Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436580 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 09:40:00 đến ngày 2020-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,676,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,92 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,8 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 544 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | 100m |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m2 |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,32 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1712 | 100m2 |
| 10 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7016 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6578 | 100m3 |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 2 | Sơn cọc tiêu trắng + đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0148 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cột, cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| C | MÓNG CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| D | KHÓA 2 ĐẦU KÈ CŨ | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,58 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,38 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0075 | 100m2 |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0008 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | 100m2 |
| 9 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6225 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8682 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi