Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cải cách tiền lương năm 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 11:41:00 đến ngày 2020-06-15 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,475,847,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,907 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,907 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,721 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5124 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4399 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,45 | m3 |
| 8 | Cắt khe co 1*4 của đường BTXM, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8 | 10m |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,7 | m2 |
| 10 | Cung cấp trụ biển báo phản quang, sắt ống phi 80mm, dày 1,5mm, dài 3.25m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| B | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3892 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5965 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,85 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 844,41 | m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,311 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng chữ X, chiều dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0135 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0406 | 100m3 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA + HOA VIÊN CÂY XANH + HỒ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6519 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,06 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,01 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3612 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8121 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,6 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6 | m3 |
| 10 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,36 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1108 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (D<10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,067 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (D=10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5618 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (D>10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5283 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2152 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,22 | m3 |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khác (thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6357 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,71 | m2 |
| 19 | Gia công các kết cấu thép khác (thép dẹp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2467 | tấn |
| 20 | Mạ kẽm nhúng nóng lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 566,09 | kg |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298 | cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | cấu kiện |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9246 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3471 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0412 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,6516 | 100m3 |
| 28 | Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4083 | 100m3 |
| 29 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3332 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,3934 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,1801 | 100m3 |
| 32 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1589 | 100m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,05 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,22 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,322 | 100m |
| 36 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,5 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | 100m |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4636 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6954 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0861 | 100m3 |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,08 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,02 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9389 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,39 | m3 |
| 46 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,8 | m3 |
| 48 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,98 | m2 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1763 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2645 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7935 | 100m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,43 | m3 |
| 53 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0747 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,319 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9569 | 100m3 |
| 56 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4488 | 100m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,88 | m3 |
| 58 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448,82 | m2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5979 | 100m2 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,98 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,23 | m3 |
| 62 | Trồng mới cây xanh (cây Phượng Vĩ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cây |
| 63 | Cung cấp cây chóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | m³ |
| 64 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,19 | m³ |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,19 | m3 |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,617 | 100m3 |
| 67 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,93 | m3 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7681 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0621 | tấn |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =14 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5808 | tấn |
| 71 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0932 | tấn |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5324 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3473 | tấn |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3546 | tấn |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =14 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8629 | tấn |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,508 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3991 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0976 | 100m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,58 | m3 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,84 | m3 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | m3 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,53 | m3 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,79 | m3 |
| 85 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,28 | m3 |
| 86 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,95 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 638,02 | m2 |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,2 | m |
| 89 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 (đá chẻ 10x20) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,25 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 412,46 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 412,46 | m2 |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9372 | tấn |
| 93 | Sản xuất lan can, hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1259 | tấn |
| 94 | Lắp đặt kết cấu thép khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0632 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,25 | m2 |
| 96 | Cung cấp bản lề cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 97 | Cung cấp bánh xe cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2364 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3692 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1075 | 100m3 |
| D | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NGẦM | |||
| 1 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 2 | Lấp cát rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1238 | 100m3 |
| 3 | Lấp đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,149 | 100m3 |
| 4 | Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng<1m, sâu<1m) đât cấp III (Trụ chiếu sáng 6m; 7m; 8m; 9m; trụ trang trí) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 5 | Lắp ống HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,714 | 100m |
| 6 | Ống ruột gà Φ21 luồn dây tiếp điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 7 | Bê tông lót móng trụ đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 8 | Bê tông móng trụ và tái lập mương cáp đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,864 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 10 | Chân móng trụ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lát gạch đinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5 | m2 |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 14 | Rải cáp đồng trần C-10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,858 | 100m |
| 15 | Kéo cáp ngầm cấp nguồn chiếu sáng -Cáp ngầm CXV 3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,778 | 100m |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đầu |
| 18 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đầu |
| 19 | Lắp cầu chì hộp 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Đánh số trụ chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 10 cột |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | 10 tấn |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,297 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | 10 m3 |
| 24 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 10 m3 |
| 25 | Vận chuyển đá 4x6 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | 10 m3 |
| 26 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 50km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,218 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi