Gói thầu: Gói thầu XL14- Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL14- Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 22:02:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,144,016,073 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU ẤP II | |||
| 1 | Bê tông cọc đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 88,026 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,409 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,701 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc ĐK > 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 19,339 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc | Hồ sơ TK BVTC | 5,227 | 100m2 |
| 6 | Thép tấm các loại | Hồ sơ TK BVTC | 1,74 | tấn |
| 7 | Trải ni lông lót nền | Hồ sơ TK BVTC | 2,52 | 100m2 |
| 8 | Ép cọc mố BTCT 35x35cm thẳng | Hồ sơ TK BVTC | 7,2 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) | Hồ sơ TK BVTC | 40 | mối |
| 10 | Đào đất mố | Hồ sơ TK BVTC | 0,659 | 100m3 |
| 11 | Đập bê tông đầu cọc | Hồ sơ TK BVTC | 1,593 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 3,143 | m3 |
| 13 | Bê tông mố đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 45,698 | m3 |
| 14 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,318 | m3 |
| 15 | Cốt thép mố ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,052 | tấn |
| 16 | Cốt thép mố ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,827 | tấn |
| 17 | Cốt thép mố ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,286 | tấn |
| 18 | Ván khuôn mố | Hồ sơ TK BVTC | 1,22 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum | Hồ sơ TK BVTC | 69,152 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng dày 2 cm, M100 | Hồ sơ TK BVTC | 11,31 | m2 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 3,899 | m3 |
| 22 | Bê tông chân khay đá 1x2, f'c = 17MPa (M200) | Hồ sơ TK BVTC | 23,199 | m3 |
| 23 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 5,848 | m3 |
| 24 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 39 | 100m |
| 25 | Đắp đất K90 | Hồ sơ TK BVTC | 1,521 | 100m3 |
| 26 | Lắp tấm đan đúc sẵn (57.5kg/ tấm) | Hồ sơ TK BVTC | 615 | tấm |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 14,145 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,824 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 1,089 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mối nối đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 1,23 | m3 |
| 31 | Bê tông mặt trên đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 5,78 | m3 |
| 33 | Cốt thép BQĐ ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | tấn |
| 34 | Cốt thép BQĐ ĐK <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,752 | tấn |
| 35 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,177 | 100m2 |
| 36 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c = 25MPa (M300) | Hồ sơ TK BVTC | 21,5 | m3 |
| 37 | Đá 4x6 đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 2,628 | m3 |
| 38 | Bao tải tẩm nhựa đường | Hồ sơ TK BVTC | 0,058 | m2 |
| 39 | Bê tông ụ neo đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 0,173 | m3 |
| 40 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,013 | m3 |
| 41 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,006 | tấn |
| 42 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,1 | tấn |
| 43 | Cốt thép ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,016 | tấn |
| 44 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,022 | 100m2 |
| 45 | Thép ống dày 2mm | Hồ sơ TK BVTC | 5,008 | m |
| 46 | Dầm I18m 0.5HL93 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | dầm |
| 47 | Gối cao su KT(300x150x44)mm | Hồ sơ TK BVTC | 10 | cái |
| 48 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 1,523 | m3 |
| 49 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,156 | tấn |
| 50 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,07 | tấn |
| 51 | Ván khuôn dầm ngang | Hồ sơ TK BVTC | 0,185 | 100m2 |
| 52 | Đục nhám mặt bê tông | Hồ sơ TK BVTC | 4,098 | m2 |
