Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200610408-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200610358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND tỉnh Thanh Hóa và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 17:12:00 đến ngày 2020-06-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,518,324,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào san đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Mục II Chương V 4,7348 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 Mục II Chương V 9,3863 100m3
3 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Mục II Chương V 6,1192 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 8,17 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,9078 100m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Mục II Chương V 4,7348 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 6,3949 100m3
8 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 Mục II Chương V 10,2593 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Mục II Chương V 3,5363 100m3
10 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 1.719,18 m2
11 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 442,6 m3
12 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II Chương V 2,2922 100m2
13 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,2886 100m3
14 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mục II Chương V 2,331 m3
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,1934 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,127 m3
17 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 6,296 m3
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 Mục II Chương V 0,2318 100m2
19 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,08 m3
20 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Mục II Chương V 0,072 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0241 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Mục II Chương V 2,199 m3
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,1578 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,1842 100m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục II Chương V 5 cái
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0962 100m3
B Bể nước
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 20 m, đất C3 Mục II Chương V 25,7016 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 8,5672 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 17,1344 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 57,1147 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 156,7692 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 1,7442 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 6,5018 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mục II Chương V 3,6131 tấn
9 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M75 Mục II Chương V 157,5763 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 110,9296 m2
11 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 1.097,5608 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 500 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 17,857 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,8116 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mục II Chương V 0,3011 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mục II Chương V 1,9552 tấn
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V 0,3 100m
18 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=89 mm Mục II Chương V 6 cái
19 Van nhựa một chiều UPVC D90 Mục II Chương V 6 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V 0,8 100m
21 Lắp đặt cút nhựa HDPE, bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm Mục II Chương V 6 cái
22 Van nhựa HDPE D90 Mục II Chương V 4 cái
23 Lắp đặt cút nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, nối bằng cùm, đường kính cút D= 100 mm Mục II Chương V 6 cái
24 Lắp đặt côn nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, nối bằng ống nối, đường kinh côn D= 100 mm Mục II Chương V 8 cái
25 Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mục II Chương V 0,3 100m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,3 100m3
27 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu 50 - 100 m, đường kính lỗ khoan từ < 200 mm, cấp đất đá I-III Mục II Chương V 160 m khoan
28 Lắp đặt kết cấu giếng - dùng máy khoan đập cáp 40KW, nối ống bằng phương pháp ren, đường kính ống D= 127 mm Mục II Chương V 160 m ống
29 Chèn sỏi Mục II Chương V 2,66 m3
30 Trám xi măng Mục II Chương V 0,36 tấn
31 Thổi rửa giếng khoan, độ sâu giếng < 100 m, đường kính ống lọc D < 219 mm Mục II Chương V 58 m ống lọc
32 Máy bơm ly tâm công nghiệp Pentax CM 100-160A 50HP Mục II Chương V 2 cái
33 Vận chuyển máy bơm + thiết bị (ô tô 10tấn) Mục II Chương V 1 ca
C Phần xây dựng đường điện
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,08 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Mục II Chương V 6,46 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,32 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0424 tấn
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,148 100m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mục II Chương V 19,278 m3
7 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 11,418 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,56 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 Mục II Chương V 3,18 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,16 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0212 tấn
12 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1056 100m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mục II Chương V 9,52 m3
14 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 5,62 m3
15 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp3 Mục II Chương V 5,12 m3
16 Lấp đất rãnh tiếp địa Mục II Chương V 5,12 m3
17 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp3 Mục II Chương V 23,232 m3
18 Lấp đất rãnh tiếp địa Mục II Chương V 23,232 m3
D Phần lắp đặt hệ thống điện
1 Cột bê tông LT-12B Mục II Chương V 4 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, hoàn toàn bằng thủ công Mục II Chương V 4 cột
3 Bốc dỡ cột BTLT Mục II Chương V 8,76 tấn
4 Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly <= 100m (HS NC 0,6) Mục II Chương V 0,876 tấn/km
5 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 81,8 kg
6 Bu lông M16x45 Mục II Chương V 2 cái
7 Bốc dỡ tiếp địa Mục II Chương V 0,0818 tấn
8 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mục II Chương V 0,0082 tấn/km
9 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V 0,246 100kg
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V 0,2 10 cọc
11 Sắt thép các loại Mục II Chương V 189,5 kg
12 Bu lông M16x55 Mục II Chương V 26 cái
13 Bu lông M20x65 Mục II Chương V 12 cái
14 Bu lông M22x750 Mục II Chương V 12 cái
15 Nhân công lắp đặt xà néo trên cột LT đã dựng (HS NC x 1,5) Mục II Chương V 2 bộ
16 Bốc dỡ thủ công Mục II Chương V 0,1895 tấn
17 Vận chuyển bộ bình quân 100m Mục II Chương V 0,019 tấn/km
18 Sứ đứng VHD22kV Mục II Chương V 2 quả
19 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mục II Chương V 0,2 10 sứ
20 Bốc dỡ thủ công Mục II Chương V 0,01 tấn
21 Công tác vận chuyển cách điện các loại - bằng thủ công - cự ly <= 100m Mục II Chương V 0,001 tấn/km
22 Sứ chuỗi Polime đơn 22kV + khóa néo và phụ kiện Mục II Chương V 12 chuỗi
23 Lắp đặt sứ chuỗi 22kV néo đơn cho dây dẫn ở độ cao <20m (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 12 bộ
24 Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công Mục II Chương V 0,06 tấn
25 Công tác vận chuyển cách điện các loại - bằng thủ công - cự ly <= 100m Mục II Chương V 0,006 tấn/km
26 Dây nhôm lõi thép AC70/11 Mục II Chương V 178,398 kg
27 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, tiết diện dây <= 70mm2 Mục II Chương V 0,636 1km/1 dây
28 Bốc dỡ thủ công Mục II Chương V 0,1784 tấn
29 Công tác vận chuyển dây dẫn điện dây cáp các loại - bằng thủ công - cự ly <= 100m Mục II Chương V 0,0178 tấn/km
30 Ghíp nhôm 3 bu lông S70-120 Mục II Chương V 24 cái
31 Cột bê tông TBA LT-12B Mục II Chương V 2 cột
32 Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông Mục II Chương V 2 cột
33 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 289,04 kg
34 Bu lông M14x45 Mục II Chương V 14 cái
35 Rải dây thép địa Mục II Chương V 9,7 10 m
36 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V 1 10 cọc
37 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 108,14 kg
38 Bu lông M18x220 Mục II Chương V 4 cái
39 Bu lông M18x250 Mục II Chương V 4 cái
40 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép (HS NC 0,8) Mục II Chương V 0,1081 tấn
41 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 66,5 kg
42 Bu lông M20x220 Mục II Chương V 4 cái
43 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 30,31 kg
44 Bu lông M20x300 Mục II Chương V 8 cái
45 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép (HS NC 0,8) Mục II Chương V 0,0303 tấn
46 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 20,304 kg
47 Bu lông M20x360 Mục II Chương V 4 cái
48 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép (HS NC 0,8) Mục II Chương V 0,0203 tấn
49 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 53,3 kg
50 Bu lông M16x80 Mục II Chương V 6 cái
51 Bu lông M20x360 Mục II Chương V 4 cái
52 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Mục II Chương V 0,0533 tấn
53 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 244,53 kg
54 Bu lông M16x40 Mục II Chương V 4 cái
55 Bu lông M16x110 Mục II Chương V 8 cái
56 Bu lông M16x190 Mục II Chương V 4 cái
57 Bu lông M18x190 Mục II Chương V 8 cái
58 Lắp đặt giá đỡ Mục II Chương V 0,2445 tấn
59 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 261,49 kg
60 Bu lông M18x240 Mục II Chương V 8 cái
61 Bu lông M12x50 Mục II Chương V 12 cái
62 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V 0,2615 tấn
63 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 30 kg
64 Bu lông M22x340 Mục II Chương V 4 cái
65 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V 0,03 tấn
66 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 2,128 kg
67 Bu lông M12x40 Mục II Chương V 2 cái
68 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V 0,0021 tấn
69 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 13,744 kg
70 Bu lông M14x30 Mục II Chương V 2 cái
71 Đầu cốt đồng M70 Mục II Chương V 8 cái
72 Dây nối cực máy biến áp M70 Mục II Chương V 6 m
73 Dây nối đất thu lôi van M70 Mục II Chương V 4,4 m
74 Rải dây thép địa Mục II Chương V 1,48 10 m
75 Dây đồng mềm M70 Mục II Chương V 2 m
76 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục II Chương V 2 1 m
77 Sứ đứng VHD 22kV Mục II Chương V 18 quả
78 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Mục II Chương V 18 1 cái
79 Dây nhôm lõi thép AC70 Mục II Chương V 16,83 kg
80 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục II Chương V 60 1 m
81 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x70 Mục II Chương V 24 m
82 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (HS 1,1) Mục II Chương V 24 1 m
83 Đồng tròn thanh cái F8 Mục II Chương V 18 m
84 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (HS NC 1,1) Mục II Chương V 18 1 m
85 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mục II Chương V 6 cái
86 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V 0,6 10 đầu cốt
87 Đầu cốt đồng M70 Mục II Chương V 20 cái
88 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V 2 10 đầu cốt
89 Đầu cốt đồng M240 Mục II Chương V 30 cái
90 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II Chương V 3 10 đầu cốt
91 Cặp cáp nhôm 3BL Mục II Chương V 9 cái
92 Cầu chì tự rơi 22kV Mục II Chương V 1 bộ
93 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Mục II Chương V 1 1 bộ
94 Hộp chống tổn thất MBA Mục II Chương V 1 bộ
95 Biển báo an toàn Mục II Chương V 1 bộ
96 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II Chương V 1 1 bộ
97 Biển tên trạm Mục II Chương V 1 bộ
98 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II Chương V 1 1 bộ
99 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA (HS 1,1) Mục II Chương V 1 1 máy
100 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mục II Chương V 1 1 bộ
101 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II Chương V 1 1 tủ
102 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II Chương V 1 1 tủ
103 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục II Chương V 1 3 pha
104 Thí nghiệm máy biến áp - U 22 : 35KV, 3pha <=1MVA Mục II Chương V 1 máy
105 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Mục II Chương V 1 1 mẫu
106 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV Mục II Chương V 1 1bộ (3 pha)
107 Thí nghiệm chống sét van Điện áp (KV) 22:35 Mục II Chương V 3 bộ (1pha)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->