Gói thầu: Gói thầu XL14- Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601228-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu XL14- Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200601136
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 420 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 22:02:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,144,016,073 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU ẤP II
1 Bê tông cọc đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 88,026 m3
2 Cốt thép cọc ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 2,409 tấn
3 Cốt thép cọc ĐK <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 0,701 tấn
4 Cốt thép cọc ĐK > 18mm Hồ sơ TK BVTC 19,339 tấn
5 Ván khuôn cọc Hồ sơ TK BVTC 5,227 100m2
6 Thép tấm các loại Hồ sơ TK BVTC 1,74 tấn
7 Trải ni lông lót nền Hồ sơ TK BVTC 2,52 100m2
8 Ép cọc mố BTCT 35x35cm thẳng Hồ sơ TK BVTC 7,2 100m
9 Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) Hồ sơ TK BVTC 40 mối
10 Đào đất mố Hồ sơ TK BVTC 0,659 100m3
11 Đập bê tông đầu cọc Hồ sơ TK BVTC 1,593 m3
12 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 3,143 m3
13 Bê tông mố đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 45,698 m3
14 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,318 m3
15 Cốt thép mố ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,052 tấn
16 Cốt thép mố ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 2,827 tấn
17 Cốt thép mố ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 2,286 tấn
18 Ván khuôn mố Hồ sơ TK BVTC 1,22 100m2
19 Quét nhựa bi tum Hồ sơ TK BVTC 69,152 m2
20 Vữa xi măng dày 2 cm, M100 Hồ sơ TK BVTC 11,31 m2
21 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 3,899 m3
22 Bê tông chân khay đá 1x2, f'c = 17MPa (M200) Hồ sơ TK BVTC 23,199 m3
23 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 5,848 m3
24 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 39 100m
25 Đắp đất K90 Hồ sơ TK BVTC 1,521 100m3
26 Lắp tấm đan đúc sẵn (57.5kg/ tấm) Hồ sơ TK BVTC 615 tấm
27 Bê tông tấm đan đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 14,145 m3
28 Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 0,824 tấn
29 Ván khuôn tấm đan Hồ sơ TK BVTC 1,089 100m2
30 Bê tông mối nối đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 1,23 m3
31 Bê tông mặt trên đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 0,379 m3
32 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 5,78 m3
33 Cốt thép BQĐ ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 0,02 tấn
34 Cốt thép BQĐ ĐK <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 2,752 tấn
35 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,177 100m2
36 Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c = 25MPa (M300) Hồ sơ TK BVTC 21,5 m3
37 Đá 4x6 đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 2,628 m3
38 Bao tải tẩm nhựa đường Hồ sơ TK BVTC 0,058 m2
39 Bê tông ụ neo đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 0,173 m3
40 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,013 m3
41 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,006 tấn
42 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,1 tấn
43 Cốt thép ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 0,016 tấn
44 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,022 100m2
45 Thép ống dày 2mm Hồ sơ TK BVTC 5,008 m
46 Dầm I18m 0.5HL93 Hồ sơ TK BVTC 5 dầm
47 Gối cao su KT(300x150x44)mm Hồ sơ TK BVTC 10 cái
48 Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 1,523 m3
49 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,156 tấn
50 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,07 tấn
51 Ván khuôn dầm ngang Hồ sơ TK BVTC 0,185 100m2
52 Đục nhám mặt bê tông Hồ sơ TK BVTC 4,098 m2
53 Quét keo Sikadur 732 Hồ sơ TK BVTC 4,098 m2
54 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 23,313 m3
55 Cốt thép BMC ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,779 tấn
56 Cốt thép BMC ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 2,818 tấn
57 Ván khuôn bản mặt cầu Hồ sơ TK BVTC 1,092 100m2
58 Phun chống thấm Hồ sơ TK BVTC 117 m2
59 Bê tông gờ lan can đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 6,656 m3
60 Cốt thép gờ lan can ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 1,706 tấn
61 Ván khuôn gờ lan can Hồ sơ TK BVTC 0,403 100m2
62 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu Hồ sơ TK BVTC 1,151 tấn
63 Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông Hồ sơ TK BVTC 28,06 m2
64 Bulông ĐK 22mm Hồ sơ TK BVTC 52 cái
65 Ống uPVC D114mm Hồ sơ TK BVTC 0,118 100m
66 Cút nối 90 Hồ sơ TK BVTC 8 cái
67 Thép tấm Hồ sơ TK BVTC 0,029 tấn
68 Bulông ĐK 10mm Hồ sơ TK BVTC 16 cái
69 Bulông ĐK 12mm Hồ sơ TK BVTC 16 cái
70 Bê tông tạo nhám mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 Hồ sơ TK BVTC 4,68 m3
71 Lắp đặt khe co giãn Hồ sơ TK BVTC 13,8 m
72 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 1,014 m3
73 Cốt thép khe co giãn ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,02 tấn
74 Cốt thép khe co giãn ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,069 tấn
75 Ván khuôn khe co giãn Hồ sơ TK BVTC 0,047 100m2
76 Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) Hồ sơ TK BVTC 0,27 100m3
77 Bê tông nền đá 1x2 M150 dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) Hồ sơ TK BVTC 27 m3
78 Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép Hồ sơ TK BVTC 4 tấn
79 Đập phá bê tông hệ xà mũ mố trụ cầu hiện hữu Hồ sơ TK BVTC 11 m3
80 Nhổ cọc BTCT 30x30cm Hồ sơ TK BVTC 4,8 100m
81 Vận chuyển bê tông đập bỏ đi đổ bằng ôtô 10T tự đổ Hồ sơ TK BVTC 0,11 100m3
82 Vận chuyển cọc bê tông hiện hữu bằng ôtô 10T Hồ sơ TK BVTC 0,432 100m3
83 Đào móng mố cầu tạm, đất C1 Hồ sơ TK BVTC 0,136 100m3
84 Làm và thả rọ đá loại 3.6x0.4x0.4 m dưới nước Hồ sơ TK BVTC 8 rọ
85 Làm và thả rọ đá loại 3.2x0.4x0.4 m dưới nước Hồ sơ TK BVTC 4 rọ
86 Làm và thả rọ đá loại 0.8x0.4x0.4 m dưới nước Hồ sơ TK BVTC 18 rọ
87 Sản xuất thép hình I-300x135 (dầm dọc) Hồ sơ TK BVTC 0,161 tấn
88 Sản xuất thép hình I-240x115 (dầm ngang) Hồ sơ TK BVTC 0,328 tấn
89 Sản xuất thép bản các loại Hồ sơ TK BVTC 0,164 tấn
90 Lắp dựng thép hình I-300x135, I-240x115 (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,488 tấn
91 Lắp đặt thép bản các loại (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,164 tấn
92 Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
93 Đắp đất mố, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,101 100m3
94 Đẩt đắp Hồ sơ TK BVTC 10,14 m3
95 Đắp đá 4x6, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,9 m3
96 Tháo dỡ kết cấu thép mố cầu tạm Hồ sơ TK BVTC 0,654 tấn
97 Đóng cọc thép 2C200 - L = 25m Hồ sơ TK BVTC 0,5 100m
98 Sản xuất thép hình C200x76 (cọc) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 1,84 tấn
99 Sản xuất thép hình I-200x110 (dầm dọc) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,118 tấn
100 Sản xuất thép hình I-120x164 (dầm ngang) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,016 tấn
101 Lắp dựng thép hình Hồ sơ TK BVTC 0,134 tấn
102 Sản xuất thép bản các loại(có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,28 tấn
103 Lắp đặt thép bản các loại Hồ sơ TK BVTC 0,28 tấn
104 Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
105 Nhổ cọc thép 2C200 - L = 25m Hồ sơ TK BVTC 0,5 100m
106 Tháo dỡ kết cấu thép trụ cầu tạm Hồ sơ TK BVTC 0,416 tấn
107 Sản xuất dầm dọc (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 3,763 tấn
108 Sản xuất dầm ngang (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,147 tấn
109 Sản xuất thép hình các loại (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,315 tấn
110 Sản xuất, lắp đặt thép thanh lan can (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,151 tấn
111 Lắp đặt thép các loại Hồ sơ TK BVTC 4,377 tấn
112 Làm mặt cầu gỗ Hồ sơ TK BVTC 3,36 m3
113 Cung cấp lắp đặt bu lông D16 Hồ sơ TK BVTC 168 cái
114 Tháo dỡ kết cấu thép nhịp cầu tạm Hồ sơ TK BVTC 4,377 tấn
115 Đắp đất nền đường tạm, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 1,506 100m3
116 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Hồ sơ TK BVTC 0,324 100m3
117 Đào nền Hồ sơ TK BVTC 0,299 100m3
118 Vải địa kỹ thuật phân cách Hồ sơ TK BVTC 4,29 100m2
119 Đắp đất K90 Hồ sơ TK BVTC 0,496 100m3
120 Đắp cát K95 Hồ sơ TK BVTC 0,148 100m3
121 Đắp cát K98 Hồ sơ TK BVTC 0,534 100m3
122 Cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TK BVTC 0,521 100m3
123 Đá 4x6 chèn đá dăm Hồ sơ TK BVTC 0,555 100m3
124 Láng nhựa 3 lớp, TC 4.5kg/m2 Hồ sơ TK BVTC 4,371 100m2
125 Sơn kẻ đường bằng nhiệt, dày 2mm, màu vàng Hồ sơ TK BVTC 6,805 m2
126 Cung cấp, lắp dựng biển báo các loại Hồ sơ TK BVTC 7 bộ
B CẦU CÂY TRÔM
1 Bê tông cọc đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 149,725 m3
2 Cốt thép cọc ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 4,256 tấn
3 Cốt thép cọc ĐK <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 1,331 tấn
4 Cốt thép cọc ĐK > 18mm Hồ sơ TK BVTC 32,95 tấn
5 Ván khuôn cọc Hồ sơ TK BVTC 8,924 100m2
6 Thép tấm các loại Hồ sơ TK BVTC 3,287 tấn
7 Trải ni lông lót nền Hồ sơ TK BVTC 4,284 100m2
8 Ép cọc BTCT 35x35cm thẳng Hồ sơ TK BVTC 5,04 100m
9 Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) Hồ sơ TK BVTC 76 mối
10 Đào đất mố Hồ sơ TK BVTC 0,955 100m3
11 Đập bê tông đầu cọc Hồ sơ TK BVTC 1,433 m3
12 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 2,86 m3
13 Bê tông mố đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 33,655 m3
14 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,437 m3
15 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,046 tấn
16 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 2,321 tấn
17 Cốt thép ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 2,006 tấn
18 Ván khuôn mố Hồ sơ TK BVTC 0,969 100m2
19 Quét nhựa bi tum Hồ sơ TK BVTC 53,674 m2
20 Vữa xi măng dày 2 cm, M100 Hồ sơ TK BVTC 11,31 m2
21 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 2,396 m3
22 Bê tông chân khay đá 1x2, f'c = 17MPa (M200) Hồ sơ TK BVTC 13,701 m3
23 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 3,595 m3
24 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 23,96 100m
25 Đắp đất K90 Hồ sơ TK BVTC 0,447 100m3
26 Lắp tấm đan đúc sẵn (57.5kg/ tấm) Hồ sơ TK BVTC 300 tấm
27 Bê tông tấm đan đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 6,9 m3
28 Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 0,402 tấn
29 Ván khuôn tấm đan Hồ sơ TK BVTC 0,531 100m2
30 Bê tông mối nối đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 0,6 m3
31 Bê tông mặt trên đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 0,779 m3
32 Bê tông lót móng cống, đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 3,7 m3
33 Bê tông chèn móng cống, đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 5,824 m3
34 Lắp gối cống D600 Hồ sơ TK BVTC 24 cái
35 Lắp ống cống D600, chiều dài 4m Hồ sơ TK BVTC 8 cái
36 Lắp ống cống D600, chiều dài 2m Hồ sơ TK BVTC 4 cái
37 Nối cống bằng gioăng cao su, D600 Hồ sơ TK BVTC 8 cái
38 Vữa XM trát mối nối cống M100 Hồ sơ TK BVTC 1,2 m2
39 Đào đất Hồ sơ TK BVTC 0,116 100m3
40 Đắp cát phui cống K95 Hồ sơ TK BVTC 0,043 100m3
41 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 1,85 m3
42 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 37 100m
43 Bê tông lót đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 19,03 m3
44 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 3,804 m3
45 Bê tông sân cống, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 15,377 m3
46 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 1,217 100m2
47 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 3,804 m3
48 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 38,03 100m
49 Đắp cát đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 12,013 100m3
50 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 5,78 m3
51 Cốt thép BQĐ ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 0,02 tấn
52 Cốt thép BQĐ ĐK <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 2,752 tấn
53 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,177 100m2
54 Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c = 25MPa (M300) Hồ sơ TK BVTC 21,5 m3
55 Đá 4x6 đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 2,628 m3
56 Bao tải tẩm nhựa đường Hồ sơ TK BVTC 0,058 m2
57 Đóng (nhổ) cọc thép hình, ngập trong đất Hồ sơ TK BVTC 2,676 100m
58 Đóng (nhổ) cọc thép hình, không ngập trong đất Hồ sơ TK BVTC 0,324 100m
59 KL thép hình cọc Hồ sơ TK BVTC 11,01 tấn
60 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép khung định vị Hồ sơ TK BVTC 2,275 tấn
61 Đóng cọc BTCT 35x35cm thẳng Hồ sơ TK BVTC 7,2 100m
62 Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) Hồ sơ TK BVTC 40 mối
63 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Hồ sơ TK BVTC 3,589 tấn
64 Đập bê tông đầu cọc Hồ sơ TK BVTC 1,593 m3
65 Bê tông bệ trụ đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 31,34 m3
66 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 1,064 m3
67 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,052 tấn
68 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,974 tấn
69 Cốt thép ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 2,596 tấn
70 Ván khuôn trụ Hồ sơ TK BVTC 0,842 100m2
71 Vữa xi măng dày 2 cm, M100 Hồ sơ TK BVTC 31,02 m2
72 Bê tông ụ neo đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 0,266 m3
73 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,021 m3
74 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,015 tấn
75 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,175 tấn
76 Cốt thép ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 0,041 tấn
77 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,04 100m2
78 Thép ống dày 2mm Hồ sơ TK BVTC 6,468 m
79 Dầm I8m 0.65HL93 Hồ sơ TK BVTC 14 dầm
80 Dầm I12m 0.65HL93 Hồ sơ TK BVTC 7 dầm
81 Gối cao su KT(300x150x28)mm Hồ sơ TK BVTC 42 cái
82 Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 1,15 m3
83 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,167 tấn
84 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,204 tấn
85 Ván khuôn dầm ngang Hồ sơ TK BVTC 0,175 100m2
86 Đục nhám mặt bê tông Hồ sơ TK BVTC 4,754 m2
87 Quét keo Sikadur 732 Hồ sơ TK BVTC 4,754 m2
88 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 30,14 m3
89 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 1,1 tấn
90 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 2,489 tấn
91 Ván khuôn bản mặt cầu Hồ sơ TK BVTC 1,494 100m2
92 Phun chống thấm Hồ sơ TK BVTC 182 m2
93 Bê tông gờ lan can đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 10,36 m3
94 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 2,679 tấn
95 Ván khuôn gờ lan can Hồ sơ TK BVTC 1,494 100m2
96 Sản xuất kết cấu lan can thép Hồ sơ TK BVTC 2,253 tấn
97 Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông Hồ sơ TK BVTC 57,34 m2
98 Bu lông chữ U ĐK 22x640mm Hồ sơ TK BVTC 80 cái
99 Ống uPVC D114mm Hồ sơ TK BVTC 0,134 100m
100 Cút nối 90 Hồ sơ TK BVTC 12 cái
101 Thép tấm Hồ sơ TK BVTC 0,041 tấn
102 Bulông ĐK 10mm Hồ sơ TK BVTC 24 cái
103 Bulông ĐK 12mm Hồ sơ TK BVTC 24 cái
104 Bê tông tạo nhám mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 Hồ sơ TK BVTC 7,28 m3
105 Lắp đặt khe co giãn Hồ sơ TK BVTC 13,8 m
106 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,936 m3
107 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,02 tấn
108 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,069 tấn
109 Ván khuôn khe co giãn Hồ sơ TK BVTC 0,047 100m2
110 Bê tông bản liên tục nhiệt đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 6,431 m3
111 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,012 tấn
112 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,822 tấn
113 Cốt thép ĐK >18 Hồ sơ TK BVTC 0,645 tấn
114 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,017 100m2
115 Thép tấm Hồ sơ TK BVTC 0,008 tấn
116 Giấy dầu tẩm nhựa đường Hồ sơ TK BVTC 36,75 m2
117 Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) Hồ sơ TK BVTC 0,21 100m3
118 Bê tông nền đá 1x2 M150 dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) Hồ sơ TK BVTC 21 m3
119 Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép Hồ sơ TK BVTC 6 tấn
120 Đập phá bê tông hệ xà mũ mố trụ cầu hiện hữu Hồ sơ TK BVTC 15,822 m3
121 Nhổ cọc BTCT 30x30cm Hồ sơ TK BVTC 5,76 100m
122 Vận chuyển bê tông đập bỏ đi đổ bằng ôtô 10T tự đổ Hồ sơ TK BVTC 0,158 100m3
123 Vận chuyển cọc bê tông hiện hữu bằng ôtô 10T Hồ sơ TK BVTC 0,518 100m3
124 Đào móng mố cầu tạm, đất C1 Hồ sơ TK BVTC 0,15 100m3
125 Làm và thả rọ đá loại 3.6x0.4x0.4 m dưới nước Hồ sơ TK BVTC 8 rọ
126 Làm và thả rọ đá loại 3.2x0.4x0.4 m dưới nước Hồ sơ TK BVTC 4 rọ
127 Làm và thả rọ đá loại 0.8x0.4x0.4 m dưới nước Hồ sơ TK BVTC 18 rọ
128 Sản xuất thép hình I-300x135 (dầm dọc) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,161 tấn
129 Sản xuất thép hình I-240x115 (dầm ngang) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,328 tấn
130 Sản xuất thép bản các loại (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,164 tấn
131 Lắp dựng thép hình I-300x135, I-240x115 (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,488 tấn
132 Lắp đặt thép bản các loại Hồ sơ TK BVTC 0,164 tấn
133 Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
134 Đắp đất mố, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,101 100m3
135 Đẩt đắp Hồ sơ TK BVTC 10,14 m3
136 Đắp đá 4x6, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,9 m3
137 Tháo dỡ kết cấu thép mố cầu tạm Hồ sơ TK BVTC 0,654 tấn
138 Đóng cọc thép 2C200 - L = 25m Hồ sơ TK BVTC 0,5 100m
139 Sản xuất thép hình C200x76 (cọc) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 1,84 tấn
140 Sản xuất thép hình I-200x110 (dầm dọc) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,118 tấn
141 Sản xuất thép hình I-120x164 (dầm ngang) (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,016 tấn
142 Lắp dựng thép hình Hồ sơ TK BVTC 0,134 tấn
143 Sản xuất thép bản các loại (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,28 tấn
144 Lắp đặt thép bản các loại Hồ sơ TK BVTC 0,28 tấn
145 Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
146 Nhổ cọc thép 2C200 - L = 25m Hồ sơ TK BVTC 0,5 100m
147 Tháo dỡ kết cấu thép trụ cầu tạm Hồ sơ TK BVTC 0,416 tấn
148 Sản xuất dầm dọc (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 2,822 tấn
149 Sản xuất dầm ngang (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,11 tấn
150 Sản xuất thép hình các loại (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,229 tấn
151 Sản xuất, lắp đặt thép thanh lan can (có tính khấu hao) Hồ sơ TK BVTC 0,114 tấn
152 Lắp đặt thép các loại Hồ sơ TK BVTC 3,276 tấn
153 Làm mặt cầu gỗ Hồ sơ TK BVTC 2,52 m3
154 Cung cấp lắp đặt bu lông D16 Hồ sơ TK BVTC 128 cái
155 Tháo dỡ kết cấu thép nhịp cầu tạm Hồ sơ TK BVTC 3,276 tấn
156 Đắp đất nền đường tạm, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,962 100m3
157 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Hồ sơ TK BVTC 0,207 100m3
158 Láng nhựa 3 lớp, TC 4.5kg/m2 Hồ sơ TK BVTC 6,754 100m2
159 Đá 4x6 chèn đá dăm Hồ sơ TK BVTC 0,88 100m3
160 Cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TK BVTC 0,781 100m3
161 Đắp cát K98 Hồ sơ TK BVTC 1,399 100m3
162 Đắp đất K90 (tận dụng 70% đất đào) Hồ sơ TK BVTC 1,276 100m3
163 Vải địa kỹ thuật phân cách Hồ sơ TK BVTC 9,361 100m2
164 Đào nền Hồ sơ TK BVTC 1,173 100m3
165 Sơn kẻ đường bằng nhiệt, dày 2mm, màu vàng Hồ sơ TK BVTC 10,04 m2
166 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang Hồ sơ TK BVTC 8 cái
167 Cung cấp, lắp đặt Tường hộ lan Hồ sơ TK BVTC 10 m
C CẦU BẾN LỘ
1 Bê tông cọc đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 93,948 m3
2 Cốt thép cọc ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 2,7 tấn
3 Cốt thép cọc ĐK <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 0,841 tấn
4 Cốt thép cọc ĐK > 18mm Hồ sơ TK BVTC 20,411 tấn
5 Ván khuôn cọc Hồ sơ TK BVTC 5,601 100m2
6 Thép tấm các loại Hồ sơ TK BVTC 2,088 tấn
7 Trải ni lông lót nền Hồ sơ TK BVTC 2,688 100m2
8 Đóng cọc mố BTCT 35x35cm thẳng Hồ sơ TK BVTC 7,68 100m
9 Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) Hồ sơ TK BVTC 48 mối
10 Đào đất mố Hồ sơ TK BVTC 0,674 100m3
11 Đập bê tông đầu cọc Hồ sơ TK BVTC 1,911 m3
12 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 3,754 m3
13 Bê tông mố đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 54,679 m3
14 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,9 m3
15 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,062 tấn
16 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 4,213 tấn
17 Cốt thép ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 2,794 tấn
18 Ván khuôn mố Hồ sơ TK BVTC 1,601 100m2
19 Quét nhựa bi tum Hồ sơ TK BVTC 82,59 m2
20 Vữa xi măng dày 2 cm, M100 Hồ sơ TK BVTC 15,398 m2
21 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 4,469 m3
22 Bê tông chân khay đá 1x2, f'c = 17MPa (M200) Hồ sơ TK BVTC 26,62 m3
23 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 6,703 m3
24 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 44,72 100m
25 Đắp đất K90 Hồ sơ TK BVTC 1,018 100m3
26 Lắp tấm đan đúc sẵn (57.5kg/ tấm) Hồ sơ TK BVTC 508 tấm
27 Bê tông tấm đan đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 11,684 m3
28 Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 0,681 tấn
29 Ván khuôn tấm đan Hồ sơ TK BVTC 0,899 100m2
30 Bê tông mối nối đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 1,016 m3
31 Bê tông mặt trên đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) Hồ sơ TK BVTC 0,415 m3
32 Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) Hồ sơ TK BVTC 7,074 m3
33 Cốt thép BQĐ ĐK <= 10mm Hồ sơ TK BVTC 0,026 tấn
34 Cốt thép BQĐ ĐK <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 3,458 tấn
35 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,202 100m2
36 Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c = 25MPa (M300) Hồ sơ TK BVTC 26,462 m3
37 Đá 4x6 đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 3,234 m3
38 Bao tải tẩm nhựa đường Hồ sơ TK BVTC 0,071 m2
39 Bê tông ụ neo đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 0,24 m3
40 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 0,016 m3
41 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,013 tấn
42 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,129 tấn
43 Cốt thép ĐK > 18 Hồ sơ TK BVTC 0,038 tấn
44 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,036 100m2
45 Thép ống dày 2mm Hồ sơ TK BVTC 5,848 m
46 Dầm I18m 0.65HL93 Hồ sơ TK BVTC 9 dầm
47 Gối cao su KT(300x150x44)mm Hồ sơ TK BVTC 18 cái
48 Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 2,178 m3
49 Cốt thép dầm ngang ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,2 tấn
50 Cốt thép dầm ngang ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,227 tấn
51 Ván khuôn dầm ngang Hồ sơ TK BVTC 0,259 100m2
52 Đục nhám mặt bê tông Hồ sơ TK BVTC 7,376 m2
53 Quét keo Sikadur 732 Hồ sơ TK BVTC 7,376 m2
54 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 28,35 m3
55 Cốt thép BMC ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,938 tấn
56 Cốt thép BMC ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 2,845 tấn
57 Ván khuôn bản mặt cầu Hồ sơ TK BVTC 1,246 100m2
58 Phun chống thấm Hồ sơ TK BVTC 144,072 m2
59 Bê tông gờ lan can đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) Hồ sơ TK BVTC 6,656 m3
60 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 1,706 tấn
61 Ván khuôn gờ lan can Hồ sơ TK BVTC 0,403 100m2
62 Sản xuất kết cấu thép lan can Hồ sơ TK BVTC 0,986 tấn
63 Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông Hồ sơ TK BVTC 28,06 m2
64 Bulông ĐK 22mm Hồ sơ TK BVTC 52 cái
65 Ống uPVC D114mm Hồ sơ TK BVTC 0,118 100m
66 Cút nối 90 Hồ sơ TK BVTC 8 cái
67 Thép tấm Hồ sơ TK BVTC 0,024 tấn
68 Bulông ĐK 10mm Hồ sơ TK BVTC 16 cái
69 Bulông ĐK 12mm Hồ sơ TK BVTC 16 cái
70 Bê tông tạo nhám mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 Hồ sơ TK BVTC 5,76 m3
71 Lắp đặt khe co giãn Hồ sơ TK BVTC 18,4 m
72 Vữa không co ngót M500 Hồ sơ TK BVTC 1,373 m3
73 Cốt thép ĐK <= 10 Hồ sơ TK BVTC 0,025 tấn
74 Cốt thép ĐK <= 18 Hồ sơ TK BVTC 0,094 tấn
75 Ván khuôn khe co giãn Hồ sơ TK BVTC 0,063 100m2
76 Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) Hồ sơ TK BVTC 0,25 100m3
77 Bê tông nền đá 1x2 M150 dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) Hồ sơ TK BVTC 25 m3
78 Đắp đất nền đường tạm, độ chặt K = 0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,46 100m3
79 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Hồ sơ TK BVTC 0,099 100m3
80 Láng nhựa 3 lớp, TC 4.5kg/m2 Hồ sơ TK BVTC 12,238 100m2
81 Đá 4x6 chèn đá dăm Hồ sơ TK BVTC 1,389 100m3
82 Cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ TK BVTC 1,565 100m3
83 Đắp cát K98 Hồ sơ TK BVTC 3,369 100m3
84 Đắp cát K95 Hồ sơ TK BVTC 0,481 100m3
85 Đắp đất K90 Hồ sơ TK BVTC 1,562 100m3
86 Vải địa kỹ thuật phân cách Hồ sơ TK BVTC 10,891 100m2
87 Đào nền Hồ sơ TK BVTC 3,856 100m3
88 Sơn kẻ đường bằng nhiệt, dày 2mm, màu vàng Hồ sơ TK BVTC 17,245 m2
89 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang Hồ sơ TK BVTC 11 cái
90 Cung cấp, lắp đặt Tường hộ lan Hồ sơ TK BVTC 37 m
91 Bê tông lót móng cống, đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 4,8 m3
92 Bê tông chèn móng cống, đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 8,916 m3
93 Lắp gối cống D600 Hồ sơ TK BVTC 24 cái
94 Lắp ống cống D600, chiều dài 4m Hồ sơ TK BVTC 12 cái
95 Nối cống bằng gioăng cao su, D600 Hồ sơ TK BVTC 12 cái
96 Vữa XM trát mối nối cống M100 Hồ sơ TK BVTC 1,8 m2
97 Đào đất Hồ sơ TK BVTC 1,201 100m3
98 Đắp cát phui cống K95 Hồ sơ TK BVTC 0,839 100m3
99 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 2,4 m3
100 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 2,33 100m
101 Bê tông lót hố ga, đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 0,392 m3
102 Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 1,568 m3
103 Ván khuôn hố ga Hồ sơ TK BVTC 0,138 100m2
104 Đào đất Hồ sơ TK BVTC 0,147 100m3
105 Đắp cát phui đào K95 Hồ sơ TK BVTC 0,12 100m3
106 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 0,392 m3
107 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 1,25 100m
108 Bê tông đà hầm, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 0,138 m3
109 Ván khuôn đà hầm Hồ sơ TK BVTC 0,016 100m2
110 Thép D<=10 Hồ sơ TK BVTC 0,006 tấn
111 Thép 10<D<=18 Hồ sơ TK BVTC 0,02 tấn
112 Thép hình Hồ sơ TK BVTC 0,027 tấn
113 Bê tông nắp hầm, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 0,049 m3
114 Ván khuôn nắp hầm Hồ sơ TK BVTC 0,004 100m2
115 Thép D<=10 Hồ sơ TK BVTC 0,007 tấn
116 Thép 10<D<=18 Hồ sơ TK BVTC 0,001 tấn
117 Thép hình Hồ sơ TK BVTC 0,011 tấn
118 Bê tông lót đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 0,952 m3
119 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 4,448 m3
120 Bê tông sân cống, đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 4,553 m3
121 Ván khuôn Hồ sơ TK BVTC 0,33 100m2
122 Cát phủ đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 0,952 m3
123 Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm Hồ sơ TK BVTC 9,52 100m
124 Đắp cát đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 2,212 m3
125 Phá dỡ hố ga, cửa xả cũ Hồ sơ TK BVTC 11,913 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->