| 53 | Quét keo Sikadur 732 | Hồ sơ TK BVTC | 4,098 | m2 |
| 54 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 23,313 | m3 |
| 55 | Cốt thép BMC ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,779 | tấn |
| 56 | Cốt thép BMC ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,818 | tấn |
| 57 | Ván khuôn bản mặt cầu | Hồ sơ TK BVTC | 1,092 | 100m2 |
| 58 | Phun chống thấm | Hồ sơ TK BVTC | 117 | m2 |
| 59 | Bê tông gờ lan can đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 6,656 | m3 |
| 60 | Cốt thép gờ lan can ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 1,706 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gờ lan can | Hồ sơ TK BVTC | 0,403 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu | Hồ sơ TK BVTC | 1,151 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông | Hồ sơ TK BVTC | 28,06 | m2 |
| 64 | Bulông ĐK 22mm | Hồ sơ TK BVTC | 52 | cái |
| 65 | Ống uPVC D114mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,118 | 100m |
| 66 | Cút nối 90 | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 67 | Thép tấm | Hồ sơ TK BVTC | 0,029 | tấn |
| 68 | Bulông ĐK 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 16 | cái |
| 69 | Bulông ĐK 12mm | Hồ sơ TK BVTC | 16 | cái |
| 70 | Bê tông tạo nhám mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 4,68 | m3 |
| 71 | Lắp đặt khe co giãn | Hồ sơ TK BVTC | 13,8 | m |
| 72 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 1,014 | m3 |
| 73 | Cốt thép khe co giãn ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | tấn |
| 74 | Cốt thép khe co giãn ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,069 | tấn |
| 75 | Ván khuôn khe co giãn | Hồ sơ TK BVTC | 0,047 | 100m2 |
| 76 | Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) | Hồ sơ TK BVTC | 0,27 | 100m3 |
| 77 | Bê tông nền đá 1x2 M150 dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) | Hồ sơ TK BVTC | 27 | m3 |
| 78 | Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép | Hồ sơ TK BVTC | 4 | tấn |
| 79 | Đập phá bê tông hệ xà mũ mố trụ cầu hiện hữu | Hồ sơ TK BVTC | 11 | m3 |
| 80 | Nhổ cọc BTCT 30x30cm | Hồ sơ TK BVTC | 4,8 | 100m |
| 81 | Vận chuyển bê tông đập bỏ đi đổ bằng ôtô 10T tự đổ | Hồ sơ TK BVTC | 0,11 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển cọc bê tông hiện hữu bằng ôtô 10T | Hồ sơ TK BVTC | 0,432 | 100m3 |
| 83 | Đào móng mố cầu tạm, đất C1 | Hồ sơ TK BVTC | 0,136 | 100m3 |
| 84 | Làm và thả rọ đá loại 3.6x0.4x0.4 m dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 8 | rọ |
| 85 | Làm và thả rọ đá loại 3.2x0.4x0.4 m dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 4 | rọ |
| 86 | Làm và thả rọ đá loại 0.8x0.4x0.4 m dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 18 | rọ |
| 87 | Sản xuất thép hình I-300x135 (dầm dọc) | Hồ sơ TK BVTC | 0,161 | tấn |
| 88 | Sản xuất thép hình I-240x115 (dầm ngang) | Hồ sơ TK BVTC | 0,328 | tấn |
| 89 | Sản xuất thép bản các loại | Hồ sơ TK BVTC | 0,164 | tấn |
| 90 | Lắp dựng thép hình I-300x135, I-240x115 (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,488 | tấn |
| 91 | Lắp đặt thép bản các loại (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,164 | tấn |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 93 | Đắp đất mố, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,101 | 100m3 |
| 94 | Đẩt đắp | Hồ sơ TK BVTC | 10,14 | m3 |
| 95 | Đắp đá 4x6, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,9 | m3 |
| 96 | Tháo dỡ kết cấu thép mố cầu tạm | Hồ sơ TK BVTC | 0,654 | tấn |
| 97 | Đóng cọc thép 2C200 - L = 25m | Hồ sơ TK BVTC | 0,5 | 100m |
| 98 | Sản xuất thép hình C200x76 (cọc) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 1,84 | tấn |
| 99 | Sản xuất thép hình I-200x110 (dầm dọc) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,118 | tấn |
| 100 | Sản xuất thép hình I-120x164 (dầm ngang) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,016 | tấn |
| 101 | Lắp dựng thép hình | Hồ sơ TK BVTC | 0,134 | tấn |
| 102 | Sản xuất thép bản các loại(có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,28 | tấn |
| 103 | Lắp đặt thép bản các loại | Hồ sơ TK BVTC | 0,28 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 105 | Nhổ cọc thép 2C200 - L = 25m | Hồ sơ TK BVTC | 0,5 | 100m |
| 106 | Tháo dỡ kết cấu thép trụ cầu tạm | Hồ sơ TK BVTC | 0,416 | tấn |
| 107 | Sản xuất dầm dọc (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 3,763 | tấn |
| 108 | Sản xuất dầm ngang (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,147 | tấn |
| 109 | Sản xuất thép hình các loại (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,315 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt thép thanh lan can (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,151 | tấn |
| 111 | Lắp đặt thép các loại | Hồ sơ TK BVTC | 4,377 | tấn |
| 112 | Làm mặt cầu gỗ | Hồ sơ TK BVTC | 3,36 | m3 |
| 113 | Cung cấp lắp đặt bu lông D16 | Hồ sơ TK BVTC | 168 | cái |
| 114 | Tháo dỡ kết cấu thép nhịp cầu tạm | Hồ sơ TK BVTC | 4,377 | tấn |
| 115 | Đắp đất nền đường tạm, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 1,506 | 100m3 |
| 116 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Hồ sơ TK BVTC | 0,324 | 100m3 |
| 117 | Đào nền | Hồ sơ TK BVTC | 0,299 | 100m3 |
| 118 | Vải địa kỹ thuật phân cách | Hồ sơ TK BVTC | 4,29 | 100m2 |
| 119 | Đắp đất K90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,496 | 100m3 |
| 120 | Đắp cát K95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,148 | 100m3 |
| 121 | Đắp cát K98 | Hồ sơ TK BVTC | 0,534 | 100m3 |
| 122 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TK BVTC | 0,521 | 100m3 |
| 123 | Đá 4x6 chèn đá dăm | Hồ sơ TK BVTC | 0,555 | 100m3 |
| 124 | Láng nhựa 3 lớp, TC 4.5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 4,371 | 100m2 |
| 125 | Sơn kẻ đường bằng nhiệt, dày 2mm, màu vàng | Hồ sơ TK BVTC | 6,805 | m2 |
| 126 | Cung cấp, lắp dựng biển báo các loại | Hồ sơ TK BVTC | 7 | bộ |
| B | CẦU CÂY TRÔM | |||
| 1 | Bê tông cọc đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 149,725 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 4,256 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 1,331 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc ĐK > 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 32,95 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc | Hồ sơ TK BVTC | 8,924 | 100m2 |
| 6 | Thép tấm các loại | Hồ sơ TK BVTC | 3,287 | tấn |
| 7 | Trải ni lông lót nền | Hồ sơ TK BVTC | 4,284 | 100m2 |
| 8 | Ép cọc BTCT 35x35cm thẳng | Hồ sơ TK BVTC | 5,04 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) | Hồ sơ TK BVTC | 76 | mối |
| 10 | Đào đất mố | Hồ sơ TK BVTC | 0,955 | 100m3 |
| 11 | Đập bê tông đầu cọc | Hồ sơ TK BVTC | 1,433 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 2,86 | m3 |
| 13 | Bê tông mố đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 33,655 | m3 |
| 14 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,437 | m3 |
| 15 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,046 | tấn |
| 16 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,321 | tấn |
| 17 | Cốt thép ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,006 | tấn |
| 18 | Ván khuôn mố | Hồ sơ TK BVTC | 0,969 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum | Hồ sơ TK BVTC | 53,674 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng dày 2 cm, M100 | Hồ sơ TK BVTC | 11,31 | m2 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 2,396 | m3 |
| 22 | Bê tông chân khay đá 1x2, f'c = 17MPa (M200) | Hồ sơ TK BVTC | 13,701 | m3 |
| 23 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 3,595 | m3 |
| 24 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 23,96 | 100m |
| 25 | Đắp đất K90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,447 | 100m3 |
| 26 | Lắp tấm đan đúc sẵn (57.5kg/ tấm) | Hồ sơ TK BVTC | 300 | tấm |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 6,9 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,402 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 0,531 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mối nối đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 0,6 | m3 |
| 31 | Bê tông mặt trên đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 0,779 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 3,7 | m3 |
| 33 | Bê tông chèn móng cống, đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 5,824 | m3 |
| 34 | Lắp gối cống D600 | Hồ sơ TK BVTC | 24 | cái |
| 35 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 36 | Lắp ống cống D600, chiều dài 2m | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cái |
| 37 | Nối cống bằng gioăng cao su, D600 | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 38 | Vữa XM trát mối nối cống M100 | Hồ sơ TK BVTC | 1,2 | m2 |
| 39 | Đào đất | Hồ sơ TK BVTC | 0,116 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát phui cống K95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,043 | 100m3 |
| 41 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 1,85 | m3 |
| 42 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 37 | 100m |
| 43 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 19,03 | m3 |
| 44 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 3,804 | m3 |
| 45 | Bê tông sân cống, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 15,377 | m3 |
| 46 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 1,217 | 100m2 |
| 47 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 3,804 | m3 |
| 48 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 38,03 | 100m |
| 49 | Đắp cát đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 12,013 | 100m3 |
| 50 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 5,78 | m3 |
| 51 | Cốt thép BQĐ ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | tấn |
| 52 | Cốt thép BQĐ ĐK <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,752 | tấn |
| 53 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,177 | 100m2 |
| 54 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c = 25MPa (M300) | Hồ sơ TK BVTC | 21,5 | m3 |
| 55 | Đá 4x6 đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 2,628 | m3 |
| 56 | Bao tải tẩm nhựa đường | Hồ sơ TK BVTC | 0,058 | m2 |
| 57 | Đóng (nhổ) cọc thép hình, ngập trong đất | Hồ sơ TK BVTC | 2,676 | 100m |
| 58 | Đóng (nhổ) cọc thép hình, không ngập trong đất | Hồ sơ TK BVTC | 0,324 | 100m |
| 59 | KL thép hình cọc | Hồ sơ TK BVTC | 11,01 | tấn |
| 60 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép khung định vị | Hồ sơ TK BVTC | 2,275 | tấn |
| 61 | Đóng cọc BTCT 35x35cm thẳng | Hồ sơ TK BVTC | 7,2 | 100m |
| 62 | Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) | Hồ sơ TK BVTC | 40 | mối |
| 63 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 3,589 | tấn |
| 64 | Đập bê tông đầu cọc | Hồ sơ TK BVTC | 1,593 | m3 |
| 65 | Bê tông bệ trụ đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 31,34 | m3 |
| 66 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 1,064 | m3 |
| 67 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,052 | tấn |
| 68 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,974 | tấn |
| 69 | Cốt thép ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,596 | tấn |
| 70 | Ván khuôn trụ | Hồ sơ TK BVTC | 0,842 | 100m2 |
| 71 | Vữa xi măng dày 2 cm, M100 | Hồ sơ TK BVTC | 31,02 | m2 |
| 72 | Bê tông ụ neo đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 0,266 | m3 |
| 73 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,021 | m3 |
| 74 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,015 | tấn |
| 75 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,175 | tấn |
| 76 | Cốt thép ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,041 | tấn |
| 77 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,04 | 100m2 |
| 78 | Thép ống dày 2mm | Hồ sơ TK BVTC | 6,468 | m |
| 79 | Dầm I8m 0.65HL93 | Hồ sơ TK BVTC | 14 | dầm |
| 80 | Dầm I12m 0.65HL93 | Hồ sơ TK BVTC | 7 | dầm |
| 81 | Gối cao su KT(300x150x28)mm | Hồ sơ TK BVTC | 42 | cái |
| 82 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 1,15 | m3 |
