Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình Xây mới nhà làm việc khối đoàn thể xã Vô Điếm, huyện Bắc Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609359-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Bắc Bắc Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình Xây mới nhà làm việc khối đoàn thể xã Vô Điếm, huyện Bắc Quang
Số hiệu KHLCNT 20200607343
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 70%, ngân sách xã tự cân đối và các nguồi vốn huy động hợp pháp khác 30%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 14:55:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,522,729,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Tháo dỡ nhà làm việc cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3591 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,416 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,1656 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3416 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,52 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,732 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5452 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5686 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7117 tấn
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4112 100m2
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,2155 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9589 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1831 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5316 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8872 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
18 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0141 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0285 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1135 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0902 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3896 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1691 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8344 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,381 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8849 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0619 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1436 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,359 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1758 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1519 tấn
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6938 100m2
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,355 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6581 tấn
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9355 100m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,027 m3
39 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,27 m2
40 Xây tường thẳng Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,7991 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,188 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9997 m3
43 Cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,04 m2
44 Hoa sắt inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,47 m2
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,198 m2
46 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,448 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,1086 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,55 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,1795 m2
50 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8 m
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,76 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 669,1066 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,1375 m2
54 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 m2
55 Lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 lan can
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1998 100m2
57 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6628 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6628 tấn
59 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1704 m2
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
62 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
63 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
64 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
65 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
67 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
69 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 (2x1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 (2x2,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
75 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
76 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
77 Đinh Vít 3cm + Nở nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 cái
78 Đinh Vít 5cm + Nở nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
79 Sứ + xà đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Cáp treo D=6mm - treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
B Mua sắm thiết bị phòng giao dịch
1 Bàn giao dịch Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 md
2 Ghế nhân viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
3 Ghế khách Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
4 Tủ tài liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Ghế chờ 4 chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Kính + vách kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m2
7 Điều hòa 2 chiều 18000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->