Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605687-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 02
Số hiệu KHLCNT 20200523739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:41:00 đến ngày 2020-06-10 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,419,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN TRÃI
1 Xây mới nhà vệ sinh 6 phòng học sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Chặt cây Mô tả theo chương V 2 cây
3 Đào gốc cây Mô tả theo chương V 2 gốc cây
4 Đào đất C3 Mô tả theo chương V 1,08 m3
5 Đắp đất Mô tả theo chương V 1,08 m3
6 Lắp đặt ống nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
7 Lắp đặt nối nhựa đường kính D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
8 Lắp đặt cút nhựa đường kính D27 mm Mô tả theo chương V 4 cái
9 Lắp đặt van 1 chiều uPVC D27 (Tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 30 m
11 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 1
12 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 2 sứ
13 Đào đất móng băng , đất cấp III Mô tả theo chương V 11,475 m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 4,146 m3
15 Bê tông nền bó hè đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,033 m3
16 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,277 m3
17 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,421 m3
18 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,012 m3
19 Trát móng bó hè vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 8,151 m2
20 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 8,151 m2
21 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 2,904 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,053 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,268 tấn
24 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,29 100m2
25 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 2,162 m3
26 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 9,337 m3
27 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 4,136 m3
28 Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,7 m3
29 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,013 tấn
30 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,08 tấn
31 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,069 100m2
32 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,462 m3
33 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
34 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,051 100m2
35 Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,78 m3
36 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,089 tấn
37 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,127 tấn
38 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,283 100m2
39 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 23,488 m3
40 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100), dày 1,1dem Mô tả theo chương V 55,6 m
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,144 tấn
42 Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm Mô tả theo chương V 0,024 tấn
43 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,024 tấn
44 Vít nở bắn vào tường Mô tả theo chương V 12 cái
45 Lợp mái bằng tôn màu 4 zem Mô tả theo chương V 0,417 100m2
46 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm Mô tả theo chương V 43,2 m
47 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,081 tấn
48 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả theo chương V 0,235 100m2
49 Nẹp trần nhựa Mô tả theo chương V 53,59 m
50 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 13,23 m2
51 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 4,32 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 17,55 m2
53 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 78,47 m2
54 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,726 m2
55 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,581 m2
56 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 16,44 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,1 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,631 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,601 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,2 m
61 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Mô tả theo chương V 13,613 m2
62 Quét nước ximăng 2 nước ô văng Mô tả theo chương V 13,613 m2
63 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả theo chương V 8,513 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường (250x400)mm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 88,576 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 31,39 m2
66 Gia công máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
67 Lắp đặt máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
68 Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox Mô tả theo chương V 7 m
69 Vách ngăn vệ sinh compact Mô tả theo chương V 2,64 m2
70 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 105,391 m2
71 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ, Mô tả theo chương V 85,577 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 7,581 m2
73 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
74 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 55 m
75 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
76 Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại (nhân công chia 2) Mô tả theo chương V 3 Cái
77 Lắp đặt ống nhựa kích thước (15x10)mm Mô tả theo chương V 30 m
78 Lắp đặt đèn led bóng mica dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 8 bộ
79 Lắp đặt nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
80 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D34mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
81 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D27mm Mô tả theo chương V 0,36 100m
82 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D21mm Mô tả theo chương V 0,12 100m
83 Lắp đặt co nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 4 cái
84 Lắp đặt co nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 16 cái
85 Lắp đặt co nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 16 cái
86 Lắp đặt co giảm nhựa đường kính D27/21mm Mô tả theo chương V 6 cái
87 Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính D21mm Mô tả theo chương V 9 cái
88 Lắp đặt co răng trong đồng đường kính D21mm Mô tả theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm (1đầu ren trong) Mô tả theo chương V 12 cái
90 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính D27/21mm Mô tả theo chương V 20 cái
91 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D34mm Mô tả theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt măng sông nhự đường kính D27mm Mô tả theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D21mm Mô tả theo chương V 4 cái
95 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 7 bộ
96 Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 7 cái
97 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả theo chương V 9 bộ
98 Lắp đặt van khóa mở nước nhựa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 9 cái
99 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
100 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 14 bộ
101 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm (ngăn mùi) Mô tả theo chương V 7 cái
102 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D60mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
106 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D90mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
107 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính D114mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
108 Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 10 cái
109 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 4 cái
110 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 12 cái
111 Lắp đặt tê nhựa đường kính D90/60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
112 Lắp đặt tê nhựa đường kính D60mm( lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
113 Lắp đặt tê nhựa đường kính D114mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 10 cái
114 Lắp đặt tê nhựa đường kính D114/60mm Mô tả theo chương V 8 cái
115 Lắp đặt côn nhựa đường kính D90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
116 Lắp đặt côn nhựa đường kính D114/60mm Mô tả theo chương V 2 cái
117 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 6 cái
118 Lắp đặt lơi nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 5 cái
119 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D60mm Mô tả theo chương V 2 cái
120 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 3 cái
121 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 2 cái
122 Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 Mô tả theo chương V 7 cái
123 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 2 cái
124 Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 0,344 100m3
125 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
126 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
127 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
128 Bê tông giằng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
129 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
130 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
131 Bê tông ống buy đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
132 Ván khuôn ống buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
133 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
134 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
135 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả theo chương V 0,067 tấn
136 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
137 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
138 Lắp tấm đan trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
139 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
140 Láng đáy hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
141 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
142 Thi công tầng lọc bằng đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
143 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
144 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
145 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
146 Thi công tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
147 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
148 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
149 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
150 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
151 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D89mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
152 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
153 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
154 Vận chuyển đất thừa đổ đi Mô tả theo chương V 0,285 100m3
155 Đào đất móng đất cấp III Mô tả theo chương V 0,943 m3
156 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 3,752 m3
157 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,652 m3
158 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 2,296 m3
159 Trát móng bó hè vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 6,21 m2
160 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 6,21 m2
B TRƯỜNG TIỂU HỌC BẾ VĂN ĐÀN
1 Cải tạo nhà học 04 phòng (điểm chính) Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả theo chương V 3,136 100m2
3 Tháo dỡ mái ngói Mô tả theo chương V 302,4 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ Mô tả theo chương V 5,55 m3
5 Sản xuất bán kèo thép Mô tả theo chương V 0,039 tấn
6 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,039 tấn
7 Xà gồ thép hộp (50x100x1.1)mm Mô tả theo chương V 382,2 m
8 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,99 tấn
9 Lợp mái bằng tôn màu dày 4 zem Mô tả theo chương V 3,087 100m2
10 Diểm tol phẳng dày 0.8mm Mô tả theo chương V 0,042 100m2
11 Lắp đặt ống nhựa D42mm dày 3.5mm Mô tả theo chương V 0,06 100m
12 Vệ sinh lớp rong rêu chân móng Mô tả theo chương V 13,421 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo chương V 30,419 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả theo chương V 259,655 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả theo chương V 318,307 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài Mô tả theo chương V 82,166 m2
17 Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 13,666 m2
18 Trát tường trong, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 16,753 m2
19 Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng Mô tả theo chương V 40,507 m2
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM M75 Mô tả theo chương V 40,506 1m2
21 Ngâm, Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 40,506 m2
22 Quét chống thấm mái, sê nô (không quét ô văng) Mô tả theo chương V 31,706 m2
23 Quét nước xi măng chân móng Mô tả theo chương V 13,421 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 335,06 1m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 355,486 1m2
26 Tháo dỡ cửa Mô tả theo chương V 53,44 m2
27 Cạo rỉ cửa khung sắt (bao gồm khung hoa 1 lớp) Mô tả theo chương V 53,44 m2
28 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 53,44 1m2
29 Lắp dựng cửa sắt cũ vào khung ngoại Mô tả theo chương V 53,44 m2
30 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả theo chương V 238,701 m2
31 Lát gạch (40x40)cm Mô tả theo chương V 223,154 1m2
32 Lát gạch (30x30)cm bậc cấp Mô tả theo chương V 12,224 1m2
33 Lát gạch mặt lan can (25x25)cm Mô tả theo chương V 3,4 1m2
34 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả theo chương V 4,773 m3
35 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả theo chương V 4,773 m3
36 Cải tạo nhà học 02 phòng (điểm chính) 0 0.0
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả theo chương V 2,045 100m2
38 Tháo dỡ mái ngói Mô tả theo chương V 143,568 m2
39 Tháo dỡ xà gồ, cầu phong, li tô Mô tả theo chương V 2,719 m3
40 Sản xuất bán kèo thép tráng kẽm Mô tả theo chương V 0,021 tấn
41 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,021 tấn
42 Xà gồ thép hộp (50x100x1.1)mm Mô tả theo chương V 195 m
43 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,505 tấn
44 Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả theo chương V 1,529 100m2
45 Diểm tol phẳng dày 0.8mm Mô tả theo chương V 0,041 100m2
46 Lắp đặt ống nhựa D42mm Mô tả theo chương V 0,03 100m
47 Vệ sinh lớp rong rêu chân móng Mô tả theo chương V 11,655 m2
48 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo chương V 16,579 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả theo chương V 159,052 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả theo chương V 155,952 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài Mô tả theo chương V 42,084 m2
52 Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 8,371 m2
53 Trát tường trong, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 8,208 m2
54 Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng Mô tả theo chương V 21,825 m2
55 Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM M75 Mô tả theo chương V 21,825 1m2
56 Ngâm, quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 21,825 m2
57 Quét chống thấm mái, sê nô Mô tả theo chương V 17,425 m2
58 Quét nước xi măng chân móng Mô tả theo chương V 11,655 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 164,113 1m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 209,507 1m2
61 Tháo dỡ cửa Mô tả theo chương V 26,72 m2
62 Cạo rỉ cửa khung sắt Mô tả theo chương V 26,07 m2
63 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 26,07 1m2
64 Lắp dựng cửa cũ vào khung ngoại Mô tả theo chương V 26,07 m2
65 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả theo chương V 120,638 m2
66 Lát gạch (40x40)cm Mô tả theo chương V 111,84 1m2
67 Lát gạch (30x30)cm bậc cấp Mô tả theo chương V 6,458 1m2
68 Lát gạch mặt lan can (25x25)cm Mô tả theo chương V 1,7 1m2
69 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả theo chương V 2,413 m3
70 Vận chuyển phế thải Mô tả theo chương V 2,413 m3
71 Nhà học 01 phòng 0 0.0
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả theo chương V 1,461 100m2
73 Vệ sinh lớp rong rêu chân móng Mô tả theo chương V 9,42 m2
74 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả theo chương V 120,808 m2
75 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả theo chương V 84,805 m2
76 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, sê nô mặt ngoài Mô tả theo chương V 25,56 m2
77 Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng Mô tả theo chương V 14,239 m2
78 Láng sê nô, mái hắt, máng nước vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 14,239 1m2
79 Ngâm quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 14,239 m2
80 Quét chống thấm mái, sê nô Mô tả theo chương V 12,039 m2
81 Lắp đặt ống nhựa D42mm Mô tả theo chương V 0,025 100m
82 Quét nước xi măng chân móng Mô tả theo chương V 9,42 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 84,805 1m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 146,368 1m2
85 Tháo dỡ cửa Mô tả theo chương V 12,98 m2
86 Cạo rỉ cửa pa nô sắt Mô tả theo chương V 25,96 m2
87 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 25,96 1m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt vào khung ngoại Mô tả theo chương V 12,98 m2
89 Khung hoa sắt hộp vuông (12x12x1.2)mm Mô tả theo chương V 3,3 m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 Mô tả theo chương V 3,3 m2
91 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 3,3 m2
92 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả theo chương V 59,097 m2
93 Lát gạch (40x40)cm Mô tả theo chương V 59,097 1m2
94 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả theo chương V 1,182 m3
95 Vận chuyển phế thải Mô tả theo chương V 1,182 m3
C TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN CỪ
1 Xây mới nhà vệ sinh 6 phòng học sinh 0 0.0
2 Chặt cây Mô tả theo chương V 2 cây
3 Đào gốc cây Mô tả theo chương V 2 cây
4 Đào đất, đất cấp III Mô tả theo chương V 2,25 m3
5 Đắp đất Mô tả theo chương V 2,25 m3
6 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mô tả theo chương V 0,4 100m
7 Lắp đặt nối nhựa D27 mm Mô tả theo chương V 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa D27 mm Mô tả theo chương V 6 cái
9 Lắp đặt Van khoá uPVC D27 (Tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 90 m
11 Lắp đặt xà đón điện Mô tả theo chương V 2 sứ
12 Lắp đặt sứ đón điện Mô tả theo chương V 4 sứ
13 Tháo dỡ cửa Mô tả theo chương V 2,34 m2
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo chương V 2 bộ
15 Phá dỡ tường gạch Mô tả theo chương V 6,712 m3
16 Phá dỡ sàn, mái bê tông có cốt thép Mô tả theo chương V 0,45 m3
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo chương V 17,12 m2
18 Phá dỡ BT nền không cốt thép Mô tả theo chương V 2,534 m3
19 Phá dỡ giằng móng bê tông có cốt thép Mô tả theo chương V 0,385 m3
20 Phá dỡ móng xây đá Mô tả theo chương V 2,571 m3
21 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả theo chương V 0,952 m3
22 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả theo chương V 14,169 m3
23 Vận chuyển phế thải Mô tả theo chương V 14,169 m3
24 Đào móng băng đất C3 Mô tả theo chương V 11,475 m3
25 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 4,146 m3
26 Bê tông nền bó hè đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 1,033 m3
27 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,277 m3
28 Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22) cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,421 m3
29 Xây móng bó gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,012 m3
30 Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 8,151 m2
31 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 8,151 m2
32 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 2,904 m3
33 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,053 tấn
34 Cốt thép giằng móng , đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,268 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,29 100m2
36 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 2,162 m3
37 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 9,337 m3
38 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 4,059 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 0,7 m3
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,013 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,08 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,069 100m2
43 Bê tông sàn mái đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 0,462 m3
44 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,051 100m2
46 Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,78 m3
47 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,089 tấn
48 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,127 tấn
49 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,283 100m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 23,488 m3
51 Xà gồ thép hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 55,6 m
52 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,144 tấn
53 Sản xuất bán kèo thép hộp tráng kẽm Mô tả theo chương V 0,024 tấn
54 Lắp dựng bán kèo Mô tả theo chương V 0,024 tấn
55 Vít nở bắn vào tường Mô tả theo chương V 12 cái
56 Lợp mái bằng tôn màu 0,4mm Mô tả theo chương V 0,417 100m2
57 Đà trần thép hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1,0)mm Mô tả theo chương V 43,2 m
58 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,081 tấn
59 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả theo chương V 0,235 100m2
60 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 53,59 m
61 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 13,23 m2
62 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 4,32 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 17,55 m2
64 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 78,47 m2
65 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,726 m2
66 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,581 m2
67 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 16,44 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,1 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,631 m2
70 Trát hèm cửa vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,601 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,2 m
72 Láng sênôvữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,613 m2
73 Quét nước ximăng 2 nước ô văng Mô tả theo chương V 13,613 m2
74 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả theo chương V 8,513 m2
75 Công tác ốp gạch (250x400)mm Mô tả theo chương V 88,576 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 31,39 m2
77 Sản xuất máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
78 Lắp đặt máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
79 Gia công và lắp đặt máng rửa tay bằng inox Mô tả theo chương V 7 m
80 Vách ngăn vệ sinh compact chống cháy dày 12mm Mô tả theo chương V 2,64 m2
81 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 105,391 m2
82 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 85,577 m2
83 Quét nước ximăng 2 nước chân móng Mô tả theo chương V 7,581 m2
84 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
85 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 55 m
86 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe Mô tả theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
88 Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại Mô tả theo chương V 3 Cái
89 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước (15x10)mm Mô tả theo chương V 30 m
90 Lắp đặt đèn Led bóng Mica dài 0,6m x 18W Mô tả theo chương V 8 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
92 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
93 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mô tả theo chương V 0,36 100m
94 Lắp đặt ống nhựa D21mm Mô tả theo chương V 0,12 100m
95 Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 16 cái
97 Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 16 cái
98 Lắp đặt co giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 6 cái
99 Lắp đặt co răng ngoài đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 9 cái
100 Lắp đặt co răng trong đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 5 cái
101 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 12 cái
102 Lắp đặt tê giảm nhựa đường kính 27/21mm Mô tả theo chương V 20 cái
103 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
104 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 27mm Mô tả theo chương V 3 cái
106 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 4 cái
107 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 7 bộ
108 Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 7 cái
109 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả theo chương V 9 bộ
110 Lắp đặt van khóa UPVC đường kính 21mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 9 cái
111 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
112 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 14 bộ
113 Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm(ngăn mùi) Mô tả theo chương V 7 cái
114 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
116 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
117 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 49mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
120 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
121 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
122 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 10 cái
123 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 12 cái
125 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
126 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm(lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
127 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 10 cái
128 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm Mô tả theo chương V 8 cái
129 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
130 Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm Mô tả theo chương V 2 cái
131 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 6 cái
132 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 5 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 3 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 2 cái
136 Lắp đặt thỏ ngăn mùi D60 Mô tả theo chương V 7 cái
137 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả theo chương V 2 cái
138 Đào đất hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 0,344 100m3
139 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
140 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, M75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
141 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
142 Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
143 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
144 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
145 Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
146 Ván khuôn ống buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
147 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
148 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
149 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,067 tấn
150 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
151 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
152 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
153 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
154 Láng đáy hầm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
155 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
156 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
157 Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
158 Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
159 Làm tầng lọc cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
160 Làm tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
161 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
162 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
163 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
164 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
165 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
166 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
167 Đắp đất hố móng Mô tả theo chương V 5,999 m3
168 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả theo chương V 0,285 100m3
169 Nhà vệ sinh giáo viên 4 phòng 0 0.0
170 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 9,732 m3
171 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,292 m3
172 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXMM75 Mô tả theo chương V 7,766 m3
173 Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 2,415 m3
174 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,242 100m2
175 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,046 tấn
176 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,222 tấn
177 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 1,813 m3
178 Xây bậc cấp gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,418 m3
179 Xây móng bó gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20) vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,706 m3
180 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 1,839 m3
181 Bê tông nền bó đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,287 m3
182 Trát móng bó hè ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,55 m2
183 Quét nước ximăng 2 nước bó hè Mô tả theo chương V 7,55 m2
184 Đắp đất nền nhà công trình Mô tả theo chương V 6,947 m3
185 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả theo chương V 2,155 m3
186 Bê tông giằng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 2,164 m3
187 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,043 tấn
188 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,208 tấn
189 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,206 100m2
190 Bê tông sàn mái đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 2,407 m3
191 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 0,254 tấn
192 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,413 100m2
193 Bê tông lanh tô đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,265 m3
194 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo chương V 0,203 100m2
195 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,048 tấn
196 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,116 tấn
197 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 18,97 m3
198 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 40,5 m
199 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,105 tấn
200 Lợp mái bằng tôn màu 0.4mm Mô tả theo chương V 0,285 100m2
201 Lắp đặt ống thoát nhựa D42mm Mô tả theo chương V 0,036 100m
202 Lắp đặt ống thông dầm nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,03 100m
203 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40 x 80x1)mm Mô tả theo chương V 32,4 m
204 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,061 tấn
205 Trần tôn dày 0,25mm Mô tả theo chương V 0,159 100m2
206 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 29,55 m
207 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 10,6 m2
208 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 5,76 m2
209 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 16,36 m2
210 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 57,562 m2
211 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 61,71 m2
212 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,235 m2
213 Trát lanh tô, giằng tưòng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,4 m2
214 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 32,322 m2
215 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,99 m2
216 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,653 m2
217 Trát hẻm cửa vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,695 m2
218 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 122,6 m
219 Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 30,912 m2
220 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 41,565 m2
221 Quét chống sàn WC Mô tả theo chương V 41,565 m2
222 Công tác ốp gạch (250x400)mm Mô tả theo chương V 73,2 m2
223 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic (250x250)mm chống trượt Mô tả theo chương V 25,594 m2
224 Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 82,765 m2
225 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo chương V 92,914 m2
226 Quét nước ximăng 2 nước chân móng Mô tả theo chương V 7,235 m2
227 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 60 m
228 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 80 m
229 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha, A20A Mô tả theo chương V 1 cái
230 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 8 cái
231 Lắp đặt mặt nạ +đế nổi các loại Mô tả theo chương V 3 cái
232 Lắp đặt máng nhựa kích thước (15x10)mm Mô tả theo chương V 50 m
233 Lắp đặt đèn Led bóng Mica dài 0,6m x18W Mô tả theo chương V 8 bộ
234 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây điện D16 Mô tả theo chương V 1 m
235 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,15 100m
236 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả theo chương V 0,24 100m
237 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả theo chương V 0,07 100m
238 Lắp đặt ống nhựa D49mm Mô tả theo chương V 0,04 100m
239 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả theo chương V 0,4 100m
240 Lắp đặt ống nhựa D21mm Mô tả theo chương V 0,2 100m
241 Lắp đặt thông tam nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 4 cái
242 Lắp đặt thông tam nhựa D90 mm Mô tả theo chương V 10 cái
243 Lắp đặt thông tam nhựa D49 mm Mô tả theo chương V 5 cái
244 Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 14 cái
245 Lắp đặt cút nhựa D60 mm Mô tả theo chương V 2 cái
246 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 1 cái
247 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả theo chương V 12 cái
248 Lắp đặt co nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 30 cái
249 Lắp đặt chuyển nhựa D34/21 mm Mô tả theo chương V 28 cái
250 Lắp đặt chuyển nhựa D90/60 mm Mô tả theo chương V 1 cái
251 Lắp đặt chuyển nhựa D49/60 mm Mô tả theo chương V 1 cái
252 Lắp đặt lơi nhựa D90 Mô tả theo chương V 6 cái
253 Lắp đặt lơi nhựa D114 Mô tả theo chương V 8 cái
254 Lắp đặt chuyển nhựa D114/90 mm Mô tả theo chương V 8 cái
255 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Mô tả theo chương V 5 bộ
256 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo chương V 5 cái
257 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả theo chương V 3 bộ
258 Lắp đặt lavabo +ống xả lavabo Mô tả theo chương V 3 bộ
259 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V 3 cái
260 Lắp đặt chậu tiểu Nam+nút nhấn xả Mô tả theo chương V 3 bộ
261 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
262 Lắp đặt vòi xả nước đồng D21 Mô tả theo chương V 4 bộ
263 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox 304 Mô tả theo chương V 5 cái
264 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả theo chương V 6 cái
265 Lắp đặt van khóa mở UPVC đường kính 34mm (tay gạt kim loại) Mô tả theo chương V 2 cái
266 Lắp đặt chóp thông hơi phi 34 Mô tả theo chương V 1 cái
267 Lắp đặt chóp thông hơi phi 49 Mô tả theo chương V 2 cái
268 Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 0,344 100m3
269 Bê tông lót móng đá (4x6)cm cát vàng, M50 Mô tả theo chương V 2,702 m3
270 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
271 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,991 m3
272 Đổ bê tông giằng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
273 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,016 tấn
274 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
275 Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 1,067 m3
276 Ván khuôn ống buy Mô tả theo chương V 0,267 100m2
277 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,171 m3
278 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,033 100m2
279 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,067 tấn
280 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg Mô tả theo chương V 5 cái
281 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100kg Mô tả theo chương V 2 cái
282 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250kg Mô tả theo chương V 4 cái
283 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 31,852 m2
284 Láng đáy hầm dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
285 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 39,645 m2
286 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
287 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả theo chương V 0,005 100m3
288 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả theo chương V 0,005 100m3
289 Làm tầng lọc cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
290 Làm tầng lọc bằng sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
291 Thi công tầng lọc bằng gạch vỡ Mô tả theo chương V 0,008 100m3
292 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
293 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
294 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
295 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
296 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả theo chương V 3 cái
297 Đắp đất hố móng công trình Mô tả theo chương V 5,999 m3
298 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả theo chương V 0,285 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->