Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200612608-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200612585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 14:46:00 đến ngày 2020-06-14 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,795,868,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần Xây dựng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100,5198 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,4744 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,574 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,4183 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1761 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,88 100m
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5603 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5603 tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 354 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6875 m3
11 Cọc dẫn đóng âm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (70% máy TC) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4816 100m3
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (30% TC) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,4989 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2862 100m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6838 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7049 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,6341 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67,4084 m3
19 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 65,3157 m3
20 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4804 100m2
21 Bê tông giằng móng, cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,4687 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8473 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5977 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,6125 tấn
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8304 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8304 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7954 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,9774 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1187 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,1788 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,405 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0448 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,4613 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48,5484 m3
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 147,35 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 178,9632 m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái cao <6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6261 100m2
38 Ván khuôn gỗ sàn mái cao >6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,4842 100m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 146,7274 m3
40 Trát trần, vữa XM M75 cao <6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 416,6776 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 cao >6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 389,6453 m2
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2363 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,857 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,9614 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7895 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,9788 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 189,2578 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67,7874 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,5285 m3
50 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 606,8861 m2
51 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 755,5074 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 cao <6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 564,6984 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 cao >6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 616,638 m2
54 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,8084 m2
55 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao <6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 236,61 m2
56 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao >6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 168,6856 m2
57 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 481,9632 m2
58 Cát đen tôn bục giảng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,1142 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,9523 m3
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 678,636 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 310,776 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm cao <6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38,5298 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm cao >6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,2649 m2
64 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 m2 cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 182,0584 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 m2 cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 91,0292 m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,653 m3
67 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 29,6313 m3
68 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 55,384 m2
69 Mài granitô bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 55,384 m2
70 Mũi bậc mài granito Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 107 m
71 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3217 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3217 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 203,9713 1m2
74 Lợp mái SSSC LD dày 0,4 ly cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,0954 100m2
75 Tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50,24 md
76 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,563 100m2
77 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,8625 m3
78 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,863 m3
79 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 56,304 m2
80 Láng lót cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 53,3048 m2
81 Mài granito bậc cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 53,3048 m2
82 Mũi bậc mài granito Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
83 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,81 m
84 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1506 m2
85 Trụ thang bằng gỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 trụ
86 Lan can INOX gia công, lắp dựng hoàn chỉnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.076 kg
87 Kẻ rãnh sâu 10 rộng 30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
88 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 381,9 m
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 843,4961 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 564,6984 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 620,3316 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.185,03 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 924,193 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 616,638 m2
95 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 568,6085 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.185,2465 m2
97 Cửa đi mở quay 2 cánh trên kính dưới pano thanh (Nhôm Việt Pháp hệ) bao gồm cả phụ kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 108,63 m2
98 Cửa sổ 2 cánh mở quay, hất (nhôm Việt Pháp hệ) (bao gồm cả phụ kiện) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 146,34 m2
99 Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,535 m2
100 Hoa sắt INOX gia công, lắp dựng hoàn chỉnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 950,56 kg
101 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54,329 m3
102 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3903 tấn
103 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42,5281 10m2
104 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,8531 100m2
105 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,0583 tấn
106 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,495 m3
107 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 84,99 10m2
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,8341 100m2
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,8836 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3055 tấn
111 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,3295 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0144 tấn
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1565 tấn
114 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,4877 tấn
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,5305 tấn
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4664 tấn
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8632 tấn
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4753 tấn
119 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,9024 tấn
120 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy TC) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7952 100m3
121 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,448 m3
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 (10%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3871 m3
123 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 29,0254 m3
124 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5933 100m3
125 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5933 100m3
126 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2696 100m2
127 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0218 100m2
128 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,5415 m3
129 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 69,48 m2
130 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1538 m3
131 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,738 m3
132 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,542 m3
133 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 125,1879 m2
134 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 41,83 m2
135 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3782 100m2
136 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,8366 m3
137 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 122 1cấu kiện
138 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5992 tấn
139 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0148 tấn
140 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0294 100m2
141 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2517 m3
142 Ống cống BTCT tải trọng T D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 m
143 Đế cống D400 bê tông mác 200, có cốt thép, bản rộng 380 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
144 Ống cống D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 đoạn
145 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 1cấu kiện
146 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1736 100m3
147 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0188 100m3
148 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0015 100m3
149 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0015 100m3
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,12 m3
151 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0675 100m2
152 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8718 m3
153 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,1501 m3
154 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,4796 m2
155 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,8915 m2
156 Ngâm chống thấm bằng nước XM Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68,915 kg
157 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,188 m3
158 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0547 100m2
159 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 1cấu kiện
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2633 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1072 tấn
B Hạng mục 2: Phần Điện, nước
1 Tủ điện KT 400x3000x180(TĐT1) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Tủ điện KT 300x250x150 (TĐT2) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Hộp aptomat 2 pha 4modul Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
4 Hộp aptomat 3 pha 4modul Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
5 Aptomat 3P50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Aptomat 3P30A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Aptomat 3P20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Aptomat 2P50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Aptomat 2P25A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
10 Aptomat 2P20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
11 ATM 2p 15A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
12 Dây AL/XLPE 4x25mm2 (TT) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
13 Dây CU/XLPE/PVC 3x6+1x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 102 m
14 Dây CU/XLPE/PVC 3x4+1x2,5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
16 Dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 232 m
17 Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 585 m
18 Dây Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.188 m
19 Ống nhựa xoắn D30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
20 Ống nhựa xoắn D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 227 m
21 Ống nhựa xoắn D15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.064 m
22 Đèn huỳnh quang đôi 2x40W + chóa INOX Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần bóng compac 20W Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 bộ
24 Lắp quạt trần 80W cánh nhôm cả hộp số Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
25 Móc treo quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
26 Ổ cắm đôi + rọ + mặt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
27 Công tắc 1 hạt đảo chiều + rọ + mặt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
28 Công tắc 2 chiều + rọ + mặt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
29 Công tắc 3chiều + rọ + mặt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
30 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
32 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
33 Dây tiếp địa D16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
34 Liên kết kim thu sét D12 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
35 Bật đỡ dây D10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 m3
38 Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
39 Cò xịt INAX CFV - 102A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
40 Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
41 Hộp vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
42 Hộp đựng xà phòng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
43 Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
44 Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
45 Tiểu nữ Viglacera VB5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
46 Van xả tiểu nữ Viglacera VG 101 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
47 Tiểu nam Inax U-116V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
48 Van xả tiểu nam Inax UF -5V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
49 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
50 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
51 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
52 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm Xả tiểu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
53 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
54 Máy bơm nước đẩy cao Panasonic GP-350JA 350W Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
55 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
56 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
57 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
58 Ống nhựa PVC D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
59 Ống nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
60 Ống nhựa PVC D76 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
61 Ống nhựa PVC D60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
62 Ống nhựa PVC D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
63 Măng xông D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
64 Măng xông D76 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
65 Măng xông D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
66 Rắc co nhựa PPR ( hàn nhiệt) D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
67 Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
68 Tê nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
69 Tê nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
70 Tê nhựa PPR D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
71 Cút nhựa PPR ( hàn nhiệt) D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
72 Cút nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
73 Tê nhựa PVC D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
74 Tê nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
75 Tê nhựa PVC 60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
76 Tê nhựa PVC D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
77 Côn thu PVC D110x40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
78 Côn thu PVC D110x76 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
79 Côn thu PVC D90x76 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Côn thu PVC D90x60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
81 Côn thu PVC D60x40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
82 Cút nhựa PVC D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
83 Cút nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
84 Cút nhựa PVC D76 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
85 Cút nhựa PVC xiên D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
86 Bình cứu hoả MFZ4 4kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 bình
87 Hộp bình chữa cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
88 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
89 Ống nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,08 100m
90 Phễu nhựa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
91 Cầu chắn rác DN A50x50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
92 Ống nhựa D90 L=200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
93 Quai nhê + vít nở 12x8 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
94 Cút nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
C Hạng mục 3: Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48,4226 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,745 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 186,1197 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,96 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 tấn
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1854 m3
7 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 223,601 m2
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 104,6358 m2
9 Tháo dỡ trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 177,4374 m2
10 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5876 100m3
11 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5876 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->