Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608395 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:27:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,895,481,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 9 | quả | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 33 | m | |
| 5 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 18 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 54 | m | |
| 7 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 10 | Dây chì 16A | 1 | bộ | |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt | 1 | HT | |
| 12 | Cột BTLT- I.10-190-5 (A cấp) | (A cấp) | 2 | cột |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Rào chắn an toàn (33,56kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước | 1 | bộ | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 23 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 24 | Móng MT-10 | 2 | móng | |
| 25 | Phần tường trạm, bệ máy TBA Đằng Hải 4C | 1 | TB | |
| B | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 9 | quả | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 33 | m | |
| 5 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 18 | cái | |
| 6 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 54 | cái | |
| 7 | Ép đầu cốt M50 | 12 | cái | |
| 8 | Ép đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 9 | Ép đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 10 | Dây chì 16A | 1 | bộ | |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt | 1 | HT | |
| 12 | Dựng Cột BTLT- I.10-190-5 | 2 | cột | |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Rào chắn an toàn (33,56kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước | 1 | bộ | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 23 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 24 | Móng MT-10 | 2 | móng | |
| 25 | Phần tường trạm, bệ máy TBA Đằng Hải 4C | 1 | TB | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,03) (A cấp) | (A cấp) | 54,59 | m |
| 3 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 12 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc M35mm2 | 32 | m | |
| 5 | Ống thép F34 | 8 | m | |
| 6 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 2 | bộ | |
| 7 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 6 | bộ | |
| 8 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 10 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 8 | m | |
| 11 | Hào 01 cáp đi dưới đất | 27 | m | |
| 12 | Viên báo hiệu cáp (A cấp) | (A cấp) | 2 | viên |
| 13 | Biển báo đầu cáp | 2 | biển | |
| 14 | Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) | (kèm theo thiết bị A cấp) | 1 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa RS3 | 1 | bộ | |
| D | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 22 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 7,5 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 23,5 | m |
| 4 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 12 | m | |
| 5 | Dây đồng bọc M35mm2 | 32 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống thép F34 | 8 | m | |
| 7 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 2 | bộ | |
| 8 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 6 | bộ | |
| 9 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 11 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 8 | m | |
| 12 | Hào 01 cáp đi dưới đất | 27 | m | |
| 13 | Biển báo đầu cáp | 2 | biển | |
| 14 | Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa RS3 | 1 | bộ | |
| 18 | chặt cây đay F400, 7m | 1 | cây | |
| 19 | chặt cây phượng F400, 12m | 1 | cây | |
| 20 | chặt cây xoài F200, 12m | 1 | cây | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU CÁP NGẦM 0,4KV TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (A cấp) | (A cấp) | 194,67 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 12 | cái | |
| 5 | Cột BTLT-I.9-190-4,3 (A cấp) | (A cấp) | 2 | cột |
| 6 | Móng M2T9 | 1 | móng | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 12 | m | |
| 8 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 19,5 | m | |
| 9 | Hào 03 cáp đi dưới đất | 20,5 | m | |
| 10 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 5,5 | m | |
| 11 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 20 | m | |
| F | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 17 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 19,5 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 152,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 12 | cái | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 12 | m | |
| 8 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 19,5 | m | |
| 9 | Cột BTLT-I.9-190-4,3 | 2 | cột | |
| 10 | Móng M2T9 | 1 | móng | |
| 11 | Hào 03 cáp đi dưới đất | 20,5 | m | |
| 12 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 5,5 | m | |
| 13 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 20 | m | |
| 14 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 | 1 | hòm | |
| 15 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 16 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H4 | 1 | hòm | |
| 17 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H3P | 2 | hòm | |
| 18 | thu hồi Cột LT8m | 2 | cột | |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 1 | máy | |
| 2 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) | 1 | tủ | |
| 3 | Cầu dao cách ly 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| H | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN ĐẰNG HẢI 4C | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kv, 3 pha | 1 | bộ | |
| 5 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV | 9 | quả | |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV | 4 | Quả | |
| 8 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 9 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 10 | Cáp hạ thế | 1 | sợi | |
| 11 | Cáp ngầm 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 +1 x 95mm | 1 | sợi | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 12 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV | 27 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 27 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 7 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt AM240 | 3 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 12 | Kẹp quai + Hotline clamp | 3 | cái | |
| 13 | Dây chì 16A | 1 | bộ | |
| 14 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 1 | HT | |
| 15 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 1 | cột | |
| 16 | Móng MT-12 | 1 | móng | |
| 17 | Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Thang lên ghế thao tác (41,68kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) | 2 | bộ | |
| 26 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 27 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| J | LẮP ĐẶT TBA ĐẰNG HẢI 4B | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 4 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 12 | quả | |
| 4 | Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV | 27 | m | |
| 5 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 27 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 7 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM240 | 3 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 12 | Kẹp quai + Hotline clamp | 3 | cái | |
| 13 | Dây chì 16A | 1 | bộ | |
| 14 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 1 | HT | |
| 15 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 1 | cột | |
| 16 | Móng MT-12 | 1 | móng | |
| 17 | Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Thang lên ghế thao tác (41,68kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) | 2 | bộ | |
| 26 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 27 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 28 | tận dụng tháo, lắp lại Cáp AL3x240mm2 lên cột | 15 | m | |
| 29 | tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ cáp lên cột (25kg) | 1 | bộ | |
| 30 | tận dụng tháo, lắp lại Thang lên ghế thao tác (40kg) | 1 | bộ | |
| 31 | tận dụng tháo, lắp lại Ống thép F110 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 32 | tháo dỡ Dây AC70+dây bọc AL70 | 3 | m | |
| 33 | chặt cây dừa F300, 7m | (thuộc phần cáp ngầm 22kV) | 1 | cây |
| 34 | chặt cây sấu F100, 6m | (thuộc phần cáp ngầm 22kV) | 1 | cây |
| K | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẰNG HẢI 4B | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 (A cấp) | (A cấp) | 163,2 | m |
| 2 | Kẹp hãm 4x120 | 12 | cái | |
| 3 | Kẹp treo 4x120 | 2 | cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 14 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp 4x120 (cấp kèm theo cáp) | 12 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 28 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| 9 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 1 | cột | |
| 10 | Cột BTLT, I.9-190-4,3 | 2 | cột | |
| 11 | Móng MT-8 | 1 | móng | |
| 12 | Móng M2T-9 | 1 | móng | |
| L | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẰNG HẢI 4B | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 160 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 3 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 1 | cột | |
| 4 | Cột BTLT, I.9-190-4,3 | 2 | cột | |
| 5 | Móng MT-8 | 1 | móng | |
| 6 | Móng M2T-9 | 1 | móng | |
| 7 | tháo, lắp lại Cáp LV-ABC-A4x70 | 80 | m | |
| 8 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 | 2 | Hộp | |
| 9 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 | 2 | Hộp | |
| 10 | thu hồi Cột BTLT8m | 2 | cột | |
| M | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẰNG HẢI 4B | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 1 | máy | |
| 2 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| N | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN ĐẰNG HẢI 4B | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV | 12 | quả | |
| 6 | Sứ đứng gốm 22kV | 4 | Quả | |
| 7 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 8 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CÁT BI 14A | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng Polymer 22kV | 9 | quả | |
| 3 | Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV | 27 | m | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 27 | m | |
| 5 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 6 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 7 | Đầu cốt AM240 | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 11 | Kẹp quai + Hotline clamp | 3 | cái | |
| 12 | Dây chì 16A | 1 | bộ | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 1 | HT | |
| 14 | Cột BTLT- I.12-190-9 (A cấp) | (A cấp) | 1 | cột |
| 15 | Móng MT-12 | 1 | móng | |
| 16 | Xà XT3-1,3 (29,67Kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) | 2 | bộ | |
| 24 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 25 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| P | LẮP ĐẶT TBA CÁT BI 14A | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng Polymer 22kV | 9 | quả | |
| 3 | Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV | 27 | m | |
| 4 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 27 | m | |
| 5 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 6 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM240 | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 11 | Kẹp quai + Hotline clamp | 3 | cái | |
| 12 | Dây chì 16A | 1 | bộ | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 1 | HT | |
| 14 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 1 | cột | |
| 15 | Xà XT3-1,3 (29,67Kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) | 2 | bộ | |
| 23 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 24 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 25 | tận dụng tháo, lắp lại CDPT22kV | 1 | bộ | |
| 26 | tận dụng tháo, lắp lại Cáp AL3x240mm2 lên cột | 15 | m | |
| 27 | tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ cáp lên cột (25kg) | 1 | bộ | |
| 28 | tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ dầm+ghế thao tác (100kg) | 1 | bộ | |
| 29 | tận dụng tháo, lắp lại Xà đỡ CDPT 22kV (80kg) | 1 | bộ | |
| 30 | tận dụng tháo, lắp lại Ghế thao tác (80kg) | 1 | bộ | |
| 31 | tận dụng tháo, lắp lại Thanh đồng nối cáp | 1,5 | m | |
| 32 | tận dụng tháo, lắp lại Ống nhựa F150 luồn cáp lên cột | 3 | m | |
| 33 | tháo dỡ Dây AC70+dây bọc AL70 | 3 | m | |
| 34 | tháo dỡ Xà lệch đỡ dây cáp hạ thế (35kg) | 1 | bộ | |
| 35 | tháo dỡ Giá đỡ dầm+ghế thao tác (115kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Móng MT-12 | 1 | móng | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA CÁT BI 14A | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 (A cấp) | (A cấp) | 288,66 | m |
| 2 | Kẹp hãm 4x120 | 14 | cái | |
| 3 | Kẹp treo 4x120 | 4 | cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 18 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp 4x120 (cấp kèm theo cáp) | 12 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 36 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| R | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA CÁT BI 14A | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 283 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| S | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÁT BI 14A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 1 | máy | |
| 2 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| T | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN CÁT BI 14A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV | 9 | quả | |
| 6 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 7 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 8 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 1 | sợi | |
| U | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | Theo TB A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| V | LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| W | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (A cấp) | (A cấp) | 263,68 | m |
| 3 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 3 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc M35mm2 | 6,5 | m | |
| 5 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 1 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | (kèm theo thiết bị A cấp) | 1 | bộ |
| 7 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 3 | bộ | |
| 8 | Đầu cốt M35 | 2 | cái | |
| 9 | Đầu cốt AM95 | 3 | cái | |
| 10 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 11 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 238 | m | |
| 12 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 193 | m | |
| 13 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) | 45 | m | |
| 14 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block | 2 | m | |
| 15 | Viên báo hiệu cáp (A cấp) | (A cấp) | 15 | viên |
| 16 | Biển báo đầu cáp | 1 | biển | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Tiếp địa bổ sung (0,68kg) | 1 | bộ | |
| X | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 12 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 238 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 6 | m |
| 4 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 3 | m | |
| 5 | Dây đồng bọc M35mm2 | 6,5 | m | |
| 6 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 1 | bộ | |
| 7 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 8 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 3 | bộ | |
| 9 | Đầu cốt M35 | 2 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM95 | 3 | cái | |
| 11 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 12 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 238 | m | |
| 13 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 193 | m | |
| 14 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) | 45 | m | |
| 15 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block | 2 | m | |
| 16 | Biển báo đầu cáp | 1 | biển | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Tiếp địa bổ sung (0,68kg) | 1 | bộ | |
| Y | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (A cấp) | (A cấp) | 121,54 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 12 | cái | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 12 | m | |
| 6 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 70 | m | |
| 7 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 7 | m | |
| 8 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 2 | m | |
| 9 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 4 | m | |
| Z | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 18 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 70 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 30 | m |
| 4 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 12 | cái | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 12 | m | |
| 8 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 70 | m | |
| 9 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 7 | m | |
| 10 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 2 | m | |
| 11 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 4 | m | |
| AA | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẰNG LÂM 13 | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp | 1 | Bộ | |
| AB | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 5 | Cáp hạ thế | 1 | sợi | |
| 6 | Cáp 24kv | 1 | sợi | |
| 7 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm | 1 | sợi | |
| AC | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP T4A | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (theo TB A cấp) | (theo TB A cấp) | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| AD | LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP T4A | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| AE | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV T4A | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,03) | A cấp | 161,71 | m |
| 2 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug | 1 | bộ | |
| 3 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | (kèm theo thiết bị A cấp) | 1 | bộ |
| 4 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 22 | m | |
| 5 | Hào 01 cáp đi dưới đất | 4 | m | |
| 6 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 20 | m | |
| 7 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng | 101 | m | |
| 8 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 | 20 | m | |
| 9 | Viên báo hiệu cáp | A cấp | 6 | viên |
| AF | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV T4A | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | 8 | m | |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | 22 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | 127 | m | |
| 4 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug | 1 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 6 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 22 | m | |
| 7 | Hào 01 cáp đi dưới đất | 4 | m | |
| 8 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 20 | m | |
| 9 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng | 101 | m | |
| 10 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 | 20 | m | |
| 11 | Chặt cây dừa cảnh F40, 2m | 1 | cây | |
| AG | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA T4A | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,03) | A cấp | 161,71 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 4 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 8 | cái | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 8 | m | |
| 6 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 34 | m | |
| 7 | Hào 03 cáp đi dưới đất | 4 | m | |
| 8 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 11 | m | |
| 9 | Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng | 25 | m | |
| 10 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 9 | m | |
| 11 | Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 | 22 | m | |
| AH | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA T4A | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | 18 | m | |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | 34 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | 105 | m | |
| 4 | Đầu cốt M95 | 4 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M150 | 12 | cái | |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 8 | m | |
| 7 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 34 | m | |
| 8 | Hào 03 cáp đi dưới đất | 4 | m | |
| 9 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 11 | m | |
| 10 | Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng | 25 | m | |
| 11 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 9 | m | |
| 12 | Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 | 22 | m | |
| AI | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA T4A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp | 1 | Bộ | |
| AJ | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| AK | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | Theo TB A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| AL | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| AM | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,03) | A cấp | 49,44 | m |
| 2 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 6 | m | |
| 3 | Dây đồng bọc M35mm2 | 42 | m | |
| 4 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 1 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | (kèm theo thiết bị A cấp) | 1 | bộ |
| 6 | Ghíp A95 | 6 | cái | |
| 7 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM95 | 6 | cái | |
| 9 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 10 | Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 32 | m | |
| 11 | Biển báo đầu cáp | 1 | biển | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| AN | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | 12 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | 36 | m | |
| 3 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 6 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc M35mm2 | 42 | m | |
| 5 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 1 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 7 | Ghíp A95 | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt AM95 | 6 | cái | |
| 10 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 11 | Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 32 | m | |
| 12 | Biển báo đầu cáp | 1 | biển | |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| AO | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,03) | A cấp | 92,7 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 4 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 16 | m | |
| AP | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | 10 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | 80 | m | |
| 3 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 4 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 5 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 16 | m | |
| AQ | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) | A cấp | 127,5 | m |
| 2 | lắp cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) | 125 | m | |
| 3 | Kẹp hãm 4x120 | 6 | cái | |
| 4 | Kẹp treo 4x120 | 1 | cái | |
| 5 | Tấm ốp F20 | 7 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp 4x120 | 4 | cái | |
| 7 | Đai thép+khóa đai | 14 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM120 | 4 | cái | |
| 9 | Ghíp A120 | 4 | cái | |
| AR | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp | 1 | Bộ | |
| 3 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AS | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN ĐẰNG LÂM 7A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| AT | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | (kèm theo thiết bị A cấp) | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| AU | LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| AV | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 (26,5m*1,03) | A cấp | 27,295 | m |
| 2 | Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 | 1 | hộp | |
| 3 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | A cấp | 2 | bộ |
| 4 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 13 | m | |
| 5 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 5,5 | m | |
| 6 | Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh | 15 | m | |
| 7 | Tấm đan tại vị trí hộp nối cáp | 1 | tấm | |
| AW | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | 2 | m | |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | 5,5 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | 19 | m | |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 | 15 | m | |
| 5 | Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 | 1 | hộp | |
| 6 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 2 | bộ | |
| 7 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 13 | m | |
| 8 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 5,5 | m | |
| 9 | Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh | 15 | m | |
| 10 | Tấm đan tại vị trí hộp nối cáp | 1 | cái | |
| 11 | Chặt cây sấu F110, 6m | 1 | cây | |
| 12 | Chặt cây vú sữa F60, 4m | 1 | cây | |
| AX | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,03) | A cấp | 139,05 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 12 | cái | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 12 | m | |
| 6 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 90 | m | |
| 7 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 31 | m | |
| AY | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | 10 | m | |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | 90 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | 35 | m | |
| 4 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 12 | m | |
| 7 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 90 | m | |
| 8 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 31 | m | |
| AZ | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ compac (Gồm 02 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp | 1 | Bộ | |
| BA | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN TRÀNG CÁT 9 | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| BB | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CÁT BI 16 | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| BC | LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CÁT BI 16 | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| BD | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA CÁT BI 16 | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | A cấp | 227,63 | m |
| 3 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 15 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc M35mm2 | 38 | m | |
| 5 | Ống thép F34 | 8 | m | |
| 6 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 1 | bộ | |
| 7 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | A cấp | 1 | bộ |
| 8 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 6 | bộ | |
| 9 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM95 | 15 | cái | |
| 11 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 12 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 38 | m | |
| 13 | Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 12 | m | |
| 14 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 17 | m | |
| 15 | Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 18 | m | |
| 16 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng | 67 | m | |
| 17 | Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 90 | m | |
| 18 | Khoan đường | 11 | m | |
| 19 | Viên báo hiệu cáp | 6 | viên | |
| 20 | Biển báo đầu cáp | 2 | biển | |
| 21 | Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Tiếp địa RS3 | 1 | bộ | |
| BE | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA CÁT BI 16 | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 25 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 38 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 158 | m |
| 4 | Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV | 15 | m | |
| 5 | Dây đồng bọc M35mm2 | 38 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống thép F34 | 8 | m | |
| 7 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 1 | bộ | |
| 8 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 9 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 6 | bộ | |
| 10 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM95 | 15 | cái | |
| 12 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 13 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 38 | m | |
| 14 | Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 12 | m | |
| 15 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 17 | m | |
| 16 | Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 18 | m | |
| 17 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng | 67 | m | |
| 18 | Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 90 | m | |
| 19 | Biển báo đầu cáp | 2 | biển | |
| 20 | Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Tiếp địa RS3 | 1 | bộ | |
| 25 | Khoan đường | 11 | m | |
| BF | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA CÁT BI 16 | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | A cấp | 410,97 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 4 | Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 36 | m | |
| 5 | Khoan đường | 33 | m | |
| BG | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA CÁT BI 16 | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 369 | m |
| 3 | Đầu cốt M95 | 6 | cái | |
| 4 | Đầu cốt M150 | 18 | cái | |
| 5 | Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 36 | m | |
| 6 | Khoan đường | 33 | m | |
| BH | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA CÁT BI 16 | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp | 1 | Bộ | |
| 3 | Cầu dao cách ly 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BI | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN CÁT BI 16 | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kv, 3 pha | 1 | bộ | |
| 5 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 6 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 7 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm | 1 | sợi | |
| 8 | Cáp ngầm 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 +1 x 95mm | 1 | sợi | |
| BJ | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP LÔ 9A | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | Theo TB A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | m | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | m | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| BK | LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP LÔ 9A | |||
| 1 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 18 | m | |
| 3 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 | 33 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M185 | 4 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M240 | 12 | cái | |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 1 | HT | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | biển | |
| 9 | Biến cấm trèo | 1 | biển | |
| 10 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| BL | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA LÔ 9A | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | A cấp | 17,51 | m |
| 2 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà | 1 | bộ | |
| 3 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | Theo TB A cấp | 1 | bộ |
| 4 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block | 9 | m | |
| BM | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA LÔ 9A | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 4 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 13 | m |
| 3 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà | 1 | bộ | |
| 4 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 1 | bộ | |
| 5 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block | 9 | m | |
| BN | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA LÔ 9A | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | A cấp | 148,32 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | 2 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 6 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 4 | cái | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 6 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 17 | m | |
| 7 | Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng | 65 | m | |
| 8 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 15 | m | |
| 9 | Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm | 41,5 | m | |
| 10 | Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 | 8 | m | |
| BO | LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA LÔ 9A | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 10 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 17 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 | 117 | m |
| 4 | Đầu cốt M95 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M150 | 6 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 4 | cái | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 8 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 17 | m | |
| 9 | Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng | 65 | m | |
| 10 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 15 | m | |
| 11 | Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm | 41,5 | m | |
| 12 | Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 | 8 | m | |
| BP | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA LÔ 9A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp | 1 | Bộ | |
| BQ | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA LÔ 9A | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi