Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 17:16:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,532,518,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Đào bóc bê tông vỉa hè | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,8748 | 100m3 |
| 2 | Bóc dở bó vỉa bê tông | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 182,3244 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bê tông cốt thép khuôn hầm | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông cốt thép nắp đan | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,645 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8544 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8544 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8544 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch Terrazzo 40x10cm (gạch Terrazo màu vàng) | Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 108,7 | m2 |
| 9 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 108,7 | m2 |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,435 | m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 5cm, độ chặt K=0,95 | Phần Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0544 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo (40x40)cm | Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3.572,7 | m2 |
| 13 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3.572,7 | m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 178,635 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 5cm, độ chặt K=0,95 | Phần Vỉa hè loại 2 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,7864 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch bê tông tự chèn dày 6cm | Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 77,34 | m2 |
| 17 | Cát hạt trung đầm chặt dày 5cm | Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,867 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,734 | m3 |
| 19 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | Phần Vỉa hè loại 3 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0773 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Phần Bó vỉa loại 6 + loại 5 đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 60,8428 | m3 |
| 21 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Phần Bó vỉa loại 6 + loại 5 đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 169,0077 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Phần Bó vỉa loại 6 + loại 5 đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,9402 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | Phần Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,9506 | m3 |
| 24 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Phần Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,5568 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Phần Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2254 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Phần Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5304 | m3 |
| 27 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Phần Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5288 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Phần Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0055 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,3524 | m3 |
| 30 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,672 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố trồng cây | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,9344 | 100m2 |
| 32 | Lát gạch số 8 | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 119,04 | m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2244 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5202 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,0355 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt khuôn hầm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 75 | cái |
| 39 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,675 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <=10mm | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6044 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng thép bản | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9224 | tấn |
| 42 | Lắp đặt nắp đan | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 75 | cái |
| 43 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,4976 | m3 |
| 44 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,812 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6815 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,2956 | tấn |
| 47 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,7293 | m3 |
| 48 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,4405 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 34,911 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,1177 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,7453 | tấn |
| 52 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,1832 | m3 |
| 53 | Sản xuất kết cấu lưới chắn rác | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,9042 | tấn |
| 54 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,9042 | tấn |
| 55 | Lắp đặt lưới chắn rác | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,9042 | tấn |
| 56 | Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12,78 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,511 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất cửa van bằng inox | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,479 | tấn |
| 59 | Tấm cao su (720x233x5)mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,36 | m |
| 60 | Bulong Inox M10, L=50mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 568 | cái |
| 61 | Bulong Inox M10, L=120mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 142 | cái |
| 62 | Vít nở Inox M10, L=80mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 284 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ngăn mùi | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,479 | tấn |
| 64 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 5cm, K>0,95 | Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3502 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 | Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56,0336 | m3 |
| B | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ | |||
| 1 | Đào bóc bê tông vỉa hè | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,936 | 100m3 |
| 2 | Bóc dở bó vỉa bê tông | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,049 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông (khuôn hầm ga) | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông (nắp hầm ga) | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,583 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,212 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,212 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,212 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch đá xanh đen 30x60x3cm | Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 297,39 | m2 |
| 9 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 297,39 | m2 |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,87 | m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 5cm, độ chặt K=0,95 | Phần Vỉa hè loại 1 thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,149 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch đá xanh đen 30x30x5cm | Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 93,99 | m2 |
| 13 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 93,99 | m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,399 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | Phần Gạch lát ở cổng cơ quan, xí nghiệp thuộc Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,094 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | Phần bó vỉa loại 1 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,496 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 | Phần bó vỉa loại 1 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 219,18 | m |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | Phần bó vỉa loại 3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,424 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa loại 3 | Phần bó vỉa loại 3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 32,96 | m |
| 20 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,205 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa loại 1-3 | Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m |
| 22 | Bê tông vuốt nối đá 1x2 M300 | Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,124 | m3 |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Phần Bó vỉa loại 1-3 thuộc Hạng mục bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,062 | m3 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,474 | m3 |
| 25 | Lắp đặt bó bồn hoa 10x15x100cm | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 351,68 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 100m2 |
| 27 | Trồng cây hàng rào, cây ắc ó | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | 100m2 |
| 28 | Trồng cây chiều tím | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8 | 10m2 |
| 29 | Trồng cây hỏa hoàng | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,4 | 10m2 |
| 30 | Trồng cây bụp Thái | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,4 | 10m2 |
| 31 | Trồng cây lài trầu | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,1 | 10m2 |
| 32 | Trồng cây trâm ổi vàng | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,9 | 10m2 |
| 33 | Trồng cây trâm ổi đỏ | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,9 | 10m2 |
| 34 | Trồng cây Kèn Hồng | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cây |
| 35 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10 | 1 vị trí |
| 36 | Đào đất hố trồng cây xanh, vườn hoa | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 99,5 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,995 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,995 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,995 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất phân hữu cơ trồng cây | Hạng mục hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 99,5 | m3 |
| 41 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10 | 1 cây/ 90 ngày |
| 42 | Tưới nước bồn kiểng sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,63 | 100m2 |
| 43 | Bón phân bồn kiểng - phân vô cơ | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,63 | 100m2/ lần |
| 44 | Bón phân bồn kiểng - phân hữu cơ | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,63 | 100m2/ lần |
| 45 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,63 | 100m2/ lần |
| 46 | Trồng dặm Ác ó | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,56 | 1m2/ lần |
| 47 | Trồng dặm Chiều tím | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | 1m2/ lần |
| 48 | Trồng dặm Hoả Hoàng | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,64 | 1m2/ lần |
| 49 | Trồng dặm Bụp Thái | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,04 | 1m2/ lần |
| 50 | Trồng dặm Lài Trầu | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,86 | 1m2/ lần |
| 51 | Trồng dặm Trâm Ổi Vàng | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,74 | 1m2/ lần |
| 52 | Trồng dặm Trâm Ổi Đỏ | Hạng mục bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,94 | 1m2/ lần |
| 53 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, mác 250 | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,304 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính <=10mm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,243 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,326 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt khuôn hầm | Phần Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 59 | Bê tông tấm đan hố ga đá 1x2, mác 250 | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,588 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <=10mm | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,097 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng thép bản | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,148 | tấn |
| 62 | Lắp đặt nắp đan | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc Hạng mục hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 63 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,077 | m3 |
| 64 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,352 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | tấn |
| 67 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 68 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,973 | m3 |
| 69 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12,422 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,19 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,458 | tấn |
| 72 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Hố ga loại 2 thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,827 | m3 |
| 73 | Sản xuất kết cấu lưới chắn rác | Phần Lưới chắn rác (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,322 | tấn |
| 74 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Phần Lưới chắn rác (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,322 | tấn |
| 75 | Lắp đặt lưới chắn rác | Phần Lưới chắn rác (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,322 | tấn |
| 76 | Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 77 | Ván khuôn hộp van ngăn mùi | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,086 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất cửa van bằng inox | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,081 | tấn |
| 79 | Tấm cao su (720x233x5)mm | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m |
| 80 | Bulong Inox M10, L=50mm | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 96 | cái |
| 81 | Bulong Inox M10, L=120mm | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 82 | Vít nở Inox M10, L=80mm | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 83 | Lắp đặt cửa van | Phần Van ngăn mùi (12 cái) thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,081 | tấn |
| 84 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 5cm, K>0,95 | Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | 100m3 |
| 85 | Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 | Phần Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi CT thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,438 | m3 |
| 86 | Đào móng hố ga, đất cấp 2 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,563 | m3 |
| 87 | Đập phá bê tông HG | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,35 | m3 |
| 88 | Cát lót móng | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | m3 |
| 89 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | m3 |
| 90 | Bê tông móng cống đá 1x2, mác 150 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,381 | m3 |
| 91 | Lắp đặt ống cống D60 dài 1,8m | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn cống |
| 92 | Đắp cát lưng cống K=0,90 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,017 | 100m3 |
| 93 | Làm móng cấp phối đá dăm (lưng cống) K>=0,98 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 94 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm K>=0,98 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,135 | 100m3 |
| 95 | Tưới lớp dính bám mặt đường 1,0 kg/m2 | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 100m2 |
| 96 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Phần Di dời tái lập hố ga cổng huyện thuộc Hạng mục miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Máy bơm 22kw | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ tưới nước, ống nhựa HDPE, đk=25mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,216 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống tưới nước nhánh, ống nhựa HDPE, đk=25mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,255 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đk=50mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đk=50mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu tưới | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24 | Cái |
| 7 | Lắp đặt tê thu nhựa HDPE đường kính (50-25)mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt nút bịt nhựa HDPE nối măng sông đường kính 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| 11 | Lắp đặt van khóa đường kính 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 87,4 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,584 | 100m3 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường 1,0 kg/m2 | hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 16 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | 100m3 |
| 17 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,046 | 100m3 |
| 19 | Cắt mặt đường, chiều dày lớp cắt 10cm | hạng mục Tái lập mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi