) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 (30,28kg/b) | 1 | bộ | |
| 12 | Tiếp địa, RC-1 | 1 | bộ | |
| 13 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch | 8,5 | m | |
| 14 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 6 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 6 | cái | |
| 17 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp MSBH | 1 | bộ | |
| 18 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 18 | cái | |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 9 | m | |
| D | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM 24KV ( TBA QUÁN TOAN 14) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 1 | Bộ | |
| 2 | Tiếp địa, RC-1 | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà rẽ cột đơn XR-3 (90,95 kg/b) | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 2 | Bộ | |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XL-2 (20,22kg/b) | 2 | Bộ | |
| 6 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 (19,82 kg/b) | 2 | Bộ | |
| 7 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 18 | Cái | |
| 8 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV-1 (47,66KG/B) | 1 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 (30,28kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE4.3/HDPE | 0,018 | km | |
| 11 | lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,018 | km | |
| 12 | Kéo cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV (3x300)mm2 | 29 | m | |
| 13 | Dây đồng mềm bọc M35 | 6 | m | |
| 14 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 6 | chuỗi | |
| 15 | Sứ đứng polymer 35kV, 962mm | 12 | chuỗi | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 8,5 | m | |
| 17 | Đầu cáp 3pha Tplug 24kV-300mm2 (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 18 | Đầu cáp 3pha co ngót nguội ngoài trời 24kV-3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -240 | 6 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -35 | 6 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | cái | |
| 22 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch | 8,5 | m | |
| 23 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | |
| 24 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng 80%) | 4,25 | m2 | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV (TBA QUÁN TOÁN 14) | |||
| 1 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đôi GĐC-3 (37,24kg/b) | 2 | bộ | |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 12 | m | |
| 3 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 2,5 | m | |
| F | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV (TBA QUÁN TOAN 14) | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 2,5 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x 70mm2 | 19,5 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 12 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đôi GĐC-3 (37,24kg/b) | 2 | bộ | |
| 5 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng 80%) | 1,625 | m2 | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (TBA QUÁN TOAN 14) | |||
| 1 | Cột BTLT.I-10,0-190-4,3 | 6 | Cột | |
| 2 | Kẹp xiết KX-ABC-4x120 | 26 | cái | |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | 26 | cái | |
| 4 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn (đi kèm cáp A cấp) | 12 | cái | |
| 5 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 16 | cái | |
| 6 | Kẹp đai | 43 | cái | |
| 7 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 16 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng M95 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng M70 | 4 | cái | |
| 11 | Đai thép cột đơn (0,15kg/c) | 29 | cái | |
| 12 | Đai thép cột đôi (0,25kg/c) | 14 | cái | |
| 13 | Tiếp đất RLL-LT | 2 | bộ | |
| H | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (TBA QUÁN TOAN 14) | |||
| 1 | Cột BTLT.I-10,0-190-4,3 | 6 | Cột | |
| 2 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 0,368 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | 12 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M70 | 4 | cái | |
| 6 | Móng cột hạ thế ML-2 | 2 | Móng | |
| 7 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 2 | Móng | |
| 8 | Tiếp đất RLL-LT | 2 | HT | |
| 9 | Thu hồi Cột bê tông tròn 8,5m | 1 | Cột | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 8 | m | |
| 2 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 3 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 4 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1 cột TĐ-TBA1 | 1 | HT | |
| 6 | Đầu cốt đồng M-150 | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| J | XÂY LẮP PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng M-150 | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 2 ngăn | 1 | bệ | |
| 8 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1cột TĐ-TBA1 | 1 | HT | |
| 9 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 10 | Lắp đặt Tủ trung thế RMU-24kV-600A, 1 ngăn 630A-20kA/s, 1 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì, loại có mở rộng, kèm vỏ tủ, đầu cápv.v | 1 | Tủ | |
| 11 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A (01 MCCB 600A - 02 MCCB 250A) | 1 | trụ | |
| 12 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 13 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 14 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 2 | Bộ | |
| K | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24KV (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 18 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm bọc M35 | 6 | m | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 10 | quả | |
| 4 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến XN-2,6 (54,23kg/b) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 (19,82 kg/b) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV (108,81kg+11,12kg) | 1 | bộ | |
| 8 | Chụp đầu cột 2m (47,37kg) | 2 | bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 (23,52kg/b) | 1 | bộ | |
| 10 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 406 | m | |
| 11 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 9 | m | |
| 12 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 5,5 | m | |
| 13 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 5,5 | m | |
| 14 | Hộp nối cáp | 1 | hộp | |
| 15 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 6 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 35 | 6 | cái | |
| 18 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp MSBH | 28 | bộ | |
| 19 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 10 | cái | |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 6 | m | |
| 21 | Ống thép DN150 dày 5,16mm | 19 | m | |
| L | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM 24KV (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly <=35KV | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến XN-2,6 (54,23kg/b) | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 (19,82 kg/b) | 1 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 10 | Cái | |
| 7 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV (108,81kg+11,12kg) | 1 | Bộ | |
| 8 | Chụp đầu cột 2m (47,37kg) | 2 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 (23,52kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,018 | km | |
| 11 | Kéo cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV (3x300)mm2 | 448 | m | |
| 12 | Dây đồng mềm bọc M35 | 6 | m | |
| 13 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 10 | chuỗi | |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 6 | m | |
| 15 | Ống thép DN150 dày 5,16mm | 19 | m | |
| 16 | Đầu cáp 3pha Tplug 24kV-300mm2 (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 17 | Đầu cáp 3pha co ngót nguội ngoài trời 24kV-3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -240 | 9 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -35 | 6 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | cái | |
| 21 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 406 | m | |
| 22 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 9 | m | |
| 23 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 5,5 | m | |
| 24 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 5,5 | m | |
| 25 | Hộp nối cáp | 1 | m | |
| 26 | Hố ga nối cáp | 1 | m | |
| 27 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 1 | Bộ | |
| 28 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | |
| 29 | Hoàn trả bó vỉa | 406 | m | |
| 30 | Hoàn trả rãnh thoát nước | 406 | m | |
| 31 | Hoàn trả mặt đường bê tông Asphan - dày 5cm | 2,5 | m2 | |
| 32 | Hoàn trả đường bê tông xi măng dày 15cm | 5 | m2 | |
| 33 | Hoàn trả vỉa hè bê tông xi măng dày 5cm | 2,75 | m2 | |
| M | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV ( TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đơn GĐC-2 (30,88KG/B) | 2 | bộ | |
| 2 | Ồng thép D100 dày 4,78mm | 13 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 12 | m | |
| 4 | Hào cáp đôi đi dưới bó vỉa đan rãnh | 9,5 | m | |
| 5 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông nhựa apphalt | 5,5 | m | |
| N | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới bó vỉa đan rãnh | 9,5 | m | |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông nhựa apphalt | 5,5 | m | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x 70mm2 | 51 | m | |
| 4 | Ồng thép D100 dày 4,78mm | 13 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 12 | m | |
| 6 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đơn GĐC-2 (30,88KG/B) | 2 | bộ | |
| 7 | Hoàn trả đường bê tông nhựa Asphan - dày 5cm | 3,355 | m2 | |
| 8 | Hoàn trả bó vỉa | 2,4 | m2 | |
| 9 | Hoàn trả đan rãnh | 2,4 | m2 | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN ĐZ HẠ THẾ (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8,5-160-3,0 | 2 | Cột | |
| 2 | Kẹp xiết KX-ABC-4x120 | 20 | cái | |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | 20 | cái | |
| 4 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn (đi kèm cáp A cấp) | 12 | cái | |
| 5 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp đai | 34 | cái | |
| 7 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 8 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng M95 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng M70 | 4 | cái | |
| 11 | Đai thép cột đơn (0,15kg/c) | 32 | cái | |
| 12 | Đai thép cột đôi (0,25kg/c) | 2 | cái | |
| P | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (TBA HÙNG VƯƠNG 15) | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8,5-160-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 2 | Cáp LV-ABC-A4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | Km |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế ML-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (TBA HÙNG VƯƠNG 17) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 8 | m | |
| 2 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 3 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 4 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1 cột TĐ-TBA1 | 1 | HT | |
| 6 | Đầu cốt đồng M-150 | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| R | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP (TBA HÙNG VƯƠNG 17) | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng M-150 | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 2 ngăn | 1 | bệ | |
| 8 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1cột TĐ-TBA1 | 1 | HT | |
| 9 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 10 | Tủ trung thế RMU-24kV-600A, 1 ngăn 630A-20kA/s, 1 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì, loại có mở rộng, kèm vỏ tủ, đầu cápv.v | 1 | Tủ | |
| 11 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A (01 MCCB 600A - 02 MCCB 250A) | 1 | trụ | |
| 12 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 13 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 14 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 2 | Bộ | |
| S | MUA SẮM THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24KV (TBA HÙNG VƯƠNG 17) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 9 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm bọc M35 | 6 | m | |
| 3 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm | 4 | quả | |
| 4 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 1 | quả | |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế cách điện GCĐ-1 (104,16kg/b) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang trèo thao tác cầu dao TT (36,44 kg/b) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV (108,81kg+11,12kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ đầu cáp (37,82kg/b) | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 (23,52kg/b) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 (30,28kg/b) | 1 | bộ | |
| 12 | Tiếp địa, RC-1 | 1 | bộ | |
| 13 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 28 | m | |
| 14 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 155 | m | |
| 15 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch | 1,5 | m | |
| 16 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 11 | m | |
| 17 | Hào cáp đơn đi dưới đất tự nhiên | 57 | m | |
| 18 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 4,5 | m | |
| 19 | Hộp nối cáp | 1 | m | |
| 20 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 6 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 6 | cái | |
| 23 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp MSBH | 17 | bộ | |
| 24 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 1 | cái | |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 159 | m | |
| 26 | Ống thép DN150 dày 5,16mm | 11 | m | |
| T | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM 24KV (TBA HÙNG VƯƠNG 17) | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly <=35KV | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 1 | Bộ | |
| 4 | Ghế cách điện GCĐ-1 (104,16kg/b) | 1 | Bộ | |
| 5 | Thang trèo thao tác cầu dao TT (36,44 kg/b) | 1 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 1 | Cái | |
| 7 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV (108,81kg+11,12kg) | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ đầu cáp (37,82kg/b) | 1 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 (23,52kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 (30,28kg/b) | 1 | Bộ | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,009 | km | |
| 12 | Kéo cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV (3x300)mm2 | 283 | m | |
| 13 | Dây đồng mềm bọc M35 | 6 | m | |
| 14 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm | 4 | quả | |
| 15 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 1 | chuỗi | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 159 | m | |
| 17 | Ống thép DN150 dày 5,16mm | 11 | m | |
| 18 | Đầu cáp 3pha Tplug 24kV-300mm2 (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 19 | Đầu cáp 3pha co ngót nguội ngoài trời 24kV-3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -240 | 15 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | cái | |
| 22 | Hộp nối cáp | 1 | m | |
| 23 | Tiếp địa, RC-1 | 1 | HT | |
| 24 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 28 | m | |
| 25 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 155 | m | |
| 26 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch | 1,5 | m | |
| 27 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 11 | m | |
| 28 | Hào cáp đơn đi dưới đất tự nhiên | 57 | m | |
| 29 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 4,5 | m | |
| 30 | Hố ga nối cáp | 1 | m | |
| 31 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 1 | Bộ | |
| 32 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | |
| 33 | Hoàn trả bó vỉa | 28 | m | |
| 34 | Hoàn trả rãnh thoát nước | 28 | m | |
| 35 | Hoàn trả mặt đường bê tông Asphan - dày 5cm | 2 | m2 | |
| 36 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng 80%) | 1 | m2 | |
| 37 | Hoàn trả đường bê tông xi măng dày 15cm | 78 | m2 | |
| 38 | Hoàn trả vỉa hè bê tông xi măng dày 5cm | 5,5 | m2 | |
| U | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV (TBA HÙNG VƯƠNG 17) | |||
| 1 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đơn GĐC-2 (30,88KG/B) | 1 | bộ | |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 12 | m | |
| 3 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 2 | m | |
| V | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV (TBA HÙNG VƯƠNG 17 ) | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 2 | m | |
| 2 | lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x 70mm2 | 24,8 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 12 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đơn GĐC-2 (30,88KG/B) | 1 | bộ | |
| 5 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng 80%) | 1,3 | m2 | |
| W | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8,5-160-3,0 | 3 | Cột | |
| 2 | Kẹp xiết KX-ABC-4x120 | 32 | cái | |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | 32 | cái | |
| 4 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn (đi kèm cáp A cấp) | 8 | cái | |
| 5 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp đai | 51 | cái | |
| 7 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 8 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng M95 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng M70 | 4 | cái | |
| 11 | Đai thép cột đơn (0,15kg/c) | 36 | cái | |
| 12 | Đai thép cột đôi (0,25kg/c) | 15 | cái | |
| 13 | Tiếp đất RLL-LT | 1 | bộ | |
| X | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (TBA HÙNG VƯƠNG 17) | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8,5-160-3,0 | 3 | Cột | |
| 2 | Lắp đặt cáp LV-ABC-A4x120 | 0,49 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | 12 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M70 | 4 | cái | |
| 6 | Móng cột hạ thế ML-1 | 1 | Móng | |
| 7 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 1 | Móng | |
| 8 | Tiếp đất RLL-LT | 1 | HT | |
| 9 | thu hồi cột bê tông LT-7,5 | 1 | Cột | |
| Y | Thí nghiệm vật liệu điện | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp 24kV | Phần cáp ngầm 24kV | 3 | sợi |
| 2 | Điện trở tiếp đất | Phần cáp ngầm 24kV | 2 | Vị trí |
| 3 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Phần cáp ngầm 24kV | 4 | Quả |
| 4 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Phần cáp ngầm 24kV | 29 | chuỗi |
| 5 | Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 | Phần TBA | 1 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | Phần TBA | 1 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Phần TBA | 3 | H.T |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa | Phần đường dây hạ thế | 3 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi