Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605687-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:41:00 đến ngày 2020-06-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,419,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN TRÃI | |||
| 1 | Xây mới nhà vệ sinh 6 phòng học sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Chặt cây | Mô tả theo chương V | 2 | cây |
| 3 | Đào gốc cây | Mô tả theo chương V | 2 | gốc cây |
| 4 | Đào đất C3 | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 1,08 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa đường kính D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D27 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 1 chiều uPVC D27 (Tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 1 | xà |
| 12 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | sứ |
| 13 | Đào đất móng băng , đất cấp III | Mô tả theo chương V | 11,475 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 4,146 | m3 |
| 15 | Bê tông nền bó hè đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,033 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,277 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,421 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,012 | m3 |
| 19 | Trát móng bó hè vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,151 | m2 |
| 20 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 8,151 | m2 |
| 21 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,904 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,053 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,268 | tấn |
| 24 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 2,162 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 9,337 | m3 |
| 27 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 4,136 | m3 |
| 28 | Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,7 | m3 |
| 29 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,013 | tấn |
| 30 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,08 | tấn |
| 31 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,462 | m3 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | tấn |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,78 | m3 |
| 36 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,089 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,127 | tấn |
| 38 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,283 | 100m2 |
| 39 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 23,488 | m3 |
| 40 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100), dày 1,1dem | Mô tả theo chương V | 55,6 | m |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,144 | tấn |
| 42 | Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 43 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 44 | Vít nở bắn vào tường | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 45 | Lợp mái bằng tôn màu 4 zem | Mô tả theo chương V | 0,417 | 100m2 |
| 46 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm | Mô tả theo chương V | 43,2 | m |
| 47 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,081 | tấn |
| 48 | Trần tôn dày 0.25mm | Mô tả theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 49 | Nẹp trần nhựa | Mô tả theo chương V | 53,59 | m |
| 50 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 13,23 | m2 |
| 51 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 4,32 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 17,55 | m2 |
| 53 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 78,47 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,726 | m2 |
| 55 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,581 | m2 |
| 56 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,44 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,1 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,631 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,601 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,2 | m |
| 61 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 62 | Quét nước ximăng 2 nước ô văng | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 63 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo chương V | 8,513 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường (250x400)mm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 88,576 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 31,39 | m2 |
| 66 | Gia công máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 67 | Lắp đặt máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 68 | Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox | Mô tả theo chương V | 7 | m |
| 69 | Vách ngăn vệ sinh compact | Mô tả theo chương V | 2,64 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 105,391 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ, | Mô tả theo chương V | 85,577 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 7,581 | m2 |
| 73 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại (nhân công chia 2) | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa kích thước (15x10)mm | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt đèn led bóng mica dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 0,36 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 0,12 | 100m |
| 83 | Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt co nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt co giảm nhựa đường kính D27/21mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt co răng trong đồng đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm (1đầu ren trong) | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm | Mô tả theo chương V | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt măng sông nhự đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 7 | bộ |
| 96 | Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| 98 | Lắp đặt van khóa mở nước nhựa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 99 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 100 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 14 | bộ |
| 101 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm (ngăn mùi) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 102 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D60mm( lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D114mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D114/60mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D114/60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 125 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 126 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 127 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 128 | Bê tông giằng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 129 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 130 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 131 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 132 | Ván khuôn ống buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 133 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 134 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 135 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 136 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp tấm đan trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 140 | Láng đáy hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 141 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 142 | Thi công tầng lọc bằng đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 143 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 144 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 145 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 146 | Thi công tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 147 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 148 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 149 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D89mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 155 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,943 | m3 |
| 156 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 3,752 | m3 |
| 157 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,652 | m3 |
| 158 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,296 | m3 |
| 159 | Trát móng bó hè vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,21 | m2 |
| 160 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 6,21 | m2 |
| B | TRƯỜNG TIỂU HỌC BẾ VĂN ĐÀN | |||
| 1 | Cải tạo nhà học 04 phòng (điểm chính) | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả theo chương V | 3,136 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả theo chương V | 302,4 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Mô tả theo chương V | 5,55 | m3 |
| 5 | Sản xuất bán kèo thép | Mô tả theo chương V | 0,039 | tấn |
| 6 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,039 | tấn |
| 7 | Xà gồ thép hộp (50x100x1.1)mm | Mô tả theo chương V | 382,2 | m |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,99 | tấn |
| 9 | Lợp mái bằng tôn màu dày 4 zem | Mô tả theo chương V | 3,087 | 100m2 |
| 10 | Diểm tol phẳng dày 0.8mm | Mô tả theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D42mm dày 3.5mm | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m |
| 12 | Vệ sinh lớp rong rêu chân móng | Mô tả theo chương V | 13,421 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo chương V | 30,419 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 259,655 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả theo chương V | 318,307 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài | Mô tả theo chương V | 82,166 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,666 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,753 | m2 |
| 19 | Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng | Mô tả theo chương V | 40,507 | m2 |
| 20 | Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 40,506 | 1m2 |
| 21 | Ngâm, Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 40,506 | m2 |
| 22 | Quét chống thấm mái, sê nô (không quét ô văng) | Mô tả theo chương V | 31,706 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng chân móng | Mô tả theo chương V | 13,421 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 335,06 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 355,486 | 1m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V | 53,44 | m2 |
| 27 | Cạo rỉ cửa khung sắt (bao gồm khung hoa 1 lớp) | Mô tả theo chương V | 53,44 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 53,44 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt cũ vào khung ngoại | Mô tả theo chương V | 53,44 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả theo chương V | 238,701 | m2 |
| 31 | Lát gạch (40x40)cm | Mô tả theo chương V | 223,154 | 1m2 |
| 32 | Lát gạch (30x30)cm bậc cấp | Mô tả theo chương V | 12,224 | 1m2 |
| 33 | Lát gạch mặt lan can (25x25)cm | Mô tả theo chương V | 3,4 | 1m2 |
| 34 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 4,773 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả theo chương V | 4,773 | m3 |
| 36 | Cải tạo nhà học 02 phòng (điểm chính) | 0 | 0.0 | |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả theo chương V | 2,045 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả theo chương V | 143,568 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ xà gồ, cầu phong, li tô | Mô tả theo chương V | 2,719 | m3 |
| 40 | Sản xuất bán kèo thép tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 0,021 | tấn |
| 41 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,021 | tấn |
| 42 | Xà gồ thép hộp (50x100x1.1)mm | Mô tả theo chương V | 195 | m |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,505 | tấn |
| 44 | Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả theo chương V | 1,529 | 100m2 |
| 45 | Diểm tol phẳng dày 0.8mm | Mô tả theo chương V | 0,041 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m |
| 47 | Vệ sinh lớp rong rêu chân móng | Mô tả theo chương V | 11,655 | m2 |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo chương V | 16,579 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 159,052 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả theo chương V | 155,952 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài | Mô tả theo chương V | 42,084 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,371 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,208 | m2 |
| 54 | Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng | Mô tả theo chương V | 21,825 | m2 |
| 55 | Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 21,825 | 1m2 |
| 56 | Ngâm, quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 21,825 | m2 |
| 57 | Quét chống thấm mái, sê nô | Mô tả theo chương V | 17,425 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng chân móng | Mô tả theo chương V | 11,655 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 164,113 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 209,507 | 1m2 |
| 61 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V | 26,72 | m2 |
| 62 | Cạo rỉ cửa khung sắt | Mô tả theo chương V | 26,07 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 26,07 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa cũ vào khung ngoại | Mô tả theo chương V | 26,07 | m2 |
| 65 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả theo chương V | 120,638 | m2 |
| 66 | Lát gạch (40x40)cm | Mô tả theo chương V | 111,84 | 1m2 |
| 67 | Lát gạch (30x30)cm bậc cấp | Mô tả theo chương V | 6,458 | 1m2 |
| 68 | Lát gạch mặt lan can (25x25)cm | Mô tả theo chương V | 1,7 | 1m2 |
| 69 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 2,413 | m3 |
| 70 | Vận chuyển phế thải | Mô tả theo chương V | 2,413 | m3 |
| 71 | Nhà học 01 phòng | 0 | 0.0 | |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả theo chương V | 1,461 | 100m2 |
| 73 | Vệ sinh lớp rong rêu chân móng | Mô tả theo chương V | 9,42 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 120,808 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả theo chương V | 84,805 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài | Mô tả theo chương V | 25,56 | m2 |
| 77 | Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng | Mô tả theo chương V | 14,239 | m2 |
| 78 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 14,239 | 1m2 |
| 79 | Ngâm quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 14,239 | m2 |
| 80 | Quét chống thấm mái, sê nô | Mô tả theo chương V | 12,039 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | Mô tả theo chương V | 0,025 | 100m |
| 82 | Quét nước xi măng chân móng | Mô tả theo chương V | 9,42 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 84,805 | 1m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 146,368 | 1m2 |
| 85 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V | 12,98 | m2 |
| 86 | Cạo rỉ cửa pa nô sắt | Mô tả theo chương V | 25,96 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 25,96 | 1m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt vào khung ngoại | Mô tả theo chương V | 12,98 | m2 |
| 89 | Khung hoa sắt hộp vuông (12x12x1.2)mm | Mô tả theo chương V | 3,3 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 | Mô tả theo chương V | 3,3 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 3,3 | m2 |
| 92 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả theo chương V | 59,097 | m2 |
| 93 | Lát gạch (40x40)cm | Mô tả theo chương V | 59,097 | 1m2 |
| 94 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 1,182 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải | Mô tả theo chương V | 1,182 | m3 |
| C | TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Xây mới nhà vệ sinh 6 phòng học sinh | 0 | 0.0 | |
| 2 | Chặt cây | Mô tả theo chương V | 2 | cây |
| 3 | Đào gốc cây | Mô tả theo chương V | 2 | cây |
| 4 | Đào đất, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,25 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả theo chương V | 2,25 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mô tả theo chương V | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa D27 mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa D27 mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Van khoá uPVC D27 (Tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 90 | m |
| 11 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả theo chương V | 2 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ đón điện | Mô tả theo chương V | 4 | sứ |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V | 2,34 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả theo chương V | 6,712 | m3 |
| 16 | Phá dỡ sàn, mái bê tông có cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,45 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo chương V | 17,12 | m2 |
| 18 | Phá dỡ BT nền không cốt thép | Mô tả theo chương V | 2,534 | m3 |
| 19 | Phá dỡ giằng móng bê tông có cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,385 | m3 |
| 20 | Phá dỡ móng xây đá | Mô tả theo chương V | 2,571 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,952 | m3 |
| 22 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 14,169 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải | Mô tả theo chương V | 14,169 | m3 |
| 24 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả theo chương V | 11,475 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 4,146 | m3 |
| 26 | Bê tông nền bó hè đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,033 | m3 |
| 27 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,277 | m3 |
| 28 | Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22) cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,421 | m3 |
| 29 | Xây móng bó gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,012 | m3 |
| 30 | Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,151 | m2 |
| 31 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 8,151 | m2 |
| 32 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,904 | m3 |
| 33 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,053 | tấn |
| 34 | Cốt thép giằng móng , đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,268 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 2,162 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 9,337 | m3 |
| 38 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 4,059 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,7 | m3 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,013 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,08 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sàn mái đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,462 | m3 |
| 44 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,78 | m3 |
| 47 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,089 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,127 | tấn |
| 49 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,283 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 23,488 | m3 |
| 51 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 55,6 | m |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,144 | tấn |
| 53 | Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 54 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 55 | Vít nở bắn vào tường | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Lợp mái bằng tôn màu 0,4mm | Mô tả theo chương V | 0,417 | 100m2 |
| 57 | Đà trần thép hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm | Mô tả theo chương V | 43,2 | m |
| 58 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,081 | tấn |
| 59 | Trần tôn dày 0.25mm | Mô tả theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 60 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 53,59 | m |
| 61 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 13,23 | m2 |
| 62 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 4,32 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 17,55 | m2 |
| 64 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 78,47 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,726 | m2 |
| 66 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,581 | m2 |
| 67 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,44 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,1 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,631 | m2 |
| 70 | Trát hèm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,601 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,2 | m |
| 72 | Láng sênôvữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 73 | Quét nước ximăng 2 nước ô văng | Mô tả theo chương V | 13,613 | m2 |
| 74 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo chương V | 8,513 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch (250x400)mm | Mô tả theo chương V | 88,576 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 31,39 | m2 |
| 77 | Sản xuất máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 78 | Lắp đặt máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 79 | Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox | Mô tả theo chương V | 7 | m |
| 80 | Vách ngăn vệ sinh compact chống cháy dày 12mm | Mô tả theo chương V | 2,64 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 105,391 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 85,577 | m2 |
| 83 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | Mô tả theo chương V | 7,581 | m2 |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 86 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước (15x10)mm | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 90 | Lắp đặt đèn Led bóng Mica dài 0,6m x 18W | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mô tả theo chương V | 0,36 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Mô tả theo chương V | 0,12 | 100m |
| 95 | Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt co giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt co răng trong đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả theo chương V | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 27mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 7 | bộ |
| 108 | Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| 110 | Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 112 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 14 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm(ngăn mùi) | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm(lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 137 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Đào đất hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 139 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 140 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, M75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 141 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 142 | Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 143 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 144 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 145 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 146 | Ván khuôn ống buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 148 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 149 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 150 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 153 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 154 | Láng đáy hầm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 155 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 156 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 157 | Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 158 | Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 159 | Làm tầng lọc cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 160 | Làm tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 161 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 162 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 163 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 167 | Đắp đất hố móng | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 168 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 169 | Nhà vệ sinh giáo viên 4 phòng | 0 | 0.0 | |
| 170 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 9,732 | m3 |
| 171 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,292 | m3 |
| 172 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXMM75 | Mô tả theo chương V | 7,766 | m3 |
| 173 | Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 2,415 | m3 |
| 174 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,242 | 100m2 |
| 175 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,046 | tấn |
| 176 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,222 | tấn |
| 177 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,813 | m3 |
| 178 | Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,418 | m3 |
| 179 | Xây móng bó gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20) vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,706 | m3 |
| 180 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 1,839 | m3 |
| 181 | Bê tông nền bó đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,287 | m3 |
| 182 | Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 183 | Quét nước ximăng 2 nước bó hè | Mô tả theo chương V | 7,55 | m2 |
| 184 | Đắp đất nền nhà công trình | Mô tả theo chương V | 6,947 | m3 |
| 185 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả theo chương V | 2,155 | m3 |
| 186 | Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 2,164 | m3 |
| 187 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,043 | tấn |
| 188 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,208 | tấn |
| 189 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 190 | Bê tông sàn mái đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 2,407 | m3 |
| 191 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,254 | tấn |
| 192 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 193 | Bê tông lanh tô đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,265 | m3 |
| 194 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo chương V | 0,203 | 100m2 |
| 195 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,048 | tấn |
| 196 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,116 | tấn |
| 197 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 18,97 | m3 |
| 198 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 40,5 | m |
| 199 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,105 | tấn |
| 200 | Lợp mái bằng tôn màu 0.4mm | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m2 |
| 201 | Lắp đặt ống thoát nhựa D42mm | Mô tả theo chương V | 0,036 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống thông dầm nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m |
| 203 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1)mm | Mô tả theo chương V | 32,4 | m |
| 204 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,061 | tấn |
| 205 | Trần tôn dày 0,25mm | Mô tả theo chương V | 0,159 | 100m2 |
| 206 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 29,55 | m |
| 207 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 10,6 | m2 |
| 208 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 5,76 | m2 |
| 209 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 16,36 | m2 |
| 210 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 57,562 | m2 |
| 211 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 61,71 | m2 |
| 212 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,235 | m2 |
| 213 | Trát lanh tô, giằng tưòng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,4 | m2 |
| 214 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 32,322 | m2 |
| 215 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,99 | m2 |
| 216 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,653 | m2 |
| 217 | Trát hẻm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,695 | m2 |
| 218 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 122,6 | m |
| 219 | Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 30,912 | m2 |
| 220 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 41,565 | m2 |
| 221 | Quét chống sàn WC | Mô tả theo chương V | 41,565 | m2 |
| 222 | Công tác ốp gạch (250x400)mm | Mô tả theo chương V | 73,2 | m2 |
| 223 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic (250x250)mm chống trượt | Mô tả theo chương V | 25,594 | m2 |
| 224 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 82,765 | m2 |
| 225 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 92,914 | m2 |
| 226 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | Mô tả theo chương V | 7,235 | m2 |
| 227 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 228 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 80 | m |
| 229 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha, A20A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 232 | Lắp đặt máng nhựa kích thước (15x10)mm | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 233 | Lắp đặt đèn Led bóng Mica dài 0,6m x18W | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,15 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả theo chương V | 0,24 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 0,07 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa D49mm | Mô tả theo chương V | 0,04 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả theo chương V | 0,4 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Mô tả theo chương V | 0,2 | 100m |
| 241 | Lắp đặt thông tam nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt thông tam nhựa D90 mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 243 | Lắp đặt thông tam nhựa D49 mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 244 | Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa D60 mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 248 | Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 30 | cái |
| 249 | Lắp đặt chuyển nhựa D34/21 mm | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 250 | Lắp đặt chuyển nhựa D90/60 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt chuyển nhựa D49/60 mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt lơi nhựa D90 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 253 | Lắp đặt lơi nhựa D114 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 254 | Lắp đặt chuyển nhựa D114/90 mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 255 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 256 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 257 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 258 | Lắp đặt lavabo +ống xả lavabo | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 259 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 260 | Lắp đặt chậu tiểu Nam+nút nhấn xả | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 261 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 262 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 263 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox 304 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 264 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 265 | Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 268 | Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 269 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm cát vàng, M50 | Mô tả theo chương V | 2,702 | m3 |
| 270 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 271 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,991 | m3 |
| 272 | Đổ bê tông giằng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 273 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 274 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 275 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 1,067 | m3 |
| 276 | Ván khuôn ống buy | Mô tả theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 277 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,171 | m3 |
| 278 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 279 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,067 | tấn |
| 280 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 281 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100kg | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 282 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250kg | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 283 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 31,852 | m2 |
| 284 | Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 285 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 39,645 | m2 |
| 286 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 287 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 288 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 289 | Làm tầng lọc cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 290 | Làm tầng lọc bằng sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 291 | Thi công tầng lọc bằng gạch vỡ | Mô tả theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 292 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 293 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 296 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 297 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả theo chương V | 5,999 | m3 |
| 298 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả theo chương V | 0,285 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi