Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đức Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612395 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 12:06:00 đến ngày 2020-06-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,202,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 99,043 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12,434 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,1186 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn, rãnh dọc, đất cấp IV bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,73 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh dọc bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6957 | 100m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,4591 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 43,054 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi 1km, đất cấp III (tính 70% KL) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 44,828 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 44,828 | 100m3 |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 38,74 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây chân khay, vữa XM mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,09 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 53,41 | m3 |
| 13 | Bê tông mương thủy lợi, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15,34 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 14 cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 36,28 | 100m2 |
| B | Biển ghi tên công trình | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 3 | Biển khắc chữ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,32 | m2 |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 65,45 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 44,75 | m3 |
| 3 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 116,7 | m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,96 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <= 10mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,154 | tấn |
| 7 | Bê tông láng phủ mặt bản cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,05 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,19 | m3 |
| 9 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,7675 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - yêu cầu xây lắp | 51 | cấu kiện |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng bằng CPTN | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,71 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0275 | 100m2 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,3166 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi