Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200611429-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200610497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cải cách tiền lương năm 2019-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 11:41:00 đến ngày 2020-06-15 09:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,475,847,835 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,907 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,907 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,721 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,063 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5124 100m3
6 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4399 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,45 m3
8 Cắt khe co 1*4 của đường BTXM, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8 10m
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,7 m2
10 Cung cấp trụ biển báo phản quang, sắt ống phi 80mm, dày 1,5mm, dài 3.25m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
B PHẦN VỈA HÈ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3892 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5965 100m3
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,85 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 844,41 m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,311 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,56 m3
10 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng chữ X, chiều dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0135 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0406 100m3
C PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA + HOA VIÊN CÂY XANH + HỒ NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6519 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,06 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,01 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,01 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3612 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8121 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,6 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,6 m3
10 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,36 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1108 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (D<10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,067 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (D=10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5618 tấn
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (D>10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5283 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2152 100m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,22 m3
17 Gia công các kết cấu thép khác (thép hình) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6357 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,71 m2
19 Gia công các kết cấu thép khác (thép dẹp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2467 tấn
20 Mạ kẽm nhúng nóng lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 566,09 kg
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298 cấu kiện
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 cấu kiện
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9246 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3471 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,0412 100m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,6516 100m3
28 Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4083 100m3
29 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3332 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,3934 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,1801 100m3
32 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1589 100m3
33 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,05 m3
34 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263,22 m3
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,322 100m
36 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m3
37 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5 m2
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 100m
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4636 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6954 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0861 100m3
42 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,08 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,02 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9389 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,39 m3
46 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,308 100m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8 m3
48 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,98 m2
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1763 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2645 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7935 100m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,43 m3
53 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0747 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,319 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9569 100m3
56 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4488 100m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,88 m3
58 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 448,82 m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5979 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,98 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,23 m3
62 Trồng mới cây xanh (cây Phượng Vĩ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cây
63 Cung cấp cây chóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,95
64 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,19
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,19 m3
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,617 100m3
67 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,93 m3
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7681 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0621 tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =14 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5808 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0932 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5324 tấn
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3473 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3546 tấn
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =14 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8629 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,508 100m2
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3991 100m2
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 100m2
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0976 100m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,58 m3
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,84 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,43 m3
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,53 m3
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,79 m3
85 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,28 m3
86 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,95 m3
87 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 638,02 m2
88 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 203,2 m
89 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 (đá chẻ 10x20) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,25 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 412,46 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 412,46 m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9372 tấn
93 Sản xuất lan can, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1259 tấn
94 Lắp đặt kết cấu thép khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0632 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,25 m2
96 Cung cấp bản lề cửa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
97 Cung cấp bánh xe cửa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
98 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2364 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3692 100m3
100 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1075 100m3
D PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NGẦM
1 Đào rãnh cáp trên vỉa hè đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,248 100m3
2 Lấp cát rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1238 100m3
3 Lấp đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,149 100m3
4 Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng<1m, sâu<1m) đât cấp III (Trụ chiếu sáng 6m; 7m; 8m; 9m; trụ trang trí) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
5 Lắp ống HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,714 100m
6 Ống ruột gà Φ21 luồn dây tiếp điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
7 Bê tông lót móng trụ đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
8 Bê tông móng trụ và tái lập mương cáp đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,864 m3
9 Ván khuôn đổ móng trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,038 100m2
10 Chân móng trụ 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 Lát gạch đinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5 m2
12 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 100m3
13 Lấp đất rãnh tiếp địa đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 100m3
14 Rải cáp đồng trần C-10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,858 100m
15 Kéo cáp ngầm cấp nguồn chiếu sáng -Cáp ngầm CXV 3x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,778 100m
16 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
17 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đầu
18 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đầu
19 Lắp cầu chì hộp 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Đánh số trụ chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 10 cột
21 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 10 tấn
22 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,297 10 tấn
23 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 10 m3
24 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,079 10 m3
25 Vận chuyển đá 4x6 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 10 m3
26 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 50km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,218 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->