Gói thầu: Xây lắp công trình Trụ sở UBND phường Vĩnh Trung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200259991-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Trụ sở UBND phường Vĩnh Trung
Số hiệu KHLCNT 20200258061
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 09:58:00 đến ngày 2020-06-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,492,424,888 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ GIÁN TIẾP
1 Chi phí chung OK 1 Khoản 
2 Chi phí lán trại để ở và điều hành thi công OK 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng OK 1 Khoản 
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 3,061 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 1,005 100m3
3 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 1,253 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I OK 0,803 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I OK 0,803 100m3
6 Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I OK 0,803 100m3
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 32,925 m3
8 Bê tông nền đá 4x6 M150 OK 41,777 m3
9 Bê tông nền đá 1x2 M200 OK 2,135 m3
10 Bê tông móng đá 1x2 M300 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm OK 145,878 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT OK 23,239 m3
12 Bê tông cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT OK 36,411 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT OK 67,699 m3
14 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT OK 108,612 m3
15 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 12,29 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 OK 27,404 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột OK 1,623 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép xà, dầm, gằng móng OK 2,347 100m2
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật) h<=16m OK 5,103 100m2
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 6,918 100m2
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 11,308 100m2
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang thường OK 1,048 100m2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt OK 5,425 100m2
24 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,162 tấn
25 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 2,807 tấn
26 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm OK 0,527 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm OK 0,58 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm OK 3,161 tấn
29 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 0,835 tấn
30 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 4,795 tấn
31 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 1,163 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 1,608 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 9,153 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 1,836 tấn
35 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 12,766 tấn
36 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m OK 0,029 tấn
37 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m OK 3,032 tấn
38 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m OK 0,991 tấn
39 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m OK 3,458 tấn
40 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 26,852 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 OK 10,863 m3
42 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 OK 65,419 m3
43 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 OK 207,914 m3
44 Trát tường chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 22,418 m2
45 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 885,825 m2
46 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 2.428,454 m2
47 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 371,113 m2
48 Trát xà dầm vữa M75 OK 609,004 m2
49 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 104,848 m2
50 Trát trần vữa M75 OK 864,306 m2
51 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 2.398,111 m2
52 Bả matít vào tường trong nhà OK 2.328,712 m2
53 Bả matít vào tường ngoài nhà OK 877,502 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 877,502 m2
55 Sơn trụ bằng sơn giả đá 3 nước OK 27,09 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 4.699,732 m2
57 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 OK 29,81 m2
58 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 OK 1.139,5 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 OK 52,24 m2
60 Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3cm OK 48,09 m2
61 Ốp tường ván gỗ dày 2cm OK 48,55 m2
62 Sơn gỗ 3 nước OK 96,64 m2
63 SXLD khung dầm dỡ gỗ OK 0,454 m3
64 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm OK 159,495 m2
65 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm OK 70,512 m2
66 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, bậc cấp, bậc cửa vữa M75 OK 126,562 m2
67 Lát đá granít tự nhiên Mbale mặt bệ các loại, vữa M75 OK 11,834 m2
68 Lát đá granít tự nhiên ram dốc, vữa M75 OK 12,42 m2
69 Ốp đá Granite tự nhiên vào tường, vữa M75 OK 30,74 m2
70 Bê tông sàn mái tạo dốc đá mi M200 OK 6,16 m3
71 Lớp xốp cách nhiệt dày 50 OK 150,875 m2
72 Quét Sika latex TH liên kết (0,5kg/m2) OK 61,595 m2
73 Quét Am Plexseal chống thấm mái, sê nô (Định mức 2kg/m2/lớp) OK 370,29 m2
74 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 300,985 m2
75 Lát gạch lá nem 30x30cm, vữa M75 OK 61,595 m2
76 Đắp phào kép vữa M75 OK 248,93 m
77 GCSXLD cửa đi 2 cánh mở - cửa nhôm xingfa hệ 55, nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 90,425 m2
78 GCSXLD cửa đi 1 cánh mở - cửa nhôm xingfa hệ 55, nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 45,865 m2
79 GCSXLD cửa chớp nhôm xingfa hệ 55, nhôm dày 2mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 7,8 m2
80 GCSXLD cửa sổ lùa 4 cánh - cửa nhôm xingfa hệ 93, nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 90,72 m2
81 GCSXLD cửa sổ lùa 2 cánh - cửa nhôm xingfa hệ 93, nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 13,32 m2
82 GCSXLD cửa sổ lật nhôm xingfa hệ 93, nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 7,92 m2
83 GCLD Vách nhôm Xingfa hệ 55, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 8,38mm OK 12,74 m2
84 GCLD Lam chóp nhôm OK 15 m2
85 Sản xuất khung hoa bảo vệ cửa sổ Inox 304 20x20x1,4 OK 0,832 tấn
86 Lắp dựng khung hoa inox bao vệ cửa OK 106,92 m2
87 GCLD tay vịn lan can inox D60 OK 23 md
88 GCLD lan can inox 304 OK 118,38 md
89 GCSXLD vách ngăn tấm chipboad Mdf chống ẩm dày 18mm, phụ kiện Inox (bao gồm phụ kiện, khóa) OK 44,1 m2
90 Cung cấp LD vách ngăn tiểu OK 6 bộ
91 Cung cấp LD tay vịn người khuyết tật OK 3 cái
92 GCLD trần thạch cao chống ẩm nhà vệ sinh OK 52,24 m2
93 GCLD trần thạch cao khung nhôm chìm OK 448,84 m2
94 GCLD bảng aluminium khẩu hiệu sân khấu OK 4,1 m2
95 GCLD chữ Alu mạ đồng cao 200 OK 34 chữ
96 GCLD chữ Alu mạ đồng cao 300 OK 19 chữ
97 GCLD Loogo mặt tiền OK 1 cái
98 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m OK 0,83 tấn
99 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm OK 1,332 tấn
100 Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm OK 0,386 tấn
101 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m OK 0,83 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép OK 1,332 tấn
103 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông OK 0,386 tấn
104 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 216,723 m2
105 Tăng đơ giằng cáp OK 16 bộ
106 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm, có lớp cách nhiệt (độ dày 50mm) OK 2,36 100m2
107 Tôn úp nóc, tấm che khe tráng kẽm dày 0,47x600mm OK 30,5 md
108 Ke chống bão (6 cái / m2) OK 1.416 cái
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 13,1 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m OK 2,088 100m2
C PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt Quạt gắn tường D450 - 50W OK 12 cái
2 Lắp đặt ổ cắm đơn cho quạt gắn tường (Bao gồm cả đế, mặt nạ, viền) OK 12 cái
3 Lắp đặt Đèn Tuýp led 1x18W - 1,2m OK 1 bộ
4 Lắp đặt Đèn Tuýp led 2x18W - 1,2m OK 63 bộ
5 Lắp đặt Đèn Tuýp led 2x18W - 1,2m chóa phảng quang OK 10 bộ
6 Lắp đặt Đèn Dowlight bóng led D150 - 9W OK 36 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + Mặt nạ OK 122 cái
8 Lắp đặt Quạt đảo gắn trần D450 - 50W OK 31 cái
9 Lắp đặt Đèn Dowlight bóng led D150 - 15W OK 12 bộ
10 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Led 12W OK 69 bộ
11 Lắp đặt Đèn ốp tường bóng led 9W OK 1 bộ
12 Lắp đặt Dimmer điều khiển quạt OK 27 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A OK 83 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A OK 10 cái
15 Mặt nạ công tắc 1 nụ + hộp đế, viền OK 22 cái
16 Mặt nạ công tắc 2,3 nụ + hộp đế, viền 27 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm sàn OK 2 cái
18 Lắp đặt Quạt hút mùi WC, Q=160l/s (580m3/h) OK 8 cái
19 Lắp đặt Đèn Exit 5 bộ
20 Lắp đặt ổ cắm đơn (cho đèn Exit) OK 5 cái
21 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố OK 19 bộ
22 Lắp đặt ổ cắm đơn (Cho đèn sự cố) OK 19 cái
23 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 OK 3.000 m
24 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 OK 1.400 m
25 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 OK 1.720 m
26 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 OK 750 m
27 Kéo rải Dây CU/XLPE/PVC 1x(4Cx10mm2) OK 25 m
28 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 OK 25 m
29 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 1x(3Cx35mm2) + 1Cx25mm2 OK 40 m
30 Lắp chìm ống PVC chống cháy D16 (70%) OK 840 m
31 Lắp chìm ống PVC chống cháy D20 (70%) OK 490 m
32 Lắp chìm ống PVC chống cháy D25 (70%) OK 490 m
33 Lắp chìm ống PVC chống cháy D32 (70%) OK 140 m
34 Lắp nổi ống PVC chống cháy D16 (30%) OK 360 m
35 Lắp nổi ống PVC chống cháy D20 (30%) OK 210 m
36 Lắp nổi ống PVC chống cháy D25 (30%) OK 210 m
37 Lắp nổi ống PVC chống cháy D32 (30%) OK 60 m
38 Tủ điện sơn tĩnh điện 02 lớp cửa KT 400x600x250 OK 1 cái
39 MCB 1P - 10A-4,5KA OK 1 cái
40 MCB 1P - 40A-4,5KA OK 5 cái
41 MCCB - 3P-60A-10KA OK 2 cái
42 Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng) cầu chí 2A (đế 32A) OK 1 bộ
43 MCB 1P - 10A-4,5KA OK 1 cái
44 MCB 1P - 20A-4,5KA OK 10 cái
45 MCB 1P - 32A-4,5KA OK 1 cái
46 Tủ điện sơn tĩnh điện 02 lớp cửa KT 400x600x250 OK 1 cái
47 MCB 1P - 10A-4,5KA OK 1 cái
48 MCB 1P - 40A-4,5KA OK 5 cái
49 MCCB - 3P-60A-10KA OK 1 cái
50 Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng) cầu chí 2A (đế 32A) OK 1 bộ
51 MCB 1P - 20A-4,5KA OK 18 cái
52 Tủ điện sơn tĩnh điện 02 lớp cửa KT 400x600x250 OK 1 cái
53 MCB 1P - 10A-4,5KA OK 1 cái
54 MCB 1P - 20A-4,5KA OK 1 cái
55 MCB 1P - 25A-4,5KA OK 7 cái
56 MCB 1P - 40A-4,5KA OK 2 cái
57 MCCB - 3P-100A-10KA OK 1 cái
58 Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng) cầu chí 2A (đế 32A) OK 1 bộ
59 MCB 1P - 20A-4,5KA OK 2 cái
D NỐI ĐẤT AN TOÀN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I OK 4,648 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,042 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 0,081 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 OK 0,049 m3
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,036 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật OK 0,003 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan OK 0,002 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn OK 0,003 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 1 cái
10 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 0,12 m3
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 2,68 m2
12 Gia công và lắp đặt chống sét đồng dẹt 40x4, L=12m OK 1 cọc
13 Kéo rải dây tiếp địa đồng trần S=50mm2 dưới mương đất OK 22 m
14 Khoan giếng lỗ khoan D100 sâu 12m OK 12 m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 OK 0,15 100m
16 Mối hàn Cadweld OK 2 mối
17 Phụ kiện lắp đặt OK 1
E PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt OK 13 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van góc OK 13 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh OK 13 cái
4 Lắp đặt chậu Lavabo lạnh + ống xả OK 8 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa Lavabo lạnh OK 8 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả OK 6 bộ
7 Lắp đặt gương soi 700x500 OK 7 cái
8 Lắp đặt vòi rửa gắn tường OK 3 bộ
9 Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 OK 7 cái
10 Lắp đặt cầu chắn rác D80 OK 14 cái
11 Cung cấp lắp đặt bơm cấp nước sinh hoạt, Q=10m3/h, H=23m (Bơm ly tâm trục đứng đa tầng Taiwan, HCR 10-3, CS 1,1KW, 3-380Hz, 2900rpm) OK 2 cái
12 Tủ điều khiển 2 bơm cấp nước (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm (KT: 600x400x220mm, thiết bị chính LS-Korea) OK 1 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 OK 2 bể
14 Lắp đặt Van chặn PPR D40 OK 6 cái
15 Lắp đặt Van chặn PPR D32 OK 5 cái
16 Lắp đặt Van phao điện OK 1 cái
17 Lắp đặt Van đáy DN32 OK 2 cái
18 Lắp đặt ống PPR D40 PN10 OK 0,36 100m
19 Lắp đặt ống PPR D32 PN10 OK 0,72 100m
20 Lắp đặt ống PPR D25 PN10 OK 1,06 100m
21 Lắp đặt Nối PPR D40 OK 6 cái
22 Lắp đặt Nối PPR D32 OK 12 cái
23 Lắp đặt Nối giảm PPR D40/32 OK 2 cái
24 Lắp đặt Nối giảm PPR D32/25 OK 6 cái
25 Lắp đặt Cút PPR D40 OK 10 cái
26 Lắp đặt Cút PPR D32 OK 14 cái
27 Lắp đặt Cút PPR D25 OK 86 cái
28 Lắp đặt Cút ren trong PPR D25 1/2" + kép DN15 OK 30 cái
29 Lắp đặt Nối ren trong PPR D40 1" OK 6 cái
30 Lắp đặt Nối ren trong PPR D32 3/4" OK 4 cái
31 Lắp đặt Tê giảm PPR D40/32 OK 4 cái
32 Lắp đặt Tê giảm PPR D32/25 OK 6 cái
33 Lắp đặt Tê PPR D40 OK 6 cái
34 Lắp đặt Tê PPR D32 OK 8 cái
35 Lắp đặt Tê PPR D25 OK 30 cái
36 Lắp đặt Van 1 chiều DN20 OK 2 cái
37 Lắp đặt Khớp nối D40 OK 4 cái
38 Lắp đặt Khớp nối D32 OK 4 cái
39 Cùm ống D40, 32, 25 OK 36 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9mm OK 2,2 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm OK 1,8 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8mm OK 0,96 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D32x2mm OK 0,14 100m
44 Lắp đặt Nối giảm D60/34 OK 14 cái
45 Lắp đặt Lơi PVC D114 OK 42 cái
46 Lắp đặt Lơi PVC D90 OK 60 cái
47 Lắp đặt Lơi PVC D60 OK 30 cái
48 Lắp đặt Cút PVC D60 OK 6 cái
49 Lắp đặt Cút PVC D34 OK 14 cái
50 Y PVC D114 OK 18 cái
51 Y PVC D90 OK 6 cái
52 Y PVC D60 OK 6 cái
53 Y PVC D114/60 OK 6 cái
54 Y PVC D90/60 OK 12 cái
55 Tê PVC D114 OK 2 cái
56 Tê PVC D60 OK 2 cái
57 Si phong ngăn mùi PVC D60 OK 6 cái
58 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D114mm OK 3 cái
59 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D90mm OK 3 cái
60 Cùm ống D114, D90, D60 OK 90 cái
F Bể tự hoại
1 Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng<=6m, đất cấp I OK 0,137 100m3
2 Bê tông đá 4x6 M100 lót đáy bể tự hoại OK 0,913 m3
3 Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2 M200 OK 0,832 m3
4 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,641 m3
5 Ván khuôn đáy bể tự hoại OK 0,023 100m2
6 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan OK 0,033 100m2
7 Cốt thép đáy bể tự hoại F<=10 OK 0,07 tấn
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn OK 0,055 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 9 cái
10 Xây bể tự hoại gạch thẻ 5,5x9x19 VXM M75 OK 3,329 m3
11 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 OK 19,292 m2
12 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 OK 17,384 m2
13 Láng bể VXM M75 dày 20, đánh màu OK 22,509 m2
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,009 100m3
G PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét NLP1100-30 Cirprotec, bán kính bảo vệ cấp 3 bằng 71m OK 1 cái
2 Lắp đặt trụ đỡ thép tráng kẽm D66/76 cao 7m + phụ kiện OK 0,07 100m
3 Gia công và đóng cọc đồng dẹt 40x4, L=12m OK 2 cọc
4 Lắp đặt dây CU/PVC S=70mm2 OK 60 m
5 Lắp đặt dây dẫn đồng trần 70mm2 OK 20 m
6 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất, sơn tĩnh điện OK 1 hộp
7 Khoan giếng sâu 12m D100 OK 12 m
8 Bu lông D20x60 OK 4 cái
9 Sản xuất giằng mái thép OK 0,058 tấn
10 Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp OK 50 cái
11 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 0,04 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,04 100m3
H PHẦN ĐIỀU HÒA
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường OK 3 máy
2 Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục ốp trần OK 4 máy
3 Lắp đặt ống đồng đk 15,9mm dày 1mm OK 0,95 100m
4 Lắp đặt ống đồng đk 12,7mm dày 1mm OK 1,45 100m
5 Lắp đặt ống đồng đk 9,5mm dày 1mm OK 0,95 100m
6 Lắp đặt ống đồng đk 6,4mm dày 1mm OK 1,45 100m
7 Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm bằng ống cách nhiệt xốp OK 0,95 100m
8 Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7mm bằng ống cách nhiệt xốp OK 1,45 100m
9 Bảo ôn ống đồng đường kính 9,5mm bằng ống cách nhiệt xốp OK 0,95 100m
10 Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp OK 1,45 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2mm OK 0,36 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm OK 1,2 100m
13 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 OK 60 cái
14 Bảo ôn ống nhựa PVC D34 OK 0,36 100m
15 Bảo ôn ống nhựa PVC D27 OK 1,2 100m
16 Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 OK 210 m
17 Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 OK 500 m
18 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 OK 800 m
19 Lắp chìm ống nhựa SP D20 (70%) OK 350 m
20 Lắp nổi ống nhựa SP D20 (30%) OK 150 m
21 Lắp đặt hút hướng trục, Q=1400l/s, H=400PA OK 1 cái
22 Gia công và lắp đặt ống thông gió bằng tôn mạ kẽm, KT600x300 dày 0,75mm OK 7 m
23 Gia công và lắp đặt ống thông gió bằng tôn mạ kẽm, KT500x250 dày 0,75mm OK 6 m
24 Gia công và lắp đặt côn thông gió bằng tôn mạ kẽm KT 600x300/350 dày 0,75mm OK 2 cái
25 Gia công và lắp đặt côn thông gió bằng tôn mạ kẽm KT 600x30/500x250 dày 0,75mm OK 1 cái
26 Gia công và lắp đặt bích ống gió, KT500x250 OK 1 cái
27 Lắp đặt cửa gió kèm lưới chắn con trùng KT 800x300 OK 1 cái
28 Lắp đặt miệng gió kèm van điều chỉnh lưu lượng, KT 450x450 OK 2 cái
29 Giá đỡ quạt, ống gió OK 15 bộ
30 Lắp đặt hộp nối dây 150x150 OK 30 hộp
31 Lắp nổi nẹp nhựa 40x60mm OK 50 m
I PHẦN PCCC
1 Trung tâm báo cháy 6 Zone OK 1 cái
2 Lắp đặt Đầu báo khói OK 43 bộ
3 Lắp đặt Đầu báo nhiệt OK 5 bộ
4 Lắp đặt Tổ hợp chuông đèn, nút nhấn OK 14 bộ
5 Lắp đặt thiết bị bảo vệ cuối nguồn OK 6 bộ
6 Lắp đặt đèn báo phòng OK 38 bộ
7 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1mm2 OK 1.050 m
8 Lắp chìm ống nhựa SP D20 (70%) OK 665 m
9 Lắp nổi ống nhựa SP D20 (30%) OK 285 m
10 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật OK 8 hộp
11 Bình chữa cháy cầm tay khí CO2 loại 3kg OK 20 bình
12 Bình chữa cháy cầm tay bột khô loại 4kg OK 20 bình
13 Bảng tiêu lệnh nội quy PCCC OK 14 bảng
14 Tháo dỡ, lắp đặt lại hệ thống bơm chữa cháy OK 2 máy
15 Tháo dỡ, lắp đặt lại tủ điều khiển bơm, tủ chữa cháy vách tường OK 2 cái
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 dày 3,2mm OK 0,54 100m
17 Lắp đặt Tê thép D65 OK 3 cái
18 Lắp đặt Cút thép D65 OK 12 cái
19 Tháo dỡ van D65 (tính 60% lắp đặt): OK 6 cái
20 Tháo dỡ Y lọc D65, khớp nối mềm (tính 60% lắp đặt côn) OK 6 cái
21 Lắp đặt Van D65 (Vật tư tận dụng) OK 6 cái
22 Lắp đặt Y lọc D65, khớp nối mềm (vật tư tận dụng) OK 6 cái
J PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt dây loa chống nhiễu 2x1,5mm2 OK 100 m
2 Lắp đặt dây tín hiệu 3 lõi OK 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 OK 50 m
4 Lắp đặt ổ cắm mạng lan OK 18 cái
5 Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 OK 360 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV 2x1,5mm2 OK 60 m
7 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 UTP 24A WG 4 đôi OK 80 m
8 Lắp đặt ổ cắm điện thoại OK 12 cái
9 Hộp điện thoại 20 đôi (gồm đế và phiến) OK 1 hộp
10 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5 chống nhiễu OK 240 m
11 Lắp đặt ống HDPE D65/50 OK 50 m
12 Lắp chìm ống nhựa SP d20 OK 315 m
13 Lắp nổi ống nhựa SP d20 (30%) OK 135 m
14 Lắp nổi nẹp nhựa 40x60mm OK 90 m
15 Lắp đặt hộp đế âm + mặt che OK 30 hộp
K CẢI TẠO NỀN SÂN
1 Phá dỡ lớp vữa láng, vệ sinh sạch nền bê tông cũ OK 437 m2
2 Bê tông nền đá 4x6 M150 OK 3,7 m3
3 Lát sân gạch Terrazzo 30x30, vữa M75 OK 474 m2
4 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 0,054 m3
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 1,26 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 1,26 m2
7 Trồng cây trúc cần câu (3 cây/bụi; 5 bụi/1m) OK 525 cây
L CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ vách kính OK 26,88 m2
2 Tháo dỡ cửa OK 8,96 m2
3 Tháo dỡ mái alu OK 27,36 m2
4 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn OK 11,828 m3
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 0,76 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường OK 3,2 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường OK 65,14 m2
8 Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) OK 0,126 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) OK 0,126 100m3
10 Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) OK 0,126 100m3
11 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 OK 1,231 m3
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô OK 0,292 100m2
13 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m OK 0,34 tấn
14 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m OK 0,028 tấn
15 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D16mm, chiều sâu lỗ khoan 15cm OK 175 lỗ khoan
16 Chèn Sika Duar 731 cấy thép OK 59,786 kg
17 Sản xuất giằng mái thép hộp OK 0,878 tấn
18 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông OK 0,878 tấn
19 Bu lông M18, L=0,18m OK 16 cái
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 31,942 m2
21 Lợp mái, che tường bằng tấm kính cường lực dày 12mm dán fim OK 0,197 100m2
22 Xây ốp cột, trụ gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 OK 18,572 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 215,345 m2
24 Trát xà dầm vữa M75 OK 29,2 m2
25 Bả matít vào tường ngoài nhà OK 280,485 m2
26 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 29,2 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux OK 309,685 m2
28 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán OK 3,296 m2
29 Đắp phào kép vữa M75 OK 255,8 m
30 Lắp dựng vách kính OK 26,88 m2
31 Lắp dựng cửa không có khuôn OK 8,96 m2
32 GCLD lan can inox 304 OK 38,5 md
33 Quét AM PlexSeal chống thấm mái sảnh (ĐM 2kg/m2/lớp) OK 3,13 m2
34 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 3,13 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 2,507 100m2
36 Tháo dỡ cửa OK 18,4 m2
37 Tháo dỡ lan can OK 14,7 m
38 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 6,173 m3
39 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn OK 19,047 m3
40 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m OK 26,78 m2
41 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m OK 0,096 tấn
42 Phá dỡ nền gạch xi măng OK 62,795 m2
43 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn OK 12,559 m3
44 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường OK 52,96 m2
45 Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) OK 0,409 100m3
46 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) OK 0,409 100m3
47 Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) OK 0,409 100m3
48 Bê tông nền đá 4x6 M150 OK 6,28 m3
49 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 OK 3,219 m3
50 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 OK 1,284 m3
51 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 0,322 100m2
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan OK 0,285 100m2
53 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 0,33 tấn
54 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m OK 0,029 tấn
55 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m OK 0,176 tấn
56 Phá dỡ các kết cấu khác - Đục nhám mặt bê tông dầm để liên kết thép OK 3,28 m2
57 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D16mm, chiều sâu lỗ khoan 15cm OK 97 lỗ khoan
58 Chèn Sika Duar 731 cấy thép OK 33,138 kg
59 Quét Sika 731 liên kết OK 3,28 m2
60 Xây ốp cột, trụ gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 OK 6,808 m3
61 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 OK 1,648 m3
62 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 OK 3,712 m3
63 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 197,725 m2
64 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 56,44 m2
65 Trát trần vữa M75 OK 32,19 m2
66 Trát xà dầm vữa M75 OK 29,325 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 3,3 m2
68 Bả matít vào tường ngoài nhà OK 250,685 m2
69 Bả matít vào tường trong nhà OK 56,44 m2
70 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 64,815 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux OK 250,685 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux OK 121,255 m2
73 Đắp phào kép vữa M75 OK 188,26 m
74 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 62,795 m2
75 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 OK 33,82 m2
76 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 OK 5,175 m2
77 Lắp dựng cửa không có khuôn OK 7,84 m2
78 GCLD cửa sổ khung nhôm xingfa kính cường lực dày 8mm OK 9,6 m2
79 GCLD Vách nhôm xingfa kính cường lực 8mm OK 9,833 m2
80 GCLD lan can inox 304 OK 34,3 md
81 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm OK 0,112 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép OK 0,112 tấn
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 7,11 m2
84 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm OK 0,28 100m2
85 Tôn úp nóc, che khe lún OK 12,5 m
86 Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 OK 168 cái
87 Quét AM PlexSeal chống thấm mái sảnh (ĐM 2kg/m2/lớp) OK 3,09 m2
88 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 3,09 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 2,821 100m2
90 Lắp đặt cầu chắn rác D60 OK 4 cái
91 Lắp đặt ống PVC D60x2,8 OK 0,3 100m
92 Lắp đặt Cút PVC D60 OK 12 cái
93 Lắp đặt Y PVC D60 OK 4 cái
94 Lắp đặt Đèn Tuyp led 1x18W - 1,2m OK 4 bộ
95 Lắp đặt Đèn Tuyp led 2x18W - 1,2m OK 4 bộ
96 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + Hộp đế + mặt ạn OK 8 cái
97 Lắp đặt Quạt đảo gắn trần D450 - 50W OK 2 cái
98 Lắp đặt Aptomat 2P 25A + hộp đế + mặt nạ OK 2 cái
99 Lắp đặt Dimmer điều khiển quạt OK 2 cái
100 Mặt nạ công tắc 2 nụ + Hộp đế + viền OK 3 cái
101 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 OK 200 m
102 Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 OK 240 m
103 Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 OK 90 m
104 Lắp nổi ống PVC D20 OK 200 m
M PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m OK 259,651 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m OK 1,563 tấn
3 Tháo dỡ cửa OK 302,54 m2
4 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 54,324 m3
5 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn OK 79,019 m3
6 Phá dỡ bằng máy đào 1,25m3 OK 2,734 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, phế thải tương đương đất cấp III OK 2,734 100m3
8 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, phế thải tương đương đất cấp III OK 2,734 100m3
9 Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, phế thải tương đương đất cấp III OK 2,734 100m3
10 Tháo dỡ bệ xí OK 4 cái
11 Tháo dỡ chậu rửa OK 2 cái
12 Tháo dỡ chậu tiểu OK 4 cái
13 Tháo dỡ quạt trần (tính 60% lắp đặt) OK 21 cái
14 Tháo dỡ quạt treo tường (tính 60% lắp đặt ) OK 3 cái
15 Tháo dỡ đèn tuýp (tính 60% lắp đặt) OK 60 bộ
16 Tháo dỡ đèn ốp trần (tính 60% lắp đặt) OK 35 bộ
17 Tháo dỡ điều hòa cục bộ OK 2 cái
N THU HỒI PHÁ DỠ
1 Cửa đi cửa sổ (tính 70% khối lượng tháo dỡ) OK (khối lượng âm) -211,778 m2
2 Tôn (tính 70% khối lượng tháo dỡ) OK (khối lượng âm) -181,755 m2
3 Xà gồ thép (tính 70% khối lượng tháo dỡ) OK (khối lượng âm) -1.093,945 kg
4 Sắt bê tông (tạm tính 10kg/m2 => 390m2 x 2tầng x 10kg) OK (khối lượng âm) -7.800 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->