| 83 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,167 | tấn |
| 84 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,204 | tấn |
| 85 | Ván khuôn dầm ngang | Hồ sơ TK BVTC | 0,175 | 100m2 |
| 86 | Đục nhám mặt bê tông | Hồ sơ TK BVTC | 4,754 | m2 |
| 87 | Quét keo Sikadur 732 | Hồ sơ TK BVTC | 4,754 | m2 |
| 88 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 30,14 | m3 |
| 89 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 1,1 | tấn |
| 90 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,489 | tấn |
| 91 | Ván khuôn bản mặt cầu | Hồ sơ TK BVTC | 1,494 | 100m2 |
| 92 | Phun chống thấm | Hồ sơ TK BVTC | 182 | m2 |
| 93 | Bê tông gờ lan can đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 10,36 | m3 |
| 94 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,679 | tấn |
| 95 | Ván khuôn gờ lan can | Hồ sơ TK BVTC | 1,494 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất kết cấu lan can thép | Hồ sơ TK BVTC | 2,253 | tấn |
| 97 | Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông | Hồ sơ TK BVTC | 57,34 | m2 |
| 98 | Bu lông chữ U ĐK 22x640mm | Hồ sơ TK BVTC | 80 | cái |
| 99 | Ống uPVC D114mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,134 | 100m |
| 100 | Cút nối 90 | Hồ sơ TK BVTC | 12 | cái |
| 101 | Thép tấm | Hồ sơ TK BVTC | 0,041 | tấn |
| 102 | Bulông ĐK 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 24 | cái |
| 103 | Bulông ĐK 12mm | Hồ sơ TK BVTC | 24 | cái |
| 104 | Bê tông tạo nhám mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 7,28 | m3 |
| 105 | Lắp đặt khe co giãn | Hồ sơ TK BVTC | 13,8 | m |
| 106 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,936 | m3 |
| 107 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | tấn |
| 108 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,069 | tấn |
| 109 | Ván khuôn khe co giãn | Hồ sơ TK BVTC | 0,047 | 100m2 |
| 110 | Bê tông bản liên tục nhiệt đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 6,431 | m3 |
| 111 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,012 | tấn |
| 112 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,822 | tấn |
| 113 | Cốt thép ĐK >18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,645 | tấn |
| 114 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,017 | 100m2 |
| 115 | Thép tấm | Hồ sơ TK BVTC | 0,008 | tấn |
| 116 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Hồ sơ TK BVTC | 36,75 | m2 |
| 117 | Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) | Hồ sơ TK BVTC | 0,21 | 100m3 |
| 118 | Bê tông nền đá 1x2 M150 dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) | Hồ sơ TK BVTC | 21 | m3 |
| 119 | Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép | Hồ sơ TK BVTC | 6 | tấn |
| 120 | Đập phá bê tông hệ xà mũ mố trụ cầu hiện hữu | Hồ sơ TK BVTC | 15,822 | m3 |
| 121 | Nhổ cọc BTCT 30x30cm | Hồ sơ TK BVTC | 5,76 | 100m |
| 122 | Vận chuyển bê tông đập bỏ đi đổ bằng ôtô 10T tự đổ | Hồ sơ TK BVTC | 0,158 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển cọc bê tông hiện hữu bằng ôtô 10T | Hồ sơ TK BVTC | 0,518 | 100m3 |
| 124 | Đào móng mố cầu tạm, đất C1 | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | 100m3 |
| 125 | Làm và thả rọ đá loại 3.6x0.4x0.4 m dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 8 | rọ |
| 126 | Làm và thả rọ đá loại 3.2x0.4x0.4 m dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 4 | rọ |
| 127 | Làm và thả rọ đá loại 0.8x0.4x0.4 m dưới nước | Hồ sơ TK BVTC | 18 | rọ |
| 128 | Sản xuất thép hình I-300x135 (dầm dọc) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,161 | tấn |
| 129 | Sản xuất thép hình I-240x115 (dầm ngang) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,328 | tấn |
| 130 | Sản xuất thép bản các loại (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,164 | tấn |
| 131 | Lắp dựng thép hình I-300x135, I-240x115 (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,488 | tấn |
| 132 | Lắp đặt thép bản các loại | Hồ sơ TK BVTC | 0,164 | tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 134 | Đắp đất mố, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,101 | 100m3 |
| 135 | Đẩt đắp | Hồ sơ TK BVTC | 10,14 | m3 |
| 136 | Đắp đá 4x6, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,9 | m3 |
| 137 | Tháo dỡ kết cấu thép mố cầu tạm | Hồ sơ TK BVTC | 0,654 | tấn |
| 138 | Đóng cọc thép 2C200 - L = 25m | Hồ sơ TK BVTC | 0,5 | 100m |
| 139 | Sản xuất thép hình C200x76 (cọc) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 1,84 | tấn |
| 140 | Sản xuất thép hình I-200x110 (dầm dọc) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,118 | tấn |
| 141 | Sản xuất thép hình I-120x164 (dầm ngang) (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,016 | tấn |
| 142 | Lắp dựng thép hình | Hồ sơ TK BVTC | 0,134 | tấn |
| 143 | Sản xuất thép bản các loại (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,28 | tấn |
| 144 | Lắp đặt thép bản các loại | Hồ sơ TK BVTC | 0,28 | tấn |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt thép gối cầu | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 146 | Nhổ cọc thép 2C200 - L = 25m | Hồ sơ TK BVTC | 0,5 | 100m |
| 147 | Tháo dỡ kết cấu thép trụ cầu tạm | Hồ sơ TK BVTC | 0,416 | tấn |
| 148 | Sản xuất dầm dọc (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 2,822 | tấn |
| 149 | Sản xuất dầm ngang (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,11 | tấn |
| 150 | Sản xuất thép hình các loại (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,229 | tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt thép thanh lan can (có tính khấu hao) | Hồ sơ TK BVTC | 0,114 | tấn |
| 152 | Lắp đặt thép các loại | Hồ sơ TK BVTC | 3,276 | tấn |
| 153 | Làm mặt cầu gỗ | Hồ sơ TK BVTC | 2,52 | m3 |
| 154 | Cung cấp lắp đặt bu lông D16 | Hồ sơ TK BVTC | 128 | cái |
| 155 | Tháo dỡ kết cấu thép nhịp cầu tạm | Hồ sơ TK BVTC | 3,276 | tấn |
| 156 | Đắp đất nền đường tạm, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,962 | 100m3 |
| 157 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Hồ sơ TK BVTC | 0,207 | 100m3 |
| 158 | Láng nhựa 3 lớp, TC 4.5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 6,754 | 100m2 |
| 159 | Đá 4x6 chèn đá dăm | Hồ sơ TK BVTC | 0,88 | 100m3 |
| 160 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TK BVTC | 0,781 | 100m3 |
| 161 | Đắp cát K98 | Hồ sơ TK BVTC | 1,399 | 100m3 |
| 162 | Đắp đất K90 (tận dụng 70% đất đào) | Hồ sơ TK BVTC | 1,276 | 100m3 |
| 163 | Vải địa kỹ thuật phân cách | Hồ sơ TK BVTC | 9,361 | 100m2 |
| 164 | Đào nền | Hồ sơ TK BVTC | 1,173 | 100m3 |
| 165 | Sơn kẻ đường bằng nhiệt, dày 2mm, màu vàng | Hồ sơ TK BVTC | 10,04 | m2 |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 167 | Cung cấp, lắp đặt Tường hộ lan | Hồ sơ TK BVTC | 10 | m |
| C | CẦU BẾN LỘ | |||
| 1 | Bê tông cọc đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 93,948 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,7 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,841 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc ĐK > 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 20,411 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc | Hồ sơ TK BVTC | 5,601 | 100m2 |
| 6 | Thép tấm các loại | Hồ sơ TK BVTC | 2,088 | tấn |
| 7 | Trải ni lông lót nền | Hồ sơ TK BVTC | 2,688 | 100m2 |
| 8 | Đóng cọc mố BTCT 35x35cm thẳng | Hồ sơ TK BVTC | 7,68 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 35x35 cm (135.15kg/mối nối) | Hồ sơ TK BVTC | 48 | mối |
| 10 | Đào đất mố | Hồ sơ TK BVTC | 0,674 | 100m3 |
| 11 | Đập bê tông đầu cọc | Hồ sơ TK BVTC | 1,911 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 3,754 | m3 |
| 13 | Bê tông mố đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 54,679 | m3 |
| 14 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,9 | m3 |
| 15 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,062 | tấn |
| 16 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 4,213 | tấn |
| 17 | Cốt thép ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,794 | tấn |
| 18 | Ván khuôn mố | Hồ sơ TK BVTC | 1,601 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum | Hồ sơ TK BVTC | 82,59 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng dày 2 cm, M100 | Hồ sơ TK BVTC | 15,398 | m2 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 4,469 | m3 |
| 22 | Bê tông chân khay đá 1x2, f'c = 17MPa (M200) | Hồ sơ TK BVTC | 26,62 | m3 |
| 23 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 6,703 | m3 |
| 24 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 44,72 | 100m |
| 25 | Đắp đất K90 | Hồ sơ TK BVTC | 1,018 | 100m3 |
| 26 | Lắp tấm đan đúc sẵn (57.5kg/ tấm) | Hồ sơ TK BVTC | 508 | tấm |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 11,684 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,681 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 0,899 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mối nối đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 1,016 | m3 |
| 31 | Bê tông mặt trên đá 1x2, f'c = 20MPa (M250) | Hồ sơ TK BVTC | 0,415 | m3 |
| 32 | Bê tông lót đá 1x2, f'c = 13MPa (M150) | Hồ sơ TK BVTC | 7,074 | m3 |
| 33 | Cốt thép BQĐ ĐK <= 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,026 | tấn |
| 34 | Cốt thép BQĐ ĐK <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 3,458 | tấn |
| 35 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,202 | 100m2 |
| 36 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c = 25MPa (M300) | Hồ sơ TK BVTC | 26,462 | m3 |
| 37 | Đá 4x6 đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 3,234 | m3 |
| 38 | Bao tải tẩm nhựa đường | Hồ sơ TK BVTC | 0,071 | m2 |
| 39 | Bê tông ụ neo đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 0,24 | m3 |
| 40 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 0,016 | m3 |
| 41 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,013 | tấn |
| 42 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,129 | tấn |
| 43 | Cốt thép ĐK > 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,038 | tấn |
| 44 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,036 | 100m2 |
| 45 | Thép ống dày 2mm | Hồ sơ TK BVTC | 5,848 | m |
| 46 | Dầm I18m 0.65HL93 | Hồ sơ TK BVTC | 9 | dầm |
| 47 | Gối cao su KT(300x150x44)mm | Hồ sơ TK BVTC | 18 | cái |
| 48 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 2,178 | m3 |
| 49 | Cốt thép dầm ngang ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,2 | tấn |
| 50 | Cốt thép dầm ngang ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,227 | tấn |
| 51 | Ván khuôn dầm ngang | Hồ sơ TK BVTC | 0,259 | 100m2 |
| 52 | Đục nhám mặt bê tông | Hồ sơ TK BVTC | 7,376 | m2 |
| 53 | Quét keo Sikadur 732 | Hồ sơ TK BVTC | 7,376 | m2 |
| 54 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 28,35 | m3 |
| 55 | Cốt thép BMC ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,938 | tấn |
| 56 | Cốt thép BMC ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 2,845 | tấn |
| 57 | Ván khuôn bản mặt cầu | Hồ sơ TK BVTC | 1,246 | 100m2 |
| 58 | Phun chống thấm | Hồ sơ TK BVTC | 144,072 | m2 |
| 59 | Bê tông gờ lan can đá 1x2, f'c = 30MPa (M350) | Hồ sơ TK BVTC | 6,656 | m3 |
| 60 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 1,706 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gờ lan can | Hồ sơ TK BVTC | 0,403 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất kết cấu thép lan can | Hồ sơ TK BVTC | 0,986 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông | Hồ sơ TK BVTC | 28,06 | m2 |
| 64 | Bulông ĐK 22mm | Hồ sơ TK BVTC | 52 | cái |
| 65 | Ống uPVC D114mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,118 | 100m |
| 66 | Cút nối 90 | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 67 | Thép tấm | Hồ sơ TK BVTC | 0,024 | tấn |
| 68 | Bulông ĐK 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 16 | cái |
| 69 | Bulông ĐK 12mm | Hồ sơ TK BVTC | 16 | cái |
| 70 | Bê tông tạo nhám mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 5,76 | m3 |
| 71 | Lắp đặt khe co giãn | Hồ sơ TK BVTC | 18,4 | m |
| 72 | Vữa không co ngót M500 | Hồ sơ TK BVTC | 1,373 | m3 |
| 73 | Cốt thép ĐK <= 10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,025 | tấn |
| 74 | Cốt thép ĐK <= 18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,094 | tấn |
| 75 | Ván khuôn khe co giãn | Hồ sơ TK BVTC | 0,063 | 100m2 |
| 76 | Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) | Hồ sơ TK BVTC | 0,25 | 100m3 |
| 77 | Bê tông nền đá 1x2 M150 dày 10cm (bãi đúc cọc, chứa dầm) | Hồ sơ TK BVTC | 25 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền đường tạm, độ chặt K = 0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,46 | 100m3 |
| 79 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Hồ sơ TK BVTC | 0,099 | 100m3 |
| 80 | Láng nhựa 3 lớp, TC 4.5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 12,238 | 100m2 |
| 81 | Đá 4x6 chèn đá dăm | Hồ sơ TK BVTC | 1,389 | 100m3 |
| 82 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ TK BVTC | 1,565 | 100m3 |
| 83 | Đắp cát K98 | Hồ sơ TK BVTC | 3,369 | 100m3 |
| 84 | Đắp cát K95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,481 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất K90 | Hồ sơ TK BVTC | 1,562 | 100m3 |
| 86 | Vải địa kỹ thuật phân cách | Hồ sơ TK BVTC | 10,891 | 100m2 |
| 87 | Đào nền | Hồ sơ TK BVTC | 3,856 | 100m3 |
| 88 | Sơn kẻ đường bằng nhiệt, dày 2mm, màu vàng | Hồ sơ TK BVTC | 17,245 | m2 |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang | Hồ sơ TK BVTC | 11 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt Tường hộ lan | Hồ sơ TK BVTC | 37 | m |
| 91 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 4,8 | m3 |
| 92 | Bê tông chèn móng cống, đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 8,916 | m3 |
| 93 | Lắp gối cống D600 | Hồ sơ TK BVTC | 24 | cái |
| 94 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m | Hồ sơ TK BVTC | 12 | cái |
| 95 | Nối cống bằng gioăng cao su, D600 | Hồ sơ TK BVTC | 12 | cái |
| 96 | Vữa XM trát mối nối cống M100 | Hồ sơ TK BVTC | 1,8 | m2 |
| 97 | Đào đất | Hồ sơ TK BVTC | 1,201 | 100m3 |
| 98 | Đắp cát phui cống K95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,839 | 100m3 |
| 99 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 2,4 | m3 |
| 100 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 2,33 | 100m |
| 101 | Bê tông lót hố ga, đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,392 | m3 |
| 102 | Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,568 | m3 |
| 103 | Ván khuôn hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 0,138 | 100m2 |
| 104 | Đào đất | Hồ sơ TK BVTC | 0,147 | 100m3 |
| 105 | Đắp cát phui đào K95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,12 | 100m3 |
| 106 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 0,392 | m3 |
| 107 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 1,25 | 100m |
| 108 | Bê tông đà hầm, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,138 | m3 |
| 109 | Ván khuôn đà hầm | Hồ sơ TK BVTC | 0,016 | 100m2 |
| 110 | Thép D<=10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,006 | tấn |
| 111 | Thép 10<D<=18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | tấn |
| 112 | Thép hình | Hồ sơ TK BVTC | 0,027 | tấn |
| 113 | Bê tông nắp hầm, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,049 | m3 |
| 114 | Ván khuôn nắp hầm | Hồ sơ TK BVTC | 0,004 | 100m2 |
| 115 | Thép D<=10 | Hồ sơ TK BVTC | 0,007 | tấn |
| 116 | Thép 10<D<=18 | Hồ sơ TK BVTC | 0,001 | tấn |
| 117 | Thép hình | Hồ sơ TK BVTC | 0,011 | tấn |
| 118 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,952 | m3 |
| 119 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 4,448 | m3 |
| 120 | Bê tông sân cống, đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 4,553 | m3 |
| 121 | Ván khuôn | Hồ sơ TK BVTC | 0,33 | 100m2 |
| 122 | Cát phủ đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 0,952 | m3 |
| 123 | Cừ tràm ĐK ngọn >= 4,2cm | Hồ sơ TK BVTC | 9,52 | 100m |
| 124 | Đắp cát đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 2,212 | m3 |
| 125 | Phá dỡ hố ga, cửa xả cũ | Hồ sơ TK BVTC | 11,913 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi