Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường tiểu học Hương Lung, huyện Cẩm Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường tiểu học Hương Lung, huyện Cẩm Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:36:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,485,666,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẤNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 28,8495 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ nhà xe giáo viên hiện trạng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5 | Công |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2885 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2885 | 100m3 |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4 | cây |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,9255 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,6211 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,9643 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 12,0342 | m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch thẻ KT 60x250mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 9,1227 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (TC 10%) | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 31,2598 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 90%) | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,8133 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC 10%) | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 8,0948 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 90%) | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,4046 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 20,5824 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 35,8648 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 7,2974 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1378 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,3662 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,308 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,6048 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,6264 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 25,8255 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,4147 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,5678 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,6592 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,4619 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 15,7423 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,2193 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,5813 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Đất đắp nền còn thiếu) | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,5069 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,5069 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,5069 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 30,945 | m3 |
| 35 | Đắp đất bục giảng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,4327 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - Chân móng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 36,009 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 19,845 | m2 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,1484 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1056 | tấn |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 32 | cái |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,5588 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,4934 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1301 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2832 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 30,679 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,8265 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,911 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5,3883 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,8142 | tấn |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 12,3816 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,0496 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2333 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,1998 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,6157 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 72,9784 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 7,4935 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5,9047 | tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,7067 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2922 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2205 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1801 | tấn |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 133,9663 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 12,0186 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 10,618 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,9851 | m3 |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,9258 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,9258 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 316,353 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,8532 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 75,55 | m |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch Ceramic KT 600x600 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 610,376 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 24,4802 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 367,1576 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 847,867 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75-Ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 80,4904 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75-Trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 88,814 | m2 |
| 78 | Trát cầu thang, má cửa dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 97,1462 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75-Trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 656,5964 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75-Ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 95,936 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75-Ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 51,752 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75-Trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 244,854 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 101,4 | m |
| 84 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 109,82 | m |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch thẻ KT 60x250mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 19,08 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 631,345 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 733,6812 | m2 |
| 88 | Sản xuất tay lan can Inox-304 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 364,6567 | kg |
| 89 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay kính 6,38ly | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 45,36 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt kính 6,38ly | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 93,6 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6,38ly | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,528 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 142,488 | m2 |
| 93 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng Inox-304 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 828,7693 | kg |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 93,6 | m2 |
| 95 | Bảnh từ chống lóa | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 8 | cái |
| 96 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 25,48 | m3 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 25,48 | m3 |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 16 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 37 | m |
| 100 | Bù thép fi 16 dây tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 26,418 | kg |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 80 | m |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 30 | m |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,0144 | 1m2 |
| 104 | Kẹp tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3 | bộ |
| 105 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3 | cái |
| 107 | Quả cầu sứ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3 | quả |
| 108 | Đo điện trở | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | điểm |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 52 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn lốp | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn Compac 20W | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 9 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 52 | cái |
| 114 | Công tắc 2 chiều | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ô cắm đôi | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 16 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 36 | cái |
| 117 | Móc treo quạt trần | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 36 | cái |
| 118 | Tủ điện 500x350x200 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2 | hộp |
| 119 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 Modul | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 2P - 100A | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 2P - 63A | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat 1P - 16A | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 24 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 750 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 360 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 60 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 60 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 100 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 750 | m |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4 | hộp |
| 131 | Hộp đựng bình chữa cháy | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4 | Cái |
| 132 | Bình chữa cháy MFZL4 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 8 | Bình |
| 133 | Bình chữa cháy MT3 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4 | Bình |
| 134 | Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,9061 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,0666 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,285 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,4932 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,5545 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,296 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 7,6551 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,0129 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,0102 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1417 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3 | cái |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,0156 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1014 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,6688 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2742 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,163 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,5402 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1694 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1694 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,2873 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp góc + úp nóc | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 18 | md |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 43,4216 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 32,42 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,806 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 6,08 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 27,42 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 600x600 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 13,158 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,069 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5,592 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,48 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 43,4216 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 69,726 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38ly | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,98 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt kính an toàn dày 6,38ly | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,48 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 6,46 | 1m2 cấu kiện |
| 37 | Lắp đặt đèn cổ cò | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 40 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 15 | m |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,68 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,3066 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,9043 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,816 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,9051 | m3 |
| 7 | Bu lông D18 liên kết móng và cột | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 24 | cái |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,3612 | m3 |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,4223 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,3168 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1563 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,109 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 29,8244 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,6223 | 100m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 2,8215 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5,643 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5,434 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi