Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường tiểu học Hương Lung, huyện Cẩm Khê

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200611880-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường tiểu học Hương Lung, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20200611733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 10:36:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,485,666,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẤNG 8 PHÒNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 28,8495 m3
2 Tháo dỡ nhà xe giáo viên hiện trạng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 Công
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2885 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2885 100m3
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cây
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,9255 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6211 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,9643 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,0342 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch thẻ KT 60x250mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9,1227 m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (TC 10%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 31,2598 m3
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 90%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,8133 100m3
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC 10%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8,0948 m3
14 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 90%) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4046 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 20,5824 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 35,8648 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,2974 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1378 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,3662 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,308 tấn
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6048 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6264 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25,8255 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,4147 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5678 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,6592 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,4619 tấn
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15,7423 m3
29 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,2193 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,5813 100m3
31 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Đất đắp nền còn thiếu) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5069 100m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5069 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5069 100m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30,945 m3
35 Đắp đất bục giảng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,4327 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - Chân móng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 36,009 m2
37 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 19,845 m2
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,1484 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1044 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1056 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32 cái
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,5588 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4934 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1301 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2832 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30,679 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,8265 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,911 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,3883 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,8142 tấn
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,3816 m3
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,0496 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2333 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,1998 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,6157 tấn
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 72,9784 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,4935 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,9047 tấn
59 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,7067 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2922 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2205 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1801 tấn
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 133,9663 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,0186 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,618 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9851 m3
67 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,9258 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,9258 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 316,353 1m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,8532 100m2
71 Tôn úp nóc Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 75,55 m
72 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch Ceramic KT 600x600 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 610,376 m2
73 Lát đá bậc cầu thang Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24,4802 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 367,1576 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 847,867 m2
76 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75-Ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 80,4904 m2
77 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75-Trong nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 88,814 m2
78 Trát cầu thang, má cửa dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 97,1462 m2
79 Trát trần, vữa XM cát mịn M75-Trong nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 656,5964 m2
80 Trát trần, vữa XM cát mịn M75-Ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 95,936 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75-Ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 51,752 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75-Trong nhà Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 244,854 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 101,4 m
84 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 109,82 m
85 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch thẻ KT 60x250mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 19,08 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 631,345 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 733,6812 m2
88 Sản xuất tay lan can Inox-304 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 364,6567 kg
89 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay kính 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 45,36 m2
90 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt kính 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 93,6 m2
91 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,528 m2
92 Lắp dựng cửa khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 142,488 m2
93 Sản xuất hoa sắt cửa bằng Inox-304 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 828,7693 kg
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 93,6 m2
95 Bảnh từ chống lóa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
96 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25,48 m3
97 Đắp đất nền móng công trình, Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25,48 m3
98 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16 cọc
99 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 37 m
100 Bù thép fi 16 dây tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 26,418 kg
101 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 80 m
102 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30 m
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,0144 1m2
104 Kẹp tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 bộ
105 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
106 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
107 Quả cầu sứ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 quả
108 Đo điện trở Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 điểm
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 52 bộ
110 Lắp đặt đèn lốp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 bộ
111 Lắp đặt đèn Compac 20W Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 bộ
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 52 cái
114 Công tắc 2 chiều Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
115 Lắp đặt ô cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16 cái
116 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 36 cái
117 Móc treo quạt trần Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 36 cái
118 Tủ điện 500x350x200 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 hộp
119 Tủ điện chiếu sáng 3-5 Modul Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
120 Lắp đặt các automat 2P - 100A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
121 Lắp đặt các automat 2P - 63A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
122 Lắp đặt aptomat 1P - 16A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 750 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 360 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 60 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 60 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 100 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 750 m
130 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 hộp
131 Hộp đựng bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 Cái
132 Bình chữa cháy MFZL4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 Bình
133 Bình chữa cháy MT3 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 Bình
134 Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 Bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,9061 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,0666 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,285 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,4932 m3
5 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,5545 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,296 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,6551 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0129 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0102 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1417 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0608 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0156 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1014 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6688 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2742 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,163 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,5402 m3
19 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1694 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1694 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2873 100m2
22 Tôn úp góc + úp nóc Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18 md
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 43,4216 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32,42 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,806 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,08 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 27,42 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 600x600 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 13,158 m2
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,069 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,592 1m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,48 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 43,4216 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 69,726 m2
34 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,98 m2
35 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt kính an toàn dày 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,48 m2
36 Lắp dựng cửa không có khuôn Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,46 1m2 cấu kiện
37 Lắp đặt đèn cổ cò Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 bộ
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 40 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15 m
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 hộp
44 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
45 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE (XÂY MỚI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,68 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,3066 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9043 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,816 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1368 100m2
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9051 m3
7 Bu lông D18 liên kết móng và cột Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24 cái
8 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,3612 m3
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4223 tấn
10 Lắp cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,3168 tấn
11 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1563 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,109 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 29,8244 1m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6223 100m2
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,8215 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,643 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,434 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->