Gói thầu: Xây lắp công trình Trụ sở UBND phường Vĩnh Trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Trụ sở UBND phường Vĩnh Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200258061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 09:58:00 đến ngày 2020-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,492,424,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí lán trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 3,061 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 1,005 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 1,253 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | OK | 0,803 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | OK | 0,803 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | OK | 0,803 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 32,925 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 41,777 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 2,135 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M300 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm | OK | 145,878 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | OK | 23,239 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | OK | 36,411 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | OK | 67,699 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | OK | 108,612 | m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | 12,29 | m3 | |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | OK | 27,404 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | OK | 1,623 | 100m2 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép xà, dầm, gằng móng | OK | 2,347 | 100m2 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật) h<=16m | OK | 5,103 | 100m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 6,918 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 11,308 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang thường | OK | 1,048 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | OK | 5,425 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,162 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 2,807 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 0,527 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm | OK | 0,58 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm | OK | 3,161 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 0,835 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 4,795 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 1,163 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,608 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 9,153 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 1,836 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 12,766 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | OK | 0,029 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | OK | 3,032 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | OK | 0,991 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | OK | 3,458 | tấn |
| 40 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 26,852 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 | OK | 10,863 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 | OK | 65,419 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 | OK | 207,914 | m3 |
| 44 | Trát tường chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 22,418 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 885,825 | m2 |
| 46 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 2.428,454 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 371,113 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 609,004 | m2 |
| 49 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 104,848 | m2 |
| 50 | Trát trần vữa M75 | OK | 864,306 | m2 |
| 51 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 2.398,111 | m2 |
| 52 | Bả matít vào tường trong nhà | OK | 2.328,712 | m2 |
| 53 | Bả matít vào tường ngoài nhà | OK | 877,502 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 877,502 | m2 |
| 55 | Sơn trụ bằng sơn giả đá 3 nước | OK | 27,09 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 4.699,732 | m2 |
| 57 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | OK | 29,81 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | OK | 1.139,5 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | OK | 52,24 | m2 |
| 60 | Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3cm | OK | 48,09 | m2 |
| 61 | Ốp tường ván gỗ dày 2cm | OK | 48,55 | m2 |
| 62 | Sơn gỗ 3 nước | OK | 96,64 | m2 |
| 63 | SXLD khung dầm dỡ gỗ | OK | 0,454 | m3 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | OK | 159,495 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | OK | 70,512 | m2 |
| 66 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, bậc cấp, bậc cửa vữa M75 | OK | 126,562 | m2 |
| 67 | Lát đá granít tự nhiên Mbale mặt bệ các loại, vữa M75 | OK | 11,834 | m2 |
| 68 | Lát đá granít tự nhiên ram dốc, vữa M75 | OK | 12,42 | m2 |
| 69 | Ốp đá Granite tự nhiên vào tường, vữa M75 | OK | 30,74 | m2 |
| 70 | Bê tông sàn mái tạo dốc đá mi M200 | OK | 6,16 | m3 |
| 71 | Lớp xốp cách nhiệt dày 50 | OK | 150,875 | m2 |
| 72 | Quét Sika latex TH liên kết (0,5kg/m2) | OK | 61,595 | m2 |
| 73 | Quét Am Plexseal chống thấm mái, sê nô (Định mức 2kg/m2/lớp) | OK | 370,29 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 300,985 | m2 |
| 75 | Lát gạch lá nem 30x30cm, vữa M75 | OK | 61,595 | m2 |
| 76 | Đắp phào kép vữa M75 | OK | 248,93 | m |
| 77 | GCSXLD cửa đi 2 cánh mở - cửa nhôm xingfa hệ 55, nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 90,425 | m2 |
| 78 | GCSXLD cửa đi 1 cánh mở - cửa nhôm xingfa hệ 55, nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 45,865 | m2 |
| 79 | GCSXLD cửa chớp nhôm xingfa hệ 55, nhôm dày 2mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 7,8 | m2 |
| 80 | GCSXLD cửa sổ lùa 4 cánh - cửa nhôm xingfa hệ 93, nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 90,72 | m2 |
| 81 | GCSXLD cửa sổ lùa 2 cánh - cửa nhôm xingfa hệ 93, nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 13,32 | m2 |
| 82 | GCSXLD cửa sổ lật nhôm xingfa hệ 93, nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 7,92 | m2 |
| 83 | GCLD Vách nhôm Xingfa hệ 55, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 8,38mm | OK | 12,74 | m2 |
| 84 | GCLD Lam chóp nhôm | OK | 15 | m2 |
| 85 | Sản xuất khung hoa bảo vệ cửa sổ Inox 304 20x20x1,4 | OK | 0,832 | tấn |
| 86 | Lắp dựng khung hoa inox bao vệ cửa | OK | 106,92 | m2 |
| 87 | GCLD tay vịn lan can inox D60 | OK | 23 | md |
| 88 | GCLD lan can inox 304 | OK | 118,38 | md |
| 89 | GCSXLD vách ngăn tấm chipboad Mdf chống ẩm dày 18mm, phụ kiện Inox (bao gồm phụ kiện, khóa) | OK | 44,1 | m2 |
| 90 | Cung cấp LD vách ngăn tiểu | OK | 6 | bộ |
| 91 | Cung cấp LD tay vịn người khuyết tật | OK | 3 | cái |
| 92 | GCLD trần thạch cao chống ẩm nhà vệ sinh | OK | 52,24 | m2 |
| 93 | GCLD trần thạch cao khung nhôm chìm | OK | 448,84 | m2 |
| 94 | GCLD bảng aluminium khẩu hiệu sân khấu | OK | 4,1 | m2 |
| 95 | GCLD chữ Alu mạ đồng cao 200 | OK | 34 | chữ |
| 96 | GCLD chữ Alu mạ đồng cao 300 | OK | 19 | chữ |
| 97 | GCLD Loogo mặt tiền | OK | 1 | cái |
| 98 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | OK | 0,83 | tấn |
| 99 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | OK | 1,332 | tấn |
| 100 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | OK | 0,386 | tấn |
| 101 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | OK | 0,83 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 1,332 | tấn |
| 103 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | OK | 0,386 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 216,723 | m2 |
| 105 | Tăng đơ giằng cáp | OK | 16 | bộ |
| 106 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm, có lớp cách nhiệt (độ dày 50mm) | OK | 2,36 | 100m2 |
| 107 | Tôn úp nóc, tấm che khe tráng kẽm dày 0,47x600mm | OK | 30,5 | md |
| 108 | Ke chống bão (6 cái / m2) | OK | 1.416 | cái |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 13,1 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | OK | 2,088 | 100m2 |
| C | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt gắn tường D450 - 50W | OK | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đơn cho quạt gắn tường (Bao gồm cả đế, mặt nạ, viền) | OK | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn Tuýp led 1x18W - 1,2m | OK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Đèn Tuýp led 2x18W - 1,2m | OK | 63 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn Tuýp led 2x18W - 1,2m chóa phảng quang | OK | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đèn Dowlight bóng led D150 - 9W | OK | 36 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + Mặt nạ | OK | 122 | cái |
| 8 | Lắp đặt Quạt đảo gắn trần D450 - 50W | OK | 31 | cái |
| 9 | Lắp đặt Đèn Dowlight bóng led D150 - 15W | OK | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Led 12W | OK | 69 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Đèn ốp tường bóng led 9W | OK | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Dimmer điều khiển quạt | OK | 27 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | OK | 83 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A | OK | 10 | cái |
| 15 | Mặt nạ công tắc 1 nụ + hộp đế, viền | OK | 22 | cái |
| 16 | Mặt nạ công tắc 2,3 nụ + hộp đế, viền | 27 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm sàn | OK | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Quạt hút mùi WC, Q=160l/s (580m3/h) | OK | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt Đèn Exit | 5 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đơn (cho đèn Exit) | OK | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | OK | 19 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đơn (Cho đèn sự cố) | OK | 19 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | OK | 3.000 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | OK | 1.400 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | OK | 1.720 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | OK | 750 | m |
| 27 | Kéo rải Dây CU/XLPE/PVC 1x(4Cx10mm2) | OK | 25 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 | OK | 25 | m |
| 29 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 1x(3Cx35mm2) + 1Cx25mm2 | OK | 40 | m |
| 30 | Lắp chìm ống PVC chống cháy D16 (70%) | OK | 840 | m |
| 31 | Lắp chìm ống PVC chống cháy D20 (70%) | OK | 490 | m |
| 32 | Lắp chìm ống PVC chống cháy D25 (70%) | OK | 490 | m |
| 33 | Lắp chìm ống PVC chống cháy D32 (70%) | OK | 140 | m |
| 34 | Lắp nổi ống PVC chống cháy D16 (30%) | OK | 360 | m |
| 35 | Lắp nổi ống PVC chống cháy D20 (30%) | OK | 210 | m |
| 36 | Lắp nổi ống PVC chống cháy D25 (30%) | OK | 210 | m |
| 37 | Lắp nổi ống PVC chống cháy D32 (30%) | OK | 60 | m |
| 38 | Tủ điện sơn tĩnh điện 02 lớp cửa KT 400x600x250 | OK | 1 | cái |
| 39 | MCB 1P - 10A-4,5KA | OK | 1 | cái |
| 40 | MCB 1P - 40A-4,5KA | OK | 5 | cái |
| 41 | MCCB - 3P-60A-10KA | OK | 2 | cái |
| 42 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng) cầu chí 2A (đế 32A) | OK | 1 | bộ |
| 43 | MCB 1P - 10A-4,5KA | OK | 1 | cái |
| 44 | MCB 1P - 20A-4,5KA | OK | 10 | cái |
| 45 | MCB 1P - 32A-4,5KA | OK | 1 | cái |
| 46 | Tủ điện sơn tĩnh điện 02 lớp cửa KT 400x600x250 | OK | 1 | cái |
| 47 | MCB 1P - 10A-4,5KA | OK | 1 | cái |
| 48 | MCB 1P - 40A-4,5KA | OK | 5 | cái |
| 49 | MCCB - 3P-60A-10KA | OK | 1 | cái |
| 50 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng) cầu chí 2A (đế 32A) | OK | 1 | bộ |
| 51 | MCB 1P - 20A-4,5KA | OK | 18 | cái |
| 52 | Tủ điện sơn tĩnh điện 02 lớp cửa KT 400x600x250 | OK | 1 | cái |
| 53 | MCB 1P - 10A-4,5KA | OK | 1 | cái |
| 54 | MCB 1P - 20A-4,5KA | OK | 1 | cái |
| 55 | MCB 1P - 25A-4,5KA | OK | 7 | cái |
| 56 | MCB 1P - 40A-4,5KA | OK | 2 | cái |
| 57 | MCCB - 3P-100A-10KA | OK | 1 | cái |
| 58 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng) cầu chí 2A (đế 32A) | OK | 1 | bộ |
| 59 | MCB 1P - 20A-4,5KA | OK | 2 | cái |
| D | NỐI ĐẤT AN TOÀN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | OK | 4,648 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,042 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 0,081 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 0,049 | m3 |
| 5 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,036 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | OK | 0,003 | 100m2 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,002 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,003 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 1 | cái |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 0,12 | m3 |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 2,68 | m2 |
| 12 | Gia công và lắp đặt chống sét đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 13 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần S=50mm2 dưới mương đất | OK | 22 | m |
| 14 | Khoan giếng lỗ khoan D100 sâu 12m | OK | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | OK | 0,15 | 100m |
| 16 | Mối hàn Cadweld | OK | 2 | mối |
| 17 | Phụ kiện lắp đặt | OK | 1 | lô |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | OK | 13 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van góc | OK | 13 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | OK | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu Lavabo lạnh + ống xả | OK | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo lạnh | OK | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | OK | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi 700x500 | OK | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường | OK | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 | OK | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chắn rác D80 | OK | 14 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt bơm cấp nước sinh hoạt, Q=10m3/h, H=23m (Bơm ly tâm trục đứng đa tầng Taiwan, HCR 10-3, CS 1,1KW, 3-380Hz, 2900rpm) | OK | 2 | cái |
| 12 | Tủ điều khiển 2 bơm cấp nước (Vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm (KT: 600x400x220mm, thiết bị chính LS-Korea) | OK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | OK | 2 | bể |
| 14 | Lắp đặt Van chặn PPR D40 | OK | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van chặn PPR D32 | OK | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt Van phao điện | OK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Van đáy DN32 | OK | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống PPR D40 PN10 | OK | 0,36 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống PPR D32 PN10 | OK | 0,72 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống PPR D25 PN10 | OK | 1,06 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Nối PPR D40 | OK | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt Nối PPR D32 | OK | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt Nối giảm PPR D40/32 | OK | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Nối giảm PPR D32/25 | OK | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cút PPR D40 | OK | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt Cút PPR D32 | OK | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt Cút PPR D25 | OK | 86 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cút ren trong PPR D25 1/2" + kép DN15 | OK | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt Nối ren trong PPR D40 1" | OK | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt Nối ren trong PPR D32 3/4" | OK | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê giảm PPR D40/32 | OK | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt Tê giảm PPR D32/25 | OK | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt Tê PPR D40 | OK | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê PPR D32 | OK | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê PPR D25 | OK | 30 | cái |
| 36 | Lắp đặt Van 1 chiều DN20 | OK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Khớp nối D40 | OK | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt Khớp nối D32 | OK | 4 | cái |
| 39 | Cùm ống D40, 32, 25 | OK | 36 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9mm | OK | 2,2 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm | OK | 1,8 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8mm | OK | 0,96 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32x2mm | OK | 0,14 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Nối giảm D60/34 | OK | 14 | cái |
| 45 | Lắp đặt Lơi PVC D114 | OK | 42 | cái |
| 46 | Lắp đặt Lơi PVC D90 | OK | 60 | cái |
| 47 | Lắp đặt Lơi PVC D60 | OK | 30 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cút PVC D60 | OK | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cút PVC D34 | OK | 14 | cái |
| 50 | Y PVC D114 | OK | 18 | cái |
| 51 | Y PVC D90 | OK | 6 | cái |
| 52 | Y PVC D60 | OK | 6 | cái |
| 53 | Y PVC D114/60 | OK | 6 | cái |
| 54 | Y PVC D90/60 | OK | 12 | cái |
| 55 | Tê PVC D114 | OK | 2 | cái |
| 56 | Tê PVC D60 | OK | 2 | cái |
| 57 | Si phong ngăn mùi PVC D60 | OK | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D114mm | OK | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D90mm | OK | 3 | cái |
| 60 | Cùm ống D114, D90, D60 | OK | 90 | cái |
| F | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng<=6m, đất cấp I | OK | 0,137 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M100 lót đáy bể tự hoại | OK | 0,913 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2 M200 | OK | 0,832 | m3 |
| 4 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,641 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể tự hoại | OK | 0,023 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | OK | 0,033 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép đáy bể tự hoại F<=10 | OK | 0,07 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,055 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 9 | cái |
| 10 | Xây bể tự hoại gạch thẻ 5,5x9x19 VXM M75 | OK | 3,329 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 19,292 | m2 |
| 12 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 17,384 | m2 |
| 13 | Láng bể VXM M75 dày 20, đánh màu | OK | 22,509 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,009 | 100m3 |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét NLP1100-30 Cirprotec, bán kính bảo vệ cấp 3 bằng 71m | OK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ thép tráng kẽm D66/76 cao 7m + phụ kiện | OK | 0,07 | 100m |
| 3 | Gia công và đóng cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 2 | cọc |
| 4 | Lắp đặt dây CU/PVC S=70mm2 | OK | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn đồng trần 70mm2 | OK | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất, sơn tĩnh điện | OK | 1 | hộp |
| 7 | Khoan giếng sâu 12m D100 | OK | 12 | m |
| 8 | Bu lông D20x60 | OK | 4 | cái |
| 9 | Sản xuất giằng mái thép | OK | 0,058 | tấn |
| 10 | Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp | OK | 50 | cái |
| 11 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 0,04 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,04 | 100m3 |
| H | PHẦN ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | OK | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục ốp trần | OK | 4 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng đk 15,9mm dày 1mm | OK | 0,95 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng đk 12,7mm dày 1mm | OK | 1,45 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng đk 9,5mm dày 1mm | OK | 0,95 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng đk 6,4mm dày 1mm | OK | 1,45 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 0,95 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 1,45 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng đường kính 9,5mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 0,95 | 100m |
| 10 | Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 1,45 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2mm | OK | 0,36 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm | OK | 1,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | OK | 60 | cái |
| 14 | Bảo ôn ống nhựa PVC D34 | OK | 0,36 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống nhựa PVC D27 | OK | 1,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | OK | 210 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | OK | 500 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | OK | 800 | m |
| 19 | Lắp chìm ống nhựa SP D20 (70%) | OK | 350 | m |
| 20 | Lắp nổi ống nhựa SP D20 (30%) | OK | 150 | m |
| 21 | Lắp đặt hút hướng trục, Q=1400l/s, H=400PA | OK | 1 | cái |
| 22 | Gia công và lắp đặt ống thông gió bằng tôn mạ kẽm, KT600x300 dày 0,75mm | OK | 7 | m |
| 23 | Gia công và lắp đặt ống thông gió bằng tôn mạ kẽm, KT500x250 dày 0,75mm | OK | 6 | m |
| 24 | Gia công và lắp đặt côn thông gió bằng tôn mạ kẽm KT 600x300/350 dày 0,75mm | OK | 2 | cái |
| 25 | Gia công và lắp đặt côn thông gió bằng tôn mạ kẽm KT 600x30/500x250 dày 0,75mm | OK | 1 | cái |
| 26 | Gia công và lắp đặt bích ống gió, KT500x250 | OK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cửa gió kèm lưới chắn con trùng KT 800x300 | OK | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt miệng gió kèm van điều chỉnh lưu lượng, KT 450x450 | OK | 2 | cái |
| 29 | Giá đỡ quạt, ống gió | OK | 15 | bộ |
| 30 | Lắp đặt hộp nối dây 150x150 | OK | 30 | hộp |
| 31 | Lắp nổi nẹp nhựa 40x60mm | OK | 50 | m |
| I | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 6 Zone | OK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đầu báo khói | OK | 43 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt | OK | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Tổ hợp chuông đèn, nút nhấn | OK | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt thiết bị bảo vệ cuối nguồn | OK | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn báo phòng | OK | 38 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1mm2 | OK | 1.050 | m |
| 8 | Lắp chìm ống nhựa SP D20 (70%) | OK | 665 | m |
| 9 | Lắp nổi ống nhựa SP D20 (30%) | OK | 285 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật | OK | 8 | hộp |
| 11 | Bình chữa cháy cầm tay khí CO2 loại 3kg | OK | 20 | bình |
| 12 | Bình chữa cháy cầm tay bột khô loại 4kg | OK | 20 | bình |
| 13 | Bảng tiêu lệnh nội quy PCCC | OK | 14 | bảng |
| 14 | Tháo dỡ, lắp đặt lại hệ thống bơm chữa cháy | OK | 2 | máy |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt lại tủ điều khiển bơm, tủ chữa cháy vách tường | OK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 dày 3,2mm | OK | 0,54 | 100m |
| 17 | Lắp đặt Tê thép D65 | OK | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút thép D65 | OK | 12 | cái |
| 19 | Tháo dỡ van D65 (tính 60% lắp đặt): | OK | 6 | cái |
| 20 | Tháo dỡ Y lọc D65, khớp nối mềm (tính 60% lắp đặt côn) | OK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt Van D65 (Vật tư tận dụng) | OK | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y lọc D65, khớp nối mềm (vật tư tận dụng) | OK | 6 | cái |
| J | PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt dây loa chống nhiễu 2x1,5mm2 | OK | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây tín hiệu 3 lõi | OK | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | OK | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm mạng lan | OK | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 | OK | 360 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV 2x1,5mm2 | OK | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 UTP 24A WG 4 đôi | OK | 80 | m |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | OK | 12 | cái |
| 9 | Hộp điện thoại 20 đôi (gồm đế và phiến) | OK | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5 chống nhiễu | OK | 240 | m |
| 11 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 | OK | 50 | m |
| 12 | Lắp chìm ống nhựa SP d20 | OK | 315 | m |
| 13 | Lắp nổi ống nhựa SP d20 (30%) | OK | 135 | m |
| 14 | Lắp nổi nẹp nhựa 40x60mm | OK | 90 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp đế âm + mặt che | OK | 30 | hộp |
| K | CẢI TẠO NỀN SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng, vệ sinh sạch nền bê tông cũ | OK | 437 | m2 |
| 2 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 3,7 | m3 |
| 3 | Lát sân gạch Terrazzo 30x30, vữa M75 | OK | 474 | m2 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 0,054 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 1,26 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 1,26 | m2 |
| 7 | Trồng cây trúc cần câu (3 cây/bụi; 5 bụi/1m) | OK | 525 | cây |
| L | CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ vách kính | OK | 26,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | OK | 8,96 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái alu | OK | 27,36 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 11,828 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 0,76 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | OK | 3,2 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | OK | 65,14 | m2 |
| 8 | Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) | OK | 0,126 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) | OK | 0,126 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) | OK | 0,126 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | OK | 1,231 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | OK | 0,292 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | OK | 0,34 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | OK | 0,028 | tấn |
| 15 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D16mm, chiều sâu lỗ khoan 15cm | OK | 175 | lỗ khoan |
| 16 | Chèn Sika Duar 731 cấy thép | OK | 59,786 | kg |
| 17 | Sản xuất giằng mái thép hộp | OK | 0,878 | tấn |
| 18 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | OK | 0,878 | tấn |
| 19 | Bu lông M18, L=0,18m | OK | 16 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 31,942 | m2 |
| 21 | Lợp mái, che tường bằng tấm kính cường lực dày 12mm dán fim | OK | 0,197 | 100m2 |
| 22 | Xây ốp cột, trụ gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 | OK | 18,572 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 215,345 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 29,2 | m2 |
| 25 | Bả matít vào tường ngoài nhà | OK | 280,485 | m2 |
| 26 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 29,2 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | OK | 309,685 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | OK | 3,296 | m2 |
| 29 | Đắp phào kép vữa M75 | OK | 255,8 | m |
| 30 | Lắp dựng vách kính | OK | 26,88 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa không có khuôn | OK | 8,96 | m2 |
| 32 | GCLD lan can inox 304 | OK | 38,5 | md |
| 33 | Quét AM PlexSeal chống thấm mái sảnh (ĐM 2kg/m2/lớp) | OK | 3,13 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 3,13 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 2,507 | 100m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa | OK | 18,4 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ lan can | OK | 14,7 | m |
| 38 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 6,173 | m3 |
| 39 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 19,047 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 26,78 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | OK | 0,096 | tấn |
| 42 | Phá dỡ nền gạch xi măng | OK | 62,795 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn | OK | 12,559 | m3 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | OK | 52,96 | m2 |
| 45 | Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) | OK | 0,409 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) | OK | 0,409 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 8,4km) | OK | 0,409 | 100m3 |
| 48 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 6,28 | m3 |
| 49 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | OK | 3,219 | m3 |
| 50 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | OK | 1,284 | m3 |
| 51 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 0,322 | 100m2 |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 0,285 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 0,33 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | OK | 0,029 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | OK | 0,176 | tấn |
| 56 | Phá dỡ các kết cấu khác - Đục nhám mặt bê tông dầm để liên kết thép | OK | 3,28 | m2 |
| 57 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D16mm, chiều sâu lỗ khoan 15cm | OK | 97 | lỗ khoan |
| 58 | Chèn Sika Duar 731 cấy thép | OK | 33,138 | kg |
| 59 | Quét Sika 731 liên kết | OK | 3,28 | m2 |
| 60 | Xây ốp cột, trụ gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 | OK | 6,808 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 | OK | 1,648 | m3 |
| 62 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 | OK | 3,712 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 197,725 | m2 |
| 64 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 56,44 | m2 |
| 65 | Trát trần vữa M75 | OK | 32,19 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 29,325 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 3,3 | m2 |
| 68 | Bả matít vào tường ngoài nhà | OK | 250,685 | m2 |
| 69 | Bả matít vào tường trong nhà | OK | 56,44 | m2 |
| 70 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 64,815 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | OK | 250,685 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | OK | 121,255 | m2 |
| 73 | Đắp phào kép vữa M75 | OK | 188,26 | m |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 62,795 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | OK | 33,82 | m2 |
| 76 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 5,175 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa không có khuôn | OK | 7,84 | m2 |
| 78 | GCLD cửa sổ khung nhôm xingfa kính cường lực dày 8mm | OK | 9,6 | m2 |
| 79 | GCLD Vách nhôm xingfa kính cường lực 8mm | OK | 9,833 | m2 |
| 80 | GCLD lan can inox 304 | OK | 34,3 | md |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | OK | 0,112 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 0,112 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 7,11 | m2 |
| 84 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | OK | 0,28 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc, che khe lún | OK | 12,5 | m |
| 86 | Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 | OK | 168 | cái |
| 87 | Quét AM PlexSeal chống thấm mái sảnh (ĐM 2kg/m2/lớp) | OK | 3,09 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 3,09 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 2,821 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | OK | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống PVC D60x2,8 | OK | 0,3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Cút PVC D60 | OK | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y PVC D60 | OK | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Đèn Tuyp led 1x18W - 1,2m | OK | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt Đèn Tuyp led 2x18W - 1,2m | OK | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + Hộp đế + mặt ạn | OK | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt Quạt đảo gắn trần D450 - 50W | OK | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Aptomat 2P 25A + hộp đế + mặt nạ | OK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt Dimmer điều khiển quạt | OK | 2 | cái |
| 100 | Mặt nạ công tắc 2 nụ + Hộp đế + viền | OK | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | OK | 200 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | OK | 240 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | OK | 90 | m |
| 104 | Lắp nổi ống PVC D20 | OK | 200 | m |
| M | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 259,651 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | OK | 1,563 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | OK | 302,54 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 54,324 | m3 |
| 5 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 79,019 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bằng máy đào 1,25m3 | OK | 2,734 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, phế thải tương đương đất cấp III | OK | 2,734 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, phế thải tương đương đất cấp III | OK | 2,734 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 1,4km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, phế thải tương đương đất cấp III | OK | 2,734 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | OK | 4 | cái |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | OK | 2 | cái |
| 12 | Tháo dỡ chậu tiểu | OK | 4 | cái |
| 13 | Tháo dỡ quạt trần (tính 60% lắp đặt) | OK | 21 | cái |
| 14 | Tháo dỡ quạt treo tường (tính 60% lắp đặt ) | OK | 3 | cái |
| 15 | Tháo dỡ đèn tuýp (tính 60% lắp đặt) | OK | 60 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ đèn ốp trần (tính 60% lắp đặt) | OK | 35 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ điều hòa cục bộ | OK | 2 | cái |
| N | THU HỒI PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cửa đi cửa sổ (tính 70% khối lượng tháo dỡ) | OK (khối lượng âm) | -211,778 | m2 |
| 2 | Tôn (tính 70% khối lượng tháo dỡ) | OK (khối lượng âm) | -181,755 | m2 |
| 3 | Xà gồ thép (tính 70% khối lượng tháo dỡ) | OK (khối lượng âm) | -1.093,945 | kg |
| 4 | Sắt bê tông (tạm tính 10kg/m2 => 390m2 x 2tầng x 10kg) | OK (khối lượng âm) | -7.800 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi