Gói thầu: XL: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613511-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200580758
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 17:16:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,532,518,363 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Đào bóc bê tông vỉa hè Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,8748 100m3
2 Bóc dở bó vỉa bê tông Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 182,3244 m3
3 Tháo dỡ bê tông cốt thép khuôn hầm Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
4 Tháo dỡ bê tông cốt thép nắp đan Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,645 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,8544 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,8544 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,8544 100m3
8 Lát gạch Terrazzo 40x10cm (gạch Terrazo màu vàng) Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 108,7 m2
9 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 108,7 m2
10 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,435 m3
11 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 5cm, độ chặt K=0,95 Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0544 100m3
12 Lát gạch Terrazzo (40x40)cm Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3.572,7 m2
13 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3.572,7 m2
14 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 178,635 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 5cm, độ chặt K=0,95 Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,7864 100m3
16 Lát gạch bê tông tự chèn dày 6cm Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 77,34 m2
17 Cát hạt trung đầm chặt dày 5cm Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,867 m3
18 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,734 m3
19 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0773 100m3
20 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Phần Bó vỉa loại 6 + loại 5 đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 60,8428 m3
21 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 Phần Bó vỉa loại 6 + loại 5 đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 169,0077 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Phần Bó vỉa loại 6 + loại 5 đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 14,9402 100m2
23 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm Phần Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,9506 m3
24 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Phần Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,5568 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Phần Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2254 100m2
26 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Phần Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5304 m3
27 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 Phần Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,5288 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Phần Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0055 100m2
29 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,3524 m3
30 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,672 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố trồng cây Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,9344 100m2
32 Lát gạch số 8 Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 119,04 m2
33 Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2244 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,5202 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,0355 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m2
38 Lắp đặt khuôn hầm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
39 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,675 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <=10mm Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6044 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng thép bản Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,9224 tấn
42 Lắp đặt nắp đan Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
43 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,4976 m3
44 Bê tông đá 1x2, mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,812 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6815 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,2956 tấn
47 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,7293 m3
48 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,4405 m3
49 Bê tông đá 1x2, mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 34,911 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,1177 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,7453 tấn
52 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,1832 m3
53 Sản xuất kết cấu lưới chắn rác Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,9042 tấn
54 Mạ kẽm lưới chắn rác Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,9042 tấn
55 Lắp đặt lưới chắn rác Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,9042 tấn
56 Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 12,78 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,511 100m2
58 Sản xuất cửa van bằng inox Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,479 tấn
59 Tấm cao su (720x233x5)mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 11,36 m
60 Bulong Inox M10, L=50mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 568 cái
61 Bulong Inox M10, L=120mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 142 cái
62 Vít nở Inox M10, L=80mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 284 cái
63 Lắp đặt van ngăn mùi Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,479 tấn
64 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 5cm, K>0,95 Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3502 100m3
65 Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 56,0336 m3
B HẠNG MỤC : ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ
1 Đào bóc bê tông vỉa hè Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,936 100m3
2 Bóc dở bó vỉa bê tông Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 25,049 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông (khuôn hầm ga) Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông (nắp hầm ga) Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,583 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,212 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,212 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,212 100m3
8 Lát gạch đá xanh đen 30x60x3cm Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 297,39 m2
9 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 297,39 m2
10 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 14,87 m3
11 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 5cm, độ chặt K=0,95 Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,149 100m3
12 Lát gạch đá xanh đen 30x30x5cm Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 93,99 m2
13 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 93,99 m2
14 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,399 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,094 100m3
16 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm Phần bó vỉa loại 1 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,496 m3
17 Lắp đặt bó vỉa loại 1 Phần bó vỉa loại 1 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 219,18 m
18 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm Phần bó vỉa loại 3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,424 m3
19 Lắp đặt bó vỉa loại 3 Phần bó vỉa loại 3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 32,96 m
20 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,205 m3
21 Lắp đặt bó vỉa loại 1-3 Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m
22 Bê tông vuốt nối đá 1x2 M300 Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,124 m3
23 Bê tông lót đá 1x2 M150 Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,062 m3
24 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 15,474 m3
25 Lắp đặt bó bồn hoa 10x15x100cm Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 351,68 cái
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0 100m2
27 Trồng cây hàng rào, cây ắc ó Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m2
28 Trồng cây chiều tím Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,8 10m2
29 Trồng cây hỏa hoàng Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,4 10m2
30 Trồng cây bụp Thái Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,4 10m2
31 Trồng cây lài trầu Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,1 10m2
32 Trồng cây trâm ổi vàng Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,9 10m2
33 Trồng cây trâm ổi đỏ Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,9 10m2
34 Trồng cây Kèn Hồng Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10 Cây
35 Khảo sát định vị vị trí trồng cây Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10 1 vị trí
36 Đào đất hố trồng cây xanh, vườn hoa Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 99,5 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,995 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,995 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,995 100m3
40 Đắp đất phân hữu cơ trồng cây Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 99,5 m3
41 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10 1 cây/ 90 ngày
42 Tưới nước bồn kiểng sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,63 100m2
43 Bón phân bồn kiểng - phân vô cơ Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,63 100m2/ lần
44 Bón phân bồn kiểng - phân hữu cơ Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,63 100m2/ lần
45 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,63 100m2/ lần
46 Trồng dặm Ác ó Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,56 1m2/ lần
47 Trồng dặm Chiều tím Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,48 1m2/ lần
48 Trồng dặm Hoả Hoàng Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,64 1m2/ lần
49 Trồng dặm Bụp Thái Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,04 1m2/ lần
50 Trồng dặm Lài Trầu Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,86 1m2/ lần
51 Trồng dặm Trâm Ổi Vàng Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,74 1m2/ lần
52 Trồng dặm Trâm Ổi Đỏ Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,94 1m2/ lần
53 Bê tông khuôn hầm đá 1x2, mác 250 Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,304 m3
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính <=10mm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,243 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,326 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m2
58 Lắp đặt khuôn hầm Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
59 Bê tông tấm đan hố ga đá 1x2, mác 250 Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,588 m3
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <=10mm Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,097 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng thép bản Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,148 tấn
62 Lắp đặt nắp đan Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
63 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,077 m3
64 Bê tông đá 1x2, mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,352 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
67 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,14 m3
68 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,973 m3
69 Bê tông đá 1x2, mác 250 Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 12,422 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,19 100m2
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,458 tấn
72 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,827 m3
73 Sản xuất kết cấu lưới chắn rác Phần Lưới chắn rác (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,322 tấn
74 Mạ kẽm lưới chắn rác Phần Lưới chắn rác (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,322 tấn
75 Lắp đặt lưới chắn rác Phần Lưới chắn rác (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,322 tấn
76 Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
77 Ván khuôn hộp van ngăn mùi Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,086 100m2
78 Sản xuất cửa van bằng inox Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,081 tấn
79 Tấm cao su (720x233x5)mm Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m
80 Bulong Inox M10, L=50mm Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
81 Bulong Inox M10, L=120mm Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
82 Vít nở Inox M10, L=80mm Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
83 Lắp đặt cửa van Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,081 tấn
84 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 5cm, K>0,95 Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m3
85 Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,438 m3
86 Đào móng hố ga, đất cấp 2 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,563 m3
87 Đập phá bê tông HG Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,35 m3
88 Cát lót móng Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,31 m3
89 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
90 Bê tông móng cống đá 1x2, mác 150 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,381 m3
91 Lắp đặt ống cống D60 dài 1,8m Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 đoạn cống
92 Đắp cát lưng cống K=0,90 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,017 100m3
93 Làm móng cấp phối đá dăm (lưng cống) K>=0,98 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
94 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm K>=0,98 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,135 100m3
95 Tưới lớp dính bám mặt đường 1,0 kg/m2 Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m2
96 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m2
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TƯỚI
1 Máy bơm 22kw Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt trụ tưới nước, ống nhựa HDPE, đk=25mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,216 100m
3 Lắp đặt ống tưới nước nhánh, ống nhựa HDPE, đk=25mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,255 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đk=50mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,1 100m
5 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đk=50mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
6 Lắp đặt đầu tưới Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 24 Cái
7 Lắp đặt tê thu nhựa HDPE đường kính (50-25)mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 50mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
10 Lắp đặt nút bịt nhựa HDPE nối măng sông đường kính 50mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
11 Lắp đặt van khóa đường kính 50mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
12 Đào đất đặt đường ống, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 87,4 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,584 100m3
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường 1,0 kg/m2 hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m2
16 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m3
17 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,046 100m3
19 Cắt mặt đường, chiều dày lớp cắt 10cm hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->