Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608493-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200608395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 10:27:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,895,481,422 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4C
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Sứ đứng Polymer 22kV 9 quả
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 33 m
5 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 18 m
6 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 54 m
7 Đầu cốt M50 12 cái
8 Đầu cốt M185 4 cái
9 Đầu cốt M240 12 cái
10 Dây chì 16A 1 bộ
11 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt 1 HT
12 Cột BTLT- I.10-190-5 (A cấp) (A cấp) 2 cột
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) 1 bộ
14 Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) 1 bộ
15 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) 1 bộ
16 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) 1 bộ
17 Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) 1 bộ
18 Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) 1 bộ
19 Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) 1 bộ
20 Rào chắn an toàn (33,56kg) 1 bộ
21 Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước 1 bộ
22 Biển tên trạm 1 biển
23 Biến cấm trèo 1 biển
24 Móng MT-10 2 móng
25 Phần tường trạm, bệ máy TBA Đằng Hải 4C 1 TB
B LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4C
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Sứ đứng Polymer 22kV 9 quả
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 33 m
5 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 18 cái
6 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 54 cái
7 Ép đầu cốt M50 12 cái
8 Ép đầu cốt M185 4 cái
9 Ép đầu cốt M240 12 cái
10 Dây chì 16A 1 bộ
11 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt 1 HT
12 Dựng Cột BTLT- I.10-190-5 2 cột
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) 1 bộ
14 Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) 1 bộ
15 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) 1 bộ
16 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) 1 bộ
17 Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) 1 bộ
18 Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) 1 bộ
19 Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) 1 bộ
20 Rào chắn an toàn (33,56kg) 1 bộ
21 Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước 1 bộ
22 Biển tên trạm 1 biển
23 Biến cấm trèo 1 biển
24 Móng MT-10 2 móng
25 Phần tường trạm, bệ máy TBA Đằng Hải 4C 1 TB
C MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG HẢI 4C
1 Cảnh báo sự cố đường dây 1 bộ
2 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,03) (A cấp) (A cấp) 54,59 m
3 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 12 m
4 Dây đồng bọc M35mm2 32 m
5 Ống thép F34 8 m
6 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 2 bộ
7 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 6 bộ
8 Đầu cốt M35 8 cái
9 Đầu cốt AM95 12 cái
10 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 8 m
11 Hào 01 cáp đi dưới đất 27 m
12 Viên báo hiệu cáp (A cấp) (A cấp) 2 viên
13 Biển báo đầu cáp 2 biển
14 Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) 1 bộ
15 Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) (kèm theo thiết bị A cấp) 1 bộ
16 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
17 Tiếp địa RS3 1 bộ
D LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG HẢI 4C
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 22 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 7,5 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 23,5 m
4 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 12 m
5 Dây đồng bọc M35mm2 32 m
6 Lắp đặt ống thép F34 8 m
7 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 2 bộ
8 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 6 bộ
9 Đầu cốt M35 8 cái
10 Đầu cốt AM95 12 cái
11 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 8 m
12 Hào 01 cáp đi dưới đất 27 m
13 Biển báo đầu cáp 2 biển
14 Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) 1 bộ
15 Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) 1 bộ
16 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
17 Tiếp địa RS3 1 bộ
18 chặt cây đay F400, 7m 1 cây
19 chặt cây phượng F400, 12m 1 cây
20 chặt cây xoài F200, 12m 1 cây
E MUA SẮM VẬT LIỆU CÁP NGẦM 0,4KV TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4C
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (A cấp) (A cấp) 194,67 m
2 Đầu cốt M95 6 cái
3 Đầu cốt M150 18 cái
4 Đai thép+khóa đai 12 cái
5 Cột BTLT-I.9-190-4,3 (A cấp) (A cấp) 2 cột
6 Móng M2T9 1 móng
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 12 m
8 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 19,5 m
9 Hào 03 cáp đi dưới đất 20,5 m
10 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 5,5 m
11 Hào 03 cáp đi dưới hè block 20 m
F LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV ĐẰNG HẢI 4C
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 17 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 19,5 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 152,5 m
4 Đầu cốt M95 6 cái
5 Đầu cốt M150 18 cái
6 Đai thép+khóa đai 12 cái
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 12 m
8 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 19,5 m
9 Cột BTLT-I.9-190-4,3 2 cột
10 Móng M2T9 1 móng
11 Hào 03 cáp đi dưới đất 20,5 m
12 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 5,5 m
13 Hào 03 cáp đi dưới hè block 20 m
14 tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 1 hòm
15 tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 1 hòm
16 tháo, lắp lại Hòm công tơ H4 1 hòm
17 tháo, lắp lại Hòm công tơ H3P 2 hòm
18 thu hồi Cột LT8m 2 cột
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẰNG HẢI 4C
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 1 máy
2 Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) 1 tủ
3 Cầu dao cách ly 22kV 1 bộ
4 Chống sét van 22kV 1 bộ
H THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN ĐẰNG HẢI 4C
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kv, 3 pha 1 bộ
5 Chống sét van 22kV 1 bộ
6 Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV 9 quả
7 Sứ đứng gốm 22kV 4 Quả
8 HT tiếp địa trạm 1 HT
9 Cầu chì tự rơi 1 bộ
10 Cáp hạ thế 1 sợi
11 Cáp ngầm 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 +1 x 95mm 1 sợi
I MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG HẢI 4B
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Sứ đứng Polymer 22kV 12 quả
4 Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV 27 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 27 m
6 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
7 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
8 Đầu cốt AM240 3 cái
9 Đầu cốt M50 18 cái
10 Đầu cốt M185 4 cái
11 Đầu cốt M240 12 cái
12 Kẹp quai + Hotline clamp 3 cái
13 Dây chì 16A 1 bộ
14 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 1 HT
15 Cột BTLT- I.12-190-9 1 cột
16 Móng MT-12 1 móng
17 Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) 1 bộ
18 Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) 1 bộ
19 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) 1 bộ
20 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) 1 bộ
21 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) 1 bộ
22 Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) 1 bộ
23 Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) 1 bộ
24 Thang lên ghế thao tác (41,68kg) 1 bộ
25 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) 2 bộ
26 Biển tên trạm 1 biển
27 Biến cấm trèo 1 biển
J LẮP ĐẶT TBA ĐẰNG HẢI 4B
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ VHD 22kV 4 quả
3 Sứ đứng Polymer 22kV 12 quả
4 Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV 27 m
5 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 27 m
6 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
7 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
8 Đầu cốt AM240 3 cái
9 Đầu cốt M50 18 cái
10 Đầu cốt M185 4 cái
11 Đầu cốt M240 12 cái
12 Kẹp quai + Hotline clamp 3 cái
13 Dây chì 16A 1 bộ
14 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 1 HT
15 Cột BTLT- I.12-190-9 1 cột
16 Móng MT-12 1 móng
17 Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) 1 bộ
18 Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) 1 bộ
19 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) 1 bộ
20 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) 1 bộ
21 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) 1 bộ
22 Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) 1 bộ
23 Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) 1 bộ
24 Thang lên ghế thao tác (41,68kg) 1 bộ
25 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) 2 bộ
26 Biển tên trạm 1 biển
27 Biến cấm trèo 1 biển
28 tận dụng tháo, lắp lại Cáp AL3x240mm2 lên cột 15 m
29 tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ cáp lên cột (25kg) 1 bộ
30 tận dụng tháo, lắp lại Thang lên ghế thao tác (40kg) 1 bộ
31 tận dụng tháo, lắp lại Ống thép F110 luồn cáp lên cột 4 m
32 tháo dỡ Dây AC70+dây bọc AL70 3 m
33 chặt cây dừa F300, 7m (thuộc phần cáp ngầm 22kV) 1 cây
34 chặt cây sấu F100, 6m (thuộc phần cáp ngầm 22kV) 1 cây
K MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẰNG HẢI 4B
1 Cáp LV-ABC-A4x120 (A cấp) (A cấp) 163,2 m
2 Kẹp hãm 4x120 12 cái
3 Kẹp treo 4x120 2 cái
4 Tấm ốp F20 14 cái
5 Bịt đầu cáp 4x120 (cấp kèm theo cáp) 12 cái
6 Đai thép+khóa đai 28 cái
7 Đầu cốt AM120 12 cái
8 Ghíp A120 8 cái
9 Cột BTLT,I-8-160-3,5 1 cột
10 Cột BTLT, I.9-190-4,3 2 cột
11 Móng MT-8 1 móng
12 Móng M2T-9 1 móng
L LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẰNG HẢI 4B
1 Cáp LV-ABC-A4x120 160 m
2 Đầu cốt AM120 12 cái
3 Cột BTLT,I-8-160-3,5 1 cột
4 Cột BTLT, I.9-190-4,3 2 cột
5 Móng MT-8 1 móng
6 Móng M2T-9 1 móng
7 tháo, lắp lại Cáp LV-ABC-A4x70 80 m
8 tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 2 Hộp
9 tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 2 Hộp
10 thu hồi Cột BTLT8m 2 cột
M LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẰNG HẢI 4B
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 1 máy
2 Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) 1 tủ
3 Chống sét van 22kV 1 bộ
N THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN ĐẰNG HẢI 4B
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV 12 quả
6 Sứ đứng gốm 22kV 4 Quả
7 HT tiếp địa trạm 1 HT
8 Cầu chì tự rơi 1 bộ
O MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CÁT BI 14A
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ đứng Polymer 22kV 9 quả
3 Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV 27 m
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 27 m
5 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
6 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
7 Đầu cốt AM240 6 cái
8 Đầu cốt M50 18 cái
9 Đầu cốt M185 4 cái
10 Đầu cốt M240 12 cái
11 Kẹp quai + Hotline clamp 3 cái
12 Dây chì 16A 1 bộ
13 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 1 HT
14 Cột BTLT- I.12-190-9 (A cấp) (A cấp) 1 cột
15 Móng MT-12 1 móng
16 Xà XT3-1,3 (29,67Kg) 1 bộ
17 Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) 1 bộ
18 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) 1 bộ
19 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) 1 bộ
20 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) 1 bộ
21 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) 1 bộ
22 Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) 1 bộ
23 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) 2 bộ
24 Biển tên trạm 1 biển
25 Biến cấm trèo 1 biển
P LẮP ĐẶT TBA CÁT BI 14A
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ
2 Sứ đứng Polymer 22kV 9 quả
3 Dây trung thế AC240/32-XLPE2.5/HDPE- 22kV 27 m
4 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 27 m
5 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
6 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
7 Đầu cốt AM240 6 cái
8 Đầu cốt M50 18 cái
9 Đầu cốt M185 4 cái
10 Đầu cốt M240 12 cái
11 Kẹp quai + Hotline clamp 3 cái
12 Dây chì 16A 1 bộ
13 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 1 HT
14 Cột BTLT- I.12-190-9 1 cột
15 Xà XT3-1,3 (29,67Kg) 1 bộ
16 Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) 1 bộ
17 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) 1 bộ
18 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) 1 bộ
19 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) 1 bộ
20 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) 1 bộ
21 Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) 1 bộ
22 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) 2 bộ
23 Biển tên trạm 1 biển
24 Biến cấm trèo 1 biển
25 tận dụng tháo, lắp lại CDPT22kV 1 bộ
26 tận dụng tháo, lắp lại Cáp AL3x240mm2 lên cột 15 m
27 tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ cáp lên cột (25kg) 1 bộ
28 tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ dầm+ghế thao tác (100kg) 1 bộ
29 tận dụng tháo, lắp lại Xà đỡ CDPT 22kV (80kg) 1 bộ
30 tận dụng tháo, lắp lại Ghế thao tác (80kg) 1 bộ
31 tận dụng tháo, lắp lại Thanh đồng nối cáp 1,5 m
32 tận dụng tháo, lắp lại Ống nhựa F150 luồn cáp lên cột 3 m
33 tháo dỡ Dây AC70+dây bọc AL70 3 m
34 tháo dỡ Xà lệch đỡ dây cáp hạ thế (35kg) 1 bộ
35 tháo dỡ Giá đỡ dầm+ghế thao tác (115kg) 1 bộ
36 Móng MT-12 1 móng
Q MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA CÁT BI 14A
1 Cáp LV-ABC-A4x120 (A cấp) (A cấp) 288,66 m
2 Kẹp hãm 4x120 14 cái
3 Kẹp treo 4x120 4 cái
4 Tấm ốp F20 18 cái
5 Bịt đầu cáp 4x120 (cấp kèm theo cáp) 12 cái
6 Đai thép+khóa đai 36 cái
7 Đầu cốt AM120 12 cái
8 Ghíp A120 8 cái
R LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA CÁT BI 14A
1 Cáp LV-ABC-A4x120 283 m
2 Đầu cốt AM120 12 cái
S LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÁT BI 14A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 1 máy
2 Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) 1 tủ
3 Chống sét van 22kV 1 bộ
T THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN CÁT BI 14A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 Chống sét van 22kV 1 bộ
5 Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV 9 quả
6 HT tiếp địa trạm 1 HT
7 Cầu chì tự rơi 1 bộ
8 Cáp LV-ABC-A4x120 1 sợi
U MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 13
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) Theo TB A cấp 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
V LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 13
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
W MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 13
1 Cảnh báo sự cố đường dây 1 bộ
2 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (A cấp) (A cấp) 263,68 m
3 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 3 m
4 Dây đồng bọc M35mm2 6,5 m
5 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 1 bộ
6 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) (kèm theo thiết bị A cấp) 1 bộ
7 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 3 bộ
8 Đầu cốt M35 2 cái
9 Đầu cốt AM95 3 cái
10 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 4 m
11 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 238 m
12 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 193 m
13 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) 45 m
14 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block 2 m
15 Viên báo hiệu cáp (A cấp) (A cấp) 15 viên
16 Biển báo đầu cáp 1 biển
17 Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) 1 bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
19 Tiếp địa bổ sung (0,68kg) 1 bộ
X LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 13
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 12 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 238 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 6 m
4 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 3 m
5 Dây đồng bọc M35mm2 6,5 m
6 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 1 bộ
7 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 1 bộ
8 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 3 bộ
9 Đầu cốt M35 2 cái
10 Đầu cốt AM95 3 cái
11 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 4 m
12 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 238 m
13 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 193 m
14 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) 45 m
15 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block 2 m
16 Biển báo đầu cáp 1 biển
17 Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) 1 bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
19 Tiếp địa bổ sung (0,68kg) 1 bộ
Y MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 13
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (A cấp) (A cấp) 121,54 m
2 Đầu cốt M95 6 cái
3 Đầu cốt M150 18 cái
4 Đai thép+khóa đai 12 cái
5 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 12 m
6 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 70 m
7 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 7 m
8 Hào 03 cáp đi dưới hè block 2 m
9 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 4 m
Z LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 13
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 18 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 70 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 30 m
4 Đầu cốt M95 6 cái
5 Đầu cốt M150 18 cái
6 Đai thép+khóa đai 12 cái
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 12 m
8 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 70 m
9 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 7 m
10 Hào 03 cáp đi dưới hè block 2 m
11 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 4 m
AA LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẰNG LÂM 13
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp 1 Bộ
AB THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 HT tiếp địa trạm 1 HT
5 Cáp hạ thế 1 sợi
6 Cáp 24kv 1 sợi
7 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm 1 sợi
AC MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP T4A
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (theo TB A cấp) (theo TB A cấp) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
AD LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP T4A
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
AE MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV T4A
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,03) A cấp 161,71 m
2 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug 1 bộ
3 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) (kèm theo thiết bị A cấp) 1 bộ
4 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 22 m
5 Hào 01 cáp đi dưới đất 4 m
6 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 20 m
7 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng 101 m
8 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 20 m
9 Viên báo hiệu cáp A cấp 6 viên
AF LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV T4A
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm 8 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp 22 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc 127 m
4 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug 1 bộ
5 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 1 bộ
6 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 22 m
7 Hào 01 cáp đi dưới đất 4 m
8 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 20 m
9 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng 101 m
10 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 20 m
11 Chặt cây dừa cảnh F40, 2m 1 cây
AG MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA T4A
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,03) A cấp 161,71 m
2 Đầu cốt M95 4 cái
3 Đầu cốt M150 12 cái
4 Đai thép+khóa đai 8 cái
5 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 8 m
6 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 34 m
7 Hào 03 cáp đi dưới đất 4 m
8 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 11 m
9 Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng 25 m
10 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 9 m
11 Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 22 m
AH LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA T4A
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm 18 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp 34 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc 105 m
4 Đầu cốt M95 4 cái
5 Đầu cốt M150 12 cái
6 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 8 m
7 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 34 m
8 Hào 03 cáp đi dưới đất 4 m
9 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 11 m
10 Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng 25 m
11 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 9 m
12 Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 22 m
AI LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA T4A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp 1 Bộ
AJ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 HT tiếp địa trạm 1 HT
AK MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 7A
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) Theo TB A cấp 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
AL LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP ĐẰNG LÂM 7A
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
AM MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 7A
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,03) A cấp 49,44 m
2 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 6 m
3 Dây đồng bọc M35mm2 42 m
4 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 1 bộ
5 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) (kèm theo thiết bị A cấp) 1 bộ
6 Ghíp A95 6 cái
7 Đầu cốt M35 8 cái
8 Đầu cốt AM95 6 cái
9 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 4 m
10 Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 32 m
11 Biển báo đầu cáp 1 biển
12 Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) 1 bộ
13 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
AN LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA ĐẰNG LÂM 7A
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm 12 m
2 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc 36 m
3 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 6 m
4 Dây đồng bọc M35mm2 42 m
5 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 1 bộ
6 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 1 bộ
7 Ghíp A95 6 cái
8 Đầu cốt M35 8 cái
9 Đầu cốt AM95 6 cái
10 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 4 m
11 Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 32 m
12 Biển báo đầu cáp 1 biển
13 Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) 1 bộ
14 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
AO MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 7A
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,03) A cấp 92,7 m
2 Đầu cốt M95 6 cái
3 Đầu cốt M150 18 cái
4 Hào 03 cáp đi dưới hè block 16 m
AP LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 7A
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm 10 m
2 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc 80 m
3 Đầu cốt M95 6 cái
4 Đầu cốt M150 18 cái
5 Hào 03 cáp đi dưới hè block 16 m
AQ CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA ĐẰNG LÂM 7A
1 Cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) A cấp 127,5 m
2 lắp cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) 125 m
3 Kẹp hãm 4x120 6 cái
4 Kẹp treo 4x120 1 cái
5 Tấm ốp F20 7 cái
6 Bịt đầu cáp 4x120 4 cái
7 Đai thép+khóa đai 14 cái
8 Đầu cốt AM120 4 cái
9 Ghíp A120 4 cái
AR LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẰNG LÂM 7A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp 1 Bộ
3 Chống sét van 22kV 1 bộ
AS THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN ĐẰNG LÂM 7A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 Chống sét van 22kV 1 bộ
5 HT tiếp địa trạm 1 HT
AT MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRÀNG CÁT 9
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (kèm theo thiết bị A cấp) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
AU LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRÀNG CÁT 9
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
AV MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA TRÀNG CÁT 9
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 (26,5m*1,03) A cấp 27,295 m
2 Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 1 hộp
3 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) A cấp 2 bộ
4 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 13 m
5 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 5,5 m
6 Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh 15 m
7 Tấm đan tại vị trí hộp nối cáp 1 tấm
AW LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA TRÀNG CÁT 9
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm 2 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp 5,5 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc 19 m
4 Tháo, lắp lại cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 15 m
5 Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 1 hộp
6 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 2 bộ
7 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 13 m
8 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 5,5 m
9 Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh 15 m
10 Tấm đan tại vị trí hộp nối cáp 1 cái
11 Chặt cây sấu F110, 6m 1 cây
12 Chặt cây vú sữa F60, 4m 1 cây
AX MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA TRÀNG CÁT 9
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,03) A cấp 139,05 m
2 Đầu cốt M95 6 cái
3 Đầu cốt M150 18 cái
4 Đai thép+khóa đai 12 cái
5 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 12 m
6 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 90 m
7 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 31 m
AY LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA TRÀNG CÁT 9
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm 10 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp 90 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc 35 m
4 Đầu cốt M95 6 cái
5 Đầu cốt M150 18 cái
6 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 12 m
7 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 90 m
8 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 31 m
AZ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA TRÀNG CÁT 9
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ compac (Gồm 02 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp 1 Bộ
BA THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN TRÀNG CÁT 9
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 HT tiếp địa trạm 1 HT
BB MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CÁT BI 16
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) A cấp 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
BC LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CÁT BI 16
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
BD MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA CÁT BI 16
1 Cảnh báo sự cố đường dây 1 bộ
2 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 A cấp 227,63 m
3 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 15 m
4 Dây đồng bọc M35mm2 38 m
5 Ống thép F34 8 m
6 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 1 bộ
7 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) A cấp 1 bộ
8 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 6 bộ
9 Đầu cốt M35 8 cái
10 Đầu cốt AM95 15 cái
11 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 4 m
12 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 38 m
13 Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm 12 m
14 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 17 m
15 Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 18 m
16 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng 67 m
17 Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 90 m
18 Khoan đường 11 m
19 Viên báo hiệu cáp 6 viên
20 Biển báo đầu cáp 2 biển
21 Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) 1 bộ
22 Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) 1 bộ
23 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
24 Tiếp địa RS3 1 bộ
BE LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA CÁT BI 16
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 25 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 38 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 158 m
4 Dây trung thế AC95/16-XLPE2.5/HDPE-22kV 15 m
5 Dây đồng bọc M35mm2 38 m
6 Lắp đặt ống thép F34 8 m
7 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 1 bộ
8 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 1 bộ
9 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 6 bộ
10 Đầu cốt M35 8 cái
11 Đầu cốt AM95 15 cái
12 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 4 m
13 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 38 m
14 Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm 12 m
15 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 17 m
16 Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 18 m
17 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng 67 m
18 Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 90 m
19 Biển báo đầu cáp 2 biển
20 Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) 1 bộ
21 Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) 1 bộ
22 Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) 1 bộ
23 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 1 bộ
24 Tiếp địa RS3 1 bộ
25 Khoan đường 11 m
BF MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA CÁT BI 16
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 A cấp 410,97 m
2 Đầu cốt M95 6 cái
3 Đầu cốt M150 18 cái
4 Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm 36 m
5 Khoan đường 33 m
BG LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA CÁT BI 16
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 30 m
2 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 369 m
3 Đầu cốt M95 6 cái
4 Đầu cốt M150 18 cái
5 Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm 36 m
6 Khoan đường 33 m
BH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA CÁT BI 16
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp 1 Bộ
3 Cầu dao cách ly 22kV 1 bộ
4 Chống sét van 22kV 1 bộ
BI THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN CÁT BI 16
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
4 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kv, 3 pha 1 bộ
5 Chống sét van 22kV 1 bộ
6 HT tiếp địa trạm 1 HT
7 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm 1 sợi
8 Cáp ngầm 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 +1 x 95mm 1 sợi
BJ MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP LÔ 9A
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) Theo TB A cấp 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 m
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 m
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
BK LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP LÔ 9A
1 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) 2 bộ
2 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 18 m
3 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC185mm2 11 cái
4 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC240mm2 33 cái
5 Đầu cốt M185 4 cái
6 Đầu cốt M240 12 cái
7 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 1 HT
8 Biển tên trạm 1 biển
9 Biến cấm trèo 1 biển
10 Móng trạm biến áp 1 móng
BL MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA LÔ 9A
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 A cấp 17,51 m
2 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà 1 bộ
3 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) Theo TB A cấp 1 bộ
4 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block 9 m
BM LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 22KV TBA LÔ 9A
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 4 m
2 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 13 m
3 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà 1 bộ
4 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 1 bộ
5 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block 9 m
BN MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA LÔ 9A
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 A cấp 148,32 m
2 Đầu cốt M95 2 cái
3 Đầu cốt M150 6 cái
4 Đai thép+khóa đai 4 cái
5 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 4 m
6 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 17 m
7 Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng 65 m
8 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 15 m
9 Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 41,5 m
10 Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 8 m
BO LẮP ĐẶT PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV TBA LÔ 9A
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 10 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 17 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 117 m
4 Đầu cốt M95 2 cái
5 Đầu cốt M150 6 cái
6 Đai thép+khóa đai 4 cái
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 4 m
8 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 17 m
9 Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng 65 m
10 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 15 m
11 Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 41,5 m
12 Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 8 m
BP LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA LÔ 9A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung hạ thế, đầu cáp 1 Bộ
BQ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA LÔ 9A
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 HT tiếp địa trạm 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->