Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611288-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (đã bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 09:37:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,655,388,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSMT | 7,956 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cũ | Theo HSMT | 391,73 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ cũ | Theo HSMT | 0,769 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 17,7442 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo HSMT | 13,0762 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống đướng ống thoát nước mái cũ, hệ thống điện công trình | Theo HSMT | 5 | công |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSMT | 1,4256 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 150,184 | m2 |
| 9 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSMT | 79,323 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (40% diện tích) | Theo HSMT | 282,8427 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40% diện tích) | Theo HSMT | 935,4551 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (60% diện tích) | Theo HSMT | 424,2641 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (60% diện tích) | Theo HSMT | 1.403,1827 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo HSMT | 624,9684 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Theo HSMT | 0,693 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 53,9751 | m3 |
| B | CẢI TẠO: Mái + mái sảnh | |||
| 1 | Xây tường thu hồi bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 14,2123 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,0685 | m3 |
| 3 | Xà gồ thép | Theo HSMT | 2,1315 | tấn |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSMT | 4,8095 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc, diềm mái | Theo HSMT | 60,52 | m |
| 6 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Theo HSMT | 24,63 | m2 |
| 7 | Dán ngói ngói mũi hài, vữa XM M75, PC30 | Theo HSMT | 31,5642 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (tính 40% khối lượng toàn nhà) | Theo HSMT | 282,8428 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (tính 40% khối lượng toàn nhà) | Theo HSMT | 390,0844 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (tính 40% khối lượng toàn nhà) | Theo HSMT | 545,3707 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2.070,5338 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 975,211 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo HSMT | 608,284 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-300x300mm | Theo HSMT | 15 | m2 |
| 15 | Ốp tường vệ sinh gạch 300x450mm | Theo HSMT | 65,352 | m2 |
| 16 | Vách ngăn Composite treo khu vệ sinh (dày 12 mm và phụ kiện treo tấm kèm theo) | Theo HSMT | 2,496 | m2 |
| 17 | Hoa sắt cửa bằng Inox 15x15x1,2ly | Theo HSMT | 82,2 | m2 |
| 18 | Cửa đi 02 cánh mở quay nhôm hệ 450, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 63,84 | m2 |
| 19 | Cửa đi 01 cánh mở quay nhôm hệ 450, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 8,68 | m2 |
| 20 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ 4400 kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 82,92 | m2 |
| 21 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 5mm | Theo HSMT | 19,44 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang | Theo HSMT | 46,2 | m2 |
| 23 | Hoa lan can cầu thang bằng Inox 304 | Theo HSMT | 9,0915 | m2 |
| 24 | Tay vịn gỗ D80 | Theo HSMT | 10,45 | m |
| 25 | Trụ gỗ cầu thang | Theo HSMT | 1 | cái |
| C | Cải tạo: Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 63 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 5 | cái |
| 8 | Đế âm tường | Theo HSMT | 81 | cái |
| 9 | Tủ điện sơn tĩnh điện tủ tổng KT 300x200x150 (tủ TĐ-T) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tủ phòng tủ sơn tĩnh điện kích thước 350x250x150 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tủ điện các phòng | Theo HSMT | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 31 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 695 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 380 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSMT | 1.135 | m |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 81 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| D | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 7 | cái |
| 2 | Bình chân kim chống sét | Theo HSMT | 7 | cái |
| 3 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo HSMT | 10 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo HSMT | 64,03 | m |
| 5 | Đào móng-đất cấp II | Theo HSMT | 24,024 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,2402 | 100m3 |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSMT | 46,2 | m |
| 8 | Bản thép 160x40mm nối dây dẫn chống sét | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Bu lông M12 | Theo HSMT | 4 | cái |
| E | Phòng cháy chữa cháy: | |||
| 1 | Bình khí CO2 | Theo HSMT | 4 | bình |
| 2 | Bình bọt MF4 | Theo HSMT | 2 | bình |
| 3 | Tiêu lệnh, nội quy | Theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Hộp đựng bình chữa cháy 60x50x20cm | Theo HSMT | 2 | hộp |
| F | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Van nhấn tiểu nam +nữ | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Phễu thu nước sàn | Theo HSMT | 0 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSMT | 0,26 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,31 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| G | Mái nhà cầu | |||
| 1 | Đào móng cột-đất cấp II | Theo HSMT | 2,592 | m3 |
| 2 | Đệm móng cột CPĐ D dày 10cm | Theo HSMT | 0,196 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,372 | m3 |
| 4 | Cột bằng thép hình | Theo HSMT | 0,0602 | tấn |
| 5 | Xà gồ thép | Theo HSMT | 0,0848 | tấn |
| 6 | Vì kèo thép hình | Theo HSMT | 0,0373 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 8 | Tấm lấy sáng | Theo HSMT | 4,35 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi